Khóa luận: Thành phần hóa học lá cây núc nác (Oroxylum indicum L.)

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp hóa học khảo sát thành phần hóa học của lá cây núc nác oroxylum indicuml họ chùm ớt, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

50
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

CAC KÍ HIỆU VA CHỮ VIET TAT TRONG BÀI KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN

1.1. MÔ TẢ THỰC VAT

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VE DƯỢC TÍNH. CÁC NGHIÊN CUU VE THÀNH PHAN HOA HỌC.

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIEM

2.1. NGUYEN LIEU, HOA CHAT THIET BỊ

2.2. CÔ LẬP CÁC HỢP CHAT HỮU CƠ TRONG CAO PETROLEUM ETHER:

2.3. CÔ LẬP CÁC HỢP CHAT HỮU CƠ TRONG PHAN DOAN EA.12 CUA CAO ETHYL ACETATE.

3. CHƯƠNG 3: KET QUA VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HOC CUA HỢP CHAT OI-5

3.2. KHAO SÁT CAU TRÚC HOA HOC CUA HỢP CHAT OI-6

3.3. KHAO SÁT CÂU TRÚC HÓA HỌC CUA HỢP CHAT OI-10

4. CHƯƠNG 4: KET LUẬN VÀ ĐỀ XUA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

4.1. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

4.2. TAD HIẾU TIẾNG ANH

4.3. NGUON INTERNET

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá cây núc nác Tổng quan dược liệu và giá trị

Cây núc nác, với tên khoa học Oroxylum indicum L., là một dược liệu quý trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á. Loài cây này không chỉ được biết đến qua các tên gọi dân gian như cây hoàng bá nam hay mộc hồ điệp mà còn được khoa học hiện đại quan tâm đặc biệt. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có giá trị, mở ra tiềm năng lớn trong việc điều chế các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc nghiên cứu thành phần hóa học lá cây núc nác, một bộ phận chứa nhiều hoạt chất quan trọng. Việc làm rõ cấu trúc và hàm lượng các chất này không chỉ xác thực kinh nghiệm sử dụng của cha ông mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng y học trong tương lai, từ đó nâng cao giá trị của nguồn dược liệu bản địa. Đây là bước đi quan trọng để chuẩn hóa nguyên liệu và phát triển các sản phẩm an toàn, hiệu quả.

1.1. Đặc điểm thực vật và khu vực phân bố của Oroxylum indicum

Cây núc nác (Oroxylum indicum) là một cây gỗ cao từ 7-12m, thân nhẵn, ít phân nhánh, vỏ cây màu xám tro. Đặc điểm nổi bật nhất là lá kép lông chim 2-3 lần và quả nang dài, dẹt, chứa nhiều hạt có cánh mỏng. Cây mọc hoang và được trồng ở nhiều nơi tại Việt Nam, từ miền Bắc đến miền Nam, cũng như tại các quốc gia khác như Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia. Sự phân bố rộng rãi này cho thấy khả năng thích nghi tốt của cây, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hái và nghiên cứu. Việc xác định rõ đặc điểm thực vật là bước đầu tiên và cơ bản trong bất kỳ nghiên cứu dược liệu nào, đảm bảo tính chính xác của nguyên liệu, tránh nhầm lẫn với các loài khác.

1.2. Giá trị của cây hoàng bá nam trong y học dân gian

Trong y học cổ truyền, hầu hết các bộ phận của cây hoàng bá nam đều được sử dụng làm thuốc. Theo tài liệu của Đỗ Tất Lợi, vỏ cây được dùng để chữa các bệnh như lỵ, tiêu chảy, vàng da. Hạt, hay còn gọi là mộc hồ điệp, có công dụng chữa ho lâu ngày, viêm phế quản. Đặc biệt, lá cây núc nác được dân gian sử dụng để chữa các bệnh ngoài da như mẩn ngứa, mề đay, dị ứng do sơn. Các bài thuốc này cho thấy kinh nghiệm thực tiễn phong phú, gợi ý về sự tồn tại của các hoạt chất trong lá núc nác có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và chống dị ứng. Chính những giá trị này là động lực thúc đẩy các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học lá cây núc nác một cách hệ thống.

II. Bí mật bên trong Vì sao phải nghiên cứu lá cây núc nác

Mặc dù kinh nghiệm dân gian đã khẳng định công dụng của lá núc nác, việc ứng dụng rộng rãi và sản xuất dược phẩm đòi hỏi những bằng chứng khoa học cụ thể. Việc nghiên cứu thành phần hóa học lá cây núc nác là cực kỳ cần thiết để giải quyết các thách thức này. Mục tiêu chính là xác định chính xác các hoạt chất trong lá núc nác, định lượng chúng và hiểu rõ cơ chế tác động. Quá trình này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: Hợp chất nào chịu trách nhiệm cho tác dụng chống viêm? Liệu có các chất nào khác có tiềm năng chống ung thư hay bảo vệ gan không? Việc thiếu các dữ liệu khoa học chi tiết về Oroxylum indicum chemical composition là một rào cản lớn trong việc phát triển các sản phẩm chất lượng cao và được công nhận rộng rãi. Nghiên cứu sâu hơn sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của cây thuốc này.

2.1. Nhu cầu chuẩn hóa thành phần dược liệu núc nác

Một trong những thách thức lớn nhất của y học thảo dược là sự thiếu đồng nhất về chất lượng nguyên liệu. Thành phần dược liệu núc nác có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý, thời điểm thu hái và phương pháp chế biến. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị không ổn định. Do đó, việc nghiên cứu để định tính các hợp chất trong lá núc nác và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng là vô cùng cấp bách. Một khi các hoạt chất chính như Baicalein hay Oroxylin A được định lượng, các nhà sản xuất có thể kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều có hàm lượng hoạt chất ổn định, mang lại hiệu quả đáng tin cậy cho người sử dụng.

2.2. Khai phá tiềm năng dược lý chưa được biết đến

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào vỏ và hạt núc nác. Lá cây, mặc dù được sử dụng rộng rãi trong dân gian, vẫn còn là một lĩnh vực tương đối mới mẻ. Việc sàng lọc các hợp chất tự nhiên từ lá có thể phát hiện ra các phân tử mới hoặc các tác dụng dược lý chưa từng được công bố. Ví dụ, một số hợp chất flavonoid trong cây núc nác đã được chứng minh có khả năng chống oxy hóa mạnh. Phân tích sâu hơn có thể tìm thấy các hợp chất có khả năng bảo vệ tế bào gan, ức chế tế bào ung thư hoặc điều hòa miễn dịch. Mỗi phát hiện mới về thành phần hóa học lá cây núc nác đều mở ra một cánh cửa ứng dụng tiềm năng trong y học hiện đại.

III. Phương pháp chiết xuất thành phần hóa học lá cây núc nác

Để khám phá các hợp chất ẩn chứa bên trong lá núc nác, các nhà khoa học phải sử dụng những quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt. Quá trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị nguyên liệu và kết thúc bằng việc phân lập các hợp chất tinh khiết. Phương pháp chiết xuất lá núc nác thường sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau để tách riêng các nhóm hợp chất. Sau khi thu được cao tổng, kỹ thuật sắc ký được áp dụng để phân tách hỗn hợp phức tạp này. Mỗi bước trong quy trình đều đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo thu được các chất cần nghiên cứu với độ tinh khiết tối đa và không làm biến đổi cấu trúc hóa học của chúng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ công trình nghiên cứu thành phần hóa học lá cây núc nác.

3.1. Quy trình xử lý mẫu và tạo cao chiết lá núc nác

Nguyên liệu lá cây núc nác sau khi thu hái được làm sạch, phơi khô trong bóng râm và xay thành bột mịn. Bột dược liệu sau đó được ngâm chiết với các dung môi hữu cơ như petroleum ether (PE), ethyl acetate (EA) và methanol (M). Mỗi dung môi sẽ hòa tan các nhóm hợp chất có độ phân cực tương ứng. Dịch chiết thu được từ mỗi dung môi sẽ được cô quay dưới áp suất giảm để loại bỏ dung môi, thu được các cao chiết lá núc nác thô. Ví dụ, cao petroleum ether thường chứa các hợp chất kém phân cực như sterol, trong khi cao ethyl acetate chứa nhiều flavonoid trong cây núc nác. Quá trình này giúp phân loại sơ bộ các hợp chất, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước phân lập tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật sắc ký trong sàng lọc các hợp chất tự nhiên

Sắc ký là công cụ không thể thiếu trong việc sàng lọc các hợp chất tự nhiên. Từ các cao chiết thô, kỹ thuật sắc ký cột (Column Chromatography - CC) với chất hấp phụ silica gel được sử dụng để phân tách hỗn hợp thành các phân đoạn nhỏ hơn. Các phân đoạn này tiếp tục được kiểm tra bằng sắc ký bản mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC) để gộp những phân đoạn có thành phần giống nhau. Quá trình sắc ký cột được lặp lại nhiều lần với các hệ dung môi khác nhau cho đến khi thu được hợp chất ở dạng tinh khiết. Đây là một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức nhưng là cách duy nhất để có được các chất tinh khiết phục vụ cho việc xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học của lá núc nác.

IV. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học lá cây núc nác

Từ những nỗ lực trong phòng thí nghiệm, các nghiên cứu đã mang lại những kết quả đáng khích lệ về thành phần hóa học lá cây núc nác. Bằng các phương pháp phân tích phổ hiện đại như Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), các nhà khoa học đã phân lập và xác định thành công cấu trúc của nhiều hợp chất quan trọng. Các kết quả này không chỉ xác nhận sự hiện diện của các nhóm chất đã được dự đoán như flavonoid và sterol mà còn làm sáng tỏ cấu trúc cụ thể của chúng. Việc công bố các dữ liệu này cung cấp một bộ thông tin khoa học quý giá, làm cơ sở cho việc đánh giá tác dụng dược lý của Oroxylum indicum và định hướng cho các nghiên cứu ứng dụng sau này. Mỗi hợp chất được xác định là một mảnh ghép hoàn thiện bức tranh về giá trị của dược liệu này.

4.1. Phân lập và định tính các hợp chất trong lá núc nác

Dựa trên tài liệu gốc của Vai Nguyễn Thùy Linh (2013), từ cao petroleum ether và cao ethyl acetate của lá núc nác thu hái tại Tuyên Quang, quá trình phân lập đã thu được ba hợp chất tinh khiết, ký hiệu là OI-5, OI-6 và OI-10. Quá trình định tính các hợp chất trong lá núc nác được thực hiện bằng cách so sánh dữ liệu phổ 'H-NMR thu được với các tài liệu đã công bố. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao, cho phép xác định danh tính của các hợp chất này. Đây là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của quy trình chiết xuất và phân lập đã được áp dụng, mở đường cho việc khảo sát sâu hơn về hoạt tính sinh học của lá núc nác.

4.2. Xác định cấu trúc hóa học của Luteolin và β Sitosterol

Kết quả phân tích phổ đã xác định hợp chất OI-10 là Luteolin, một flavonoid trong cây núc nác rất phổ biến với nhiều hoạt tính sinh học được ghi nhận như chống viêm, chống oxy hóa. Hợp chất OI-6 được xác định là β-Sitosterol, một phytosterol có tác dụng hạ cholesterol máu và hỗ trợ điều trị phì đại tuyến tiền liệt. Hợp chất OI-5 được đề nghị cấu trúc là một Alkan-1-ol mạch thẳng. Việc xác định được các hợp chất có hoạt tính dược lý đã biết như Luteolin và β-Sitosterol trong lá núc nác cung cấp cơ sở khoa học giải thích cho một số công dụng chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian.

V. Top hoạt tính sinh học của lá núc nác và ứng dụng y học

Việc xác định được các thành phần hóa học chỉ là bước khởi đầu. Giá trị thực sự nằm ở việc khám phá hoạt tính sinh học của lá núc nác và ứng dụng chúng vào thực tiễn. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng các cao chiết và hợp chất tinh khiết từ Oroxylum indicum sở hữu một loạt các tác dụng dược lý quý giá. Từ khả năng chống viêm, kháng khuẩn mạnh mẽ đến tiềm năng chống ung thư và bảo vệ gan, lá núc nác đang chứng tỏ mình là một nguồn dược liệu đa năng. Hiểu rõ các hoạt tính này giúp định hướng việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cụ thể, nhắm đến các bệnh lý khác nhau và tối ưu hóa hiệu quả điều trị, biến tri thức dân gian thành các giải pháp y học hiện đại.

5.1. Tác dụng dược lý của Oroxylum indicum Chống viêm và kháng khuẩn

Một trong những tác dụng dược lý của Oroxylum indicum được nghiên cứu nhiều nhất là khả năng chống viêm. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra dịch chiết từ lá núc nác có khả năng ức chế đáng kể các phản ứng viêm trên mô hình thực nghiệm, tương tự như các loại thuốc chống viêm hiện đại. Tác dụng này được cho là đến từ các flavonoid như Baicalein và Luteolin. Bên cạnh đó, các báo cáo cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của lá núc nác trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Những đặc tính này giải thích tại sao lá núc nác lại hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng da và các bệnh lý viêm nhiễm khác.

5.2. Tiềm năng của Chrysin và các flavonoid trong điều trị bệnh

Ngoài Baicalein và Luteolin, các flavonoid trong cây núc nác như Chrysin trong dược liệuOroxylin A cũng thu hút sự quan tâm lớn. Các hợp chất này đã được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Đặc biệt, một số nghiên cứu cho thấy Baicalein và Oroxylin A có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư, mở ra hy vọng về việc sử dụng chúng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị ung thư. Tiềm năng bảo vệ gan, chống độc và điều hòa miễn dịch của các flavonoid này cũng đang được tích cực nghiên cứu, hứa hẹn nhiều ứng dụng đột phá trong tương lai.

VI. Tương lai cây núc nác Kết luận và định hướng nghiên cứu

Công trình nghiên cứu thành phần hóa học lá cây núc nác đã góp phần làm sáng tỏ giá trị của một cây thuốc quý. Kết quả thu được không chỉ củng cố cơ sở khoa học cho các bài thuốc dân gian mà còn mở ra nhiều hướng đi mới cho ngành dược. Việc phân lập và xác định thành công các hợp chất như Luteolin và β-Sitosterol từ lá cây núc nác tại Việt Nam là một đóng góp quan trọng. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Để khai thác hết tiềm năng của dược liệu này, cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn, từ việc khảo sát các bộ phận khác của cây đến thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn trên người. Tương lai của cây núc nác phụ thuộc vào sự đầu tư và nỗ lực nghiên cứu không ngừng.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về Oroxylum indicum

Nghiên cứu đã khẳng định lá cây núc nác (Oroxylum indicum) là một nguồn dồi dào các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là nhóm flavonoid và sterol. Đã phân lập và xác định thành công cấu trúc của Luteolin và β-Sitosterol. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giải thích cho các tác dụng chữa bệnh như chống viêm, chống dị ứng được lưu truyền trong dân gian. Đồng thời, nó bổ sung vào cơ sở dữ liệu về thành phần dược liệu núc nác, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiêu chuẩn hóa và phát triển sản phẩm sau này.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về cây dược liệu

Để phát huy tối đa giá trị của cây núc nác, các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các hướng sau: Thứ nhất, khảo sát thành phần hóa học của các bộ phận khác như vỏ rễ, hoa và hạt để có cái nhìn toàn diện. Thứ hai, tiến hành định lượng các hoạt chất chính như BaicaleinOroxylin A trong các mẫu thu hái ở những vùng khác nhau để xây dựng tiêu chuẩn dược liệu. Thứ ba, thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động và thử nghiệm hoạt tính sinh học của lá núc nác trên các mô hình bệnh lý phức tạp hơn. Cuối cùng, cần tiến tới các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng trên người, mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng có chất lượng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN 1. MÔ TẢ THỰC VAT"! - Cây núc nác có tên khoa học là Orexylum indicum L., thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae). - Cây to cao 7-12m, có thé cao tới 20-25m, thân nhẫn, ít phân nhánh. Vo cây mau xám tro, mặt trong mau vàng.

Lá xẻ 2-3 lần lông chim. Lá chét hình bầu dục, nguyên, dau nhọn, dai 7,5-15cm, rộng Š-6,5cm. Hoa mau nâu đỏ sam moc thành chùm đài ở đầu cành, dài khoảng 10 cm, 5 nhị trong có có một nhị nhỏ hơn. Quả nang to, đài tới 50-80cm, rộng 5-7cm, bên trong chứa hạt.

Bao quanh Hình 1.1: Cây núc née hạt có một màng mong, bóng và trong, hình chữ nhật. - Phân bỗ: Cây mọc hoang va được trông ở khắp nơi nước ta, ở miễn Bắc cũng như ở miền Nam. Cây còn mọc ở Trung Quốc. Malaysia, Án Độ, Lào, Campuchia.

- Các tên gọi khác: + Ở Việt Nam: Nic nác, nam hoàng bá, mộc hô điệp, may ca (Tay), co ca liên (Thái), p`sở lụng (K`ho). + Ở Án Độ: Syonaka + O Trung Quốc: Bạch ngọc nhi, thiên trương chi, triều giản, 1. CAC NGHIÊN CUU VE DƯỢC TÍNH Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Oroxylưm indicum chứa nhiều chất chống oxy hóa, chống ung thư, bảo vệ gan. Các tác dụng khác như tính chống viêm, kháng khuân, giảm dau và bảo vệ da day của Orexylum indicum cũng đã được báo cáo.

Hoạt tính kháng khuẩn Năm 1998, Ali R. cùng các cộng sự “! đã nghiên cứu tác dụng của chiết xuất dichloromethane Oroxylum indicum chống lại các các loại nắm da và nắm thối gỗ và báo cáo hoạt tính động kháng nam mạnh mẽ trong chiết xuất dichloromethane Oroxyliun indicum. Năm 2003, Kawsar U cùng các cộng sự |”! đã công bố hoạt tính động chống vi khuân của các chiết xuất khác nhau của Oroxylum indicum đã được sàng lọc chống lại 14 loại vi khuẩn gây bệnh (5 vi khuẩn gram đương và 9 vi khuẩn gram âm) và 7 loại nam gây bệnh bằng cách sử dụng phương pháp khuếch tán dia. Nong độ ức chế tôi thiểu của hai hợp chất flavonoid được cô lập từ Oroxylum indicum được xác định chồng lại vi khuẩn hình que, tụ cầu khuẩn, Escherichia coli và vi khuẩn bệnh lị Shigella cô giá trị khoảng 64-128 pg/ml.

Đến năm 2008, một nghiên cứu của Thatoi HN cùng cộng sự !'“ tiếp tục khăng định hoạt tinh kháng khuẩn bằng cách sử dung các chủng vi khuân khác nhau. Hoạt tinh chong độc ở gan! Trong y học Án D6, lá Oroxylum indicum được sử dung rộng rãi như cách phòng các rồi loạn gan. Các dịch trích khác nhau của Oroxylum indicum đều có hoạt tính chống độc gan. Các dịch trích petroleum ether, chloroform, ethanol và dung dịch nước được tiêm vào chuột nhiễm bệnh với liều 300 mg/kg trọng lượng cơ thê.

Thử nghiệm cho thấy chuột được điều trị và dich trích ethanol có hiệu quả đáng kẻ nhất. Hoạt tinh chong viêm °** Chiết xuất dung dịch nước từ lá Øroxylum indicum có khả năng chống viêm. Hoạt tính chống viêm đã được nghiên cứu trên mô hình cơ thé chuột phù chân. Dung địch nước chiết xuất từ lá Øroxylưm indicum cô hoạt tính chống viêm đáng kể ở liều lượng 150 mg/kg và 300 mg/kg trọng lượng cơ thé.

Với liều lượng 300 mg/kg trọng lượng cơ thẻ cho thấy hoạt động chống viêm là tối đa. Thông qua những nghiên cứu chi ra rằng Oroxylum indicum cô thé hữu ích trong điều trị bệnh viêm mãn tính như chứng viêm khớp. Hoạt tính chong ung thir Năm 1992, Tepsuwan A cùng các cộng sự ‘ céng bố hoạt tính gây độ c gen và hoạt tính phát triển tế bảo niêm mac da day của chuột đực F344 bằng phương pháp ngắn hạn trong cơ thé sau khi uống một phần nhỏ nitroso hóa của Oroxylum indicum Vent. Kết quả cho thay nitroso hóa của Oroxylum indicum có tính gây độc gen và phát triển té bao ở niêm mac da dày trong cơ thê chuột.

Năm 2001, Nakahara K cùng các cộng sự * đã báo cáo rằng chiết xuất methanol của Oroxylum indicum ức chế mạnh mẽ sự đột biến của TRP-P-] trong một thử nghiệm Ames. Thành phần chính kháng đột biến được xác định là baicalein với giá trị ICs; là 2. Sự kháng đột biến mạnh của chiết xuất với ham lượng cao Baicalein (3,95 + 0,43%, trọng lượng khô). Baicalein có tác dụng như chất giảm đột biến vì nó ức chế N-hydroxyl của TRP-P-2.

Năm 2006, Narisa K cùng các cộng sự *! đã thử nghiệm hoạt tinh gây độc tế bào trên chiết xuất ethanol 95% của Oroxylum indicum. Các hoạt động gây độc tế bào xác định bởi tác dụng chéng tăng sinh dòng tế bảo Hep-2. Kết quả chiết xuất ethanol biểu hiện hoạt tính động gây độc tế bào chong lại đồng tế bảo Hep-2 ở nồng độ 2,5 ug/ml. Năm 2007, Roy MK cùng các cộng sự '*! chi ra rằng baicalein có tác dung chống khối u trên các tế bào ung thư ở người và chiết xuất Oroxylum indicum có thé được sử dụng trong điều trị ung thư bồ sung.

Hoạt tinh tay giun sán Năm 2000, Downing JE (2) đánh giá hoạt tính tây giun sin của Orexylum indicum chong trứng giun lươn của ngựa trong ống nghiệm và so sánh nó với Ivermectin — một trong những thuốc tây giun hiệu quả. Sử dụng Oroxylum indicum với nồng độ 2x10` g/mL hoặc lớn hơn ngăn chặn được quá trình nở trứng của giun lươn. Với nông độ Oroxylum indicum 2x10"! g/mL thi quá trình nở dat 0%. Tại nông độ 2x10 * gimL hoặc lớn hơn thì kha nang sống của trứng và ấu trùng giun lươn là 0%.

Kết quả của nghiên cứu cho rằng Oroxylum indicum có thé là một chất tay giun thích hợp chống lại giun lươn của ngựa. Hoạt tính bao vệ da day Năm 2007, Zaveri M cùng các cộng sự PŸ báo cáo hoạt tinh bảo vệ da day của chiết xuất cồn 50% từ vỏ, rễ cây Oroxylum indicum và các phân đoạn khác: petroleum ether, chloroform, ethyl acetate và n-butanol. Trong đó, phân đoạn n- butanol cho sự ức chế hiệu quả tối đa đối với tôn thương dạ dày. Năm 2010, Hari Babu T cùng các cộng sự ''# đã công bố các flavonoid trong Oroxylum indicum Vent.

đã được cô lập như chrysin, baicalein, oroxylin có nhiệm vụ bảo vệ dạ dày. MOT SO DON THUOC DÂN GIAN CÓ VỊ NÚC NAC f!*®#I > Chữa dau da day: - V6 núc nác, sây khô, tán thành bột mịn, ngày uống 3 lần, mỗi lần từ 2 — 3g. > Hội chứng ly (dau bụng di ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu mũi, mùi tanh): - Nam hoàng bá 20g, hoàng liên 12g, khô sâm 16g, có sữa 20g, lá nhót 20g, hoài sơn lóg, liên nhục lóg, bạch truật 12g, chích thảo 12g, có mực (sao den) 20g. Sắc udng ngày 1 thang.

- Nam hoàng bá 16g, búp ôi 12g, khô sâm 16g, đỉnh lăng 20g, rau sam 20g, cỏ sửa 20, hoa hòe (sao den) 16g, bạch truật (sao hoàng thô) 12g, cây cứt lợn 16g, ngũ gia bì 16g, hoàng ding 12g, chích thao 12g. Sắc uéng ngày | thang. Kiêng chất tanh, dầu mỡ. > Chữa lở loét do sơn ăn: vò núc nic tươi (số lượng tùy theo vết loét) giã nát, thêm rượu 30-40” vào, cứ 1 phan vỏ, 3 phan rượu, ngâm khoảng 2-3giờ.

Dùng rượu này bôi vào nơi lở sơn. Ngày bôi 3-4 lần. Chỉ 2-3 ngày là khỏi. > Chữa viêm phế quản, ho lâu ngày: mộc hồ điệp 10g, đường phèn hay kẹo mạch nha 30g, nước 300ml.

Chia 3 lần uéng trong ngảy. > Viêm da ngứa lở, các ton thương bị tiết dịch có biểu hiện bội nhiễm: - Thuốc uống: nam hoàng bá (sao qua) 16g, kim ngân 16g, kinh giới 16g, phòng phong 10g, chi tử 10g, đỉnh ling 16g, sai hồ lóg, xuyên khung 10g, bach chi 10g, sài đất 20g, lá bưởi bung 16g, uất kim 10g, cam thao 10g. Cho các vị vào 4m, dé L lít nước sắc còn 400ml, chia 2 - 3 lần uống trong ngảy. - Thuốc rửa tại chỗ: nam hoàng bá 50g, lá kinh giới 30g, lá đính lăng 30g.

Các thứ trên cho vào 4m, đồ nước nấu sôi, nhắc khỏi bếp cho nguội. Dùng nước này rửa các chỗ bị tôn thương, ngày 2 lần. > Trị bệnh sởi (bài thuốc dùng cho trẻ em): nam hoàng bá 6g, kinh giới 6g, ngân hoa 4g, lá dap cá 5g, mã dé thảo 4g, sài đất Sg, liên kiều 4g, hoa hông bạch 4g, sài hồ 4g, đương quy 4g, cam thảo 4g, huyền sâm 4g. Cho các vị vào am, đồ 2 bát nước sắc còn | bát, chia 3 - 4 lần uống trong ngày.

Nên kiêng gió, kiêng nước lạnh cho trẻ. CÁC NGHIÊN CỨU VẺ THÀNH PHẢN HÓA HỌC Năm 1953, Mehta CR va Mehta TP Í*” đã tách từ hạt núc nác | chat glucoside : Tetuin (1) Năm 1972, Subramanian SS và Nair AGR P† đã cô lập tử vỏ thân cây núc nác các hợp chất: > Chrysin (2) > Oroxylin A (3) >» Baicalein (4) > Scutellarein (5) >» Baicalein-7-O-glucuronide (6) > Scutellarein-7-O-rutinoside (7) Cũng nim 1972, trong nghiên cứu tiếp theo, Subramanian SS and Nair AGR “"! đã cô lập được các hợp chất sau từ lá núc nác: > Baicalein-6-O-glucuronide (8) > Scutellarein-7-O-glucuronide (9) Năm 1977, Joshi K C, Prakash A va Shah R K '""*! đã cô lập từ gỗ cây núc nác 2 hợp chất: > Prunetin (10) >» -Sitosterol (11) Năm 1978, Dey AK, Mukherjee A, Das PC va Chatterjee A PÍ đã cô lập từ lá hop chat: Aloe emodin (12) Năm 1979, Nair AGR cùng Joshi BS #” đã cô lập được hợp chat: Oroxindin (13) Năm 1980, Grover G S cùng Rao J Tirumala 03) cũng cô lập được từ hạt hợp chất Baicalein-6-O-glucoside lả tên gọi của Tetuin (1). Năm 1991, Vasanth S, Natarajan M, Sundaresan R, Rao R B và Kundu AB 136] đã tách được hai hợp chat: » Oroxylin A (3) > Ellagic acid (14) Năm 1999, Ali M. Ramachandram “! công bố các pterocarpan có trong vỏ than cây: z Metyloroxylopterocarpan (15) > Hexyloroxylopterocarpan (16) > Heptyloroxylopterocarpan (17) > Dodecanyloroxylopterocarpan (18) Năm 2003, Chen LJ, Games DE cùng Jones J 01 đã 66 lap được các flavonoid từ hạt: > Baicalein-7-O-glucoside (19) > Baicalein-7-O-diglucoside (Oroxylin B) (20) > Chrysin-7-O-diglucoside (21) Cũng năm 2003, Kawsar Uddin cùng các cộng sự °°! đã tách được 2 flavonoid: » 2,5-Dihydroxy-6,7-dimethoxyflavone (22) > 3,7.3',5'-Tctưamecthoxy-4-hydroxyflavonc (23) Năm 2007, Lê Thị Anh Đào, Lê Thị Thu Hương, Trần Thị Linh Ha”! đã cô lập từ lá cây các hợp chất: > j-Siosterol (11) » Isokaemferide (24) > Oroxylin A (3) Cũng trong năm 2007, Biswanah Dinda cùng với Bikas Chandra Mohanta, Shio Arima, Nariko Sato va Yoshihiro Harigaya '”! đã cô lập từ vỏ cây các hợp chat: > 8,8'-bisbaicalein (25) > 6-Hydroxyluteolin (26) > 6-Methoxyluteolin (27) > Baicalein-7-O-caffeate (28) Nam 2008, Yuan Yuan, Wenli Hou, Minhai Tang, Houding Luo, Li-Juan Chen, Y Hugh Guan va Ian A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ