Khảo sát thành phần hóa học cao hexane địa y Parmotrema sancti-angelii tại Lâm Đồng

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu thành phần hóa học cao hexane địa y Parmotrema sancti angelii tại Lâm Đồng. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ANH, SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: MÔ TẢ THỰC VẬT

1.1. MÔ TẢ THỰC VẬT PARMOTREMA SANCTI-ANGELII (LYNGE) HALE

1.2. Đặc điểm thực vật

1.3. Phân loại các hợp chất thường có trong địa y

1.4. NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VỀ CHI PARMOTREMA

1.4.1. Các hợp chất theo quy trình sinh tổng hợp polyketid

1.4.2. Các acid béo

1.4.3. Các acid béo vòng

1.4.4. Các hợp chất phenol đơn vòng

1.4.5. Các hợp chất theo qui trình sinh tổng hợp mevalonic acid

1.4.6. Các hợp chất tạo nên bằng quá trình sinh tổng hợp của tảo

2. CHƯƠNG 2: HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

2.1. KHẢO SÁT NGUYÊN LIỆU

2.2. ĐIỀU CHẾ CÁC LOẠI CAO

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát cấu trúc hóa học của hợp chất XI

3.2. Khảo sát cấu trúc hóa học của hợp chất H-A9

3.3. Khảo sát cấu trúc hóa học của hợp chất H-A2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu hóa học địa y Parmotrema ở Lâm Đồng

Nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên luôn là một lĩnh vực hấp dẫn, đặc biệt là các nguồn dược liệu chưa được khai phá. Địa y, một dạng cộng sinh độc đáo giữa nấm và tảo, từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền nhưng vẫn còn là một ẩn số lớn trong khoa học hiện đại tại Việt Nam. Trong số đó, chi Parmotrema ở Việt Nam nổi lên như một đối tượng đầy tiềm năng. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng chi địa y này chứa đựng một kho tàng các hợp chất thứ cấp với hoạt tính sinh học đa dạng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về thành phần hóa học địa y thuộc chi này vẫn còn rất hạn chế. Đặc biệt, khu vực Lâm Đồng với hệ sinh thái phong phú, tiêu biểu là Vườn Quốc gia Bidoup Núi Bà, là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài địa y độc đáo. Việc tiến hành một công trình nghiên cứu hóa học địa y Parmotrema ở Lâm Đồng không chỉ góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của loài thực vật đặc biệt này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các dược liệu từ địa y, phục vụ cho ngành y dược. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các phương pháp và kết quả từ một nghiên cứu tiên phong, khảo sát loài địa y Parmotrema sancti-angelii thu hái tại Lâm Đồng, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và khoa học về giá trị của nguồn tài nguyên bản địa quý giá này.

1.1. Giới thiệu chi Parmotrema và tiềm năng dược liệu

Chi Parmotrema thuộc họ Parmeliaceae, là một trong những chi địa y dạng phiến (foliose lichen) phổ biến nhất ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đặc điểm nhận dạng của chúng là tản đính lỏng lẻo trên giá thể (thân cây, đá), mặt dưới thường có màu đen với vùng biên nâu và có rễ giả. Trên thế giới, khoảng 220 loài thuộc chi này đã được ghi nhận. Các nghiên cứu hóa dược đã tập trung vào chi này trong những năm gần đây và cho kết quả rất khả quan. Nhiều hợp chất tự nhiên từ địa y thuộc chi Parmotrema đã được chứng minh có hoạt tính sinh học của địa y đáng chú ý như kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và kháng ung thư. Các hợp chất này chủ yếu thuộc các nhóm depside, depsidone, và axit béo, tiêu biểu như atranorin, axit salazinic, và axit usnic trong địa y.

1.2. Lý do chọn Lâm Đồng làm địa điểm khảo sát thực vật

Lâm Đồng, với đặc trưng là cao nguyên có độ cao trung bình từ 800 - 1.500m so với mực nước biển, sở hữu khí hậu ôn hòa và hệ sinh thái đa dạng. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển phong phú của các loài thực vật bậc thấp, trong đó có địa y. Các khu vực như hồ Tuyền Lâm, cao nguyên Langbiang, hay Vườn Quốc gia Bidoup Núi Bà là nơi có đa dạng sinh học cao, trở thành một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các nhà khoa học. Việc khảo sát thực vật Lâm Đồng để thu thập mẫu địa y Parmotrema là một lựa chọn chiến lược, hứa hẹn tìm thấy các loài đặc hữu hoặc các loài có thành phần hóa học độc đáo do ảnh hưởng của điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù.

II. Khám phá tiềm năng từ nghiên cứu địa y Parmotrema Việt Nam

Mặc dù địa y có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian trên thế giới, việc nghiên cứu khoa học bài bản về chúng tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn đầu. Đây vừa là một thách thức, vừa là một cơ hội lớn. Thách thức nằm ở việc định danh loài địa y một cách chính xác và xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn. Cơ hội đến từ tiềm năng chưa được khai phá của nguồn tài nguyên sinh vật phong phú. Một công trình nghiên cứu hóa học địa y Parmotrema ở Lâm Đồng cụ thể là khảo sát loài Parmotrema sancti-angelii (Lynge) Hale, đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống kiến thức này. Nghiên cứu này đối mặt với bài toán làm thế nào để phân lập hợp chất thứ cấp từ một ma trận phức tạp của cao chiết thô, sau đó xác định chính xác cấu trúc của chúng. Kết quả của những nghiên cứu như vậy không chỉ mang ý nghĩa khoa học cơ bản mà còn định hướng cho các ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong việc sàng lọc hoạt tính dược lý để tìm kiếm các hoạt chất mới có khả năng ứng dụng trong điều trị bệnh, mở ra một chương mới cho ngành hóa học các hợp chất tự nhiên tại Việt Nam.

2.1. Hiện trạng nghiên cứu và khoảng trống kiến thức

Tài liệu "Khảo sát thành phần hóa học cao hexane của loài địa y Parmotrema sancti-angelii" (Huỳnh Cắm Vinh, 2014) đã chỉ rõ: "từ trước đến nay ở Việt Nam chưa có tác giả nào nghiên cứu về hóa học cũng như ứng dụng của địa y". Đây là một khoảng trống lớn trong khoa học. Trong khi các quốc gia khác đã phân lập và xác định hàng trăm hợp chất tự nhiên từ địa y, Việt Nam với hệ thực vật đa dạng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng này. Việc thiếu các nghiên cứu nền tảng về thành phần hóa học địa y bản địa khiến việc đánh giá và ứng dụng chúng vào thực tiễn gặp nhiều khó khăn.

2.2. Thách thức trong việc phân lập và xác định hợp chất

Việc phân lập hợp chất thứ cấp từ địa y là một quá trình phức tạp. Các hợp chất thường có cấu trúc gần giống nhau và tồn tại với hàm lượng thấp trong cao chiết tổng. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật sắc ký hiện đại và sự kiên trì của nhà nghiên cứu. Sau khi phân lập được chất tinh khiết, việc xác định cấu trúc hóa học hợp chất lại là một thử thách khác, cần đến các thiết bị phân tích tiên tiến như phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và khối phổ (MS). Mỗi bước trong quy trình đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ cao độ.

III. Phương pháp chiết xuất hợp chất từ địa y Parmotrema

Để thực hiện nghiên cứu hóa học địa y Parmotrema ở Lâm Đồng, một quy trình chuẩn hóa từ thu mẫu đến chiết xuất là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Mẫu địa y Parmotrema sancti-angelii được thu hái trên thân cây đào, cây hồng tại khu du lịch hồ Tuyền Lâm, Đà Lạt, ở độ cao 1500m. Sau khi thu hái, mẫu được làm sạch, phơi khô và xay nhuyễn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Phương pháp ngâm dầm (maceration) với dung môi acetone ở nhiệt độ phòng được lựa chọn. Đây là một phương pháp hiệu quả để chiết tách các hợp chất có độ phân cực đa dạng. Dịch chiết acetone sau đó được cô quay dưới áp suất thấp để thu hồi dung môi, nhận được cao acetone thô. Cao thô này là hỗn hợp phức tạp chứa hàng trăm chất khác nhau, là nguyên liệu đầu vào cho giai đoạn phân lập và tinh chế tiếp theo. Quy trình chiết xuất địa y Parmotrema này tuy cơ bản nhưng đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo hiệu suất thu hồi cao và hạn chế sự phân hủy các hợp chất không bền, tạo tiền đề vững chắc cho các bước nghiên cứu chuyên sâu hơn.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý mẫu địa y ban đầu

Mẫu địa y Parmotrema sancti-angelii được thu thập và sau đó được định danh loài địa y bởi chuyên gia từ khoa Sinh học, Đại học Khoa học Tự Nhiên TP.HCM, đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học. Mẫu sau đó được làm sạch bụi bẩn, loại bỏ các tạp chất hữu cơ khác. Công đoạn phơi khô và xay nhỏ là cực kỳ quan trọng, giúp phá vỡ thành tế bào và tạo điều kiện cho dung môi thấm sâu, lôi kéo tối đa các hợp chất tự nhiên từ địa y ra khỏi mẫu vật. Khoảng 1.5 kg mẫu địa y khô đã được sử dụng để điều chế 115.8 g cao acetone thô, cho thấy hiệu suất chiết khá tốt.

3.2. Kỹ thuật ngâm dầm và cô quay thu hồi dung môi

Phương pháp ngâm dầm với acetone là một lựa chọn tối ưu. Acetone là dung môi có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm chất, từ các chất kém phân cực đến các chất phân cực trung bình, thường có trong địa y. Quá trình ngâm được thực hiện ở nhiệt độ phòng để tránh làm biến tính các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Sau khi ngâm, dịch chiết được lọc và dung môi được loại bỏ bằng máy cô quay chân không. Thiết bị này giúp dung môi bay hơi ở nhiệt độ thấp, bảo toàn cấu trúc hóa học hợp chất và thu được cao chiết đậm đặc, sẵn sàng cho các bước phân tách.

IV. Bí quyết phân lập và nhận dạng hóa học địa y ở Lâm Đồng

Từ cao acetone thô, việc tách riêng từng hợp chất tinh khiết là một nghệ thuật khoa học. Phương pháp sắc ký cột (Column Chromatography) trên silica gel pha thường là công cụ chủ lực được sử dụng. Cao thô được nạp lên cột và các hệ dung môi với độ phân cực tăng dần, như hệ Hexane : Ethyl Acetate (H:EA), được dùng để rửa giải. Nguyên tắc của phương pháp này là các chất khác nhau sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau tùy thuộc vào ái lực của chúng với pha tĩnh (silica gel) và pha động (dung môi), từ đó được tách ra thành các phân đoạn riêng biệt. Các phân đoạn này (ký hiệu H0-H4, C1-C3...) tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột lặp lại hoặc sắc ký lớp mỏng điều chế. Cuối cùng, để xác định cấu trúc của các chất tinh khiết, các phương pháp phổ nghiệm hiện đại được áp dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR (¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT, HMBC) đóng vai trò quyết định, cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại và sự kết nối giữa các nguyên tử carbon và hydro trong phân tử, cho phép dựng nên cấu trúc hóa học hợp chất một cách chính xác.

4.1. Ứng dụng phương pháp sắc ký cột để phân đoạn cao chiết

Trong nghiên cứu của Huỳnh Cắm Vinh (2014), cao acetone thô được tiến hành sắc ký cột với hệ dung môi H:EA có tỉ lệ thay đổi từ 9:1 đến 0:10. Quá trình này giúp chia hỗn hợp phức tạp ban đầu thành nhiều phân đoạn đơn giản hơn. Cụ thể, từ phân đoạn cao hexane H0 và H4, các nhà nghiên cứu đã tiến hành sắc ký cột lặp lại nhiều lần. Ví dụ, phân đoạn H4.1 được tiếp tục tách bằng sắc ký lớp mỏng điều chế để thu được hai hợp chất tinh khiết là H-A9 và H-A2. Phương pháp sắc ký cột chính là chìa khóa để phân lập hợp chất thứ cấp thành công.

4.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng phổ cộng hưởng từ NMR

Sau khi có hợp chất tinh khiết, việc xác định cấu trúc được thực hiện trên máy phổ cộng hưởng từ hạt nhân Bruker 500 MHz. Dữ liệu từ phổ ¹H-NMR cho biết thông tin về các proton, trong khi phổ ¹³C-NMR cung cấp thông tin về bộ khung carbon. Các phổ hai chiều như HMBC cho thấy tương tác xa giữa proton và carbon, giúp kết nối các mảnh cấu trúc lại với nhau. Bằng cách phân tích và so sánh dữ liệu phổ thu được với các tài liệu đã công bố, nghiên cứu đã xác định thành công cấu trúc của ba hợp chất, khẳng định sức mạnh của kỹ thuật NMR trong nghiên cứu hóa học địa y.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu Parmotrema và ứng dụng

Công trình nghiên cứu hóa học địa y Parmotrema ở Lâm Đồng đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Từ loài Parmotrema sancti-angelii, ba hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc thành công. Đó là 5α,8α-ergosterol peroxide (XI), một hợp chất steroid có cầu nối peroxide; acid β-collatolic (H-A2), một depsidone điển hình của địa y; và 8-[2,4-dihydroxy-6-(2-oxoheptyl)phenoxy]-6-methoxy-3-pentyl-1H-isochromen-1-one (H-A9), một tiền chất của acid β-collatolic. Việc tìm thấy các hợp chất này không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học về thành phần hóa học địa y tại Việt Nam mà còn gợi mở những ứng dụng tiềm năng. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng các hợp chất thuộc nhóm depsidone như acid β-collatolic có tiềm năng kháng khuẩn của Parmotrema và hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Ergosterol peroxide cũng được biết đến với các hoạt tính chống viêm và kháng ung thư. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để tiến hành các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính dược lý, đánh giá tiềm năng ứng dụng của các dược liệu từ địa y Lâm Đồng.

5.1. Các hợp chất thứ cấp đã được phân lập thành công

Ba hợp chất được phân lập là minh chứng cho sự đa dạng về mặt hóa học của loài địa y này. 5α,8α-ergosterol peroxide là một sterol đã được biết đến, trong khi acid β-collatolic và tiền chất của nó là những depsidone đặc trưng. Quá trình phân lập hợp chất thứ cấp này đã thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kỹ thuật sắc ký và sự phân tích dữ liệu phổ nghiệm một cách cẩn thận, đặc biệt là phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. Kết quả này là đóng góp khoa học quan trọng, lần đầu tiên công bố các hợp chất này từ loài Parmotrema sancti-angelii thu hái tại Việt Nam.

5.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của địa y và tiềm năng

Mặc dù nghiên cứu gốc chỉ dừng lại ở việc khảo sát hóa học, nhưng các hợp chất phân lập được đều có lịch sử nghiên cứu về hoạt tính sinh học của địa y rất phong phú trong y văn thế giới. Các depsidone được biết đến với khả năng ức chế enzyme và kháng lại các dòng vi khuẩn đa kháng thuốc. Steroid peroxide cũng là một nhóm chất đầy hứa hẹn. Do đó, hướng đi tiếp theo tất yếu là tiến hành sàng lọc hoạt tính dược lý trên các cao chiết và hợp chất tinh khiết thu được. Việc này sẽ giúp xác thực tiềm năng kháng khuẩn của Parmotrema và các hoạt tính khác, biến những nghiên cứu hóa học cơ bản thành các sản phẩm có giá trị ứng dụng thực tiễn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. bQG*+©&©OWw=ởxheỏội2òC 1. MO TẢ THUC VAT 1. MO TẢ THUC VAT PARMOTREMA SANCTI-ANGELII (LYNGE) HALE 1.

Đặc điểm thực vật 1. Phân loại các hợp chất thường có trong địa y 1. NGHIÊN CỨU HÓA HOC VE CHI PARMOTREMA 1. Các hợp chat theo quy trình sinh tông hợp polyketid 1.

Cac acid béo 1. Các acid béo vòng 1. Các hợp chat phenol đơn vòng 1. Các hợp chất theo quy trình sinh tổng hợp mevalonic acid 1.

Cae hợp chất tạo nên bằng quá trình sinh tổng hợp của tảo CHUONG 2. HOA CHAT VÀ THIET BỊ 2. KHẢO SÁT NGUYÊN LIỆU 2. DIEU CHE CÁC LOẠI CAO m†N=— CHUONG 3.

KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 3. Khảo sat cau trúc hóa học của hợp chất XI 3. Khảo sat cấu trúc hóa học của hợp chất H-A9 3. Khảo sat cấu trúc hóa học của hợp chất H-A2 CHUONG 4.

KÉT LUẬN TÀI LIEU THAM KHAO KHÓA LUẠN TÓT NGHIEP HUYNH CAM VINH CHUONG 1. MO TẢ THỰC VAT Địa y là loại thực vat bac thấp đặc biệt, la kết quả cộng sinh giữa nắm (mucobyont) va một bộ phận quang hợp (photobiont hoặc phycobyont), thường là tao và đôi khi là vi khuẩn eyanobaeteriumi 'Ì. Thông thường địa y được chia làm 3 đạng: Dạng kham (crustose lichen): Bẻ mặt của tan địa y kham cực ki mỏng va bam chặt vào bề mặt chủ bằng những sợi nắm có lõi. Dạng phiến (foliose lichen); Tản địa y dạng phiên có hình dang như tờ giấy mỏng.

Bé mặt trên và đưới khác biệt nhau rõ rệt. Tan bám lỏng lẻo trên bẻ mặt chủ bảng các rẻ giả. Dạng bụi (fruiucose lichen); Địa y dạng bụi có hình thức giống như bụi cây Hình 1.1 Các dạng địa y (A :dạng kham, B: dạng phiền, C: dạng bụi) Địa y hiện diện trên thân cây, đất và đá. Trên đá chúng là những sinh vật tiên phong.

là những tộc doan dau tiền chiếm cứ môi trường mới vì chúng có thé phá hủy đá dần din do các acid mà chúng tiết ra, và sẽ tạo ra những hạt đất nhỏ. Những chat hữu cơ từ địa y thôi rita làm tăng thành phan của đất. Các acid được tiết ra thay đôi theo loài và thường được dùng đẻ định đanh địa y. Đề hiểu được bản chất của địa y và giải thích nguôn gốc của chúng, các nha thực vật học đã thử tổng hợp địa y từ tế bào tảo va nắm.

Mặc dù ca hai thành phẩn được nuôi cấy riêng rẻ nhưng việc tô hợp lại thành địa y thật là khó khăn. Trong những năm gan đây, sự cộng sinh được tạo ra, chúng có hình dang phan nao giống với địa y nhưng chưa phải là cau trúc thật sự của địa y. KHOA LUAN TOT NGHIỆP HUYNH CAM VINH 1. MO TẢ THỰC VAT PARMOTREMA SANCTI-ANGELIH (LYNGE) HALE 1.

Đặc điểm thực vật Tên khoa học: Parmotrema sancti-angelii (Lynge) Hale. Ho: Parmeliacee Mô ta thực vật: Tản đính long léo, mau xanh xam. Bẻ mat trên có đốm, mặt dưới mau đen với vùng biên nâu trơn, rễ giả dai, mảnh. Ở giữa tan có ché dang chân vịt, có lông, hình dang như san hô.2: Tan địa y Parmotrema sancti-angelii (Lynge) Hale.

Phân loại các hợp chất thường có trong địa y Có nhiều hệ thông phân loại các hợp chất hóa học từ địa y, dưới đây là hệ thống phân loại hay dùng nhất. Đó là hệ thống phân loại do Shibata va cộng sự đẻ ra''Ì. Các hợp chất hóa học trong địa y được chia làm bốn nhóm chính: Nguon gốc acid shikimic: terphenylquinone và dẫn xuất cúa acid tetronic. Nguôn gốc acid mevalonic: triterpenoid.

- Ngudn gốc acetate-malonate: các acid đây dai và các acid phenol carboxylic. - Nguon gốc amino acid: các dẫn xuất của điketopiperazine. NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VE CHI PARMOTREMA Chi Parmotrema (Họ Parmeliaceae) là loài địa y phiến rất phd biến ở vùng nhiệt đới, trên thé giới có khoảng 220 loài thuộc chi này và một số trong chúng đã được nghiên cứu vẻ mặt hóa dược, tập trung nhiều nhất trong những năm gin đây cho kết quả rất khả quan. Các hợp chat theo qui trình sinh tống hợp polyketid 13.

Các acid béo Năm 2001, Sassaki GL" đã cô lập được acid béo trong một số loài địa y thuộc chỉ Parmotrema như 9-oxodecanoic acid (1), 9-methyltetradecanoic acid (2), 6- methyltetradecanoic acid (3), 3-hydroxydecanoic acid (4), nonanedioic acid (5) va decanedioic acid (6). KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP HUỲNH CẢM VINH 1. Các acid béo vòng Năm 1990, F. Davidf'°¿à cộng sự đã cô lập được praesoredioic acid (7) va protopraesorediosic acid (8) từ Parmotrema praesorediosum.

Ngoài ra, cũng từ chi Parmotrema còn phân lập được lichesterinic acid (9) va protolichesterinic acid (10), 1. Các hợp chất phenol đơn vòng Cũng trong năm nay, Irma S. Rojas'''! công bế sự có mat của orcinol (11), methyl-~-orsellinate (12) va methyl haematommate (13) trong Parmotrema tinctorum (Nyl. Năm 2000, tir địa y Parmotrema stuppeum (Nyl.'"" đã cô lập orsellinic acid (14) và methy! orsellinate(15).

Dinda công bồ trong các loài địa y thuộc chỉ Parmotrema có chứa một hàm lượng lớn các hợp chat bậc hai bao gồm các depside 14 một loại ester tạo thành bằng sự liên kết của hai hay nhiều phân tử phenolcarboxylic acid như atranorin (16) vả chloroatranorin (17). Năm 2002, Alcir Teixeira Gomes và cộng sy''*! đã cô lập lecanoric acid (18) từ Parmotrema tinctorum (NyÌL. Depsidone Trong các loài địa y thuộc chỉ Parmotrema có mặt các depsidoneTM! sau malonprotocetraric acid (19), protocetraric acid (20), furmaprotocetraric acid (21), succinprotocetraric acid (22), salazinic acid (23), consalazinic acid (24), a-collatolic acid (25). K Honda!!*! và cộng sự đã cô lập được 2 xanthone lả lichenxanthone (30) và secalonc acid (31) trong Parmotrema dilatatum, Parmotrema lichnxanthonium va Parmotrema sphaerospora.

KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP HUYNH CAM VINH 1. Các hợp chất theo qui trình sinh tổng hợp mevalonic acid Năm 1993, Bazyli Czeczuga đã nhận danh được 17 carotenoid có mặt trong Parmotrema tinctorum đựa vào kỹ thuật HPLC va so sánh với phổ IR là a-carotene (33). Các hợp chất tạo nên bằng quá trình sinh tổng hợp của tao Năm 2005, Elaine R.Carbonerol''Ì, nha hóa học Brazil, đã định danh được hai glucan với tên là nigeran [(1 — 3), (1 —> 4) - a - glucan] (S1)vả lichenan [(1 — 3), (1 ~+ 4) - B - glucan] (52) trong Parmotrema austrosinense, Parmotrema delicatulum, Parmotrema mantiqueirense, Parmotrema schindleri và Parmotrema tinctorum. Công thức hóa học của các hợp chất: o een fon 9 - Oxodecanoic add (2) 3 u ° 7 § 3 1 $ ? § 3 1 bạn NNN em 6 - Metyitetrađeca aci nod ic (3) 3 - Hydroxyéecan acidoi (4c) COOH HOOC et ee et eed h HOOC.° ~~~ boon $ Nonanedioic aad (5) Decanedioic acid (6) H£ COOH HS COOH a oD» caine com Praesorediosc acd (7) Protopracsorediosic acid (8) KHÓA LUAN TOT NGHIỆP HUỲNH CẢM VINH H< COOH Ho COOH ¬.

CH; a Lichesterinic aad (9) Protolichesterinic acid (10) CH CH; coc COOCH, HO Ga CH Methyl--orsellinate (12) Metyl haematommate (13) CH; CH CH, COOH soem cH OH OH Orsellinic acid (14) Orcinol (11) Metyl orsellinate (15) C0 — CH ch 0 cH, t—o oH a t_o on HO oH C—oc, oH c—ock, ö Hy ỗ Atranorin (16) Clorecatranorin (17) cooH cH; © cH, ©:. ¿So | OH a, O = OH OH C— OH Lecanoric acid (18) H, O Malonprotocetraric acid (19 ) CH 0 — CHƠH as ee t—o OH cKO. s8 HO ° ie ° “em Hoc Protocetranc aad (20 ) Hypostictic acid (29) KHÓA LUAN TOT NGHIỆP HUỲNH CẢM VINH HOOC HOOC bs CH 0 cH O ¿—o, OH t— oH 5 c—ow HO ° c-œ 1 ö ' ° F acid QI) Succizprotocetanc acid (22) at, 0 CHOH œ oO CHOM t- On t. OH co HO ° c-o Ho-G1—6 oo | — Salazinic and (23) n tác aqd (24 ) (CH;x.»—CH; ¿_—o a ° ° = ° t—o OH 5 ° a - Collatolic acid (25) meee Ẵ cHy AD KHÓA LUẠN TÓT NGHIỆP HUỲNH CẢM VINH OH Zeaxanthin (39) ( p,B-Carotene-3,3'-dicl) ` HO OH 0 Luteinepoxide (40) ~ HO 6,5 -Epoxy- 5,6-dihdro-6 2-carotene-3,3'- diol) `.B-Carotene - 4,4 - dion) ~~ SO Neox anthin (48) TM "5 ( 5.6 - Epoxy - 6,7 --idehytro- 5,5,5',6 - tetrahydro - B, B - carotene 3,55 iol) Capsochrame (49) HO ( 5,8- Epoxy - 3,3- - &hydrany - 5,8 - dihydro - B, 7 - carotene - 6".

on) KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP HUYNH CAM VINH Lutein (36) ° iol (Be Carotene-3,3 ` RO B- Eryptoxanthin (35) saeaeasaeei ( B,B-Carotene-3-ol) 8 -Citraurin (50) ` OH ( 5,6,5',6' - Diepoxy - 5,6,5',6" - tetrahydro - B, B - carotene-3,3'-điol) Nigeran[ ( 1-»3), (1 —» 4}- œ- glucan] '@) œ Ơ OH đề H H Lichenan| (1—»3 ),(I —» 4) -B- gucan] (52) -13- KHÓA LUAN TÓT NGHIỆP HUYNH CÁM VINH CHUONG 2. HÓA CHÁT VÀ THIẾT BỊ 2. Hóa chất Dung môi dung trong sắc ký cột va sắc ký điều chế, sắc ky lớp mỏng gồm ether dau hoa, ethyl acetate, acetic acid, chloroform, acetone, methanol déu là hóa chất của hãng Chemsol-Viét Nam va được làm khan bằng Na;SO; nếu sử dung lại va nước cất. Thuốc thử: dé hiện hình các vết hitu cơ bằng sắc kỷ lớp mỏng, phun xịt bằng dung dich acid sulfuric 30%, vanillin/H;SO,, dén UV.

Sắc ky cột thường dùng silica gel sắc ký cột 70- 30, cỡ hat: 0. Sắc ký ban mong (TLC) loại 25D-Aflufolein 20x20 cm, Kiesel gel 60F254, Merck. Thiết bị Các thiết bị dùng đẻ ly trích (lọ thủy tinh, becher, bình lóng). Máy cô quay chân không Buchi-111 kèm bếp cách thủy Buchi 461 Water Bath.

Cột sắc ky: cột cô điển. Sắc ký lớp mỏng 25DC-Alufolien 20 x 20 em Kiesel gel F254 Merck. Các thiết bị ghi phổ: Phổ 'H-NMR, C-NMR: Ghi trên máy cộng hưởng từ hạt nhân Bruker ở tan số $00 MHz cho phé 'H-NMR và 125 MHz cho phố "C-NMR. Tất cả phổ được ghi tại: Phòng Phân Tích Trung Tâm Trường đại học Khoa Học Tự Nhiên thành pho Hỗ Chi Minh, số 227, Nguyễn Van Cir, Quận 5, thành pho Hỏ Chí Minh.

KHẢO SÁT NGUYÊN LIỆU Mẫu địa y Parmotrema sancti-angelii (Lynge) Hale mọc trên cây đào, cây hồng ở khu du lịch hỗ Tuyên Lâm, ở độ cao 1500m so với mực nước biến, thành phố Da Lạt. Tên khoa học của địa y được xác định bởi thạc sĩ Võ Thị Phi Giao, khoa Sinh học, Dai học Khoa học Tự Nhiên, Dai học Quốc gia thành phố Hỗ Chi Minh. Mẫu cây được lưu trong quyên lưu giữ tiêu bản thực vật, ký hiệu mẫu số US-B023 tại Bộ môn -13- KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP HUỲNH CẢM VINH Hóa hữu cơ, khoa Hóa học, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chi Minh. ĐIỀU CHE CÁC LOẠI CAO Từ 1.5 kg mẫu địa y khô và sạch (sơ đô 2 7) được tiên hành bằng phương pháp ngâm dầm trong dung môi aceton ở nhiệt độ phòng.

Lấy dịch chiết cô quay thu hồi dung môi đưới áp suất thấp. Trong khi dịch aceton bay hơi, lấy dịch làm khô thu được cao aceton thô (115. Tiến hành sắc ký cột silicagel pha thường trên cao aceton thô, giải ly với hệ dung môi H : EA (9:1-0:10) thu được các phân đoạn H0-H4, C1-C3, Al- A3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ