Khóa luận: Khảo sát thành phần hóa học lá me rừng (Phyllanthus emblica)

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu thành phần hóa học trong cao ethyl acetate từ lá cây me rừng (Phyllanthus emblica). Phân tích chi tiết và kết quả khảo sát.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LOI MỞ DAU

1. CHƯƠNG I: TONG QUAN

1.1. DAC DIEM THUC VAT

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VE DƯỢC TÍNH

1.2.1. Dược tính theo y học cỗ truyền

1.3. CÁC NGHIÊN CỨU VE THÀNH PHAN HOÁ HỌC

2. CHƯƠNG II: THỰC NGHIEM

2.1. HOA CHAT, THIẾT BỊ, PHƯƠNG PHAP

2.1.1. Hoá chất

2.1.2. Thiết bị

2.1.3. Phương pháp tiến hành

2.2. Phương pháp phân lập các hợp chất

2.3. Phương pháp xác định cấu trúc hoá học các hợp chất

2.4. Thu hai nguyén liéu

2.5. Xử lý mẫu nguyên liệu

2.6. DIEU CHE CÁC LOẠI CAO

2.7. CÔ LẬP CÁC HOP CHAT HỮU CƠ TRONG CAO ETHYL ACETATE LA ME RUNG

2.8. SAC Ki COT SILICA GEL TREN PHAN DOAN EAI (16,50 g)

2.9. SAC KÍ COT SILICAGEL TREN PHAN DOAN EA4 (33,40 g)

3. CHƯƠNG III: KET QUA VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CÁU TRÚC HÓA HOC CUA HOP CHAT PAL3 (25 mg)

3.2. KHẢO SÁT CÁU TRÚC HOA HOC CUA HỢP CHAT PAL4 (7 mg)

4. Chương IV: KET LUẬN VÀ ĐÈ XUẤT

4.1. KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Khám Phá Lá Me Rừng Tổng Quan Về Dược Liệu Quý Giá Này

Cây me rừng, với tên khoa học là Phyllanthus emblica Linn., là một dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam. Đây là loại cây nhỡ, ưa sáng và chịu hạn tốt, phân bố chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây mọc phổ biến trên các đồi trọc và trong rừng thưa. Việc nghiên cứu thành phần hóa học lá me rừng ngày càng được quan tâm do tiềm năng to lớn của các hoạt chất sinh học chứa trong nó. Hầu hết các bộ phận của cây, từ rễ, thân, lá đến quả, đều được sử dụng làm thuốc. Tuy nhiên, lá cây me rừng đặc biệt thu hút sự chú ý của giới khoa học vì chứa một tổ hợp phong phú các hợp chất có dược tính cao, hứa hẹn nhiều ứng dụng trong y dược hiện đại. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quý giá, mở đường cho những phân tích chuyên sâu hơn nhằm khai thác tối đa giá trị của nguồn dược liệu này. Việc hiểu rõ về thành phần hóa thực vật lá me rừng không chỉ giúp xác thực các công dụng truyền thống mà còn mở ra các hướng đi mới trong việc phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe an toàn, hiệu quả và có nguồn gốc từ thiên nhiên.

1.1. Đặc điểm thực vật và khu vực phân bố của cây me rừng

Cây me rừng (còn gọi là chùm ruột núi, du cam tử) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Đây là cây nhỡ có thể cao tới 3 mét, phân nhiều cành nhỏ và mềm. Đặc điểm nổi bật là lá xếp thành hai dãy trên cành nhỏ, trông giống một lá kép lông chim, cuống lá rất ngắn. Hoa nhỏ, mọc thành cụm ở nách lá. Quả có hình cầu, ban đầu mọng nước sau đó khô thành quả nang. Theo tài liệu của Đỗ Tất Lợi (2004), me rừng mọc hoang phổ biến ở nhiều nơi tại Việt Nam, đặc biệt là các vùng đồi núi. Cây cũng được tìm thấy nhiều ở Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia. Khả năng thích nghi tốt với điều kiện khô hạn giúp loài cây này phát triển mạnh mẽ, trở thành một nguồn dược liệu me rừng dồi dào và dễ tiếp cận.

1.2. Giá trị của lá me rừng trong Y học cổ truyền và hiện đại

Trong y học cổ truyền, lá me rừng được biết đến với tác dụng trị lở loét, mẩn ngứa, và eczema. Người dân thường dùng lá để nấu nước tắm nhằm phòng và trị các bệnh ngoài da. Y học hiện đại đã tiến hành nhiều nghiên cứu để làm sáng tỏ cơ sở khoa học đằng sau những công dụng này. Các kết quả ban đầu cho thấy dịch chiết lá me rừng sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như khả năng kháng khuẩn, kháng virus và đặc biệt là hoạt tính chống oxy hóa lá me rừng mạnh mẽ. Chính những đặc tính này đã thúc đẩy các nhà khoa học đi sâu vào việc khảo sát, phân lập và nhận diện các hoạt chất sinh học trong lá me rừng để ứng dụng vào sản xuất thuốc và các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.

II. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Me Rừng

Nhu cầu tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên an toàn và hiệu quả để điều trị bệnh ngày càng tăng cao. Môi trường ô nhiễm và hóa chất trong thực phẩm là những nguyên nhân chính gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, thúc đẩy xu hướng quay về với các liệu pháp từ tự nhiên. Nghiên cứu thành phần hóa học lá me rừng là một bước đi tất yếu để khoa học hóa các bài thuốc dân gian, cung cấp bằng chứng xác thực về công dụng của chúng. Việc xác định chính xác các hoạt chất sinh học trong lá me rừng không chỉ giúp giải thích cơ chế tác dụng mà còn là cơ sở để tiêu chuẩn hóa dược liệu, đảm bảo chất lượng và liều lượng sử dụng. Thách thức lớn nhất trong các nghiên cứu này là sự phức tạp của thành phần hóa thực vật, đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và quy trình chiết tách tối ưu. Vượt qua những thách thức này sẽ mở ra tiềm năng ứng dụng lá me rừng trong việc bào chế các loại thuốc mới, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm, đóng góp vào kho tàng y học dân tộc và nền công nghiệp dược phẩm.

2.1. Nhu cầu xác thực khoa học cho các bài thuốc dân gian

Mặc dù lá me rừng đã được sử dụng trong dân gian từ lâu đời, các công dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng. Để được y học hiện đại công nhận và ứng dụng rộng rãi, cần có những bằng chứng khoa học vững chắc. Quá trình phân tích phytochemical lá me rừng giúp định danh và định lượng các hợp chất cụ thể, từ đó liên kết chúng với các tác dụng dược lý đã biết. Ví dụ, việc xác định hàm lượng tanin trong lá me rừng có thể giải thích cho tác dụng làm se và kháng khuẩn, trong khi việc định tính flavonoid lá me rừng lại liên quan đến khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào.

2.2. Tiềm năng chưa được khai phá của các hợp chất quý giá

Nhiều nghiên cứu trước đây đã gợi ý về sự tồn tại của các hợp chất quý như acid gallic, acid ellagic, và quercetin trong cây me rừng. Tuy nhiên, thành phần hóa học trong lá vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khám phá hết. Mỗi nghiên cứu mới có thể phát hiện ra các hợp chất chưa từng được biết đến hoặc xác định được các hoạt tính sinh học mới của những hợp chất đã biết. Việc phân lập thành công các chất này từ nguồn nguyên liệu là lá me rừng sẽ cung cấp một nguồn hoạt chất dồi dào cho các nghiên cứu sâu hơn về dược lý và độc tính, tạo tiền đề cho việc phát triển các sản phẩm thương mại có giá trị cao.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Chiết Xuất Hoạt Chất Từ Lá Me Rừng

Quy trình chiết xuất lá me rừng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thu được các hợp chất hóa học phục vụ cho việc nghiên cứu. Theo khóa luận của Bùi Thị Hồng Linh (2016), quy trình này được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Nguyên liệu lá me rừng sau khi thu hái tại Bình Thuận được xử lý cẩn thận: rửa sạch, phơi khô trong bóng râm và xay thành bột mịn. Bột dược liệu sau đó được ngâm chiết với dung môi ethanol 96° để thu được cao ethanol thô. Đây là phương pháp phổ biến để trích ly được nhiều nhóm hợp chất phân cực và kém phân cực. Từ cao thô này, quá trình chiết lỏng-lỏng được tiến hành với các dung môi có độ phân cực khác nhau như hexane và ethyl acetate. Mục đích của bước này là phân tách các nhóm hợp chất, tạo ra các cao phân đoạn tinh khiết hơn, thuận lợi cho các bước phân lập tiếp theo. Cao ethyl acetate, là đối tượng chính của nghiên cứu, chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng, đặc biệt là các hợp chất polyphenol và flavonoid.

3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và phương pháp ngâm chiết ban đầu

Mẫu lá me rừng được thu hái, làm sạch và phơi khô đến khối lượng không đổi trước khi xay mịn. Quá trình này đảm bảo loại bỏ độ ẩm dư thừa và tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Bột lá khô (7,2 kg) được ngâm với ethanol 96° theo phương pháp ngâm dầm. Sau khi lọc và cô quay thu hồi dung môi dưới áp suất thấp, thu được 285,5 g cao ethanol thô. Lựa chọn ethanol làm dung môi chiết xuất ban đầu là một quyết định chiến lược, vì nó có khả năng hòa tan tốt một phổ rộng các hoạt chất sinh học, từ các polyphenol, flavonoid cho đến một số alkaloid và terpenoid.

3.2. Phân đoạn cao chiết bằng phương pháp chiết lỏng lỏng

Cao ethanol thô được hòa tan và tiến hành chiết lỏng-lỏng lần lượt với các dung môi. Đầu tiên là n-hexane để loại bỏ các hợp chất không phân cực như chất béo, sáp và diệp lục. Sau đó, phần còn lại tiếp tục được chiết với ethyl acetate. Dung môi này có độ phân cực trung bình, rất hiệu quả trong việc lôi cuốn các hợp chất polyphenol trong lá me rừng, flavonoid và tanin. Kết quả thu được 143,1 g cao ethyl acetate, là phân đoạn giàu hoạt chất nhất và được lựa chọn để tiến hành các bước phân lập tiếp theo. Phần còn lại là cao nước chứa các hợp chất rất phân cực như đường và một số acid amin.

IV. Phân Tích Thành Phần Hóa Học Lá Me Rừng Có Gì Bên Trong

Sau khi thu được cao ethyl acetate, bước tiếp theo là thực hiện phân tích phytochemical lá me rừng để cô lập và xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết. Đây là giai đoạn cốt lõi của việc nghiên cứu thành phần hóa học lá me rừng. Phương pháp chính được sử dụng là sắc ký cột (column chromatography) trên pha tĩnh silica gel. Cao chiết được nạp vào cột và giải ly bằng một hệ dung môi có độ phân cực tăng dần, từ hexane:ethyl acetate đến ethyl acetate:methanol. Quá trình này giúp tách các hợp chất dựa trên ái lực khác nhau của chúng với pha tĩnh và pha động. Các phân đoạn thu được từ cột được theo dõi liên tục bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Những phân đoạn có thành phần tương tự nhau được gộp lại. Thông qua quá trình sắc ký cột lặp đi lặp lại nhiều lần trên các phân đoạn hứa hẹn, các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập các hợp chất ở dạng tinh khiết. Đây là một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật cao.

4.1. Sử dụng phương pháp sắc ký để cô lập hợp chất tinh khiết

Trong nghiên cứu của Bùi Thị Hồng Linh, cao ethyl acetate (143,1 g) được tiến hành sắc ký cột silica gel. Kết quả ban đầu thu được 5 phân đoạn chính (EA1-EA5). Các phân đoạn có tiềm năng nhất, như EA1 và EA4, được tiếp tục chạy sắc ký cột nhiều lần với các hệ dung môi khác nhau. Quá trình phân tích sắc ký lá me rừng này cho phép tách riêng các chất có trong hỗn hợp phức tạp. Việc hiện hình các vết trên bản mỏng TLC bằng đèn UV và thuốc thử H₂SO₄ 20% giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả của quá trình tách, từ đó quyết định gộp các phân đoạn phù hợp để thu được hợp chất mong muốn.

4.2. Nhận diện Quercetin một flavonoid chống oxy hóa tiềm năng

Từ phân đoạn EA1, sau nhiều lần tinh chế bằng sắc ký cột, một hợp chất ký hiệu là PAL3 đã được cô lập dưới dạng bột màu vàng (25 mg). Dựa trên phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân ¹H-NMR và ¹³C-NMR, cấu trúc của PAL3 đã được xác định là quercetin. Đây là một flavonoid rất phổ biến trong thế giới thực vật, nổi tiếng với hoạt tính chống oxy hóa lá me rừng mạnh mẽ. Việc tìm thấy quercetin đã củng cố thêm giá trị dược liệu của lá me rừng, giải thích một phần cho khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào của nó. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các dữ liệu phổ đã được công bố trước đó, khẳng định tính chính xác của việc xác định cấu trúc.

4.3. Phân tích phổ NMR và xác định cấu trúc hóa học

Để xác định cấu trúc của các hợp chất cô lập được, các phương pháp phân tích phổ hiện đại là không thể thiếu. Nghiên cứu đã sử dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm ¹H-NMR, ¹³C-NMR, và các phổ 2D như HSQC, HMBC. Dữ liệu từ các phổ này cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại proton và carbon, cũng như các mối liên kết giữa chúng trong phân tử. Bằng cách biện luận các dữ liệu phổ và so sánh với các tài liệu tham khảo, cấu trúc chính xác của hợp chất được làm sáng tỏ. Đây là tiêu chuẩn vàng trong việc xác định cấu trúc các hợp chất thiên nhiên, đảm bảo độ tin cậy cho kết quả của toàn bộ công trình Phyllanthus emblica leaf chemical composition.

V. Top Ứng Dụng Của Hoạt Chất Sinh Học Từ Lá Cây Me Rừng

Việc xác định được các hoạt chất sinh học trong lá me rừng như quercetin và các hợp chất polyphenol khác đã mở ra một loạt các ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực. Những hợp chất này không chỉ là nền tảng cho các công dụng y học truyền thống mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng hiện đại. Tiềm năng của dịch chiết lá me rừng nằm ở khả năng tác động đa mục tiêu, từ chống lại stress oxy hóa, giảm viêm nhiễm đến kháng khuẩn. Các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra rằng các hợp chất từ cây me rừng có khả năng ức chế virus Herpes, gây độc tế bào ung thư, và phục hồi chức năng gan. Mặc dù nhiều nghiên cứu tập trung vào quả, việc tìm thấy các hợp chất tương tự trong lá cho thấy đây cũng là một bộ phận có giá trị dược liệu cao, thậm chí dễ thu hái và bền vững hơn. Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này sẽ mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe to lớn.

5.1. Tiềm năng trong dược phẩm Chống oxy hóa và kháng viêm

Các hợp chất như flavonoid (ví dụ: quercetin) và tanin trong lá me rừng là những chất chống oxy hóa tự nhiên cực mạnh. Chúng có khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại, nguyên nhân sâu xa của quá trình lão hóa và nhiều bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường và ung thư. Hoạt tính chống oxy hóa lá me rừng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, trong khi đặc tính kháng viêm giúp giảm các phản ứng viêm trong cơ thể. Do đó, dịch chiết lá me rừng có thể được phát triển thành các viên uống bổ sung hoặc thành phần trong các loại thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa và viêm nhiễm.

5.2. Ứng dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da

Nhờ khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn, các chiết xuất từ lá me rừng là thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da. Chúng giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm môi trường, làm chậm quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và đốm nâu. Tác dụng kháng khuẩn và làm se của hàm lượng tanin cũng giúp kiểm soát mụn và các vấn đề về da liễu như chàm hay mẩn ngứa. Các sản phẩm như serum, kem dưỡng, mặt nạ chứa chiết xuất lá me rừng hứa hẹn mang lại hiệu quả cao và an toàn cho người sử dụng, đáp ứng nhu cầu về mỹ phẩm thiên nhiên đang ngày càng gia tăng.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Lá Me Rừng Và Hướng Phát Triển Mới

Công trình nghiên cứu thành phần hóa học lá me rừng, cụ thể là từ cao ethyl acetate, đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của hai hợp chất, trong đó nổi bật là quercetin, một flavonoid có nhiều hoạt tính sinh học quý báu. Kết quả này không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học về thành phần hóa học của loài Phyllanthus emblica tại Việt Nam mà còn khẳng định lá me rừng là một nguồn dược liệu giàu tiềm năng, tương tự như quả. Việc áp dụng các phương pháp chiết xuất và phân tích hiện đại đã đảm bảo độ tin cậy và chính xác cho các kết quả thu được. Tuy nhiên, đây chỉ là bước khởi đầu. Vẫn còn rất nhiều phân đoạn chiết và các hợp chất khác trong lá me rừng chưa được khảo sát. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc mở rộng quy mô nghiên cứu, khám phá thêm các hợp chất mới và đánh giá toàn diện các hoạt tính sinh học của chúng.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thực hiện một quy trình khoa học bài bản từ thu hái nguyên liệu, chiết xuất, phân đoạn, đến cô lập và nhận danh hợp chất. Đóng góp quan trọng nhất là việc xác định sự hiện diện của quercetin trong lá me rừng thu hái tại Việt Nam, cung cấp thêm bằng chứng khoa học về giá trị của bộ phận này. Bên cạnh đó, việc phân lập thành công hợp chất 1-O-methyl-α-L-rhamnopyranoside cũng là một phát hiện đáng chú ý. Những kết quả này làm phong phú thêm kho dữ liệu về thành phần hóa thực vật lá me rừng và tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng sau này.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn trong tương lai

Do hạn chế về thời gian, nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số phân đoạn của cao ethyl acetate. Tương lai cần tiếp tục khảo sát các phân đoạn còn lại cũng như các cao chiết khác (cao hexane, cao nước) để có cái nhìn toàn diện hơn về Phyllanthus emblica leaf chemical composition. Cần mở rộng nghiên cứu sang việc đánh giá các hoạt tính sinh học khác như kháng ung thư, kháng tiểu đường, bảo vệ thần kinh của các hợp chất phân lập được. Ngoài ra, việc xây dựng quy trình chiết xuất tối ưu ở quy mô công nghiệp để thu được dịch chiết giàu hoạt chất, phục vụ cho sản xuất thương mại cũng là một hướng đi đầy triển vọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN 1. DAC DIEM THUC VAT Me rừng còn gọi là chùm ruột núi hay du cam tử, ngưu cam tử, du cam tử Tên khoa học: Phyllanthus emblica Linn Thuộc họ thầu dầu Euphorbiaceae. [1] Cây me rừng phân bỗ chủ yếu ở những khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của Trung Quốc, Án Độ, Indonesia và Malaysia. Ở nước ta, cây me rừng mọc phô biến trên các đồi trọc, các bãi hoang, trong các rừng thưa [1].

Me rừng là cây ưa ánh sáng, chịu được khô hạn, cây nhỡ cao 3m, phân nhiều cành nhỏ mềm, có lông, dài 20cm. Hoa nhỏ, cụm hoa thành xim co mọc ở nách lá phía đước của cành, gồm rất nhiều hoa đực và vài hoa cái. Hoa mọc từ tháng 3 đến tháng 11. Lá xếp thành hai dãy trên các cành nhỏ trông giống một lá kép lông chim, cuống lá rất ngắn.

Lá kèm rat nhỏ hình ba cạnh. Quả hình cầu trước mong, sau khô thành quả nang, hạt hình ba cạnh, màu hông nhạt{ 1]. CÁC NGHIÊN CỨU VE DƯỢC TÍNH 1.1 Dược tính theo y học cỗ truyền Ở Việt Nam: to Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh Quả có vị chua, ngọt, ding, tính mat, có tác dụng nhuận phế, hóa dom, sinh tân, chữa cảm, phát sốt ho, đau cô họng [1]. Rễ có tác dụng trị viêm ruột, đau bụng đi ngoài, cao huyết áp: ngày dùng 15-20g rễ sắc uống [1].

La có tác dụng tri lở loét, mân ngứa [1]. O An Độ: Cây me rừng là một trong những loài thảo được được sử dung phô biến ở Án Độ và được coi như một nguồn cung cấp vitamin C. Quả tươi là một vị thuốc mát, lợi tiểu, nhuận tràng , quả khô dùng chữa ly, ia chảy. Cây có tác dụng hạ men gan, tăng hap thụ thức ăn, cân bằng lượng acid trong da dày, tăng cường phối và hệ miễn dich, kích thích nhuận tràng, hỗ trợ hệ tiết niệu, tốt cho da, mắt và tóc.2 Một số nghiên cứu về được tính + Hoạt tính kháng herpes simplex virus (HSV) loại | và loại 2.

Năm 2011, Yanglei Xiang va các cộng sự [16] đã the nghiệm khả năng khang viêm nhiễm HSV-I và HSV-2 của hợp chất 1,2.6-tetra-O-galloyl-£-p-glucose (1246TGG) (62) được cô lập từ cây me rừng. Kết quả cho thấy 1246TGG ở nông độ 31,70 HM có kha năng ức chế sự phát triển của virus Herpes và có thé được dùng trong điều trị HSV. + Tác dụng gây độc tế bào ung thư. Năm 2011, Xiaoli Liu cùng với các cộng sự [15] đã tiền hành nghiên cứu khả năng điều hòa miễn dịch và gây độc tế bào ung thư của một số hợp chất phenol được cô lập từ qua me rừng.

Kết quả cho thay hai hợp chất isocorilagin (49) và geraniin (50) có khả năng gây độc té bào ung thư vú (MCE-7) ở người với ICsa lần lượt là 13,2 và 80,9 pg/ml. Ngoài ra, isocorilagin (49) còn có tác dụng gây độc tế bao ung thư phổi (HELF) ở người với ICsy 51,4 ng/ml. + Tác dụng phục hỏi t6n thương tính hoàn do tác đụng phy của thuốc động kính. Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh Valproic acid được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh động kinh nhưng lại gây tác dụng phụ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới.

Theo nghiên cứu vào năm 2015 của Sitthichai lamsaard và các cộng sự [9], địch chiết từ cành mè rừng có tac dung cải thiện nông độ tinh dich của chuột đực đã được tiêm valproic acid. + Hoạt tính kháng khuân, kháng oxi hóa. Theo các nghiên cứu vào năm 2007 của Xiaoli Liu cùng các cộng sự [14] và nghiên cứu vào năm 2010 của Wei Luo cùng các cộng sự [11], một số hợp chat phenol như 3-O-galloyl mucic acid 1,4-lactone (29), kaempferol 3-/@p-glucopyranoside (46), kaempferol (47), quercetin (48), isocorilagin (49), geraniin (50) isomallotusinin (59), chebulagic acid (60), chebulanin (61) được cô lập chủ yếu từ vỏ và qua me rừng có các tác dụng kháng khuẩn, kháng oxi hóa hiệu quả. + Tác dụng phục hỏi chức năng gan và hạ men gan Theo nghiên cứu do Sharma Bhawna và các cộng sự thực hiện vào năm 2010 [8], dich chiết ethanol của cây me rừng có tác dụng hạ men gan, phục hồi chức năng của tế bào gan với liêu lượng 75mg/kg/ngày khi thử nghiệm trên chuột.

CÁC NGHIÊN CỨU VE THÀNH PHAN HOÁ HỌC Các nghiên cứu từ năm 1998 trở về trước cho thấy trong cây me rừng có các hợp chất: zeatin (1), zeatin nucleotide (2), zeatin riboside (3), chebulic acid (4), chebulinic acid (5), corilagin (6), 3,6-di-O-galloyl glucose (7), gallic acid (8), ethyl gallate (9). one ‘oe OH H N we =N ⁄ ya O N \ HO-P-O— 9 PH 9 /Tủ H ds >> OH x ⁄ x4 (hy (2) ` H H 3 ) Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh RO R on 9 fe) HOOC 9 HO oZ¬o OH H R=Galloyl (5) 0. OR RO 5 o RoÀ^y©" R=Galloyl R=Galloyl (7) (10) (12) R;=R;=OH (14) R;=H, R;=OH (16) R,=R,=H Từ 1999-2001, Ying-Jun Zhang và các cộng sự đã nghiên cứu thành phan từ các bộ phận khác nhau của cây me rừng. Kết quả cho thấy nhóm tác giả đã cô lập và nhận danh các hợp chất sau: phyllaemblic acid (20), các phyllaemblicin A-C (21-23), sáu hợp chat phenolic mới là 2-O-galloyl L-malic acid(24), 2-O-galloyl mucic acid (25) và ba dẫn xuất methyl ester (26-28), 2-O-galloyl mucic acid 1.

ORH H OH HOOC. H CooH R/@o-LT- TT eoon, R H R=Galloyl R=Galloyl (25) R,=R,=H (24) (26) R;=R;=CH; (27) R;=H, R;=CH; (28) R,=CH, R„=H RO H (29) R,=Galloyl, R,=R,=R,=H HO H (30) R,=Galloyl, R;=R;=H, R,=CH; R=Galloyl (33) Ry=R,=R,=H, R;=G (31) R,=H (34) R,=R,=H, R,=R,=G (32) R,=CH, H OH œ HOO R | R | (35) R,=OH, R;=H (36) Rị=R;=H R=Glu R=Glu (37) R,=H, R;=Glu (38) (39) (43) R,=Galloyl, R,=neoche, R,=R,=H (44) R,=Galloyl, R,=H, R,=neoche, R,=H (45) R,=Galloyl, R,=R,=H, R,=neoche Năm 2007, Xiaoli Lin cùng các cộng sự đã cô lập được 5 hợp chat từ cây me rừng, bao gồm: kaempferol 3-f-p-glucopyranoside (46), kaempferol (47), quercetin (48), isocorilagin (49) và geraniin (50) [14]. Cũng vào năm nay, hợp chất mới phyllanthunin (51) cũng đã được cô lập cùng với các hợp chất đã biết: đaucosterol (52), stearic acid (53). Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Lĩnh R=Galloyl R=Galloy! (50) (Sh 0 5 = RCOOH : N we OH H (52) (54) R=n-CH,› (55) Năm 2008, S.

EL-DESOUKY và cộng sự đã cô lập được hop chất mới là acylated apigenin glucoside (apigenin-7-O-(6"-butyryl-$-glucopyranoside)) (56) và các hợp chất khác như 1,2,3. Xiaoli Liu và các cộng sự đã cô lập thêm quercetin-3-Ó-/-D-glucopyranoside (58) [7, 13]. Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh R=Galloyl Từ vỏ quả me rừng, nim 2011, Wei Lou va các cộng sự đã cô lập được isomallotusinin (59), chebulagic acid (60), chebulanin (61) [10] Hợp chất 1,2,4,6-tetra-O- galloyl-f-p-glucose (62) đã được cô lập từ lá và cành của cây me rừng bởi Yangfei Xiang và các cộng sự vào năm 2011 [16]. HO OHHO OH HO OHHO OH es.

0 HO 0 O OR fe) lọ) OR on OF tô) +O 2 e Ae] O 0 Hooc Oo HOOC HO HO— OH OH H H R=Galloyl R=Galloyl R=Galloyl (59) (60) (61 RO RO oR 0 R R=Galloyl (62) Năm 2012, Wei-Yan Qi và cộng sự đã cô lập được /-sitosterol (19), daucosterol (52), cùng 12 hợp chất sterol khác (63-74), trong đó có 2 hợp chat sterol mới là 5z,6/,7z- trihydroxysItosterol (64) và 7a-acetoxysitosterol (65) từ cành và lá của cây me rừng [12]. 9 Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Lĩnh (65) Ry=H, R;=CH;COO (66) R\=H, Rạ=OH (67) Rị=CH;CH;o, R;=H (68) R,=R;=O (69) TEEN (70) R,=R;= (71) Rị=H, R;=OH (72) oR, H (73) Rị=H, R= CHy.(CH2),4COO 10 Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Lĩnh Chú thích: SN Yt H G=Galloyl OH H¿20- 790 HO ` Ho} H HO GlusGlucopyranosy! H Rha-Glu=a-L-rhamnopyranosyl (I—>6) -O-}-D-glucopyranosy! 11 Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh CHƯƠNG II THỰC NGHIEM 2. HOA CHAT, THIẾT BỊ, PHƯƠNG PHAP 2. Hoá chất * Silica gel 0,04-0,06 mm, Merck và silica gel 0,04-0,06 mm, Himedia dùng cho sắc kí cột.

* Sắc ký lớp mỏng loại 25DC — Alufolein 20x20, Kiesel gel 60F Merck. * Sắc ký lớp mong loại 25DC, RP-18, Merck. * Dung môi dùng cho quá trình thí nghiệm gồm: hexane, ethyl acetate, acetone, acetic acid, ethanol, methanol. =_ Thuốc thử hiện hình các vết chất hữu cơ trên lớp mỏng: sử dụng H;SO; 20%.

Thiết bị = Các thiết bị dùng đề giải ly, dụng cụ chứa mẫu. = Máy cô quay chan không. * Bếp cách thuỷ. * Đèn soi UV: bước sóng 254 nm.

* Cân điện tử Sartorius Mass 620g. Phương pháp tiến hành 2. Phương pháp phân lập các hợp chất Sắc kí cột silica gel pha thường và sắc kí lớp mỏng. Hiện hình sắc ky lớp mong bằng đèn tử ngoại ở hai bước sóng 254 nm hoặc dùng thuốc thử là dung địch HạSO 20%.

Phương pháp xác định cấu trúc hoá học các hợp chất Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'H-NMR (500 MHz), "C-NMR (125 MHz) và 2D- NMR được ghi trên máy Bruker Avance tại Phòng thí nghiêm phân tích trung tâm, Đại học Khoa Học Tự Nhiên, 227 Nguyễn Văn Cừ, Q5, Tp. Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh 2. Thu hai nguyén liéu Mẫu được dùng trong nghiền cứu khoá luận là lá cây me rừng được thu hái tại Bình Thuận vào tháng 5/2014. Mẫu cây đã được TS.

Pham Văn Ngọt nhận danh tên khoa học là Phyllanthus emblica Linn, họ thầu dau ( Euphorbiaceae). Xử lý mẫu nguyên liệu Mẫu nguyên liệu được rửa sạch, loại bỏ phan sâu bệnh, phơi khô trong bóng ram, rồi xay thành bột mịn. Sau đó tiễn hành ngâm chiết và phân lập các hợp chat. DIEU CHE CÁC LOẠI CAO Lá me rừng được phơi khô, chặt nhỏ và nghiền thành bột mịn, sấy khô đến khối lượng không đổi (m =7,2 kg).

Nguyên liệu bột mịn được tận trích với cthanol 96° bằng phương pháp ngâm dam, lọc và cô quay loại dung môi dưới áp suất thấp thu được cao ethanol thô (285,5 g). Cao ethanol thô được chiết lỏng — lỏng lần lượt với hexane, ethy] acetate thu được cao hexane (22,1 g), cao ethyl acetate (143,1 g) va phan cao còn lại (77,1 g). Quá trình thực hiện được tom tắt theo sơ đồ 2. 13 Khóa luận tốt nghiệp Bùi Thị Hồng Linh Dich ethanol - Cô quay thu hồi dung môi | Cao ethanol (285,5 g) - Chiết long = lỏng với hexane, ethyl acetate - Cô quay thu hoi dung môi Cao hexane lá me Cao ethyl acetate lá me Cao con lai (22,1 g) (143,1 g) (77,1 g) 2.4 CÔ LẬP CÁC HOP CHAT HỮU CƠ TRONG CAO ETHYL ACETATE LA ME RUNG Cao ethyl acetate được SKC silica gel giải ly với hệ dung môi H: EA (80% đến 100% EA) và tiếp tục với hệ dung môi EA: Me (5% đến 100% Me).

Dịch giải ly qua cột được hứng vào các lọ. Theo dõi quá trình giải ly bằng sắc kí lớp mỏng. Những lọ cho kết quả sắc kí lớp mỏng giống nhau được gộp chung thành 1 phân đoạn. Kết quả thu được 5 phân đoạn (EA1-EAS).

Quá trình thực hiện được trình bày trong bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ