Khóa luận: Khảo Sát Phản Ứng Brom Hóa 5,7-Dimethoxyflavone

Khóa luận hóa học: Nghiên cứu phản ứng brom hóa 5,7-dimethoxyflavone. Tổng hợp, xác định cấu trúc sản phẩm và đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về flavonoid

1.1.1. Định nghĩa và hoạt tính sinh học của một số flavonoid tiêu biểu

1.2. Tổng quan về 5,7-dimethoxyflavone

1.3. Tổng quan về phản ứng brom hoá trong tổng hợp hữu cơ

1.3.1. Brom hoá sử dụng tác chất bromine và Lewis acid

1.3.2. Brom hoá sử dụng tác chất brom hữu cơ

1.3.3. Brom hoá sử dụng các tác chất dạng oxybromide

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và dụng cụ, thiết bị

2.2. Số liệu phổ định danh cơ cấu sản phẩm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phản ứng brom hóa giữa 5,7-dimethoxyflavone, sodium bromide và hydrogen peroxide

3.2. Biện luận cấu trúc sản phẩm

3.3. Giải thích sự hình thành phản ứng giữa 5,7-dimethoxyflavone, sodium bromide và H2O2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan brom hóa 5 7 dimethoxyflavone và tiềm năng

Flavonoid là một nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng, phổ biến trong thực vật. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hợp chất flavonoid sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, bao gồm khả năng chống oxy hóa, chống viêm và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Trong số đó, 5,7-dimethoxyflavone, một hoạt chất chính được tìm thấy trong cây Ngải đen (Kaempferia parviflora), đã thu hút sự chú ý đặc biệt nhờ các đặc tính dược lý như chống béo phì và ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào ung thư. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và phát triển các dẫn xuất mới từ hợp chất này còn hạn chế. Nghiên cứu tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất brom của 5,7-dimethoxyflavone mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu của việc này là tạo ra các phân tử mới có cấu trúc được biến đổi chọn lọc, từ đó có thể tăng cường hoặc tạo ra các hoạt tính sinh học mới, phục vụ cho việc sàng lọc và phát triển các tác nhân dược phẩm tiềm năng. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của 5,7-dimethoxyflavone, đặc biệt là hoạt tính của các vị trí trên vòng thơm, để có thể thực hiện phản ứng brom hóa một cách hiệu quả và có kiểm soát.

1.1. Khái quát về hợp chất flavonoid và hoạt tính sinh học

Flavonoid được đặc trưng bởi cấu trúc khung C6-C3-C6, bao gồm hai vòng benzene (vòng A và B) nối với nhau qua một dị vòng C chứa oxy. Sự đa dạng của hơn 9.000 flavonoid đã biết đến từ sự khác biệt trong mức độ hydroxyl hóa, methoxy hóa và glycosyl hóa trên khung sườn cơ bản này. Các nhóm methoxy ở vị trí 5 và 7 trên 5,7-dimethoxyflavone có hiệu ứng đẩy điện tử mạnh, làm tăng mật độ electron trên vòng A, đặc biệt tại các vị trí 6, 8 của vòng A, khiến chúng trở thành mục tiêu cho các phản ứng thế ái điện tử.

1.2. Đặc điểm và tầm quan trọng của 5 7 dimethoxyflavone

5,7-Dimethoxyflavone là một hoạt chất sinh học chính trong rễ cây Ngải đen. Nhiều nghiên cứu in vitroin vivo đã chỉ ra các hoạt tính dược lý của nó, như khả năng ngăn chặn sự gia tăng của dòng tế bào lạc nội mạc tử cung và chống viêm. Mặc dù có tiềm năng lớn, số lượng nghiên cứu liên quan đến việc tổng hợp các dẫn xuất halogen từ hợp chất này vẫn còn rất ít. Do đó, việc khảo sát phản ứng brom hóa 5,7-dimethoxyflavone không chỉ là một bài toán hóa học thú vị mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc tìm kiếm các hợp chất dẫn đầu cho ngành dược.

II. Thách thức trong phản ứng brom hóa hợp chất flavonoid

Quá trình gắn một hoặc nhiều nguyên tử brom vào vòng thơm của flavonoid không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế về tính chọn lọc, hiệu suất và điều kiện phản ứng khắc nghiệt, có thể dẫn đến sự phân hủy chất nền nhạy cảm. Việc lựa chọn tác nhân và điều kiện phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình tổng hợp hữu cơ. Sử dụng các tác nhân brom hóa mạnh như brom lỏng (Br2) thường dẫn đến hỗn hợp nhiều sản phẩm, bao gồm cả các sản phẩm đa brom hóa không mong muốn, gây khó khăn cho việc tinh chế sản phẩm. Ngay cả với các tác nhân nhẹ nhàng hơn như N-bromosuccinimide (NBS), các phản ứng phụ vẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi có mặt các nhóm chức nhạy cảm. Đối với 5,7-dimethoxyflavone, sự hoạt hóa mạnh mẽ từ hai nhóm methoxy làm cho vòng A rất dễ phản ứng, đòi hỏi một phương pháp brom hóa có độ chọn lọc cao để kiểm soát vị trí thế của nguyên tử brom, nhằm thu được dẫn xuất brom mong muốn với hiệu suất phản ứng cao.

2.1. Hạn chế của phương pháp dùng brom lỏng Br2 truyền thống

Sử dụng brom lỏng (Br2), thường có xúc tác là axit Lewis, là phương pháp cổ điển nhưng tồn tại nhiều nhược điểm. Tác nhân này có hoạt tính rất mạnh và thường thiếu tính chọn lọc, dễ dàng tấn công vào nhiều vị trí trên vòng thơm đã được hoạt hóa, dẫn đến sản phẩm đa thế. Thêm vào đó, phản ứng sinh ra sản phẩm phụ là HBr, gây lãng phí một nửa lượng brom sử dụng và tạo ra môi trường axit mạnh có thể phá hủy cấu trúc của các flavonoid nhạy cảm. Đây là một rào cản lớn khi muốn mở rộng quy mô sản xuất.

2.2. Vấn đề khi sử dụng N bromosuccinimide NBS cho flavonoid

N-bromosuccinimide (NBS) là một lựa chọn phổ biến hơn do tính chất rắn, dễ thao tác và phản ứng ôn hòa hơn. Tuy nhiên, cơ chế của NBS có thể diễn ra theo con đường gốc tự do nếu có mặt chất khơi mào hoặc ánh sáng, dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn. Trong môi trường base, NBS có thể bị thủy phân, làm giảm hiệu quả phản ứng và tạo ra tạp chất. Đối với các chất nền chứa nhóm methoxy như 5,7-dimethoxyflavone, việc kiểm soát pH và điều kiện phản ứng để đảm bảo chỉ xảy ra cơ chế thế ái điện tử là một thách thức kỹ thuật.

III. Phương pháp brom hóa 5 7 dimethoxyflavone hiệu quả

Để vượt qua các thách thức của phương pháp truyền thống, nghiên cứu này áp dụng một phương pháp brom hóa hiện đại và thân thiện hơn, sử dụng hệ tác nhân natri bromide (NaBr) và hydro peroxide (H2O2) trong dung môi là axit axetic băng. Phương pháp này, còn gọi là oxybromination, tạo ra tác nhân brom hóa in-situ (tại chỗ), giúp kiểm soát tốt hơn hoạt tính và tính chọn lọc của phản ứng. Quá trình thực nghiệm được tiến hành bằng cách hòa tan 5,7-dimethoxyflavone và NaBr trong dung môi, sau đó thêm từ từ H2O2 để khởi đầu phản ứng. Các điều kiện quan trọng như nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ mol của các tác chất được khảo sát một cách hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng. Sau khi phản ứng kết thúc, hỗn hợp được xử lý bằng quy trình chiết lỏng-lỏng để tách sản phẩm thô. Cuối cùng, sắc ký cột được sử dụng như một công cụ thiết yếu để tinh chế sản phẩm, cho phép phân lập các dẫn xuất brom khác nhau với độ tinh khiết cao, sẵn sàng cho các bước phân tích xác định cấu trúc tiếp theo.

3.1. Quy trình thực nghiệm với NaBr H2O2 trong axit axetic

Quy trình tổng hợp được thực hiện trong ba điều kiện khác nhau để khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và dung môi. Trong quy trình 1, phản ứng diễn ra ở nhiệt độ phòng với 10 đương lượng NaBr. Quy trình 2 sử dụng 5 đương lượng NaBr và gia nhiệt lên 60°C. Quy trình 3 khám phá ảnh hưởng của hỗn hợp dung môi AcOH:DMSO (1:1). Phản ứng được theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để xác định thời điểm kết thúc tối ưu.

3.2. Khảo sát điều kiện và tối ưu hóa hiệu suất phản ứng

Kết quả khảo sát cho thấy thời gian phản ứng 30 phút là tối ưu cho cả ba quy trình. Đáng chú ý, quy trình 3 (sử dụng hỗn hợp dung môi AcOH:DMSO ở nhiệt độ phòng) cho thấy tính chọn lọc cao nhất, tạo ra sản phẩm monobromo (MF3) với hiệu suất phản ứng cô lập lên đến 95%. Trong khi đó, các quy trình sử dụng axit axetic băng tinh khiết tạo ra hỗn hợp nhiều sản phẩm hơn, bao gồm cả các sản phẩm di- và tri-bromo. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của dung môi trong việc điều khiển hướng của phản ứng brom hóa.

IV. Cách xác định cấu trúc các dẫn xuất brom tổng hợp

Việc xác định cấu trúc của các sản phẩm tổng hợp là bước quan trọng nhất để khẳng định sự thành công của phản ứng. Trong nghiên cứu này, các phương pháp phổ hiện đại đã được sử dụng một cách kết hợp để làm sáng tỏ cấu trúc phân tử của ba hợp chất mới, ký hiệu là MF1, MF2 và MF3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm cả phổ 1D (¹H-NMR, ¹³C-NMR) và 2D (HSQC, HMBC), cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại và sự kết nối giữa các nguyên tử hydro và carbon trong phân tử. Dữ liệu từ phổ NMR cho phép xác định chính xác vị trí mà nguyên tử brom đã thế vào vòng thơm. Bên cạnh đó, phổ khối lượng (MS), đặc biệt là phổ khối phân giải cao (HRESI-MS), được dùng để xác nhận công thức phân tử của sản phẩm dựa trên giá trị m/z chính xác của ion phân tử giả. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các dữ liệu phổ này đã chứng minh một cách thuyết phục rằng ba dẫn xuất brom mới của 5,7-dimethoxyflavone đã được tổng hợp thành công.

4.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối MS

Phân tích phổ ¹H-NMR của sản phẩm MF3 so với chất đầu cho thấy sự biến mất của tín hiệu proton tại vị trí H-8 (δ 6.55 ppm), trong khi tín hiệu của H-6 (δ 6.32 ppm) vẫn còn. Điều này là bằng chứng rõ ràng cho thấy phản ứng thế monobromo đã xảy ra chọn lọc tại vị trí C-8. Đối với các sản phẩm MF1 và MF2, sự biến mất của cả hai tín hiệu H-6 và H-8 cho thấy sự hình thành sản phẩm đa thế. Dữ liệu từ phổ khối lượng HRESI-MS đã xác nhận khối lượng phân tử của các hợp chất, phù hợp với công thức phân tử của các dẫn xuất monobromo, dibromo và tribromo tương ứng.

4.2. Biện luận cấu trúc ba dẫn xuất brom mới MF1 MF2 MF3

Dựa trên toàn bộ dữ liệu phổ, cấu trúc của ba hợp chất mới đã được xác định. MF3 là sản phẩm 8-bromo-5,7-dimethoxyflavone. MF2 được xác định là sản phẩm dibromo, trong khi MF1 là một hợp chất tribromo có cấu trúc mở vòng C, một phát hiện bất ngờ và thú vị. Việc kiểm tra trên cơ sở dữ liệu Scifinder đã xác nhận rằng cả ba dẫn xuất brom này đều là những hợp chất hoàn toàn mới, chưa từng được công bố trước đây, đánh dấu một đóng góp quan trọng của nghiên cứu vào lĩnh vực tổng hợp hữu cơ.

V. Giải thích cơ chế phản ứng và hoạt tính sinh học mới

Sự hình thành các sản phẩm brom hóa khác nhau có thể được giải thích thông qua cơ chế thế ái điện tử trên vòng thơm (SEAr). Trong môi trường axit, H2O2 phản ứng với ion Br⁻ từ NaBr để tạo ra tác nhân hoạt động là ion bromonium (Br⁺) hoặc các dạng tương đương. Do hiệu ứng đẩy điện tử mạnh của hai nhóm methoxy, vòng A của 5,7-dimethoxyflavone trở nên rất giàu electron và dễ dàng bị tấn công bởi tác nhân ái điện tử Br⁺. Vị trí C-8 và C-6 là hai vị trí có mật độ electron cao nhất, do đó phản ứng ưu tiên xảy ra tại đây. Sự hình thành sản phẩm monobromo tại vị trí 8 có thể được giải thích do vị trí này ít bị cản trở không gian hơn so với vị trí 6. Các sản phẩm đa thế được hình thành khi phản ứng tiếp tục diễn ra trên sản phẩm monobromo. Việc tổng hợp thành công các dẫn xuất halogen này mở ra cơ hội khám phá các hoạt tính sinh học mới, vì việc đưa nguyên tử halogen vào cấu trúc flavonoid thường làm thay đổi đáng kể đặc tính dược động học và dược lực học của chúng.

5.1. Đề xuất cơ chế thế ái điện tử cho phản ứng brom hóa

Cơ chế được đề xuất gồm ba bước chính. Bước 1: H2O2 proton hóa và phản ứng với NaBr để tạo ra HOBr, sau đó HOBr tiếp tục được proton hóa để tạo ra tác nhân ái điện tử mạnh Br⁺. Bước 2: Br⁺ tấn công vào vị trí giàu electron (C-8 hoặc C-6) trên vòng A, tạo thành một phức sigma trung gian, sau đó phức này mất một proton để tái tạo lại hệ thống vòng thơm, hình thành sản phẩm thế. Bước 3: Đối với sản phẩm MF1 và MF2, có thể xảy ra quá trình thủy phân tiếp theo tại liên kết C2-C3 của vòng C, dẫn đến cấu trúc mở vòng.

5.2. Tiềm năng về hoạt tính sinh học của các dẫn xuất halogen

Nguyên tử brom là một nhóm thế có độ âm điện cao và kích thước lớn. Việc đưa brom vào cấu trúc phân tử có thể làm tăng tính thân dầu, cải thiện khả năng thấm qua màng tế bào và tương tác mạnh hơn với các thụ thể sinh học. Do đó, các dẫn xuất brom của 5,7-dimethoxyflavone được kỳ vọng sẽ có hoạt tính sinh học được cải thiện hoặc hoàn toàn mới so với hợp chất mẹ, ví dụ như tăng cường khả năng chống ung thư, kháng viêm, hoặc ức chế enzyme. Các hợp chất này cần được tiến hành thử nghiệm sinh học để đánh giá tiềm năng thực sự.

VI. Kết luận nghiên cứu tổng hợp và hướng phát triển mới

Nghiên cứu đã khảo sát thành công phản ứng brom hóa 5,7-dimethoxyflavone sử dụng hệ tác nhân NaBr/H2O2. Kết quả đã tổng hợp và xác định cấu trúc của ba dẫn xuất brom mới, trong đó có một hợp chất monobromo, một hợp chất dibromo và một hợp chất tribromo với cấu trúc mở vòng độc đáo. Điều kiện phản ứng đã được tối ưu hóa, cho thấy hỗn hợp dung môi AcOH:DMSO ở nhiệt độ phòng là điều kiện lý tưởng để tổng hợp chọn lọc sản phẩm 8-bromo-5,7-dimethoxyflavone với hiệu suất rất cao. Thành công của nghiên cứu này không chỉ đóng góp thêm ba hợp chất mới vào thư viện hóa học mà còn cung cấp một phương pháp tổng hợp hữu cơ hiệu quả, chọn lọc và thân thiện với môi trường để biến đổi cấu trúc flavonoid. Đây là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn, mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y sinh.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của quá trình tổng hợp hữu cơ

Nghiên cứu đã chứng minh rằng phương pháp oxybromination là một công cụ mạnh mẽ để chức hóa có chọn lọc 5,7-dimethoxyflavone. Ba hợp chất mới (MF1, MF2, MF3) đã được phân lập và xác định cấu trúc hoàn toàn bằng các phương pháp phổ hiện đại. Đặc biệt, việc tìm ra điều kiện tổng hợp sản phẩm monobromo MF3 với hiệu suất phản ứng 95% là một thành tựu quan trọng. Đây là một đóng góp có giá trị cho lĩnh vực hóa học các hợp chất tự nhiên và tổng hợp hữu cơ.

6.2. Các kiến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Để phát huy các kết quả đã đạt được, các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Thứ nhất, cần tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của ba hợp chất tổng hợp được, tập trung vào khả năng chống ung thư và chống viêm. Thứ hai, tiếp tục khảo sát phản ứng với các muối halogen khác (như NaCl, NaI) để tổng hợp các dẫn xuất halogen đa dạng hơn. Cuối cùng, có thể sử dụng các sản phẩm brom hóa này làm chất trung gian cho các phản ứng biến đổi hóa học khác, chẳng hạn như phản ứng ghép cặp chéo, để tạo ra các phân tử flavonoid có cấu trúc phức tạp và tiềm năng ứng dụng cao hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN 1. Giới thiệu về flavonoid 1. Định nghĩa và hoạt tính sinh học của một số flavonoid tiêu biếu Flavonoid là một trong những hợp chất phong phú và đa dạng nhất trong thiên nhiên. Những tiền bộ trong nghiên cứu flavonoid đã dẫn đến việc phát hiện ra nhiều flavonoid khác.

mở đường cho việc xác định đặc điểm cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của chúng. Flavonoid là một nhóm các chất tự nhiên chuyên hóa thứ cấp của thực vật được đặc trưng bởi cấu trúc phenylchromone. Các flavonoid thường được tìm thấy trong trái cây, rau, ngũ cốc. vỏ cây, rễ, thân, hoa, trà va rượu vang.

Flavonoid có mặt trong tất cả các bộ phận của các loài thực vật bậc cao, đặc biệt là hoa, tạo cho hoa những sắc màu rực rỡ để quyến rũ các loại côn trùng giúp cho sự thụ phan của cây. Trong cây, flavonoid giữ vai trò là chất bảo vệ, chống oxy hóa, bảo tồn ascorbic acid trong tế bào, ngăn cản một số tác nhân gây hại cho cây, một số còn có tác dụng điều hòa sự sinh trưởng cua thực vật. Ham lượng flavonoid trong thực vật thay đôi tùy thuộc vào nhiều yếu tô như loài, cơ quan, giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường [1]. Ngoài ra, flavonoid cũng là một nhóm hoạt chất lớn trong cây được liệu, các vị thuốc nam, các đỗ uống cô truyền.

Một loạt các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng flavonoid sở hữu các hoạt tính sinh học như chống dj ứng, chống viêm, kháng virus và chống ung thư [2]. Flavonoid là các hợp chat polyphenolic có chung một cấu trúc benzo-zpyrone gồm hai vỏng thom benzene (vòng A và vòng B), được liên kết với nhau qua 3 nguyên tử carbon tạo thành dị vòng chromone (vòng C) (Hình 1. Phần lớn các flavonoid có màu vàng, ngoài còn có những chat màu xanh, tím, đỏ hoặc không màu [4]. Cấu trúc hóa học cơ bản của flavonoid [3].

Flavonoid xuất hiện đưới dạng aglycone, glycoside và các dẫn xuất methyl hóa. Cau trúc flavonoid cơ ban là aglycone. Flavonoid được chia thành hai nhóm chính dựa trên vị trí của nhóm thé benzenoid là 2-phenylchromone (flavonoid) và 3-phenylchromone (isoflavonoid). 2 Nhóm 2-phenylchromone bao gồm flavanone, flavone, flavonol, flavan-3-ol và anthocyanidin; trong khi 3-phenylchromone bao gồm isoflavone, isoflavan và pterocarpan.

Flavonoid còn có thé phân loại dựa trên sự thay đổi trong cấu trúc của dị vòng C, trong đó flavonoid có thê chia thành bảy nhóm: flavone, flavonol, flavanone, flavanonol, flavan-3-ol, anthocyanidin và isoflavone (Hình 1. l@) ~ cát cờ cac flavone flavonol flavanone flavanonol OH ⁄ : flavan-3-ol anthocyanidin isoflavone Hình 1. Cau trúc hóa học các phân lớp của flavonoid [3]. Bản chất hóa học của một flavonoid phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của nó và mức độ hydroxyl hóa.

mức độ methoxy hóa và khả năng liên hợp. Số lượng các flavonoid rat đa dạng (hơn 9.000 loại flavonoid đã được xác định) vì các khung sườn vòng A — vòng C — vòng B có thê liên kết với các nhóm hydroxy hoặc methoxy tạo thành rất nhiều dẫn xuất khác nhau [5]. Những vòng này có thé thay đôi phức tạp nếu có liên kết với các phân tử đường, phân tử acid và các nhóm R. Các nhóm thế này đóng một vai trò quan trọng trong hoạt tính sinh học của hợp chất.

Flavonoid là một loại hợp chat chong oxy hóa có nhiều trong chế độ dinh dưỡng của con người và phô biến trong thực vật. Các nghiên cứu vẻ flavonoid từ chế độ dinh đưỡng đã thu hút sự quan tâm lớn vì các hoạt tính sinh học của chúng như hoạt tính chồng oxy hóa, hoạt động ức chế enzyme, hoạt động chống khối u,. Hầu hết các hoạt tính sinh học của chúng về cơ ban liên quan đến khả năng chống oxy hóa. Sự khác biệt về cau trúc hóa học của flavonoid ảnh hưởng đáng kê đến sự hap thy, chuyên hóa và hoạt động trong cơ thê sông [6].

Flavonoid là thành phần không thẻ thiểu trong khẩu phần định dưỡng của con người. Chúng tồn tại trong các thực phâm tir thực vật nói chung dưới dang dẫn xuất 0-glycoside với | phân 3 tử đường ở vị trí C-3 (Hình 1. Hàm lượng flavonoid trung bình cơ thể hấp thu mỗi ngày khoảng 1 g, chiếm 60% lượng polyphenol trong khâu phan ăn [7]. Cau trúc hóa học của một flavonoid glycoside [3].

Các sản phẩm tự nhiên (có nguôn gốc từ thực val) có lợi cho sức khỏe lâu đài của con người thưởng có chứa một hay nhiều loại flavonoid (Bang 1. Do đó, các loại flavonoid này đã được các nhà khoa học tiễn hành phân lập dé nghiên cứu thêm về hoạt tính sinh học cũng như chế tạo được pham (Bang 1. Một số nghiên cứu cho rằng, các flavonoid trong những thực phâm có nguôn gốc từ thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Trong các nghiên cứu dịch té học của Maron, Marchand và Garcia- Closas cùng các cộng sự đã chỉ ra được việc tiêu thụ các loại thực phâm có chứa flavonoid sẽ giúp giảm nguy cơ mắc phải các bệnh vẻ tim mạch và giảm nguy cơ phát triển ung thư [9- 11).

Phan loai, cấu trúc và nguồn thực phẩm của một số flavonoid [3]. Phân lớp Flavonoid Nguồn thực phẩm Flavanol (+)-Catechin “Trà (~)-Epicatechin Epigallocatechin ou luteolin glucosides mach, ớt đỏ và vỏ cà chua Flavone Chrysin, apigenin Rutin, luteolin va Vo trái cây, rượu vang đỏ, kiêu oo tamarixetin olive, berry va nho Flavonol Kaempferol, quercetin, myricetin va | Hanh tây, rượu vang đỏ, dâu Bang 1. Giá trị ICsa của một số loại flavonoid tiêu biéu [8]. Apigenin K 196 Rhoifolin (apigenin 7-O-glycoside) 183 Kaempferol 178 Rutin (quercetin 3-O-glycoside) 64 Quercetin 43 Luteolin 23 Thực vật Aloe vera Asphodelaceae Luteolin Acalypha indica Euphorbiaceae Kaempferol glycoside Azadirachta indica Meliaceae Quercetin Andrographis paniculata Acanthaceae 5-hydroxy-7,8-dimethoxyflavone Bacopa moneirra Scrophulariaceae Luteolin Betula pendula Betulaceae Quercetrin Butea monospermea Fabaceae Genistein Bauhinia monandra Fabaceae Quercetin-3-O-rutinoside Brysonima crassa Malphigaceae (+)-catechin Calendula officinalis Compositae isorhamnetin Cannabis sativa Compositae Quercetin Citrus medica Rutaceae hesperidin Clerodendrum phlomidis Verbenaceae Clitoria ternatea Fabaceae kaempferol-3-neohesperidoside Glyccheriza glabra Leguminosae Liquiritin, Mimosa pudica Mimosoideae Isoquercetin Limnophila indica Scrophulariaceae 3,4-methlenedioxyflavone Mentha longifolia Lamiaceae Luteolin-7-O-glycoside Momordica charantia Curcurbitaceae Luteolin Oroxylum indicum Bignoniaceaea Chrysin Pongamia pinnata Fabaceae Pongaflavonol Tephrosia purpurea Fabaceae Purpurin Tilia cordata Tiliaceae hyperoside + Tóm lai, flavonoid là hợp chất hoá học phổ biến ở thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và nâng cao sức khoẻ con người.

Flavonoid có 6 tat cả các bộ phận của cây, chúng là nguồn cung cấp chất chống oxy hoá tự nhiên có trong khâu phan dinh dưỡng của con người. Flavonoid nói chung có vai trò phòng ngừa oxy hóa chat béo, bảo vệ vitamin và enzyme, làm trung hòa tác hại của các gốc tự do, do đó góp phan chống lại bệnh. Flavonoid có các tính chất sinh học phong phú do đó tăng cường sức khoẻ cho con người và giảm nguy cơ mắc 1. Tổng quan vẻ 5,7-dimethoxyflavone 5,7-Dimethoxyflavone (Hình 1.4) là một dẫn xuất được tạo ra thông qua quá trình methyl hóa chrysin.7-Dimethoxyflavone là một hoạt chất sinh học chính trong rễ cây Ngai den (Kaempferia parviflora), đã được sử dụng làm thực phẩm [12] và y học cỗ truyền dé điều trị rôi loạn tiêu hoa, loét dạ day và các bệnh về miệng [13].

Hoạt động dược lý của Kaempferia parviflora và các thành phan của nó đã được các nhà khoa học nghiên cứu trong nhiều năm. Hiện nay, 5,7-dimethoxyflavone van chưa được phát hiện là có độc tính ở động vật và ở người [14]. Cau trúc hóa học của 5. Dé nghiêm cứu thêm về hoạt tính sinh học của 5,7-dimethoxyflavone, các nhà khoa học đã có gắng tong hợp các dẫn xuất mới từ flavone này, đánh giá các hoạt tính sinh học của các dẫn xuất và hy vọng phát hiện ra các hợp chất có cấu trúc hóa học mới có hoạt tính cao.

Do độ hòa tan của 5,7-dimethoxyflavone thấp nên trong nghiên cứu năm 2009 của Yenjai cùng các cộng sự, họ đã có kế hoạch tông hợp nhiều dẫn xuất phân cực hơn chăng hạn như các hợp chất phenolic hoặc oxime [15]. Nhóm carbonyl trong 1 sẽ được chuyên đôi thành oxime 2 và 4. Các oxime 6 và 8 sẽ được điều chế từ các dihydroxyflavonoid 5 và 7 tương ứng (Sơ đồ 1. những dẫn xuất phân cực hơn nay sẽ được kiểm tra hoạt tính về khả năng chỗng nam đỗi với Candida albicans, chong sốt rét đối với Plasmodium falciparum và độc tính tế bào đối với các dòng tế bào HepG2 và T47D.

a AY O8 | C] OAS Í Ÿ ] — ld! ——> a | | 0 0 Oo Oo 2 5,7-Dimethoxyflavone (1) HO le) @ HO Ô O @ oly OH Ny OH O 6 OH 5 Sơ đồ 1. Một số dan xuất flavonoid tông hợp từ 5,7-dimethoxyflavone [15]. Ngoài ra, 5,7-dimethoxyflavone còn sở hữu một SỐ các hoạt tính được lý và sinh học, chăng hạn như khả năng chống béo phi [16] và tạo hắc tô [14]. Trước đây, Š,7-dinmethoxyflavone không chỉ được hiền thi cho tăng cường chuyên hóa năng lượng bằng cách điều hòa PGC-1a ma còn đề tăng hàm lượng glycogen và mRNA biếu hiện của glycogen synthase trong tế bào gốc C2C12 [12], [17].

Ngoài ra, đặc tinh chống viêm của 5.7-dimethoxyflavone đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong các mô hình khác nhau [12]. Năm 2012, Kim cùng các cộng sự đã phát hiện Š,7-dimethoxyflavone là một chất hoạt hóa hormone PPAR;(peroxisome proliferator-activated receptors). Các thí nghiệm in vive của họ cho thay 5,7-dimethoxyflavone có hoạt tính giúp chữa trị và phòng ngừa lão hóa đa ở con người [ 19]. Năm 2020, 5,7-dimethoxyflavone đã được phát hiện có hoạt tính sinh học ngăn chặn sự gia tăng dòng tế bào lạc nội mạc tử cung, cụ thé là chồng tăng sinh (antiproliferative) trong các tế bào VK2/E6E7 và Endl/E6E7 [20].

Lạc nội mạc tử cung là tình trạng xảy ra ở phụ nữ khi các mô tương tự như lớp niêm mạc bên trong tử cung phát trién ở bên ngoài tử cung hoặc 7 ngay tại tử cung, thường là trên các cơ quan khác bên trong khung chậu hoặc khoang bụng. Khoảng 5—20% phụ nữ trong độ tuôi sinh sản được chân đoán mắc bệnh lạc nội mạc tử cung, bệnh gây đau mãn tính vả vô sinh. Tông quan về phản ứng brom hoá trong tổng hợp hữu cơ Một loạt các dẫn xuất brom hóa hữu cơ được tìm thấy trong tự nhiên thông qua các phản ứng quang hóa, sự kiện địa — nhiệt và các chu trình trao đôi chat [21-23]. Các dẫn xuất này đóng vai trò quan trọng như sản phẩm trung gian phô biến trong sản xuất hóa chất nông nghiệp và được phẩm.

Tuy nhiên, việc tiếp xúc với nguyên tổ bromine lại mang tới rất nhiều rủi ro vì nguyên tổ này rất nguy hiểm và là một chat gây kích ứng mạnh. Nó tạo ra những vết phòng rộp gây đau đớn trên vùng đa tiếp xúc và đặc biệt là niêm mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ