Khóa luận: Nghiên cứu thành phần hóa học và ứng dụng của cây Neem tại Việt Nam

Khóa luận: Nghiên cứu thành phần hóa học và ứng dụng của cây Neem (Sầu đâu) tại Việt Nam. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu quý giá từ thiên nhiên.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1998

46
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN TỔNG QUAN

1.1. ĐẶC TÍNH THỰC VẬT

1.1.1. Mô tả thực vật

1.1.2. Nhân giống -Trồng trọt- Phân bố

1.2. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TRƯỚC TREN CÂY NEEM

1.2.1. Thành phần hóa học

1.2.2. Hoạt tính sinh học của những chất trích từ Neem

1.3. MỘT SỐ ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA CÂY NEEM

1.3.1. Tác động trên côn trùng

1.3.2. Trong lĩnh vực công nghiệp

1.3.3. Trong lĩnh vực y học

2. PHẦN THỰC NGHIỆM

2.1. ĐIỀU CHẾ CÁC LOẠI CAO

2.1.1. Điều chế cao cter ctylic

2.1.2. Điều chế cao n-hcxan. cao n-BuOH

2.2. ĐỊNH TÍNH CÁC THÀNH PHẦN HÓA HỌC CÓ TRONG LÁ NEEM

2.2.1. Định tính ankaloid

2.2.2. Định tính Tanin

2.2.3. Định tính Flavon

2.2.4. Định tính Glicosid

2.2.5. Hình tinh Sterol

2.2.6. Định tinh Saponin

2.3. CÔ LẬP AZADIRACHTIN.XÁC ĐỊNH SỰ HIỆN DIỆN CỦA MỘT HỢP CHẤT ANKALOID

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh nghiên cứu cây Neem Việt Nam và giá trị

Cây Neem, với tên khoa học là Azadirachta indica, là một nguồn tài nguyên thực vật vô cùng quý giá, đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, cây Neem (còn gọi là cây sầu đâu hay xoan Ấn Độ) được đưa vào trồng từ những năm 1981, chủ yếu ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận. Các công trình nghiên cứu hóa học và ứng dụng cây Neem Việt Nam đã mở ra nhiều tiềm năng to lớn trong các lĩnh vực từ nông nghiệp, y dược đến công nghiệp. Việc phân tích sâu về thành phần hóa học cây Neem không chỉ giúp xác định các hoạt chất sinh học có giá trị mà còn định hướng cho việc phát triển bền vững nguồn dược liệu này. Các nghiên cứu ban đầu, như luận văn của Nguyễn Thị Ánh Tuyết (1998), đã đặt nền móng cho việc tìm hiểu và định tính các nhóm hợp chất quan trọng có trong lá Neem, mở đường cho những ứng dụng thực tiễn sau này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây Azadirachta indica

Cây Neem (Azadirachta indica A.Juss) thuộc họ Meliaceae, là loài cây thường xanh có thể phát triển ở những vùng đất khô cằn, khí hậu khắc nghiệt. Cây có thể cao tới 30m, tán lá rộng, hoa màu trắng có mùi thơm và quả hình bầu dục. Đặc biệt, cây Neem có khả năng chịu đựng ô nhiễm không khí cao, nên thường được trồng làm vành đai xanh công nghiệp. Theo tài liệu tổng quan, cây Neem được du nhập vào Việt Nam và trồng thử nghiệm thành công tại Bình Thuận từ năm 1981. Với khả năng thích nghi tốt, cây Neem ở Ninh Thuận và các tỉnh lân cận đã trở thành một nguồn gen cây Neem Việt Nam quan trọng, hứa hẹn mang lại giá trị kinh tế và khoa học cao. Tất cả các bộ phận của cây, từ lá, hoa, quả, hạt đến vỏ và rễ, đều chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học, làm cho nó trở thành một 'cây thuốc' đa dụng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hóa học cây Neem

Nghiên cứu hóa học đóng vai trò then chốt trong việc khai phá tiềm năng của cây Neem. Mục tiêu chính là cô lập, xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính của các hợp chất tự nhiên. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra cây Neem chứa hàng trăm hợp chất, trong đó nổi bật là nhóm triterpenoid trong neem, đặc biệt là các hợp chất limonoid như Azadirachtin, Salanin, Nimbin và Nimbidin. Việc hiểu rõ về thành phần hóa học cây Neem cho phép chúng ta tiêu chuẩn hóa các sản phẩm chiết xuất, đảm bảo hiệu quả và an toàn khi ứng dụng. Đồng thời, nó cũng mở ra cơ hội tìm kiếm các hợp chất mới có tiềm năng dược lý cao, phục vụ cho việc phát triển các loại thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe thế hệ mới, dựa trên nguồn dược liệu cây Neem bền vững.

II. Giải pháp từ cây Neem cho nền nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất của nông nghiệp hiện đại là sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường sinh thái và sức khỏe con người. Khí hậu nóng ẩm của Việt Nam là điều kiện lý tưởng cho sâu bệnh hại phát triển, làm gia tăng nguy cơ thiệt hại mùa màng. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng kháng sâu bệnh trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu hóa học và ứng dụng cây Neem Việt Nam đã chứng minh rằng các chiết xuất từ cây này là một giải pháp thay thế hoàn hảo. Các hợp chất trong Neem, đặc biệt là Azadirachtin, hoạt động như một chất chống ăn, gây rối loạn sinh trưởng và sinh sản của côn trùng, nhưng lại rất ít độc hại đối với động vật máu nóng và các sinh vật có ích. Điều này làm cho Neem trở thành ứng cử viên hàng đầu cho việc sản xuất thuốc trừ sâu sinh họcthuốc bảo vệ thực vật hữu cơ.

2.1. Tác hại của thuốc trừ sâu tổng hợp đến môi trường

Việc lạm dụng thuốc trừ sâu tổng hợp trong thời gian dài đã để lại những hậu quả nặng nề. Chúng không chỉ tiêu diệt sâu bệnh mà còn cả các loài thiên địch, làm mất cân bằng sinh thái. Dư lượng hóa chất tồn đọng trong đất, nước và nông sản gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, là nguyên nhân của nhiều căn bệnh nguy hiểm. Hơn nữa, côn trùng có khả năng phát triển tính kháng thuốc, đòi hỏi phải sử dụng các loại thuốc mạnh hơn với liều lượng cao hơn, tạo ra một vòng luẩn quẩn độc hại. Nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn, bền vững là một yêu cầu tất yếu để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

2.2. Thuốc trừ sâu sinh học từ Neem Lựa chọn an toàn hiệu quả

Các sản phẩm từ Neem cung cấp một cơ chế tác động đa dạng và phức tạp lên côn trùng, khiến chúng khó phát triển tính kháng thuốc. Thay vì tiêu diệt ngay lập tức, Azadirachtin và các hợp chất limonoid khác can thiệp vào quá trình lột xác, làm côn trùng ngừng ăn và mất khả năng sinh sản. Theo các nghiên cứu được trích dẫn, dịch chiết từ hạt và lá Neem có hiệu quả cao trong việc kiểm soát hơn 200 loài côn trùng gây hại như châu chấu, rầy nâu, sâu tơ, ruồi đục quả... mà không gây hại cho ong, các loài săn mồi có ích và con người. Việc phát triển các sản phẩm thuốc trừ sâu sinh học từ Neem không chỉ giúp bảo vệ mùa màng mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp sạch, an toàn và bền vững.

III. Phương pháp phân tích thành phần hóa học cây Neem chi tiết

Để khai thác hiệu quả các ứng dụng cây Neem Việt Nam, việc hiểu rõ thành phần hóa học cây Neem là bước đi cơ bản và quan trọng nhất. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ thu hái, xử lý mẫu, chiết xuất đến phân lập và nhận danh cấu trúc các hợp chất. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân tích các bộ phận khác nhau của cây, từ lá, hạt, vỏ cây cho đến rễ. Trong đó, lá và hạt là hai bộ phận được tập trung nghiên cứu nhiều nhất do chứa hàm lượng hoạt chất cao. Luận văn gốc đã thực hiện các bước sơ bộ như điều chế cao chiết và định tính các nhóm hợp chất chính, là cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này nhằm định lượng các hoạt chất Azadirachtin và khám phá các triterpenoid trong neem.

3.1. Quy trình chiết xuất tinh dầu Neem và các hợp chất

Quá trình chiết xuất là bước đầu tiên để thu nhận các hợp chất từ nguyên liệu thực vật. Thông thường, lá hoặc hạt Neem sau khi phơi khô và xay nhỏ sẽ được chiết bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Tài liệu tham khảo mô tả quy trình chiết trong máy Soxhlet bằng các dung môi như n-hexan, cồn, ether etylic để thu được các loại cao chiết thô. Ví dụ, cao n-hexan thường chứa các hợp chất kém phân cực như dầu béo và một số triterpenoid, trong khi cao cồn chứa các hợp chất phân cực hơn như flavonoid, saponin. Từ các cao chiết thô này, các nhà khoa học tiếp tục tiến hành các bước tinh chế phức tạp hơn để cô lập các hợp chất tinh khiết, đặc biệt là chiết xuất tinh dầu neem từ hạt, một sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

3.2. Phân tích sắc ký lá Neem để định tính các thành phần

Sau khi có được cao chiết, kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tách và nhận danh các thành phần. Phân tích sắc ký lá Neem, bao gồm sắc ký cột (Column Chromatography) và sắc ký bản mỏng (Thin Layer Chromatography), là phương pháp phổ biến để phân tách hỗn hợp phức tạp thành các hợp chất riêng lẻ. Luận văn đã tiến hành định tính sự có mặt của các nhóm hợp chất quan trọng trong lá Neem như ankaloid, tanin, flavon, glicosid, sterol và saponin bằng các phản ứng hóa học đặc trưng. Ví dụ, sự hiện diện của ankaloid được xác định bằng các thuốc thử như Mayer, Dragendorff, trong khi flavon được phát hiện qua phản ứng Xyanidin. Kết quả cho thấy lá Neem là nguồn cung cấp đa dạng các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học.

IV. Top hoạt chất sinh học chính trong nghiên cứu cây Neem

Sự đa dạng trong ứng dụng cây Neem Việt Nam bắt nguồn từ kho tàng các hợp chất hóa học mà nó chứa đựng. Qua nhiều thập kỷ nghiên cứu hóa học, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được hơn 300 hợp chất khác nhau từ cây Neem, chủ yếu thuộc nhóm limonoid, một dạng của triterpenoid. Những hợp chất này chính là nhân tố quyết định đến hoạt tính sinh học của cây, từ khả năng diệt côn trùng, kháng khuẩn, kháng nấm đến tiềm năng chữa bệnh. Việc xác định cấu trúc và cơ chế hoạt động của các hoạt chất này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là nền tảng để phát triển các sản phẩm thương mại có hiệu quả cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường về các sản phẩm tự nhiên, an toàn và thân thiện với môi trường.

4.1. Hoạt chất Azadirachtin Vũ khí chính của cây Neem

Trong số các hợp chất được tìm thấy, Azadirachtin được coi là hoạt chất quan trọng và được nghiên cứu nhiều nhất. Đây là một hợp chất limonoid có cấu trúc rất phức tạp, được Morgan cô lập lần đầu tiên vào năm 1968 từ hạt Neem. Hoạt chất Azadirachtin có tác dụng chống côn trùng cực mạnh ở nồng độ rất thấp. Cơ chế hoạt động của nó không phải là gây độc trực tiếp mà là bắt chước cấu trúc của ecdysone - hormone lột xác của côn trùng. Điều này làm gián đoạn chu kỳ sống của chúng, ngăn cản quá trình lột xác, gây chán ăn và ức chế khả năng sinh sản. Hàm lượng Azadirachtin cao nhất được tìm thấy trong nhân hạt, trung bình từ 2-4mg/g, và đây chính là thành phần cốt lõi trong các sản phẩm thuốc trừ sâu sinh học từ Neem.

4.2. Hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm và tiềm năng dược phẩm

Ngoài Azadirachtin, cây Neem còn chứa nhiều hợp chất khác như Nimbin, Nimbidin và Salanin, cũng thể hiện các hoạt tính sinh học đáng chú ý. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng dịch chiết từ lá và dầu Neem có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm mạnh mẽ. Chúng có thể ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh như Staphylococcus aureus, Salmonella typhosa và 14 loại nấm gây bệnh ngoài da phổ biến. Đặc biệt, Neem có khả năng ức chế nấm Aspergillus flavus sản sinh aflatoxin, một độc tố gây ung thư. Những đặc tính này mở ra tiềm năng dược phẩm to lớn, đặc biệt trong việc điều chế các loại thuốc chữa bệnh ngoài da, viêm nhiễm và các bệnh do vi sinh vật gây ra, kế thừa và phát triển kinh nghiệm từ y học cổ truyền.

V. Hướng dẫn ứng dụng cây Neem Việt Nam trong đa lĩnh vực

Từ những kết quả nghiên cứu hóa học, tiềm năng ứng dụng cây Neem Việt Nam đã được hiện thực hóa thành nhiều sản phẩm cụ thể, phục vụ cho đời sống và sản xuất. Không chỉ dừng lại ở nông nghiệp, giá trị của cây Neem còn lan tỏa sang các ngành y dược, mỹ phẩm, chăn nuôi gia súc và công nghiệp. Mỗi bộ phận của cây đều có thể được tận dụng để tạo ra các sản phẩm hữu ích. Dầu ép từ hạt là nguyên liệu quý cho ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Lá và bánh dầu (phần bã còn lại sau khi ép dầu) được sử dụng làm phân bón hữu cơ và thức ăn bổ sung cho vật nuôi. Sự đa dạng trong ứng dụng đã biến cây Neem từ một loài cây hoang dại thành một cây trồng kinh tế có giá trị cao, đặc biệt tại các vùng khô hạn như Ninh Thuận.

5.1. Ứng dụng làm thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ và phân bón

Đây là ứng dụng phổ biến và mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt nhất. Các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ từ Neem được sản xuất dưới dạng dung dịch nhũ dầu, bột thấm nước hoặc bột khô. Chúng được sử dụng để phun lên cây trồng nhằm phòng trừ sâu bệnh mà không để lại dư lượng độc hại. Bên cạnh đó, bánh dầu Neem là một loại phân bón hữu cơ tuyệt vời. Nó không chỉ cung cấp các chất dinh dưỡng N, P, K cho đất mà các hợp chất limonoid còn sót lại còn có tác dụng xua đuổi tuyến trùng và các vi sinh vật gây hại trong đất, giúp cải tạo đất và bảo vệ bộ rễ cây trồng một cách tự nhiên. Việc kết hợp bánh dầu Neem với urê còn giúp làm chậm quá trình phân giải đạm, tiết kiệm phân bón hóa học.

5.2. Tiềm năng của dược liệu cây Neem trong y học và mỹ phẩm

Trong y học cổ truyền Ấn Độ, Neem được mệnh danh là 'hiệu thuốc của làng'. Các bộ phận của cây được dùng để chữa nhiều bệnh như sốt, bệnh ngoài da, các vấn đề về răng miệng và tiêu hóa. Khoa học hiện đại đã chứng minh các tác dụng này dựa trên đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm của các chiết xuất từ Neem. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dầu Neem là thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để sản xuất xà phòng trị mụn, kem dưỡng da, dầu gội trị gàu nhờ khả năng diệt khuẩn, làm dịu da và dưỡng ẩm. Dược liệu cây Neem là một minh chứng cho thấy sự kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại có thể tạo ra những sản phẩm giá trị.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu & Su Các loại côn trùng phá hoại luôn luôn là mối quan tâm của ngành nông nghiệp. That vậy hàng năm, những thiệt hại về mùa màng do côn trùng có hai gây ra that đáng kể. Nưdc ta là một nước nông nghiệp , khí hậu nóng ẩm tao điểu kiện tốt cho côn trùng gây hai phát triển. Do đó nguy cơ thiệt hại vẻ mùa mang tăng.

Mặc dù ở nước ta cũng như trên thể giới dã có rất nhiều thuốc trừ sâu bọ. nhung việc sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp bên cạnh việc uit sâu họ còn để lai những tác hai như : hủy hoại môi trường sinh thái, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Chính vì vậy việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên hiện điện trong thực vật có tính kháng lại sâu bọ nhưng không ảnh hươỏng đến sức khóc con người cũng như môi trường sinh thái là rất cần thiết. Và cây Neem là một trong những ứng cử viên hàng đầu đã duve các nhà khoa học trên thể giới nghuên cứu từ lâu.

Họ đã thông báo rằng cây Nccm có chứa nhiều hoạt chất kháng lại sâu bọ nhưng không ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Cây Neem lại rất để trồng và phát triển. Ngoài việc chiết xuất các hợp chất có trong cây Neem làm thuốc trừ sâu thi Neem còn được các người dân bản xứ( đặc biệt là Ấn Đô) dùng để chữa một số bệnh ở người và vật nuôi,Chính vì vậy mà chúng tôi muốn tim hiểu về thành phan hóa học - ứng dung của cây Necm. Do thời gian có hạn, trang thiết bị phòng thí nghiệm còn hạn chế, hóa chất chưa đủ cho nên trong luân van này chúng tôi chỉ thực hiện các viỆc sau: - Định tính các thành phần hóa học có trong lá Neem.

-Cô lap azadtrachun. -Xác định sư hiện điện của một hợp chất ankaloid. Trang | TỔNG QUAN ức dda tim hee. LDAC 'TÍNH THYC VAT: Cây Neem!" có tên khoa học là AzadirachÉx Indica AJuss thuộc ho Mvliaccac Từ lâu nó đã dược biết đến bởi nhiều tên khác nhau: Niembaum (Đức), neem, nimb (Hindi); Kohomba (Srilanka); Kohumba, nimba (Singapore), mindi (Indonesia), margosa, nim (Tay Ban Nha) | donpoyato (Nigeria); Azadirach Inde, margousicr, azadira (Phap).Mô tả thực wat!" Cây Neem có đặc điểm như sau: =Cay có thể cao 30m,chu vị 2,5m.

Nhánh cây có thể vươn ra 10m,thin cây thẳng. ~Tan lá rông và xanh tươi quanh năm. —Vỏ cây tương đối day và có nhiều đường rãnh sâu =Rể cây bám sâu vào lòng đất. Khi thân hoặc nhánh cây bi gay, nó sinh ra những chỏi bên, Chổi bên có thể phát triển tai những vị ui khô ráo.

Khi cây bị cất ngon, nó có thể sinh chổi một cách dé dàng và nhanh chóng. Những chỗ bị gãy hay bị cắt gần mặt đất, chổi có thể phát triển thành những bụi nhỏ. —Hoa: luỡng tính, mau trắng và nhỏ. Hoa mọc thành từng cụm ở nách lá.

Mùi thơm của hoa giống mùi mật và quyến rũ rất nhiều loài ong. Mắt neem rất phổ biến, đặc biệt nó không chứa chất azadirachtin. Trái: hình bau duc giống quả hach, dài khoảng 2cm. Trái chín có mau vàng hoặc vàng lục.

Bên trong hạt có nhân được bao bọc bởi vỏ hat, Đôi khi mỗi hạt có từ 2-3 nhân, Trọng lượng của nhân bằng 1/2 trong lượng của hat. Cây bất đấu ra quả sau 3-5 năm và ra quả nhiều nhất khi cây dude 10 tuổi. Từ đó hàng năm có thể thu hoạch 50kg quả. Cây có thể sống hơn 2 thể kỷ 1.Nhân giống -Tréng trọt và sự phân bố Í`*! Cây neem rất dé nhân giống.

Nó có thể được trồng bằng hạt, cây con, chối bên có rể. Nhưng thường được trồng bằng hạt và cây con!".C6 mội phương pháp mới trồng neem, đó là giâm cành!?!. Khi trồng ncem, năm đầu nó phát triển tất chậm Cây con không chịu dược hóng râm „giá rét hoặc quá lanh.Tuy nhiên so với các cây khác, cây neem non phát triển tốt hơn nhiều!?Ì, Cây neem phát triển ở hẳu hết các loại đấtđất sét, mãn, kiểm?! Nó phát triển mạnh ở nơi nóng nhất, nhiệt độ có thể lên tới 50°C". Không giống các cây khác, neem phát triển manh ở vùng đất khô có đá, ngay cả đất sét.

Nó có khả nang chịu dung chất thải công nghiệp, sự ô nhiễm khí độc như : SO;,,CO;. Cho nên người ta dùng acem dé tạo nên các vành dai xanh trong công nghiệp, trồng doc theo các đại lộ F?Ì, Trang 2 ước dda tim Ácế%. Tuy nhiên cây ncem không chịu được băng tuyết hay quá lạnh. Ở những vùng đất ướt, cây nccm sẽ chết nếu bị ngập.

Cách đây một thé ki, ncem được tìm thấy ở nhiều quốc gia Trung và Nam Mi. Hiện nay acem mọc rất nhiều ở Ấn Độ, phía nam và đồng nam Châu A như: Pakistan, Srilanka,Thái lan, Malaysia, Indoncsia.Đặc biết là các quốc gia nim ở khu vực dọc theo vùng ven phía nam của sa mạc Sahara!” Ở Việt Nam, cây neem mới được đưa vào trồng ở Bình Thuận vào nam 1981. Trang 3 ước đấ« tim Ácể%.CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TRƯỚC TREN CÂY NEEM: 1. Thanh phần hóa học: II.ĐÐakshinamuriÌ đã dùng sắc kí và tách dược các amino acid tự do như: acid glutamic, tyrosin, acid aspartic, alanin, proline và glutamin với ham lượng lin lượt là:73,3%;31,5%;18,4%; 6,43%; 3,98% và khoảng 1%.E Kong"! đã xác định được cấu trúc của nimbolid trong lá.

Lá nccm tươi được trích trong ctcr dau hỏa thu được hợp chất nimbolid (1) có công thức Cạ;Hv©;, nhiệt đô nóng chảy 245-247°C, độ quay cực [aly = +206” và diéu chế được dẫn xuất của nimbolid là acid deacetyldihidronimbic (HH) có nhiệt đô nóng chảy 192-194°C, [d]i = +207"( trong piridin) aa: HOC ~ MÀ, H a¢ OH 9 (2) Nimbolid (acid deacetyldihidronimbic Năm 1968,Basak và cộng sự" đã tách được I hợp chất mau vàng có công thức CysH yO, , nhiệt độ nóng chảy 295-305°C. Khi chất này đước tinh chế lai có nhiệt độ nóng chảy 310-315°C. Chất này được nhận danh là quercetin, Khi acetyl hóa hợp chất này trong pyridin và AcạO cho hợp chất acctat có công thức C;sHzeO;; , nhiệt độ nóng chảy là 199-200°C. Nam 1986, Siddiqui TM cô lập được 2 triterpenoid từ lá neem, Đó là nimocinolide (11) và isonimocinolide (1V).

oH (HH Nimocinolide ước dda tim hte.27rén nhue cây neem: Năm 1967, từ nhựa cây neem, S.Usha Lakshmi và T.N Pattabiraman '' đã cô lập dược D-glucosamin với hàm lượng 2,94+0,2§mg/ 100 g nhựa, dong thời cũng xác định được hàm lượng N và protein chứa trong nhựa cây ln lượt li 3% và 19,85%, Nam 1970,Bajpai và cong sự Ì đã dùng sắc kí cột cclluloz với dung dịch Wa giải là UOAc-AcOH-HCO¿H-H¿O (18:3: 1:4) và EtOAc-AcOM-H,O (9:2:2) có lập được 2 acid aldotriourvic và aldobiouronic¢ Năm 1978, Nayak và cộng sự 22) đã cô lập được asparagin, serin, threonin, argilin, prolin, phenilalanin và tyrosin từ nhựa cây neem, 1.1rên hoa, quả, hạt: Nam1942, Siddiqui '"! đã phân tích tinh dấu ncem. Ông cô lập được 2 hợp chất đắng ở dang tinh thể, đó là nimbin(V) và nimbinin(VI). Đồng thời ông cô lập được một chất vô dịnh hình, đắng là nimbidin (VIL). (VIL) Nimbin, ước ddu tim hee.

lyer TM đã chiết xuất được desacetylnimbin từ hạt neem. Quá trình chiết xuất như sau: Từ cao thô ban dau, sau khi chạy sắc kí cột với dung dịch rửa giải là benzen-acctat ctyl, thu được nimbin thé. Khi chạy sắc kí bản mỏng, tác giả thấy ngoài nimbin còn có một chất hiện lên ở phan rất phân cực. Lấy lg nimbin thô ( có nhiệt độ nóng chảy 188-192°C ) hòa vào benzen rồi cho vào đầu cột alumin (50g,16x320ml), sau đó rửa giải lan đầu với benzen rổi với benzen hoà 10% acetat ctyl rửa giải lần thứ hai và lẫn thứ ba thu được nimbin tinh khiết Triển khai trên sắc kí bản mỏng với hệ dung ly toluen-acctat etyl- etanol (9:6: 1) thấy nimbin có là; = 0,67 và hai phân đoạn khác cho cùng một vết có Ry = 0,63, Nhập chung hai phân đoạn này lại và để kết tỉnh thu được desacetylnimbin (107mg) có nhiệt độ nóng chảy 208-210°C, [œ]= +1 10”.

Cùng năm 1967,13Lavic và cộng sy"! đã tách meliantrio! từ hạt neem tươi, Quá trình chiết xuất như sau: Hat neem tươi được ngâm và xử lí trong (loroform. Sau đó chất trích thô được chạy sắc kí cột với pha tinh là Morisil. Lay phân đoạn rửa giải bằng Cloroform-aceton (9:1) chạy sắc kí cột lần thứ hai với pha tĩnh silica gel ue pur (hãng Merck).Trong phân đoạn aceton - €loroform (3:7) thu được mot chất kết tỉnh có nhiệt độ nóng chảy 176-178°C, [œ];= -23”, công thức phân tử CayH+O<. Chất kết tinh này chính là meliantriol (XI).

Trong quá trình chạy Trang 6 ứ tim hen. dau c H Lại & (XII ) Mcliantriol R' =H, OH; RÌ=H. Hott, HK OH HO Penta ol Năm 1968, T. Morgan @"°! đã cô lập được azadirachtin từ hạt ncem.

Đây là chất có tính diệt côn trùng rất hữu hiệu. Quá trình chiết xuất azadirachtin từ hat neem được tiến hành như sau: Hat neem được ngâm với ctanol trong môi trường lạnh , sau đó được dem chạy sắc kí cột với pha tinh là alumin. Sắc kí cột nhiều lin thu được mét chất vô định hình không màu Chất này được xử lí nhiều lấn cho thật tinh khiết bằng sắc kí lớp day và sau khi cho kết tinh trong CCl, thu dude azadirachtin, là một chất tinh thể ở dang bột „ có nhiệt độ nóng chảy là 155 - 158°C, [a]p= -53”. Nam 1975, Nakanishi và Koju ''"! đã cô lập được azadirachtin và salanin từ hat cây neem va xác định được cấu trúc của hai hợp chất này dựa vào phổ € và phổ NMR 'H.

Trang 7 Bate ddu tu hu. * heqg 2 ap = 0 a a| Azadirachun. a Tha4: 0Ô0Me É> —_ vl —— = > = 2 —Ơ” Sulunin. Năm 1978, Siddiqui và công su "1 đã cô lập môt hợp chất mới có tên là 17-hydrox yazadiradion từ hat cây neem.

17- hydroxyazadiradion Năm 1973,Chiang va Chang '*! đã cô lập được Kulactone. Trang 8 Bute dda tim Ácếu. Kulacton Nam 1991, Siddiqui "! đã tim ra được các hợp chất limocinol, limocinone, limcinin, limocin A, limocin B, azadirol từ vỏ trái neem. ols Limocin là.

Trang 10 Butte đầu time Meu.frêu rễ và thâu cây: Nam 1969, !: Kong và cộng sự !!! đã tách tử thân cây neem hai chất nimbolin A và B, fraxinellon, Nimbolin A có nhiệt độ nóng chảy 180 183°C [a}y = -38,6". Nimbolin B có nhiệt độ nóng chảy 243 -245°C, fa]p= - 93,3”. Fraxinellon có nhiệt độ nóng chảy 108 -110°C, [a] ; = -41,7" (trong CHC). 8 ie) 0 Nimbolin A Fraxincllon Nimbolin B.Hoạt tinh sinh học của những chất trích từ neem:!'! 11.1 Azadirachtin: Đây là chất được cô lập dau tiên và có hoạt tinh chống lại côn trùng khi phun lên côn trùng.

Nó không giết côn trùng ngay mà ngăn cản không cho chúng phát triển và sinh sản. Azadirachtin có cấu trúc tương tự như hocmon “ecdysones” của côn trùng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ