Khóa luận: Nghiên cứu quá trình tách Thori Oxit từ quặng Monazite Phan Thiết

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu tách Thori oxit từ quặng Monazite Phan Thiết. Phân tích quy trình, tối ưu hóa hiệu quả tách chiết, ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Hóa Vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. Khái niệm và phân loại các nguyên tố hiếm

1.1.1. Khái niệm các nguyên tố hiếm

1.1.2. Sự phân loại các nguyên tố hiếm

1.2. THORI

1.3. Trạng thái tự nhiên - Ứng dụng

1.4. Sự phân bố quặng monazite ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp axit phân hủy quặng monazite

2.3. Phương pháp kết tủa chọn lọc

2.4. Phương pháp huỳnh quang tia X (XRF method)

2.5. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD method)

2.6. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD pattern)

2.7. Phương pháp chụp kính hiển vi điện tử quét ( SEM - Scanning Electrons MIGIDSGODW)

2.8. Dụng cụ, thiết bị và hóa chất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định thành phần ThO; trong mẫu quặng Monazite Phan Thiết

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tách Thori Oxit từ Monazite Hiểu rõ Nguồn gốc Giá trị

Quá trình tách thori oxit từ quặng monazite là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học và công nghệ có ý nghĩa chiến lược. Monazite không chỉ là nguồn cung cấp chính của kim loại phóng xạ thorium mà còn chứa một trữ lượng lớn các nguyên tố đất hiếm (REEs). Các nguyên tố này đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao, từ điện tử, quang học đến năng lượng tái tạo. Việc làm chủ công nghệ chiết xuất thorium và thu hồi đất hiếm từ quặng monazite mang lại giá trị kinh tế to lớn và đảm bảo an ninh nguồn cung vật liệu chiến lược. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình, các phương pháp nghiên cứu và kết quả thực tiễn trong việc tách Thori Oxit (ThO₂), dựa trên các nghiên cứu cụ thể tại Việt Nam. Trọng tâm của quá trình là các phương pháp thủy luyện, đặc biệt là hòa tách bằng axit, nhằm tối ưu hóa hiệu suất thu hồi và đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Sự hiểu biết sâu sắc về thành phần khoáng vật và các tính chất hóa học của thorium là nền tảng để xây dựng một quy trình chế biến hiệu quả và bền vững.

1.1. Khám phá quặng monazite Kho báu đất hiếm và thorium

Quặng monazite là một khoáng vật photphat, chủ yếu chứa các nguyên tố đất hiếm nhẹ (LREEs) như ceriumlanthanum, cùng với một hàm lượng đáng kể thorium. Công thức hóa học chung của nó có thể biểu diễn là (Ce, La, Nd, Th)PO₄. Đây là nguồn tài nguyên có giá trị kinh tế cao, không chỉ vì thorium mà còn vì các REEs đi kèm. Theo tài liệu, quặng monazite tại Việt Nam phân bố chủ yếu ở các sa khoáng ven biển từ Hà Tĩnh đến Bình Thuận. Thành phần của quặng rất phức tạp, ví dụ, quặng monazite Phan Thiết được phân tích chứa khoảng 45-48% xeri, 24% lantan, và đặc biệt là khoảng 4.19% **Thori Oxit (ThO₂) ** theo khối lượng. Sự hiện diện đồng thời của nhiều nguyên tố có tính chất hóa học tương tự nhau làm cho việc xử lý quặng monazite trở thành một bài toán công nghệ phức tạp, đòi hỏi các quy trình tách và tinh chế nhiều giai đoạn.

1.2. Thori Oxit ThO₂ Các ứng dụng chiến lược hiện nay

Thori Oxit, hay còn gọi là thoria, là một hợp chất gốm có nhiệt độ nóng chảy cao nhất trong tất cả các oxit kim loại (khoảng 3350°C). Đặc tính này làm cho nó trở thành vật liệu chịu nhiệt lý tưởng trong các ứng dụng nhiệt độ cao như làm chén nung hay lớp phủ bảo vệ. Tuy nhiên, ứng dụng của thorium quan trọng nhất nằm trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân. Thorium-232 (đồng vị bền duy nhất) có thể hấp thụ neutron trong lò phản ứng để chuyển hóa thành Uranium-233, một đồng vị có khả năng phân hạch và được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân. Các lò phản ứng thorium được cho là an toàn hơn, tạo ra ít chất thải phóng xạ có chu kỳ bán rã dài hơn so với lò phản ứng uranium truyền thống. Ngoài ra, ThO₂ còn được dùng làm chất xúc tác trong công nghiệp hóa chất và sản xuất các loại kính quang học chất lượng cao.

II. Top 2 Thách thức lớn khi chiết xuất Thorium từ Quặng

Việc chiết xuất thorium từ quặng monazite phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể về mặt kỹ thuật và môi trường. Đây không phải là một quy trình đơn giản mà đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt ở từng công đoạn. Thách thức đầu tiên và lớn nhất đến từ chính bản chất hóa học phức tạp của quặng. Monazite là một hỗn hợp nhiều nguyên tố có tính chất hóa lý tương đồng, đặc biệt là các nguyên tố đất hiếm và sự hiện diện của uranium. Việc tách riêng thorium ra khỏi các nguyên tố này đòi hỏi các phương pháp phân tách chọn lọc cao, tốn kém và tiêu thụ nhiều hóa chất. Thách thức thứ hai là vấn đề an toàn và môi trường. Cả thorium và uranium đều là các nguyên tố phóng xạ. Quá trình khai thác và chế biến sẽ tạo ra chất thải phóng xạ, bao gồm cả quặng đuôi và các dung dịch thải. Việc quản lý chất thải hạt nhân này cần tuân thủ các quy định an toàn bức xạ nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe con người và tránh ô nhiễm môi trường. Giải quyết hiệu quả hai thách thức này là chìa khóa để phát triển bền vững ngành công nghiệp chế biến monazite.

2.1. Phân tích độ phức tạp hóa học của quặng monazite

Độ phức tạp của quặng monazite nằm ở việc nó là một ma trận photphat chứa nhiều cation kim loại. Các nguyên tố đất hiếm (LREEs) và thorium (Th⁴⁺) có bán kính ion và tính chất hóa học khá giống nhau, khiến việc tách chúng bằng các phương pháp kết tủa thông thường trở nên khó khăn. Thêm vào đó, sự hiện diện của uranium trong monazite làm tăng thêm một lớp phức tạp. Uranium cũng có xu hướng đi cùng thorium trong các giai đoạn hòa tách đầu tiên. Để thu được Thori Oxit có độ tinh khiết cao, quy trình phải bao gồm các bước tinh chế chuyên sâu như chiết lỏng-lỏng hoặc trao đổi ion. Các phương pháp này đòi hỏi phải lựa chọn dung môi hoặc nhựa trao đổi ion phù hợp, có khả năng tạo phức chọn lọc với ion Th⁴⁺ mà không tạo phức với các ion đất hiếm khác.

2.2. Vấn đề quản lý chất thải phóng xạ trong quá trình

An toàn bức xạ là yếu tố cốt lõi trong công nghệ chế biến monazite. Quặng thô và các sản phẩm trung gian đều chứa thorium và uranium, là các chất phóng xạ tự nhiên. Quá trình nghiền và xử lý hóa học có thể tạo ra bụi và khí radon phóng xạ. Đặc biệt, bã thải rắn sau khi hòa tách quặng vẫn chứa các sản phẩm phân rã của chuỗi thorium và uranium. Các dung dịch thải từ quá trình kết tủa và chiết dung môi cũng có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố phóng xạ. Do đó, một hệ thống quản lý chất thải hạt nhân toàn diện là bắt buộc. Hệ thống này bao gồm việc lưu trữ an toàn bã thải rắn trong các khu vực được che chắn, xử lý dung dịch thải để loại bỏ các hạt nhân phóng xạ trước khi thải ra môi trường, và giám sát liên tục mức độ phơi nhiễm phóng xạ đối với công nhân và khu vực xung quanh.

III. Hướng dẫn Quy trình Hòa tách Quặng Monazite bằng Axit

Quy trình tách thori oxit từ quặng monazite phổ biến nhất hiện nay dựa trên phương pháp thủy luyện, trong đó giai đoạn hòa tách bằng axit đóng vai trò quyết định. Phương pháp này sử dụng axit mạnh, thường là axit sunfuric đặc, để phá vỡ cấu trúc khoáng vật photphat bền vững của monazite, chuyển các kim loại giá trị vào dung dịch dưới dạng muối sunfat. Nghiên cứu của Trương Thị Thúy Phượng (2013) về quặng monazite Phan Thiết đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp này. Cụ thể, quá trình chế hóa với axit sunfuric đặc 98% cho hiệu suất phá vỡ cấu trúc quặng lên tới trên 90%. Sau giai đoạn hòa tách, dung dịch thu được là một hỗn hợp phức tạp chứa sunfat của thorium, uranium và các nguyên tố đất hiếm. Giai đoạn này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, thời gian phản ứng và tỷ lệ axit/quặng để tối đa hóa hiệu suất hòa tách và giảm thiểu việc hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Đây là bước nền tảng cho các công đoạn tinh chế và thu hồi sản phẩm sau này.

3.1. Chi tiết các bước trong phương pháp thủy luyện axit

Quy trình bắt đầu bằng việc nghiền mịn quặng monazite đã qua tuyển khoáng để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Bột quặng sau đó được trộn với axit sunfuric đặc và đun nóng trong vài giờ. Phản ứng chính xảy ra là: 2LnPO₄ + 3H₂SO₄ → Ln₂(SO₄)₃ + 2H₃PO₄ và ThSiO₄ + 2H₂SO₄ → Th(SO₄)₂ + SiO₂ + 2H₂O. Sản phẩm thu được là một hỗn hợp bùn nhão. Hỗn hợp này sau đó được hòa tan một cách cẩn thận vào nước lạnh. Các muối sunfat của đất hiếm và thorium sẽ tan vào dung dịch, trong khi các thành phần không tan như silica và bã quặng còn sót lại sẽ được lọc bỏ. Dung dịch sunfat thu được chính là nguyên liệu đầu vào cho quá trình tinh chế tiếp theo. So với hòa tách kiềm, phương pháp axit thường cho hiệu suất cao hơn và xử lý được nhiều loại quặng khác nhau.

3.2. Các yếu tố tối ưu hóa hiệu suất hòa tách quặng

Hiệu suất của quá trình hòa tách quặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm, các thông số tối ưu đã được xác định. Thứ nhất, nồng độ axit: axit sunfuric nồng độ 98% được sử dụng để đảm bảo khả năng phá vỡ cấu trúc mạnh mẽ. Thứ hai, tỷ lệ axit và quặng: tỷ lệ tối ưu được xác định là 10 ml axit cho 5 gam quặng (tỷ lệ 2:1 theo thể tích/khối lượng). Tỷ lệ này đảm bảo lượng axit dư để phản ứng xảy ra hoàn toàn. Thứ ba, nhiệt độ và thời gian: quá trình được thực hiện ở nhiệt độ trên 200°C trong khoảng 5 giờ. Nhiệt độ cao cung cấp năng lượng hoạt hóa cần thiết cho phản ứng, trong khi thời gian đủ dài đảm bảo quặng được phân hủy triệt để. Việc kiểm soát chính xác các yếu tố này là chìa khóa để đạt được hiệu suất hòa tách trên 90%, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước thu hồi sản phẩm về sau.

IV. Bí quyết Tinh chế Thorium Phương pháp Kết tủa Chọn lọc

Sau giai đoạn hòa tách, việc tinh chế thorium từ dung dịch sunfat phức tạp là một bước công nghệ quan trọng. Một trong những phương pháp kinh điển và hiệu quả là kết tủa chọn lọc dựa trên sự khác biệt về độ tan của các hydroxide kim loại ở các giá trị pH khác nhau. Bằng cách điều chỉnh từ từ độ pH của dung dịch, có thể làm kết tủa lần lượt các ion kim loại. Thorium hydroxide [Th(OH)₄] có tích số tan rất nhỏ và bắt đầu kết tủa ở pH thấp hơn so với hầu hết các hydroxide của nguyên tố đất hiếm. Đây chính là cơ sở của phương pháp. Quy trình này đòi hỏi sự kiểm soát pH cực kỳ chính xác bằng pH meter và việc thêm từ từ các dung dịch kiềm như amoniac (NH₃) hoặc natri hydroxit (NaOH). Mặc dù phương pháp này tương đối đơn giản và ít tốn kém, việc đạt được độ tinh khiết cao vẫn là một thách thức do hiện tượng cùng kết tủa, đòi hỏi các bước hòa tan và kết tủa lại để nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Kỹ thuật điều chỉnh pH để kết tủa thorium hydroxide

Kỹ thuật kết tủa thorium hydroxide [thorium hydroxide] được thực hiện qua nhiều bước điều chỉnh pH. Trong nghiên cứu cụ thể với quặng monazite Phan Thiết, quy trình tối ưu được xác định qua 3 lần điều chỉnh pH. Ban đầu, pH được nâng lên khoảng 2.0 để loại bỏ một phần tạp chất. Sau đó, dung dịch được tiếp tục điều chỉnh đến pH 2.3. Cuối cùng, pH được nâng lên mức 3.0. Nghiên cứu chỉ ra rằng pH tối ưu để kết tủa thori hidroxit từ dung dịch chứa Th⁴⁺ là 3.0. Nếu pH được nâng cao hơn mức này, các hydroxide của nguyên tố đất hiếm, đặc biệt là cerium, sẽ bắt đầu cùng kết tủa, làm giảm độ tinh khiết của sản phẩm. Việc duy trì pH ở ngưỡng 3.0 cho phép thu hồi tối đa thorium trong khi vẫn giữ lại phần lớn các nguyên tố đất hiếm trong dung dịch để xử lý ở giai đoạn sau.

4.2. Quá trình nhiệt phân để thu hồi Thori Oxit tinh khiết

Sản phẩm thu được sau quá trình kết tủa là thorium hydroxide, một chất rắn dạng keo màu trắng. Để chuyển hóa thành sản phẩm cuối cùng là **Thori Oxit (ThO₂) **, kết tủa này cần được xử lý nhiệt. Đầu tiên, kết tủa được lọc, rửa kỹ bằng nước cất để loại bỏ các ion tạp chất còn bám dính. Sau đó, nó được sấy khô ở nhiệt độ khoảng 100°C để loại bỏ hoàn toàn nước. Cuối cùng, thorium hydroxide khô được đưa vào lò nung và tiến hành nhiệt phân (nung) ở nhiệt độ cao, thường là khoảng 800°C. Phản ứng xảy ra là: Th(OH)₄ → ThO₂ + 2H₂O. Quá trình nung này không chỉ loại bỏ nước mà còn giúp hình thành cấu trúc tinh thể bền vững của ThO₂. Sản phẩm cuối cùng là một bột màu trắng, có độ tinh khiết phụ thuộc vào hiệu quả của các bước kết tủa chọn lọc trước đó.

V. Kết quả Nghiên cứu Tách Thori Oxit tại Việt Nam

Các nghiên cứu về khai thác monazite tại Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu thực tiễn quan trọng về tiềm năng và công nghệ chế biến. Một trong những nghiên cứu tiêu biểu là đề tài khảo sát quá trình tách thori oxit từ quặng monazite có nguồn gốc từ Phan Thiết, Bình Thuận. Nghiên cứu này không chỉ xác định thành phần chi tiết của mẫu quặng mà còn xây dựng và thử nghiệm một quy trình thủy luyện hoàn chỉnh trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả phân tích bằng các phương pháp hiện đại như huỳnh quang tia X (XRF) và nhiễu xạ tia X (XRD) đã cho thấy bức tranh rõ nét về hiệu suất của quy trình cũng như độ tinh khiết của sản phẩm. Các số liệu này là cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật của việc phát triển công nghiệp chế biến monazite, hướng tới tự chủ nguồn cung vật liệu chiến lược là thorium và các nguyên tố đất hiếm.

5.1. Phân tích thành phần quặng monazite Phan Thiết

Để xây dựng quy trình chế biến hiệu quả, việc xác định chính xác thành phần nguyên liệu đầu vào là bước không thể thiếu. Mẫu quặng monazite Phan Thiết đã được phân tích bằng phương pháp huỳnh quang tia X (XRF). Kết quả cho thấy các thành phần oxit chính bao gồm: CeO₂ (24,26%), La₂O₃ (14,19%), Nd₂O₃ (8,89%), P₂O₅ (26,30%) và SiO₂ (4,55%). Đặc biệt, hàm lượng **Thori Oxit (ThO₂) ** trong mẫu quặng này được xác định là 4,19%. Các số liệu này khẳng định monazite Phan Thiết là một nguồn tài nguyên giàu đất hiếm và có tiềm năng thu hồi thorium. Sự hiện diện của photpho và silica cũng là những thông số quan trọng cần lưu ý trong quá trình hòa tách quặng, vì chúng sẽ phản ứng với axit và ảnh hưởng đến các giai đoạn sau của quy trình.

5.2. Đánh giá hiệu suất và độ tinh khiết của ThO₂ thu được

Hiệu suất là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một quy trình hóa học. Trong nghiên cứu được đề cập, với các điều kiện tối ưu (pH cuối cùng là 3.0), hiệu suất tách thori oxit đạt mức cao nhất là 66,16%. Mặc dù đây là một kết quả khả quan trong điều kiện phòng thí nghiệm, sản phẩm thu được vẫn chưa hoàn toàn tinh khiết. Phân tích giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của sản phẩm cuối cùng cho thấy sự hiện diện của các pic đặc trưng cho ThO₂ (dạng thorianite), nhưng đồng thời cũng xuất hiện các pic của tạp chất như oxit ceri (Ce₂O₃) và oxit urani (UO₂). Điều này cho thấy phương pháp kết tủa chọn lọc đơn thuần khó có thể tách triệt để thorium ra khỏi các nguyên tố có tính chất tương tự. Để đạt độ tinh khiết cao hơn, cần kết hợp thêm các phương pháp tinh chế tiên tiến khác.

VI. Tương lai Công nghệ Chế biến Monazite Hướng đi nào

Dựa trên những kết quả nghiên cứu đã đạt được và các thách thức còn tồn tại, tương lai của công nghệ chế biến monazite sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa và phát triển các phương pháp tiên tiến hơn. Mục tiêu chính là nâng cao đồng thời cả hiệu suất thu hồi và độ tinh khiết của sản phẩm, đặc biệt là Thori Oxit và các nguyên tố đất hiếm có giá trị cao. Quá trình tách thori oxit từ quặng monazite không chỉ dừng lại ở việc cải tiến các phương pháp thủy luyện truyền thống mà còn mở ra hướng nghiên cứu các công nghệ phân tách hiệu quả hơn như chiết lỏng-lỏng và trao đổi ion. Bên cạnh đó, việc phát triển một quy trình tích hợp, không chỉ thu hồi thorium mà còn tận thu toàn bộ các nguyên tố đất hiếm và xử lý triệt để chất thải phóng xạ, sẽ là hướng đi bền vững, mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường tối ưu. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào nghiên cứu và phát triển để biến tiềm năng tài nguyên thành lợi thế công nghệ.

6.1. Tổng kết quy trình tách thori oxit và hiệu quả

Tổng kết lại, quy trình tách thori oxit từ quặng monazite bằng phương pháp hòa tách axit sunfuric đã chứng tỏ được tính hiệu quả cao ở giai đoạn phá vỡ cấu trúc quặng (trên 90%). Giai đoạn tinh chế bằng kết tủa chọn lọc với pH tối ưu là 3.0 cho phép thu hồi sản phẩm với hiệu suất 66,16%. Tuy nhiên, độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng vẫn còn là một hạn chế khi còn lẫn tạp chất cerium và uranium. Quy trình này là một nền tảng vững chắc, nhưng cần được cải tiến để đáp ứng các yêu cầu về độ tinh khiết cho các ứng dụng công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực nhiên liệu hạt nhân. Việc tối ưu hóa từng bước, từ khâu nghiền quặng đến kiểm soát pH và nhiệt độ nung, đều có thể góp phần cải thiện hiệu quả tổng thể.

6.2. Hướng nghiên cứu mới Chiết lỏng lỏng và tối ưu hóa

Để khắc phục hạn chế về độ tinh khiết, các hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tích hợp các phương pháp phân tách hiệu quả cao. Phương pháp chiết lỏng-lỏng (solvent extraction) được xem là một giải pháp đầy hứa hẹn. Kỹ thuật này sử dụng các dung môi hữu cơ có khả năng tạo phức chọn lọc với ion Th⁴⁺, chẳng hạn như Tributyl phosphate (TBP), để tách thorium ra khỏi dung dịch chứa các nguyên tố đất hiếm. Bằng cách lặp lại quá trình chiết và rửa, có thể thu được dung dịch thorium có độ tinh khiết rất cao. Từ đó, Thori Oxit được kết tủa và nung sẽ đạt tiêu chuẩn cho các ứng dụng khắt khe nhất. Ngoài ra, việc nghiên cứu các tác nhân khử hóa để chuyển Ce(IV) thành Ce(III) trước khi kết tủa cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng hiệu quả của phương pháp kết tủa chọn lọc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN LY THUYET 1. Khái niệm và phân loại các nguyên tố hiếm Ì.LL Khái niềm các nguyên tổ hiểm [1] Các nguyên tô hiểm là các nguyên tô hoặc có trữ lượng trong lòng dat rất nhỏ hoặc có trừ lượng khá lớn nhưng độ tập trung trong các mỏ khai thác được rất thấp và thường bị lẫn những tạp chất rất khó tách rời. Các nguyên tố hiếm có những tính chat hóa học, lý học đặc trưng thường làm cho việc chuyên từ quặng thành nguyên tổ tinh khiết gặp rat nhiều khó khăn.

Chính vì vậy mà khả nang sử dụng các nguyên tố hiểm là hạn chế Nguyên tô hiểm là những nguyên tổ có chi số crark khá thấp. Chi số crark là khôi lượng của nguyên tô trong vỏ trái đất. Các nguyên tô hiếm có giá trị crark nhỏ hon 0,01%. Nhưng có những nguyên tổ có chỉ số crark nhỏ hơn 0,01% lại không gọi là nguyên tô hiếm như Au, Ag.

Ngược lại có nguyên tổ có chỉ số crark > 0.01% lại gọi là nguyên tổ hiểm như vanadi. Trong nghiên cứu khoa học và trong kỹ thuật cảng ngảy người ta càng dùng nhiều một số nguyên tô chưa thông dụng gọi là các nguyên tô hiểm. Việc sử dụng các nguyên tổ hiểm nay đã tạo những bước tiền lớn lao trong nghiên cứu khoa học và trong nhiều ngành kỹ thuật hiện đại, những tiến bộ này không ngừng phát triên với tốc độ ngày càng lớn. Tuy nhiên hiện nay vẫn chưa có sự tổng kết toàn bộ các công trình nghiên cứu cũng như phương pháp điều chế và ứng dụng của các nguyên tô này.

Quặng nguyên tố hiểm ở Việt Nam chưa được thăm dò hết, việc sử dụng các nguyên t6 nay theo hướng hiện đại chưa phát triển, công tác nghiên cứu dé đưa vào ứng dụng mới bắt đầu. Các phương pháp điều chế các nguyên tố này nói chung phức tạp hơn nhiều và không thé so sánh được với phương pháp điều chế các nguyên t6 thông dụng vi trước hết chúng ta phải nim được các phương pháp tách các nguyên tổ cần điều chế ra khỏi các nguyên tô khác có tính chất hóa học tương tự có lẫn trong quặng. Các phương pháp tách này phải dựa theo những kiến thức mới của hóa học, vật lý và một số ngành khoa học ứng dụng khác. Ngoài những vấn đề đó ra, các phương pháp tách không theo một quy trình cho sẵn mà phải tự nghiên cứu dé sáng tạo ra phương pháp, vì vậy nhiều nước công nghiệp phát triển đã tập trung chuyên gia và tiền dé nghiên cứu phục vụ cho các Trang 8 nhu cầu của họ.

Các nguyên tô hiếm không thành lập thành một nhóm riêng như các nguyên tô đất hiểm. Đặt tên là nguyên tổ hiểm như vậy chỉ là quy ước trên cơ sở những nguyên tô này có it trong tự nhiên cũng như việc khai thác và ứng dụng kỹ thuật có một vị trí đặc biệt mà là vì những nguyên tô này rất khó điều chế dưới dạng tỉnh khiết, trước hết là nó có ái lực đặc biệt với bau khí quyền và thứ hai là nó có lẫn các nguyên tổ rat ít hoặc hoàn toàn không dùng trong khoa học kỹ thuật, ngày nay nhiều nguyên tô hiếm được sử dụng phô bien trong kỹ thuật. Một loạt các ngành khoa học, kỹ thuật hiện đại không the hoạt động được nếu như không có các nguyên tô hiểm. từ hiểm được gọi ở đây tùy theo thời điểm và có thê thay đổi.

Ví dụ nhôm trước đây mới điều chế được rất đắt tiền vì lúc bay giờ người ta chưa sản xuất lớn được nguyên tố nay dưới dang tinh khiết, bởi vậy nó đã là một nguyên tố hiểm. Ngày nay nhôm trở thành một nguyên tô phd biến. Như vậy hiểu khái niệm “hiếm” này theo sự phát trién có tính chat lịch sử và theo mức độ sử dụng của nguyên tố đó trên thé giới. Một ví dụ khác: không ai cho rằng vàng là nguyên tố hiểm nhưng prazeodim trữ lượng trên quả đất nhiều hơn vàng gấp 1000 lần thì lại được coi là nguyên tổ hiểm Tóm lại những nguyên tổ gọi là hiém gồm những nguyên nhân sau: “Trữ lượng của nó trong lòng trái đất rat ít, thường < 0,01% = Tổng trữ lượng có trong lòng trái đất khá nhưng độ tập trung trong các mỏ có thẻ khai thác được rat thấp và thường có lần nhiều tạp chất không có giá trị gì, có nghĩa là không có mỏ nào có trữ lượng đủ dé khai thác lớn.

“ Có những tính chất hóa học và vật lý làm cho việc chuyền từ quặng sang nguyên tố rất khó khăn * Khả năng sử dụng hạn chế mặc dù có trữ lượng tương đổi lớn và vì có nguyên tổ khác thay thế với giá trị tương tự và khai thác thuận lợi hơn nhiều. Sự phân loại các nguyên tổ hiếm Sự phân loại các nguyên tố hiểm có thẻ dựa theo: Tính chất hóa học - Cấu trúc electron - Su phân loại theo từng nhóm của HTTH Trong ba cách trên thì sự phân loại các nguyên tổ hiểm theo từng nhóm của HTTH có ý nghĩa hơn cả vì các tính chất hóa học, lý học và cùng với tính chất đó làm toàn bộ những đặc điểm quan trọng của các quặng cũng như quy trình kỹ thuật điều chế các a | ]JR[ |. Ac TTT Trong kỹ thuật, phân loại dựa theo tính chất với các phân hiệu ky thuật như sau: 1.1 Nhóm kim loại hiễm nhẹ Gồm nhóm I và II của HTTH trừ Ra là đồng vị phóng xạ, gồm Li, Rb, Cs và Be. Nhưng nguyên tố này chỉ có tỷ khối nhỏ, có nhiệt đọ nóng chảy (Ủ„.) và nhiệt độ sôi (t”,) thấp, phần lớn nguyên t6 hiếm nhẹ có hoạt tính hóa học cao, thế oxy hóa khử thấp.

Điều chế các kim loại này chủ yếu là điện phân muỗi nóng chảy.2 Nhóm kim loại khó nóng chảy (các nguyên tổ hiếm nặng) Gồm các nguyên tô chuyên tiếp nhóm IV, V, VI, VII ® Nhóm IV: ;;Ti, ;;Zr, ;;Hf "_ Nhóm V: ›;V, ;¡Nb, 73Ta "_ Nhóm VI: ;:Re * Nhóm VII: ;;Mo, ;;W Các nguyên tô hiếm nặng có khối lượng phân tử lớn, nhiệt độ nóng chảy (;.) và nhiệt đội sôi (t”,) cao , t„; ~1660” + 34007 Nguyên tổ hiểm nặng là các nguyên tổ chuyên tiếp, các kim loại này kém hoạt động hóa học, có tính chịu nhiệt, tính chống ri rất cao, chúng dùng đề chế tạo hợp kim, thép đặc biệt. Các oxit nguyên tố hiểm nặng ở dang cấu trúc rat bên, nên rat Trang 10 khó điều chế các kim loại này từ oxit. Phương pháp điều chế duy nhất là: dang H; khử oxit của chúng ở nhiệt độ cao.3 Nhóm kim loại vi lượng (các nguyên 10 hiểm phân tán) Gồm: » Ga, “In ŠTỊ (nhóm IIIA) " “Ge (nhóm IVA) » “Se, Te (nhóm VIA) Các nguyên tố này không ton tại riêng, chỉ số crark thấp, các nguyên tô này phân bố tản mạn trên vỏ trái đất, phân tán lẫn trong các quặng khác. Điều chế bằng điện phan muối nóng chảy.

Ví dụ: Ga có lần trong Boxit, quặng sắt hay đi cùng với In, Ge và Ga có lần trong than đá.4 Nhóm nguyên tổ dat hiểm Các nguyên tô đất hiếm gồm các nguyên tố day Lantanit (syCe — ;Lu) và cả nguyên tô ›¡Sc, 39Y và ss La.] 2 Š Các nguyên to phong xa Gém: Ac va nhém Actinit, Po, Ra. Cac nguyén tô phóng xạ là các nguyên tô có chu kỳ bán hủy của nó rất nhỏ, thành phần khoáng của nó thay đôi trong tự nhiên. Cụ thể các nguyên tố gồm các kim loại phóng xạ tự nhiên như Uran, Thori, Radi, Polini và các loại phóng xạ nhân tạo như Plutoni và các nguyên tố siêu uran khác.Tính phóng xạ quyết định phương pháp điều chế và ứng dụng các nguyên tổ này.6 Nhóm các á kim hiếm và khi tro hiếm. Gồm: " Nhóm các á khí hiểm: Se, Te * Nhóm các khí tro hiểm: Kr, Xe, Rn Dựa vào cau trúc lớp vỏ điện tử ta có các nguyên tô hiểm từ đơn giản đến phức tạp là: - Các nguyên tế hiểm bộ s (các nguyên tổ hiểm nhẹ).

- Cae nguyên tô hiểm bộ p ( các nguyên tô hiếm phân tán) - _ Các nguyeenn tổ hiếm bộ d ( các nguyên tố hiểm nặng — khó nóng chảy) - _ Các nguyên tô hiểm bộ f : Trang 11 Là các nguyên tổ hiểm mà electron hóa trị của nó điền vào phân lớp 4f và Sf: - Lava (4„Ce - ;Lu) - Ac va (sạTh— ;a;Lr) 1. Thori Trong bang hệ thống tuần hoàn, thori là nguyên tố phóng xạ thuộc nhóm IIB, chu ki 7, có số hiệu nguyên tử Z = 90, nguyên tử khối M = 232,22. Thori cùng với các nguyên tổ: protactini (Pa), uran (U), neptuni (Np), plutoni (Pu), amerixi (Am), curi (Cm), beckeli (Bk), califoni (Cf, ensteni (Es), fecmi (Em), mendelevi (Md), nobeli (No) va laurenxi (Lr) được xếp vào cùng một 6 với actini tạo thành các nguyên tổ actinoit hay họ actini. Một số đặc điểm của các nguyên tổ actinoit (Ac) Trang 12 1.

Thori đơn chất M=232033 2 d=ll72 t,=1750°C t,=4200°C Thori đơn chất là một kim loại có màu trắng bạc, trở nên xám đen ở trong không khí do rat dé bị oxi hóa bé mặt, làm mat đi ánh kim vốn có. Kim loại thori sẽ tự bốc cháy khi được nghiên mịn. Vẻ mặt hóa học, thori là một kim loại hoạt động. Thori bị thụ động hóa trong nước, axit sunfuric, axit nitric, axit flohidric, không phản ứng với kiềm.

Là một chat khử mạnh: phan ứng với hơi nước, axit clohidrie đặc, nóng, nước cường thủy và phi kim. Th + 4H O53, > Th(OH); + 2H; Th + 4HCI,„¡, => ThCl; + 2H; 3Th + 4HNO;,¿¿.; + 12HCI > 3ThCl, + 4NO + 8HO Th+O; 7 ThO; (250°C, cháy trong không khí) Th+2X, > ThX, (X=F, t thường; X = Cl. 450-500°C) Th+2S > ThS, (ỨC = 500 — 600°C) 3Th+2N: > ThạN, (ỨC= 1200 - 1300°C) M = 264,04 d= 9,7g/em* tạ. = 3350°C t, = 4400°C Thori dioxit (ThO>) hay thori oxit là chat ran mau trang, có cau trúc tinh thé kiêu florit.

ThO; nóng chảy ở 3350°C và là oxit kim loại khó nóng chảy nhất nên được ứng dụng làm vật liệu chịu nhiệt, ví dụ như lam chén nung ở nhiệt độ cao. ThOa ở dạng đã nung thì thụ động hóa, không tác dụng với nước, axit (trừ axit sunfuric đặc, axit nitric đặc), amoniac và cả kiềm nóng chảy. ThÓ; + 3H SO gage, sáu; > [Th(HSO;¿)(SO,)]HSO, + 2H;O Th(HSO;)(SO,)]HSO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ