Khóa luận: Tổng hợp Ester Thơm của 2-Hydroxybenzothiazole

Khóa luận hóa học: Tổng hợp ester thơm 2-hyđroxybenzothiazole. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển các hợp chất hữu cơ tiềm năng.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1996-2000

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

A. TONG QUAN

I. MỤC ĐÍCH VA Ý NGHĨA CUA VIỆC THỰC HIEN DE TÀI

II. BENZOTHIAZOLE

1. Phương pháp điều chế benzothiazole

2. Cấu tạo

a. xét vòng thiazole
b. xét vòng benzen
c. xét vòng benzothiazole

3. Tính chất hóa học

III. MERCAPTOBENZOTHIAZOLE

1. Phương pháp tổng hợp 2-mercaptobenzothiazole

2. Tính chất hóa học

IV. HYDROXYBENZOTHIAZOLE

1. Phương pháp tổng hợp 2-hydroxybenzothiazole

2. Tính chất hóa học

V. UNG DUNG

B. THUC NGHIEM

1. $646 quá trình tổng hợp

I. Qué trình tổng hợp

II. Phé hổng ngoại

CKẾTLUẬN. Quá trình tổng hợp hiệu suất

1. Hướng nghiên cứu

D. TAI LIEU THAM KHAO

LỜI MỞ ĐẦU

NG HOP. NG HOP

1. Để tổng hợp các dẫn xuất của 2-benzothiazolinone em di từ 2- Mercaptobenzothiazolc kỹ thuật

II. QUA TRINH TONG HỢP CAC CHẤT

1. Tổn 2-Me thiazole tinh t

1. 100g 2-Mercaptobenzothiazole kỹ thuật được hòa tan trong 2 lít nước. Khuấy và đun ở nhiệt độ 85° - 90°C. Vừa đun vừa cho từ từ 75-80 mÌ dung dịch amoniac 26%. Trong khi đun vớt những chất bẩn nổi trên bể mặt dung dich, Sau khi cho hết dung dịch amoniac, cho từ từ 4-4,5 ml H;O; 30% được hòa tan trong 50 ml nước nóng. Tiếp tục loại các chất bẩn trên bể mặt hỗn hợp phản ứng. Sau khi đun dung dịch màu vàng của muối amonium của 2- Mercaptobenzothiazole tách khỏi chất bẩn ở đáy bình phản ứng. Lọc lấy dung dịch màu...

Tóm tắt

I. Khám phá tổng hợp Ester thơm 2 Hydroxybenzothiazole

Hóa học các hợp chất dị vòng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học sự sống và công nghiệp. Trong số đó, benzothiazole và các dẫn xuất của nó nổi bật với nhiều ứng dụng thực tiễn. Vòng benzothiazole là một cấu trúc dị vòng quan trọng, được nhiều nhà khoa học tập trung nghiên cứu. Khi kết hợp với các nhóm chức khác nhau, chúng tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Bài viết này tập trung vào một nhánh cụ thể: Tổng hợp Ester Thơm 2-Hydroxybenzothiazole. Đây là một quá trình hóa học nhằm tạo ra các dẫn xuất ester của benzothiazole, những hợp chất có tiềm năng lớn trong dược phẩm và nông nghiệp. Việc nghiên cứu quy trình tổng hợp không chỉ giúp tạo ra các phân tử mới mà còn mở đường cho việc khám phá các hoạt tính sinh học của dẫn xuất benzothiazole. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, tính chất của 2-hydroxybenzothiazole và cơ chế của các phản ứng hóa học liên quan, đặc biệt là phản ứng ester hóa 2-hydroxybenzothiazole. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra phương pháp tổng hợp dị vòng hiệu quả, cho hiệu suất cao và sản phẩm có độ tinh khiết đáp ứng yêu cầu ứng dụng.

1.1. Giới thiệu hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ

Benzothiazole là một hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ có cấu trúc gồm một vòng benzen ngưng tụ với một vòng thiazole. Cấu trúc này tạo nên những tính chất hóa học đặc trưng. Vòng thiazole, với sự có mặt của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ, thể hiện cả tính thơm và tính base yếu tương tự pyridine. Sự cộng hưởng của các electron π trong toàn bộ hệ vòng làm cho benzothiazole khá bền vững. Tuy nhiên, sự phân bố mật độ electron không đồng đều. Nguyên tử nitơ có cặp electron tự do không tham gia liên hợp, thể hiện tính base và có khả năng tạo muối bậc bốn. Trong khi đó, nguyên tử lưu huỳnh góp cặp electron p vào hệ liên hợp, làm tăng hoạt hóa vòng benzen ở các vị trí 4 và 6 cho các phản ứng thế electrophil (SE). Thực nghiệm cho thấy phản ứng SE ưu tiên xảy ra ở vị trí C6 do vị trí C4 gần nguyên tử nitơ hút electron hơn.

1.2. Tầm quan trọng của các dẫn xuất ester của benzothiazole

Các dẫn xuất ester của benzothiazole là một nhóm hợp chất có giá trị cao. Chúng được quan tâm nghiên cứu rộng rãi do sở hữu phổ hoạt tính sinh học đa dạng. Trong lĩnh vực nông nghiệp, một số dẫn xuất có tác dụng điều hòa sinh trưởng thực vật, diệt cỏ và chống nấm mốc gây hại cho hạt giống. Trong y dược, các hợp chất chứa vòng benzothiazole là cấu trúc nền của nhiều loại thuốc, bao gồm cả thuốc kháng sinh. Việc điều chế ester 2-hydroxybenzothiazole thơm mở ra khả năng tạo ra các phân tử mới với tiềm năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư và chống viêm. Sự đa dạng trong cấu trúc của gốc axit thơm cho phép tinh chỉnh các đặc tính dược lý, tạo ra các hợp chất có hoạt tính mạnh hơn và chọn lọc hơn. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả là một nhiệm vụ cấp thiết.

II. Thách thức trong phản ứng ester hóa 2 Hydroxybenzothiazole

Quá trình tổng hợp ester thơm 2-hydroxybenzothiazole không phải lúc nào cũng đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính cấu trúc và tính chất của chất nền 2-hydroxybenzothiazole. Hợp chất này tồn tại ở hai dạng hỗ biến (tautomer), gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phản ứng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn điều kiện phản ứng tối ưu là yếu tố quyết định đến hiệu suất phản ứng tổng hợp. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, và đặc biệt là xúc tác cho phản ứng tổng hợp ester phải được kiểm soát chặt chẽ. Nếu không lựa chọn đúng tác nhân ester hóa hoặc điều kiện không phù hợp, phản ứng có thể không xảy ra, xảy ra không hoàn toàn, hoặc tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn. Điều này dẫn đến hiệu suất thấp và quy trình tinh chế sản phẩm trở nên phức tạp, tốn kém, đòi hỏi các kỹ thuật như sắc ký cột tinh chế sản phẩm để thu được hợp chất tinh khiết.

2.1. Hiện tượng hỗ biến Keto Enol của 2 Hydroxybenzothiazole

2-Hydroxybenzothiazole có thể tồn tại ở hai dạng tautomer: dạng enol (2-hydroxybenzothiazole) và dạng cetone (2-benzothiazolinone). Theo tài liệu nghiên cứu, dạng cetone bền vững hơn và chiếm ưu thế trong các điều kiện thông thường. Thực nghiệm đo moment lưỡng cực cho kết quả 3,66D, gần với giá trị tính toán của dạng cetone (3,8D) hơn là dạng enol (2,4D). Điều này được xác nhận thêm qua phổ hồng ngoại IR, khi không quan sát thấy vạch hấp thụ đặc trưng của nhóm O-H (3650-3590 cm⁻¹) mà lại có vạch mạnh của nhóm C=O (khoảng 1671,7 cm⁻¹). Sự tồn tại chủ yếu ở dạng cetone ảnh hưởng lớn đến cơ chế phản ứng tổng hợp ester, vì các phản ứng alkyl hóa hay acyl hóa thường xảy ra ở nguyên tử Nitơ của vòng thay vì nguyên tử Oxy.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng tổng hợp

Để đạt hiệu suất phản ứng tổng hợp cao, việc kiểm soát các điều kiện là tối quan trọng. Thứ nhất, việc lựa chọn xúc tác cho phản ứng tổng hợp ester là yếu tố then chốt. Trong phương pháp ester hóa Fischer cổ điển, axit mạnh như H₂SO₄ đậm đặc thường được sử dụng. Nồng độ xúc tác và nhiệt độ phản ứng phải được tối ưu hóa để thúc đẩy phản ứng thuận và hạn chế phản ứng phụ. Thứ hai, dung môi đóng vai trò quan trọng trong việc hòa tan các tác chất và ảnh hưởng đến cân bằng phản ứng. Việc loại nước sinh ra trong quá trình ester hóa cũng giúp dịch chuyển cân bằng theo chiều tạo sản phẩm. Cuối cùng, độ tinh khiết của các chất ban đầu, bao gồm 2-hydroxybenzothiazole và axit cacboxylic thơm, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.

III. Hướng dẫn tổng hợp 2 Hydroxybenzothiazole từ tiền chất

Trước khi thực hiện phản ứng ester hóa 2-hydroxybenzothiazole, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải có được chất nền 2-hydroxybenzothiazole với độ tinh khiết cao. Trong thực tế, hợp chất này thường được điều chế từ một tiền chất phổ biến và rẻ tiền hơn là 2-mercaptobenzothiazole. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: tinh chế nguyên liệu ban đầu và thực hiện phản ứng oxy hóa để chuyển nhóm mercapto (-SH) thành nhóm hydroxyl (-OH), hay chính xác hơn là nhóm cetone (=O) trong dạng bền của nó. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ và nồng độ các tác chất một cách cẩn thận để đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn và thu được sản phẩm mong muốn. Đây là một phương pháp tổng hợp dị vòng nền tảng, tạo tiền đề cho các bước tổng hợp phức tạp hơn sau này, bao gồm cả việc điều chế ester 2-hydroxybenzothiazole.

3.1. Giai đoạn 1 Tinh chế 2 Mercaptobenzothiazole kỹ thuật

Nguyên liệu ban đầu là 2-mercaptobenzothiazole kỹ thuật, thường chứa nhiều tạp chất. Quy trình tinh chế bắt đầu bằng việc hòa tan 100g nguyên liệu trong 2 lít nước và đun nóng đến 85-90°C. Dung dịch amoniac 26% được thêm từ từ để chuyển hóa 2-mercaptobenzothiazole thành muối amoni tan được. Các tạp chất không tan hoặc nổi lên bề mặt sẽ được loại bỏ. Sau đó, H₂O₂ được thêm vào để oxy hóa một phần tạp chất. Than hoạt tính được sử dụng để khử màu dung dịch. Cuối cùng, dung dịch được axit hóa bằng axit axetic, làm kết tủa lại 2-mercaptobenzothiazole tinh khiết. Sản phẩm được lọc và rửa sạch bằng nước nóng, thu được chất rắn màu vàng sáng với điểm nóng chảy 178-179°C.

3.2. Giai đoạn 2 Quá trình oxy hóa tạo 2 benzothiazolinone

Đây là bước tổng hợp chính để tạo ra 2-hydroxybenzothiazole (dạng cetone). Phản ứng được thực hiện bằng cách cho 26,7g (0,1 mol) 2-mercaptobenzothiazole tinh khiết phản ứng với 8,4g (0,15 mol) KOH trong 100 ml nước. Sau khi hỗn hợp tan hoàn toàn, 66 ml H₂O₂ 30% được thêm từ từ vào, đồng thời giữ nhiệt độ phản ứng trong khoảng 48-52°C. Phản ứng này là quá trình oxy hóa nhóm -SH thành axit sulfonic tương ứng. Muối kali của axit sulfonic sẽ tách ra. Sau đó, muối này được hòa tan trong nước và axit hóa bằng HCl, đồng thời đun nóng để loại bỏ SO₂. 2-hydroxybenzothiazole sẽ kết tinh khi dung dịch nguội đi. Sản phẩm được kết tinh lại bằng hỗn hợp ethanol-nước để thu được chất tinh khiết có điểm nóng chảy 136°C.

IV. Quy trình ester hóa 2 Hydroxybenzothiazole với axit thơm

Đây là bước trung tâm của đề tài, tập trung vào phản ứng ester hóa 2-hydroxybenzothiazole để tạo thành các dẫn xuất ester thơm. Quá trình này sử dụng phương pháp ester hóa Fischer, một phản ứng kinh điển trong hóa học hữu cơ. Phản ứng diễn ra giữa 2-hydroxybenzothiazole (dạng cetone) và một axit cacboxylic thơm như axit benzoic, với sự hiện diện của một xúc tác axit mạnh. Cơ chế phản ứng tổng hợp ester trong trường hợp này có thể diễn ra phức tạp do sự tồn tại của dị vòng. Sau khi phản ứng hoàn tất, việc tách và tinh chế sản phẩm là rất cần thiết. Các phương pháp phân tích quang phổ hiện đại như phổ hồng ngoại IRphân tích phổ NMR của ester được sử dụng để xác nhận cấu trúc của sản phẩm, đảm bảo rằng phản ứng đã tạo ra đúng hợp chất mong muốn.

4.1. Điều chế Benzothiazolyl Benzoat Một ví dụ điển hình

Để điều chế ester 2-hydroxybenzothiazole, một ví dụ cụ thể là tổng hợp Benzothiazolyl Benzoat. Quy trình được thực hiện bằng cách cho 4g (0,026 mol) 2-hydroxybenzothiazole và 3,1g (0,026 mol) axit benzoic vào bình phản ứng. Dung môi sử dụng là benzen. Sau đó, 2,25 ml axit sulfuric đậm đặc được thêm từ từ vào hỗn hợp trong khi làm lạnh, đóng vai trò là xúc tác cho phản ứng tổng hợp ester. Hỗn hợp sau đó được đun hoàn lưu trong khoảng 4 giờ. Sau khi để nguội, sản phẩm rắn sẽ kết tủa. Sản phẩm thô được tinh chế bằng cách kết tinh lại trong hỗn hợp dung môi aceton-nước (tỷ lệ 1:1), thu được tinh thể sản phẩm với nhiệt độ nóng chảy 128°C.

4.2. Phân tích và xác nhận cấu trúc sản phẩm bằng phổ IR

Việc xác nhận cấu trúc sản phẩm là bước không thể thiếu. Phổ hồng ngoại IR là một công cụ hữu hiệu. Phổ IR của sản phẩm Benzothiazolyl Benzoat cho thấy các vạch hấp thụ đặc trưng. Vạch dao động hóa trị của liên kết C=O trong nhóm ester xuất hiện ở khoảng 1674,1 cm⁻¹. Tín hiệu này nằm giữa vùng đặc trưng của nhóm C=O cetone và nhóm ester, có thể do ảnh hưởng của hệ vòng liên hợp. So sánh với phổ của chất đầu, sự biến mất của vạch dao động N-H rộng (khoảng 3250-3049 cm⁻¹) của 2-hydroxybenzothiazole và sự xuất hiện của vạch C=O ester mới là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy phản ứng ester hóa đã xảy ra thành công. Việc sử dụng các kỹ thuật như sắc ký cột tinh chế sản phẩm trước khi đo phổ sẽ cho kết quả chính xác hơn.

V. Hoạt tính sinh học và ứng dụng của dẫn xuất Benzothiazole

Thành công của việc tổng hợp ester thơm 2-hydroxybenzothiazole không chỉ nằm ở khía cạnh hóa học mà còn ở những ứng dụng tiềm năng của các hợp chất tạo thành. Các dẫn xuất ester của benzothiazole đã được chứng minh là có phổ hoạt tính sinh học của dẫn xuất benzothiazole rất rộng, mở ra nhiều cơ hội trong các ngành công nghiệp khác nhau. Từ việc bảo vệ cây trồng trong nông nghiệp đến việc phát triển các loại dược phẩm mới, các hợp chất này đang ngày càng khẳng định tầm quan trọng của mình. Việc nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR) của các ester này giúp các nhà khoa học thiết kế và tổng hợp các phân tử mới có hoạt tính chọn lọc và hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội.

5.1. Ứng dụng trong nông nghiệp Điều hòa sinh trưởng thực vật

Nhiều dẫn xuất của 2-benzothiazolinone cho thấy tác dụng đáng kể lên sự phát triển của thực vật. Ví dụ, hợp chất 3-Acetonitril 2-benzothiazolinone có khả năng làm dày và hẹp phiến lá ở cây họ đậu, đồng thời lại có tác dụng tốt với củ cải đường, giúp tăng hàm lượng đường lên đến 11%. Các dẫn xuất khác như thioester và dithiocarbonat có tác dụng làm giảm sự phát triển của cây đậu, làm ngắn thân cây, và ở nồng độ cao có thể được sử dụng như thuốc diệt cỏ. Những ứng dụng này cho thấy tiềm năng lớn của các dẫn xuất ester của benzothiazole trong việc quản lý mùa màng và nâng cao năng suất nông nghiệp.

5.2. Tiềm năng trong y dược Phát triển các tác nhân trị liệu

Lĩnh vực dược phẩm là nơi các dẫn xuất benzothiazole thể hiện tiềm năng to lớn nhất. Nhiều hợp chất như 2-alkoxy-6-halogen benzothiazole và 2-phenoxy-benzothiazole đã được sử dụng để điều trị các bệnh ngoài da. Việc tổng hợp các ester thơm mới từ 2-hydroxybenzothiazole được kỳ vọng sẽ tạo ra các phân tử có hoạt tính sinh học mạnh hơn, chẳng hạn như hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và thậm chí là chống ung thư. Cấu trúc của benzothiazole là một khung sườn dược lý (pharmacophore) quan trọng, và việc gắn thêm các nhóm chức khác nhau thông qua liên kết ester là một chiến lược hiệu quả để tạo ra các ứng cử viên thuốc tiềm năng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU - Trong thiên nhiên hop chất dị vòng giữ chất năng đặt biệt quan trong đối với quá trình hoạt động sống của sinh vật vì thế hóa học các hợp chất dị vòng ngày càng thâm nhập sâu vào đời sống xã hội, đồng thời là đối tượng nghiên cứu đầy tính thuyết phục của con người. - Một trong những loại hợp chất dj vòng có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp, dược học. là benzothiazolc và các dẫn xuất của nó, cụ thể là trong công nghiệp cao su màu và gần đây trong nông nghiệp là ngành thuốc trừ sâu và trong được học. - _ Nghiên cứu cấu trúc của các dẫn xuất này dựa vào hằng số vật lý, phân tích nguyên tố, quang phổ hồng ngoại và phổ cộng hưởng từ hạt nhân.

Do thời gian có hạn nên em không nghiên cứu tới phản ứng Willig là phản ứng áp dụng để tổng hợp các dẫn xuất có dạng chung là 3-(2-R-vinyl)-2- benzothiazole. - - Vì khả năng có hạn nên để tài sẽ không tránh khỏi những thiếu sót rất mong được sự chỉ bảo của thầy cô và sự góp ý của các bạn. Trang 3 Luda «4x c4 aghitp I. MỤC DICH VÀ Ý NGHĨA CUA VIỆC THỰC HIEN ĐỀ TÀI Benzothiazole và các dẫn xuất của nó thuộc loại hợp chất dị vòng.

Vòng benzothiazole là một trong những chất quan trọng được nhiều nhà khoa học nghiên cứu. Vòng benzothiazole với 2 di tố khi liên kết với các nguyên tố khác chúng trở thành các loại thuốc. Chúng có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. nông nghiệp, dược hoc, cụ thể như: — Trong công nghiệp : 2- mercaptobenzothazole làm chất tăng tốc độ trong lưu hóa cao su, tăng khả năng bảo quản cao su khi lưu hóa, làm chất chống nấm.

— Trong nông nghiệp : các đẫn xuất của 2-hydroxy benzothiazole, 2-Alkyl benzothiazole diệt và chống phá các loại nấm phá hại hạt giống. — Trong được học : Benzothiazole kết hợp với các nguyên tố khác trở thành loại thuốc thông dụng như Penicilin là loại thuốc kháng sinh. Bằng nhiều phương pháp khác nhau người ta thấy ring khi đưa thêm các nhóm thế hoặc kết hợp chúng có tác dụng làm tăng hoạt tính sinh lý và định hướng đến mục đích có lợi. ` « 2 ~ Ankoxi , 2-Ankilhio - 6— halogen benzothiazole : là một loại thuốc trị bệnh ngoài da.!"! » 2-Fanoxy- 2-pheniltrio và 2- phenil amino benzothiazole va của 2 — ankil sunfonyl— 6—nitro Í?Ì: trị bệnh ngoài da.

« Các dẫn xuất thế ở vị trí thứ 3 của benzothiazolinone!*”! có tác dụng diéu khiển sự phát triển của thực vật. c=o =o 7H2(CH2 )nCN 2(CH2 )#COOH X:H, Halogen ,n = 0 - 2 CHAR: R;: pyridiny!] , m=1-2 Trang 5 R: H, alkyl, hal, ankoxy =o Ri: H, a R:: alkyl CH ae ig A Rn. hal, CF; R lu ®;1-3 (CH,)-C—N NH N_OH Tóm lại benzothiazole và các dẫn xuất của no có nhiều ứng dụng rộng rãi, quan trọng trong thực tế. Nhận thấy được lợi ích của chúng và em mong muốn góp một phần nhỏ trong việc nghiên cứu và tổng hợp chúng.

Qua đó em hiểu rõ thêm về hợp chất dị vòng và những ứng dụng của chúng. Tuy nhiên do thời gian có hạn nên em chỉ tổng hợp 2 - hydroxy - và ester thơm của nó. BENZOTHIAZOLE: 1) Phương pháp điều chế benzothiazole : Xu hướng hình thành hệ thống vòng benzothiazole rất lớn và sự đóng vòng xảy ra nhanh chóng. ®% Một trong những phương pháp có giá trị nhất và có trước nhất để tổng hợp benzothiazole là phan ứng của 6 - aminothiophenol với acid carboxylic hay các dẫn xuất của chúng.!*?*! SH OC; ==—Ô( Oo NH2 hì 4 Trang 6 Auda vie cất % Các dẫn xuất của carboxylic acid như chlorides, anhydride acid sử dung chính nhất, mặc dù các ester và các amino ester đã từng sử dung : =o ~ << —«os 2,3 - ¬.

R : aklyl, aryl, hydrogen 4 Theo sự tổng hợp của Jacpson, sự kết vòng được thực hiện trong môi trường kiểm loãng !°! Oh. = Ol NaOH R : alkoxyl, cacboxyl, hydrocacbon k h i R l à N H ; v ì c á c t h i o u r e a s k ế t v òn g n h a n h th eo 4% Sự đóng vòng sẽ hỏng ho f f,*! %! '! phương p h á p Hug er sc RNCS rNH;: B S — tù “Ni. NHCN CHCh x me ẤT NCS Trang 7 Luda vdn cất ° aN a phương pháp trên 2_ phenyl benzothiazole cũng được tổng gp. CẤU TẠO HOÁ HỌC:!! a.

Vòng Thiazole : _ Ở trạng thái tĩnh theo quy tắc Huckel thì: (4n +2) điện tử x => p = 6=>n=l có sự công hưởng 2 electron p của nguyên tử S tạo thành vòng kín liên hợp : CH cw3 | ee os | Or = thuộc ho AREN CH cH Do đó tính chất hoá học quyết định của vòng là phản ứng thé Se vào vòng thiazole xảy ra ở các vị trí 2,4,5 tượng tự như vào vòng thiaophel hay pirol. Vong Benzene : Do sự cộng hưởng của nhóm S làm tăng hoặt hóa ở vị tri 4 va 6 nên các vị trí này dễ thực hiện phan ứng S; Nhưng xét về hiệu ứng cảm thi Nitơ rút electron nên độ âm điện tăng hơn Carbon va Sulfur làm can trở sự hoạt hóa vòng benzen, Chính vì thế mà ở vòng Cs và Cs sự cộng hưởng làm tăng mật độ electron nhưng C, gần Nitd nghèo electron. Nên thực nghiệm chứng tỏ Sgưu đãi nhất ở Cy Ole + RX stevens [OT )e-em S N Nitơ còn có một đôi electron không tham gia cộng hưởng nên có tính base mạnh như piridin: có thể tạo muối bậc bốn : [ ) )C—sH + acide — (Ô)§ )C—sH S S N N S) @ Trang 9 Audn uả« cất Khi đó nhóm thiazole từ tăng hoạt của lưu huỳnh do cộng hưởng +C đã trở thành giảm hoạt vòng benzen do sự hút electron của nitd bởi -I. Do đó phản ứng càng ưu đãi ở vị trí Cạ Khi thực hiện phan ứng chú ý hạn chế sự tương tác của acid với vòng thiazole.

Phản ứng phải thực hiện nghiêm ngặt trong điều kiện xúc tác, dung môi, nhiệt độ, áp suất. Vòng benzothiazole : GL Về trạng thái tĩnh tương tự như thiazole mặc dù lục tử thơm được gia tăng nhưng phan ứng S¿; vẫn chủ yếu. Theo số liệu thực nghiệm mà Gebus cùng đồng nghiệp của ông do được tại vị trí Cạ mật độ electron œ là lớn nhất nên phản ứng Sp vào Cy, là ưu đãi nhất, Mat khác xét về trung tâm nitd do còn một cặp electron p tự do không tham gia vào liên hợp vòng thơm nên thể hiện tính base, chính vì vậy nó có thé tao nên muối amoni tương tự piridin điều này làm can trở phan ứng S; ở Ce vì: + Phan ứng Sy thường được tiến hành trong môi trường lỏng với xúc tác acid Lewis sẽ bị hạn chế do sự tạo thành liên kết xúc tác với nitơ. „ Khi nitd tạo muối làm cho nitơ thiếu hụt electron gây can trở cho phản ứng S; vào Benzothiazok.

TÍNH CHẤT HÓA HỌC : Benzothiazole là trường hợp đặc biệt của hệ thống dị vòng. Những tính chất hóa học và hóa lý chứng tỏ vòng thiazole vé bản chất không có đặt tính thơm. Thực nghiệm cho biết phản ứng thế electrophin đều xảy ra ở nhân benzen trước hết là ở vị trí thứ 6 “Ì ngay cả 2 phenylbenzothiazole phản ứng cũng xảy ra ở vị trí thứ 6 của vòng benzen 15. Phản ứng S„ vào benzothiazole '?”! S S N N S S Ví dụ : muối 3-methylbezothiazole clorua trong ethylamin CH, CH, dy, CH, tH, Dimer Trang I] cất uằ«ậx ““đu % Các dan xuất kim loại thu được do phan ứng với Sodium amide, phenyl litium h oặc vớ i c d m a n h e :; P" ! % 2- Mctylbenzothiazole phản ứng dé dàng với ethyl oxalate theo dang dic Claisen.

Khi bị đốt với phthalic alhyderide có mặt ZnCl, cho sản phẩm tương tự với khi phan ứng của 2- Metylpyridin và 2-Metylquinoline. ' Trang 12 N O phthalic a nye ZaCl2, 200 C Il, 2- MERCAPTOBENZOTHAZOLE : 2- mercaptobenzothiazole .cé tên thương mại là Kaptax, Vulkaxit, Thiotax, là chất bột mịn màu vàng sáng, có vị cay, mùi đặc trưng. Điểm nóng chảy của 2-mercaptobenzothiazole kỹ thuật là 165°C _ 170°C và của 2-mercaptobenzothiazole tỉnh khiết là 183°C _184°C. Khối lượng phân tử : 167,25 2-mercapto benzothiazole tan trong acetone, ethanol, benzen, chloroform, acetic acide, nhưng thực tế không tan trong nước, 1.

Các phương pháp tổng hợp: 4$ 2-mcrcaptob enzothiazole cố thể tổng hợp thông qua các phương pháp đóng vòng và kết quả khả quan nhất là tổng hợp từ Anilin, cacbonbisulfide và sulfur :! Hạ S "1 a ee )C—SH 200° - 300%C N © Tỷ lệ: Anilin:CS;:S = 1:14 : 1,02 «Ổ Tỷ lỆ: Anilin: CS;:§S = 1:l1,1: | : với nhiệt độ lên với 330)” C thì hiệu suất đạt 93,1% 2-mercaptobenzothiazole 93,5% nguyên chat!!! Trang 13 udu vdn Cất “ Tổng hợp từ o- aminothiophenol với corbonbisulfide:6l Cr = )C—sH + NaC| SH or CSCI, N *% pit 2-chlorobenzothiazole với sodium hay potassium hydrosulfi S S Oe: + NaHS———> Ole + NaCl * Dit 0,0- diaminodiphenylsulfide với carbobisulfide : N>H H, S + CS —~ )C—SH+ HS + S N a ry l d i t h i o c a r b a m a t e s , a ry l i s o t h i o c y a n a t e s , N , N d i p h e n y l Đ i © thioureat Y s N v - ớ i s ul f i d e: ! ' 7 " * ! (C,H,NHC§;) Zn, S S )c—sH S N C,HsNCS S CuH.N HC ~NHC,H =O )C—sH + (@)§ )C—NHC/I, Ss Š N N Trang l4 Muvdn dn cất “ Sự nóng chảy của dimetylanilin với sulfide : |"! S GHIN(CH), —†—Š—>+ @s )C—SH + S Yes! N $ Phản ứng của 0- nitroaryl halide với hỗn hợp NaHS hoặc Na;S, va CS; : theo cách này thì 0- aminothiophenol được sinh ra, có mặt CS; qaI S —n ae NaHS ora os: + J)C—sH 2. Tính chất hóa học : 2-Mercaptobenzothiazole có thể tổn tại đưới hai hình thức đạng thio và thione việc so sánh phổ hổng ngoại và các moment lưỡng cực của 2-mercapto benzothiazole và dẫn xuất 2-metyl- của nó cho thấy rằng trong một số dung môi hữu cơ , hợp chất 2-mercapto- hoàn toàn tổn tại ở dạng thiazolone. '"! Ol Oh | H, thiol thione Chúng bén vững do liên kết hydroxy dưới dạng thiazolone'TM! sS= >z ` aa Trang 15 Audn uăx tét a. Các phan thế S- thế : ® Phản tng alkyl hóa : : % 2-mercaptobenzothiazole phản ứng nhanh với nhiều chất xúc tác để cho ra các dẫn suất S- thế, alkyl hóa xảy ra có hoặc không có mặt kiểm !*"! (CH)SQ, ' Xổ eos “NaOH” Pe-s-cny .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ