Khóa luận: Tổng hợp Benzothiazole và Nghiên cứu Dẫn Xuất Ester Mạch Hở

Khóa luận hóa học: Tổng hợp & nghiên cứu dẫn xuất ester mạch hở benzothiazole. Nghiên cứu cấu trúc, tính chất, ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

1996 - 2000

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

I. TỔNG QUAN

1. Mục đích ý nghĩa của việc nghiên cứu để tài

2. Phương pháp tổng hợp Benothiazole và các dẫn súat quan trọng được nghiên cứu

3. Cấu tạo hóa học

4. Tinh chất hóa học

5. Ứng dung thự tế của Benzothiazoleva một số dẫn suất của nó

6. Phản ứng Wittig

II. THỰC NGHIỆM

1. Sơ để tổng quát qua trình thực nghiệm

2. Quá trình tổng hợp các chất

2.1. Tổng hợp 2_Mercaptobenzothiazoled tinh khiết

2.2. Tổng hợp 2_Hydroxybenzoyhiazole

2.3. Tổng hợp 2_benzothiazolylacetat :

3. Phể hồng ngoại

III. KẾT LUẬN

IV. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Benzothiazole là gì Tổng quan hợp chất dị vòng quan trọng

Benzothiazole là một hợp chất dị vòng thơm có tầm quan trọng đặc biệt trong nhiều lĩnh vực, từ hóa dược đến công nghiệp. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng benzen ngưng tụ với một vòng thiazole. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống điện tử π liên hợp độc đáo, mang lại cho Benzothiazole và các dẫn xuất của nó những tính chất hóa học và vật lý đặc biệt. Vòng thiazole, với hai dị tố là Lưu huỳnh và Nitơ, là trung tâm hoạt động của nhiều phản ứng hóa học, trong khi vòng benzen góp phần vào độ bền và khả năng tham gia các phản ứng thế electrophin. Tầm quan trọng của benzothiazole không chỉ nằm ở cấu trúc mà còn ở phổ hoạt tính sinh học đa dạng của các dẫn xuất. Nhiều hợp chất chứa vòng này đã được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính kháng nấm, và thậm chí là hoạt tính chống ung thư. Ví dụ điển hình là sự hiện diện của cấu trúc thiazole trong các loại thuốc kháng sinh nổi tiếng như Penicillin hay các vitamin thiết yếu như Vitamin B1. Trong công nghiệp, dẫn xuất 2-Mercaptobenzothiazole (2-MBT) là một chất gia tốc lưu hóa cao su không thể thiếu, đồng thời cũng là chất chống nấm mốc hiệu quả. Việc nghiên cứu tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất benzothiazole mới, đặc biệt là các dẫn xuất ester, mở ra nhiều cơ hội để tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính cao hơn và ứng dụng chuyên biệt hơn, đóng góp vào sự phát triển của khoa học và đời sống.

1.1. Khám phá cấu trúc và tính chất đặc trưng của Benzothiazole

Về mặt cấu trúc, benzothiazole là một hệ vòng phẳng, tuân theo quy tắc thơm Hückel. Sự cộng hưởng của các electron π giữa hai vòng benzen và thiazole tạo ra một hệ liên hợp bền vững. Nguyên tử Nitơ trong vòng còn một cặp electron tự do, thể hiện tính base yếu, có khả năng tạo muối với axit. Tính chất này ảnh hưởng lớn đến khả năng tham gia phản ứng, đặc biệt là các phản ứng thế electrophin (SE). Các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng phản ứng SE ưu tiên xảy ra ở vị trí thứ 6 trên vòng benzen. Ngoài ra, các dẫn xuất của benzothiazole thường tồn tại ở các dạng tautomer khác nhau. Ví dụ, 2-hydroxybenzothiazole tồn tại chủ yếu ở dạng ceton (benzothiazolin-2-one) thay vì dạng enol, và 2-mercaptobenzothiazole tồn tại ở dạng thione. Việc hiểu rõ các dạng tautomer này là chìa khóa để kiểm soát cơ chế phản ứng và định hướng quá trình tổng hợp hữu cơ.

1.2. Tầm quan trọng của Benzothiazole trong lĩnh vực hóa dược

Trong lĩnh vực hóa dược, khung benzothiazole được xem là một "dược khung" (pharmacophore) quan trọng. Sự hiện diện của nó trong cấu trúc phân tử thường mang lại hoặc tăng cường đáng kể hoạt tính sinh học. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc tổng hợp và sàng lọc các thư viện hợp chất chứa vòng benzothiazole để tìm kiếm các ứng viên thuốc tiềm năng. Các dẫn xuất đã được báo cáo có phổ hoạt tính rộng, bao gồm hoạt tính kháng khuẩn chống lại các chủng vi khuẩn gram dương và gram âm, hoạt tính kháng nấm trên nhiều loại nấm gây bệnh, và đặc biệt là hoạt tính chống ung thư thông qua các cơ chế khác nhau như ức chế enzyme hay gây chết tế bào theo chu trình. Việc biến đổi các nhóm thế ở các vị trí khác nhau trên vòng benzothiazole cho phép các nhà khoa học điều chỉnh tính tan, khả năng hấp thụ và độc tính của hợp chất, tối ưu hóa chúng để trở thành các loại thuốc hiệu quả và an toàn.

II. Phương pháp tổng hợp Benzothiazole Nguyên liệu Thách thức

Quá trình tổng hợp hữu cơ vòng benzothiazole và các dẫn xuất của nó đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu và phát triển. Phương pháp phổ biến và kinh điển nhất là phản ứng ngưng tụ giữa 2-aminothiophenol với các hợp chất chứa nhóm carbonyl như aldehyde, hoặc các dẫn xuất của axit carboxylic (clorua axit, anhydride axit). Phản ứng này, thường được thực hiện với sự có mặt của xúc tác axit hoặc base, tạo ra vòng dị vòng năm cạnh một cách hiệu quả. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là kiểm soát hiệu suất phản ứng và tính chọn lọc sản phẩm. Các phản ứng phụ không mong muốn có thể xảy ra, làm giảm hiệu suất và gây khó khăn cho quá trình tinh chế. Hơn nữa, nguyên liệu ban đầu là 2-aminothiophenol khá nhạy cảm với quá trình oxy hóa, đòi hỏi điều kiện phản ứng phải được kiểm soát chặt chẽ. Việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp mới, thân thiện với môi trường, sử dụng xúc tác hiệu quả và cho hiệu suất phản ứng cao luôn là mục tiêu của các nhà hóa học hữu cơ. Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất ester của benzothiazole cũng đặt ra yêu cầu về việc lựa chọn phương pháp este hóa phù hợp, tránh làm phá vỡ cấu trúc vòng dị vòng nhạy cảm.

2.1. Phản ứng ngưng tụ từ 2 aminothiophenol và axit carboxylic

Đây là con đường tổng hợp cốt lõi. 2-aminothiophenol đóng vai trò là chất nền chứa cả hai nhóm chức cần thiết: nhóm amino (-NH2) và nhóm thiol (-SH). Khi phản ứng với một dẫn xuất axit carboxylic, ví dụ như clorua axit (R-COCl), cơ chế phản ứng thường bắt đầu bằng việc nhóm amino tấn công vào nguyên tử carbon của nhóm carbonyl. Sau đó, quá trình đóng vòng nội phân tử xảy ra giữa nhóm thiol và trung gian được hình thành, kèm theo sự tách loại một phân tử nhỏ (ví dụ HCl), để tạo thành vòng benzothiazole được thế ở vị trí thứ 2. Việc lựa chọn dung môi và nhiệt độ là yếu tố quyết định đến tốc độ và hiệu suất phản ứng. Phương pháp này có tính linh hoạt cao, cho phép gắn nhiều nhóm chức khác nhau vào vị trí số 2 của vòng benzothiazole bằng cách thay đổi gốc R của axit carboxylic ban đầu.

2.2. Thách thức trong việc nâng cao hiệu suất phản ứng tổng hợp

Mặc dù các phương pháp tổng hợp đã được thiết lập, việc đạt được hiệu suất phản ứng cao và ổn định vẫn là một thách thức. Các yếu tố như độ tinh khiết của nguyên liệu, loại xúc tác sử dụng, nhiệt độ, thời gian phản ứng và dung môi đều có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Sự oxy hóa 2-aminothiophenol thành diphenyldisulfide là một trong những phản ứng phụ phổ biến nhất, làm giảm lượng chất nền và do đó làm giảm hiệu suất. Ngoài ra, việc hình thành các sản phẩm phụ khác trong quá trình phản ứng ngưng tụ cũng đòi hỏi các bước tinh chế phức tạp như kết tinh lại hoặc sắc ký cột. Do đó, các nghiên cứu hiện đại thường tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng, sử dụng các hệ xúc tác mới (ví dụ: xúc tác dị thể, xúc tác nano) để tăng tốc độ phản ứng, cải thiện tính chọn lọc và đơn giản hóa quá trình xử lý sản phẩm.

III. Hướng dẫn tổng hợp 2 Hydroxybenzothiazole từ 2 MBT

2-Hydroxybenzothiazole (tồn tại chủ yếu ở dạng tautomer là 2-benzothiazolinone) là một chất trung gian quan trọng để tổng hợp nhiều dẫn xuất benzothiazole khác, bao gồm cả các dẫn xuất ester. Một trong những phương pháp hiệu quả và kinh tế nhất để điều chế hợp chất này là đi từ 2-Mercaptobenzothiazole (2-MBT), một hóa chất công nghiệp phổ biến và rẻ tiền. Quá trình này về cơ bản là một phản ứng oxy hóa. Quy trình thực nghiệm bắt đầu bằng việc hòa tan 2-MBT trong dung dịch kiềm mạnh, chẳng hạn như KOH, để tạo thành muối kali tương ứng, tan tốt trong nước. Sau đó, một tác nhân oxy hóa mạnh như hydrogen peroxide (H2O2) được thêm từ từ vào hỗn hợp. Quá trình này cần được kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, thường giữ trong khoảng 45-55°C, để tránh các phản ứng phụ không mong muốn và đảm bảo an toàn. Phản ứng oxy hóa sẽ chuyển nhóm C=S của 2-MBT thành nhóm C=O của 2-benzothiazolinone. Sau khi phản ứng kết thúc, hỗn hợp được axit hóa để kết tủa sản phẩm 2-hydroxybenzothiazole. Sản phẩm thô sau đó được tinh chế bằng phương pháp kết tinh lại từ dung môi phù hợp, ví dụ như hỗn hợp ethanol-nước, để thu được sản phẩm có độ tinh khiết cao, sẵn sàng cho các bước tổng hợp hữu cơ tiếp theo.

3.1. Quy trình thực nghiệm oxy hóa 2 Mercaptobenzothiazole 2 MBT

Quy trình thực nghiệm cụ thể bao gồm các bước chính. Đầu tiên, 2-MBT và KOH được hòa tan trong nước và khuấy đều cho đến khi tạo thành dung dịch trong suốt. Hỗn hợp sau đó được làm lạnh và H2O2 30% được nhỏ giọt từ từ vào, trong khi nhiệt độ được duy trì ổn định. Việc thêm H2O2 quá nhanh có thể gây quá nhiệt và làm giảm hiệu suất phản ứng. Sau khi thêm hết H2O2, hỗn hợp được tiếp tục khuấy trong vài giờ ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn một chút để đảm bảo phản ứng xảy ra hoàn toàn. Muối kali của axit sulfonic trung gian sẽ được hình thành. Cuối cùng, việc axit hóa bằng HCl sẽ thủy phân muối này, giải phóng khí SO2 và kết tủa sản phẩm 2-hydroxybenzothiazole. Sản phẩm được lọc, rửa sạch với nước và sấy khô.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa 2 MBT

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình tổng hợp này. Nồng độ của dung dịch kiềm (KOH) và tác nhân oxy hóa (H2O2) phải được tính toán chính xác theo tỷ lệ mol. Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất; nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự phân hủy sản phẩm hoặc tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Thời gian phản ứng cũng cần được tối ưu hóa để đảm bảo 2-MBT được chuyển hóa hoàn toàn. Chất lượng của 2-MBT ban đầu cũng ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng 2-MBT kỹ thuật thường đòi hỏi một bước tinh chế sơ bộ trước khi thực hiện phản ứng oxy hóa để loại bỏ tạp chất, từ đó nâng cao hiệu suất phản ứng chung.

IV. Bí quyết tổng hợp dẫn xuất Ester mạch hở Benzothiazole

Sau khi đã có 2-hydroxybenzothiazole tinh khiết, bước tiếp theo là thực hiện phản ứng este hóa để tạo ra dẫn xuất ester mạch hở. Đây là bước then chốt trong nghiên cứu, nhằm gắn một nhóm ester vào cấu trúc benzothiazole. Phản ứng này là một ví dụ điển hình của phản ứng este hóa Fischer, trong đó một hợp chất chứa nhóm hydroxyl (-OH) phản ứng với một axit carboxylic với sự hiện diện của xúc tác axit mạnh. Cụ thể trong nghiên cứu này, 2-hydroxybenzothiazole (ở dạng tautomer ceton, nhưng nhóm N-H có tính axit) được cho phản ứng với axit acetic. Vai trò của xúc tác axit mạnh, như H2SO4 đậm đặc, là rất quan trọng. Nó proton hóa nguyên tử oxy của nhóm carbonyl trong axit acetic, làm tăng độ dương điện của nguyên tử carbon, giúp cho nguyên tử nitơ của 2-benzothiazolinone dễ dàng tấn công vào. Quá trình này dẫn đến sự hình thành một liên kết N-acyl, tạo ra sản phẩm N-acetyl-2-benzothiazolinone, một dẫn xuất ester (thực chất là một amit vòng). Quá trình này thường được thực hiện bằng cách đun hồi lưu hỗn hợp trong vài giờ để đạt được hiệu suất phản ứng tối đa. Sản phẩm sau đó được kết tinh lại từ dung môi thích hợp để loại bỏ axit dư và các tạp chất khác.

4.1. Cơ chế phản ứng este hóa với sự có mặt của xúc tác axit

Cơ chế phản ứng bắt đầu bằng sự proton hóa của axit carboxylic (axit acetic) bởi xúc tác H2SO4. Điều này làm tăng hoạt tính của nhóm carbonyl. Tiếp theo, nguyên tử Nitơ của 2-benzothiazolinone, với cặp electron tự do, hoạt động như một nucleophile, tấn công vào carbon carbonyl đã được hoạt hóa. Một chất trung gian tứ diện được hình thành. Sau đó, xảy ra sự chuyển vị proton và cuối cùng là sự tách loại một phân tử nước, tái tạo lại xúc tác axit và hình thành sản phẩm N-acetylated benzothiazole. Mặc dù được gọi là dẫn xuất ester, về bản chất hóa học, sản phẩm tạo thành là một amit vòng do sự acyl hóa xảy ra trên nguyên tử nitơ. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đẩy cân bằng về phía tạo sản phẩm.

4.2. Phương pháp phân tích cấu trúc sản phẩm bằng phổ hiện đại

Để xác nhận rằng quá trình tổng hợp hữu cơ đã thành công và sản phẩm thu được có đúng cấu trúc mong muốn, các phương pháp phân tích cấu trúc hiện đại là không thể thiếu. Phổ hồng ngoại (IR) là công cụ đầu tiên và hữu ích. Sự xuất hiện của một dải hấp thụ mạnh ở vùng 1670-1700 cm⁻¹, đặc trưng cho dao động hóa trị của liên kết C=O trong amit, và sự biến mất của dải hấp thụ N-H rộng ở 2-hydroxybenzothiazole ban đầu là bằng chứng rõ ràng cho sự hình thành sản phẩm. Để có thông tin chi tiết hơn, phổ NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân), bao gồm ¹H NMR và ¹³C NMR, được sử dụng để xác định vị trí của tất cả các nguyên tử hydro và carbon trong phân tử. Cuối cùng, phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin chính xác về khối lượng phân tử của sản phẩm, khẳng định công thức phân tử của dẫn xuất ester đã được tổng hợp.

V. Đánh giá hoạt tính sinh học của dẫn xuất Benzothiazole

Mục đích cuối cùng của việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất ester của benzothiazole không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các hợp chất mới, mà còn nhằm khám phá và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Các dẫn xuất benzothiazole từ lâu đã được biết đến với tiềm năng ứng dụng to lớn trong hóa dược và nông nghiệp. Việc đưa thêm nhóm ester vào cấu trúc có thể làm thay đổi các đặc tính lý hóa của phân tử như độ tan trong dầu, khả năng thấm qua màng tế bào, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính. Các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học thường được tiến hành sau khi đã tổng hợp và xác định cấu trúc thành công. Các hoạt tính được quan tâm hàng đầu bao gồm hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến, hoạt tính kháng nấm đối với các loại nấm gây hại cho cây trồng hoặc con người, và hoạt tính chống ung thư trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ cung cấp những thông tin quý giá về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR - Structure-Activity Relationship), giúp định hướng cho việc thiết kế và tổng hợp các hợp chất benzothiazole thế hệ tiếp theo với hoạt tính mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn.

5.1. Tiềm năng hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tính kháng nấm

Nhiều hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ, như benzothiazole, đã cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Cơ chế phản ứng có thể liên quan đến việc chúng tương tác với các enzyme thiết yếu hoặc các thành phần cấu trúc của tế bào vi khuẩn và nấm. Các dẫn xuất ester của benzothiazole có thể có khả năng thấm qua lớp vỏ lipid của vi sinh vật tốt hơn, từ đó tăng cường hoạt tính kháng khuẩnhoạt tính kháng nấm. Các thử nghiệm in vitro như phương pháp khuếch tán đĩa thạch hoặc xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là những bước đầu tiên để đánh giá tiềm năng này. Các hợp chất thể hiện hoạt tính tốt sẽ được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động.

5.2. Ứng dụng tiềm năng trong hóa dược và điều hòa sinh trưởng

Ngoài các hoạt tính kháng vi sinh vật, các dẫn xuất benzothiazole còn được nghiên cứu về khả năng điều hòa sinh trưởng thực vật và các ứng dụng khác trong hóa dược. Một số dẫn xuất đã được chứng minh có tác dụng như thuốc diệt cỏ hoặc chất kích thích tăng trưởng cây trồng, tùy thuộc vào cấu trúc và nồng độ sử dụng. Trong y học, với tiềm năng hoạt tính chống ung thư, các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm các dẫn xuất benzothiazole có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc mà ít gây hại cho tế bào lành. Nghiên cứu các dẫn xuất ester mạch hở là một hướng đi hứa hẹn để tạo ra các phân tử có đặc tính dược động học được cải thiện, mở ra những ứng dụng mới và thiết thực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA HÓA Luận VĂN TỐT NGnrtn Đề tai: Giáo viên hướng dẫn : Thảy HO XUAN DAU Sinh viên thực hiện : ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO | THU VIỆN | Truờng Dar! + THs: bt: Pear re Niên khóa : 1996 - 2000 LỜI CÁM ƠN Em xin chân thành cám ơn Qui Thầy Cô Khoa Hóa trường Đại Học Sư Pham Thành Phố Hồ Chi Minh đặc biệt Thấy Cô Tổ Hóa Hữu Cơ cùng Thay HO XUAN DAU - Người trực tiếp hướng dẫn đã nhiệt tình giúp đỡ, khuyến khích về tinh thắn, vật chất và khoa học để em hoàn thành luận văn này. Thành phố HCM 25 - 5 -2000 Sinh viên thực hiện Di Thi .21»„ This Leda van Ll 224.4 ˆ MỤC LỤC LTONG QUAN 1.Mục đích ý nghĩa của việc nghiên cứu để tài 1.Phương pháp tổng hợp Benothiazole và các dẫn súat quan trọng được nghiên cứu 1.Cấu tạo hóa học 1.Tinh chất hóa học L5.Ứng dung thự tế của Benzothiazoleva một số dẫn suất của nó 1.Phản ứng Wittig II.THỤC NGHIEM II.Sơ để tổng quát qua trình thực nghiệm II.Quá trình tổng hợp các chất IIL2.Tổng hợp 2_Mercaptobenzothiazoled tinh khiết 11.Téng hợp 2_Hydroxybenzoyhiazole 11. Tổng hợp 2_benzothiazolylacetat : II.Phể hồng ngoại III.KẾT LUẬN IV.TAI LIEU THAM KHẢO LTONGQUAN -/⁄22n van let „7⁄44 4 1.MUC DICH Ý NGHĨA CUA VIỆC NGHIÊN CUU DE TÀI : Benzothiazole và các dẫn xuất của nó thuộc loại hợp chất dị vòng. Day là một trong những chất quan trọng được nhiều nhà khoa học nghiên cứu.

Vòng Benzothiazole với hai di tố khi liên kết với các nguyên tố khác nó trở thành các loại thuốc có tác dụng rất khác nhau như Penicillin một loại thuốc kháng sinh được sử dụng từ năm 1941. Cũng vòng thiazole đó khi liên kết với các nhóm thế khác nó lại tạo ra một vitamin là thuốc bổ đó là vitamin BI"! Khi vòng thiazole ngưng tụ với nhân benzen lại xuất hiện những tính chất hoá học rất khác biệt và có nhiều ứng dụng trong mọi ngành của nền kinh tế quốc dân. Người ta đã nghiên cứu về hợp chất dị vòng cu thể là Benzothiazole và các dẫn xuất của nó, Chúng có nhiều ứng dụng rong rai trong thực tiễn: trong công nghiệp, nông nghiệp. Ngay những dẫn xuất đơn giản nhất của Benzothiazole cũng có hoạt tính sinh lý cao.

cụ thể khi sử dụng 2_Mercapto benzothiazole (2_MBT) vừa có tác dụng làm tăng tốc dé lưu hóa cao su, vừa là chất chống nấm bảo vệ cao su trong qúa trình sản xuất. 2_MBT cũng đưư‹ làm chất chống nấm cho các lai hàng dệt như : bong, vải. sau khi được sử lý với 2_-MBT sẽ chống được sư phân hủy trong môi trường ẩm ưới, bén với ánh sáng, nhiệt độ và sự phân hủy của vi khuẩn. Có tác dụng ngàn chan sự ăn mòn của Cu, Zn và các hợp kim của chủng 9l, Có vai trò quan trọng trong việc tái tạo lại nhựa từ những sản phẩm nhựa phế thải !*”!, Trong quá trình theo dõi tác dụng của các nhóm riêng rễ của Benzothiazole người ta nhận thấy rằng nếu ngàn cản hoặc đưa thêm các nhóm thế hoặc khi kết hợp chúng sẽ làm tăng hoạt tính sinh học và định hướng chúng theo hướng có lợi cho con người.

Từ nhiễu thông tin ta có thể có các nhóm sau : - - Các dẫn xuất ở vị trí thứ 2 của Benzothiazole có tác dụng chữa bệnh ngoài da như * 2 alkoxy 2 alkylthio 6halozenbenzothiazole 'Ì * 2_phenoxybenzothiazol, 2_phenylthiobenzothiazole * 2_phenylaminobenzothiazole, 2_alkylsulfonyl * 2_alkylsulfinyl_6_nitrobenzothiazole * _ - Nhing dẫn xuất thé ở vị trí thứ 3 của Benzothiazole !*”*Ì có tác dung diéu khiển xư phát triển của thực vật ; SN | | CH:(CH:),CN CH›(CH›)„COOH M. = ` A oo CHẾ CH:CN = H. halogen, CF;, CN. Tóm lại hợp chất Benzothiazole và các dẫn xuất của nó có Ứng dụng rộng rãi.

quan trong, thiết thực cho con người trong tất cả các lĩnh vực. Nhận thấy được lợi ích của nó và để hiểu rõ hơn cấu trúc cũng như tác dung, các phương pháp tổng hợp và muốn đóng góp phan nhỏ vào việc nghiên cứu, tổng hợp chúng nên em đã chọn để tài này. Do thời gian và điều kiện phòng thí nghiệm có hạn nền em chỉ đi sâu thực nghiệm 2_Benzothiazolinone và dãy thế. x B ¢ Bang phan ứng o_aminothiophenol với các đẫn xuất của acide : SH R-C-X SH Oe + i —` + HX H: Oo -C-R Các dẫn xuất acid thường được dùng là chloride và alhydride acide '®!91, e Bằng phản ứng của o_aminothiophenol với aldehyde SH R-C-H CsHsN SH isan + O| —— -H:O io ST.

Oe = OX = R = alkyl, hydrogen, ary). 4 Lin van CL ‘ & e© Bang phương pháp Jakobson !"*! : S KyFc(CN), SN OL. i ie C-R H-C-R “ e Bang phan ứng của amine thơm với sulfUurmonochiorde cho ra benzo_I,3_thiaza_2_ thiontumchloride( 1 2,3_bcnzodithiazolechloriỏe) Cl) Sse. (Cl) NH 2_Mercaptobenzothiazole có tên thường gọi là Kaptax, Vulkaxit, Thiotax, _ là chal bột mịn màu vàng sáng.

có vị cay, mùi đặc trưng. Nhiệt độ nóng chảy của 2_MBT kỹ thuật là 165-170°C và của 2_MBT tính khiết là. 183-184°C Khối lượng phân tử 167,25. 2_MBT thực tế không tan trong nước nhưng dé hòa tan trong acetone, ethanol.

benzene, chloroform, acetic acide bang. 2_MBT là chất được sử dụng sớm nhất để là tăng tốc độ quá trình lưu hóa cao su và lan đầu tiên được điểu chế năm 1887 do A.W Hofman e Bang tác dung của CS; vào o_aminothiophenol: SH SN if > ——? OxN“C-SH + HS H; Luin van tt z2⁄⁄4/ 7 e Bang tác dung của NaHS vào 2_chlorobenzothiazole : s Sx COL, Fa + Nats —>y (CL x-= + NaCl © Bang tác dung của CS; với o,o'_điaminodiphenylsulfide : H; H; Ss +2CS; —» FOL C-SH + H;§ +8 S—s NZ e Phương pháp điểu chế 2_MBT thuận lợi nhất là xuất phát từ amiline cho tác dụng với CS; và S dưới áp suất và nhiệt độ cao : on + CS,+§ 780-2905 OS - SH + Hạ H› Bw 90 — 100 atm Để dat được hiệu suất cao, tỷ lệ số mol của các chất phan ứng : Anilin ; CS: : S = 1:1,4:1,02 e© Trong thực tế một lượng lớn 2_MBT được điểu chế bằng cách tinh chế 2_MI3T kỹ thuật f3! , Us, 2_Benzothiazolinone được điểu chế bằng nhiểu phương pháp khác nhau.Kuchcrov đã đưa ra các phương pháp điểu chế nó trong phòng thí nghiệm bằng cách ox) hóa các sulfid trong acetic acid. & SN (OLof > $~ CH;COOC:H, O@: ~$-CH;COOH TM os we 1 Ors —S—CH:CH:OH Oe: - § - CH-COCH, Laan ta Ge nghiop x Nó còn có thể được diéu chế bằng cách : 62g 2_aminobenzothiazol. 42g ure, vì 300ml MeOH được giữ ở nhiệt đô 100°C, trong 5 giờ, làm lạnh ở nhiệt 46 phòng: acide hia bằng H2SO, 2M, cuối cùng rửa lại bằng 1_butanol ta sẽ thu được 89% 2_benzothiazolonc”*! H; SN SH R = H, halogen, NO:, Mc Phương pháp có ý nghĩa nhất là oxy hóa 2_MBT bằng hydrogenperoxide trong mói trường kiểm !'* hoặc bằng Kalipermanganat '*! sẽ xuất hiện muối Kali của sulfoacid tướng ứng và sau đó thủy phân trong môi trường acide Và thực tế chúng em chọn 2_MBT để diéu chế 2_Hydroxybenzothiazole vì phù hưn với điểu kiện phòng thí nghiệm.

Từ 2_MBT bằng hidrogenperoxide trong môi trường kiểm. Để thu đước 2_Hydroxybenzothiazole tinh khiết em đã dùng dung môi ethanol — nước (1:1) đây là dung môi thích hợp nhất.2 Aminobenzothiazoles: 2_ Aminobenzothiazoles được điều chế bằng cách đóng vòng của arylthiourcas với tác nhân oxy hóa là bromine hay sulfonylchloricle. HS-CNH, ( S O: Ci : ) @ ) - C—NH: 3 Lon vin đZ 24 Ụ 1,3. CẤU TAO HÓA HOC: © Xét vòng thiazole : ở trong trạng thái tinh theo qui tắc huckel c6(4n + 2) điện tử x và p=6 => n=!.

Có sự cộng hưởng 2 electron p của nguyên tử S tạo thành vòng kín liền hợp. độ — ‹Š> Từ đó có thể kết luận theo lí thuyết rằng thiazole thuộc ho aren. Vì vậy tính chất quyết định chung của vòng là phản ứng Se hay Ag. Các phản ứng %, vào vòng thiazole xảy ra dễ dàng ở vị trí 2,4,5 tương tự như thế vào vòng tiophen hay pirol.

« Xét vòng Benzothiazole : Về trạng thái tĩnh tương tự như thiazole mặc đù lục tử thơm được gia tăng nhưng phản ứng S; vẫn là chủ yếu. s : Cio" = Clo" : Theo số lượng thực nghiệm vé mật độ e x các nhà hóa học đã chứng minh due rằng ở vị trí thứ 6 thực hiện phản ứng Se là ưu đãi nhất. Mặt khác khi xét đến nitơ ta thấy rằng trung tâm nitơ còn một cặp e độc thin không tham gia liên hợp với vòng thơm nên thể hiện tính baze. Vì thế, nó có thể tao ra muối amoni giống như piridin làm cản trở phan ứng Sg ở C¿ vì hai lý do: - _ Trong phản ứng Se thường được tiến hành trong môi trường lỏng với xúc Lúc acide lewis sẽ bị han chế nhiều do sự tạo thành liền kết xúc tác với nits vai trò là base.

Ldn an Ol nghiep | - Khi nitơ tạo muối làm cho nitơ thiếu hụt electron, gây can trở cho phản ứng Se vào benzothiazole.Vì thế khi thực hiện các phản ứng Se vào vòng benzothiazole phải xét tất cả các yếu tố : tác nhân, dung môi, nhiệt độ. áp suất để đạt được hiệu suất cao nhất. © Xét các din xuất của Benzothiazole : - —2_Aminobenzothiazole có thể tổn tại ở hai dang tautomer : amino va imino. i O@C-NH;= — od C=NH N= ' Amino Imino Sự chuyển dịch cân bằng chủ yếu phụ thuộc vào môi trường, thường thì ưu đãi cho dang amino hơn dang imino bởi hệ thơm không bị phá vỡ.

- _ Tương tự như vậy 2_oxohenzothiazole cũng tồn tại ở hai dang tautomer : cnol và ketone. Sự chuyển dịch vé phía ketone hơn là enol điểu này thực nghiệm chứng minh đựa trên kết quả của sự đo momen lưỡng cực. - - Đối với 2_Mercaptobenzothiazole có thể tổn tại Ở hai dang tautomer : thiol và thione, ss Ss a C—-SH —— C=S | H Thiol Thione Bằng thực nghiệm đã chứng minh rằng nó tổn tại chủ yếu ở dang thione nhờ lén kết hydrogen yếu giữa nguyên tử hydrogen và nguyên tử lưu huỳnh tạo thành dang dimer. Lain vin C4 z2⁄4‹4 II Trong môi trường kiểm mạnh vòng thiazole bị phá vỡ.

sự phá vd được tăng cường khi ở nhân benzene có nhóm hút electron ?”!, O:N Sx 6 O:N s° OQ. OSS NZ a N=C A NOcCt 4. Ti Hi THIAZOLE VA_DA XUẤT CUA NÓ : Những tính chất hóa học và hóa lý chứng tỏ vòng thiazole về bản chất không có dic tính thơm, Thực nghiệm cho biết phản ứng thế electrophil (clorua hóa, brom hóa. nitro how | điểu xảy ra ở nhân benzen trước hết là vị trí thứ sáu.

Ngay cả trong trường hop 2_phenylbenzothiazole cũng vẫn xảy ra ở vị trí này mà không xảy ra ở vị trí thứ hai của vòng pheny! mới thế vào !!**%, Sr s~ Se sn NZ N= bà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ