Khảo Sát Hoạt Tính Ức Chế α-Glucosidase của Cao Hexan Lá Bình Bát Dây

Khóa luận: Nghiên cứu thành phần hóa học & khả năng ức chế enzym α-glucosidase của cao hexan lá bình bát dây (Coccinia grandis). Tìm hiểu tiềm năng dược lý!

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

MỤC LỤC

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. BỆNH TIÊU ĐƯỜNG

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Phân loại

1.1.3. Các biến chứng của bệnh tiểu đường

1.1.4. Phương pháp điều trị

1.2. TỔNG QUAN VỀ ENZYM ALPHA-GLUCOSIDASE

1.2.1. Sơ lược về enzym

1.2.2. Chất ức chế enzym

1.2.3. Giới thiệu enzym ơ-glucosidase

1.2.4. Cơ chế hoạt động của enzym ơ-glucosidase

1.2.5. Tác nhân ức chế enzym ơ-glucosidase

1.3. ĐẠI CƯƠNG VỀ THỰC VẬT

1.3.1. Đặc điểm cây Bình Bát Dây

1.3.2. Tác dụng dược lý của Bình bát dây

1.3.3. Thành phần hóa học chung của Bình bát dây

2. Chương 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất

2.2. Phương pháp tiến hành

2.2.1. Phương pháp cô lập các hợp chất

2.2.2. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

2.2.3. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Thử nghiệm hoạt tính ức chế enzym ơ-glucosidase

2.3.1. Điều chế mẫu thử

2.3.2. Cơ sở phương pháp

2.3.3. Cách tính kết quả

2.4. Cô lập các chất từ lá bình bát dây

2.4.1. Điều chế các cao thô

2.4.2. Cô lập các chất từ cao hexan

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế enzym ơ-glucosidase

3.2. Xác định cấu trúc hợp chất

4. Chương 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá Bình Bát Dây và khả năng ức chế α glucosidase

Bình Bát Dây, với tên khoa học Cocculus hirsutus (trong tài liệu là Coccinia grandis), là một loại dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Từ lâu, loại cây này đã được dân gian sử dụng trong các bài thuốc với mục đích thanh nhiệt, tiêu độc và đặc biệt là hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường. Sự quan tâm của khoa học hiện đại đối với Bình Bát Dây ngày càng tăng, tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ sở khoa học đằng sau những công dụng truyền miệng. Trọng tâm của các nghiên cứu này là hoạt tính ức chế alpha-glucosidase, một cơ chế quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết. Enzyme này đóng vai trò then chốt trong việc phân giải carbohydrate phức tạp thành glucose đơn giản, sẵn sàng hấp thu vào máu. Việc ức chế hoạt động của nó có thể làm chậm quá trình tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn, một mục tiêu điều trị cốt lõi cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 2. Nghiên cứu về chiết xuất lá bình bát dây không chỉ nhằm xác thực kinh nghiệm dân gian mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên an toàn, hiệu quả, có tiềm năng điều trị và phát triển thành các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe, góp phần đa dạng hóa các phương pháp quản lý bệnh đái tháo đường.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây Bình Bát Dây Coccinia grandis

Bình Bát Dây (Coccinia grandis (L.) Voigt) thuộc họ Bầu Bí (Cucurbitaceae), là loài cây dây leo mọc hoang phổ biến ở nhiều vùng tại Việt Nam, đặc biệt là miền Nam. Trong dân gian, nó còn được biết đến với tên gọi dây Manh Bát. Cây có lá hình 5 cạnh, tua cuốn đơn, hoa và quả mọc ở nách lá. Quả có hình trứng, khi chín màu đỏ. Theo các tài liệu, lá non và ngọn cây thường được dùng làm rau ăn, có vị ngọt, tính mát. Trong y học cổ truyền, lá Bình Bát Dây được ghi nhận có tác dụng thanh nhiệt, mát phế, sinh tân dịch và đặc biệt được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ trị bệnh đái tháo đường. Nhiều người bệnh đã sử dụng lá non nấu canh hoặc ăn sống để giúp ổn định đường huyết. Chính những công dụng này đã thúc đẩy các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học bình bát dây để tìm ra các hoạt chất có dược tính.

1.2. Vai trò của enzyme α glucosidase trong bệnh tiểu đường tuýp 2

Enzyme α-glucosidase là một hydrolase được tiết ra ở diềm bàn chải của ruột non. Chức năng chính của nó là xúc tác quá trình thủy phân các liên kết 1,4-α-D-glucosid của oligosaccharide và disaccharide (có trong tinh bột, đường ăn) thành các phân tử glucose đơn. Glucose sau đó được hấp thu qua thành ruột vào máu, làm tăng nồng độ đường trong máu. Ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, quá trình này diễn ra nhanh chóng, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Do đó, việc ức chế hoạt động của enzyme này là một chiến lược điều trị hiệu quả. Bằng cách làm chậm quá trình phân giải carbohydrate, các chất ức chế α-glucosidase giúp hạ đường huyết sau ăn, làm cho đường được hấp thu vào máu một cách từ từ và ổn định hơn, từ đó giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn.

II. Vì sao ức chế α glucosidase là chìa khóa trị tiểu đường

Trong điều trị bệnh đái tháo đường, mục tiêu hàng đầu là duy trì mức đường huyết ổn định, đặc biệt là ngăn chặn sự tăng vọt của glucose sau các bữa ăn. Đây chính là lý do tại sao cơ chế ức chế α-glucosidase được xem là một trong những phương pháp tiếp cận hiệu quả và an toàn. Không giống như các loại thuốc kích thích tuyến tụy tiết insulin, vốn có thể gây nguy cơ hạ đường huyết quá mức, các chất ức chế α-glucosidase hoạt động trực tiếp tại ruột non. Chúng cạnh tranh với carbohydrate để liên kết với enzyme, làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột. Kết quả là, glucose được giải phóng và hấp thụ vào máu một cách từ từ, giúp đường cong đường huyết sau ăn trở nên phẳng hơn. Phương pháp này mang lại lợi ích kép: vừa giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, vừa giảm bớt gánh nặng cho tuyến tụy. Tuy nhiên, các loại thuốc tân dược hiện có như Acarbose dù hiệu quả nhưng vẫn đi kèm một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các dược liệu trị tiểu đường từ thiên nhiên, như lá Bình Bát Dây, với hy vọng tìm ra các hoạt chất có cơ chế tác dụng tương tự nhưng ít tác dụng không mong muốn hơn.

2.1. Cơ chế gây tăng đường huyết sau ăn ở người bệnh tiểu đường

Tăng đường huyết sau ăn (Postprandial hyperglycemia) là tình trạng nồng độ glucose trong máu tăng cao đột biến sau bữa ăn, là một đặc điểm điển hình của tiểu đường tuýp 2. Nguyên nhân sâu xa nằm ở hai vấn đề chính: sự đề kháng insulin và/hoặc sự suy giảm khả năng tiết insulin của tuyến tụy. Khi carbohydrate từ thức ăn được enzyme α-glucosidase phân giải nhanh chóng thành glucose và ồ ạt đi vào máu, cơ thể người bệnh không thể sản xuất đủ insulin hoặc các tế bào không sử dụng insulin hiệu quả để vận chuyển glucose vào bên trong. Điều này dẫn đến lượng đường tồn đọng trong máu ở mức cao trong thời gian dài, gây tổn thương các mạch máu và dây thần kinh, dẫn đến các biến chứng mãn tính nguy hiểm trên tim, thận, mắt và thần kinh.

2.2. Hạn chế của các thuốc tân dược như Acarbose và tác dụng phụ

Acarbose là một trong những loại thuốc ức chế α-glucosidase phổ biến, được sử dụng rộng rãi để hạ đường huyết sau ăn. Mặc dù hiệu quả, Acarbose và các thuốc cùng nhóm thường gây ra các tác dụng phụ đáng kể trên đường tiêu hóa. Do carbohydrate không được tiêu hóa ở ruột non sẽ di chuyển xuống ruột già và bị vi khuẩn lên men, bệnh nhân thường gặp phải tình trạng đầy hơi, chướng bụng, sôi bụng và tiêu chảy. Những tác dụng không mong muốn này có thể làm giảm sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Đây chính là động lực lớn cho các nghiên cứu in vitro và in vivo trên các thảo dược ổn định đường huyết, nhằm tìm kiếm các hợp chất thiên nhiênhoạt tính ức chế alpha-glucosidase mạnh mẽ nhưng dung nạp tốt hơn, mang lại một lựa chọn điều trị an toàn và bền vững hơn.

III. Phương pháp khoa học chiết xuất hoạt tính từ lá Bình Bát Dây

Để xác định hoạt tính ức chế alpha-glucosidase của lá Bình Bát Dây, các nhà khoa học đã tiến hành quy trình chiết xuất và phân đoạn một cách bài bản. Quá trình này bắt đầu từ việc xử lý nguyên liệu thô đến việc tạo ra các cao chiết có độ phân cực khác nhau để sàng lọc hoạt tính. Lá Bình Bát Dây khô được xay thành bột mịn, sau đó được ngâm chiết toàn phần với dung môi ethanol để thu được cao tổng. Từ cao tổng này, phương pháp chiết lỏng-lỏng được áp dụng với các dung môi có độ phân cực tăng dần như n-hexan, ethyl acetate và cuối cùng là nước. Mục đích của việc phân đoạn là để tách các nhóm hợp chất thiên nhiên khác nhau, ví dụ như các hợp chất kém phân cực (terpenoid, sterol) sẽ tập trung trong cao hexan, trong khi các hợp chất phân cực hơn như flavonoid và một số alkaloid sẽ nằm trong cao ethyl acetate. Mỗi cao phân đoạn sau đó được đem đi thử nghiệm nghiên cứu in vitro để đánh giá khả năng ức chế enzyme α-glucosidase. Cách tiếp cận này cho phép xác định phân đoạn nào chứa các hoạt chất tiềm năng nhất, từ đó định hướng cho các nghiên cứu cô lập và xác định cấu trúc hóa học sau này.

3.1. Quy trình điều chế các cao chiết xuất lá Bình Bát Dây

Theo tài liệu nghiên cứu, 1.4kg bột lá Bình Bát Dây khô được tận trích bằng ethanol 96% theo phương pháp ngâm dầm. Dịch chiết sau đó được cô quay dưới áp suất giảm để loại bỏ dung môi, thu được cao tổng EtOH. Cao này tiếp tục được hòa tan trong nước và chiết lỏng-lỏng lần lượt với n-hexan và ethyl acetate. Quá trình này tạo ra ba cao phân đoạn chính: cao hexan (kém phân cực), cao ethyl acetate (phân cực trung bình) và cao nước (rất phân cực). Mỗi cao được thu hồi và làm khô, sẵn sàng cho các thử nghiệm sinh học. Quy trình này là bước cơ bản và quan trọng, giúp phân tách sơ bộ các nhóm thành phần hóa học bình bát dây để đánh giá hiệu quả của từng nhóm.

3.2. Đánh giá hoạt tính ức chế alpha glucosidase qua thử nghiệm in vitro

Hoạt tính ức chế alpha-glucosidase của các cao chiết được đánh giá bằng phương pháp so màu. Trong thử nghiệm, enzyme α-glucosidase từ Saccharomyces cerevisiae được sử dụng để thủy phân cơ chất p-nitrophenyl-α-D-glucopyranoside (PNPG). Phản ứng này tạo ra sản phẩm p-nitrophenol (PNP) có màu vàng, có thể đo được độ hấp thụ quang ở bước sóng 401 nm. Khi có mặt chất ức chế từ chiết xuất lá bình bát dây, phản ứng thủy phân bị kìm hãm, làm giảm lượng PNP tạo thành và do đó cường độ màu vàng cũng giảm theo. Dựa vào sự chênh lệch độ hấp thụ quang giữa mẫu thử và mẫu chứng, các nhà khoa học tính toán được phần trăm ức chế. Từ đó, giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% hoạt động của enzyme) được xác định. Giá trị IC50 càng thấp chứng tỏ hoạt tính ức chế càng mạnh.

IV. Bằng chứng về hoạt tính ức chế α glucosidase của Bình Bát Dây

Kết quả từ các nghiên cứu in vitro đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tiềm năng điều trị của lá Bình Bát Dây. Khi so sánh hoạt tính ức chế alpha-glucosidase của các cao phân đoạn, kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt, hé lộ về sự phân bố của các hoạt chất trong cây. Đáng chú ý nhất là cao ethyl acetate, vốn là nơi tập trung các hợp chất có độ phân cực trung bình như flavonoid, đã thể hiện hoạt tính mạnh mẽ vượt trội. Kết quả này không chỉ chứng minh rằng lá Bình Bát Dây thực sự chứa các hợp chất thiên nhiên có khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa đường, mà còn gợi ý rằng các flavonoid và các hợp chất tương tự có thể là nhân tố chính chịu trách nhiệm cho tác dụng này. Bên cạnh việc đánh giá hoạt tính của các cao thô, nghiên cứu còn tiến xa hơn bằng việc tiến hành cô lập và xác định cấu trúc của một hợp chất cụ thể từ cao hexan, qua đó làm sáng tỏ hơn về thành phần hóa học bình bát dây và đóng góp vào kho tàng kiến thức về các dược liệu trị tiểu đường.

4.1. So sánh hiệu quả giữa các cao chiết Hexan Etyl Acetat và Nước

Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy cả ba cao chiết đều có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, nhưng ở các mức độ khác nhau. Cụ thể, tài liệu gốc chỉ ra: Cao ethyl acetate có hoạt tính mạnh nhất với giá trị IC50 là 3,26 µg/mL. Tiếp đến là cao hexan với IC50 là 10,98 µg/mL. Cao nước biểu hiện hoạt tính yếu nhất với IC50 là 132 µg/mL. Kết quả này rất có ý nghĩa, cho thấy các hoạt chất chính có tác dụng hạ đường huyết sau ăn tập trung chủ yếu ở phân đoạn ethyl acetate. Điều này hoàn toàn phù hợp với các nghiên cứu trước đây về các hợp chất flavonoid và phenolic, vốn thường được chiết xuất hiệu quả bằng dung môi này và được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học quý giá, bao gồm cả khả năng kiểm soát đường huyết.

4.2. Phân lập hợp chất Lupeol từ thành phần hóa học Bình Bát Dây

Từ cao hexan, bằng các phương pháp sắc ký cột lặp lại nhiều lần, các nhà nghiên cứu đã phân lập thành công một hợp chất tinh khiết ở dạng tinh thể trắng, ký hiệu là BBD-H1. Dựa trên việc phân tích các phổ cộng hưởng từ hạt nhân hiện đại (¹H-NMR, ¹³C-NMR, HSQC, HMBC) và so sánh với dữ liệu đã công bố, cấu trúc của hợp chất này được xác định là Lupeol. Lupeol là một triterpenoid pentacyclic, một hợp chất thiên nhiên đã được tìm thấy trong nhiều loài thực vật và được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học như kháng viêm, chống ung thư. Việc tìm thấy Lupeol trong chiết xuất lá bình bát dây đã bổ sung thêm dữ liệu quan trọng về mặt hóa thực vật của loài cây này, mở ra hướng nghiên cứu về vai trò của chính hợp chất này trong cơ chế tác dụng tổng thể của cây.

V. Tiềm năng ứng dụng lá Bình Bát Dây trong điều trị tiểu đường

Nghiên cứu về hoạt tính ức chế alpha-glucosidase từ lá Bình Bát Dây đã thành công trong việc kết nối giữa kinh nghiệm y học dân gian và bằng chứng khoa học hiện đại. Việc chứng minh các cao chiết, đặc biệt là cao ethyl acetate, có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme tiêu hóa carbohydrate đã cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc sử dụng loại dược liệu trị tiểu đường này. Những phát hiện này mở ra một tương lai đầy hứa hẹn. Lá Bình Bát Dây không chỉ đơn thuần là một bài thuốc dân gian mà còn là nguồn cung cấp tiềm năng các hợp chất thiên nhiên có thể được tiêu chuẩn hóa và phát triển thành các sản phẩm hỗ trợ điều trị tiểu đường tuýp 2. Hướng đi tiếp theo đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng hơn, bao gồm việc cô lập thêm các hoạt chất từ cao ethyl acetate, thử nghiệm độc tính và tiến hành các nghiên cứu trên động vật cũng như trên người để đánh giá hiệu quả và độ an toàn. Nếu thành công, thảo dược ổn định đường huyết này có thể trở thành một giải pháp bổ trợ quý giá, giúp bệnh nhân kiểm soát đường huyết tốt hơn và giảm sự phụ thuộc vào thuốc tân dược.

5.1. Cơ sở khoa học cho bài thuốc dân gian trị bệnh đái tháo đường

Việc người dân sử dụng lá Bình Bát Dây nấu canh hoặc ăn sống để kiểm soát đường huyết giờ đây đã có lời giải thích khoa học. Cơ chế tác dụng chính được xác định là khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, làm chậm quá trình hấp thu đường. Điều này lý giải tại sao việc dùng lá Bình Bát Dây thường xuyên có thể giúp hạ đường huyết sau ăn. Nghiên cứu này không chỉ xác thực giá trị của tri thức bản địa mà còn nâng cao giá trị của cây Bình Bát Dây, biến nó từ một loại cây mọc hoang thành một dược liệu trị tiểu đường đầy tiềm năng, có thể được khai thác và sử dụng một cách khoa học và hiệu quả hơn.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai Phát triển dược liệu trị tiểu đường

Kết quả nghiên cứu là tiền đề quan trọng cho các bước phát triển tiếp theo. Các kiến nghị trong tương lai bao gồm: tiếp tục cô lập các hợp chất khác từ cao hexan và đặc biệt là cao ethyl acetate để tìm ra hoạt chất chủ đạo. Thử hoạt tính sinh học của các hợp chất tinh khiết đã phân lập được, bao gồm cả Lupeol, để xác định chính xác vai trò của chúng. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học bình bát dây ở các bộ phận khác như thân, rễ và quả. Cuối cùng, tiến tới các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc thuốc có nguồn gốc từ Cocculus hirsutus, mang lại một lựa chọn điều trị mới, an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân bệnh đái tháo đường.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp hóa học khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym α glucosidase của cao hexan lá bình bát dây coccinia grandis l j voigt họ bầu bí cucurbitaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN 1.1 BỆNH TIEU ĐƯỜNGF!H*#901 1.1 Định nghĩa Bệnh tiểu đường. còn gọi là Đái tháo đường. là một nhóm bệnh lý chuyên hóa, đặc trưng bởi tăng đường huyết do sự khiếm khuyết tiết insulin hoặc suy giảm hoạt tính insulin. Tăng đường huyết có thé gây ra các biến chứng cấp tinh, tình trang dé bị nhiễm trùng và về lâu dai, gây tôn thương, rối loạn và suy giảm chức năng của các cơ quan khác nhau.

Bệnh tiêu đường đã được mô ta từ thời cô Hy Lạp có nghĩa là mật ong.1 Bệnh tiêu đường loại | Loại bệnh tiêu đường này thường ảnh hướng đến trẻ em, nhưng cũng có thê xảy ra ở người lớn.Trong Bệnh tiêu đường loại 1, cơ thể không thể sản xuất insulin. Do hệ thông miễn dịch của cơ thé, nhầm lẫn đã tắn công các tế bảo trong tuyến tuy làm cho tế bao tuyến tụy không còn sản xuất được insulin. Khi không có Insulin, tế bào sẽ không sử dụng được Glucose, do đó Glucose trong máu sẽ tăng rất cao. Bệnh nhân cần được tiêm insulin đề sông.2 Bệnh tiêu đường loại 2 Day là loại tiêu đường thường gặp nhất.Thông thường, với Bệnh tiêu đường loại 2, trong cơ thé vẫn còn sản xuất insulin, nhưng các tế bao không thé sử dụng nó.Điều này được gọi là đề kháng insulin.Theo thời gian, đường huyết sẽ tăng cao trong máu.Béo phì va it vận động làm tăng nguy cơ phát Bệnh tiêu đường loại 2.

G|lucose Glucose © Đây là dang tiêu đường xảy ra ở một số phụ nữ mang thai và cham dứt sau khi sanh. Có thể gây ra các van dé trong quá trình mang thai. Phụ nữ bị Bệnh tiểu đường thai kỳ có nhiều khả năng phát triển thành Bệnh tiêu đường loại 2 sau này.3 Các biến chứng của bệnh tiểu đường Các biến chứng được chia ra theo thời gian xuất hiện và mức độ tiền triển.1 Biến chứng cap tính Các biến chứng cấp tính là những bệnh cảnh cấp cứu nội khoa, thường gặp và de doa tính mạng, thường gặp ở các nước dang phát triển, gồm các loại biến chứng sau: - Nhiễm toan ceton: Là biến chứng thường gặp điển bình ở bệnh nhân tiểu đường loại 1. Cơ chế sinh lý bệnh chủ yếu lả do thiếu insulin va sự tăng tiết các hormon đối kháng gây giảm sử dụng glucose, rỗi loạn chuyên hóa lipid và tăng tạo các thể cetone gây tình trạng toan máu và rối loạn nước, điện giải.

- Tang áp lực thâm thấu: bệnh nhân đái tiểu đường không được điều trị sẽ mat rat nhiều dich do đi tiêu nhiều, gây ra tình trạng cô đặc máu làm áp lực thâm thấu trong máu tăng cao. Biến chứng này thường gặp ở bệnh nhân tiêu đường loại 2 va có thé gây tử vong néu không được điều trị. - Hạ đường huyết: bệnh nhân tiêm insulin sẽ gặp hiện tượng đường huyết ha thấp quá mức do lượng insulin cần thiết cho cơ thé quá cao. Hạ đường huyết có thé được điều trị nhanh chóng bằng cách nạp đường vào cơ thé, ngược lại có thé dẫn tới ngắt xiu.

-Tăng acid lactic trong máu: Là đo sự tích tụ acid lactic trong cơ thé, néu có quá nhiều acid lactic trong cơ thẻ thì độ cân bằng sẽ bị phá vỡ. Biến chứng nảy rất hiểm gặp và chủ yeu xuất hiện ở bệnh nhân bị tiểu đường loại 2.2 Biến chứng mãn tinh Các thê bệnh tiêu đường đều gây ra nhiều biến chứng mãn tính đa dạng trên nhiều hệ cơ quan khác nhau.Đa số các bién chứng là hậu quả của tôn thương các tô chức mạch máu vả thần kinh. - Biến chứng tim mạch: Bệnh tiéu đường làm tăng nguy cơ bị nhòi máu cơ tim, đột qui, tai biển mạch máu não và mach máu ngoại biên đưa đến đoạn chi. - Biến chứng mắt: Bệnh lý võng mạc do tiêu đường lả nguyên nhân hàng đầu gây mù lào.

giảm thị lực. -Bién chứng thận: Là biển chứng man tính thường gặp của tiêu đường, gây bệnh thận giai đoạn cuỗi, suy thận. Điều trị cần chạy thận nhân tạo hay thâm phân phúc mạc để duy trì cuộc sống. -Bién chứng than kinh: Biến chứng thần kinh ngoại biên do tiêu đường gây mat cam giác ở chân, tay hay dị cảm, tê, gây đau nhức.là nguy cơ cla nhiễm trùng chân đưa đến đoạn chi.4 Phương pháp điều trị Bệnh tiểu đường 1.1 Phương pháp điều trị bệnh tiêu đường loại | Với bệnh nhân mắc bệnh tiêu đường loại 1, họ sẽ phải tiêm insulin thường xuyên trong cả cuộc đời vì cơ thê họ không có khả năng tạo ra hormon này.2 Phương pháp điều trị bệnh tiêu đường loại 2 Phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân, phương pháp chữa trị gắn liền với việc ăn uống thích hợp, tăng cường hoạt động.

Chỉ bệnh nhân tiêu đường loại 2 mới dùng thuốc kết hợp với những chất đặc hiệu nhằm làm giảm lượng đường huyết.Bệnh nhân có thẻ dùng riêng thuốc viên hoặc kết hợp với phương pháp tiêm insulin. Thuốc sử dụng dé điều trị bệnh tiêu đường loại 2 chủ yếu chia 3 nhóm: e© Nhóm thuốc thúc tụy tạng tiết thêm insulin như nhóm sufonylurea: Tolbutamide, Chlorpropamide, Glibenclamid, Gliclazid, Glimepirid, Glipizide, Glinide; nhóm meglitinide: Prandin, Starlix; nhóm sitagliptin: Januvia, Onglyza. e Nhóm thuốc giúp insulin hoạt động hữu hiệu hơn như nhóm biguanide: metformin (Glucophage, Glucophge XR, Metformin XR); nhóm thiazolidinedione (TZD)hay glitazone, (Rosiglitazone, pioglitazone ). © Thuốc ức chế men alpha-glucosidase(làm chậm hap thu đường glucose từ ruột vào máu):Acarbose (Precose, Glucobay), miglitol (Glyset).

Ngày nay, việc sử dụng nhóm thuốc chất ức chế alpha-glucosidase đang được chú ý nhiều. Thuốc ức chế a-glucosidase sẽ làm chậm quá trình hap thu carbohydrat ở đường tiêu hóa, nhờ đó làm giảm độ tăng đường máu sau bữa ăn. Chất đường trong ruột sẽ được hap thụ chậm vào cơ thé và đường ngay sau khi ăn sẽ không tăng cao trong máu. Tuy nhiên, chúng lại có nhiều tác dụng phụ như gây đây hơi và sôi bụng, đôi khi gặp đau bụng và tiêu chảy, vi thuốc nay làm chậm quá trình tiêu hóa chất bột đường trong lòng ruột.Chính vì vậy, việc nghiên cứu thêm những chất ức chế enzyme ơ-glucosidase từ nhiều nguồn khác nhau là rat cần thiết, giúp cho sự điều trị bệnh đái tháo đường loại 2 có nhiều lựa chọn tốt hơn.2 TONG QUAN VE ENZYM ALPHA-GLUCOSIDASEEL217] 1.1 So luge vé enzym Enzym là chat xúc tác sinh học có thành phan co ban là protein va có trong mọi tế bào sinh vật.Trong cuộc sống, nhờ có enzym mà xảy ra rất nhiều phản ứng hóa học với một hiệu suất cao mặc đủ ở điều kiện bình thường về nhiệt độ, áp suất, pH.

Như vậy,enzym là một loại protein xúc tác các phản ứng hóa học. Trong các phan ứng này, các phân tử lúc bắt đầu của quá trình được gọi là chat nền, enzym sé biến đôi chúng thành các phân tử khác nhau.Tất cả các quá trình trong tế bào đều can enzym. Enzym có tính chọn lọc rất cao đôi với chất nền của nó. Hau hết phản ứng được xúc tac bởi enzym đều có tốc độ cao hơn nhiều so với khi không được xúc tác.

Có trên 4000 phản ứng sinh hóa được xúc tác bởi enzym. Hoạt tính của enzym chịu tác động bởi nhiều yếu tô. Tác nhân ức chế là các phân tử làm giảm hoạt tinh của enzym, trong khi yếu tô hoạt hóa là những phân tử làm tăng hoạt tính của enzym.2 Chat ức chế enzym La chat làm giảm hoạt tính của enzym do lam giảm ái lực của enzym với cơ chất hoặc làm enzym mat khả năng kết hợp với cơ chất. - Chất ức ché không đặc hiệu: Gây biến tinh phân tử enzym, thậm chí phá hủy protein, tac dụng trên bat kì phân tử enzym nào, thường thì tác dụng đột ngột nhanh, không thuận nghịch.

- Chất ức chế đặc hiệu: tác dụng vào những trung tâm phản ứng đặc biệt của từng enzym một. Tùy theo cách tác dung chia làm hai nhóm: chat ức chế cạnh tranh va chât ức chê không cạnh tranh.3 Giới thiệu enzym a—glucosidase Enzymeơ-glucosidase với những tên khác như maltase, glucoinvertase, glucosidosucrase,maltase-glucoamylase, a—glucopyranosidase, glucosidoinvertase, a-D-glucosidase, a-glucosidase hydrolase, o-1,4-glucosidase, thuộc nhóm hydrolase (nhóm enzyme xúc tac các phản ứng thủy phan).4 Cơ chế hoạt động của enzym a-glucosidase Chúng ta biết rằng carbohydrat chứa trong thức ăn là nguồn cung cấp chất đường cho cơ thẻ.Sau khi vào cơ thé, những carbohydrat được thúy phân thành những phan từ đường đơn bởi những enzyme trong ruột non và các phan tử đường này được tỏa ra nuôi các tế bào cơ thé. Tién trình phân hóa này đòi hỏi tụy tạng phải tiết ra œ-amylase dùng dé phá vỡ các phân tử carbohydrat lớn thành oligosaccharid, mang tế bảo ruột non lại tiết ra œ-glucosidase dé tiếp tục phân hóa các oligosaccharide thành các phân tử đường đơn rồi mới thâm thấu vào máu. Chức năng chính của enzyme này là xúc tác cho việc cắt đứt liên kết 1,4-œ-D-glucosid của cơ chất dé giải phóng ra a-D-glucose.

Bang cách kiềm chế sự hoạt động của enzyme ơ-glucosidase, có thé làm giảm sự thủy giải của carbohydrat và làm chậm sự thâm thấu glucose vào máu.5 Tác nhân ức chế enzym ơ-glucosidase Việc tìm kiểm các hợp chat ức chế enzym o-glucosidase có ý nghĩa rất lớn trong các lĩnh vực như được phẩm, thực phẩm. Đã có rất nhiều hợp chất được tim thay trong tự nhiên hoặc tông hợp có kha nang ức chế enzym a-glucosidase.Tuy nhiên, những tác nhân ức chế enzym o-glucosidase hiện nay thường gây nhiều phan ứng phụ. Vì vậy, việc tìm kiếm các chất có khả năng ức chế enzym ơ-glucosiđase vẫn đang được sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới.3 ĐẠI CUONG VE THUC VÀ TÌ11914231124]125]4271128].1 Đặc điểm cây Bình Bát Dây Tên khoa học: Coccinia grandis (L. Voigt Tên Việt Nam: dây Manh Bát, day Bình Bat Tên tiếng Anh: Ivy Gourd, Baby Water Melon, Baby Gourd.

Tên An Độ li Kanduri Ho: Bau Bi (Cucurbitaceae).2 Bìnhbádây La hình 5 cạnh. có răng, rộng 5 - 8cm, hình tim ở goc, rat nhãn, chia 5 thủy hình tam giác, có mũi nhọn cứng; tua cuốn đơn (Hình 1. Hoa đực và hoa cái giống nhau, mọc đơn độc hay xếp lại hai cái một ở nách lá, có cuống đài 2em. Quả bình trứng ngược hoặc thuôn, đài Sem, rộng 2,Sem, khi Hình 1.4 Hoa và quả Bình bát dây 1.2 Phân bó, thu hái và chế biến Loài phân bố ở Án Độ.

Nam Trung Quốc, Việt Nam, Malaixia. Moc hoang trên nương ray, ở rao, làm bụi từ vùng thấp tới vùng cao khắp nước ta. Có thé thu hái các bộ phận của cây quanh năm. Lá non và quả dùng làm rau ăn.2 Tác dụng được lý của Bình bát day.“°!"! Lá và thân chong co thắt va là chat long đàm.Quả xanh có vị rất đắng Quá xanh được nhai để chữa bệnh loét trên lưỡi.

Ở An Dộ dịch lá và rễ dùng trị bệnh tiêu đường.Người ta dùng cả cây để làm thuốc trị bệnh lậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ