Khóa luận: Thành phần hóa học cao ethyl acetate lá cây núc nác

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu thành phần hóa học ethyl acetate trong lá cây núc nác (Oroxylum indicum). Tìm hiểu sâu về họ Chùm ớt (Bignoniaceae).

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009 - 2013

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG BÀI KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

1. MÔ TẢ THỰC VẬT

2. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

3. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT THIẾT BỊ

4. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG PHÂN ĐOẠN EA.3 CỦA CAO ETHYL ACETATE

5. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG PHÂN ĐOẠN EA.12 CỦA CAO ETHYL ACETATE

6. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

7. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MÔ TẢ THỰC VẬT

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH

1.3. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT THIẾT BỊ

2.2. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG PHÂN ĐOẠN EA.3 CỦA CAO ETHYL ACETATE

2.3. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG PHÂN ĐOẠN EA.12 CỦA CAO ETHYL ACETATE

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HỌC CỦA HỢP CHẤT OI-8

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác 2024

Cây núc nác, với tên khoa học là Oroxylum indicum, là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á. Từ lâu, các bộ phận của cây như vỏ, rễ, hạt (còn gọi là mộc hồ điệp) đã được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý. Tuy nhiên, để hiểu rõ cơ chế tác dụng, việc tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chỉ ra rằng, giá trị dược liệu của cây bắt nguồn từ một tổ hợp phong phú các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là nhóm flavonoid. Việc phân tích sâu các Oroxylum indicum chemical constituents không chỉ xác thực kinh nghiệm dân gian mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc và sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Các công trình khoa học tập trung vào việc phân lập hợp chất từ núc nác, xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học của Oroxylum indicum. Thông qua các phương pháp phân tích hiện đại, các nhà khoa học đã xác định được nhiều hoạt chất có giá trị, đặt nền móng cho việc chuẩn hóa dược liệu và ứng dụng trong y học hiện đại. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu quan trọng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về kho tàng hóa học ẩn giấu bên trong loài thực vật này.

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố của cây Oroxylum indicum

Oroxylum indicum (L.) Kurz, thường được biết đến với tên gọi núc nác hay nam hoàng bá, thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae). Đây là loại cây nhỡ, cao từ 5-13 mét, thân nhẵn, ít phân nhánh và mang nhiều sẹo lá to. Lá cây là dạng lá kép lông chim, mọc tập trung ở ngọn. Đặc điểm nổi bật của cây là hoa to, màu nâu đỏ sẫm, thường nở về đêm và quả dạng nang, dẹt, dài, cong như thanh kiếm. Hạt núc nác rất đặc trưng, có cánh mỏng bao quanh trông như cánh bướm, do đó có tên gọi mộc hồ điệp. Cây núc nác có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ và phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng ở nhiều tỉnh miền núi và trung du, từ Cao Bằng, Lạng Sơn đến các tỉnh Tây Nguyên. Sự phân bố rộng rãi này cho thấy khả năng thích nghi tốt của loài, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hái và nghiên cứu thành phần dược liệu cây núc nác từ các vùng sinh thái khác nhau.

1.2. Giá trị dược liệu và công dụng của vỏ cây núc nác

Trong y học cổ truyền, hầu hết các bộ phận của cây núc nác đều được sử dụng làm thuốc. Vỏ thân và vỏ rễ là hai bộ phận được dùng phổ biến nhất với vị đắng, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu độc, kháng viêm. Công dụng của vỏ cây núc nác được ghi nhận trong điều trị các chứng viêm gan, vàng da, dị ứng, mẩn ngứa, ho, và viêm phế quản. Hạt núc nác được dùng để chữa ho lâu ngày và viêm khí quản. Các tài liệu khoa học cũng chứng minh tác dụng dược lý của núc nác là rất đa dạng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra dịch chiết từ cây có khả năng chống viêm, bảo vệ gan, kháng khuẩn, chống oxy hóa và thậm chí là ức chế tế bào ung thư. Những tác dụng này có liên quan trực tiếp đến các hoạt chất trong vỏ cây núc nác, đặc biệt là các flavonoid như baicaleinchrysin. Việc nghiên cứu sâu hơn về hóa thực vật cây núc nác giúp làm sáng tỏ cơ sở khoa học đằng sau các bài thuốc dân gian, từ đó nâng cao giá trị sử dụng của loài cây này.

II. Bí quyết phân lập hợp chất từ núc nác Phương pháp chuẩn

Việc khám phá các thành phần hóa học cây núc nác đòi hỏi một quy trình chiết xuất và phân lập khoa học, bài bản. Thách thức lớn nhất trong hóa thực vật cây núc nác là tách riêng từng hợp chất tinh khiết từ một hỗn hợp phức tạp gồm hàng trăm chất khác nhau trong dịch chiết thô. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp để thu được lượng hoạt chất mong muốn cao nhất. Sau đó, cao chiết tổng sẽ được phân tách thành các phân đoạn nhỏ hơn dựa trên sự khác biệt về độ phân cực. Các kỹ thuật sắc ký đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Sắc ký cột được sử dụng để phân tách thô, trong khi sắc ký lớp mỏng giúp kiểm tra nhanh độ tinh khiết và định hướng quá trình phân lập. Mục tiêu cuối cùng là thu được các hợp chất ở dạng tinh khiết để tiến hành xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học. Sự thành công của quá trình phân lập hợp chất từ núc nác phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của nhà nghiên cứu và sự tối ưu hóa các điều kiện thực nghiệm, từ việc chọn pha tĩnh, pha động cho đến tốc độ dòng chảy và kỹ thuật thu phân đoạn.

2.1. Quy trình chiết xuất cây núc nác bằng dung môi hữu cơ

Bước đầu tiên trong nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác là quá trình chiết xuất. Dược liệu (ví dụ: lá, vỏ thân) sau khi thu hái sẽ được làm sạch, phơi khô và xay thành bột mịn. Bột dược liệu sau đó được ngâm trong một dung môi hữu cơ thích hợp. Lựa chọn dung môi là yếu tố quyết định. Các dung môi có độ phân cực khác nhau như ethanol, methanol, ethyl acetate, hay chloroform sẽ lôi kéo các nhóm hợp chất khác nhau. Ví dụ, trong nghiên cứu của Huỳnh Tấn May (2013), cao ethyl acetate từ lá núc nác được sử dụng, cho thấy dung môi này hiệu quả trong việc chiết tách các hợp chất flavonoid trong núc nác. Quá trình chiết thường được lặp lại nhiều lần để đảm bảo hiệu suất thu hồi hoạt chất là tối đa. Dịch chiết thu được sau đó sẽ được cô quay dưới áp suất giảm để loại bỏ dung môi, thu được cao chiết tổng – nguyên liệu đầu vào cho các bước phân lập tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng trong phân tách

Sắc ký là công cụ không thể thiếu để phân lập hợp chất từ núc nác. Sắc ký cột (Column Chromatography - CC) là phương pháp chính. Cao chiết được hòa tan và nạp lên một cột thủy tinh chứa chất hấp phụ (pha tĩnh), phổ biến nhất là silica gel. Sau đó, một hệ dung môi (pha động) có độ phân cực tăng dần được cho chảy liên tục qua cột. Các chất khác nhau trong hỗn hợp sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau và được tách ra thành từng phân đoạn riêng biệt. Song song với đó, sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC) được dùng để theo dõi quá trình. Bằng cách chấm các phân đoạn thu được lên bản mỏng và chạy trong một hệ dung môi, các nhà khoa học có thể nhanh chóng xác định những phân đoạn có thành phần giống nhau để gộp lại, đồng thời kiểm tra độ tinh khiết của hợp chất. Việc kết hợp nhuần nhuyễn hai kỹ thuật này giúp tối ưu hóa quá trình phân lập, tiết kiệm thời gian và hóa chất.

III. Phân tích các hợp chất flavonoid quan trọng trong cây núc nác

Flavonoid là nhóm hợp chất tự nhiên chiếm ưu thế và quyết định phần lớn hoạt tính sinh học của Oroxylum indicum. Các nghiên cứu phytochemical analysis of Oroxylum indicum đã xác định và phân lập được hàng chục flavonoid khác nhau từ các bộ phận của cây. Các hợp chất này có chung một cấu trúc khung C6-C3-C6 nhưng khác nhau về vị trí và số lượng các nhóm thế (như -OH, -OCH3), tạo nên sự đa dạng về mặt hóa học và dược lý. Việc định lượng flavonoid toàn phần trong các cao chiết thường được thực hiện để đánh giá sơ bộ chất lượng dược liệu. Trong số đó, một vài flavonoid đã được chứng minh có hoạt tính sinh học vượt trội và được xem là các chất chỉ điểm chất lượng cho dược liệu núc nác. Việc tập trung phân tích sâu vào các hợp chất này không chỉ giúp hiểu rõ cơ chế tác dụng mà còn là cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm có tác dụng điều trị cụ thể, chẳng hạn như thuốc chống viêm, bảo vệ gan hay phòng chống ung thư. Các nghiên cứu này khẳng định cây núc nác là một nguồn cung cấp flavonoid tự nhiên vô cùng giá trị.

3.1. Vai trò của Baicalein Chrysin và Oroxylin A

Ba trong số các flavonoid nổi bật nhất được phân lập từ cây núc nác là Baicalein, Chrysin, và Oroxylin A. Đây là những hoạt chất trong vỏ cây núc nác và hạt có vai trò quyết định đến tác dụng dược lý. Baicalein được biết đến với khả năng chống viêm, chống oxy hóa mạnh và có tiềm năng trong việc ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư. Chrysin cũng thể hiện hoạt tính chống viêm, bảo vệ thần kinh và điều hòa nội tiết. Oroxylin A, một flavonoid đặc trưng của chi Oroxylum, đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan và kháng lại các khối u. Sự hiện diện đồng thời của các hợp chất này trong cây núc nác có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, làm tăng cường tác dụng chữa bệnh chung. Nhiều nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc xây dựng quy trình chiết xuất và tinh chế để thu được các hợp chất này với hàm lượng cao, phục vụ cho sản xuất dược phẩm.

3.2. Khảo sát các thành phần alcaloid và glycoside khác

Bên cạnh flavonoid, các nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác còn ghi nhận sự có mặt của các nhóm hợp chất khác như alcaloidglycoside. Mặc dù không chiếm hàm lượng lớn như flavonoid, chúng cũng góp phần tạo nên sự đa dạng về tác dụng của dược liệu. Glycoside trong cây núc nác thường là các flavonoid được gắn thêm một hoặc nhiều phân tử đường (ví dụ: baicalein-7-O-glucuronide), làm thay đổi độ tan và khả năng hấp thu của chúng trong cơ thể. Các thành phần alcaloid trong núc nác, dù chưa được nghiên cứu sâu rộng, cũng là một hướng đi tiềm năng vì alcaloid thường là nhóm chất có hoạt tính sinh học rất mạnh. Việc khảo sát toàn diện các nhóm chất này sẽ cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh hơn về thành phần hóa học của cây, mở ra những khả năng ứng dụng mới mà trước đây chưa được khám phá.

IV. Cách xác định cấu trúc hóa học cây núc nác bằng phổ NMR

Sau khi đã phân lập hợp chất từ núc nác ở dạng tinh khiết, bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là xác định cấu trúc hóa học của chúng. Trong hóa học hữu cơ hiện đại, các phương pháp phổ nghiệm đóng vai trò không thể thay thế, trong đó nổi bật là phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR - Nuclear Magnetic Resonance). Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại và vị trí tương đối của các nguyên tử carbon và hydro trong một phân tử. Bằng cách phân tích các tín hiệu trên phổ đồ, các nhà hóa học có thể "vẽ" lại được bộ khung cấu trúc của hợp chất một cách chính xác. Việc xác định đúng cấu trúc là nền tảng để hiểu được mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR - Structure-Activity Relationship), lý giải tại sao một hợp chất lại có tác dụng dược lý nhất định. Đây là bước then chốt trong mọi công trình nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác ở trình độ cao, là bằng chứng khoa học xác thực nhất cho việc khám phá ra các hợp chất mới.

4.1. Ứng dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR để nhận dạng

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là kỹ thuật cốt lõi. Phổ ¹H-NMR (proton NMR) cung cấp thông tin về các nguyên tử hydro, trong khi phổ ¹³C-NMR cho biết về các nguyên tử carbon. Kết hợp hai loại phổ này với các kỹ thuật nâng cao như DEPT (phân biệt các loại carbon CH, CH₂, CH₃), HSQC (xác định tương quan trực tiếp giữa C và H), và HMBC (xác định tương quan xa giữa C và H qua 2-3 liên kết), các nhà khoa học có thể lắp ghép các mảnh thông tin lại với nhau để dựng nên cấu trúc phân tử hoàn chỉnh. Dữ liệu phổ thu được sẽ được so sánh với các dữ liệu đã công bố trong các tài liệu tham khảo để khẳng định cấu trúc của một hợp chất đã biết hoặc chứng minh một hợp chất mới vừa được khám phá từ Oroxylum indicum.

4.2. Minh chứng từ việc xác định cấu trúc hợp chất OI 8

Một ví dụ cụ thể về ứng dụng phổ NMR được trình bày trong luận văn của Huỳnh Tấn May (2013). Sau khi phân lập thành công hợp chất ký hiệu là OI-8 từ cao ethyl acetate lá núc nác, nhóm nghiên cứu đã tiến hành ghi các loại phổ NMR. Dựa trên phân tích chi tiết phổ ¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT, HSQC và HMBC, cấu trúc của OI-8 đã được làm sáng tỏ. Các tín hiệu đặc trưng cho khung flavone, nhóm methoxy (-OCH₃) và các nhóm hydroxyl (-OH) đã được quy kết một cách logic. Bằng cách so sánh dữ liệu phổ thu được với tài liệu tham khảo, hợp chất OI-8 đã được xác định là 6-methoxyluteolin. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của các phương pháp phổ nghiệm hiện đại trong việc khám phá và khẳng định thành phần hóa học của cây núc nác.

V. Tác dụng dược lý từ các thành phần hóa học của cây núc nác

Việc nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi các thử nghiệm về tác dụng dược lý. Mối liên hệ mật thiết giữa các hợp chất được phân lập và hoạt tính sinh học của chúng chính là mục tiêu cuối cùng của ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng, chính sự hiện diện của các hợp chất flavonoid trong núc nác như baicaleinchrysin là nguyên nhân chính tạo nên các tác dụng quý giá của dược liệu này. Các dịch chiết xuất cây núc nác đã được thử nghiệm trên nhiều mô hình in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên động vật) để đánh giá các hoạt tính như chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ gan, kháng khuẩn, và chống ung thư. Các kết quả thu được không chỉ củng cố thêm giá trị của cây núc nác trong y học cổ truyền mà còn mở ra tiềm năng to lớn trong việc phát triển các loại thuốc mới, an toàn và hiệu quả hơn, có nguồn gốc từ thiên nhiên. Đây là cầu nối quan trọng giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn.

5.1. Hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa của Oroxylum indicum

Hoạt tính sinh học của Oroxylum indicum được nghiên cứu nhiều nhất là khả năng chống viêm và chống oxy hóa. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch chiết từ lá và vỏ cây núc nác có khả năng ức chế đáng kể các phản ứng viêm trên mô hình thực nghiệm. Cơ chế này được cho là liên quan đến khả năng của các flavonoid như baicalein trong việc ức chế các enzyme và các chất trung gian gây viêm. Song song đó, hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa và ngăn ngừa các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa. Những tác dụng này làm cho núc nác trở thành một ứng viên tiềm năng cho việc điều trị các bệnh viêm khớp, bệnh gan và các bệnh thoái hóa thần kinh.

5.2. Tiềm năng ức chế tế bào ung thư từ chiết xuất cây núc nác

Một trong những hướng nghiên cứu hấp dẫn nhất hiện nay là khám phá tiềm năng chống ung thư của cây núc nác. Các báo cáo khoa học, như nghiên cứu của Roy MK và cộng sự (2007) được trích dẫn trong tài liệu gốc, đã chỉ ra rằng baicalein có tác dụng chống lại các khối u trên các dòng tế bào ung thư ở người. Dịch chiết xuất cây núc nác cũng cho thấy hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ đối với một số dòng tế bào ung thư. Cơ chế hoạt động có thể bao gồm việc gây ra quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư, ức chế sự tăng sinh và di căn của chúng. Mặc dù các nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn đầu, những kết quả này cho thấy Oroxylum indicum là một nguồn dược liệu đầy hứa hẹn, có thể được sử dụng trong các liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư trong tương lai.

VI. Triển vọng nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác tương lai

Mặc dù đã có nhiều công trình giá trị, việc nghiên cứu thành phần hóa học cây núc nác vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào các bộ phận phổ biến như vỏ và lá. Trong tương lai, việc khảo sát hóa học trên các bộ phận khác như rễ, hoa, và quả một cách có hệ thống sẽ là cần thiết. Đồng thời, việc áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại hơn như sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (LC-MS) có thể giúp phát hiện và định danh nhanh các hợp chất với hàm lượng rất nhỏ, thậm chí là các hợp chất mới. Một hướng đi quan trọng khác là nghiên cứu sự thay đổi thành phần hóa học của cây theo vùng địa lý, mùa vụ thu hái và điều kiện sinh trưởng. Những thông tin này rất quan trọng cho việc tiêu chuẩn hóa dược liệu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị ổn định. Cuối cùng, việc kết hợp giữa hóa học và sinh học phân tử sẽ giúp làm sáng tỏ cơ chế tác động của từng hoạt chất ở cấp độ phân tử, thúc đẩy quá trình phát triển thuốc mới từ Oroxylum indicum.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu hóa thực vật cây núc nác

Nhìn lại chặng đường đã qua, các nghiên cứu hóa thực vật cây núc nác đã đạt được những thành tựu đáng kể. Các nhà khoa học đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của hàng loạt các hợp chất, chủ yếu thuộc nhóm flavonoid, làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho các công dụng truyền thống. Các hoạt chất chính như baicalein, chrysin, và oroxylin A đã được nhận diện và chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học quý báu. Các quy trình chiết xuất và phân lập đã được xây dựng và tối ưu hóa. Những kết quả này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học về cây thuốc Việt Nam mà còn là tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng sâu hơn, biến tiềm năng của cây núc nác thành những sản phẩm cụ thể phục vụ sức khỏe cộng đồng.

6.2. Hướng đi mới trong việc phát triển dược phẩm từ nam hoàng bá

Trong tương lai, hướng phát triển dược phẩm từ cây núc nác, hay nam hoàng bá, có thể tập trung vào một số lĩnh vực chính. Thứ nhất, phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng tiêu chuẩn hóa, có hàm lượng hoạt chất chính được kiểm soát chặt chẽ, nhằm hỗ trợ chức năng gan, chống viêm và tăng cường sức khỏe. Thứ hai, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng chống ung thư của các hợp chất tinh khiết để phát triển các loại thuốc điều trị mới. Thứ ba, ứng dụng công nghệ sinh học và nuôi cấy mô tế bào thực vật để sản xuất các hoạt chất có giá trị một cách bền vững, không phụ thuộc vào nguồn dược liệu tự nhiên. Việc kết hợp kiến thức y học cổ truyền với công nghệ dược phẩm hiện đại sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa giá trị của loài cây thuốc quý giá này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:TỎNG QUAN 1. MÔ TA THUC VAT"! s* Cây núc nác có tên khoa học là Oroxylum indicum L., thuộc họ Chim ớt (Bignoniaceae). s* Cây nhỡ, có kích cỡ từ nhỏ đến trung bình từ 5-13m. Thân hình trụ nhẫn.

ít phân nhánh, vo cây dày, màu xám tro và có nhiều sẹo to đo lá rụng dé lại, mặt trong có mảu vàng nhạt. Lá kép lông chim, mọc đôi, thường tập trung ở ngọn thân, phiến xẻ 2-3 lần lông chim. Lá chét hình bau dục, nguyên, dài 6-14em, rộng 3,5-§ cm, gốc tròn hơi lệch, đầu nhọn. Mặt trên lá sam bóng, mặt đưới nhẫn hoặc có ít lông, cuồng lá kép hình trụ, có các cham bì không.

Cụm hoa có cuống mập va thăng, mọc ở ngọn, thành chùm dai 40-80 cm, mang nhiều sẹo ở phía dưới, lá bắc nhỏ. Hoa to, mau nâu đỏ sam, đài hình chuông, lá đài dày và ngắn, dai 2,5 em, ống tràng hình phéu, dai 9 em, hơi phình ở họng, 5 cánh hoa chia thành 2 môi, cong gập xuống, mép nhãn nheo. Nhị 4 cái đều và 1 cai hơi ngắn hon, chỉ nhị có lông mịn ở gốc, bau thuôn dai. Hoa nở về đêm, thụ phan nhờ đơi và gió.

Mùa hoa: tháng 6-8.2: Qua cây núc nade Quả cong, thông du đưa từ nhánh như cái liém, qua nang, det và cong, dai 50-80 cm, day 8 mm, khi chin nứt làm hai mánh. Mùa quả: tháng 9-10. Các quả chín vẫn ở trên cây khá lâu vào mùa khô khi cây rụng hết lá. Hat núc nác hình bau dục, rat mỏng, det ba phía.

Vỏ ngoài phát triển thành mảng rất mỏng, màu trắng nâu nhạt với những đường gân tỏa ra từ hạt, trông như cánh bướm. Chiều dai cả hạt và cánh từ 4-7em, rộng 2,5-4em (nếu chỉ kẻ hat không thì chỉ dài 1,5-2,5em, rộng 1-2cm). Vỏ núc nác không mùi, vị đắng, hơi hắc. Vỏ cuộn lại thành hình ống hay hình cung, day 0,6 - 1,3 cm, dai ngắn không nhất định.

Mặt ngoài màu vàng nâu nhạt, nhãn nheo, có nhiều đường vân doc, ngang. Mat trong nhẫn, màu ngoài xám hay vàng lục. Mặt bẻ ngang có lớp ban mỏng, mô mềm, vỏ lồn nhén như có nhiều sạn, trong cùng có lớp sợi dé tach theo chiều đọc. s* Phân bo: Nuc nác có nguồn gốc từ tiêu lục địa Án Độ.

ở dưới chân núi Hymalaya. Trên thé giới, nde nác phân bỗ rộng rãi ở vùng nhiệt đới Châu A, bao gồm Srilanka, Án Độ, Mianma, Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Tay, Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên, Hai Nam, Quảng Đông), Lao, Thái Lan, Campuchia, Philippin, đảo Selip va Timor của Indonesia. Ở nước ta cây mọc hoang và được trồng khắp noi, rai rác khắp các tỉnh miền núi và trung du như Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Yên Bái, Lai Châu, Diện Biên, Sơn La, Hòa Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, An Giang. s* Các tên gọi khác: + Ở Việt Nam: Núc nác, nam hoàng bá, mộc ho điệp, may ca (Tay), co ca liên (Thai), p` sở lung (K*ho), ko lúc (K dong), póc ta lốp (Ba Na).

+ Ở An Độ: Syonaka + Ở Trung Quốc: Bạch ngọc nhi, thiên trương chi, triều gián. CÁC NGHIÊN CỨU VE DƯỢC TÍNH La núc nác có tác dụng giảm đau, kháng khuân, kháng sinh, dùng dé trị phù lá lách, đau bao tử. Quả chát, ngọt có tác dụng làm dé tiêu hóa, tăng cảm giác thèm ăn, trừ giun sin, bệnh tim, đau cô họng, bệnh trĩ, viêm phê quản, bạch bì. Hạt được sử dụng đề điều trị trong những trường hợp ho hen không ngừng, đau đạ dày, đau bụng, nhiễm trùng họng, viêm khí quản, tăng huyết áp, mụn nhọt và vết thương.

Thân núc nác còn được dùng dé trị dị ứng, ran cắn. bọ cạp chích. Vỏ thân là thuốc lợi tiêu, trị bao tử, tiêu chảy và ly Rễ dùng dé trị bệnh tiêu chảy và ly, chong viêm, long dom, chống giun, trị đau ngực và đầu. Vỏ rễ núc nác hãng, chát, cay, ding, có tác dụng làm se ruột, làm mát, hạ sốt, trị kiết, bạch bi, hen suyén, tiêu chảy, thấp khớp, viêm phế quan, sưng tay 1.

Hoạt tinh chống viêm “***! Chiết xuất dung dich nước từ lá Oroxylum indicum cô kha nang chống viêm. Hoạt tính chống viêm đã được nghiên cứu trên mô hình cơ thể chuột phù chân. Dung dịch nước chiết xuất từ lá Oroxyim indicum có hoạt tinh chéng viêm đáng kê ở liều lượng 150 mg/kg và 300 mg/kg trọng lượng cơ thẻ. Với liều lượng 300 mg/kg trọng lượng cơ thé cho thấy hoạt động chống viêm là ti đa.

Thông qua những nghiên cứu chỉ ra rằng Oroxylum indicum có thê hữu ich trong điều trị bệnh viêm mạn tính như chứng viêm khớp. Hoạt tính chống độc ở gan”! Trong y học An Độ, lá @roxylưm indicum được sử dụng rộng rãi như cách phòng các rối loạn gan. Các địch trích khác nhau của Oroxylum indicum đều có hoạt tính chong độc gan. Các dịch trích petroleum ether, chloroform, ethanol và dung dịch nước được tiêm vào chuột nhiễm bệnh với liều 300 mg/kg trọng lượng cơ thé.

Thử nghiệm cho thay chuột được điều trị va dịch trích ethanol có hiệu quả dang kê nhất, 1. Hoạt tinh tay giun sán Năm 2000, Downing JE “” đánh giá hoạt tính tay giun san của Oroxylum indicum chỗng trứng giun lươn của ngựa trong ống nghiệm và so sánh nó với Ivermectin - một trong những thuốc tây giun hiệu quả. Sử dụng Orexylum indicum với nông độ 2x10” g/mL hoặc lớn hơn ngăn chặn được quá trình nở trứng của giun lươn. Với nông độ Oroxylum indicum 2x10"! g/mL thi qua trinh no dat 0%.

Tai nông độ 2xI0Ÿ g/mL hoặc lớn hơn thì kha năng sống của trứng và ấu trùng giun lươn là 0%. Kết quả của nghiên cứu cho rằng Oroxylum indicum có thé là một chat tây giun thích hợp chống lại giun lươn của ngựa. Hoạt tính chong ung thư Năm 1992, Tepsuwan A cùng các cộng su"! céng bố hoạt tinh gây độc gen và hoạt tính phát triển tế bào niêm mạc dạ dày của chuột đực F344 bằng phương pháp ngắn hạn trong cơ thé sau khi uống một phan nhỏ nitroso hóa của Oroxylum indicum Vent. Kết quả cho thay nitroso hóa của Oroxylum indicum có tính gây độc gen và phát triển tế bào ở niêm mạc da day trong cơ thẻ chuột.

Năm 2001, Nakahara K cùng các cộng sự (22 Ì đã báo cáo rằng chiết xuất methanol của Oroxylum indicum ức chế mạnh mẽ sự đột biến của TRP-P-1 trong một thử nghiệm Ames. Thanh phan chính kháng đột biến được xác định là baicalcin với giá trị ICs là 2,78 + 0,15 microM. Sự kháng đột biến mạnh của chiết xuất với hàm lượng cao baicalein (3,95 + 0,43%, trọng lượng khô). Baicalein có tác dụng như chất giảm đột biến vì nó ức chế N-hydroxyl của TRP-P-2.

Năm 2006, Narisa K cùng các cộng sự '** đã thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên chiết xuất ethanol 95% của Oroxylum indicum. Các hoạt động gây độc tế bào xác định bởi tác dụng chong tăng sinh dòng tế bào Hep-2. Kết quả chiết xuất ethanol biêu hiện hoạt tính động gây độc tế bào chống lại dòng tế bào Hep-2 ở nồng độ 2. Năm 2007, Roy MK cùng các cộng sự 7"! chỉ ra rằng baicalein có tác dụng chong khối u trên các tế bao ung thư ở người và chiết xuất Oroxylen indicum có thê được sử dụng trong điều trị ung thư bỗ sung.

Nghiên cứu 11 cây thuốc được dùng trị bệnh trong dân gian ở Bangladesh, kết quả cho thay dich núc nác cho hoạt tính độc tế bào mạnh nhất với tất cả tế bào khối u. Giá trị IC; là 19,6 mg mL" với CEM, 14,2 mg mL” với HL-60, 17,2 mg mL" với B-16 và với HCT-8 là 32. Hoạt tinh bao vệ dạ day Nam 2007, Zaveri M cùng các cộng su SS) báo cáo hoạt tính bảo vệ da day của chiết xuất còn 50% từ vỏ, rễ cây Oroxylum indicum và các phân đoạn khác: petroleum ether, chloroform, ethyl acetate va n-butanol. Trong đó, phân đoạn n- butanol cho sự ức chế hiệu quả tối đa đối với ton thương da day.

Năm 2010, Hari Babu T cùng các cộng sự !"*! đã công bố các flavonoid trong Oroxylum indicum Vent. đã được cô lập như chrysin, baicalein, oroxylin có nhiệm vụ bảo vệ dạ dày. Hoạt tính kháng khuẩn Năm 1998, Ali R. cùng các cộng sự 5Ì đã nghiên cứu tác dụng của chiết xuất dichloromethane Oroxylum indicum chéng lại các các loại nam da và nam thôi gỗ và báo cáo hoạt tính động kháng nắm mạnh mẽ trong chiết xuất dichloromethane Oroxylum indicum.

Năm 2003, Kawsar U cùng các cộng sự “` đã công bố hoạt tính động chẳng vi khuân của các chiết xuất khác nhau của Oroxylum indicum đã được sàng lọc chống lại 14 loại vi khuẩn gây bệnh (5 ví khuẩn gram dương và 9 vi khuẩn gram âm) và 7 loại nam gây bệnh bang cách sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa. Nông độ ức chế tối thiểu của hai hợp chất flavonoid được cô lập từ Orexylum indicum được xác định chong lại vi khuẩn hình que, tụ cầu khuẩn. Escherichia coli và vi khuẩn bệnh li Shigella có giá trị khoảng 64-128 g/ml. Dến năm 2008, một nghiên cứu của Thatoi HN cùng cộng sự Bl tiếp tục khang định hoạt tinh kháng khuẩn của cây núc nác bằng cách sử dụng các chủng vi khuẩn khác nhau.7 Úc chế tăng sinh tế bào !'*Ì Dịch ethanol của vỏ thân núc nác cho hoạt tính ức chế tăng sinh với một số tế bào như erythleukemic K 562 (ICs) = 30.

CAC NGHIEN CUU VE THANH PHAN HOA HOC Các nghiên cứu trên cây núc nác cho thay trong cây có sự phong phú về thành phan hóa học của các loại hợp chất hữu cơ như các flavonoid, steroid, acid, ancol, pterocarpan, triterpenoid. Cho tới nay có rất nhiều hợp chất được cô lập tir cây núc nác và được thống ké sơ bộ thành các nhóm chính như sau: 13.1 Flavonoid: Ih'?»% 1Š, 17,30, 21, 26, 21, 28, 34) Tetuin (1), chrysin (2), oroxylin A (3), baicalein (4), scutellarein (5), baicalein-7-O-glucuronide (6), scutellarein-7-O-rutinoside (7), baicalein-6-Ó- glucuronide (8), scutellarein-7-O-glucuronide (9), prunetin (10), oroxindin (11), baicalcin-7-O-glucoside (12), baicalein-7-O-diglucoside (oroxylin B) (13), chrysin- 7-O-diglucoside (14), 2,5-dihydroxy-6. Acid:'! Oleic acid, palmitic acid, stearic acid, lignoceric acid (50), ellagic acid (51). Ngoài ra còn một số chất khác: !® ?81 Aloe emodin (55), echinulin (56), adenosine (57), dimethylsulfone (58).

Công thức hóa học của các hợp chất có trong cây núc nác: Flavonoid: HO, me Hồ on 9 | o HO" Ho H r4 Tetuin (1) Baiclen-7Odgucosie(13) Chrysin-7-O-diglucoside (14) H/©O we HY “4 2,5-Dihydroxy-6,7-dimethoxyflavone (15) 3,7,3° 5°-Tetramethoxy- 4-hydroxyflavone (16) Chrysin-7-O-glucuronide (22) CH Hờ oO HO. Ỗ Chrysin-diglucoside (23) ©ooœ HO. DD H;CO H;CO H Dihydrooroxylin A (29) 3,5,7,4°-Tetrahydroxyflavone (33) 5.7,4’-Trihydrox yflavone (34) Chrysin-6-C-ƒ)-D-glucopyranosyl-7-Ó-f-D-glucuronopyranoside (35) OH HO ° HO lo) HOOC HO. Benzoic acid (54) Ngoài ra còn có các chất khác như: le) Kenta, ú Adenosine (57) Dimethylsulfone (58) Chương 2:THỰC NGHIỆM 2.

NGUYEN LIEU, HOA CHAT THIẾT BỊ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ