Khóa luận tốt nghiệp: tốt nghiệp kinh doanh quốc tế triển vọng xuất khẩu

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kinh doanh quốc tế triển vọng xuất khẩu cá tra việt nam sang mỹ dưới ảnh hưởng của định, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận triển vọng xuất khẩu cá tra sang Mỹ 2025

Thị trường Hoa Kỳ luôn giữ vị thế chiến lược đối với ngành thủy sản Việt Nam. Đặc biệt, mặt hàng Cá tra phi lê đông lạnh đóng góp tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu. Tuy nhiên, bối cảnh chính trị Mỹ đang có những thay đổi quan trọng. Việc Donald Trump quay lại nhiệm kỳ mới mang theo những định hướng thuế quan khắt khe. Khóa luận này tập trung phân tích triển vọng của ngành cá tra dưới áp lực bảo hộ. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tác động của thuế quan đến kim ngạch và thị phần. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị kịch bản ứng phó với các biến động từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC). Sự hiểu biết sâu sắc về thị trường Mỹ giúp duy trì Năng lực cạnh tranh ngành thủy sản. Nội dung bài viết sẽ đi từ cơ sở lý luận đến các giải pháp thực tiễn. VASEP đã ghi nhận những biến động mạnh về nhu cầu tiêu dùng tại Mỹ trong giai đoạn qua. Việc tối ưu hóa Chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu là yếu tố then chốt để tồn tại. Bài viết cũng xem xét ảnh hưởng của Tỷ giá hối đoái USD/VND đến giá trị xuất khẩu thực tế. Đây là tài liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp thủy sản.

1.1. Tầm quan trọng của thị trường Mỹ đối với ngành thủy sản

Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu cá tra lớn thứ hai của Việt Nam, sau Trung Quốc. Tuy nhiên, giá trị kinh tế từ Mỹ thường cao hơn do nhu cầu về sản phẩm chế biến sâu. Các chuỗi bán lẻ lớn như Walmart và Costco là đối tác tiêu thụ chính. Thị trường này yêu cầu khắt khe về Tiêu chuẩn chất lượng FDA. Việc duy trì thị phần tại Mỹ giúp khẳng định vị thế của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế. Theo báo cáo từ VASEP, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ thường chiếm khoảng 15-20% tổng giá trị toàn ngành.

1.2. Vai trò của cá tra phi lê đông lạnh trong kim ngạch xuất khẩu

Sản phẩm Cá tra phi lê đông lạnh là mặt hàng chủ lực, chiếm hơn 70% sản lượng xuất khẩu sang Mỹ. Loại sản phẩm này phù hợp với thói quen tiêu dùng tiện lợi của người Mỹ. Sự ổn định trong chất lượng và giá thành giúp cá tra Việt Nam cạnh tranh tốt với cá nheo nội địa. Doanh nghiệp cần chú trọng vào khâu cấp đông và bảo quản để đáp ứng yêu cầu của Cơ quan Kiểm dịch và An toàn Thực phẩm (FSIS). Đây là yếu tố quyết định để duy trì dòng tiền và thặng dư thương mại.

II. Thách thức thuế quan Donald Trump với xuất khẩu cá tra Việt

Nhiệm kỳ mới của Donald Trump dự báo sẽ siết chặt các Chính sách bảo hộ thương mại (Protectionism). Tư tưởng "Nước Mỹ trên hết" thúc đẩy việc áp dụng các mức thuế nhập khẩu cao. Điều này tạo ra rào cản lớn cho hàng hóa từ Việt Nam. Đặc biệt, Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping duty) vẫn là mối đe dọa thường trực. Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) có thể thay đổi phương pháp tính toán biên độ phá giá. Những thay đổi này làm tăng chi phí cho các doanh nghiệp xuất khẩu cá tra. Ngoài ra, Thặng dư thương mại Việt - Mỹ ở mức cao khiến Việt Nam dễ rơi vào tầm ngắm trừng phạt. Các doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro bị điều tra gian lận xuất xứ. Chính sách thuế quan mới không chỉ nhắm vào giá cả mà còn vào cả số lượng. Việc áp dụng hạn ngạch thuế quan có thể xảy ra trong tương lai gần. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các thông báo từ phía Mỹ để điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Sự biến động của chính sách đòi hỏi một chiến lược quản trị rủi ro linh hoạt. Khả năng thích ứng với các Rào cản thương mại phi thuế quan sẽ quyết định sự thành bại của ngành.

2.1. Tác động của Thuế chống bán phá giá Anti dumping duty

Mức Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping duty) cao làm giảm khả năng cạnh tranh về giá của cá tra Việt Nam. Trong các kỳ rà soát hành chính (POR), mức thuế này thường biến động không ngừng. Doanh nghiệp phải dành nguồn lực lớn để theo đuổi các vụ kiện pháp lý tại Mỹ. Nếu biên độ phá giá bị đẩy cao, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ phải rời bỏ thị trường. Việc hợp tác chặt chẽ với các luật sư quốc tế là giải pháp bắt buộc để giảm thiểu thiệt hại tài chính.

2.2. Rào cản từ Đạo luật Nông nghiệp Farm Bill và FSIS

Các quy định trong Đạo luật Nông nghiệp (Farm Bill) thiết lập hệ thống kiểm soát tương đương đối với cá da trơn. Cơ quan Kiểm dịch và An toàn Thực phẩm (FSIS) trực tiếp giám sát quy trình nuôi trồng và chế biến tại Việt Nam. Mọi sai sót trong hồ sơ truy xuất nguồn gốc đều có thể dẫn đến lệnh cấm nhập khẩu. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào hệ thống quản lý chất lượng để vượt qua các đợt thanh tra định kỳ. Đây là rào cản kỹ thuật khó khăn nhất hiện nay.

III. Bí quyết vượt rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu cá tra sang Mỹ

Để vượt qua các rào cản khắt khe, doanh nghiệp phải tuân thủ tuyệt đối quy định an toàn thực phẩm. Việc áp dụng Tiêu chuẩn chất lượng FDA là điều kiện tiên quyết để hàng hóa thông quan. Các tiêu chuẩn này bao gồm kiểm soát dư lượng kháng sinh và vi sinh vật gây hại. Hệ thống nuôi trồng cần chuyển đổi sang mô hình bền vững, đạt chứng nhận quốc tế. Nâng cao Năng lực cạnh tranh ngành thủy sản thông qua việc hiện đại hóa nhà máy chế biến. Các công nghệ cấp đông nhanh giúp giữ nguyên hương vị và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến nhãn mác và bao bì theo đúng quy định của Mỹ. Sự minh bạch trong Chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu giúp tăng niềm tin với nhà nhập khẩu. Việc xây dựng thương hiệu cá tra Việt Nam chất lượng cao là hướng đi lâu dài. Thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ, doanh nghiệp nên tập trung vào giá trị gia tăng. Các sản phẩm cá tra tẩm gia vị hoặc chế biến sẵn đang có xu hướng tăng trưởng tốt. Sự hỗ trợ từ Chính phủ và các hiệp hội như VASEP là rất cần thiết. Đàm phán thương mại cấp chính phủ giúp tháo gỡ các vướng mắc về mặt pháp lý.

3.1. Tuân thủ Tiêu chuẩn chất lượng FDA và quy định của FSIS

Doanh nghiệp phải duy trì hệ thống kiểm soát mối nguy theo tiêu chuẩn HACCP. Mọi lô hàng Cá tra phi lê đông lạnh đều phải được kiểm nghiệm nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Việc phát hiện dư lượng kháng sinh có thể khiến doanh nghiệp bị đưa vào danh sách đen của Mỹ. Cần thường xuyên cập nhật các quy định mới từ website chính thức của FSIS. Đào tạo đội ngũ nhân viên am hiểu về quy định kỹ thuật là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro bị trả hàng.

3.2. Nâng cao Năng lực cạnh tranh ngành thủy sản qua công nghệ

Ứng dụng công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc giúp minh bạch hóa quá trình sản xuất. Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải và nuôi trồng tuần hoàn (RAS) để bảo vệ môi trường. Công nghệ chế biến sâu giúp đa dạng hóa danh mục sản phẩm, tránh phụ thuộc vào phi lê thô. Năng suất lao động tăng cao nhờ tự động hóa sẽ giúp giảm giá thành sản phẩm. Đây là cách bền vững nhất để đối phó với các chính sách Protectionism từ phía Mỹ.

IV. Phương pháp đa dạng hóa thị trường cá tra dưới áp lực thuế

Dưới áp lực thuế quan từ chính quyền Donald Trump, đa dạng hóa thị trường là chiến lược sống còn. Doanh nghiệp không nên bỏ trứng vào một giỏ là thị trường Mỹ. Việc tận dụng các Hiệp định thương mại tự do như CPTPP hay EVFTA mở ra nhiều cơ hội mới. Các thị trường như Trung Quốc, EU và ASEAN đang có nhu cầu tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, Mỹ vẫn là thị trường định hướng chất lượng và giá trị cao. Do đó, cần tối ưu hóa Chi phí logistics đường biển để duy trì lợi nhuận. Sự đứt gãy chuỗi cung ứng có thể làm tăng giá thành vận chuyển đột biến. Doanh nghiệp nên chủ động ký kết hợp đồng dài hạn với các đơn vị vận tải. Kiểm soát tốt Tỷ giá hối đoái USD/VND giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về tài chính. Việc sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ là một giải pháp thông minh. Bên cạnh đó, cần giảm bớt tình trạng Thặng dư thương mại Việt - Mỹ bằng cách tăng cường nhập khẩu máy móc từ Mỹ. Điều này tạo ra sự cân bằng trong quan hệ thương mại song phương. Một mối quan hệ bền chặt sẽ giúp giảm bớt các biện pháp trừng phạt thuế quan.

4.1. Chiến lược giảm Thặng dư thương mại Việt Mỹ để tránh trừng phạt

Mỹ thường sử dụng thặng dư thương mại làm cái cớ để áp đặt các lệnh trừng phạt thuế quan. Việt Nam cần chủ động nhập khẩu các mặt hàng nông sản và công nghệ cao từ Mỹ. Việc này giúp cân bằng cán cân thương mại và tạo thiện chí trong đàm phán. Doanh nghiệp cá tra có thể tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi từ Mỹ như đậu tương. Chiến lược "thương mại hai chiều" sẽ giúp ngành thủy sản phát triển ổn định hơn dưới thời Trump.

4.2. Tối ưu hóa Chi phí logistics đường biển và chuỗi cung ứng

Giá cước vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF của sản phẩm cá tra. Việc tối ưu hóa quy trình đóng container và lựa chọn tuyến đường vận chuyển giúp tiết kiệm chi phí. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kho lạnh hiện đại để chủ động nguồn hàng. Hợp tác với các tập đoàn logistics lớn giúp đảm bảo thời gian giao hàng đúng hạn. Giảm thiểu Chi phí logistics đường biển là cách trực tiếp để nâng cao biên lợi nhuận trong bối cảnh thuế tăng.

V. Kết quả thực tiễn và kịch bản xuất khẩu cá tra Việt Nam 2029

Phân tích thực trạng từ năm 2017 đến 2024 cho thấy ngành cá tra có khả năng phục hồi mạnh mẽ. Dù trải qua đại dịch và các cuộc chiến thương mại, kim ngạch sang Mỹ vẫn duy trì ở mức khá. Dự báo đến năm 2029, xuất khẩu cá tra sẽ đi theo ba kịch bản chính. Kịch bản lạc quan xảy ra khi Mỹ nới lỏng Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping duty). Kịch bản cơ sở là duy trì mức tăng trưởng ổn định 5-7% mỗi năm. Kịch bản tiêu cực là Mỹ áp thuế nhập khẩu bổ sung diện rộng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị nguồn lực tài chính để đối phó với kịch bản xấu nhất. Sự ổn định của Tỷ giá hối đoái USD/VND đóng vai trò quan trọng trong việc giữ giá bán cạnh tranh. Các nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng Mỹ vẫn ưa chuộng cá tra vì sự tiện lợi. Việc đáp ứng Tiêu chuẩn chất lượng FDA giúp sản phẩm Việt Nam vượt xa các đối thủ từ Ấn Độ. VASEP dự báo nhu cầu cá da trơn tại Mỹ sẽ tăng nhẹ do xu hướng ăn uống lành mạnh. Doanh nghiệp cần tập trung vào phân khúc nhà hàng và dịch vụ thực phẩm (HORECA). Đây là những kết quả nghiên cứu thực tiễn giúp định hình tương lai ngành cá tra.

5.1. Phân tích kịch bản xuất khẩu dưới tác động của tỷ giá USD VND

Khi đồng USD tăng giá, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có lợi thế về giá bán. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào cũng tăng theo tương ứng. Việc quản lý tốt Tỷ giá hối đoái USD/VND giúp doanh nghiệp ổn định kế hoạch kinh doanh dài hạn. Các biến động tỷ giá đột ngột có thể làm đảo lộn mọi tính toán về lợi nhuận. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với ngân hàng để sử dụng các công cụ phòng vệ rủi ro tỷ giá.

5.2. Vai trò của VASEP trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vượt khó

VASEP là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và các cơ quan quản lý Mỹ. Hiệp hội cung cấp thông tin kịp thời về các thay đổi trong chính sách thuế quan và kỹ thuật. Các chương trình xúc tiến thương mại do hiệp hội tổ chức giúp mở rộng mạng lưới phân phối. Trong các vụ kiện chống bán phá giá, hiệp hội đóng vai trò điều phối các doanh nghiệp tham gia kháng cáo. Sự đoàn kết trong hiệp hội giúp tăng sức mạnh đàm phán với Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC).

VI. Tương lai ngành cá tra Việt Nam tại Mỹ trong nhiệm kỳ Trump mới

Tương lai ngành cá tra Việt Nam tại Mỹ vẫn đầy triển vọng nhưng cũng nhiều thách thức. Định hướng thuế quan của Donald Trump buộc ngành phải thay đổi tư duy sản xuất. Chuyển từ tăng trưởng theo số lượng sang tăng trưởng chất lượng là yêu cầu bắt buộc. Việc tận dụng các Hiệp định thương mại tự do giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Ngành cá tra cần xây dựng một hệ sinh thái sản xuất khép kín và bền vững. Điều này giúp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường và xã hội của Mỹ. Sự minh bạch trong Chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu sẽ là lợi thế cạnh tranh mới. Các doanh nghiệp cần chủ động trong việc tìm kiếm các thị trường ngách tại Mỹ. Việc đầu tư vào R&D để tạo ra các sản phẩm cá tra Ready-to-cook là rất tiềm năng. Chính phủ cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đàm phán giảm thuế. Sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp là chìa khóa thành công. Ngành cá tra Việt Nam hoàn toàn có thể giữ vững vị thế số một tại thị trường Mỹ. Một tầm nhìn dài hạn sẽ giúp ngành vượt qua những biến động chính trị ngắn hạn.

6.1. Tận dụng Hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường

Dù Mỹ không tham gia CPTPP, nhưng các tiêu chuẩn trong hiệp định này giúp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn cao của EU hay Nhật Bản giúp cá tra dễ dàng vào Mỹ hơn. Các Hiệp định thương mại tự do tạo ra một hệ thống quy tắc xuất xứ rõ ràng. Doanh nghiệp có thể sử dụng các thị trường trung gian để đa dạng hóa dòng chảy hàng hóa. Đây là chiến lược phòng vệ gián tiếp trước các chính sách Protectionism của Mỹ.

6.2. Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cá tra Việt Nam giai đoạn 2025 2029

Dự báo kim ngạch xuất khẩu cá tra sang Mỹ có thể đạt mốc 700 triệu USD vào năm 2029. Sự tăng trưởng này dựa trên giả định Việt Nam kiểm soát tốt các rào cản kỹ thuật. Nhu cầu tiêu thụ cá thịt trắng tại Mỹ vẫn đang ở mức cao do nguồn cung cá tuyết khan hiếm. Việc duy trì Tiêu chuẩn chất lượng FDA ổn định là yếu tố then chốt. Ngành cá tra Việt Nam sẽ tiếp tục là trụ cột của xuất khẩu thủy sản nếu biết tận dụng tốt các cơ hội từ thị trường.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của khóa luận trình bày cơ sở lý luận về chính sách thuế quan và hoạt động xuất khẩu thủy sản. Thuế quan được phân tích dưới góc độ công cụ điều tiết thương mại quốc tế, với các loại thuế quan chính và vai trò của nó trong bảo vệ sản xuất trong nước và tạo nguồn thu ngân sách. Bảo hộ thương mại và tự do thương mại được giải thích theo lý thuyết và đặc điểm của từng chính sách. Phần tiếp theo phân tích hoạt động xuất khẩu thủy sản, đặc biệt là trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam.

Mối quan hệ giữa chính sách thuế quan và xuất khẩu thủy sản được làm rõ, chỉ ra tác động của thuế quan đến chi phí, khả năng cạnh tranh và sự đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của ngành thủy sản. 12 2CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU CÁ TRA VIỆT NAM SANG MỸ TỪ 2017-2024 VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ QUAN DƯỚI THỜI DONALD TRUMP Ngành cá tra Việt Nam từ lâu đã khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nơi đóng góp hơn 90% sản lượng cá tra toàn cầu. Với lợi thế tự nhiên từ hệ thống sông ngòi dày đặc, lao động giá rẻ (150-200 USD/tháng), và kinh nghiệm nuôi trồng hơn hai thập kỷ, Việt Nam chiếm hơn 95% thị phần cá tra thế giới (VASEP, 2023). Thị trường Mỹ, dù chỉ chiếm 15-20% kim ngạch xuất khẩu, lại mang giá trị kinh tế cao nhờ các sản phẩm chế biến sâu như phi lê đông lạnh, với giá bán trung bình 3-3,5 USD/kg, vượt xa mức 2-2,5 USD/kg tại Trung Quốc (USDA, 2022).

Giai đoạn 2017-2024, xuất khẩu cá tra sang Mỹ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chính sách thuế quan của Donald Trump, từ tư tưởng “America First” (2017-2021) với thuế chống bán phá giá (CBPG) khắt khe, đến định hướng linh hoạt hơn trong nhiệm kỳ mới từ 2025 (giả định Trump tái đắc cử). Chương này sẽ phân tích thực trạng xuất khẩu, tác động của chính sách thuế quan, và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa cơ hội và vượt qua thách thức tại thị trường Mỹ. Chính sách bảo hộ thương mại của Mỹ 2. Chính sách thuế quan của Mỹ trong nhiệm kỳ của Donal Trump (2017-2021) và sau nhiệm kì *Trong nhiệm kì Trong giai đoạn 2017–2021, chính sách thuế quan của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump được định hình bởi tư tưởng “Nước Mỹ trên hết” (America First), với trọng tâm là khôi phục ngành sản xuất trong nước, thu hẹp thâm hụt thương mại và tái cân bằng quan hệ thương mại song phương.

Đây là một trong những giai đoạn Mỹ theo đuổi chính sách bảo hộ mạnh mẽ nhất kể từ sau Thế chiến II. Thay vì coi thương mại tự do là động lực phát triển toàn cầu, chính quyền Trump coi hệ thống thương mại đa phương hiện hành – đặc biệt là Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) – là bất lợi cho Mỹ, từ đó ưu tiên biện pháp đơn phương và đàm phán song phương nhằm đạt được những thỏa thuận có lợi hơn cho nước này. Chính sách thuế quan trở thành công cụ trung tâm trong chiến lược thương mại của chính quyền Trump, với các đợt áp thuế quy mô lớn, đặc biệt nhắm vào các đối tác thương mại chính như Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Canada, Mexico và Việt Nam. Một trong những bước ngoặt lớn trong chính sách thuế quan giai đoạn này là việc Mỹ kích hoạt Điều khoản 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 để điều tra và áp thuế lên hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc.

Bắt đầu từ tháng 7 năm 2018, chính quyền 13 Trump lần lượt áp thuế bổ sung lên bốn đợt hàng hóa Trung Quốc với tổng trị giá hơn 370 tỷ USD, mức thuế dao động từ 10% đến 25%. Các mặt hàng bị áp thuế trải rộng từ linh kiện điện tử, máy móc, hàng tiêu dùng đến nông sản và thực phẩm chế biến. Mục tiêu của các đợt thuế này không chỉ nhằm giảm thâm hụt thương mại mà còn ép buộc Trung Quốc chấm dứt hành vi bị cáo buộc là "cưỡng ép chuyển giao công nghệ" và "đánh cắp tài sản trí tuệ". Động thái này dẫn đến cuộc chiến thương mại toàn diện giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, tác động mạnh mẽ đến chuỗi cung ứng toàn cầu và gây biến động sâu rộng trên các thị trường hàng hóa, tài chính quốc tế.

Bên cạnh Trung Quốc, chính quyền Trump cũng sử dụng Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962 để áp thuế thép (25%) và nhôm (10%) nhập khẩu từ nhiều quốc gia, với lý do bảo vệ an ninh quốc gia. Các nước đồng minh thân cận như Canada, Mexico, Hàn Quốc và EU cũng không nằm ngoài danh sách chịu ảnh hưởng, khiến quan hệ thương mại xuyên Đại Tây Dương và xuyên Thái Bình Dương căng thẳng chưa từng có. Việc viện dẫn an ninh quốc gia cho mục tiêu thương mại bị nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế, bao gồm cả WTO, chỉ trích là hành động lạm dụng cơ chế. Mặc dù sau đó một số quốc gia được miễn trừ hoặc đạt thỏa thuận song phương, nhưng những biện pháp thuế quan này đã đặt tiền lệ cho việc Mỹ hành xử đơn phương trong hệ thống thương mại toàn cầu.

Không dừng lại ở các đối tác lớn, Mỹ dưới thời Trump cũng tăng cường điều tra và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá (AD), chống trợ cấp (CVD), và điều tra gian lận xuất xứ (EV) đối với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Ngành cá tra của Việt Nam là một trong những ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp với mức thuế chống bán phá giá cao và có xu hướng tăng dần qua các kỳ rà soát. Ngoài ra, Mỹ cũng áp dụng các tiêu chí mới khắt khe hơn trong việc xác định “quốc gia thao túng tiền tệ”, “quốc gia có nguy cơ chuyển tải thương mại”, làm tăng rủi ro đối với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sang Mỹ. Về phương diện chiến lược, chính quyền Trump cố gắng tái đàm phán các hiệp định thương mại song phương và rút khỏi các khuôn khổ đa phương bị coi là “bất lợi” cho Mỹ.

Điển hình là việc Mỹ rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào năm 2017, và thay thế Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA) bằng Hiệp định Mỹ–Mexico–Canada (USMCA) với các điều khoản có lợi hơn cho doanh nghiệp và người lao động Mỹ. Việc tập trung vào các hiệp định song phương tạo điều kiện để Mỹ áp đặt điều kiện thuận lợi hơn, nhưng cũng làm xói mòn vai trò của hệ thống thương mại toàn cầu dựa trên luật lệ. Có thể thấy, chính sách thuế quan của Mỹ trong nhiệm kỳ Tổng thống Donald Trump mang tính bảo hộ cao độ, đơn phương và đối đầu, đặt mục tiêu bảo vệ lợi ích 14 kinh tế nội địa lên hàng đầu. Trong ngắn hạn, các biện pháp này giúp định vị lại vai trò đàm phán của Mỹ trong quan hệ thương mại toàn cầu, nhưng cũng gây ra các hệ lụy nghiêm trọng như gia tăng chi phí sản xuất trong nước, đứt gãy chuỗi cung ứng và tạo ra làn sóng trả đũa từ các đối tác thương mại.

Đối với Việt Nam, đây là giai đoạn vừa tạo ra cơ hội chuyển hướng thương mại, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro về điều tra phòng vệ thương mại và áp lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng xuất khẩu. *Sau nhiệm kì Sau nhiệm kì tổng thống Donal Trump, trong nhiệm kỳ 2021–2024 Tổng thống Joe Biden đã kế thừa một loạt chính sách thương mại và thuế quan từ người tiền nhiệm Donald Trump, song đồng thời định hình lại cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc ổn định, hợp tác và ưu tiên chiến lược dài hạn. Không giống như chính sách mang tính đối đầu trực diện và đơn phương dưới thời Trump, chính quyền Biden thể hiện sự thận trọng trong việc thay đổi cấu trúc thuế quan. Cụ thể, hầu hết các mức thuế áp đặt đối với Trung Quốc từ giai đoạn 2018–2020 vẫn được duy trì, bao gồm gói thuế trị giá khoảng 370 tỷ USD hàng hóa nhập khẩu.

Tuy nhiên, điểm khác biệt là cách thức xử lý: Biden không mở rộng các gói thuế mới nhưng cũng không vội vàng loại bỏ các rào cản sẵn có, mà tiến hành rà soát, đánh giá tính hiệu quả cũng như tác động của thuế quan đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ. Năm 2022, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đã khởi động quy trình đánh giá toàn diện về tác động của các mức thuế Trung Quốc theo Mục 301, cho thấy xu hướng hướng tới điều chỉnh dựa trên bằng chứng thực nghiệm thay vì phản ứng chính trị. Một trong những trụ cột cốt lõi trong chính sách thương mại và thuế quan của chính quyền Biden là mối liên hệ chặt chẽ giữa thương mại và an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc. Biden chuyển hướng khỏi việc sử dụng thuế quan như một công cụ áp lực rộng khắp, mà tập trung vào các lĩnh vực then chốt như chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, pin năng lượng và công nghệ sinh học.

Thay vì áp thuế bổ sung, chính quyền Biden sử dụng các rào cản phi thuế quan như kiểm soát xuất khẩu, hạn chế đầu tư ra nước ngoài và xây dựng liên minh chuỗi cung ứng để giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Ví dụ, Đạo luật CHIPS and Science Act 2022 cung cấp hàng chục tỷ USD nhằm tái định vị ngành công nghiệp bán dẫn Mỹ, trong khi Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act) khuyến khích sản xuất xanh và nội địa hóa chuỗi giá trị, từ đó gián tiếp tạo hàng rào kỹ thuật đối với hàng nhập khẩu từ các nền kinh tế mới nổi. Bên cạnh chiến lược nội tại, chính quyền Biden ưu tiên xây dựng lại quan hệ thương mại đa phương, đặc biệt với các đồng minh truyền thống tại châu Âu và châu Á. Thay vì hành động đơn phương như thời Trump, Biden thúc đẩy đàm phán thương mại 15 trong khuôn khổ khu vực và song phương, như khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPEF), Hiệp định song phương với Nhật Bản, Hàn Quốc, hay thỏa thuận về thép và nhôm với EU nhằm xây dựng “các chuỗi cung ứng an toàn và bền vững”.

Mục tiêu của các cơ chế này không đơn thuần là tạo ra các ưu đãi thương mại, mà nhằm tiêu chuẩn hóa các quy tắc lao động, môi trường và dữ liệu – từ đó tạo ra hàng rào kỹ thuật mềm đối với các nền kinh tế không tham gia hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ