Khóa Luận: Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Cây Dủ Dẻ Trâu Uvaria Siamensis

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu thành phần hóa học cây dủ dẻ trâu (Uvaria siamensis). Phân tích, xác định các hợp chất có giá trị từ dược liệu quý này.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÂY DÙ DẺ TRÂU

1.1. Tổng quan về chi Uvaria

1.2. Đặc điểm của Uvaria siamensis

1.3. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Uvaria siamensis

1.3.1. Thành phần hóa học

1.3.2. Hoạt tính sinh học

2. CHƯƠNG 2: HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất

2.2. Thiết bị

2.3. Phương pháp tiến hành

2.4. Quy trình thực hiện

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cấu trúc hóa học của hợp chất 1

3.1.1. Đặc điểm của hợp chất 1

3.1.2. Biện luận cấu trúc hóa học của hợp chất 1

3.2. Cấu trúc hóa học của hợp chất 2

3.2.1. Đặc điểm của hợp chất 2

3.2.2. Biện luận cấu trúc hóa học của hợp chất 2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Tóm tắt

I. Tổng quan cây Dủ Dẻ Trâu và tiềm năng hóa học dược liệu

Cây Dủ Dẻ Trâu, với tên khoa học Uvaria siamensis, là một loài thực vật thuộc họ Na (Annonaceae), phân bố rộng rãi tại các khu vực nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Từ lâu, loài cây này đã được biết đến trong y học dân gian với nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc sử dụng quả làm đồ uống đến hoa dùng trong trị liệu hương thơm. Tuy nhiên, giá trị thực sự của nó nằm ở kho tàng các hợp chất hóa học tiềm năng chưa được khám phá hết. Việc tiến hành một cuộc khảo sát hóa học cây Dủ Dẻ Trâu một cách hệ thống không chỉ nhằm xác thực các kinh nghiệm sử dụng truyền thống mà còn mở ra cơ hội tìm kiếm các hoạt chất mới, có giá trị cao trong ngành dược phẩm. Các nghiên cứu sơ bộ đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quan trọng, hứa hẹn những khám phá đột phá về hoạt tính sinh học Uvaria grandiflora và các loài liên quan.

1.1. Đặc điểm thực vật học của loài Uvaria siamensis

Uvaria siamensis là một loại cây bụi leo, thân gỗ, có thể được tìm thấy trong các khu rừng và đồng cỏ ở Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây còn được biết đến với các tên gọi khác như nhị tuyến hay dây trái lông. Hoa của cây có màu vàng đặc trưng và tỏa mùi thơm dễ chịu. Về mặt phân loại, cây thuộc chi Uvaria, một chi lớn bao gồm khoảng 175 loài. Theo các tài liệu thực vật học tại Việt Nam, chi Uvaria có khoảng 17 loài được ghi nhận, nhiều trong số đó là những cây thuốc quý. Đặc điểm nhận dạng của Uvaria siamensis bao gồm phần thân non có lông hình sao, lá có gân bên nổi rõ, và hoa lưỡng tính thường mọc đối diện với lá. Quả của cây thuộc dạng quả mọng, có cuống rõ ràng và có thể ăn được.

1.2. Công dụng y học cây Dủ Dẻ Trâu trong dân gian

Trong y học cổ truyền, nhiều bộ phận của cây Dủ Dẻ Trâu được sử dụng để điều trị bệnh. Một số loài trong chi Uvaria được dùng để phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh, chữa các chứng khó tiêu, đầy hơi, đau lưng và tiêu chảy. Kinh nghiệm dân gian cũng ghi nhận công dụng y học cây Dủ Dẻ Trâu trong việc điều trị phong thấp, chấn thương và các bệnh viêm nhiễm đường tiết niệu. Ngoài ra, quả chín được dùng để ăn trực tiếp hoặc ngâm rượu, sản xuất đồ uống. Hoa thơm được dùng để chiết xuất tinh dầu, ứng dụng trong ngành sản xuất nước hoa và liệu pháp xoa bóp tại một số nước như Thái Lan. Những ứng dụng phong phú này là cơ sở khoa học quan trọng, thúc đẩy các nhà nghiên cứu thực hiện khảo sát hóa học cây Dủ Dẻ Trâu để tìm kiếm và lý giải cơ chế tác dụng của các hợp chất bên trong.

II. Vì sao khảo sát hóa học cây Dủ Dẻ Trâu là cấp thiết

Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời, những hiểu biết khoa học về thành phần hóa học cây Dủ Dẻ Trâu vẫn còn hạn chế. Nhiều công dụng dân gian chưa được chứng minh bằng các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Việc tiến hành khảo sát hóa học một cách bài bản là bước đi cần thiết để xác định các hoạt chất cụ thể, hiểu rõ cơ chế tác dụng và đánh giá tiềm năng dược học của chúng. Nghiên cứu này không chỉ giúp làm sáng tỏ giá trị của cây thuốc mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu cho việc phát triển các sản phẩm mới. Hơn nữa, việc phân tích sâu về các hợp chất như hợp chất flavonoid trong Dủ Dẻ Trâu hay các alkaloid từ Dủ Dẻ Trâu có thể dẫn đến việc phát hiện ra các phân tử có cấu trúc độc đáo với các hoạt tính sinh học mạnh mẽ, góp phần vào cuộc chiến chống lại các bệnh nan y như ung thư hay các bệnh do vi khuẩn kháng thuốc gây ra.

2.1. Lịch sử nghiên cứu các hợp chất đã được công bố

Lịch sử nghiên cứu về Uvaria siamensis đã ghi nhận nhiều công trình quan trọng. Ngay từ những năm 1990, các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất mới như acetylmelodorinol, isomelodienone và melodienone từ vỏ cây, cho thấy hoạt tính gây độc tế bào [8]. Các nghiên cứu tiếp theo đã phát hiện ra nhiều butenolide và flavonoid như chrysin, pinocembrin từ lá và cành [9]. Đặc biệt, hợp chất melodamide A được phân lập vào năm 2012 đã thể hiện khả năng ức chế mạnh việc tạo ra anion superoxide trong bạch cầu trung tính, cho thấy tiềm năng chống viêm rất lớn [14]. Những phát hiện này khẳng định Uvaria siamensis là một nguồn dược liệu quý giá và việc tiếp tục phân tích hóa thực vật Uvaria grandiflora (và các loài liên quan) là một hướng đi đầy triển vọng.

2.2. Thách thức trong việc định danh hợp chất phức tạp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc khảo sát hóa học cây Dủ Dẻ Trâu là sự phức tạp của các dịch chiết thực vật. Mỗi dịch chiết chứa hàng trăm, thậm chí hàng ngàn hợp chất khác nhau với nồng độ chênh lệch lớn. Việc phân lập và tinh chế một hợp chất tinh khiết đòi hỏi các kỹ thuật sắc ký hiện đại và tốn nhiều thời gian. Sau khi phân lập, quá trình định danh hợp chất cũng là một bài toán phức tạp, yêu cầu sự kết hợp của nhiều phương pháp phổ nghiệm tiên tiến như cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối (MS). Việc biện luận cấu trúc của các hợp chất mới, chưa từng được công bố, là một công việc đòi hỏi chuyên môn sâu và kinh nghiệm dày dặn của các nhà hóa học hợp chất tự nhiên.

III. Phương pháp chiết xuất cây Dủ Dẻ Trâu và phân lập hợp chất

Quy trình khảo sát hóa học cây Dủ Dẻ Trâu bắt đầu từ việc chuẩn bị nguyên liệu và chiết xuất để thu được các cao tổng. Mục tiêu của giai đoạn này là tách các nhóm hợp chất ra khỏi mô thực vật một cách hiệu quả nhất có thể. Dựa trên tính phân cực của dung môi, các hợp chất sẽ được phân tách sơ bộ vào các dịch chiết khác nhau. Từ 1.5 kg cành cây Uvaria siamensis khô, quá trình ngâm chiết đã thu được 56.1 g cao thô CH₂Cl₂ và 34.3 g cao chiết methanol Dủ Dẻ Trâu. Các cao thô này sau đó được đưa vào các quy trình sắc ký phức tạp để phân lập từng hợp chất riêng lẻ, phục vụ cho việc xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học. Quá trình này là nền tảng, quyết định đến sự thành công của toàn bộ công trình nghiên cứu.

3.1. Quy trình ngâm và thu hồi cao chiết từ dược liệu

Nguyên liệu cành cây Uvaria siamensis được thu hái, phơi khô trong không khí và xay thành bột mịn. Bột cây sau đó được ngâm dầm nhiều lần với các dung môi hữu cơ theo thứ tự tăng dần độ phân cực. Cụ thể, nguyên liệu được ngâm lần lượt với dung môi dichloromethane (CH₂Cl₂) và sau đó là methanol (MeOH) ở nhiệt độ phòng. Mỗi lần ngâm kéo dài để đảm bảo các hợp chất được hòa tan tối đa vào dung môi. Dịch chiết từ mỗi dung môi được thu hồi và cô quay dưới áp suất giảm để loại bỏ dung môi, thu được các cao chiết thô tương ứng. Phương pháp này giúp phân tách sơ bộ các hợp chất không phân cực (tan trong CH₂Cl₂) và các hợp chất phân cực (tan trong MeOH), tạo điều kiện thuận lợi cho các bước phân lập tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật sắc ký cột trong sàng lọc hóa thực vật

Sau khi có cao thô, kỹ thuật sắc ký cột trên silica gel pha thường được áp dụng để thực hiện sàng lọc hóa thực vật. Cao thô CH₂Cl₂ được nạp lên cột sắc ký và giải ly bằng một hệ dung môi gradient, bắt đầu từ dung môi kém phân cực như n-hexane và tăng dần độ phân cực bằng cách thêm ethyl acetate (EtOAc) và methanol. Dựa trên ái lực khác nhau của các hợp chất với pha tĩnh (silica gel) và pha động (dung môi), chúng sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau và được tách thành nhiều phân đoạn nhỏ hơn (ví dụ D1, D2, D3, D4). Các phân đoạn này tiếp tục được lặp lại quy trình sắc ký cột, đôi khi sử dụng cả sắc ký pha đảo, cho đến khi thu được các hợp chất ở dạng tinh khiết.

IV. Cách xác định cấu trúc các thành phần hóa học cây Dủ Dẻ

Việc định danh hợp chất là bước cốt lõi trong bất kỳ nghiên cứu hóa học nào về thực vật. Sau khi một hợp chất được phân lập ở dạng tinh khiết, các phương pháp phổ nghiệm hiện đại sẽ được sử dụng để làm sáng tỏ cấu trúc phân tử của nó. Đây là một quá trình phân tích sâu, kết hợp dữ liệu từ nhiều loại phổ khác nhau để xây dựng nên một bức tranh hoàn chỉnh về công thức cấu tạo, cấu hình không gian và thậm chí là cấu hình tuyệt đối của hợp chất. Sự chính xác trong giai đoạn này là yếu tố quyết định để có thể so sánh với các hợp chất đã biết hoặc công bố một hợp chất mới. Trong nghiên cứu này, hai hợp chất đã được xác định cấu trúc thành công là uvariol và polycarpol thông qua việc phân tích và so sánh dữ liệu phổ một cách kỹ lưỡng.

4.1. Ứng dụng các loại phổ NMR trong biện luận cấu trúc

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ mạnh mẽ nhất để xác định cấu trúc hóa học. Phổ ¹H-NMR cung cấp thông tin về số lượng và môi trường hóa học của các nguyên tử hydro. Phổ ¹³C-NMR cho biết thông tin tương tự đối với các nguyên tử carbon. Bên cạnh đó, các phổ NMR hai chiều như HSQC, HMBC và COSY được sử dụng để xác định các mối tương quan giữa các nguyên tử. Phổ HSQC cho biết liên kết trực tiếp giữa carbon và hydro, trong khi phổ HMBC và COSY giúp xác định các liên kết xa hơn qua 2-3 nối. Bằng cách phân tích tổng hợp tất cả các dữ liệu này, một bộ khung cấu trúc hoàn chỉnh của phân tử có thể được dựng lên.

4.2. So sánh dữ liệu phổ với tài liệu đã công bố

Sau khi có được bộ dữ liệu phổ đầy đủ, bước cuối cùng để xác nhận cấu trúc là so sánh chúng với các tài liệu tham khảo đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín. Các thông số như độ dịch chuyển hóa học (δ) và hằng số tương tác spin-spin (J) của các tín hiệu NMR được đối chiếu cẩn thận. Nếu tất cả các dữ liệu phổ của hợp chất phân lập được trùng khớp hoàn toàn với dữ liệu của một hợp chất đã biết, ví dụ như polycarpol [31], thì có thể kết luận chắc chắn về danh tính của nó. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy khoa học của kết quả nghiên cứu.

V. Kết quả phân tích hóa thực vật Uvaria siamensis nổi bật

Từ quá trình chiết xuất cây Dủ Dẻ Trâu và phân lập bằng các kỹ thuật sắc ký, nghiên cứu đã thành công trong việc cô lập hai hợp chất từ phân đoạn CH₂Cl₂. Thông qua việc phân tích chi tiết dữ liệu phổ nghiệm và so sánh với các tài liệu khoa học, cấu trúc của chúng đã được xác định. Kết quả này không chỉ bổ sung vào cơ sở dữ liệu hóa học về loài Uvaria siamensis mà còn cung cấp các hợp chất tinh khiết cho các nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học. Việc tìm thấy các hợp chất có hoạt tính đã biết như polycarpol củng cố thêm giả thuyết về tiềm năng dược liệu của cây Dủ Dẻ Trâu, mở đường cho các ứng dụng trong tương lai.

5.1. Nhận dạng cấu trúc hợp chất Uvariol và Polycarpol

Hai hợp chất được cô lập từ phân đoạn D1 của cao CH₂Cl₂ được ký hiệu là hợp chất 1 và hợp chất 2. Dựa trên việc biện luận chi tiết các phổ ¹H-NMR, ¹³C-NMR, HSQC và HMBC, kết hợp với việc so sánh dữ liệu với các công trình đã được công bố, cấu trúc của hai hợp chất này đã được xác định. Hợp chất 1 được xác định là uvariol, và hợp chất 2 được xác định là polycarpol. Polycarpol là một triterpene loại cycloartane, đã được báo cáo trong các nghiên cứu trước đây về chi Uvaria và được biết là có một số hoạt tính sinh học đáng chú ý, bao gồm cả khả năng gây độc tế bào.

5.2. Đánh giá sơ bộ các hoạt tính sinh học liên quan

Mặc dù nghiên cứu này chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của hai hợp chất vừa cô lập, nhưng các tài liệu khoa học đã chỉ ra tiềm năng của chúng. Nhiều nghiên cứu trước đây trên các cao chiết từ Uvaria siamensis đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính chống oxy hóađộc tính tế bào mạnh. Ví dụ, Pripdeevech và cộng sự (2010) đã báo cáo rằng dịch chiết dichloromethane từ hoa có hoạt tính kháng nấm và chống oxy hóa vượt trội. Jung và cộng sự (1989) cũng đã ghi nhận hoạt tính gây độc tính tế bào của các thành phần trong vỏ cây. Sự hiện diện của polycarpol, một hợp chất có hoạt tính đã biết, trong cây Dủ Dẻ Trâu thu hái tại Thái Lan càng làm tăng thêm giá trị của nguồn dược liệu này.

VI. Triển vọng ứng dụng y học từ hoạt tính sinh học Uvaria

Kết quả từ cuộc khảo sát hóa học cây Dủ Dẻ Trâu đã mở ra nhiều hướng đi mới đầy hứa hẹn. Việc xác định được các hợp chất cụ thể như uvariol và polycarpol là bước đệm quan trọng để tiến tới các nghiên cứu ứng dụng. Tiềm năng của các hợp chất này không chỉ dừng lại ở việc giải thích công dụng y học dân gian mà còn có thể trở thành tiền chất cho việc tổng hợp các loại thuốc mới. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học Uvaria grandiflora và các loài cùng chi, từ đó xác định các hợp chất triển vọng nhất cho việc phát triển sản phẩm y dược.

6.1. Tiềm năng phát triển dược liệu từ flavonoid và terpenoid

Các hợp chất thuộc nhóm flavonoid và terpenoid, như polycarpol, thường có các hoạt tính sinh học rất đa dạng. Chúng có thể hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, hoặc có khả năng kháng viêm, kháng khuẩn. Một số hợp chất còn thể hiện độc tính tế bào chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư, mở ra hy vọng phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới từ nguồn dược liệu tự nhiên. Việc tiếp tục khảo sát các phân đoạn khác của cao chiết xuất cây Dủ Dẻ Trâu có thể sẽ phát hiện thêm nhiều hợp chất thuộc các nhóm này, làm phong phú thêm kho tàng hoạt chất tiềm năng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và các đề xuất khoa học

Dựa trên những kết quả đã đạt được, hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khảo sát các phân đoạn còn lại của cao CH₂Cl₂ và cao MeOH để phân lập thêm các hợp chất khác. Đồng thời, việc tiến hành kiểm tra hoạt tính sinh học của các hợp chất đã cô lập được là vô cùng cần thiết. Các thử nghiệm nên bao gồm đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn kháng thuốc, và đặc biệt là thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư phổ biến như KB, HepG2, MCF7. Những kết quả này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị y học của cây Dủ Dẻ Trâu, góp phần vào sự phát triển của nền y học Việt Nam và thế giới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC NGUYEN ĐÌNH MẠNH KHAO SÁT THÀNH PHAN HÓA HỌC CUA CÂY DU DE TRAU UVARIA SIAMENSIS Thanh pho Hồ Chí Minh — 2024 TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC Nguyễn Đình Mạnh KHAO SÁT THÀNH PHAN HÓA HỌC CUA CAY DU DE TRAU UVARIA SIAMENSIS Giảng viên hướng dẫn: PGS. DUONG THÚC HUY Chuyên ngành: HÓA HỮU CƠ Thành phé Hồ Chí Minh - 2024 Xác nhận của hội đồng phản biện: Ki TÊN VÀ DUYET (Kí và ghi rõ họ tên) LỜI CẢM ƠN Hoàn thành được khoá luận tốt nghiệp này, em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Thay Dương Thúc Huy đã nhiệt tình giúp đỡ, hướng dẫn tận tình, cung cấp kiến thức chuyên môn cũng như kinh nghiệm và các kĩ năng quý báu cho em trong suốt thời gian thực hiện đẻ tài khoá luận tốt nghiệp. Em xin cảm ơn quý Thay Cô trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh đã truyền đạt, chỉ dạy em những kiến thức, kĩ năng, kinh nghiệm học tập cũng như kinh nghiệm làm việc trong suốt thời gian em được học ở trường.

Nhờ đó, em có được những kiến thức và hành trang đề hoàn thiện khoá luận của mình và sự nghiệp trong tương lai. Em cảm ơn các anh chị và những bạn sinh viên cùng phòng thí nghiệm đã hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ, tương trợ cho em trong việc thực hiện và hoàn thành khoá luận tốt nghiệp của mình. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn đến gia đình đã luôn sát cánh kẻ bên, luôn ủng hộ và luôn là chỗ dựa vật chat cũng như tinh than dé em hoàn thành tốt quá trình học tập và thực hiện dé tài của mình. Hồ Chí Minh, tháng 1 năm 2024 Nguyễn Đình Mạnh i MỤC LỤC LOI CẢM ƠN.- 5 S4 SE 2211121112112 T1 H1 Hàn Hà Hàn n1 01011012 1x xe i DANH MỤC CAC CHỮ VIET TAT VA KÍ HIỆU.2-© 2 2222£2S2£Sz2£SzzcSz iv DANH MỤC BANG BIÊU.- 2° S22 S211 1112111 11 TH HH HH Hi 1n 1 11 11012 2c V DANH MỤC HÌNH ẢNH.--- 2 11T TT HH1 HH TH ng Hàn gi nh go vi DANH MỤC PHU LỤC.---- 2-22 2 12211221121111112 T11 T11 H1 HH Ho vii BGA BD 221cc 52661061002201222202210220815625222021052042208292232210220622022103223035116530 | 0]; 10(0) ¿.1 Tông quan về chỉ /W4ri44.

Đặc điểm của Uvaria Si4/€HSÌS. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Uvaria SiaMeNsts. Thành phần hóa học. Moat tinh sinh hoe cacacoceoiooooioktbiiiioigoE00020000400036610041606036610661606618595566186650086588 13 CHƯƠNG 2.

Hoá chat, thiết bị. eee ccc cceeccessessececsscssesseceesscssesuesucssessesussncssesetsussneasesssseceneeeeeueseeeeees 18 2.2 Thiết Bi occ ecceecccecccscccssecessesssesssesssecssecssesssesseessessstessesseeeseesneessessvessucssessesseeasees 18 2:2: NGHIÊN HÌỆNH;;;:::::::::::c:2:22222211520221202E0306232035016339532633553236335E3538395583585255852833585353 235855 18 2. Phương pháp tiến WaMb ecco cssseessoeesseeesseessseesssessseessseesseeesveseseseeeeseseeeseees 18 24. Quy trinh thie HIỆN::::::::::::c::c::ci22i:s2ti221122201221121312311261365358351228356353633583356353633853 38858 19 CHUONG 3.

KET QUA VÀ THẢO LUẬN .27 3l,:Cẫu:trúc hóa học củn bgp chết D oossesscassicssscsesssssosassssssssssssssososssaasanssoaincssssaassoaves 27 3. Đặc điểm của hợp chất 1.2 Biện luận cau trúc hóa học của hợp chất 1 .---¿---2¿- se se sse¿ 27 32.Cấu:trúc hóa học cả hợp CHAE Doo icciseasssasracassacssncsssaiseasnassesnassansassncsssainsaisasanass 30 3. Đặc điểm của hợp chất 2. Biện luận cấu trúc hóa học của hợp chất 2.

sát ng 21121 y6 30 CHƯƠNG 4. KET LUẬN VA DE XUÁTT.senees 35 ili DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT VÀ Ki HIỆU EA | Ethylacete Ac [Acetone. PDMS |Polydimethylsiloxane | Chloroform Thin Layer Chromatography Sac kí lớp mỏng High Performance Liquid Chromatography Sac ki long hiệu năng cao High-performance liquid chromatography with diode-array detection Gas chromatography — Mass Spectrometry | Sac kí khí - khôi phô - High-resolution - Electrospray ionisation - Mass spectrometry HMBC | Heteronuclear Multiple Bond Coherence | NOESY | Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy | COSY __| Correlation Spectroscopy 7ˆ 3s |JSmgllr Mito — - jđ |Dobini MS — - 4q |Trpltofdoublt Mũbađi —_ to |Triplet Mit ba a dg___| Doublet of quartet ‘m_|Muliplt SSCS Mids ở |Chemicalshiht | BG dich chuyén hod hoc - pm |Patpermilion 'Phâưiệu Half-maximal Inhibitory Concentration Nông độ ức chế tôi đa một nửa Reactive oxygen species Các loại phan ứng oxi hoá khử SPM _ Statistical parametric mappin ma Minimum inhibitory concentration Nông độức che toi thiêu iv DANH MỤC BANG BIEU Bảng 3. So sánh dữ liệu phô 'H và C-NMR của hợp chat 1 và polycarpol.

Error! Bookmark not defined. So sánh dữ liệu phô 'H va C-NMR của hợp chat 2 và polycarpol. 32 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Một sé hình ảnh về cây Uvaria SOME cima 3 Hình 1.

Các cau trúc đã được phân lập và tông hợp từ Uvaria Sidmensiy. Sơ đồ cô lập hợp chat 1 và 2 trong cao MeOH và CH2Ch của Uvaria SỈQINẬGHỆÏÌ ::ctitg005100511561110016315515551105516351806156651836885658335333550555055503350555041383355335583358313851556558E2 26 Hình 3. Cấu trúc hóa học và các tương quan HMBC, NOESY, COSY của hợp chat 1 S3:5451559388535856ã557355:835358438863555555385513538356855655825i8555533389558S87 Error! Bookmark not defined. Cau trúc hoá học của hợp chất 2.-2¿©2222S2222222Z22EE22E22E2zrerxrrrrrree 31 Hình 4.

Cấu trúc hóa học của các hợp chất đã cô IÑDIÔHỢ::::.iissisiirssirsizssisssassssrra 34 Vì DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phỏ 'H-NMR của hợp chất I. Error! Bookmark not đefined. Phỏ °C-NMR của hợp chat 1.

Error! Bookmark not defined. Phỏ HMBC của hợp chat I. Error! Bookmark not defined. Phỏ HSQC của hợp chất 1.

Error! Bookmark not defined. Phô NOESY của hợp chat 1. Error! Bookmark not defined. Phô COSY của hợp chat 1.- Error! Bookmark not defined.

Phô 'H NMR của hợp chat 2. Error! Bookmark not defined. Pho "°C NMR của hợp chat 2. Error! Bookmark not defined.

Phô HSQC của hop chat 2. Error! Bookmark not defined. vil LỜI MỞ BAU Thiên nhiên và con người luôn có mỗi quan hệ gắn bó với nhau. Thiên nhiên vừa là môi trường sống vừa là nguồn cung cấp tài nguyên quý giá, và một trong những nguồn tài nguyên quý giá đó chính la nguồn thực vật phong phú, đa dạng và có tam quan trong rat to lớn đối với cuộc sống con người.

Nguồn thực vat đa dạng này có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là y học, đồng thời đã thúc đây ngành nghiên cứu hợp chat tự nhiên phát triển trên toàn thé giới. Việt Nam là quốc gia nam gan đường xích đạo, có khí hậu nhiệt đới gió mùa quanh năm, điều đó đã tạo thành một tô hợp các điều kiện thuận lợi cho sự sinh sôi, phát triển của của các loài thực vật. Do đó Việt Nam trở thành một trong những vùng đất có nguồn thực vật vô cùng đa dang và phức tạp, với hơn 12.000 loài sinh sống [1]. Và gan day, những công trình nghiên cứu về cây Dù Dé Trâu (Uvaria siamensis) đã cho thấy dược tính tiềm năng trong ngành y học.

Du Dé Trâu là một loại cây bụi leo lớn, thân gỗ. thuộc họ Annonaceae. Thực vật này có thé được tìm thấy trong các khu rừng và đồng cỏ nhiều cây gỗ ở Đông Nam A. Bên cạnh đó, chúng còn phân bồ rời rac ở khu vực miễn đông Indonesia, Jawa, Lào, Campuchia và vai nơi khác ở Đông Nam A, trong đó có Việt Nam [4].

Du De Trâu (Uvaria siamensis) có tác dụng trị bệnh ma còn có thê sử dụng như loại trái cây, quả của nó ăn được và sử dụng trong nganh san xuất đồ uống [2] và có thé ngâm rượu [3]; hoa của loài cây này thơm và được sử dụng làm nước hoa ở Việt Nam [4] và tinh dầu hoa được sử dụng trong liệu pháp xoa bóp dau thơm ở Thái Lan [5]. Từ đây, cây Da Dé Trâu cho thấy có nhiều công dụng và ứng dụng khác nhau nên việc nghiên cứu hóa thực vật nhằm kiếm các hợp chất khác từ cây Dủ Dẻ Trâu là một trong những điều đáng được thực hiện. Vi vậy, nhằm khám phá những giá trị tiềm năng của cây Da Dé Trâu Uvaria siamensis sinh trường ở Việt Nam, tôi quyết định thực hiện đề tài “ Khảo sát thành phan hoá học của cây Di Dé Trâu Uvaria siamensis".1 Mô tả thực vật 1.1 Tông quan về chi Uvaria Chi Uvaria gồm có khoảng 175 loài và phân bê rộng rãi ở các vùng nhiệt đới châu A, châu Đại Duong, châu Phi vả châu Mỹ. Phan lớn các loài trong chi nay là dây leo thân gỗ hay thân bụi.

Phần non của cây có lông hình sao. Lá thường có gân bên ở mặt dưới. Trong các tế bảo biéu bì lá có tinh thê hợp thành khối nhỏ. Hoa lưỡng tính, thường đối điện với lá, mọc đơn độc hoặc hợp thành cụm hoa.

Lá dai 3, xếp van, thường hợp ở gốc thành dau. Cánh hoa thường 6, phan lớn rời nhau, xếp lợp thành 2 vòng, rất ít khi cánh hoa 9 và xếp thành 3 vòng. Các cánh hoa xòe ra khi hoa nở và gần giống nhau vẻ hình dang và kích thước. Qua dang mong, thường có cudng rõ [6].

Theo Pham Hoang Hộ [6], chi Uvaria ở Việt Nam gồm 15 loai. Sau nay, Nguyễn Tiến Ban tiếp tục mô ta 17 loài thuộc chi Uvaria ở Việt Nam, bao gồm 15 loài mà Phạm Hoàng Hộ liệt kê cùng với 2 loài khác là U. varaigneana Pierre ex Fin. Ở Việt Nam, chi nay phân bố rải rác khắp cả nước.

Theo tác giả Võ Văn Chi [7], một số loài Uvaria gồm U. calamistrata (La men) được xem là những cây thuốc quý trong nén y học cỗ truyền ở nước ta. Một vai công dụng của các loài nay như phục hồi phụ nữ sau sinh, chữa chứng khó tiêu. đầy bung, đau lưng, đau bụng, ia chảy, phong thấp, lưng gối mỏi, chan thương, bị thương, trị hau họng sung đau, trị cảm nhiễm niệu đạo, dùng làm thuốc thu liễm, kích thích va gây chuyên hóa [7].

Đặc điểm của Uvaria siamensis e Tén khoa học: Uvaria siamensis e Tén Việt Nam: Du Dẻ Trâu e Hệ thong phan loại khoa học: * Họ: Annonaceae Nw * Chi: Uvaria = LOàI: U. siamensis Cây Uvaria siamensis là một loại cây bụi có hoa mau vàng, mùi thom và phan bỗ ở Đông Nam Á, đặc biệt là bản địa ở Lào, Campuchia, Thái Lan và Việt Nam [3]. Ở Việt Nam, cây được biết đến với nhiều tên gọi như là nhị tuyến, du đẻ, dây trái lông [4]. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Uvaria siamensis 1.

Thành phần hóa học Năm 1990, lung và các cộng sự thực hiện nghiên cứu trên phân đoạn có khả năng gây độc tế bào. Kết quá cho thay sự hiện điện của ba hợp chất mới acetylmelodorinol (1), isomelodienone (2), melodienone (3). Các hợp chất này có hoạt tính gây độc tế bao chống lại các dong tế bảo khối u ở người đã được phân lập từ vỏ cây Uvaria siamensis (Melodorum fruticosum) (Annonaceae). Các hợp chất nay có chung gốc benzoyl kết hợp với một đơn vị C;-dienone hoặc lactone [8].

Năm 1991, Tuchinda va các cộng sự thực hiện nghiên cứu đã phân lập được 5 butenolide từ lá và cành của Uvaria siamensis (Melodorum fruticosum) : (4Z)-6-acetoxy- 7-benzoyloxy-2,4-heptadien-4-olide (4), (4£)-6-acetoxy-7-benzoyloxy-2,4-heptadien-4- olide (5), (4Z)-7-benzoyloxy-6-hydroxy-2,4-heptadien-4-olide (6), (4£)-7-benzoyloxy-6- hydroxy-2,4-heptadien-4-olide (7) và (4Z)-6-benzoyloxy-7-hydroxy-2,4-heptadien-4-olide (8). Ngoài ra, hai hợp chat flavonoid chrysin, pinocembrin va benzoic acid đã được phân 3 lập. Tat ca các butenolide đều thẻ hiện hoạt tính gây độc tế bao ở một số dòng tế bào khối u [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ