Khóa luận: Khảo sát thành phần hóa học cây cành giao Euphorbia tirucalli L. ở Bình Thuận

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu thành phần hóa học cây cành giao Euphorbia tirucalli L. thu hái tại Bình Thuận. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ KÍ HIỆU VÀ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT CÂY CẢNH GIAO

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH

1.2.1. Dược tính theo y học cổ truyền

1.3. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HOÁ HỌC

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. HOÁ CHẤT, THIẾT BỊ

2.2. NGUYÊN LIỆU

2.3. ĐIỀU CHẾ CÁC LOẠI CAO. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG CAO n-HEXANE

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HỢP CHẤT G

3.2. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HỢP CHẤT O45

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - ĐỀ XUẤT

4.1. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá dược liệu cây cành giao Bình Thuận và tiềm năng

Cây cành giao, với tên khoa học là Euphorbia tirucalli L., là một loài thực vật mọng nước thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Tại Việt Nam, loài cây này còn được biết đến với nhiều tên gọi dân gian như cây xương cá, cây san hô xanh, hay xương khô. Mặc dù có nguồn gốc từ châu Phi, cây cành giao đã thích nghi và phát triển rộng rãi tại các vùng khí hậu nhiệt đới và khô cằn, bao gồm cả tỉnh Bình Thuận. Từ lâu, y học cổ truyền đã ghi nhận những công dụng của loài cây này trong việc điều trị một số bệnh lý, tuy nhiên, việc sử dụng chủ yếu vẫn dựa trên kinh nghiệm dân gian. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết cho các nghiên cứu khoa học bài bản nhằm xác thực và làm sáng tỏ giá trị thực sự của nó.

Khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận là một nhiệm vụ quan trọng, mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hoạt chất sinh học có giá trị. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã chỉ ra rằng Euphorbia tirucalli chứa một lượng lớn các hợp chất tự nhiên đa dạng, chủ yếu là triterpenoid, diterpenoid và polyphenol. Những hợp chất này được biết đến với nhiều hoạt tính dược lý tiềm năng như kháng viêm, kháng khuẩn và thậm chí là kháng ung thư. Tuy nhiên, dữ liệu về thành phần hóa học của cây cành giao sinh trưởng tại điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù của Việt Nam, cụ thể là Bình Thuận, vẫn còn rất hạn chế. Việc thực hiện một đề tài nghiên cứu chuyên sâu không chỉ góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về dược liệu Bình Thuận mà còn tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm y dược mới, nâng cao giá trị kinh tế và thúc đẩy công tác bảo tồn dược liệu quý.

1.1. Đặc điểm thực vật và vùng phân bố của Euphorbia tirucalli

Cây cành giao (Euphorbia tirucalli) là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, có thể cao từ 4 đến 7 mét. Đặc điểm nổi bật nhất của cây là hệ thống cành nhánh nhiều, mọc so le, hình trụ tròn, màu xanh lục và không có lá rõ rệt (lá rất nhỏ và sớm rụng), tạo cảm giác như một bộ xương khô hoặc rặng san hô. Toàn thân cây chứa một loại nhựa mủ màu trắng đục đặc trưng. Tại Việt Nam, cây được tìm thấy mọc hoang hoặc được trồng làm hàng rào ở nhiều nơi. Nghiên cứu này tập trung vào các mẫu cây được thu hái tại huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận, một khu vực có điều kiện khí hậu khô nóng, phù hợp với đặc tính sinh thái của loài. Việc xác định rõ phân bố thực vật Bình Thuận giúp định vị nguồn dược liệu tiềm năng.

1.2. Giá trị y học cổ truyền và sự cần thiết của nghiên cứu

Trong dân gian, cây cành giao được dùng để chữa viêm xoang, mụn cóc, đau nhức xương khớp và vết cắn của côn trùng. Các bài thuốc này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, việc sử dụng tùy tiện có thể gây nguy hiểm do độc tính cây cành giao, đặc biệt là phần mủ. Chính vì vậy, một cuộc khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận một cách hệ thống là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này không chỉ nhằm mục đích phân lập và xác định các thành phần hóa học cây cành giao mà còn đánh giá tiềm năng dược học của chúng, cung cấp bằng chứng khoa học để tối ưu hóa việc sử dụng an toàn và hiệu quả loài cây này.

II. Giải mã độc tính cây cành giao Rào cản và cơ hội lớn

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận và nghiên cứu Euphorbia tirucalli chính là độc tính của nó. Hầu hết các loài trong chi Euphorbia đều chứa nhựa mủ, nhưng mủ cây cành giao được xem là có độc tính cao, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho da và mắt. Theo các tài liệu, nhựa mủ này có thể gây phồng rộp, xung huyết da khi tiếp xúc trực tiếp. Nếu dùng với liều lượng lớn không qua xử lý, nó có thể gây nôn mửa. Nguyên nhân chính của độc tính cây cành giao được cho là do sự hiện diện của các hợp chất diterpenoid loại phorbol. Những chất này có khả năng gây kích ứng mạnh và được xếp vào nhóm các chất thúc đẩy khối u trong một số nghiên cứu.

Tuy nhiên, chính rào cản này lại mở ra một cơ hội lớn. Lịch sử ngành dược đã chứng minh rằng nhiều hợp chất có độc tính cao ở liều lượng lớn lại có thể trở thành thuốc chữa bệnh hiệu quả ở liều vi lượng hoặc sau khi được biến đổi cấu trúc. Sự tồn tại của các diterpenoid trong mủ cây cành giao cho thấy một nguồn hoạt chất sinh học cực kỳ mạnh mẽ đang chờ được khám phá. Do đó, việc khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận không chỉ là tìm kiếm các chất có lợi mà còn là quá trình nhận diện, phân lập và kiểm soát các chất có độc tính. Quá trình này đòi hỏi các phương pháp chiết xuất và phân tách hiện đại để có thể cô lập từng hợp chất tự nhiên riêng lẻ, từ đó đánh giá chính xác hoạt tính và độc tính của chúng, mở đường cho những ứng dụng y học đột phá và an toàn hơn.

2.1. Phân tích các hợp chất diterpenoid gây độc trong nhựa cây

Nhựa cây cành giao chứa các diterpene thuộc khung sườn ingenane và tigliane, điển hình là các phorbol ester. Các hợp chất này được biết đến với khả năng gây kích ứng da và niêm mạc mạnh. Nghiên cứu của Fuerstenberger và cộng sự (1985) đã cô lập được các hợp chất như 12,13,20-tri-O-acetylphorbol và 3,5,20-tri-O-acetylingenol từ mủ cây cành giao. Việc nhận diện và định lượng các hợp chất này trong mẫu cây tại Bình Thuận là bước đầu tiên để đánh giá mức độ rủi ro và xây dựng quy trình chế biến an toàn cho dược liệu Bình Thuận.

2.2. Biến độc tính thành tiềm năng dược học Một góc nhìn mới

Mặc dù có độc, nhiều diterpenoid lại thể hiện hoạt tính kháng ung thư đáng chú ý. Cơ chế gây độc tế bào của chúng có thể được khai thác để tiêu diệt các tế bào ung thư một cách có chọn lọc. Do đó, thay vì loại bỏ hoàn toàn, hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc cô lập, biến đổi cấu trúc hóa học của các hợp chất này để giảm độc tính chung và tăng cường hoạt tính trị liệu. Đây chính là cơ hội mà cuộc khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận hướng tới: tìm kiếm các phân tử chìa khóa cho ngành dược từ chính những hợp chất được cho là nguy hiểm.

III. Hướng dẫn quy trình chiết xuất cây cành giao từ phòng thí nghiệm

Để bắt đầu hành trình khám phá các hợp chất tự nhiên ẩn chứa bên trong cây cành giao, một quy trình chiết xuất và phân đoạn khoa học là bước đi nền tảng. Quá trình này nhằm tách các nhóm hợp chất có trong dược liệu thô thành các phân đoạn riêng biệt dựa trên độ phân cực của chúng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cô lập và tinh chế sau này. Nghiên cứu về khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận đã được tiến hành một cách bài bản, bắt đầu từ việc xử lý nguyên liệu cho đến khi thu được các cao chiết tinh khiết hơn.

Cụ thể, thân cây cành giao thu hái tại Bình Thuận được rửa sạch, phơi khô và xay thành bột mịn. 3.5 kg bột dược liệu sau đó được chiết xuất cây cành giao bằng phương pháp đun hoàn lưu với dung môi ethanol. Ethanol là một dung môi phân cực, có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất, từ flavonoid, alkaloid đến triterpenoid. Sau khi chiết kiệt và cô quay thu hồi dung môi, thu được cao ethanol tổng. Cao này tiếp tục được phân tách bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane (không phân cực), ethyl acetate (phân cực trung bình) và butanol (phân cực mạnh). Kết quả của quá trình này là thu được các cao riêng biệt: cao n-hexane (chứa các chất kém phân cực như triterpene, sterol), cao ethyl acetate (chứa flavonoid, polyphenol) và cao butanol. Phương pháp này giúp làm giàu các nhóm hợp chất mục tiêu trong từng phân đoạn, là tiền đề quan trọng cho các bước phân lập tiếp theo.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị nguyên liệu và chiết xuất bằng ethanol

Mẫu cây cành giao được thu hái tại huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận vào tháng 3 năm 2015. Sau khi làm sạch và phơi khô, nguyên liệu được xay thành bột. Quá trình chiết được thực hiện bằng phương pháp đun hoàn lưu với ethanol trong 7 giờ, lặp lại hai lần để đảm bảo chiết kiệt các hoạt chất. Dịch chiết được lọc và cô đặc dưới áp suất giảm để thu được cao ethanol thô. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định hiệu suất thu hồi tổng các hợp chất tự nhiên từ dược liệu.

3.2. Phân đoạn cao chiết bằng phương pháp chiết lỏng lỏng

Cao ethanol tổng được hòa tan và tiến hành chiết phân đoạn. Bằng cách lắc liên tục với các dung môi không đồng tan, các hợp chất sẽ tự phân bố vào lớp dung môi mà chúng có độ tan tốt hơn. Lần lượt sử dụng n-hexane, ethyl acetate và butanol cho phép tách cao tổng thành ba phần riêng biệt. Trong khuôn khổ của nghiên cứu này, cao n-hexane (ký hiệu H1, thu được 94.2 g) được lựa chọn để tiến hành khảo sát sâu hơn do các nghiên cứu trước đây cho thấy triterpenoid và sterol, những nhóm chất có hoạt tính sinh học thú vị, thường tập trung trong phân đoạn này.

IV. Kỹ thuật sắc ký cột phân lập hợp chất tự nhiên từ cành giao

Sau khi thu được cao n-hexane, bước tiếp theo trong cuộc khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận là cô lập các hợp chất tinh khiết từ hỗn hợp phức tạp này. Phương pháp chủ đạo được sử dụng là sắc ký cột (Column Chromatography - SKC), một kỹ thuật kinh điển và hiệu quả trong hóa học các hợp chất tự nhiên. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên sự khác biệt về ái lực của các chất khác nhau đối với pha tĩnh (chất hấp phụ, thường là silica gel) và pha động (dung môi rửa giải). Các chất có ái lực mạnh với pha tĩnh sẽ di chuyển chậm hơn, trong khi các chất ít bị giữ lại sẽ di chuyển nhanh hơn và được rửa giải ra khỏi cột trước.

Trong nghiên cứu này, cao n-hexane được nạp lên một cột sắc ký nhồi silica gel. Sau đó, một hệ dung môi được lựa chọn cẩn thận (hỗn hợp n-hexane, ethyl acetate, acetone và acetic acid với các tỷ lệ khác nhau) được cho chảy liên tục qua cột. Dịch chảy ra từ cột được thu thành nhiều phân đoạn nhỏ. Quá trình này được theo dõi chặt chẽ bằng sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography - SKLM). SKLM giúp nhanh chóng kiểm tra thành phần của các phân đoạn, những phân đoạn có thành phần hóa học giống nhau sẽ được gộp chung lại. Bằng cách lặp đi lặp lại quá trình sắc ký cột trên các phân đoạn gộp, từ một hỗn hợp ban đầu, hai hợp chất tinh khiết đã được phân lập thành công.

4.1. Vai trò của sắc ký lớp mỏng SKLM trong việc theo dõi

Sắc ký lớp mỏng đóng vai trò như 'đôi mắt' của nhà hóa học trong quá trình phân lập. Bằng cách chấm các dịch chiết phân đoạn lên bản mỏng tráng silica gel và cho chạy trong một hệ dung môi thích hợp, các nhà nghiên cứu có thể nhanh chóng xác định số lượng hợp chất có trong mỗi phân đoạn và so sánh chúng với nhau. Những phân đoạn cho kết quả SKLM giống hệt nhau (cùng số vết, cùng màu sắc khi hiện hình và cùng hệ số lưu giữ Rf) sẽ được gộp lại, giúp đơn giản hóa quá trình và tăng hiệu suất tinh chế.

4.2. Quy trình sắc ký cột silica gel để tinh chế hợp chất

Từ cao n-hexane (H1), các phân đoạn nhỏ hơn được tạo ra. Cụ thể, phân đoạn H1.2 và H1.4 cho thấy dấu hiệu có các hợp chất chính với độ tinh khiết tương đối cao. Hai phân đoạn này được tiếp tục cho qua các cột sắc ký cột nhỏ hơn với hệ dung môi được tối ưu hóa. Từ phân đoạn H1.2, hợp chất G.T2 đã được cô lập. Tương tự, từ phân đoạn H1.4, hợp chất O45 đã được tinh chế thành công. Quá trình này thể hiện sự kết hợp hiệu quả giữa SKC và SKLM để đi từ một cao chiết thô đến các hợp chất tinh khiết.

V. Kết quả khảo sát hóa học cây cành giao Phát hiện mới

Thành quả quan trọng nhất của đề tài khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận là việc cô lập và xác định thành công cấu trúc của hai hợp chất từ cao chiết n-hexane. Các hợp chất này được phân tích bằng các phương pháp phổ hiện đại như Phổ Cộng hưởng từ hạt nhân ('H-NMR, ¹³C-NMR), cho phép xác định chính xác cấu trúc phân tử của chúng. Kết quả phân tích cho thấy cả hai hợp chất đều thuộc nhóm triterpenoid, một lớp hợp chất tự nhiên nổi tiếng với nhiều hoạt chất sinh học đa dạng. Đây là một minh chứng rõ ràng cho giá trị dược liệu của cây cành giao sinh trưởng tại Việt Nam.

Hợp chất đầu tiên, ký hiệu là G.T2, được xác định là euphol. Đây là một triterpenoid phổ biến trong chi Euphorbia, đã được chứng minh có các hoạt tính kháng viêm và kháng ung thư trong nhiều nghiên cứu trước đây. Hợp chất thứ hai, ký hiệu O45, được xác định là lupenone. Điều đặc biệt là, theo tài liệu tham khảo tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, đây là lần đầu tiên hợp chất lupenone được tìm thấy và công bố từ loài Euphorbia tirucalli. Phát hiện này không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học về thành phần hóa học cây cành giao mà còn khẳng định sự đa dạng hóa học của loài cây này tùy thuộc vào điều kiện sinh thái. Việc tìm thấy các triterpenoid có hoạt tính cao mở ra tiềm năng dược học to lớn, thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về tác dụng chữa bệnh của cây cành giao.

5.1. Nhận dạng cấu trúc hợp chất Euphol G.T2

Hợp chất G.T2 được phân lập dưới dạng bột vô định hình màu trắng. Dữ liệu phổ ¹³C-NMR cho thấy sự hiện diện của 30 carbon, một đặc điểm của khung sườn triterpene. Dữ liệu từ phổ ¹H-NMR và so sánh với các tài liệu đã công bố đã khẳng định cấu trúc của G.T2 chính là euphol. Euphol là một alcol triterpenic bốn vòng, được biết đến với tiềm năng trong việc điều trị các bệnh liên quan đến viêm nhiễm.

5.2. Công bố lần đầu về Lupenone O45 từ cây cành giao

Hợp chất O45 cũng là bột vô định hình màu trắng, có 30 carbon trên phổ ¹³C-NMR. Dữ liệu phổ cho thấy sự hiện diện của một nhóm ketone và một nhóm isopropenyl, đặc trưng cho khung sườn lupane. So sánh chi tiết với dữ liệu phổ của lupenone trong y văn, cấu trúc của O45 đã được xác định. Việc công bố lupenone từ Euphorbia tirucalli là một đóng góp mới mẻ, cho thấy nguồn dược liệu Bình Thuận này vẫn còn nhiều điều cần được khám phá.

VI. Triển vọng ứng dụng từ kết quả khảo sát cây cành giao

Việc hoàn thành đề tài khảo sát hóa học cây cành giao Bình Thuận không chỉ dừng lại ở việc công bố hai hợp chất triterpenoid là euphol và lupenone. Kết quả này là bước khởi đầu, đặt nền móng vững chắc cho hàng loạt các nghiên cứu sâu hơn và các ứng dụng thực tiễn trong tương lai. Từ những dữ liệu hóa học thu được, các nhà khoa học có thể định hướng nghiên cứu hoạt tính sinh học một cách có mục tiêu, thay vì sàng lọc dàn trải. Các hoạt chất sinh học như euphol và lupenone đã được chứng minh trong các nghiên cứu quốc tế về khả năng kháng viêm, kháng khuẩn, bảo vệ gan và chống lại một số dòng tế bào ung thư. Do đó, việc thử nghiệm hoạt tính của các cao chiết và các hợp chất tinh khiết từ cây cành giao Việt Nam trên các mô hình này là hướng đi đầy hứa hẹn.

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất cây cành giao để thu được hàm lượng hoạt chất cao nhất. Đồng thời, việc khảo sát các phân đoạn cao chiết khác (ethyl acetate, butanol) cũng cần được tiến hành để không bỏ sót các hợp chất tự nhiên có giá trị khác như flavonoid hay tannin. Xa hơn nữa, kết quả nghiên cứu có thể là cơ sở để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc thuốc mới, góp phần nâng cao giá trị của cây dược liệu Bình Thuận nói riêng và cây thuốc Việt Nam nói chung. Điều này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn dược liệu, bảo vệ nguồn gen quý giá trước nguy cơ suy giảm.

6.1. Định hướng thử nghiệm hoạt tính sinh học cho hợp chất

Dựa trên cấu trúc của euphol và lupenone, các thử nghiệm hoạt tính cần được ưu tiên bao gồm: hoạt tính kháng viêm trên mô hình gây phù tai chuột, hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư (phổi, gan, vú), và hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ cung cấp bằng chứng trực tiếp về tiềm năng dược học của các hợp chất được phân lập.

6.2. Hướng tới phát triển sản phẩm và bảo tồn nguồn gen

Nếu các kết quả thử nghiệm sinh học khả quan, các bước tiếp theo sẽ là nghiên cứu tiền lâm sàng, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu và phát triển các dạng bào chế phù hợp. Song song với quá trình nghiên cứu phát triển, công tác quy hoạch vùng trồng, nhân giống và bảo tồn dược liệu cây cành giao tại Bình Thuận cần được chú trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững, phục vụ cho ngành công nghiệp dược phẩm trong nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN 1. DAC DIEM THUC VAT CAY CANH GIAO"! Tên thông thường: Canh giao Tên gọi khác: lục ngọc thụ. xương khô, bút chì, thanh san hô. san hô xanh, nọc rắn.

Thuộc họ Thau dau (Euphorbiaceae). Tên khoa học: Euphorbia tirucalli L.1 Cây cành giao 1. Mô tả chung!!! Cây cành giao có thé cao 4 - 7 m, thân có thé có đường kính bằng cô tay, cành nhiêu, mọc so le hay hơi vòng, mau xanh, gay. Lá nhỏ, hình mác hẹp, hơi dày, rất chóng rụng, phiến lá dài 12-16 mm, rộng 2 mm.

Hoa tập trung ở những chỗ phân nhánh hoặc tận cùng ở đầu cảnh. Hạt hình trái xoan, nhẫn. Vùng phân bố Canh giao có nguồn gốc ở đảo Mangat (châu Phi). Phát hiện thấy ở Việt Nam từ năm 1970.

Khóa luận tốt nghiệp Va Thị Thảo >miii=~.ằẶẮŠẽ®====ẳăằ==ẮẶ$®ŠẶẳ®&ẳẽ=====ẳ=ẳẳễ Cây cảnh giao có mặt ở hầu hết các châu lục, đặc biệt các vùng có khí hậu nhiệt đới hoặc khô như châu Phi, châu Á và Nam Mỹ. Cây cảnh giao được xác định bởi Linnaeus vào năm 1973. CÁC NGHIÊN CỨU VE DƯỢC TÍNH 1. Dược tính theo y học cỗ truyền Toàn cây cành giao có vị cay, hơi chua, tính mát, hơi có độc, có tác dụng thúc sữa, sát trùng, khử phong, tiêu viêm, giải độc.

Dân gian thường ding cành giao để trị đau nhức, côn trùng đốt, chan thương. Theo Schmelzer, Gurib-Fakim (2008) và Van Damme (1989) thi ở Đông Phi, mu của cảnh giao được sử dụng dé chồng liệt đương, mụn cóc. động kinh, dau rang, tri, rắn cắn. O Malaysia, rễ hoặc thân cành giao được dùng dé chữa trị loét mũi, trĩ và các chỗ sưng.

Các mảnh rễ trộn với dầu đừa chữa đau đạ đày. Ở Án D6, Kumar (1999) ghi lại rằng cảnh giao là loại cây không thê thiếu trong vườn nhà và được sử dụng như là một phương thuốc cho các bệnh như: phì lá lách, hen suyễn, bệnh phù, bệnh phong, huyết trắng, khó tiêu, vàng da, đau bụng. các khối u, sỏi bàng quang. Duke (1983) và Van Damme (1989) đề cập rằng tai Brazil, cành giao được sử dung chống lại bệnh ung thư, u dang ung thư, ung thư biểu mô, bướu thịt, các khối u va mụn cóc mặc dù vẫn còn tranh cãi về cơ sở khoa học về hợp chất chống ung thư của cây.

O Malabar (Án D6) và Moluccas, mủ được sử dụng như thuốc gây nôn và trị giang mai. Ở Indonesia, địch của rễ được sử dụng trị đau nhức xương trong khi thuốc dap của rễ hoặc lá cây được sử dụng điều trị loét mũi, tri. Nước sắc từ thân cây dé chữa bệnh phong và tê liệt tay chân sau khi sinh con (Duke, 1983). Ở Java, mủ được sử dụng dé chữa trị các bệnh về da va gãy xương [Ì Một số bài thuốc theo y học cỗ truyền: Chữa viêm xoang, viêm mũi di ứng: dùng khoảng 15 đốt cảnh cây cảnh giao, cắt nhỏ từng đoạn 5 mm, cho vào túi nilon đập nát rồi cho vào 4m có vòi với lượng nước vừa đủ, đun sôi, dùng giấy cuộn thành ống lắp vào đầu vòi, cho vào mũi để hit hơi nước, hơi thuốc vào mũi, thỉnh thoảng hít cả vào miệng.

Thời gian xông 10-15 phút. Xông liên tục 3-Š ngày, bệnh nặng có thé xông 7-10 ngày. Can chú ý không dùng cho phụ nữ có thai.#?! =Š= Khóa luận tốt nghiệp Va Thị Thảo 5äaaÝỶÝằ Chữa côn tring, ong dot, ran cắn, bò cạp đốt.: dùng cành cây cảnh giao giã nhỏ, dap lên vết thong, 4! Chữa mun cơm: ding nhựa mu cây cành giao đắp lên mụn cơm. Nghiên cứu về được tính Cao chiết các bộ phan của cây được thử nghiệm các loại hoạt tính sinh học va được học, được mô ta trong bang 1.1 Hoạt tính trên nhựa cây và cao chiết của cây CÔ CC nh TT Nin [Ta Kháng virus Ramesh 2009181 Avelar 20118) Betancur-Galvis 2002"! Kháng ung thư và điều trị AIDS Cao chiết cây | Dias 2006") Kháng viêm Nhựa cây Santana 2014Í”°) Miễn dịch Cao chiết cây | Valadares 20067") + Kháng khuẩn Cao chiết cây | Lirio 1998") NT TT.

Le Le, ee en a ek a rv. ak = A25 /AĐSITSI Khang oxi hóa và chức năng bảo vệ gan ' Cao chiết cây | Jyothi 2008" Chât diệt côn trùng và sinh vật gây hại: Nhựa cây Mwine J. Van Damme Brevicoryne brassicae 201107 Biomphalaria gabrata Lymneae natalensis 1. Doc tinh Các loài Euphorbia đều chứa nhựa nhưng nhựa cây cảnh giao được xem độc nhất.

Cây cảnh giao có nhiều diterpenoid loại phorbol gây độc tuy không gây chết người nhưng làm ton thương nặng da và mắt. Nhựa của cây cành giao có thé làm phòng da và xung Khóa luận tốt nghiệp Va Thị Thảo huyết da, gây nôn mira với liều lớn nhưng nó lại là thuốc tây với liều nhỏ và chữa trị đau răng, đau tai, thấp khớp, mụn cóc, ho, thần kinh và bọ cap cắn. Ứng dụng khác Nguôn năng lượng thay thé: Nhựa cây chứa hàm lượng lớn triterpenoid có 30 carbon có thẻ thực hiện cắt mach dé cho xăng có chi số octane cao.!"! Nguồn cao su: Nhựa cây chứa nhiều terpene và resin có thé chuyên hóa thành cao su với giá thành thấp. Trong suốt chiến tranh thế giới thứ II, nhựa cây được sử dụng ở Nam Phi.) Nông lâm nghiệp: Với đặc tính chống hạn cây được sử dụng ở các vùng đất bán hạn hán đẻ bảo vệ đất.

CÁC NGHIÊN CỨU VE THÀNH PHAN HOA HỌC Euphorbia tirucalli có chứa chất nhựa màu trắng như sữa trong toàn cây khi cắt ngang. Nhựa cây có thê chiếm tới 28% trọng lượng khô, trong đó gdm 21-27% các hop chat tan trong nước, 59-63% resin và 12-14% các hợp chất như cao su.LỨÌ Cho đến nay. số lượng nghiên cứu vẻ thành phan hóa học của Euphorbia tirucalli L. tương đối ít và thành phần hóa học chính chủ yếu là các hợp chất phytosterol, tritepene, diterpene, polyphenol.

và cộng sy, 2009; Lin S. và cộng sự, 2001; Yoshida T. và cộng sự, 1991).I!2II223! Nhựa của Euphorbia tirucalli L. cũng được nghiên cứu riêng cho thấy thành phan chính gồm các diterpene thuộc khung sườn ingenane và tigliane (Fuerstenberger G.

và cộng su, 1985; Fuerstenberger G. cô lập được 4 hợp chat mới từ mủ của cây Euphorbia tirucalli. Đó là các hợp chất 12,13,20-tri-O-acetylphorbol (1), phorbol (2). 3,5,20-tri-O-acetylingenol (3) và ingenol (4) 1 Năm 2001, Lin S.

đã cô lập được 14 hợp chất, đó là 3.4-tri-O-methyl-4-Ó- rutinosy! ellagic acid (22), gallic acid (23), 1-O-galloyl--D-glucoside (24), 1,2,3-tri-O- galloyl--D-glucoside (25), corilagin (26), pedunculagin (27), casuariin (28), quercitrin (29), putranjivain B (30), putranjivain A (31), 3,3'-di-O-methyl gallic acid; 2,3-(S)- hexahydroxydiphenoyl-D-glucopyranoside va rutin 5-desgalloylstarchyurin.F siŠ¡s Khóa luận tốt nghiệp Va Thị Thao Bang 1.2 Đa dang hóa hoc trên các bộ phận của cây 7! n Nguôn x Hop chat héa hoc Tài liệu trích dan (bộ phận) 4-Deoxyphorbol di-ester (5) Nhua cay | Kinghorn 1979 Campesterol (7), stigmasterol (8), f-sitosterol (9), isofucosterol (10), Toàn cây | Uchida và cộng sự 2010 cycloartenol (11) (sterol) Cyclocuphordenol (12) (triterpene) Nhựa cây | Khan 2010 Diterpene ester Nhựa cây | Khan va Malik 1990 Euphol (14) và f-amyrin (15) (triterpenoid) Toàn cây | Uchida và cộng sự 2010 Yoshida và Yokoyama Euphorbin A (polyphenol) Than cay m Euphorcinol (16) (pentacyclic triterpene) Vỏ than cây | Khan 1989 Furstenberger va Hecker Euphorbol (17) Nhựa cay _ Nhua cay | Lynn và Clevett 1985 Nhựa cây | Nielson vả cộng sự 1979 Taraxerane triterpene (18) Vo thân cây | Rasool 1989 Tirucalicine (6) (diterpene) Nhựa cây | Khan 2010 Yoshida va Yokoyama Tirucallin A (19) (tannin) Than cay 1951 Yoshida va Yokoyama Tirucallin B (20) va euphorbin F (21) (dimer) Than cay — Chatterjee va cong su Trimethylellagic acid Nhựa ca ?. —_—_ 1977 Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Thảo ‘HOH CH.ƠAI OAL + - - : Phorbol (2) 3,5.2U-ti-Œ-uvetylingenol (3) 12,13,20-tri-O-wwety phorbol (1) O CHAUH usd PAP 44x oxyphorbol (S) 11ruvultelxe (6) Ingenol (4) HO Cranpesterol (7) Stigmustcrol (8) B-Sttusterol (9) 1sofueœsterol (HH Cyvloartenol (11) | wa &-Amyrin (1) Hình 1.2 Các hop chat cô lập từ E. tirucalli a ie Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thi Thao ¿ H HO ả Ou Turaxerane (18) Euphoreinol (16) buphorbol (17) OH HO OHjo OH OH Os O HO OH oO OH oO a O OH HO ZZ 9 ^-O 6 OH WOK Ay OH 0. b 0 |SG ĐÀ — OH HO \ 4 OH HO OHO OH Iirucallin B (20) HOẶC OH HO OH DH SQH HO Of, ON Euphurbin F (21) Hình 1.2 Các hợp chất cô lập từ E.

tirucalli (tiếp) Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Thảo COOH HO. be O—galloyt HC tae b O=pMớji cu. 0 7 Son HO OH galloy! & ‘ = OH Tạ bully1 H Giullie acid (23) I-(1alloyl-/# 0-glucoide(24) - 123igaloyl-Ø v-glucoside (25) OH HO = HO OH HO [ CÓ“OCH, HO HO HO ` HO : OH v0 H HO ® ® OH a) Ụ HO OH OH Courilugin (36) --Pedunvulagan (27) T Casuuriin (2B) HO OH HO -OM HO On Quercitrin (29) — Putranjivuin H (A0) * Putranjivain A (31) Hình 1.2 Các hợp chat cô lập từ £. tirucalli (tiếp) Khóa luận tốt nghiệp Va Thị Thảo >miii=~.ằẶẮŠẽ®====ẳăằ==ẮẶ$®ŠẶẳ®&ẳẽ=====ẳ=ẳẳễ CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM Dl HOA CHAT, THIET BI 2.

Hoa chat * Silica gel 0.06 mm, Himedia dùng cho cột sắc ki. * Sắc ki bang mỏng loại Kieselgel 60F,. = Dung môi dùng cho quá trình thí nghiệm gồm: n-hexane, ethyl acetate, acetic acid, chloroform, acetone, methanol, ethanol. butanol và nước cất.

* — Thuốc thử hiện hình các vét chat hữu cơ trên bản mỏng: sử dụng vanillin/H2SO. Thiết bị * Cac thiết bị dùng dé giải ly, dụng cụ chứa mẫu. * Máy cô quay chân không. * Bếp cách thuỷ.

* Dén soi UV bước sóng 254 nm vả 365 nm. k Cân điện tử. * Các thiết bị ghi phô 'H-NMR (500 MHz), !ŠC-NMR (125 MHz) và HMBC trên máy Bruker, tại phòng Phân tích Trung tâm trường Đại học Khoa học Tự nhiên thành phố Hỗ Chí Minh, số 227, Nguyễn Văn Cừ, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh. Thu hái nguyên liệu Mẫu được dùng trong nghiên cứu khoá luận là thân cây cảnh giao Euphorbia tirucalli L.

được thu hái tại huyện Hàm Thuận Bắc, tinh Bình Thuận vào tháng 3 năm 2015. Xử lý mẫu nguyên liệu Mẫu nguyên liệu được rửa sạch, loại bỏ phần sâu bệnh, phơi khô rồi xay thành bột mịn. Sau đó tiến hành đun hoàn lưu với ethanol và phân lập các hợp chat. -19- Khóa luận tốt nghiệp Va Thị Thảo >miii=~.ằẶẮŠẽ®====ẳăằ==ẮẶ$®ŠẶẳ®&ẳẽ=====ẳ=ẳẳễ 2:3: DIEU CHE CAC LOAI CAO Bột cây 3.5 kg được trích kiệt với ethanol mỗi lần 10 lít va lặp lại hai lần theo phương pháp đun hoàn lưu trong vòng 7 giờ.

lọc, cô quay thu hồi dung môi. Trong quá trình cô quay thu héi dung môi, thay kết tủa xuất hiện, lọc riêng phan tủa ethanol thô (250.4 g) và phần dịch cthanol thô Et1 (290. Tiếp tục hòa phan tủa cthanol thô với cthanol dun nóng, thu được phan dich Et2 (101.2 g) và phan tủa còn lại (149. Cao ethanol Et1, Et2 được chiết lỏng-lỏng lan lượt với các dung môi n-hexane, ethyl acetate va butanol thu được các cao tương ứng như minh họa trong sơ đồ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ