Khóa luận: Khảo sát tính chất lý hóa của đất trồng (ĐHSP TP.HCM)

Khóa luận tốt nghiệp hóa học: Khảo sát tính chất lý hóa của đất trồng. Nghiên cứu chuyên sâu về thành phần, độ pH, và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đất.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

1999 - 2000

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời Cảm Ơn

I. Phần Hóa Học Của Đất

1.1. Phần Khí

1.2. Phần lỏng

1.3. Phần rắn

1.4. Định nghĩa

II. Tính chất keo đất

2.1. Cấu tạo

2.2. Phân loại keo đất

2.3. Dựa vào tính mang điện

2.4. Dựa vào thành phần hóa học

III. Thành phần cơ giới và độ ẩm của đất

3.1. Thành phần cơ giới đất

3.2. Khái niệm

3.3. Phân chia thành phần cơ giới của đất

IV. Độ chua của đất

4.1. Độ chua hiện tại

4.2. Độ chua tiềm tàng

4.3. Độ chua trao đổi

4.4. Độ chua thủy phân

4.5. Do rửa trôi

4.6. Do cây hút thức ăn

4.7. Do sự phân giải chất hữu cơ

4.8. Ðo bón phân hóa học

4.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chua của đất

4.10. Cation hấp phụ trao đổi

4.11. Vai trò của Al

4.12. A xít cabonic H;CO;

4.13. Muối khoáng

4.14. Thời tiết và vị sinh vật

4.15. Ảnh hưởng của độ chua đến sản xuất nông nghiệp

4.16. Độ bão hòa bazơ của đất

Tóm tắt

I. Hướng dẫn khảo sát tính chất lý hóa đất Nền tảng then chốt

Khảo sát tính chất lý hóa đất trồng là một quy trình khoa học không thể thiếu trong canh tác nông nghiệp hiện đại và bền vững. Đây là quá trình thu thập, phân tích và đánh giá các chỉ số vật lý, hóa học của đất nhằm mục đích hiểu rõ về 'sức khỏe' của đất. Thông qua việc này, người sản xuất có thể xác định được tiềm năng, hạn chế và các nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của đất. Một cuộc phân tích đất toàn diện không chỉ đo lường các yếu tố cơ bản mà còn cung cấp một bức tranh tổng thể về môi trường sống của rễ cây. Các thông số thu được từ quá trình này là cơ sở dữ liệu quan trọng để đưa ra các quyết định canh tác chính xác, từ việc lựa chọn cây trồng phù hợp đến việc xây dựng một chiến lược bón phân cân đối. Bỏ qua bước này đồng nghĩa với việc canh tác dựa trên phỏng đoán, dẫn đến lãng phí tài nguyên và rủi ro thất bại cao. Thay vì bón phân theo thói quen, việc khảo sát tính chất lý hóa đất cho phép áp dụng dinh dưỡng một cách khoa học, chỉ bổ sung những gì đất thiếu và cây cần. Điều này không chỉ tối ưu hóa năng suất, chất lượng nông sản mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu tình trạng dư thừa phân bón gây ô nhiễm nguồn nước và thoái hóa đất. Do đó, đầu tư vào việc phân tích đất chính là đầu tư cho một vụ mùa bội thu và một nền nông nghiệp phát triển lâu dài, phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng đất hiện hành.

1.1. Định nghĩa phân tích đất nông nghiệp và vai trò cốt lõi

Phân tích đất nông nghiệp là hoạt động sử dụng các phương pháp thí nghiệm trong phòng thí nghiệm nông nghiệp để xác định các đặc tính quan trọng của một mẫu đất. Vai trò của nó là chuyển đổi những yếu tố vô hình trong đất thành các con số đo lường được, giúp 'chẩn đoán bệnh' cho đất. Các kết quả phân tích cung cấp thông tin về độ pH đất, hàm lượng chất hữu cơ trong đất (OM), nồng độ các chất dinh dưỡng đa lượng như đạm tổng số (N), lân dễ tiêu (P2O5), kali dễ tiêu (K2O), cũng như các chỉ số về kết cấu đất và khả năng giữ dinh dưỡng. Đây là công cụ chẩn đoán không thể thiếu, giúp người nông dân hiểu được mảnh đất của mình đang 'khỏe' hay 'yếu', từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

1.2. Lợi ích vượt trội khi hiểu rõ về dinh dưỡng đất trồng

Việc nắm vững thông tin về dinh dưỡng đất mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Thứ nhất, nó giúp tối ưu hóa chi phí đầu vào bằng cách tránh bón thừa các loại phân bón mà đất đã có đủ, tập trung vào việc bổ sung các dưỡng chất đang thiếu hụt. Thứ hai, năng suất cây trồng được cải thiện đáng kể khi chúng được cung cấp một chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng. Thứ ba, chất lượng nông sản cũng được nâng cao. Cuối cùng, việc bón phân cân đối giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hạn chế rửa trôi nitrat và phosphat ra các nguồn nước, đồng thời duy trì độ phì nhiêu lâu dài cho đất, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

II. Rủi ro khi bỏ qua khảo sát đất Những thách thức tiềm ẩn

Việc không thực hiện khảo sát tính chất lý hóa đất trồng trước khi canh tác có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất là sự lãng phí tài nguyên, bao gồm phân bón, nước và công sức lao động. Khi không biết đất đang thừa hay thiếu chất gì, người nông dân có xu hướng bón phân theo kinh nghiệm chung, thường dẫn đến tình trạng thừa đạm, thiếu kali hoặc lân, gây mất cân bằng dinh dưỡng. Tình trạng này không những không giúp cây phát triển tốt hơn mà còn có thể gây ngộ độc, ức chế sự hấp thu các dưỡng chất khác và làm giảm năng suất. Một rủi ro khác là sự suy thoái đất âm thầm. Canh tác liên tục mà không có biện pháp cải tạo đất dựa trên cơ sở khoa học sẽ làm cạn kiệt chất hữu cơ trong đất, khiến đất trở nên chai cứng, giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Đặc biệt, tại các vùng đất có vấn đề như đất phèn, đất mặn, việc bỏ qua phân tích có thể gây ra thảm họa. Như trong nghiên cứu tại nông trường Lê Minh Xuân, đất có độ chua rất cao (pH < 4.0), nếu không được xử lý vôi kịp thời, cây trồng sẽ không thể phát triển do ngộ độc nhôm di động (Al³⁺). Những yếu tố như độ mặn của đất hay sự tồn tại của kim loại nặng trong đất cũng là những mối nguy hiểm không thể nhận biết bằng mắt thường. Do đó, việc xem nhẹ phân tích đất là một canh bạc đầy rủi ro.

2.1. Nguy cơ mất cân bằng dinh dưỡng và bón phân sai cách

Mất cân bằng dinh dưỡng là hậu quả trực tiếp của việc bón phân không dựa trên kết quả phân tích. Ví dụ, việc lạm dụng phân đạm (N) có thể làm cây phát triển thân lá quá mức nhưng yếu ớt, dễ đổ ngã và sâu bệnh, trong khi đó lại ức chế sự ra hoa, đậu quả. Ngược lại, thiếu lân (P) sẽ làm hệ rễ kém phát triển, cây còi cọc. Thiếu kali (K) làm giảm khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi. Việc bón phân cân đối không chỉ là cung cấp đủ N-P-K mà còn là đảm bảo tỷ lệ giữa chúng phù hợp với nhu cầu của cây và đặc điểm của đất, điều này chỉ có thể xác định chính xác qua khảo sát tính chất lý hóa đất.

2.2. Vấn đề độ chua pH độ mặn EC và ngộ độc kim loại

Độ pH đất là một chỉ số tổng hợp ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái đất. Khi đất quá chua (pH thấp), các kim loại độc hại như nhôm (Al³⁺) và mangan (Mn²⁺) sẽ trở nên hòa tan và gây độc cho rễ cây. Đồng thời, hoạt động của vi sinh vật có lợi bị ức chế, quá trình phân giải chất hữu cơ và cố định đạm bị đình trệ. Ngược lại, đất quá kiềm (pH cao) lại làm giảm sự hữu dụng của các vi chất như sắt, kẽm. Độ dẫn điện (EC) là thước đo độ mặn của đất, nếu chỉ số này cao sẽ gây stress thẩm thấu, làm cây không hút được nước. Việc phân tích đất giúp phát hiện sớm các vấn đề này để có biện pháp cải tạo đất phù hợp, chẳng hạn như bón vôi để nâng pH hoặc rửa mặn để giảm EC.

III. Phương pháp xác định các chỉ tiêu lý hóa đất quan trọng nhất

Một cuộc khảo sát tính chất lý hóa đất trồng toàn diện sẽ đánh giá nhiều chỉ tiêu lý hóa đất khác nhau. Mỗi chỉ tiêu phản ánh một khía cạnh về độ phì nhiêu và các yếu tố giới hạn của đất. Quá trình này được thực hiện tại các phòng thí nghiệm nông nghiệp theo các quy trình chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác. Các chỉ tiêu được chia thành nhiều nhóm. Nhóm chỉ tiêu cơ bản và quan trọng nhất bao gồm độ pH đất và hàm lượng chất hữu cơ trong đất (OM), vì chúng ảnh hưởng đến hầu hết các quá trình sinh hóa trong đất. Nhóm thứ hai là các chỉ tiêu về dinh dưỡng đa lượng, gồm đạm tổng số (N), lân dễ tiêu (P2O5), và kali dễ tiêu (K2O). Đây là ba yếu tố cây trồng cần với số lượng lớn nhất. Nhóm thứ ba bao gồm các chỉ tiêu phản ánh khả năng lưu giữ và trao đổi dinh dưỡng của đất như dung tích trao đổi cation (CEC), và các đặc tính vật lý như thành phần cơ giới đất (tỷ lệ sét, thịt, cát) và độ ẩm đất. Việc xác định chính xác các chỉ tiêu này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và phương pháp phân tích khoa học, là cơ sở vững chắc để xây dựng một chương trình quản lý đất đai hiệu quả và bền vững.

3.1. Phân tích độ pH chất hữu cơ OM và độ dẫn điện EC

Độ pH đất được đo bằng pH kế trong dung dịch chiết từ đất, phản ánh độ chua hay kiềm. Hầu hết cây trồng phát triển tốt trong khoảng pH từ 5.6 đến 7.0. Chất hữu cơ trong đất (OM), hay còn gọi là mùn, được xác định bằng phương pháp oxy hóa, là chỉ số quan trọng về độ phì nhiêu, ảnh hưởng đến cấu trúc, khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất. Độ dẫn điện (EC) đo tổng lượng muối hòa tan, là chỉ số chính để đánh giá độ mặn của đất. Ba chỉ số này được coi là 'bộ ba' cốt lõi trong mọi phân tích đất cơ bản.

3.2. Đo lường N P K đạm lân kali dạng dễ tiêu trong đất

Việc đo lường không chỉ dừng lại ở tổng lượng dinh dưỡng mà quan trọng hơn là dạng 'dễ tiêu' mà cây có thể hấp thụ. Đạm tổng số (N) thường được xác định qua phương pháp Kjeldahl. Lân dễ tiêu (P2O5) được chiết xuất bằng các dung dịch yếu (như Bray hoặc Olsen) để mô phỏng khả năng hấp thụ của rễ cây. Tương tự, kali dễ tiêu (K2O) cũng được chiết xuất và đo bằng quang kế ngọn lửa. Kết quả của ba chỉ số này trực tiếp quyết định liều lượng và loại phân bón NPK cần sử dụng.

3.3. Đánh giá dung tích trao đổi cation CEC và kết cấu đất

Dung tích trao đổi cation (CEC) là một đại lượng đặc trưng cho khả năng của đất trong việc giữ lại các ion dinh dưỡng dương (Ca²⁺, Mg²⁺, K⁺, NH₄⁺) và chống lại sự rửa trôi. Theo tài liệu tham khảo, đất có CEC cao (T > 30 mđlg/100g đất) là đất tốt. Chỉ số này phụ thuộc vào hàm lượng sét và chất hữu cơ. Thành phần cơ giới đất, tức là tỷ lệ phần trăm của cát, thịt và sét, quyết định đến kết cấu đất, ảnh hưởng đến khả năng thoát nước, độ thoáng khí và sự phát triển của bộ rễ. Đất sét nhẹ như ở nông trường Lê Minh Xuân có đặc tính giữ nước tốt nhưng dễ bị nén chặt.

IV. Quy trình lấy mẫu đất phân tích Hướng dẫn chi tiết từ A Z

Để kết quả phân tích đất phản ánh chính xác thực trạng đồng ruộng, việc lấy mẫu đất phải được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật. Một mẫu đất không đại diện sẽ dẫn đến kết quả phân tích sai lệch, khiến mọi quyết định sau đó trở nên vô nghĩa. Do đó, quy trình này cần được xem là bước quan trọng hàng đầu trong toàn bộ quá trình khảo sát tính chất lý hóa đất trồng. Nguyên tắc cốt lõi là lấy nhiều mẫu đơn lẻ ở các vị trí khác nhau trong một khu vực canh tác đồng nhất, sau đó trộn đều lại để tạo thành một mẫu hỗn hợp duy nhất. Khu vực đồng nhất được định nghĩa là vùng đất có cùng loại cây trồng, cùng lịch sử canh tác, địa hình và màu sắc đất tương tự nhau. Việc lấy mẫu cần tránh những vị trí không điển hình như gần bờ rào, gốc cây to, nơi từng trữ phân bón hoặc khu vực trũng ngập nước. Sau khi lấy, mẫu cần được xử lý sơ bộ, ghi nhãn cẩn thận và gửi đến phòng thí nghiệm nông nghiệp càng sớm càng tốt để đảm bảo các chỉ tiêu lý hóa đất không bị biến đổi. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là cách duy nhất để đảm bảo dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho việc chẩn đoán và đưa ra giải pháp canh tác.

4.1. Lựa chọn thời điểm và dụng cụ lấy mẫu đất tiêu chuẩn

Thời điểm lý tưởng để lấy mẫu đất là sau khi thu hoạch và trước vụ bón phân kế tiếp. Điều này đảm bảo kết quả phân tích phản ánh đúng tình trạng dinh dưỡng còn lại của đất sau một vụ canh tác. Tránh lấy mẫu ngay sau khi bón phân hoặc khi đất quá ướt hoặc quá khô. Dụng cụ lấy mẫu cần sạch sẽ, không bị gỉ sét, bao gồm cuốc, xẻng, hoặc ống lấy mẫu chuyên dụng. Ngoài ra cần chuẩn bị xô sạch để trộn mẫu và túi nilon có nhãn để đựng mẫu.

4.2. Kỹ thuật lấy mẫu đất đại diện theo từng khu vực canh tác

Trên một khu vực đồng nhất (thường không quá 1-2 ha), tiến hành lấy từ 15-20 mẫu con theo đường zíc-zắc. Tại mỗi điểm, dọn sạch lớp cỏ và tàn dư thực vật trên bề mặt. Dùng xẻng đào một hố hình chữ V sâu khoảng 20-25 cm (tầng canh tác). Sau đó, xắn một lát đất dày khoảng 2-3 cm từ trên xuống dưới theo thành hố. Loại bỏ hai bên rìa của lát đất này và chỉ giữ lại phần ở giữa. Toàn bộ các mẫu con này được cho vào một xô sạch và trộn thật đều. Cuối cùng, lấy ra khoảng 0.5 - 1 kg đất từ mẫu hỗn hợp này làm mẫu đại diện cuối cùng để gửi đi phân tích.

V. Bí quyết cải tạo đất trồng dựa trên kết quả phân tích thu được

Kết quả từ việc khảo sát tính chất lý hóa đất trồng chỉ thực sự có giá trị khi chúng được chuyển hóa thành những hành động cải tạo đất cụ thể và hiệu quả. Đây là giai đoạn ứng dụng khoa học vào thực tiễn, nơi các con số được diễn giải thành các giải pháp kỹ thuật. Dựa trên phiếu phân tích, người sản xuất có thể xây dựng một kế hoạch cải tạo toàn diện. Nếu độ pH đất quá thấp, giải pháp hàng đầu là bón vôi. Lượng vôi cần bón được tính toán chính xác dựa vào độ chua thủy phân, như trong nghiên cứu gốc đã chỉ ra: 'lượng vôi cần bón cho 1 ha là: M(CaO) = 0.84H tấn', với H là độ chua thủy phân. Nếu đất nghèo chất hữu cơ (OM), cần ưu tiên bổ sung phân chuồng, phân xanh hoặc các vật liệu hữu cơ khác. Đối với vấn đề thiếu hụt dinh dưỡng, kế hoạch bón phân cân đối sẽ được thiết lập, lựa chọn đúng loại phân, đúng liều lượng và đúng thời điểm. Các vấn đề về vật lý như kết cấu đất quá chặt cũng có thể được cải thiện thông qua việc bổ sung chất hữu cơ và các biện pháp canh tác hợp lý. Quá trình này biến việc phân tích đất từ một hoạt động mang tính lý thuyết trở thành công cụ thực tiễn mạnh mẽ, giúp phục hồi và nâng cao độ phì nhiêu của đất một cách bền vững.

5.1. Giải pháp điều chỉnh độ pH đất bằng phương pháp bón vôi

Bón vôi (CaO, CaCO₃) là biện pháp hiệu quả nhất để khử chua cho đất. Theo tài liệu nghiên cứu, vôi có tác dụng trung hòa cả độ chua hiện tại (gây ra bởi ion H⁺ trong dung dịch đất) và độ chua tiềm tàng (gây ra bởi ion H⁺ và Al³⁺ hấp phụ trên keo đất). Khi bón vào đất, Ca²⁺ sẽ thay thế các ion H⁺ và Al³⁺ trên bề mặt keo, đẩy chúng ra dung dịch. Sau đó, các gốc bazơ (OH⁻, CO₃²⁻) sẽ trung hòa các ion này, tạo thành nước và Al(OH)₃ không độc. Việc bón vôi không chỉ nâng pH mà còn cung cấp canxi cho cây và cải thiện cấu trúc đất.

5.2. Kế hoạch bón phân cân đối và bổ sung chất hữu cơ OM

Dựa vào hàm lượng lân dễ tiêu (P2O5)kali dễ tiêu (K2O) trong phiếu phân tích, một kế hoạch bón phân cụ thể được vạch ra. Thay vì bón theo tỷ lệ NPK cố định, giờ đây liều lượng mỗi loại sẽ được điều chỉnh cho phù hợp. Nếu đất nghèo chất hữu cơ trong đất (OM), việc bổ sung phân hữu cơ là bắt buộc. Phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng từ từ mà còn cải thiện dung tích trao đổi cation (CEC), tăng khả năng giữ nước và làm đất tơi xốp, tạo điều kiện cho vi sinh vật có lợi phát triển.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HO CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC ba GOWD : Thiy Aguyén Oda Bink SOTH : Pham Oa Whgt THU YIEN | | Truong Bai-Hos-Sir-f ham | 1996- 2060-—- He vụ | TP, HỒ-CI " Lai Cam On Dé tài nay được thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Văn Binh - Giảng viên bộ môn Hóa Nông Nghiệp - Khoa Hóa - Trường PHSP TP. Hồ Chí Minh. Trong, quả trình thực hiện dé tài, em còn nhận được sự quan tâm giáp đồ của - Thdy Đỗ Văn Huê - Tổ Hóa Phân tích - Cô Nguyễn Thị Nguyệt Hương - TỔ Công Nóng - Giáo học pháp - Tập thể sinh viên lớp Hóa IV năm học 1999 - 2000.

Em xin ghi lai đây lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất. Nhân đây, em gởi lời cảm ơn và chúc sức khỏe đến các thầy cô trong Khoa Hóa - Trường ĐHSP TP. Hà Chi Minh, những người đã cung cấp cho em rất nhiêu kiến thitc dé em có thé hoàn thành luận văn. Trong sắn xuất nông nghiệp, thường người ta chỉ quan tâm đến bón phần N, P, K để cung cấp dinh đường cho cây trồng.

Do vay, một lượng phân bón đã sử dung không hiệu quả do không nắm được tính chất của đất, nhất là đô chua của nó. Vì thế, em chon để tài “KHẢO SAT MỘT SỐ TÍNH CHẤT LY - HOA CUA ĐẤT TRÔNG" với hy vọng qua để tài ndy giúp em hiểu rồ được môi số tính chất của đất chua phèn ở nông trường LE MINH XUAN. Mong ring được suf giúp đỡ của thầy, cô trong khoa em sẽ học hỏi được nhiều điểu bổ ich để sau nẫy giảng dạy được tốt hơn. Trang 2 ee ee I.Phành Phần Hóa Học Của Đất.Phần Khí Phân khí của đất là tổng diện tích lỗ hổng của đất.

Thành phan khí trong dat khác với không khí trong khí quyến. Ví dụ Khí Trong không khí Trong đất Os 20% 0,1 2.1+15% N; 79% 78 +79 Ta thấy , hàm lượng oxi, nits trong đất thấp hơn trong khí quyền còn hàm lương cacbonic(CO;) thì ngược lại. Nguyên nhân là do trong đất thường xuyên hút oxi và giải phóng cacbonic(CO›) do phân hủy chất hữu cơ. hô hấp của vi sinh vật , rể cây và các phản ứng khác.

Cây trồng càng dể phát triển khi thành phan khí trng đất và tsong khí quyển xấp xỉ nhau. Phần lỏng Nước và các chất hoà tan trong đất gọi là phần lỏng hay dung dịch đất No có vai trò rất quan trong đổi với cây trồng, giúp lưu thông chất dinh dưỡng. ảnh hưởng đến sự hoạt đông của vi sinh vật, đến quá trình tổng hợp mùn. phân giải chất hứu cơ.

Đây là phẩn hoạt đông và linh động nhất của đất, ở đó nhiều quá trình hóa học được thực hiện và từ đó thực vật trực tiếp dồng hóa chất dinh đường. Phan lóng là nơi cung cap chất đỉnh dưỡng cho cây dưới dang ion (NO; H:PO, , NH,”. K* Ca?" ) , các mudi hòa tan , axít hữu cơ (axít humic, axit formic) , các rươu , humin. Ngoài ra , trong phẩn lỏng còn chứa các ion : OH , H*, Fe`*, Alt Na", Cl, SO", HCO, ., các khí tan : O;, CO; , NH, Hàm lượng các chất có trong dung dịch đất phụ thuộc vào ban chất của dat.

tức là phụ thuộc vào quá trình hình thành đất từ đá mẹ và sư phân giải chất hữu cơ. Nó không là một đại lượng bất biến mà phụ thuộc vào sự hoạt đông của vị sinh vat. sự bón phân , thời tiết. Phần rắn Qúa trình hình thành đất từ đá me sẽ tao ra những hat có kích thước nhủ ( nhỏ hơn Imm).

những hạt này và các hợp chất hữu cơ trong đất có khối lương phần tử lớn va ít tan trong nước chính là phần rấn của dat, Như vây. phan rấn g6m phần khoáng (các hợp chất vô cơ) và phan các hợp chất hữu cơ.Các hợp chất vô ed Chiém 90 - 99% khối lượng phần rắn. Chúng gồm các hat khoáng có kích thước khác nhau : cudi, cát, bụi, bùn , keo. Trong đó keo đất , những hat có kích Trang 4 han vt it ni thước nhỏ hơn 2*10 mm, có ý nghĩa đặc biệt quan trong đối với đô phì nhiều của dat.Các hợp chất hữu cơ ' Chỉ chiếm < 10% khối lượng phan rắn nhưng có vai trò rất quan trong đối với dinh dưỡng cây trồng , Ta có thể phân chia các hợp chất hữu cơ trong đất làm hai loại : Các hợp chất chưa bị phân giải : Đường , Xenlulozd , Linhin , Rượu , Axit.

thường chiếm 10 -15% khối lượng chất hữu cơ của đất _Các hợp chất bị phan giải ( min ) là tổng thể các chất hữu cơ phức tạp cao phân tử có kết cấu vòng chứa đam và các nhóm chức. Chúng được hình thành trong quá trình phân giải xác đông vat, thực val.Vai trò của phần ran La nguồn dự trữ chính các chất dinh dưỡng cho cây trồng Có tác dụng điều tiết nổng độ muối „ axít giúp cây không bị hại khi có sw thay đổi đột ngột về nồng đô của mudi , axít. Có liên quan chat chẽ đến độ phì nhiêu của đất. ˆ Để hiếu kỷ hơn vai trò của phần rắn ta hãy nghiên cứu về keo đất H.1, Định nghĩa : Là các hạt đất có kích thước trong khoảng 10”+10 em , có khả năng hut và giữ lại trên bể mật các ion , đồng thời kèm theo sự tách mot đương lương ion khác ra dung dịch đất 11.

Cấu tạo: Cũng như các hạt keo khác,kco đất có cấu tạo gồm ba phan: - Nhân kco: tập hợp nhiều phân tử, nguyên tử hay ion đơn giản. Là phan On định nhất của hat keo - Lớp ion hấp phụ (ion quyết định thế hiệu) :nhân keo có kha nang hip phụ những ion có thành phan giống nó hoặc co ho hàng với nó.Nếu các ion bị hấp phụ là ion âm ta có kco âm và ngược lai. - Lớp ion bù: + Lớp ion bù bất động: là lớp ion có điện tích trái dấu với lớp ion quyết định thế hiệu nhưng bị hấp thụ mạnh. + Lớp ion khuếch tấn: cũng có điện tích trái dấu với ion quyết định thế hiệu nhưng ở xa nhân và có thế trao đổi với các ion khác trong dung dịch đất dẻ dàng.

§ Hình vẽ dưới đây mô tả hạt keo âm(H.a) Ta cũng có thể rút gọn Agl ||m Agll nl (n-x)K'} xK* I Nhan ion quyết dinh thé ion hù ion bd khuếch tấn NO, NO, NO, NO, (H.b) Viết gọn Agl ||mAgll nAg` (n-x)NOy | xNOy Trang 6 11.3-Phan loại keo đất 11. Dựa vào tính mang điện Có 3 loại - Keo dương: nhân kco hấp phụ ion dương (lớp ion quyết định thế hiệu mang điện tích đương) - Keo âm: nhân keo hấp thụ ion âm Keo lưỡng tính: tùy thuộc pH mà nó là keo âm hoặc keo dương. Ví du : kco sắt hiđroxit pH >7.1: nó là keo âm Fe(OH); +OH =» Fc(OH):O + HO pH<7.l : nó là keo dương Fe(OH), +H* << Fe(OH);` + HO 11. Dựa vào thành phần hóa học: Ta có keo vô cơ và hữu cơ -Keo vô cơ ;thường là những chất vô cớ có cấu tạo tỉnh thể như kaolinit mong morilonit.

hay có thể là các khóang vô định hình , như tập các phân tử axit silisit, các sất, nhôm hidroxit. keo vô cơ thường là keo âm nên có khả nang hấp phụ trao đổi cation -Kco hữu cơ: thường là'kco min, tích điện âm và có khả nang hấp phụ trao đổi cation, do có nhóm -COOH, -OH (phenol); hiđro trong các nhóm này khá linh đông nên có thể thay thế bởi các cation khác ví dụ COOH Cc ll + Ca(OH), —— ne me Ca +2H,O &` COOH Coo” IL. Tinh chất keo đất “Ta thấy , trong keo đất các ion bù liên kết với nhân không được chat ché và tương đối linh động. Do đó chúng có khả năng thay thế bởi các ion khác có cùng điện tích.

Ví du : khi xử lý đất bão hòa Ca”* bang dung dịch KCI IN, sẽ có quá trình :Ca”* trên keo đất bị thay thế bởi K* trong dung dịch Trang 7 KP} Ca +2K' ®* KD|2K' +Ca”” Dang hấp phụ như trên yoi là hấp phụ trao đổi cation vì chỉ có ion dương tham gia vào quá trình. Trong đất có các keo đương lẫn keo âm nên keo đất có thé hấp phu trao đổi cation lan anion. Nhưng vì kco đất chủ yếu là keo âm nên hip phụ trao đổi cation là quá trình phổ biến trong các phản ứng diỄn ra trong dung dịch đất Mỗi loại đất , ở trạng thái tự nhiên thường chứa mot lượng nhất định các cation hấp phụ có khš năng trao đổi như : Ca** , Mg** ,H* , Na? ,NH,`, AI" Tùy từng loại đất mà hàm lượng các cation nầy khác nhau. Chúng hấp phụ trên bé mat keo đất và có vai trò rất quan trọng đổi với đất và cây.

Một loại đất gọi là chua nếu keo đất hấp phụ nhiều ion H’ , kiểm nếu nhiều ion Nà". Do đó đánh giá khả năng hấp phụ trao đổi cation của keo đất là điều cắn thiết. Để đánh gid , người ta đưa ra đại lượng: Dung lượng hấp phụ cation. Dung lượng hấp phụ cation Dung lượng hấp phụ cation của đất là tổng lượng cation hấp phụ có khả năng trao đổi và được biểu thị bằng xố mili đương lương gam trong 100 gam đất tmlđg/ 100g) Ví dụ : wong 100g đất chứa 200mg Ca’, 16mgMg*và 9g NH," ở trang thái hip phụ thì dung lượng hấp phụ của loại đất ndy sẽ là : Như vay.

dung lương hấp phu là một đại lượng đặc trưng cho khả năng hấp phụ trao đổi của đất Nó phụ thuộc vào thành phần cơ giới, hàm lượng và thành phần keo đất, đất càng man, xố lượng keo càng nhiều , dung lượng hấp phụ càng cao. Ngoài ra nó càng phụ thuộc vào thành phẩn khoáng của hat phân tán va liên quan đến cấu tao của các hat hấp phụ , cũng như hàm lượng min trong đất. Chẳng hạn , đất càng có nhiều khoáng thuộc mongmorilonit và mica ngậm nước thì dung lượng hấp phụ càng cao. còn trong thành phần các hat phân tán có mot lưdng lớn các khoáng kaolinit và s4t (nhôm )hiđroxít vô định hình thì dung lượng hấp phu thấp hơn nhiều.

Các đất khác nhau không chỉ vé dung lượng hấp phủ mà còn về thành phan cation hấp phu. Ở các loại đất den các cation Ca** , Mg** chiếm từ 80-90% dung lượng hấp phụ còn Ht và AI" có it. Ở các loại đất đỏ , H* , AP chiếm hàm lượng cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ