Khóa luận: Giải pháp nâng cao Digital Marketing tại FPT Software Academy

Khóa luận phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động digital marketing tại học viện FPT Software Academy Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

100
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu áp dụng cho nghiên cứu ứng dụng

1.7. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.8. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING

2.1. Tổng quan về Digital Marketing

2.2. Định nghĩa Digital Marketing

2.3. Định nghĩa khách hàng

2.4. Các đặc trưng của Digital Marketing

2.4.1. Hàng hóa và dịch vụ được số hóa một cách đa dạng

2.4.2. Thời gian hoạt động không bị hạn chế

2.4.3. Đa dạng chi phí, hợp lý và hiệu quả cao

2.4.4. Linh hoạt về nội dung, tính tương tác cao, dễ kiểm soát

2.5. Các kênh Digital Marketing được sử dụng tại FPT Software Academy

2.5.1. Marketing truyền thông xã hội _ SMM (Social Media Marketing)

2.5.2. Tiếp thị qua thư điện tử_ EM (Email Marketing)

2.5.3. Tiếp thị nội dung_ CM (Content Marketing)

2.5.4. Hiển thị trình duyệt Website_ WP (Website Performance)

2.5.5. Mức độ hiển thị quảng cáo_ DA (Display Advertising)

2.6. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động Digital Marketing

2.6.1. Lưu lượng truy cập_ Overall Website Traffic

2.6.2. Tỷ lệ thoát trang_ Bounce Rate

2.6.3. Lượt tương tác_ Social Engagement

2.6.4. Phạm vi tiếp cận_ Social Reach

2.6.5. Tỷ lệ mở email_ Email open rate

2.7. Một số nghiên cứu liên quan đến hiệu quả của hoạt động Digital Marketing

2.7.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.7.1.1. Nghiên cứu của Amy Parsons (2013)
2.7.1.2. Nghiên cứu của Michael Vendivel (2014)
2.7.1.3. Nghiên cứu của Kaur, G
2.7.1.4. Nghiên cứu của Caitlin de la Roche, Tiago de Barros (2022)

2.7.2. Nghiên cứu trong nước

2.7.2.1. Nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Thanh, Lê Thị Khánh Tường, Trần Thanh Nam (2023)
2.7.2.2. Nghiên cứu của Nguyễn Phương Thảo (2021)

2.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TẠI HỌC VIỆN ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ FPT SOFTWARE ACADEMY HỒ CHÍ MINH

3.1. Tổng quan về Công ty FPT Software

3.2. Tổng quan về Đơn vị FPT Software Academy

3.2.1. Các chương trình đào tạo

3.2.1.1. Chương trình đào tạo mở rộng
3.2.1.2. Chương trình thực tập
3.2.1.3. Chương trình Fresher
3.2.1.4. Chương trình làm việc tại dự án

3.2.2. Phân tích mô hình SWOT của doanh nghiệp

3.2.3. Cơ cấu tổ chức hoạt động

3.3. Phương pháp thu thập thông tin

3.3.1. Nội dung bảng câu hỏi khảo sát

3.3.2. Quá trình xây dựng bảng câu hỏi

3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp

3.5. Đánh giá chung về hoạt động kinh doanh tại FPT Software Academy Hồ Chí Minh trong 02 năm gần đây (2022 – 2023)

3.6. Đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại FPT Software Academy Hồ Chí Minh

3.6.1. Thực trạng hoạt động tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing)

3.6.2. Thực trạng hoạt động tiếp thị nội dung (Content Marketing)

3.6.3. Thực trạng hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing)

3.6.4. Thực trạng hoạt động hiển thị trình duyệt Website (Website Performance)

3.6.5. Mức độ hiển thị quảng cáo (Display Advertising)

3.6.6. Đánh giá chung về hoạt động Digital Marketing của Học viện đào tạo công nghệ FPT Software Academy Hồ Chí Minh

4. CHƯƠNG 3: PHÁP NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING TẠI FPT SOFTWARE ACADEMY HỒ CHÍ MINH

4.1. Mục tiêu chung phát triển chiến lược trong thời gian tới

4.2. Một số giải pháp giúp nâng cao hiệu quả của hoạt động Digital Marketing tại FPT Software Hồ Chí Minh

4.2.1. Giải pháp nâng cao hoạt động tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing)

4.2.2. Giải pháp nâng cao hoạt động tiếp thị nội dung (Content Marketing)

4.2.3. Giải pháp nâng cao hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing)

4.2.4. Giải pháp nâng cao hoạt động hiển thị trình duyệt Website (Website Performance)

4.2.5. Giải pháp nâng cao hoạt động hiển thị quảng cáo (Display Advertising)

4.3. Kiến nghị của tác giả

4.3.1. Kiến nghị của tác giả đối với Ban giám đốc Học viện Đào tạo Công nghệ FPT Software Academy Hồ Chí Minh

4.3.2. Kiến nghị của tác giả đối với nhân viên tại FPT Software Academy Hồ Chí Minh

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ VỀ HIỆU QUẢ CỦA HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING TẠI FPT SOFTWARE ACADEMY HỒ CHÍ MINH

PHỤ LỤC 2: KHẢO SÁT LẤY Ý KIẾN KHÁCH HÀNG VỀ NỘI DUNG BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT TRƯỚC KHI TIẾN HÀNH KHẢO SÁT CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ LẤY Ý KIẾN KHÁCH HÀNG VỀ NỘI DUNG BẢNG CÂU HỎI SƠ BỘ

PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC VỀ MỨC ĐỘ HIỆU QUẢ CỦA CÁC CÔNG CỤ DIGITAL MARKETING TẠI HỌC VIỆN ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ FPT SOFTWARE ACADEMY HỒ CHÍ MINH

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU SPSS

Tóm tắt

I. Tổng quan về Digital Marketing Giải pháp nâng cao hiệu quả 55 ký tự

Hiện nay, Digital Marketing đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, với 4,66 tỷ người dùng Internet trên toàn cầu tính đến tháng 1 năm 2021. Tại Việt Nam, con số này là 70,3% dân số. Digital Marketing không chỉ giúp tìm kiếm thông tin mà còn kết nối với khách hàng, thay đổi hành vi mua sắm. Nhiều doanh nghiệp xem mạng xã hội và Marketing số là yếu tố then chốt. Việc sử dụng Digital Marketing cho phép đạt được mục tiêu với chi phí hợp lý. Trong bối cảnh kinh tế 4.0, các doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và phát triển. Vai trò của Marketing ngày càng được chú trọng, đặc biệt là Digital Marketing, giúp quảng bá thương hiệu qua Internet và các nền tảng kỹ thuật số. Nâng cao và bảo mật thông tin cũng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn những vấn đề cần giải quyết để nâng cao hiệu quả.

1.1. Digital Marketing là gì Khái niệm và định nghĩa

Có rất nhiều định nghĩa về Digital Marketing. Theo Kotler, đó là "quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên các phương tiện điện tử và Internet". Chaffey định nghĩa đơn giản hơn: "đạt được các mục tiêu tiếp thị thông qua áp dụng công nghệ số". Vaibhava cho rằng đó là "tiếp thị các sản phẩm hoặc dịch vụ sử dụng công nghệ kỹ thuật số, chủ yếu trên Internet, nhưng cũng bao gồm điện thoại di động, quảng cáo hiển thị và bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào khác." Hiểu một cách đơn giản, Digital Marketing là hoạt động quảng bá sản phẩm/thương hiệu nhằm tác động đến nhận thức và kích thích hành vi mua hàng. Yếu tố quan trọng bao gồm: sử dụng phương tiện kỹ thuật số, tiếp cận khách hàng tiềm năng, và tương tác để thúc đẩy hành vi mua sắm.

1.2. Tầm quan trọng của Digital Marketing trong bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của nền kinh tế số, Digital Marketing đóng vai trò then chốt trong việc giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu, xây dựng thương hiệu và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Với sự gia tăng không ngừng của người dùng Internet và các thiết bị di động, Digital Marketing trở thành kênh tiếp thị hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn so với các phương pháp truyền thống. Khả năng đo lường và phân tích dữ liệu chi tiết cũng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch và đạt được kết quả tốt hơn. Việc triển khai hiệu quả Digital Marketing không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh thu mà còn củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức Hoạt động Digital Marketing tại FPT Software 59 ký tự

Theo Báo cáo về thị trường IT năm 2023 của TopDev, Việt Nam cần 700.000 nhân lực CNTT vào năm 2025, trong khi số lượng lập trình viên hiện tại chỉ khoảng 530.000. Mặc dù mức lương và phúc lợi của ngành này cao hơn mặt bằng chung, nhưng sự thiếu hụt này chủ yếu do trình độ của lập trình viên và yêu cầu của doanh nghiệp chưa cân bằng. Chỉ có 30% sinh viên CNTT đáp ứng được kỹ năng và chuyên môn yêu cầu, còn lại cần đào tạo thêm. FPT Software Academy (FSA), với sứ mệnh cung cấp nguồn nhân lực IT chất lượng cao, thừa hưởng sự lớn mạnh của Tập đoàn FPT Software và đội ngũ Trainer, Mentor giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, FSA vẫn còn hạn chế trong các hoạt động marketing, khiến doanh thu còn thấp so với kỳ vọng. Điều này khiến FSA gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ như MindX, VTI Academy. Nhiều người chưa biết đến FSA vì độ phủ sóng của các hoạt động marketing của đối thủ quá rộng rãi. Mục tiêu của nghiên cứu này là đề xuất giải pháp giúp FSA cải thiện hoạt động Digital Marketing, tiếp cận khách hàng mục tiêu và phát triển mạnh mẽ hơn.

2.1. Phân tích SWOT của FPT Software Academy về Digital Marketing

Để đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại FPT Software Academy, việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là vô cùng quan trọng. Điểm mạnh có thể là uy tín thương hiệu FPT, chương trình đào tạo chất lượng. Điểm yếu có thể là ngân sách marketing hạn chế, độ nhận diện thương hiệu chưa cao. Cơ hội có thể là nhu cầu nhân lực IT tăng cao, sự phát triển của các kênh Digital Marketing mới. Thách thức có thể là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Phân tích SWOT giúp FSA xác định rõ các yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược Digital Marketing hiệu quả.

2.2. Đánh giá các kênh Digital Marketing hiện tại của Học viện

Việc đánh giá các kênh Digital Marketing hiện tại của FSA (Social Media, Email, Content, Website...) là bước quan trọng để xác định điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng phát triển. Cần xem xét hiệu quả của từng kênh về khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu, tạo ra tương tác và chuyển đổi. FSA cần phân tích dữ liệu về lưu lượng truy cập, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng... để đánh giá hiệu quả của từng kênh. Dựa trên kết quả phân tích, FSA có thể tập trung nguồn lực vào các kênh hiệu quả nhất và cải thiện các kênh còn yếu.

III. Giải pháp nâng cao hoạt động Digital Marketing tại FSA 58 ký tự

Nghiên cứu này đề xuất một số giải pháp giúp FSA cải thiện hoạt động Digital Marketing và đạt được mục tiêu. Các giải pháp tập trung vào tối ưu hóa các kênh hiện có và khám phá các kênh mới, phù hợp với nguồn lực và mục tiêu của FSA. Điều quan trọng là xây dựng một chiến lược Digital Marketing toàn diện, tích hợp các kênh khác nhau và tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng. Các giải pháp cần được triển khai một cách có hệ thống và liên tục đánh giá, điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

3.1. Tối ưu hóa SEO và Content Marketing cho website FSA

Để nâng cao hiệu quả của website FSA, cần tập trung vào tối ưu hóa SEOContent Marketing. Điều này bao gồm: nghiên cứu từ khóa phù hợp với thị trường mục tiêu, tối ưu hóa cấu trúc website và nội dung, tạo ra nội dung chất lượng và hữu ích cho người dùng, xây dựng liên kết chất lượng từ các trang web uy tín. Việc tối ưu hóa SEO giúp website FSA xuất hiện cao hơn trên kết quả tìm kiếm, thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Content Marketing giúp tạo ra giá trị cho khách hàng, xây dựng lòng tin và thúc đẩy chuyển đổi.

3.2. Chiến lược Social Media Marketing hiệu quả cho Học viện

Để nâng cao hiệu quả Social Media Marketing, FSA cần xây dựng một chiến lược rõ ràng, xác định mục tiêu, đối tượng mục tiêu và các kênh phù hợp. Học viện cần tạo ra nội dung hấp dẫn, tương tác cao và phù hợp với từng nền tảng. Việc sử dụng quảng cáo có trả phí cũng giúp FSA tiếp cận đối tượng mục tiêu rộng hơn. Quan trọng nhất là theo dõi và phân tích dữ liệu để đánh giá hiệu quả của chiến dịch và điều chỉnh kịp thời.

IV. Ứng dụng Marketing Automation Cách nâng cao hiệu quả 59 ký tự

Marketing Automation là một công cụ mạnh mẽ giúp nâng cao hiệu quả các chiến dịch Digital Marketing. Bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như gửi email, đăng bài trên mạng xã hội, Marketing Automation giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời tăng cường khả năng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. FSA có thể sử dụng Marketing Automation để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, tự động hóa quy trình bán hàng và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn. Việc triển khai Marketing Automation đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ và kỹ năng, nhưng lợi ích mang lại là rất lớn.

4.1. Email Marketing Automation Chăm sóc khách hàng tiềm năng

Email Marketing Automation giúp FSA tự động gửi các email được cá nhân hóa đến khách hàng tiềm năng dựa trên hành vi và thông tin của họ. Ví dụ, khi khách hàng đăng ký nhận bản tin, hệ thống sẽ tự động gửi một chuỗi email giới thiệu về FSA và các khóa học. Khi khách hàng truy cập vào một trang khóa học cụ thể, hệ thống sẽ tự động gửi email cung cấp thông tin chi tiết hơn và mời họ tham gia hội thảo trực tuyến. Việc cá nhân hóa email giúp tăng tỷ lệ mở và nhấp chuột, từ đó nâng cao hiệu quả của chiến dịch Email Marketing.

4.2. Sử dụng CRM để quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng

CRM (Customer Relationship Management) là một hệ thống giúp FSA quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả. CRM cho phép FSA theo dõi tương tác của khách hàng với các kênh Digital Marketing, thu thập thông tin về sở thích và nhu cầu của họ, và cá nhân hóa trải nghiệm của họ. Dữ liệu từ CRM cũng giúp FSA phân tích hiệu quả của các chiến dịch Digital Marketing và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

V. Đo lường hiệu quả Digital Marketing KPIs cho FSA 58 ký tự

Để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch Digital Marketing, FSA cần xác định các KPIs (Key Performance Indicators) phù hợp. Các KPIs này cần đo lường được, cụ thể và liên quan đến mục tiêu kinh doanh của FSA. Một số KPIs quan trọng bao gồm: lưu lượng truy cập website, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng, tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ tương tác trên mạng xã hội. Việc theo dõi và phân tích KPIs giúp FSA đánh giá hiệu quả của các chiến dịch và điều chỉnh kịp thời để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Theo dõi lưu lượng truy cập Website và tỷ lệ chuyển đổi

Lưu lượng truy cập website cho biết có bao nhiêu người đã truy cập vào website FSA. Tỷ lệ chuyển đổi cho biết có bao nhiêu người trong số đó đã thực hiện hành động mong muốn, chẳng hạn như đăng ký khóa học hoặc liên hệ để được tư vấn. Việc theo dõi hai KPIs này giúp FSA đánh giá hiệu quả của các kênh Digital Marketing trong việc thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

5.2. Đánh giá mức độ tương tác trên mạng xã hội

Mức độ tương tác trên mạng xã hội (lượt thích, bình luận, chia sẻ) cho biết mức độ quan tâm của khách hàng đến nội dung và thương hiệu FSA. Việc theo dõi KPI này giúp FSA đánh giá hiệu quả của chiến lược Social Media Marketing trong việc xây dựng cộng đồng và tăng cường nhận diện thương hiệu.

VI. Kết luận và Tương lai Digital Marketing tại FSA 55 ký tự

Việc nâng cao hoạt động Digital Marketing là yếu tố then chốt để FSA đạt được mục tiêu kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Bằng cách triển khai các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu này, FSA có thể thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn, tăng cường nhận diện thương hiệu và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Trong tương lai, Digital Marketing sẽ tiếp tục phát triển và FSA cần liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng để thích ứng với những thay đổi mới. Việc đầu tư vào công nghệ và nhân lực là cần thiết để FSA duy trì vị thế cạnh tranh và đạt được thành công bền vững.

6.1. Kiến nghị cho Ban Giám đốc FPT Software Academy

Để nâng cao hoạt động Digital Marketing, tác giả kiến nghị Ban Giám đốc FSA cần: Tăng cường đầu tư vào công nghệ và nhân lực cho bộ phận Marketing. Xây dựng một chiến lược Digital Marketing toàn diện và có hệ thống. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong các hoạt động Marketing. Đo lường và phân tích hiệu quả của các chiến dịch Marketing một cách thường xuyên. Hợp tác với các đối tác uy tín để mở rộng phạm vi tiếp cận.

6.2. Định hướng phát triển Digital Marketing cho FSA

Trong tương lai, Digital Marketing tại FSA cần tập trung vào: Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Sử dụng AIMarketing Automation để nâng cao hiệu quả. Xây dựng cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ. Tận dụng các kênh Digital Marketing mới nổi. Đo lường và phân tích dữ liệu một cách liên tục để tối ưu hóa chiến dịch.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING 1.1 Tổng quan về Digital Marketing 1.1 Định nghĩa Digital Marketing Digital Marketing tạm dịch sang tiếng Việt là “Tiếp Thị Kỹ Thuật Số”, đây một lĩnh vực vô cùng năng động, đa dạng và đã phát triển một cách nhanh chóng, được rất nhiều doanh nghiệp ưa chuộng trong những năm qua. Hiện nay, thuật ngữ “Digital Marketing” có rất nhiều định nghĩa khác nhau: Theo Kotler _ Người tiên phong của tiếp thị hiện đại, định nghĩa của ông nhấn mạnh việc tích hợp các kênh kỹ thuật số vào hỗn hợp tiếp thị truyền thống: “Digital Marketing, hay Marketing Điện Tử, là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên các phương tiện điện tử và Internet”. Hay Digital Marketing được mô tả đơn giản hơn là “đạt được các mục tiêu tiếp thị thông qua áp dụng công nghệ số” (Chaffey và Cộng sự, 2009). Còn đối với Royle và Laing (2014) định nghĩa như sau: “Digital Marketing là một hoạt động sử dụng các kênh kỹ thuật số hiện đại để giao tiếp, tạo lập cũng như rút ngắn mối quan hệ của doanh nghiệp đối với khách hàng”.

Hoặc theo Vaibhava (2019): “Digital Marketing là tiếp thị các sản phẩm hoặc dịch vụ sử dụng công nghệ kỹ thuật số, chủ yếu trên Internet, nhưng cũng bao gồm điện thoại di động, quảng cáo hiển thị và bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào khác." Thật vậy, có rất nhiều định nghĩa về thuật ngữ “Digital Marketing” từ các bậc tiền bối khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, hiểu theo một cách đơn giản nhất thì Digital Marketing là hoạt động quảng bá cho sản phẩm/ thương hiệu của cá nhân/ doanh nghiệp nhằm tác động đến nhận thức của khách hàng, kích thích nhu cầu và hành vi mua hàng của họ. Tóm lại, Digital Marketing chú trọng đến 3 yếu tố: sử dụng phương tiện kỹ thuật số, tiếp cận khách hàng tiềm năng trong môi trường kỹ thuật số và tương tác với khách hàng để kích thích hành vi mua sản phẩm.2 Định nghĩa khách hàng Theo Maharjan, 2017, khách hàng được định nghĩa là: “những người mua hàng hóa, dịch vụ từ thị trường hoặc doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu/ mong muốn của họ”. Khách hàng có vai trò vô cùng quan trọng trong việc quyết định sự “sống- còn” của một doanh nghiệp.

Và khái niệm lấy khách hàng làm trung tâm cũng không phải là một khái niệm mới.Drucker đã viết trong cuốn sách “The Practice of Management” của mình như sau: “Chính khách hàng là người quyết định doanh nghiệp là gì, nó sản xuất ra cái gì và liệu nó có phát triển thịnh vượng hay không.” Ngày nay, trên thị trường kinh tế, tồn tại 2 thuật ngữ phổ biến về khách hàng là “Client và Customer”. Để hình dung một cách rõ nét hơn về 2 thuật ngữ này, HubSpot_công ty đầu tiên trên thế giới đưa ra khái niệm Inbound Marketing & Sales có đề cập đến như sau: “Customer” là người mua một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định từ công ty. Trong khi đó, thuật ngữ “Client” đề cập đến khách hàng mua một loại dịch vụ chuyên nghiệp từ doanh nghiệp nào đó. Hay có thể nói đơn giản hơn, doanh nghiệp sẽ gọi khách hàng của mình bằng thuật ngữ “Client” khi doanh nghiệp đó là công ty luật, công ty kế toán, công ty quảng cáo,.

sản phẩm khách hàng nhận được không phải là sản phẩm hữu hình nhất định mà thay vào đó sẽ là lời khuyên và giải pháp để xử lý trực tiếp vấn đề mà khách hàng đang gặp phải. Còn nếu doanh nghiệp là một cửa hàng, công viên giải trí,. sản phẩm tiếp cận khách hàng là hữu hình thì khách hàng sẽ được gọi là “Customer”. Theo nghiên cứu của tạp chí Forbes cho thấy, 89% công ty dẫn đầu về trải nghiệm khách hàng hoạt động tốt hơn về mặt tài chính so với các công ty cùng ngành.

Hoặc theo thống kê tại Việt Nam (tháng 4/2021), thuật ngữ “Customer” và “Client” có chỉ số quan tâm lần lược là 45/100 và 42/100. Điều này chứng tỏ rằng, các doanh nghiệp trong nước đang dần có những bước chuyển mình hết sức tích cực trong việc rút ngắn khoảng cách với khách hàng của mình.2 Các đặc trưng của Digital Marketing Tuy nhắc đến Digital marketing nhưng không thể nghĩ tới những kênh quảng cáo trực tuyến hiệu quả như Facebook Ads, Google Ads hay email marketing, tiếp thị liên kết mà quên rằng bản chất của digital marketing là tiếp thị trên nền tảng kỹ thuật số. Digital marketing có một số hình thức cơ bản như Content Marketing (Silbert Jose, 2021); Tiếp thị truyền thông xã hội (Wang và cộng sự, 2016); Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm (SEO), Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (PPC; Karjaluoto & Leinonen, 2009); Tiếp thị liên kết; Quảng cáo gốc; Tự động hóa tiếp thị; Tiếp thị qua Email (Goic và cộng sự, 2021) 1.1 Hàng hóa và dịch vụ được số hóa một cách đa dạng Chuyển đổi kỹ thuật số có nghĩa là mọi hoạt động của doanh nghiệp đều được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật số. Luôn lấy khách hàng làm trọng tâm cho tất cả các khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm mô hình kinh doanh, trải nghiệm khách hàng, quy trình và hoạt động.

Chuyển đổi kỹ thuật số đang được áp dụng với quy mô rất rộng rãi ở các doanh nghiệp. Trong khảo sát toàn cầu mới của McKinsey về chuyển đổi kỹ thuật số, có hơn 8/10 người được hỏi cho biết tổ chức của họ đã thực hiện những nỗ lực như vậy trong 5 năm qua. Tuy nhiên, thành công trong những lĩnh vực chuyển đổi này rất khó nắm bắt. Ví dụ rõ nét nhất về lĩnh vực dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe, việc ứng dụng phương tiện truyền thông xã hội, chuyển đổi kỹ thuật số mà giờ đây việc khám chữa bệnh trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.

Nếu như trước đây, người bệnh khi tham gia khám, chữa bệnh đều phải đem theo thẻ bảo hiểm cũng như sổ khám bệnh, thông tin về tiền sử bệnh không được tích hợp và lưu trữ trên hệ thống. Vì vậy, việc chuyển đổi tuyến khám, chữa bệnh sẽ rất mất thời gian và chi phí. Tuy nhiên, nhờ có sự chuyển đổi công nghệ mà giờ đây, mọi thông tin cá nhân của người bệnh được lưu trữ hoàn toàn trên hệ thống. Tiền sử bệnh nền, thông tin quá trình diễn biến bệnh đều được cập nhật, điều này giúp cho việc chẩn đoán, xét nghiệm, điều trị trở nên nhanh và hiệu quả hơn, không những thế còn giúp người bệnh tiết kiệm một khoản chi phí lớn cho quá trình khám, chữa bệnh.

FSA cũng không ngoại lệ, việc số hóa các hoạt động đã diễn ra khá lâu vì FPT là tập đoàn luôn đi đầu trong lĩnh vực này. Tại FSA, dữ liệu của học viên luôn được lưu trữ từ những bước đầu tiên khi còn là khách hàng có ý định muốn tham gia các khóa học cho tới khi thực hiện đăng ký nhập học. Việc mã hóa số liệu cũng như thông tin của học viên giúp cho 9 các hoạt động diễn ra trơn tru và có thể đưa ra giải pháp kịp thời đối với các vướng mắc của học viên. Có thể thấy, đối với hầu hết các công ty, chuyển đổi kỹ thuật số đòi hỏi phải thay đổi tư duy truyền thống và hướng tới cách tiếp cận mang tính thử nghiệm, hợp tác hơn.

Khó khăn là thế, nhưng nếu các doanh nghiệp biết cách thay đổi tổ chức của mình và kết hợp các công nghệ kỹ thuật số thì sẽ có khả năng cải thiện hiệu suất trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, các công ty đang tìm cách cải thiện hoạt động kinh doanh của mình trong các lĩnh vực như tăng doanh thu, giảm chi phí, đổi mới nhanh hơn, sáng tạo thành công, thu thập và tích lũy kinh nghiệm, học hỏi, đồng thời cải thiện khả năng giữ chân khách hàng và dịch vụ khách hàng.2 Thời gian hoạt động không bị hạn chế Đối với hầu hết các cửa hàng kinh doanh, thực tế khách hàng chỉ có thể thực hiện hoạt động trao đổi, mua bán sản phẩm vào một khoảng thời gian nhất định, chủ yếu rơi vào khoảng thời gian ban ngày. Điều này khiến cho việc mua bán bị hạn chế, nhiều khách hàng có nhu cầu nhưng không thể trực tiếp mua sắm do một vài tính chất công việc cá nhân như khoảng cách xa, thời gian không đáp ứng được. Thế nhưng, đối với việc kinh doanh trên các nền tảng số, sàn thương mại điện tử, website,.

thì khách hàng có thể chủ động hơn trong việc mua sắm, đặt hàng và thanh toán trực tiếp mà không phải mất thời gian di chuyển. Mọi hoạt động đều có thể diễn ra chỉ với một thiết bị có kết nối internet, khách hàng có thể có vô vàn lựa chọn cho sản phẩm mình yêu thích, được hỗ trợ tư vấn tận tình, miễn phí và không bị giới hạn về thời gian, không gian. Do đó, các xu hướng sử dụng smartphone, sử dụng internet và mua sắm trực tuyến đang ngày càng tăng. Kéo theo đó là các nhu cầu tìm kiếm thông tin và tư vấn online trước khi mua sản phẩm.

Hơn hết, việc sử dụng các công cụ trực tuyến để kết nối với khách hàng rất linh hoạt về thời gian và không phụ thuộc vào địa điểm. Doanh nghiệp luôn có thể sẵn sàng trò chuyện với khách hàng mọi lúc mọi nơi. Đối với Học viện FSA, hầu hết mọi hoạt động tương tác với khách hàng đều diễn ra trên Internet. Điều này giúp tăng mức độ tương tác cũng như nắm bắt được mong muốn của khách hàng một cách rõ ràng, cụ thể và chủ động hơn.

Nhân viên và khách hàng có thể trao đổi với nhau mọi lúc, mọi nơi mà hoàn toàn không bị gò bó về không gian lẫn thời gian. 10 Ngoài ra, với sự phát triển công nghệ này, FSA có thể hoàn toàn tiết kiệm được một khoảng chi phí khá lớn về mặt bằng cũng như nhân sự. Hơn thế nữa, đối với việc kinh doanh ở các nền tảng cũng như website sẽ giúp khách hàng có thể chủ động nắm bắt được sản phẩm tồn kho để chủ động chọn lựa. Khi khách hàng xác nhận tham gia khóa học, hệ thống sẽ tự động ghi danh và cập nhật số lượng học viên của lớp, kèm theo đó là số lượng vị trí trống để nhân viên có thể chủ động sắp xếp cũng như trao đổi.

Đồng nghĩa với đó, Học viện có thể dễ dàng quản lý khóa học, số lượng học viên một cách chuẩn chỉnh từ xa, nhân đôi sự tiện lợi cho khách hàng và doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ