Khóa luận tốt nghiệp: tốt nghiệp kinh doanh quốc tế nâng cao hiệu quả hoạt

Khóa luận phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển tại Việt Nam. Tối ưu kinh doanh quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu đường biển

Hoạt động thương mại quốc tế ngày càng mở rộng, kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của ngành vận tải biển. Bảo hiểm hàng hải đóng vai trò là lá chắn kinh tế thiết yếu cho các doanh nghiệp. Nó không chỉ bảo vệ tài sản mà còn là một phần không thể tách rời của hệ thống Logistics và chuỗi cung ứng. Việc tham gia bảo hiểm giúp chủ hàng chuyển giao rủi ro cho các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ. Điều này đảm bảo sự ổn định tài chính trước những biến cố bất ngờ trên biển. Trong bối cảnh hội nhập, việc nắm vững các quy tắc bảo hiểm là yêu cầu bắt buộc đối với nhà quản trị kinh doanh quốc tế.

1.1. Khái niệm và bản chất của bảo hiểm hàng hải quốc tế

Bảo hiểm hàng hóa là sự thỏa thuận giữa người bảo hiểm và người được bảo hiểm. Theo đó, người được bảo hiểm đóng một khoản Phí bảo hiểm (Premium) để nhận được cam kết bồi thường. Đối tượng bảo hiểm có thể là tài sản hữu hình hoặc các trách nhiệm dân sự phát sinh. Bản chất của hoạt động này là phân chia giá trị thiệt hại giữa cộng đồng những người có cùng rủi ro. Tại Việt Nam, hoạt động này được điều chỉnh chặt chẽ bởi Luật hàng hải Việt Nam và các thông lệ quốc tế. Sự ra đời của bảo hiểm giúp doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô sản xuất và giao thương xuyên biên giới.

1.2. Mối liên hệ mật thiết với Logistics và chuỗi cung ứng

Trong cấu trúc của Logistics và chuỗi cung ứng, vận tải biển chiếm hơn 80% sản lượng hàng hóa toàn cầu. Rủi ro trong quá trình này rất đa dạng, từ thiên tai đến các sự cố kỹ thuật. Bảo hiểm hàng hóa giúp duy trì dòng chảy hàng hóa không bị gián đoạn về mặt tài chính. Khi có tổn thất, dòng vốn bồi thường từ bảo hiểm sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng phục hồi. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lên toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc tích hợp bảo hiểm vào kế hoạch vận tải là chiến lược quản trị rủi ro thông minh của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hiện đại.

II. Top thách thức rủi ro hàng hải tại thị trường Việt Nam

Vận tải biển luôn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm do tác động của thiên nhiên và con người. Các loại Rủi ro hàng hải thường gặp bao gồm mắc cạn, cháy nổ, đâm va hoặc cướp biển. Những sự cố này gây ra những thiệt hại tài chính khổng lồ cho chủ hàng. Việc phân loại tổn thất là bước đầu tiên để xác định trách nhiệm bảo hiểm. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa các loại hình tổn thất để có kế hoạch bảo vệ phù hợp. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn lúng túng khi đối mặt với các tình huống phức tạp trên biển quốc tế.

2.1. Phân biệt Tổn thất chung General Average và Tổn thất riêng

Tổn thất chung (General Average) là những hy sinh hoặc chi phí bất thường được thực hiện một cách có ý thức vì sự an toàn chung. Ví dụ, thuyền trưởng quyết định vứt hàng xuống biển để cứu tàu khỏi đắm. Ngược lại, Tổn thất riêng (Particular Average) chỉ gây thiệt hại cho một quyền lợi bảo hiểm nhất định. Chẳng hạn, một lô hàng bị ngấm nước biển do bão là tổn thất riêng của chủ lô hàng đó. Việc xác định đúng loại tổn thất ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ đóng góp và quyền lợi bồi thường của các bên liên quan.

2.2. Những rủi ro hàng hải mới phát sinh trong bối cảnh hiện đại

Ngoài các rủi ro truyền thống như thiên tai, các biến động địa chính trị đang trở thành mối đe dọa lớn. Khủng hoảng tại Biển Đỏ là một ví dụ điển hình về rủi ro chiến tranh và khủng bố. Các cuộc tấn công của phiến quân khiến Phí bảo hiểm (Premium) tăng vọt. Bên cạnh đó, rủi ro mạng đối với các tàu thông minh cũng đang gia tăng. Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan, làm tăng tần suất xuất hiện của các cơn bão lớn. Doanh nghiệp cần cập nhật các điều khoản bảo hiểm để bao quát được những rủi ro mới này.

III. Thực trạng bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu tại Việt Nam

Thị trường bảo hiểm hàng hải Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể về cả doanh thu và chất lượng. Các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ nội địa ngày càng khẳng định được uy tín. Tuy nhiên, thị phần vẫn còn phân hóa mạnh mẽ giữa các doanh nghiệp lớn và nhỏ. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Quy tắc ICC (A, B, C) đã trở nên phổ biến. Dù vậy, thói quen mua bán theo điều kiện FOB của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam vẫn là một rào cản. Điều này khiến quyền kiểm soát bảo hiểm thường rơi vào tay đối tác nước ngoài.

3.1. Áp dụng Quy tắc ICC A B C và Luật hàng hải Việt Nam

Hầu hết các hợp đồng bảo hiểm tại Việt Nam hiện nay đều dẫn chiếu theo Quy tắc ICC (A, B, C) của London. Điều kiện A cung cấp phạm vi bảo vệ rộng nhất, bao gồm mọi rủi ro trừ các loại trừ cụ thể. Điều kiện B và C có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào các rủi ro chính như cháy nổ, đâm va. Song song đó, Luật hàng hải Việt Nam 2015 cung cấp khung pháp lý nội địa quan trọng. Việc kết hợp hài hòa giữa luật quốc gia và tập quán quốc tế giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Tuy nhiên, sự hiểu biết sâu sắc về các điều khoản loại trừ vẫn còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp.

3.2. Năng lực của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ nội địa

Các doanh nghiệp như Bảo Việt, Bảo Minh, PVI hiện đang dẫn đầu thị trường bảo hiểm hàng hải. Năng lực tài chính và khả năng Tái bảo hiểm của các đơn vị này đã được nâng cao đáng kể. Họ cung cấp các gói dịch vụ đa dạng, từ bảo hiểm chuyến đến bảo hiểm bao. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt về phí đôi khi dẫn đến tình trạng hạ chuẩn dịch vụ. Chất lượng đội ngũ cán bộ giám định và bồi thường cũng là một điểm cần cải thiện. Để cạnh tranh với các đối thủ quốc tế, các công ty nội địa cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ và dịch vụ khách hàng.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả giám định và bồi thường

Quy trình giám định và bồi thường là thước đo uy tín của một công ty bảo hiểm. Khi xảy ra sự cố, việc Giám định tổn thất nhanh chóng giúp xác định chính xác nguyên nhân và mức độ thiệt hại. Một quy trình minh bạch giúp giảm thiểu tranh chấp giữa các bên. Đối với doanh nghiệp, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ Khiếu nại đòi bồi thường (Claim) là yếu tố quyết định. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ hàng, người vận chuyển và công ty bảo hiểm là vô cùng cần thiết. Nâng cao hiệu quả khâu này sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng vào dịch vụ bảo hiểm.

4.1. Quy trình Giám định tổn thất chuyên nghiệp và minh bạch

Khi phát hiện hàng hóa hư hỏng, người được bảo hiểm phải thông báo ngay cho bên bảo hiểm. Công ty bảo hiểm sẽ chỉ định giám định viên đến hiện trường để kiểm tra thực tế. Biên bản giám định phải mô tả chi tiết tình trạng bao bì, số lượng và mức độ thiệt hại. Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để giải quyết bồi thường. Trong vận tải biển, việc xác định thời điểm tổn thất xảy ra là rất khó khăn. Do đó, giám định viên cần có chuyên môn cao và am hiểu về kỹ thuật xếp dỡ. Tính minh bạch trong giám định giúp bảo vệ quyền lợi cho cả người mua và người bán bảo hiểm.

4.2. Thủ tục Khiếu nại đòi bồi thường Claim nhanh chóng

Hồ sơ Khiếu nại đòi bồi thường (Claim) bao gồm đơn bảo hiểm, vận đơn, hóa đơn thương mại và biên bản giám định. Doanh nghiệp cần lưu ý về thời hạn khiếu nại theo quy định của pháp luật. Việc thiếu sót chứng từ thường dẫn đến sự chậm trễ trong thanh toán. Các công ty bảo hiểm cần đơn giản hóa quy trình và ứng dụng công nghệ số để rút ngắn thời gian xử lý. Một hệ thống quản lý bồi thường hiện đại sẽ giúp khách hàng theo dõi trạng thái hồ sơ trực tuyến. Sự phản hồi nhanh chóng từ phía bảo hiểm giúp doanh nghiệp giải quyết khó khăn tài chính tức thời.

V. Bí quyết tối ưu hợp đồng và phí bảo hiểm cho doanh nghiệp

Tối ưu hóa chi phí bảo hiểm mà vẫn đảm bảo an toàn là bài toán khó của doanh nghiệp. Việc lựa chọn loại hình hợp đồng phù hợp như Hợp đồng bảo hiểm chuyến giúp linh hoạt trong quản lý vốn. Doanh nghiệp cũng cần am hiểu về Incoterms 2020 để xác định rõ thời điểm chuyển giao rủi ro. Thương thảo mức Phí bảo hiểm (Premium) hợp lý dựa trên lịch sử tổn thất và uy tín của chủ hàng. Ngoài ra, việc tận dụng các điều khoản Miễn thường bảo hiểm cũng là một cách để giảm phí. Một chiến lược bảo hiểm thông minh sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

5.1. Lựa chọn Hợp đồng bảo hiểm chuyến và Incoterms 2020

Hợp đồng bảo hiểm chuyến phù hợp cho các lô hàng đơn lẻ, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí từng đơn hàng. Trong khi đó, Incoterms 2020 quy định rõ nghĩa vụ mua bảo hiểm của người bán và người mua. Ví dụ, theo điều kiện CIF, người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho hàng hóa. Doanh nghiệp cần lựa chọn điều kiện thương mại phù hợp với khả năng quản lý rủi ro của mình. Việc nắm vững Incoterms giúp tránh được các tranh chấp về trách nhiệm khi hàng hóa gặp sự cố. Đây là kiến thức nền tảng mà mọi cán bộ xuất nhập khẩu cần phải trang bị.

5.2. Tối ưu Phí bảo hiểm Premium và vai trò Tái bảo hiểm

Mức Phí bảo hiểm (Premium) được tính toán dựa trên loại hàng, tuyến đường và phương thức đóng gói. Đối với Vận tải đa phương thức, phí bảo hiểm có thể phức tạp hơn do có nhiều chặng vận chuyển. Doanh nghiệp có thể giảm phí bằng cách cải thiện quy trình đóng gói và lựa chọn hãng tàu uy tín. Bên cạnh đó, các công ty bảo hiểm sử dụng Tái bảo hiểm để phân tán rủi ro ra thị trường quốc tế. Điều này đảm bảo khả năng chi trả cho các tổn thất cực lớn. Sự ổn định của thị trường tái bảo hiểm thế giới cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức phí bảo hiểm tại Việt Nam.

VI. Hướng phát triển bảo hiểm hàng hải Việt Nam trong tương lai

Ngành bảo hiểm hàng hải đang đứng trước ngưỡng cửa của những thay đổi mang tính đột phá. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả. Việc sử dụng Blockchain trong quản lý hợp đồng giúp tăng tính bảo mật và minh bạch. Trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ đánh giá rủi ro và dự báo tổn thất chính xác hơn. Trong tương lai, các sản phẩm bảo hiểm sẽ được cá nhân hóa sâu sắc theo nhu cầu từng khách hàng. Việt Nam cần chủ động cập nhật các xu hướng này để không bị bỏ lại phía sau trong chuỗi giá trị toàn cầu.

6.1. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong bảo hiểm

Công nghệ số đang thay đổi cách thức vận hành của ngành bảo hiểm truyền thống. Việc số hóa chứng từ bảo hiểm giúp rút ngắn quy trình giao dịch từ vài ngày xuống vài phút. Blockchain cho phép lưu trữ lịch sử hàng hóa và các sự cố một cách bất biến. Các cảm biến IoT trên tàu giúp theo dõi điều kiện bảo quản hàng hóa trong thời gian thực. AI có thể phân tích dữ liệu lớn để đưa ra mức phí bảo hiểm tối ưu cho từng chuyến đi. Ứng dụng công nghệ không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Đây là chìa khóa để các công ty bảo hiểm Việt Nam bứt phá.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hợp tác quốc tế

Để vươn tầm quốc tế, các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam cần nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ. Việc hợp tác với các tổ chức bảo hiểm lớn trên thế giới giúp học hỏi kinh nghiệm và công nghệ. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu luật pháp quốc tế là nhiệm vụ trọng tâm. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ, hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hiểm hàng hải. Khuyến khích doanh nghiệp xuất nhập khẩu mua bảo hiểm tại các đơn vị nội địa để giữ lại nguồn ngoại tệ. Sự phát triển bền vững của ngành bảo hiểm sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế biển Việt Nam phát triển mạnh mẽ.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế nâng cao hiệu quả hoạt động bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển tại việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về bảo hiểm hàng hóa Tập đoàn bảo hiểm AIG của Mỹ định nghĩa: Bảo hiểm là cơ chế, theo cơ chế này, một người, một doanh nghiệp hay một tổ chức chuyển nhượng rủi ro cho công ty bảo hiểm, công ty đó sẽ bồi thường cho người được bảo hiểm các tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và phân chia giá trị thiệt hại giữa tất cả những người được bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm của Việt Nam số 24/2000/QH10 ngày 19/12/2000: Kinh doanh bảo hiểm là hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm nhằm mục đích sinh lợi, theo đó doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro của người được bảo hiểm, trên cơ sở bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp bảo hiểm trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm Từ các khái niệm trên, có thể đưa ra khái niệm chung về bảo hiểm: Bảo hiểm là sự thỏa thuận của một cá nhân hay tổ chức (người được bảo hiểm) với một tổ chức (người bảo hiểm), theo đó người được bảo hiểm sẽ đóng một khoản tiền nhất định (phí bảo hiểm) để đổi lấy cam kết bồi thường của người bảo hiểm khi đối tượng bảo hiểm bị thiệt hại, mất mát do một rủi ro đã thỏa thuận gây ra.

Thuật ngữ cần làm rõ: Người bảo hiểm: là người nhận trách nhiệm bồi thường cho người bảo hiểm về những thiệt hại, mất mát mà người được bảo hiểm phải chịu khi rủi ro ro xảy ra đối với đối tượng bảo hiểm, người bảo hiểm được hưởng phí bảo hiểm. Người được bảo hiểm: là người có lợi ích bảo hiểm, là người bị thiệt hại, mất mát khi rủi ro xảy ra đối với đối tượng bảo hiểm và được người bảo hiểm bồi thường, người được bảo hiểm có trách nhiệm đóng phí bảo hiểm.” 8 Đối tượng bảo hiểm: là lợi ích được mang ra bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm bao gồm: tài sản (hữu hình, vô hình), con người, trách nhiệm đối với bên thứ ba.” Phí bảo hiểm: là khoản tiền mà người được bảo hiểm phải nộp cho người bảo hiểm để đổi lấy quyền được bồi thường. Phí bảo hiểm được xem là thu nhập của người bảo hiểm nhưng đồng thời là nghĩa vụ phải trả cho người được bảo hiểm nếu đối tượng bảo hiểm xảy ra thiệt hại, mất mát. Phí bảo hiểm được tính trên cơ sở tỷ lệ bảo hiểm.

Tỷ lệ phí bảo hiểm thường do người bảo hiểm ấn định trên hợp đồng bảo hiểm, phụ thuộc vào các yếu tố như: mức độ, khả năng xảy ra rủi ro; giá trị của đối tượng bảo hiểm, phí thu về đủ để bồi thường, bù đắp chi phí và có lại hay không?” Rủi ro được bảo hiểm: là những rủi ro được hai bên thỏa thuận, người bảo hiểm chỉ bồi thường những thiệt hại mất mát của đối tượng bảo hiểm cho người bảo hiểm do những rủi ro đã thỏa thuận gây ra. Tổn thất và rủi ro trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển 1. Rủi ro trong chuyên chở hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển Theo TS.Trần Nguyễn Hợp Châu (2021), “Logistic và vận tải quốc tế” đã phân tích về rủi ro như sau: “Rủi ro trong chuyên chở hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là những tai nạn, tai họa, sự cố xảy ra một cách bất ngờ ngẫu nhiên hoặc những mối đe dọa nguy hại có thể xảy ra và gây tổn thất cho đối tượng bảo hiểm. Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro: Thiên tai: “là những hiện tượng tự nhiên mà con người không thể chi phối được như: biển động, bão tố, gió lốc, núi lửa, …” Tai họa: là những tai nạn xảy ra đối với con tàu ở ngoài biển như: tàu bị mắc cạn, đâm va, cháy nổ,.

và được gọi là những rủi ro chính. Các tai nạn bất ngờ khác: là các tai nạn do các tác động ngẫu nhiên bên ngoài không thuộc những tai họa nêu trên; có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển, xếp dỡ, giao nhận, lưu kho, bảo quản hàng hóa như: đứt cẩu, mất điện, mất trộm, mất cắp,. và được gọi là những rủi ro phụ. 9 Rủi ro do các hiện tượng chính trị, xã hội như chiến tranh, khủng bố,.

Rủi ro do bản chất hay tính chất đặc biệt của hàng hóa. Căn cứ vào nghiệp vụ bảo hiểm: Rủi ro thông thường được bảo hiểm: là những rủi ro được kê khai trong các điều kiện bảo hiểm FPA, WA, All Risk (theo ICC 1963) và A, B, C (theo ICC 1982, Icc 2009). Đây là những rủi ro mang tính chất bất ngờ ngẫu nhiên, xảy ra ngoài ý muốn của người được bảo hiểm như: thiên tai, tai họa của biển, tai nạn bất ngờ khác tức là bao gồm cả rủi ro chính và rủi ro phụ. Rủi ro bảo hiểm riêng: là những rủi ro mà cá nhân hay tổ chức muốn được bảo hiểm thì phải thỏa thuận riêng chứ không được bồi thường theo các điều kiện bảo hiểm gốc.

Loại rủi ro này gồm: rủi ro chiến tranh, đình công, khủng bố được bảo hiểm theo điều kiện riêng. Theo quy định của các công ty bảo hiểm rủi ro bảo hiểm riêng chỉ được bán khi người được bảo hiểm đã mua một phần bảo hiểm rủi ro thông thường. Rủi ro không được bảo hiểm: là những rủi ro không được người bảo hiểm nhận bảo hiểm hoặc không được người bảo hiểm bồi thường trong mọi trường hợp. Đó là các rủi ro đương nhiên xảy ra, chắc chắn xảy ra như rủi ro do bản chất hàng hóa, do lỗi của người được bảo hiểm gây ra… 1.

Tổn thất trong chuyên chở hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển Theo TS.Trần Nguyễn Hợp Châu (2021), “Logistic và vận tải quốc tế” đã phân tích về tổn thất như sau: “Tổn thất là những thiệt hại, mất mát của đối tượng bảo hiểm do những rủi ro gây ra. Trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển đó là những thiệt hại mất mát của hàng hóa trong quá trình vận chuyển do những rủi ro nêu trên gây ra. Căn cứ vào mức độ tổn thất: tổn thất bộ phận và tổn thất toàn bộ Tổn thất bộ phận (partial loss) “Là một phần hàng hóa thuộc hợp đồng bảo hiểm bị hư hỏng, thiệt hại, mất mát. Tổn thất bộ phận thể hiện bằng các hình thức:” Giảm số lượng: 10 kiện hàng bị nước cuốn trôi mất 3 kiện Giảm trọng lượng: 100 tấn than đá bị hao hụt 5 tấn trong quá trình dỡ hàng 10 Giảm dung tích: 500 thùng dầu bị rò rỉ chảy dầu mất 5 thùng giảm thể tích Giảm giá trị sử dụng: 1000 bao gạo trong đó 10 bao bị ngấm nước chỉ làm được thức ăn cho gia súc Có sự khác nhau giữa tổn thất bộ phận và sự hao hụt tự nhiên của hàng hoá dẫn đến trọng lượng hay dung tích của hàng hóa giảm.

Khi đó, khi ký hợp đồng các bên thỏa thuận mức dung sai cho hàng hóa để xác định việc giao hàng đúng trọng lượng của người bán. Tổn thất toàn bộ (total loss) “Là toàn bộ hàng hóa thuộc một hợp đồng bảo hiểm bị mất giá trị, giá trị sử dụng hay người được bảo hiểm mất quyền sở hữu. Có 2 loại tổn thất toàn bộ:” “Tổn thất toàn bộ thực tế (actual total loss): là khi hàng hóa bị phá hủy hoàn toàn hay bị hư hỏng nghiêm trọng không còn là vật phẩm ban đầu hoặc hàng hóa không thể được đưa trở lại cho người được bảo hiểm. Tổn thất toàn bộ thực tế thường thể hiện ở các hình thức sau đây:” Hàng hóa bị hủy hoại toàn bộ như bị cháy hoàn toàn, bị nước biển cuốn trôi toàn bộ ra khỏi tàu, tàu bị đắm kéo theo hàng hóa bị phân hủy toàn bộ.

Hàng hóa bị hư hỏng hoàn toàn không còn là loại hàng hóa ban đầu, ví dụ như bột mì bị nước biển tràn vào bị nấm mốc, bốc mùi giảm chất lượng hoàn toàn không còn giá trị sử dụng. Hàng hóa bị mất toàn bộ không quay về với người được bảo hiểm như trường hợp tàu và hàng bị cướp biển, bị bắt giữ sung công quỹ. Khi xảy ra tổn thất toàn bộ thực tế cần mời cơ quan giám định lập biên bản là cơ sở để công ty bảo hiểm bồi thường “Tổn thất toàn bộ ước tính (constructive total loss): là tổn thất về hàng hóa không tránh khỏi tổn thất toàn bộ thực tế hay những chi phí phải bỏ ra để cứu chữa, khôi phục hay đưa hàng về cảng đích bằng hoặc vượt quá giá trị của hàng hóa, tổn thất toàn bộ ước tính xảy ra khi hàng chưa về đến cảng đích vẫn đang trong hành trình. Tổn thất toàn bộ ước tính thể hiện ở 2 hình thức: 11 Tổn thất toàn bộ thực tế là không thể tránh khỏi.

Ví dụ, một con tàu chở thủy sản, toàn bộ số thủy sản bị nhiễm khuẩn và phân hủy mạnh, theo lịch trình về đến cảng đến thì lô hàng sẽ bị hư hỏng hoàn toàn, tổn thất toàn bộ thực tế chắc chắn xảy ra. Các chi phí phải bỏ ra để sửa chữa, khôi phục hay đưa hàng về cảng đích bằng hoặc vượt quá giá trị của hàng hóa. Ví dụ một tàu chở sắt thép xây dựng bị đắm trên hành trình do gặp bão. Nếu tiến hành trục vớt thì chi phí trục vớt có thể bằng hoặc lớn hơn giá trị ban đầu của lô hàng.

Trong trường hợp này lô hàng sắt thép xây dựng được xác định là bị tổn thất toàn bộ ước tính. “Khi hàng hóa được xác định xảy ra tổn thất toàn bộ ước tính, người được bảo hiểm muốn được bồi thường toàn bộ, người được bảo hiểm phải làm thủ tục từ bỏ hàng và cần tuân thủ các quy định sau đây:” Thứ nhất, thông báo từ bỏ hàng (notice of abandonment - NOA) gửi cho người bảo hiểm bằng văn bản. Thông báo phải thể hiện thiện chí sẵn sàng chuyển toàn bộ quyền sở hữu về hàng hóa cho người bảo hiểm. Trong thông báo phải phản ánh chính xác tình trạng thực tế của hàng hóa và gửi tới người bảo hiểm không chậm trễ với mục đích để người bảo hiểm có cơ hội giảm thiểu hay ngăn ngừa tổn thất Thứ hai, thông báo từ bỏ hàng phải được gửi cho người bảo hiểm khi hàng hóa còn ở dọc đường và chưa bị tổn thất toàn bộ thực tế.

Thứ ba, khi thông báo từ bỏ đã được người bảo hiểm chấp nhận thì không thay đổi được nữa, sở hữu về hàng hóa thuộc về người bảo hiểm và người được bảo hiểm được đòi bồi thường toàn bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ