Khóa luận tốt nghiệp: tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tác động của hiệp định

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu evfta tới xuất, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2025

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế về EVFTA

Chủ đề Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế về tác động của Hiệp định EVFTA đối với ngành thủy sản mang tính cấp thiết cao trong bối cảnh hội nhập. Hiệp định EVFTA không chỉ là một thỏa thuận thương mại đơn thuần mà còn là đòn bẩy chiến lược cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam thâm nhập sâu vào thị trường EU. Liên minh châu Âu (EU) vốn là đối tác thương mại hàng đầu, yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe nhưng mang lại giá trị gia tăng lớn. Việc nghiên cứu tác động của hiệp định giúp sinh viên và doanh nghiệp nhận diện rõ lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu và các cam kết phi thuế quan. Ngành thủy sản hiện đóng góp khoảng 9-10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế nông nghiệp. Khi các rào cản thuế quan dần được gỡ bỏ, năng lực cạnh tranh của tôm, cá tra và các loại hải sản khác sẽ được cải thiện đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, việc thực thi hiệp định đòi hỏi sự am hiểu tường tận về các quy định pháp lý quốc tế. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá cả cơ hội và những áp lực cải cách thể chế. Các doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ sản xuất thô sang chế biến sâu để tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định thế hệ mới này. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức kinh doanh quốc tế sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng kim ngạch bền vững.

1.1. Vai trò của ngành thủy sản trong kinh doanh quốc tế

Thủy sản là ngành kinh tế mũi nhọn, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông thôn. Trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, xuất khẩu thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút ngoại tệ và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, với các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra chiếm tỷ trọng cao tại thị trường EU.

1.2. Ý nghĩa chiến lược của Hiệp định EVFTA với Việt Nam

Hiệp định EVFTA đánh dấu bước ngoặt trong quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Hiệp định tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối thông qua việc cắt giảm thuế nhập khẩu về 0% theo lộ trình. Đây là cơ hội để Việt Nam đa dạng hóa thị trường, giảm bớt sự phụ thuộc vào các đối tác truyền thống và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

II. Thách thức xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU hiện nay

Dù sở hữu nhiều lợi thế từ Hiệp định EVFTA, hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU vẫn đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là Thẻ vàng IUU do Ủy ban Châu Âu áp đặt đối với hải sản khai thác của Việt Nam. Điều này gây ra những hệ lụy trực tiếp về thời gian kiểm soát hải quan và uy tín thương hiệu trên trường quốc tế. Bên cạnh đó, các Rào cản kỹ thuật (TBT)Biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) của EU ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn. EU yêu cầu kiểm soát gắt gao dư lượng kháng sinh, vi sinh vật và các chất gây ô nhiễm trong sản phẩm thủy sản. Việc không tuân thủ các Tiêu chuẩn chất lượng EU có thể dẫn đến việc hàng hóa bị trả về, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho doanh nghiệp. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng tại châu Âu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm có chứng nhận Phát triển bền vững. Người tiêu dùng đòi hỏi sự minh bạch trong toàn bộ Chuỗi cung ứng thủy sản, từ khâu nuôi trồng đến bàn ăn. Áp lực về bảo vệ môi trường và quyền lợi lao động cũng là những thách thức mới mà doanh nghiệp Việt Nam cần phải giải quyết. Việc thiếu hụt nguồn nguyên liệu đạt chuẩn và chi phí Logistics xuất khẩu tăng cao cũng làm giảm đáng kể Năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần phải có chiến lược ứng phó linh hoạt để không bị loại khỏi cuộc chơi tại thị trường khó tính nhất thế giới này.

2.1. Tác động của Thẻ vàng IUU đến uy tín hải sản

Thẻ vàng IUU (khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) là rào cản lớn nhất đối với hải sản khai thác. Khi bị áp thẻ vàng, 100% các lô hàng hải sản xuất khẩu sang thị trường EU bị kiểm tra nguồn gốc, gây chậm trễ trong Thủ tục hải quan và tăng chi phí lưu kho. Việc gỡ thẻ vàng là nhiệm vụ cấp bách để khôi phục lòng tin của nhà nhập khẩu châu Âu.

2.2. Rào cản kỹ thuật TBT và biện pháp SPS khắt khe

EU duy trì các hệ thống cảnh báo nhanh (RASFF) để giám sát các Biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS). Các quy định về Rào cản kỹ thuật (TBT) bao gồm yêu cầu về bao bì, ghi nhãn và phương pháp lấy mẫu kiểm nghiệm. Doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại để đảm bảo sản phẩm không chứa dư lượng chất cấm trước khi xuất xưởng.

III. Bí quyết tận dụng thuế quan ưu đãi và quy tắc xuất xứ

Để tối ưu hóa lợi ích từ Hiệp định EVFTA, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về Thuế quan ưu đãiQuy tắc xuất xứ (Rules of Origin). Theo cam kết, EU sẽ xóa bỏ thuế quan đối với khoảng 85,6% số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực và tiến tới 99,2% sau 7 năm. Các sản phẩm như tôm sú, mực, bạch tuộc đông lạnh được hưởng mức thuế 0% ngay lập tức, tạo ra lợi thế giá bán cực lớn. Tuy nhiên, để được hưởng mức thuế này, sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ thuần túy hoặc quy tắc cộng dồn. Doanh nghiệp cần lưu ý về Hạn ngạch thuế quan đối với một số mặt hàng nhạy cảm như cá ngừ đóng hộp và cá viên. Việc hiểu rõ cơ chế tự chứng nhận xuất xứ sẽ giúp giảm bớt gánh nặng về Thủ tục hải quan và rút ngắn thời gian thông quan. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các thay đổi trong biểu thuế để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh kịp thời. Việc tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn tạo dư địa để tái đầu tư vào công nghệ chế biến. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao Năng lực cạnh tranh trước các đối thủ từ Thái Lan hay Ấn Độ. Sự minh bạch trong hồ sơ chứng minh xuất xứ là điều kiện tiên quyết để vượt qua các đợt hậu kiểm từ phía cơ quan thẩm quyền EU. Doanh nghiệp nên xây dựng bộ phận chuyên trách về FTA để quản lý rủi ro pháp lý hiệu quả.

3.1. Lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu cho từng mặt hàng

Việc Cắt giảm thuế nhập khẩu theo EVFTA được chia thành nhiều nhóm. Nhóm A xóa bỏ thuế ngay, trong khi nhóm B3, B5, B7 xóa bỏ thuế sau 3, 5, 7 năm. Cá tra Việt Nam được giảm thuế về 0% sau 3 năm, giúp gia tăng thị phần nhanh chóng. Doanh nghiệp cần phân tích bảng thuế để lựa chọn mặt hàng xuất khẩu chủ lực theo từng giai đoạn.

3.2. Tuân thủ Quy tắc xuất xứ Rules of Origin nghiêm ngặt

Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) trong EVFTA yêu cầu thủy sản phải được nuôi trồng hoặc khai thác hoàn toàn tại Việt Nam. Đối với hàng chế biến, việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu phải tuân thủ tỷ lệ phần trăm giá trị không có xuất xứ theo quy định. Việc lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc là bắt buộc để hưởng Thuế quan ưu đãi bền vững.

IV. Cách nâng cao năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng thủy sản

Nâng cao Năng lực cạnh tranh là yêu cầu bắt buộc để duy trì vị thế tại thị trường EU. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc hiện đại hóa Chuỗi cung ứng thủy sản từ khâu giống, thức ăn đến chế biến thành phẩm. Việc áp dụng các công nghệ mới như blockchain trong truy xuất nguồn gốc giúp tăng cường tính minh bạch và lòng tin của khách hàng. Đầu tư vào các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP hay GlobalGAP là hướng đi đúng đắn để đáp ứng Tiêu chuẩn chất lượng EU. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa Logistics xuất khẩu sẽ giúp giảm chi phí và đảm bảo độ tươi ngon của sản phẩm. Các doanh nghiệp cần liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành các cụm ngành, giúp giảm chi phí trung gian và tăng sức mạnh đàm phán. Phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng (Ready-to-eat) thay vì xuất khẩu thô là chiến lược thông minh để tăng biên lợi nhuận. Công tác xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam cần được chú trọng hơn nữa. Việc hiểu rõ tâm lý và hành vi người tiêu dùng EU giúp doanh nghiệp thiết kế bao bì và nhãn mác phù hợp. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu về các biện pháp Phòng vệ thương mại để có phương án bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự kết hợp giữa chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và uy tín thương hiệu sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp cho thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

4.1. Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng EU vào sản xuất

Việc tuân thủ Tiêu chuẩn chất lượng EU đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ vùng nuôi đến nhà máy. Doanh nghiệp cần thực hiện tốt hệ thống HACCP và ISO 22000. Các chứng nhận về Phát triển bền vững như MSC cho đánh bắt tự nhiên là tấm vé thông hành quan trọng để tiếp cận các chuỗi siêu thị lớn tại châu Âu.

4.2. Tối ưu hóa hệ thống Logistics xuất khẩu thủy sản

Logistics xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chuỗi lạnh. Việc cải thiện hạ tầng kho lạnh và lựa chọn các phương thức vận tải đa phương thức giúp giảm thời gian giao hàng. Chuyển đổi số trong quản lý kho vận giúp doanh nghiệp theo dõi đơn hàng thời gian thực, giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

V. Kết quả thực tiễn tác động của hiệp định EVFTA tới xuất khẩu

Sau một thời gian thực thi, Hiệp định EVFTA đã mang lại những kết quả tích cực cho ngành xuất khẩu thủy sản. Kim ngạch xuất khẩu sang các nước thành viên EU ghi nhận sự tăng trưởng ổn định ở các mặt hàng chủ lực như tôm và cá mực. Việt Nam đã tận dụng tốt các ưu đãi để chiếm lĩnh thị phần từ các đối thủ chưa có FTA với EU. Nhiều doanh nghiệp đã thành công trong việc thâm nhập vào các phân khúc thị trường cao cấp với giá bán tốt hơn. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy sự gia tăng của các vụ việc Phòng vệ thương mại từ phía EU nhằm bảo vệ sản xuất nội khối. Các quy định về Thủ tục hải quan điện tử đã giúp giảm bớt thời gian thông quan, nhưng yêu cầu về chứng từ vẫn còn phức tạp. Một kết quả đáng ghi nhận khác là sự chuyển biến trong tư duy sản xuất của người nông dân và doanh nghiệp theo hướng sạch và bền vững. Các mô hình nuôi tôm công nghệ cao, tuần hoàn nước ngày càng phổ biến. Mối quan hệ hợp tác giữa các nhà nhập khẩu EU và nhà xuất khẩu Việt Nam ngày càng đi vào chiều sâu, với nhiều hợp đồng dài hạn được ký kết. Tuy nhiên, thách thức từ biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn đang đe dọa nguồn cung nguyên liệu ổn định. Ngành thủy sản cần tiếp tục nỗ lực cải thiện hệ thống quản lý nghề cá để sớm gỡ bỏ Thẻ vàng IUU, tạo đà cho sự bứt phá mạnh mẽ hơn trong tương lai.

5.1. Tăng trưởng kim ngạch và chuyển dịch cơ cấu mặt hàng

Tác động của EVFTA thể hiện rõ qua sự gia tăng giá trị các mặt hàng tôm chế biến và cá tra phi lê. Cơ cấu mặt hàng dịch chuyển từ sản phẩm đông lạnh sang sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu tiện lợi của người dân EU. Sự tăng trưởng này đóng góp tích cực vào GDP và nâng cao thu nhập cho ngư dân.

5.2. Đối phó với các biện pháp phòng vệ thương mại từ EU

EU có thể áp dụng các biện pháp Phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá nếu phát hiện có sự cạnh tranh không lành mạnh. Doanh nghiệp cần minh bạch hóa dữ liệu kế toán và sẵn sàng hợp tác trong các cuộc điều tra. Việc đa dạng hóa sản phẩm và thị trường ngách giúp giảm thiểu rủi ro khi bị áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại.

VI. Tầm nhìn phát triển bền vững xuất khẩu thủy sản sang EU

Tương lai của ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam tại thị trường EU gắn liền với chiến lược Phát triển bền vững. Đây không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại trong dài hạn. Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nghề cá, kiên quyết thực hiện các khuyến nghị của EC để gỡ Thẻ vàng IUU. Việc đầu tư vào kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải carbon trong Chuỗi cung ứng thủy sản sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến trách nhiệm xã hội, đảm bảo quyền lợi cho người lao động theo các tiêu chuẩn quốc tế. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về Kinh doanh quốc tế. Công tác dự báo thị trường và cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật cần được tăng cường. Việc thúc đẩy liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông sẽ tạo ra hệ sinh thái bền vững. Ngành thủy sản Việt Nam hướng tới mục tiêu không chỉ là nhà cung cấp số lượng lớn mà còn là biểu tượng của chất lượng và trách nhiệm môi trường. Việc tận dụng hiệu quả Hiệp định EVFTA sẽ là nền tảng để thủy sản Việt Nam vươn tầm thế giới, đóng góp vào sự phồn vinh của đất nước. Tầm nhìn đến năm 2030, EU sẽ tiếp tục là thị trường chiến lược, định hướng cho sự phát triển xanh của toàn ngành thủy sản.

6.1. Chiến lược gỡ Thẻ vàng IUU và phát triển bền vững

Gỡ Thẻ vàng IUU là ưu tiên hàng đầu để khơi thông dòng chảy hải sản sang EU. Việt Nam cần tăng cường giám sát đội tàu qua hệ thống VMS và kiểm soát chặt chẽ sản lượng cập cảng. Việc thực hiện Phát triển bền vững giúp bảo vệ nguồn lợi đại dương và đảm bảo sinh kế lâu dài cho cộng đồng ngư dân ven biển.

6.2. Kiến nghị chính sách thúc đẩy xuất khẩu trong tương lai

Chính phủ cần có các gói tín dụng ưu đãi để doanh nghiệp đổi mới công nghệ chế biến. Cải cách Thủ tục hải quan theo hướng một cửa quốc gia sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình quảng bá thương hiệu thủy sản Việt Nam tại các hội chợ quốc tế lớn ở châu Âu để mở rộng mạng lưới khách hàng.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của bài nghiên cứu bằng cách hệ thống hóa các vấn đề lý luận về FTA nói chung và EVFTA nói riêng cũng như các vấn đề lý luận về thủy sản và xuất khẩu thủy sản của Việt Nam dựa trên các công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài. Thứ hai, phân tích, tổng hợp số liệu, được sử dụng tại chương 2 và chương 3 nhằm phân tích, đánh giá thực trạng, những cơ hội, thách thức đặc biệt là những tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU. Phương pháp so sánh: được sử dụng tại chương 3 nhằm so sánh theo chuỗi thời gian và tổng hợp bằng nhiều công cụ như bảng biểu, đồ thị,… để so sánh kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, so sánh lợi thế so sánh, lợi thế thương mại các mặt hàng thủy sản giữa Việt Nam và các nước EU từ đó đánh giá được tác động của EVFTA đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU 5. Phƣơng pháp định lƣợng Mô hình smart được sử dụng trong bài nghiên cứu này, tại chương 3 nhằm tính toán mức độ tạo lập thương mại, chuyển hướng thương mại và tác động phúc lợi từ việc điều chỉnh thuế đối với sản phẩm thủy sản Việt Nam xuất sang châu Âu, từ đó hỗ trợ chính phủ và doanh nghiệp đưa ra những quyết định chính sách hiệu quả hơn.

Ngoài ra, SMART còn giúp ước tính ảnh hưởng của chính sách thương mại đến doanh thu thuế quan và thặng dư tiêu dùng. 11 CHƢƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU VÀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1. Hiệp định thƣơng mại tự do EVFTA 1. Khái quát chung về EVFTA 1.

Tác động của FTA và EVFTA đối với thƣơng mại. Tác động của FTA Kể từ vòng phát triển Doha của WTO, giá trị của các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi của nhiều nhà kinh tế. Có một số ý kiến cho rằng số lượng các FTA ngày càng gia tăng đã làm gián đoạn sản xuất trong nước và gây bất lợi cho các quốc gia không phải thành viên FTA, do việc loại bỏ thuế quan giữa các đối tác (Levy, 1997), tuy nhiên một số ý kiến khác cho rằng FTA là công cụ thúc đẩy các quốc gia tới tự do thương mại đa phương (Freund, 2000). Bằng cách tạo ra một khu vực thương mại hội nhập hơn, các FTA loại bỏ các rào cản thương mại đối với hàng hóa giữa các nước thành viên.

Qua đó, hiệp định làm tăng khối lượng thương mại giữa các nước thành viên thông qua các tác động tạo ra và chuyển hướng thương mại. Lý thuyết về tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại sớm nhất được trình bày bởi Viner (1950). Tạo lập thương mại xảy ra khi các FTA làm giảm giá nhập khẩu từ các đối tác, từ đó làm thay đổi mô hình nhu cầu trong nước. Quá trình này đạt được thông qua việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự lựa chọn của người tiêu dùng và tăng cường cạnh tranh giữa các nhà sản xuất trong nước và các nhà sản xuất nước ngoài.

Trong trường hợp này, giá của hàng hóa nhập khẩu sau khi thay đổi thuế quan sẽ trở nên thấp hơn, dẫn đến nhu cầu trong nước đối với hàng nhập khẩu sẽ tăng lên, người tiêu dùng được hưởng lợi từ sự giảm thuế quan đó. Điều này cũng đồng nghĩa với việc nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn. Hiệu ứng chuyển hướng thương mại xảy ra khi nhập khẩu hàng hóa từ một quốc gia thành viên tăng lên, bởi hàng hóa từ các quốc gia không thuộc liên minh trở nên đắt hơn. Điều này dẫn đến việc dòng chảy thương mại được chuyển hướng từ một đối tác có chi phí thấp sang các đối tác ít hiệu quả hơn.

Khi một quốc gia gia nhập liên minh kinh tế, hàng hóa của quốc gia đó sẽ trở nên rẻ hơn trong liên minh nhưng lại đắt 12 hơn so với các quốc gia ngoài liên minh. Kết quả là, phân bổ nguồn lực trở nên kém hiệu quả (Laird & Yeats, 1986; Othieno & Shinyekwa, 2011). Tác động của EVFTA Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) với các cam kết mở cửa thị trường mạnh mẽ chắc chắn sẽ thúc đẩy thương mại song phương, sẽ mở rộng hơn nữa thị trường xuất khẩu, đặc biệt là những mặt hàng mà Việt Nam có thế mạnh như: nông sản, thủy sản, công nghiệp chế biến, da giày, dệt may,. Ngay khi EVFTA có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam với 85,6% dòng thuế, chiếm 70,3% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU, và 99% số thuế trong thời hạn 7 năm.

Một số mặt hàng thủy sản như tôm, cá tra được giảm ngay về 0% trong khi mức thuế lúc đó đang là 6% - 20%. Có thể thấy rằng đây được coi là mức cam kết cao nhất mà Việt Nam đã đạt được trong các hiệp định thương mại tự do đã ký kết với các nước. Hiệp định còn sẽ cho phép giảm 99% thuế quan đối với tất cả các mặt hàng giao thương giữa 2 bên, một số mặt hàng sẽ giảm thuế quan theo thời gian, với thời gian biểu cụ thể và một số hạn chế hạn ngạch. Chẳng hạn, Việt Nam sẽ miễn thuế ô tô nhập khẩu từ EU (hiện là 78%) trong 10 năm tới, miễn thuế cho rượu vang (hiện là 50%) trong bảy năm.

Ngoài ra, các doanh nghiệp từ EU cũng sẽ có cơ hội ký hợp đồng trong khu vực công của Việt Nam trong khi đó Việt Nam cam kết bảo hộ 169 sản phẩm thực phẩm và đồ uống của EU. Ngược lại, EU sẽ miễn thuế nhập khẩu đối với một số mặt hàng từ Việt Nam như thủ công, dệt may, da giày trong 7 năm. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và EU mang tính chất bổ sung lẫn nhau, tạo ra cơ hội giao thương rộng mở khi EVFTA được thực thi. Bên cạnh đó, với dân số gần 100 triệu người và nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, Việt Nam sẽ trở thành thị trường hấp dẫn đối với người dân châu Âu, đặc biệt là thực phẩm, thịt, sữa và dược phẩm Theo báo cáo Hiệp định thương mại tự do EU-Việt Nam: góc nhìn từ Việt Nam do Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu (EuroCham) công bố vào tháng 10/2018 tại Brussels (Bỉ), phần lớn các doanh nghiệp Liên minh châu Âu kỳ vọng EVFTA sẽ được thông qua và thực thi vào năm 2019, hoặc càng sớm càng tốt.

Khoảng 80% doanh nghiệp được hỏi cho rằng EVFTA sẽ tác động “mạnh” hoặc “nhẹ” đến kinh doanh trung hoặc dài hạn. Phần lớn thì cho rằng EVFTA sẽ giúp Việt Nam tăng năng lực cạnh tranh, trong đó 72% cho rằng hiệp định sẽ giúp Việt Nam trở thành “cửa ngõ” 13 cho các doanh nghiệp châu Âu tại khu vực Đông Nam Á. Ông Nicolas Audier, đồng chủ tịch EuroCham, cho rằng EVFTA mang lại lợi ích chung cho cả hai bên , tạo động lực quan trọng cho các doanh nghiệp châu Âu đầu tư và phát triển vào Việt Nam. Doanh nghiệp châu Âu bày tỏ thái độ lạc quan với 85% dự đoán rằng EVFTA sẽ có tác động tích cực, ảnh hưởng đáng kể hoặc vừa phải đến kế hoạch đầu tư và kinh doanh dài hạn của họ tại Việt Nam.

Với đặc điểm ít cạnh tranh trực tiếp trong cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam và EU, nhiều mặt hàng từ EU như máy móc, thịt bò, sữa, rượu, mỹ phẩm… đang chờ “thời điểm vàng” để vào Việt Nam. Việc ký kết EVFTA là một bước ngoặt cực kỳ quan trọng đối với Việt Nam để hướng tới mục tiêu đa dạng hóa đối tác thương mại, đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu , hơn nữa còn giảm phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống trước đó như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Trong giai đoạn từ năm 2010 đổ về trước , phần lớn các FTA mà Việt Nam tham gia đều là các nước trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương như CPTPP, AFTA hay RCEP. Với đặc điểm nổi bật trong cơ cấu xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và EU thì EU hiện là đối tác thương mại lớn của Việt Nam, chỉ sau Trung Quốc và Hoa Kỳ.” Các nhà kinh tế đã dự kiến rằng kim ngạch của Việt Nam sẽ tăng bình quân 5.17% trong giai đoạn 5 năm đầu thực hiện và 11,12% - 15,27% trong giai đoạn 5 năm tiếp theo, gần nhất là năm 2024 kim ngạch sẽ tăng thêm khoảng 44,37% so với khi không có hiệp định.

Quá trình tiến tới ký kết Hiệp định EVFTA Năm 2009, ngay trước khi các cuộc đàm phán về FTA giữa EU và ASEAN nói chung bị phá vỡ, Ủy ban đã thực hiện một đánh giá tác động bền vững thương mại đối với một hiệp định giữa các khu vực. Đánh giá cho thấy, Việt Nam dự báo sẽ là quốc gia được hưởng lợi lớn nhất trong tất cả các nước ASEAN, với mức tăng dự đoán là 35% về xuất khẩu, 15% về GDP và 13% về tiền lương. Về phần mình, EU dự kiến chỉ nhận được 0,2% GDP và 1% xuất khẩu bổ sung từ FTA EU-ASEAN. Mặc dù những con số này đã có từ nhiều năm trước, nhưng một nghiên cứu năm 2020, về những lợi ích được dự đoán từ Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương) đã đưa ra kết luận tương tự, cho thấy rằng Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia châu Á có vị trí tốt nhất để hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do.

Dựa trên đánh giá tác động năm 2009, một tài liệu của Ủy ban năm 2013 đã phân tích chi tiết hơn về các tác động có thể xảy ra của một FTA song phương (chỉ đối 14 với Việt Nam; tác động đối với EU không được thảo luận). Theo đó, ngành dệt may, da giày của Việt Nam sẽ là những ngành hưởng lợi nhiều nhất. Bên cạnh đó, một số ngành có thể chịu tác động tiêu cực, bao gồm ngũ cốc, xe cơ giới, điện tử, máy móc và bảo hiểm. Một sự thật hiển nhiên nữa việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sẽ đi kèm với các vấn đề liên quan đến môi trường như gia tăng khí thải CO2, nạn phá rừng và khai thác thủy sản quá mức quy định.

Do vậy để Việt Nam dần thích nghi được với điều đó mà Ủy ban đã đề xuất lộ trình giảm thuế quan từng bước, đồng thời kèm theo một chương trình phát triển bền vững toàn diện. Cả hai đề xuất này đều đã được đưa vào nội dung của hiệp định EVFTA. Quá trình và kết quả đàm phán: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ