Khóa luận tốt nghiệp hoàn thiện chính sách sản phẩm tại công ty cổ phần du lịch và thương mại vinacomin hà nội vttc

Khóa luận về hoàn thiện chính sách sản phẩm tại Vinacomin Hà Nội (VTTC). Nghiên cứu chuyên sâu về du lịch và thương mại, đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Marketing du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách sản phẩm du lịch tại VTTC

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách sản phẩm trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp lữ hành. Đối với Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Vinacomin (VTTC), một đơn vị có bề dày kinh nghiệm, chính sách sản phẩm không chỉ là nền tảng của chiến lược kinh doanh mà còn là công cụ cạnh tranh bền vững. Một chiến lược sản phẩm hiệu quả giúp VTTC xác định đúng hướng đi, từ việc phát triển sản phẩm mới đến cải tiến các dịch vụ hiện có, nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu biến đổi không ngừng của du khách. Chính sách này là xương sống, định hướng mọi hoạt động từ marketing, phân phối đến định giá, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và khẳng định vị thế trên thị trường. Việc phân tích và hoàn thiện chính sách này là nhiệm vụ cấp thiết, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài cho công ty.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm du lịch

Theo cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm, đây là tổng thể các quy tắc và định hướng chi phối việc tạo ra, duy trì và phát triển danh mục sản phẩm của một doanh nghiệp. Trong ngành lữ hành, chính sách này bao gồm các quyết định quan trọng về kích thước danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu), phát triển sản phẩm mới, cải tiến sản phẩm hiện có và loại bỏ những sản phẩm không còn phù hợp. Mục tiêu chính là tạo ra những sản phẩm du lịch hấp dẫn, khác biệt và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu. Chính sách sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong marketing mix 4P, làm cơ sở cho các chính sách về giá, phân phối và xúc tiến.

1.2. Vai trò của chiến lược sản phẩm với năng lực cạnh tranh

Một chiến lược sản phẩm được xây dựng bài bản là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Nó giúp VTTC tạo ra sự khác biệt so với đối thủ thông qua việc cung cấp các tour du lịch độc đáo, chất lượng cao và phù hợp với thị hiếu. Việc liên tục đa dạng hóa sản phẩm du lịch và nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng trung thành. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, giúp công ty chiếm lĩnh thị phần và đạt được mục tiêu lợi nhuận. Một chính sách sản phẩm mạnh mẽ cũng giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và chu kỳ sống của sản phẩm.

II. Phân tích thực trạng chính sách sản phẩm tại VTTC

Việc đánh giá thực trạng và giải pháp cho chính sách sản phẩm tại VTTC là bước đi quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Giai đoạn 2019-2020, do ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19, hoạt động kinh doanh của công ty gặp nhiều thách thức. Dữ liệu từ khóa luận cho thấy tổng doanh thu năm 2020 giảm mạnh so với 2019, từ 48,53 tỷ đồng xuống còn 19,2 tỷ đồng. Lượng khách quốc tế gần như bằng không, thị trường nội địa cũng sụt giảm đáng kể. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp bách phải xem xét lại toàn bộ danh mục sản phẩm và chiến lược kinh doanh. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực trong việc duy trì hoạt động và phát triển sản phẩm mới, các hạn chế cố hữu trong danh mục sản phẩm và quy trình quản lý đã bộc lộ rõ hơn trong giai đoạn khủng hoảng, đòi hỏi những giải pháp cải thiện toàn diện và kịp thời.

2.1. Đánh giá danh mục sản phẩm du lịch hiện tại của VTTC

Hiện tại, danh mục sản phẩm của VTTC khá đa dạng với các tour du lịch trong nước, quốc tế, dịch vụ visa, vé máy bay và khách sạn. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Các tour nội địa chủ yếu tập trung ở khu vực miền Bắc, trong khi các điểm đến hấp dẫn ở miền Nam còn rất hạn chế. Các tour quốc tế dù đã triển khai nhưng chưa thực sự tạo được dấu ấn mạnh mẽ và thu hút lượng khách lớn. Sự thiếu vắng các loại hình du lịch theo xu hướng mới như du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm văn hóa bản địa hay du lịch mạo hiểm cũng là một điểm yếu trong danh mục sản phẩm của công ty.

2.2. Những hạn chế trong hoạt động phát triển sản phẩm mới

Công tác phát triển sản phẩm mới tại VTTC vẫn còn một số hạn chế. Mặc dù đã có những sản phẩm mới như "du lịch mở", quy trình từ khâu hình thành ý tưởng đến tung ra thị trường chưa thực sự được hệ thống hóa. Việc nghiên cứu thị trường và nhu cầu khách hàng chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc các sản phẩm tạo ra đôi khi chưa đáp ứng tối ưu kỳ vọng. Bên cạnh đó, các tour du lịch có xu hướng bao gồm quá nhiều điểm đến trong một khoảng thời gian ngắn, khiến du khách mệt mỏi và không có trải nghiệm sâu sắc. Việc chưa mạnh dạn đầu tư vào các dòng sản phẩm theo xu hướng bền vững và trải nghiệm sâu đang làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

III. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm du lịch tại VTTC

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội mới, đa dạng hóa sản phẩm du lịch là giải pháp chiến lược hàng đầu cho VTTC. Việc này không chỉ giúp công ty giảm thiểu rủi ro khi phụ thuộc vào một vài dòng sản phẩm chủ lực mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các phân khúc thị trường mới. Thay vì chỉ tập trung vào các tour tham quan truyền thống, VTTC cần xây dựng một danh mục sản phẩm phong phú, bao gồm cả du lịch sinh thái, du lịch văn hóa, du lịch mạo hiểm và du lịch nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe. Việc đa dạng hóa cần dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng xu hướng thị trường và thế mạnh riêng của công ty. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm độc đáo, có tính cạnh tranh cao, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là một bước đi quan trọng trong việc hoàn thiện chiến lược sản phẩm tổng thể của doanh nghiệp.

3.1. Mở rộng chiều rộng và chiều sâu danh mục sản phẩm

Để hoàn thiện danh mục sản phẩm, VTTC cần tập trung vào cả chiều rộng và chiều sâu. Về chiều rộng, công ty nên nghiên cứu và bổ sung các dòng sản phẩm mới đang là xu hướng như du lịch chữa bệnh (wellness tourism), du lịch ẩm thực, du lịch làng nghề. Về chiều sâu, cần phát triển thêm nhiều lựa chọn trong cùng một dòng sản phẩm, ví dụ như các tour du lịch miền Nam (Miền Tây sông nước, Phú Quốc), hay các tour quốc tế đến những điểm đến mới. Việc này giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều nhóm khách hàng khác nhau.

3.2. Phát triển các sản phẩm du lịch theo chủ đề và thị trường ngách

Thay vì các tour đại trà, việc phát triển sản phẩm mới theo chủ đề sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. VTTC có thể xây dựng các gói tour chuyên biệt như: tour khám phá văn hóa các dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc, tour trải nghiệm làm nông dân ở đồng bằng sông Cửu Long, hay tour du lịch mạo hiểm leo núi. Hướng đến các thị trường ngách như khách du lịch một mình, khách du lịch cao tuổi, hay các nhóm bạn trẻ yêu thích khám phá sẽ giúp VTTC giảm bớt cạnh tranh trực tiếp và xây dựng được một lượng khách hàng trung thành.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm VTTC

Sự thành công của một sản phẩm du lịch không chỉ nằm ở lịch trình hấp dẫn mà còn phụ thuộc phần lớn vào chất lượng dịch vụ. Đây là yếu tố quyết định sự hài lòng và khả năng quay trở lại của du khách. Để hoàn thiện chính sách sản phẩm, VTTC phải đặt công tác quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ lên hàng đầu. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ cơ sở vật chất, công nghệ cho đến nguồn nhân lực. Một dịch vụ xuất sắc, vượt trên cả sự mong đợi của khách hàng, sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Công ty cần xây dựng một quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu lựa chọn nhà cung cấp (khách sạn, nhà hàng, vận chuyển) đến khâu đào tạo đội ngũ nhân viên, đặc biệt là hướng dẫn viên - những người trực tiếp tương tác và tạo ra trải nghiệm cho khách hàng.

4.1. Hoàn thiện công tác quản trị và kiểm soát chất lượng dịch vụ

Để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều, VTTC cần xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng chi tiết cho từng khâu. Công ty nên thường xuyên kiểm tra, đánh giá các đối tác cung ứng dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, đơn vị vận chuyển. Việc thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng sau mỗi chuyến đi là vô cùng quan trọng để kịp thời phát hiện những điểm yếu và đưa ra phương án cải thiện. Áp dụng công nghệ vào quản lý, chẳng hạn như phần mềm CRM để chăm sóc khách hàng tốt hơn, cũng là một giải pháp cần được ưu tiên.

4.2. Đầu tư đào tạo nguồn nhân lực và nâng cấp cơ sở vật chất

Con người là yếu tố cốt lõi tạo nên chất lượng. VTTC cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ để nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng xử lý tình huống cho đội ngũ nhân viên, đặc biệt là hướng dẫn viên. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất tại các khách sạn, nhà hàng trực thuộc công ty, hay hiện đại hóa đội xe vận chuyển sẽ trực tiếp nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của du khách, góp phần hoàn thiện chiến lược sản phẩm một cách toàn diện.

V. Cách tích hợp chính sách sản phẩm vào Marketing Mix 4P

Một chiến lược sản phẩm xuất sắc sẽ không thể thành công nếu không được hỗ trợ bởi các yếu tố khác trong marketing mix 4P (Product, Price, Place, Promotion). Việc hoàn thiện chính sách sản phẩm tại VTTC phải đi đôi với việc xây dựng một chính sách giá sản phẩm hợp lý, một hệ thống kênh phân phối hiệu quả và các hoạt động xúc tiến hỗn hợp sáng tạo. Sự kết hợp đồng bộ này tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp sản phẩm du lịch của VTTC không chỉ có chất lượng tốt mà còn tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, với mức giá cạnh tranh và thông điệp truyền thông hấp dẫn. Chỉ khi các yếu tố này được liên kết chặt chẽ, VTTC mới có thể tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp một cách bền vững trên thị trường.

5.1. Xây dựng chính sách giá và kênh phân phối linh hoạt

Với một danh mục sản phẩm đa dạng, VTTC cần áp dụng một chính sách giá sản phẩm linh hoạt. Các sản phẩm cao cấp, độc đáo có thể định giá cao để nhắm đến phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả, trong khi các tour phổ thông cần có mức giá cạnh tranh. Đồng thời, công ty cần tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối, kết hợp giữa kênh trực tiếp (website, văn phòng) và kênh gián tiếp (đại lý du lịch, OTA), đảm bảo sản phẩm dễ dàng tiếp cận với mọi đối tượng khách hàng.

5.2. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến hỗn hợp cho sản phẩm mới

Mỗi khi ra mắt một sản phẩm mới, các hoạt động xúc tiến hỗn hợp cần được triển khai mạnh mẽ. VTTC nên tăng cường ngân sách cho marketing kỹ thuật số: quảng cáo trên mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), và hợp tác với các travel blogger, influencer để quảng bá. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cho khách hàng cũ, và tham gia các hội chợ du lịch cũng là những kênh xúc tiến hiệu quả để đưa sản phẩm mới đến gần hơn với công chúng, kích thích nhu cầu và gia tăng doanh số.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách sản phẩm tại VTTC

Đối mặt với một thị trường du lịch đầy biến động sau đại dịch, việc hoàn thiện chính sách sản phẩm không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình liên tục và chiến lược. Hướng đi tương lai cho VTTC là xây dựng một chiến lược sản phẩm linh hoạt, bền vững và lấy khách hàng làm trung tâm. Ưu tiên hàng đầu là tập trung vào thị trường nội địa với các sản phẩm an toàn, độc đáo và có chiều sâu. Việc ứng dụng công nghệ, chú trọng vào du lịch bền vững và không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ là chìa khóa giúp VTTC không chỉ phục hồi mà còn bứt phá mạnh mẽ. Sự thành công trong tương lai sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng, đổi mới và tạo ra những giá trị khác biệt cho du khách, qua đó khẳng định vị thế là một trong những công ty lữ hành hàng đầu tại Việt Nam.

6.1. Xây dựng chiến lược sản phẩm thích ứng với bình thường mới

Trong giai đoạn 'bình thường mới', chiến lược sản phẩm của VTTC cần tập trung vào các yếu tố an toàn và trải nghiệm cá nhân hóa. Các tour du lịch theo nhóm nhỏ, du lịch gia đình đến những điểm đến gần gũi với thiên nhiên, ít đông đúc sẽ lên ngôi. Công ty nên phát triển các gói sản phẩm linh hoạt về chính sách hủy, đổi và tích hợp bảo hiểm du lịch để tạo sự an tâm cho khách hàng. Đây là cơ hội để VTTC tái cấu trúc danh mục sản phẩm, loại bỏ những sản phẩm không còn phù hợp và tập trung nguồn lực vào các sản phẩm tiềm năng.

6.2. Đề xuất giải pháp và kiến nghị cho sự phát triển bền vững

Để phát triển bền vững, VTTC cần đưa ra các thực trạng và giải pháp cụ thể. Công ty nên đầu tư mạnh hơn vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), đồng thời tăng cường liên kết với các địa phương để xây dựng các sản phẩm du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp. Ngoài ra, việc kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước về các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đơn giản hóa thủ tục và đầu tư cho hạ tầng du lịch cũng là một phần quan trọng, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển chung của toàn ngành và của chính VTTC.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHÍNH SÁCH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH 1. Khái luận của chính sách sản phẩm trong doanh nghiệp lữ hành 1. Lữ hành, kinh doanh lữ hành và doanh nghiệp lữ hành Lữ hành: Theo nghĩa rộng, hoạt động lữ hành bao gồm tất cả những hoạt động di chuyển của con người cũng như những hoạt động có liên quan đến sự di chuyển đó. Với cách tiếp cận này thì hoạt động lữ hành có bao hàm yếu tố lữ hành nhưng không phải tất cả các hoạt động lữ hành là hoạt động du lịch.

Tại các nước phát triển, đặc biệt là các nước Bắc Mỹ thì thuật ngữ lữ hành (travel) và du lịch được hiểu tương tự. Vì vậy người ta dùng thuật ngữ lữ hành – du lịch để ám chỉ hoạt động đi lại và các hoạt động khác có liên quan đến chuyến đi với mục đích du lịch. Theo nghĩa hẹp, đề cập đến lữ hành ở phạm vi hẹp hơn để phân biệt hoạt động kinh doanh du lịch trọn gói với các hoạt động kinh doanh khác như khách sạn, ăn uống, vui chơi giải trí. Người ta giới hạn hoạt động lữ hành chỉ bao gồm những hoạt động tổ chức các hoạt động du lịch trọn gói.

Kinh doanh lữ hành: Luật Du lịch Việt Nam (2017): Kinh doanh dịch vụ lữ hành là việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch. Doanh nghiệp lữ hành: Nguyễn Doãn Thị Liễu (2011): “Doanh nghiệp lữ hành là tổ chức kinh tế có tên 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 riêng, có tài sản, có trụ sở ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 luật nhằm mục đích lợi nhuận thông qua việc kinh doanh dịch vụ vận chuyển, ăn uống, df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d lưu trú, vui chơi giải trí… phục vụ cho khách du lịch. Ngoài ra, doanh nghiệp lữ hành 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 lịch hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác đảm bảo phục vụ các nhu d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng.” d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1. Khái niệm và hệ thống sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe Khái niệm sản phẩm f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 Ngày nay, khi nói về sản phẩm người ta không chỉ hình dung ra nó chỉ ở dạng tồn ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 tại vật chất cụ thể, mà phải quan niệm nó ở mức độ rộng lớn hơn nhiều.

Khái niệm sản 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e phẩm là phức tạp bởi vì một sản phẩm chắc chắn có một số đặc trưng vật chất, nhưng b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 cũng có những đặc trưng phi vật chất. 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 Theo Philip Kotler (2013) định nghĩa: “Sản phẩm là mọi thứ có thể chào bán trên 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f thị trường để chú ý, mua, sử dụng hay tiêu dùng, có thể thoả mãn được một mong muốn 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 hay nhu cầu.” d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 6 Từ định nghĩa trên ta thấy sản phẩm ở đây có thể là những hàng hoá vật chất như: món ăn, đồ uống trong khách sạn…; các dịch vụ như: hướng dẫn du lịch, các buổi hoà nhạc trong khách sạn, giặt là…; địa điểm như: các nơi có danh lam thắng cảnh, tài nguyên du lịch…; hay ý tưởng như: các lời tư vấn, lời khuyên cho du khách… Khái niệm sản phẩm du lịch Có thể hiểu sản phẩm du lịch theo nhiều nghĩa khác nhau: Sản phẩm du lịch là các dịch vụ, hàng hoá cung cấp cho khách, được tạo nên bởi sự kết hợp của việc khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội với việc sử dụng các nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật, lao động tại một cơ sở, một vùng hay một quốc gia nào đó. Sản phẩm du lịch là tổng hợp của nhiều thành phần khác nhau, bao gồm những vật hữu hình và vô hình. Hầu hết sản phẩm du lịch là những dịch vụ và những kinh nghiệm.

Theo Luật du lịch Việt Nam năm 2005: “Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ cần thiết để thoả mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch”. Sản phẩm du lịch bao gồm cả các hàng hoá dưới dạng vật chất cụ thể (như đồ đạc, trang trí trong phòng khách sạn, món ăn đồ uống phục vụ cho khách của các nhà hàng) và những phần không cụ thể (như bầu không khí tại nơi nghỉ mát, chất lượng phục vụ của công ty vận chuyển khách du lịch…) Như vậy, sản phẩm du lịch là sự kết hợp của những sản phẩm vật chất cụ thể và phần không cụ thể mà khách chỉ có thể cảm nhận được sau chuyến đi. Kết cấu sản phẩm du lịch Sản phẩm du lịch gồm 5 cấp độ: 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 Sản phẩm cốt lõi: là dịch vụ cơ bản, được doanh nghiệp cung cấp cho thị trường, là 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 lý do để khách hàng mua sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp và khi sử dụng dịch vụ df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d này khách hàng sẽ nhận được những lợi ích cốt lõi nhất. 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 Sản phẩm chủng loại: là cái cụ thể mang lợi ích cốt lõi của sản phẩm.

Nếu sản phẩm 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 cốt lõi mang lại lợi ích mà khách hàng tìm kiếm thì sản phẩm chủng loại là phương tiện d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 để đạt được mục đích đó. d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b Sản phẩm mong đợi: là tập hợp các thuộc tính và điều kiện mà người mua thường 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe trông đợi và chấp nhận khi mua dịch vụ của doanh nghiệp. f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 Sản phẩm tăng thêm: là những dịch vụ mang lại lợi ích phụ thêm được doanh nghiệp ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 cung cấp cho khách, nó làm cho sản phẩm của doanh nghiệp khácvới sản phẩm của đối 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e thủ cạnh tranh, tạo ra sự khác biệt, tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm. b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 Sản phẩm tiềm năng: là tập hợp những dịch vụ mang lại lợi ích phụ thêm, được 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng ở trong tương lai.

Đây là cơ sở để doanh nghiệp 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f cạnh tranh trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ