Khóa luận tốt nghiệp: tốt nghiệp kinh doanh quốc tế giải pháp đẩy mạnh

Khóa luận kinh doanh quốc tế: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu quả vải Việt Nam vào Nhật Bản. Phân tích thị trường, đề xuất chiến lược.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2025

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng xuất khẩu quả vải sang Nhật Bản

Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về điều kiện tự nhiên để phát triển ngành xuất khẩu nông sản, đặc biệt là các loại trái cây nhiệt đới. Trong số đó, quả vải đã khẳng định vị thế là sản phẩm mũi nhọn với hương vị ngọt thanh và chất lượng vượt trội. Việc Chính phủ Nhật Bản chính thức mở cửa cho quả vải Việt Nam từ tháng 12/2019 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Thị trường Nhật Bản với hơn 125 triệu dân và mức thu nhập cao luôn là đích đến chiến lược cho các doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Nhu cầu tiêu dùng trái cây tươi tại đây rất lớn, trong khi sản xuất nội địa của Nhật Bản chỉ đáp ứng được một phần nhỏ. Đây là cơ hội vàng để quả vải Việt Nam thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.1 Lợi thế cạnh tranh của vải thiều Lục Ngạn và Thanh Hà

Hai vùng trồng trọng điểm là vải thiều Lục Ngạn (Bắc Giang) và vải thiều Thanh Hà (Hải Dương) đóng góp đến 99% sản lượng cả nước. Sản phẩm tại đây nổi tiếng với cùi dày, hạt nhỏ và hương thơm đặc trưng. Năm 2023, sản lượng vải toàn quốc đạt khoảng 385.000 tấn, tăng trưởng ổn định bất chấp biến động thời tiết. Đặc biệt, vải thiều Lục Ngạn đã được Nhật Bản cấp bằng bảo hộ chỉ dẫn địa lý, tạo ra lợi thế cạnh tranh về uy tín và giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế.

1.2 Tác động của Hiệp định VJEPA và CPTPP đến xuất khẩu

Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định VJEPAHiệp định CPTPP đã mang lại ưu đãi thuế quan đáng kể cho nông sản Việt Nam. Các rào cản thuế quan dần được gỡ bỏ, giúp hạ giá thành sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Tuy nhiên, các hiệp định này cũng đi kèm với yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng. Doanh nghiệp cần tận dụng các ưu đãi này để nâng cao năng lực cạnh tranh so với các đối thủ từ Trung Quốc hay Đài Loan.

II. Thách thức và rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu sang Nhật

Dù tiềm năng rất lớn, Nhật Bản vẫn được coi là một trong những thị trường khó tính nhất thế giới với hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp. Các doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với các quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm dịch. Bất kỳ sai sót nhỏ nào trong quy trình sản xuất hoặc bảo quản cũng có thể dẫn đến việc lô hàng bị tiêu hủy hoặc tái xuất. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người nông dân, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng.

2.1 Rào cản kỹ thuật TBT và Biện pháp vệ sinh dịch tễ SPS

Nhật Bản áp dụng triệt để các Rào cản kỹ thuật (TBT)Biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Quả vải xuất khẩu phải trải qua quy trình kiểm tra hồ sơ và kiểm nghiệm thực tế nghiêm ngặt. Các loại sâu bệnh, vi sinh vật gây hại hoặc nấm mốc đều bị kiểm soát chặt chẽ. Doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ chứng nhận truy xuất nguồn gốc và mã số vùng trồng để đáp ứng yêu cầu từ phía đối tác Nhật Bản.

2.2 Quy định khắt khe về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Tiêu chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tại Nhật Bản cực kỳ thấp, thường ở mức 0,01 mg/kg (tiêu chuẩn Positive List). Người nông dân phải tuân thủ tuyệt đối danh mục thuốc được phép sử dụng và thời gian cách ly trước thu hoạch. Việc kiểm soát này bắt đầu từ khâu chăm sóc tại vườn đến khi đóng gói. Chỉ cần một hoạt chất ngoài danh mục bị phát hiện, toàn bộ nỗ lực xuất khẩu của vùng trồng đó có thể bị đình chỉ trong thời gian dài.

III. Phương pháp xử lý và kiểm soát chất lượng quả vải

Để vượt qua các rào cản kỹ thuật, việc áp dụng công nghệ hiện đại vào quy trình sơ chế và bảo quản là bắt buộc. Quả vải là loại trái cây có thời gian bảo quản ngắn, dễ bị biến màu và giảm hương vị sau thu hoạch. Do đó, các giải pháp kỹ thuật phải được thực hiện đồng bộ từ khâu thu hái đến khi lên tàu vận chuyển. Đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản mà còn giúp gia tăng giá trị sản phẩm, giúp quả vải Việt Nam đứng vững tại các hệ thống siêu thị cao cấp.

3.1 Quy trình xử lý hơi nước nóng VHT đạt chuẩn

Công nghệ Xử lý hơi nước nóng (VHT) là điều kiện tiên quyết để quả vải tươi được nhập khẩu vào Nhật Bản. Quy trình này giúp tiêu diệt triệt để trứng và ấu trùng ruồi đục quả mà không làm ảnh hưởng đến độ tươi ngon. Nhiệt độ và độ ẩm trong buồng xử lý phải được giám sát tự động và chính xác tuyệt đối. Hiện nay, các tỉnh Bắc Giang và Hải Dương đã đầu tư nhiều hệ thống VHT công suất lớn để phục vụ nhu cầu xuất khẩu sang các thị trường khó tính.

3.2 Áp dụng Tiêu chuẩn JAS trong canh tác nông sản sạch

Việc triển khai sản xuất theo Tiêu chuẩn JAS (Japanese Agricultural Standards) giúp sản phẩm dễ dàng được chấp nhận tại thị trường Nhật. JAS tập trung vào quy trình canh tác hữu cơ, minh bạch hóa việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Khi đạt được chứng chỉ này, quả vải Việt Nam không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn nâng cao vị thế thương hiệu. Đây là chìa khóa để thay đổi tư duy sản xuất từ số lượng sang chất lượng bền vững.

IV. Giải pháp về Logistics và chuỗi cung ứng quốc tế

Hệ thống Logistics quốc tế đóng vai trò xương sống trong việc duy trì chất lượng quả vải. Do khoảng cách địa lý, việc lựa chọn phương thức vận chuyển và công nghệ bảo quản lạnh là yếu tố sống còn. Chi phí logistics hiện nay vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành xuất khẩu, gây áp lực lên khả năng cạnh tranh. Do đó, tối ưu hóa quy trình vận tải và kho bãi là nhiệm vụ cấp thiết của các doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Một chuỗi cung ứng thông suốt sẽ đảm bảo quả vải giữ được màu sắc đỏ tươi và vị ngọt như vừa mới hái tại vườn.

4.1 Xây dựng chuỗi cung ứng lạnh Cold chain toàn diện

Thiết lập Chuỗi cung ứng lạnh (Cold chain) từ nhà vườn đến cảng xuất hàng là giải pháp tối ưu. Nhiệt độ bảo quản quả vải lý tưởng phải duy trì từ 2-5 độ C. Việc sử dụng container lạnh đạt chuẩn và kho lạnh trung chuyển giúp kéo dài thời gian tươi ngon lên đến 4-6 tuần. Công nghệ bao gói khí quyển biến đổi (MAP) cũng được ứng dụng để hạn chế sự hô hấp của trái cây, giúp ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển đường biển dài ngày.

4.2 Nâng cao hiệu quả hạ tầng vận tải quốc tế

Sự phối hợp giữa các hãng hàng không và tàu biển giúp linh hoạt hóa phương thức vận chuyển. Đối với các đơn hàng cao cấp, vận chuyển bằng đường hàng không giúp quả vải đến Nhật Bản chỉ trong 24-48 giờ. Tuy nhiên, để giảm chi phí, vận tải đường biển vẫn là kênh chủ lực cho sản lượng lớn. Việc cải thiện thủ tục hải quan và hạ tầng cảng biển tại Việt Nam sẽ giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm thiểu rủi ro cho mặt hàng nông sản dễ hỏng.

V. Bí quyết thâm nhập kênh phân phối tại Nhật Bản

Hiểu rõ Hành vi người tiêu dùng Nhật Bản là chìa khóa để thành công trong việc tiêu thụ sản phẩm. Người Nhật không chỉ chú trọng chất lượng mà còn rất khắt khe về hình thức bao bì và tính tiện dụng. Quả vải thường được đóng gói trong các hộp nhỏ, sang trọng để làm quà biếu hoặc phục vụ khẩu phần ăn gia đình nhỏ. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing bài bản, gắn liền với câu chuyện về vùng nguyên liệu và sự an toàn của sản phẩm để chiếm trọn niềm tin của khách hàng xứ sở hoa anh đào.

5.1 Phân tích hành vi người tiêu dùng Nhật Bản hiện đại

Khách hàng Nhật Bản sẵn sàng chi trả mức giá cao cho các sản phẩm có chứng nhận an toàn và nguồn gốc rõ ràng. Họ yêu thích các loại trái cây có vị ngọt đậm nhưng thanh mát và bao bì thân thiện với môi trường. Xu hướng tiêu dùng hiện nay đang dịch chuyển sang các sản phẩm hữu cơ và thực phẩm chức năng tự nhiên. Doanh nghiệp cần chú trọng vào việc quảng bá hàm lượng dinh dưỡng và vitamin có trong quả vải để thu hút nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe.

5.2 Phát triển kênh phân phối tại Nhật qua các siêu thị

Việc đưa hàng vào các Kênh phân phối tại Nhật như hệ thống siêu thị AEON, Ito Yokado hay các cửa hàng tiện lợi là mục tiêu hàng đầu. Đây là những nơi có lượng khách hàng ổn định và yêu cầu chất lượng khắt khe nhất. Ngoài ra, việc hợp tác với các nhà nhập khẩu uy tín tại Nhật Bản giúp doanh nghiệp giảm bớt rủi ro về thị trường. Kinh doanh trực tuyến qua các sàn thương mại điện tử cũng đang trở thành kênh tiềm năng để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.

VI. Kết luận và định hướng phát triển xuất khẩu quả vải

Hành trình đưa quả vải vào thị trường Nhật Bản đã đạt được những thành công bước đầu nhưng vẫn còn nhiều dư địa để phát triển. Sự tăng trưởng từ 30 tấn năm 2020 lên hàng trăm tấn vào năm 2023 là minh chứng cho năng lực của nông sản Việt. Trong tương lai, việc duy trì chất lượng ổn định và đa dạng hóa sản phẩm chế biến sẽ là chiến lược then chốt. Sự hỗ trợ từ Chính phủ và nỗ lực tự thân của doanh nghiệp sẽ giúp quả vải Việt Nam không chỉ là đặc sản mùa vụ mà còn là thương hiệu quốc gia vững mạnh trên trường quốc tế.

6.1 Vai trò của Chính phủ trong thúc đẩy xuất khẩu

Định hướng của Chính phủ tập trung vào việc mở rộng diện tích vùng trồng đạt chuẩn quốc tế và hỗ trợ vốn cho công nghệ bảo quản. Các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia cần được tổ chức thường xuyên hơn tại Nhật Bản. Việc đàm phán để nới lỏng các quy định Kiểm dịch thực vật nhưng vẫn đảm bảo an toàn là nhiệm vụ quan trọng của các bộ ngành. Chính sách khuyến khích liên kết giữa 'nhà nông - nhà nước - nhà doanh nghiệp' sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp cho ngành vải thiều.

6.2 Tầm nhìn phát triển thương hiệu nông sản bền vững

Mục tiêu dài hạn là xây dựng hình ảnh quả vải Việt Nam là sản phẩm cao cấp, an toàn và thân thiện. Việc đa dạng hóa sang các sản phẩm như vải đông lạnh, nước ép hay vải sấy giúp giảm áp lực tiêu thụ quả tươi trong mùa vụ ngắn. Ứng dụng chuyển đổi số trong truy xuất nguồn gốc và quản lý vùng trồng sẽ giúp tăng cường sự minh bạch. Khi đã chinh phục được Nhật Bản, quả vải Việt Nam sẽ có 'tấm vé thông hành' để tiến vào các thị trường khó tính khác như EU hay Hoa Kỳ.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam - mảnh đất được thiên nhiên ưu đãi với khí hậu nhiệt đới gió mùa, là nơi sản sinh ra những loại trái cây thơm ngon, đa dạng và trù phú. Trải dài từ những miệt vườn xanh mướt ở miền Tây sông nước tới những phiên chợ nổi nhộn nhịp trên sông, cho đến những vườn vải đỏ rực ở miền Bắc, tất cả đều tạo nên bức tranh sinh động về nền nông nghiệp trù phú của đất nước. Trong đó, quả vải đã trở thành niềm tự hào khi không chỉ làm say lòng người tiêu dùng trong nước mà còn chinh phục những thị trường khó tính như Nhật Bản, EU, Mỹ, Australia, New Zealand,.

Với hương vị ngọt thanh, mọng nước và màu sắc bắt mắt, quả vải Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ nông sản thế giới, đồng thời đóng góp không nhỏ vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Nhật Bản là một quốc gia vô cùng phát triển với nền kinh tế đứng trong top 3 thế giới, đặc biệt là ngành cơ khí- sức mạnh của nền kinh tế Nhật Bản. Từ vị thế sản xuất ô tô đứng hàng đầu thế giới cho đến công nghệ sản xuất sản phẩm điện tử, linh kiện điện từ chính xác dùng trong các ngành công nghiệp kỹ thuật cao và cả các sản phẩm kim loại - hóa chất cũng luôn là thế mạnh của họ. Với mức sống cao và nhu cầu tiêu dùng đa dạng, thị trường Nhật Bản luôn mở cửa đón nhận các sản phẩm chất lượng từ khắp nơi trên thế giới.

Đặc biệt, nông sản Việt Nam, với sự phong phú và hương vị đặc trưng của các loại trái cây nhiệt đới, đã chiếm được cảm tình và sự tin tưởng của người tiêu dùng Nhật Bản. Mối quan hệ Việt Nam- Nhật Bản ngày càng phát triển sau khi ký Hiệp định thương mại tự do ASEAN- Nhật Bản (AJCEP) năm 2008. Trong những năm gần đây, mối quan hệ giao thương giữa 2 quốc gia càng phát triển, đặc biệt là ngành nông sản. Năm 2023, một số mặt hàng nông sản xuất khẩu sang Nhật Bản có giá trị kim ngạch tăng.

Cụ thể, xuất khẩu rau quả năm 2023 đạt 176,2 triệu USD, đạt 106,7% kim ngạch năm 2022. Xuất khẩu cà phê năm 2023 đạt 111.000 tấn, đạt 101,6% lượng năm 2022 với kim ngạch 319 triệu USD, đạt 114,9% kim ngạch năm 2022. Ngoài giao thương về kinh tế, hàng năm quốc gia này cũng đón một số lượng lớn du học sinh và người xuất khẩu lao động tới từ Việt Nam, điều này cho thấy Nhật Bản là thị trường vô cùng tiềm năng đối với việc xuất khẩu quả vải. Hơn nữa, giữa Nhật Bản và Việt Nam Có sự gần gũi về mặt địa lý và có những nét tương đồng về văn hóa, tập quán tiêu dùng, quả vải này càng tạo nhiều thuận lợi cho Việt Nam để có thể tăng cường xuất khẩu rau và trái cây sang Nhật Bản, đáp ứng nhu cầu ngoại tệ mạnh của nước nhà.

Sau khi quả vải Việt Nam được Chính phủ Nhật Bản chính thức mở cửa cho pháp xuất khẩu kể từ tháng 12/2019, sản phẩm quả vải đã có cơ hội được xuất hiện tại thị trường Nhật Bản và rất thành công với lượng nhập khẩu năm đầu tiên đạt khoảng 30 tấn và tăng lên gấp nhiều lần trong các năm tiếp theo. Đây chính là thành công bướcc đầu để mở ra cơ hội cho quả vải Việt Nam từng bước chinh phục thị trường khó tính này. Để đáp ứng được các yêu cầu nghiêm ngặt từ phía Nhật Bản, quả vải Việt Nam đã trải qua quy trình kiểm dịch chặt chẽ, xử lý chiếu xạ và bảo quản theo công nghệ tiên tiến, đảm bảo giữ nguyên hương vị thơm ngon và độ tươi mới khi đến tay người tiêu dùng. Tổng quan nghiên cứu Trong những năm gần đây, ngành nông sản Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu quốc gia.

Trong đó, quả vải - một loại trái cây đặc sản của các tỉnh phía Bắc như Bắc Giang, Hải Dương - đang được chú trọng phát triển theo hướng mở rộng thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời nâng cao giá trị. Nhật Bản là một trong những thị trường tiềm năng với nhu cầu cao về trái cây nhập khẩu, song cũng nổi tiếng với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và quy trình kiểm dịch. Mặc dù Việt Nam đã bước đầu xuất khẩu được quả vải sang Nhật Bản từ năm 2020 nhưng sản lượng còn khiêm tốn, thị phần chưa ổn định và còn nhiều rào cản trong quá trình thâm nhập thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu một cách hệ thống các giải pháp nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hơn hoạt động xuất khẩu quả vải vào thị trường này trong thời gian tới.

Tuy nhiên hiện tại chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu tập trung vào quả vải cũng như đề xuất các giải pháp cụ thể để có thể gia tăng sản lượng xuất khẩu vào thị trường quốc tế nói chung và thị trường Nhật Bản nói riêng Thêm vào đó, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu mang tính chất tổng quan về nông sản, chưa đi sâu vào đặc tính, chuỗi giá trị và logistics cụ thể đối với quả vải. Đồng thời, chưa có nghiên cứu nào đánh giá toàn diện chiến lược tiếp cận thị trường Nhật Bản từ khâu sản xuất đến tiêu thụ, cũng như chưa phân tích cụ thể vai trò của các bên liên quan như doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ quan nhà nước và nhà nhập khẩu Nhật Bản. Vì vậy, đề tài không chỉ làm rõ khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại mà còn cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất hệ thống giải pháp khả thi, góp phần nâng cao năng lực xuất khẩu quả vải của Việt Nam vào thị trường Nhật Bản một cách hiệu quả và bền vững hơn trong tương lai. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Bài nghiên cứu sẽ làm rõ các lý luận về các hoạt động thúc đẩy xuất khẩu, dựa trên những phân tích về thực trạng, điểm mạnh và điểm yếu của hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam nói chung và xuất khẩu quả vải nói riêng trong giai đoạn 2020- 2023.

Từ đó đưa ra các đề xuất về định hướng thúc đẩy hoạt động xuất khẩu quả vải vào thị trường Nhật Bản trong những năm tới dựa trên sự ký kết các hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Nhật Bản. Nhiệm vụ nghiên cứu: Dựa trên cơ sở lý luận từ đó thực tiễn hoá để hiểu được sự cần thiết của hoạt động xuất khẩu quả vải + Phân tích thực trạng xuất khẩu quả vải của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn 2020-2023 + Đề xuất gợi ý các phương hướng để thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng quả vải của nước ta qua thị trường Nhật Bản trong 3-5 năm tới 4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu quả vải từ Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Các doanh nghiệp xuất khẩu, hợp tác xã, nông dân trồng vải, và các đơn vị logistics liên quan trong chuỗi cung ứng xuất khẩu vải.

Thị trường và nhu cầu tiêu dùng quả vải của người dân Nhật Bản. Các chính sách, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và quy định nhập khẩu của Nhật Bản. Phạm vi nghiên cứu: Về không gian: Đề tài tập trung phân tích hoạt động xuất khẩu quả vải vào thị trường Nhật Bản, giải pháp thúc đẩy xuất khẩu quả vải vào thị trường Nhật Bản Về thời gian: Giai đoạn 2020-2023 và định hướng phát triển trong 3-5 năm tới 5. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu phổ biến như phương pháp tổng phân hợp, phân tích số liệu thống kê, kết hợp với đối chiếu và so sánh nhằm nêu bật vấn đề nghiên cứu.

Các dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Thương mại Hoa Kỳ và các nghiên cứu khoa học có liên quan. Kết quả phân tích sẽ giúp cung cấp những đánh giá toàn diện về ảnh hưởng của chính sách thuế quan đối với ngành xuất khẩu cá tra Việt Nam và đưa ra giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU 1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu 1.

Khái niệm xuất khẩu Kinh doanh xuất nhập khẩu là sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các nước thông qua hành vi mua bán. Vậy xuất khẩu có thể được hiểu là việc đưa hàng hóa (hữu hình hoặc vô hình) tới một quốc gia khác với điều kiện thanh toán bằng tiền tệ. Đồng tiền được sử dụng trong hoạt động xuất khẩu có thể là đồng tiền của một trong hai nước hoặc đồng tiền của một nước thứ ba (Đồng tiền dùng trong thanh toán quốc tế) Theo Luật Thương mại 2005, Xuất khẩu được định nghĩa là: “Việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.” Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), xuất khẩu được hiểu là “việc bán hàng hóa và dịch vụ từ người cư trú cho người không cư trú, tạo ra dòng thu nhập cho quốc gia”. Như vậy, xuất khẩu hàng hóa bao gồm việc đưa hàng hoá ra khỏi lãnh thổ một quốc gia và các hoạt động thanh toán liên quan tới hàng hoá, đưa hàng hoá vào khu vực hải quan riêng của quốc gia đó.

Khu vực hải quan bao gồm các khu công nghiệp, khu chế xuất, vùng đặc quyền kinh tế, tại đây hàng hóa được đưa vào và phải làm thủ tục hải quan như với hàng hóa được đưa ra khỏi biên giới quốc gia. Đồng thời, các khu vực này cũng được hưởng các chinhs ách ưu đãi về thuế và các hỗ trợ khác từ Chính phủ.2 Các hình thức của xuất khẩu Các hình thức xuất khẩu ngày càng trở nên phong phú hơn nhờ sự phát triển của toàn cầu hoá. Một số hình thức phổ biến bao gồm: Xuất khẩu trực tiếp: là hoạt động bán hàng trực tiếp của doanh nghiệp cho một công ty khách hàng ở thị trường nước ngoài. Ưu điểm của hình thức xuất khẩu này là doanh nghiệp xuất khẩu có thể chủ động trong việc giao thương buôn bán với nước ngoài, một số chi phí trung gian cũng được giảm bớt, đồng thời còn có thể mở rộng quan hệ kinh doanh hơn nhờ việc trực tiếp giao dịch với khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ