Khóa luận tốt nghiệp điều chế một số dẫn xuất protocetraric acid

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu điều chế dẫn xuất protocetraric acid, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học và dược phẩm. Tìm hiểu quy trình tổng hợp và đặc tính.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá axit protocetraric Từ địa y đến tiềm năng hóa dược

Trong lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên, depsidone là một nhóm hợp chất nhận được nhiều sự quan tâm nhờ sở hữu các hoạt tính sinh học đa dạng. Đây là những dẫn xuất phenol có khung sườn đặc trưng, bao gồm hai vòng thơm liên kết với nhau qua một cầu nối ester và một cầu nối ether. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của depsidone trong nhiều ứng dụng, từ khả năng chống tia UV, kháng khuẩn, kháng nấm đến ức chế enzyme và ngăn cản sự phân bào của tế bào ung thư. Một trong những đại diện tiêu biểu của nhóm này là axit protocetraric, một hợp chất thiên nhiên được tìm thấy chủ yếu trong các loài địa y (lichen), đặc biệt là chi Parmotrema. Với công thức khoa học là 4-formyl-3,8-dihydroxy-9-hydroxymethyl-1,6-dimethyl-11-oxo-11H-dibenzo[b,e][1,4]dioxepin-7-carboxylic acid, hợp chất này có dạng bột màu trắng, tan kém trong các dung môi thông thường nhưng tan tốt hơn trong DMSO. Sự hiện diện của nhiều nhóm chức trên cấu trúc hóa học phức tạp của axit protocetraric mở ra nhiều hướng đi cho các nghiên cứu biến đổi và tổng hợp, nhằm tạo ra các dẫn xuất mới có hoạt tính ưu việt hơn. Việc điều chế và khảo sát các dẫn xuất của nó không chỉ là một chủ đề hấp dẫn trong nghiên cứu khoa học sinh viên mà còn là nền tảng cho các đề tài luận văn thạc sĩ hóa học và xa hơn nữa, hướng tới các ứng dụng thực tiễn trong ngành hóa dược.

1.1. Giới thiệu về hợp chất thiên nhiên depsidone và cấu trúc hóa học

Depsidone là một lớp polyphenol thứ cấp được tìm thấy phổ biến trong các loài địa y. Cấu trúc cơ bản của chúng bao gồm một khung dibenzo-α-pyrone, được hình thành từ sự ghép nối oxy hóa nội phân tử của một depside. Các ví dụ điển hình bao gồm stictic acid, physodic acid, và corynesidone. Sự đa dạng trong các nhóm thế gắn trên khung sườn này tạo ra một thư viện hợp chất khổng lồ với các đặc tính lý hóa và sinh học khác nhau. Cấu trúc hóa học độc đáo này là cơ sở cho các hoạt tính dược lý quan trọng như chống oxy hóa, kháng viêm, và đặc biệt là khả năng tiêu diệt các dòng tế bào ung thư ác tính. Việc nghiên cứu cấu trúc hóa học của depsidone thường dựa vào các phương pháp phổ hiện đại như phổ NMR (1H-NMR, 13C-NMR), phổ khối lượng (MS), và phổ hồng ngoại (IR).

1.2. Axit protocetraric Hợp chất chính trong địa y Parmotrema sp.

Axit protocetraric là một trong những depsidone thuộc nhóm β-orcinol, được phân lập lần đầu từ địa y và là thành phần chính của nhiều loài như Parmotrema tsavoense, Parmelia caperata, và Ramalina sp. Quá trình chiết xuất hợp chất này từ nguồn tự nhiên là phương pháp phổ biến nhất để thu được nguyên liệu cho nghiên cứu. Hợp chất này đã được chứng minh có hoạt tính sinh học đáng chú ý, bao gồm khả năng kháng một số dòng nấm như Aspergillus fumigatusCandida albicans, cũng như một số vi khuẩn. Theo các nghiên cứu trước đây, giá trị MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của axit protocetraric đối với Mycobacterium tuberculosis là 125.5 μg/mL. Tuy nhiên, hoạt tính của nó chưa thực sự mạnh mẽ trên một phổ rộng, điều này thúc đẩy nhu cầu tạo ra các dẫn xuất mới để cải thiện và mở rộng tiềm năng ứng dụng.

II. Thách thức khi điều chế các dẫn xuất của axit protocetraric

Việc nghiên cứu và phát triển các dẫn xuất protocetraric acid đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất đến từ chính nguồn cung cấp hợp chất này. Axit protocetraric chủ yếu được phân lập từ các loài địa y, một quá trình chiết xuất hợp chất đòi hỏi kỹ thuật cao, tốn thời gian và hiệu suất không ổn định do phụ thuộc vào điều kiện sinh trưởng tự nhiên của địa y. Mặc dù các phương pháp tổng hợp hóa học toàn phần đã được phát triển, chẳng hạn như quy trình 13 giai đoạn của Tony Sala và Melvyn V. Sargent (1981), chúng thường rất phức tạp và không kinh tế để sản xuất trên quy mô lớn. Một thách thức khác nằm ở cấu trúc hóa học đa nhóm chức của axit protocetraric, bao gồm các nhóm hydroxyl phenol, carboxyl, alcohol bậc một, và aldehyde. Sự hiện diện của nhiều vị trí có khả năng phản ứng khiến cho việc biến đổi hóa học một cách chọn lọc trở nên khó khăn, dễ dẫn đến các sản phẩm phụ không mong muốn. Do đó, việc tìm ra điều kiện phản ứng tối ưu để điều chế có chọn lọc các dẫn xuất tại một vị trí cụ thể, như thực hiện phản ứng ester hóa hay phản ứng amid hóa, là một mục tiêu quan trọng trong tổng hợp hữu cơ các hợp chất này.

2.1. Nguồn cung hạn chế và quy trình chiết xuất hợp chất phức tạp

Sự phụ thuộc vào nguồn hợp chất thiên nhiên là một rào cản lớn. Việc thu hái và chiết xuất hợp chất từ địa y đòi hỏi quy trình nhiều bước, từ xử lý nguyên liệu thô, chiết bằng dung môi hữu cơ, đến tinh chế bằng sắc ký cột. Hiệu suất chiết có thể thay đổi tùy thuộc vào loài địa y, mùa vụ và điều kiện địa lý. Điều này làm cho nguồn cung axit protocetraric không ổn định và chi phí cao, gây khó khăn cho các nghiên cứu cần lượng lớn nguyên liệu, đặc biệt là các thử nghiệm hoạt tính sinh học trên quy mô lớn hoặc các nghiên cứu tối ưu hóa quy trình tổng hợp.

2.2. Sự cần thiết cải tiến hoạt tính sinh học của axit protocetraric

Mặc dù axit protocetraric đã cho thấy các hoạt tính sinh học ban đầu như kháng khuẩnchống oxy hóa, tiềm năng của nó vẫn chưa được khai thác triệt để. So sánh với dẫn xuất của nó là fumarprotocetraric acid, hợp chất này cho thấy khả năng kháng vi khuẩn Streptococcus faecalis trong khi axit protocetraric thì không. Điều này cho thấy việc biến đổi cấu trúc, chẳng hạn như gắn thêm các nhóm chức khác nhau thông qua các phản ứng hóa học, có thể làm thay đổi đáng kể phổ hoạt động và tăng cường hiệu lực dược lý của hợp chất. Việc tạo ra các dẫn xuất mới không chỉ giúp khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) mà còn mở ra hy vọng tìm kiếm các ứng viên thuốc tiềm năng trong lĩnh vực hóa dược.

III. Phương pháp tổng hợp một số dẫn xuất protocetraric acid mới

Để vượt qua những hạn chế về hoạt tính và khám phá các đặc tính mới, phương pháp tổng hợp hóa học được áp dụng để điều chế các dẫn xuất protocetraric acid. Hướng đi chính trong nghiên cứu này là thực hiện phản ứng ester hóa và các phản ứng biến đổi khác trên khung depsidone. Các phản ứng này tận dụng các nhóm chức có sẵn trên phân tử axit protocetraric để gắn thêm các gốc hóa học mới, từ đó thay đổi tính chất lý hóa và có thể là cả hoạt tính sinh học. Quy trình thực nghiệm thường bắt đầu bằng việc hòa tan axit protocetraric trong dung môi thích hợp như DMSO, sau đó cho phản ứng với các tác chất khác (ví dụ: methyl orsellinate, atranorin, hoặc các acid carboxylic) dưới sự xúc tác của acid Lewis như AlCl₃ và gia nhiệt. Quá trình phản ứng được theo dõi chặt chẽ bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để xác định thời điểm kết thúc phản ứng. Hỗn hợp sau phản ứng được xử lý qua các bước chiết lỏng-lỏng và tinh chế bằng sắc ký cột để thu được sản phẩm tinh khiết. Đây là một quy trình điển hình trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm để tối ưu hóa hiệu suất và cô lập các hợp chất mong muốn.

3.1. Kỹ thuật thực hiện phản ứng ester hóa trên khung depsidone

Trong khóa luận gốc, phản ứng ester hóa được khảo sát giữa axit protocetraric và các acid carboxylic khác nhau như benzoic acid, trans-cinnamic acid và các dẫn xuất của nó. Phản ứng được tiến hành trong bình cầu, sử dụng xúc tác AlCl₃ và dung môi DMSO ở nhiệt độ cao (từ 70°C đến 120°C). Tỷ lệ mol giữa các chất phản ứng, lượng xúc tác, nhiệt độ và thời gian được thay đổi để tìm điều kiện tối ưu. Việc lựa chọn tác chất và điều kiện phản ứng là yếu tố quyết định đến hiệu suất và sản phẩm tạo thành. Các nghiên cứu trước đây của Asahina và cộng sự cũng đã thực hiện các phản ứng tương tự để tạo dẫn xuất ether, nhưng việc sử dụng xúc tác acid Lewis trong nghiên cứu này mở ra khả năng cho các loại biến đổi hóa học khác.

3.2. Tổng hợp hữu cơ với các chất nền từ địa y khác

Một hướng đi thú vị là thực hiện phản ứng giữa axit protocetraric với các hợp chất khác cũng được chiết xuất hợp chất từ địa y, như atranorin và methyl orsellinate. Mục đích là tạo ra các phân tử lai (hybrid molecules) có cấu trúc phức tạp hơn, kết hợp các đặc tính của cả hai phân tử ban đầu. Atranorin và methyl orsellinate là các depside phổ biến, và việc cho chúng phản ứng với khung depsidone của axit protocetraric có thể tạo ra các hợp chất hoàn toàn mới với tiềm năng hoạt tính sinh học chưa được khám phá. Phản ứng Friedel-Crafts được đề cập như một cơ chế tiềm năng cho các biến đổi này, cho thấy sự phức tạp và đa dạng của các quá trình hóa học có thể xảy ra.

IV. Bí quyết xác định cấu trúc hóa học các dẫn xuất protocetraric

Bước quan trọng nhất sau mỗi quá trình tổng hợp hữu cơ là xác định chính xác cấu trúc hóa học của sản phẩm. Nếu không có bước này, mọi kết quả tổng hợp đều không có giá trị. Đối với các dẫn xuất protocetraric acid, do cấu trúc phức tạp, việc biện luận cấu trúc đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp phân tích phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ không thể thiếu, cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, loại và môi trường hóa học của các nguyên tử hydro (¹H-NMR) và carbon (¹³C-NMR) trong phân tử. Các tín hiệu đặc trưng, độ dịch chuyển hóa học (δ) và hằng số tương tác spin-spin (J) giúp các nhà hóa học ghép nối các mảnh cấu trúc lại với nhau. Ngoài ra, các kỹ thuật phổ hai chiều (2D-NMR) như HSQC và HMBC đóng vai trò quyết định trong việc xác nhận các liên kết C-H và các tương tác xa qua nhiều liên kết, giúp làm sáng tỏ hoàn toàn cấu trúc không gian của các phân tử mới. Đây là công việc cốt lõi trong bất kỳ dự án nghiên cứu khoa học sinh viên hay luận văn thạc sĩ hóa học nào trong ngành hóa hữu cơ.

4.1. Ứng dụng phổ NMR 1H NMR 13C NMR trong biện luận cấu trúc

Phổ NMR một chiều là phương pháp đầu tiên được sử dụng. Ví dụ, trong phổ ¹H-NMR của sản phẩm ester hóa, sự xuất hiện của các tín hiệu mới trong vùng nhân thơm hoặc vùng olefin (tương ứng với gốc acid carboxylic được gắn vào) cùng với sự dịch chuyển tín hiệu của nhóm -CH₂OH (tại vị trí C-9) về vùng từ trường thấp hơn là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy phản ứng ester hóa đã xảy ra tại vị trí này. Tương tự, phổ ¹³C-NMR sẽ cho thấy sự xuất hiện của tín hiệu carbon carbonyl của nhóm ester mới (thường ở khoảng 165-175 ppm) và các tín hiệu carbon khác của gốc acid được gắn vào.

4.2. Phân tích phổ 2D HMBC HSQC để xác nhận liên kết hóa học

Để xác nhận chắc chắn các liên kết, phổ 2D là công cụ không thể thay thế. Phổ HSQC (Heteronuclear Single Quantum Correlation) cho phép xác định trực tiếp carbon nào liên kết với hydro nào. Phổ HMBC (Heteronuclear Multiple Bond Correlation) cung cấp thông tin về các tương tác xa (qua 2-3 liên kết) giữa hydro và carbon. Ví dụ, việc quan sát thấy tương quan HMBC giữa proton của nhóm -CH₂-O-CO-R với carbon carbonyl của gốc acid R-COOH sẽ là bằng chứng cuối cùng xác nhận sự hình thành liên kết ester tại vị trí mong muốn, giúp khẳng định cấu trúc hóa học của sản phẩm một cách không thể chối cãi.

4.3. Phát hiện sự chuyển vị từ para depsidone sang meta depsidone

Một phát hiện bất ngờ và quan trọng trong nghiên cứu này là sự chuyển vị khung sườn của axit protocetraric. Dưới tác dụng của xúc tác acid Lewis và nhiệt độ, một phần axit protocetraric (một para-depsidone) đã chuyển hóa thành Parmosidone A (một meta-depsidone). Sự chuyển vị này được xác định dựa trên sự thay đổi đáng kể trong độ dịch chuyển hóa học của các tín hiệu proton và carbon trên vòng B trong phổ NMR. Cơ chế được đề nghị cho quá trình này bao gồm hai bước: (i) thủy phân liên kết ester của depsidone và (ii) phản ứng thế ái nhân nội phân tử vào một vị trí khác trên vòng thơm. Phát hiện này không chỉ tạo ra một hợp chất mới mà còn mở ra một hướng đi nghiên cứu mới về khả năng phản ứng của khung depsidone.

V. Kết quả điều chế và tiềm năng ứng dụng hóa dược của dẫn xuất

Nghiên cứu đã điều chế thành công một loạt các dẫn xuất protocetraric acid mới thông qua phản ứng ester hóa và các phản ứng biến đổi khác. Các hợp chất thu được không chỉ là những cấu trúc hóa học lần đầu tiên được công bố mà còn mang trong mình tiềm năng ứng dụng to lớn trong lĩnh vực hóa dược. Mặc dù các thử nghiệm hoạt tính sinh học chi tiết trên các dẫn xuất mới này là một phần của các nghiên cứu trong tương lai, việc tổng hợp thành công chúng đã đặt một nền móng vững chắc. Dựa trên hoạt tính đã biết của hợp chất mẹ, các dẫn xuất mới được kỳ vọng sẽ cho thấy sự cải thiện về hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, hoặc thậm chí biểu hiện các hoạt tính mới như chống ung thư hay kháng viêm. Sự thành công trong việc tạo ra một thư viện các hợp chất mới từ một hợp chất thiên nhiên sẵn có là minh chứng cho giá trị của hướng nghiên cứu kết hợp giữa chiết xuất hợp chấttổng hợp hữu cơ. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa trong khuôn khổ một đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức chung của ngành hóa học các hợp chất tự nhiên.

5.1. Các dẫn xuất protocetraric mới được tổng hợp thành công

Kết quả thực nghiệm đã cô lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất mới. Nổi bật là các sản phẩm ester của axit protocetraric (hoặc đồng phân Parmosidone A của nó) với các acid như benzoic acid, trans-cinnamic acid, trans-4-methylcinnamic acid và trans-4-methoxycinnamic acid. Bên cạnh đó, phản ứng giữa axit protocetraric và gyrophoric acid đã tạo ra một sản phẩm có cấu trúc phức tạp hơn thông qua phản ứng Friedel-Crafts sau khi gyrophoric acid bị decarboxyl hóa. Mỗi hợp chất này đều có cấu trúc hóa học riêng biệt và là đối tượng tiềm năng cho các sàng lọc dược lý trong tương lai.

5.2. Triển vọng tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa

Việc gắn thêm các nhóm chức khác nhau vào khung axit protocetraric có thể ảnh hưởng đến khả năng tương tác của phân tử với các mục tiêu sinh học. Ví dụ, việc đưa vào các vòng thơm hoặc các nhóm chức có khả năng cho/nhận điện tử có thể làm tăng khả năng kháng khuẩn hoặc chống oxy hóa. Các gốc cinnamoyl, với hệ liên hợp mở rộng, thường được biết đến với hoạt tính sinh học mạnh. Do đó, các dẫn xuất ester của acid cinnamic được kỳ vọng sẽ có hoạt tính vượt trội so với hợp chất ban đầu. Việc kiểm chứng các giả thuyết này thông qua các thử nghiệm in vitro sẽ là bước đi hợp lý tiếp theo để đánh giá tiềm năng hóa dược của chúng.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu dẫn xuất protocetraric acid

Kết quả thu được từ khóa luận này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai cho các dẫn xuất protocetraric acid. Hướng đi trước mắt là tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại phản ứng khác. Mục tiêu lâu dài là sàng lọc và phát triển các hợp chất có tiềm năng nhất thành các tác nhân trị liệu trong y học. Để đạt được điều này, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa các nhà hóa học tổng hợp hữu cơ và các nhà dược lý học. Việc khám phá các phản ứng mới, như phản ứng thông qua trung gian ortho-quinone methide được đề xuất trong tài liệu, hứa hẹn sẽ tạo ra những cấu trúc phân tử độc đáo hơn nữa. Những nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức về hóa học depsidone mà còn có thể mang lại những đóng góp thiết thực cho sức khỏe con người, khẳng định giá trị của việc nghiên cứu các hợp chất thiên nhiên từ địa y.

6.1. Tối ưu hóa phương pháp tổng hợp hóa học và mở rộng quy mô

Một trong những đề xuất quan trọng là tối ưu hóa hiệu suất của các phản ứng ester hóa đã thực hiện. Việc khảo sát thêm các loại xúc tác khác, dung môi, và điều kiện nhiệt độ có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và giảm thiểu sản phẩm phụ. Song song đó, cần mở rộng nghiên cứu sang các loại phản ứng khác như phản ứng amid hóa để tạo ra các dẫn xuất amide, hoặc các phản ứng hoàn nguyên nhóm aldehyde để đa dạng hóa thư viện hợp chất. Việc phát triển một phương pháp tổng hợp hóa học hiệu quả và có khả năng mở rộng quy mô là điều kiện tiên quyết để có đủ lượng chất cho các thử nghiệm sâu hơn.

6.2. Sàng lọc hoạt tính sinh học và phát triển ứng dụng y học

Bước tiếp theo không thể thiếu là tiến hành sàng lọc hoạt tính sinh học của tất cả các dẫn xuất mới đã được tổng hợp. Các thử nghiệm nên bao gồm hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn gram dương và gram âm, hoạt tính chống oxy hóa qua các mô hình hóa học, và đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả từ các sàng lọc này sẽ giúp xác định những hợp chất "đầu tàu" (lead compounds) có tiềm năng nhất để tiếp tục nghiên cứu cơ chế tác động và phát triển thành các ứng viên thuốc trong tương lai, biến những kết quả từ một luận văn thạc sĩ hóa học thành các ứng dụng thực tiễn có giá trị.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 1.Định nghĩa Depsidone là những dẫn xuất phenol, với khung sườn gồm hai phân tử phenol được liên kết nhau qua một nối ester và một nối ether. Thí dụ một vài hợp chất depsidone như stictic acid, physodic acid, corynedidone. Corynesidone Physodic acid Stictic acid Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của depsidone cho thấy depsidone từ địa y có khả năng ngăn tia UV, tiêu diệt hàng loạt tế bào ung thư ác tính.[20] Một số depsidone có hoạt tính chống oxy hóa.[7,9] Những nghiên cứu mới cho thấy một số depsidone có khả năng ngăn cản quá trình phân bào, cùng với các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế enzyme estrogen.Phản ứng ester hóa trên depsidone Một số hợp chất depsidone có nhóm chức carboxylic acid. Nhóm chức này có thể được biến đổi thành nhóm chức ester, thực hiện bằng cách cho tác dụng với các tác chất thân hạch như diazomethane trong dung môi ether hoặc iodomethane trong môi trường kiềm.

Culberson[6] thực hiện phản ứng tạo các dẫn xuất ester của physodic acid và 4-O-methylphysodic acid với tác chất diazomethane trong dung môi ether ở nhiệt độ 0–5°C. 2 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 CH2N2/ ether Làm lạnh Physodic acid (Hiệu suất 63%) CH2N2/ ether Làm lạnh 4-O-methylphysodic acid (Hiệu suất 70%) Đến năm 1975, Teruhisa Hirayama và các cộng sự người Nhật[10] đã điều chế dẫn xuất methyl ester của triacetylvittatolic acid cũng sử dụng tác chất diazomethane trong dung môi ether. CH2N2/ ether Làm lạnh Triacetylvittatolic acid (Bài báo không cho biết hiệu suất) Đến năm 1975, Teruhisa Hirayama và các cộng sự người Nhật[10] đã điều chế dẫn xuất methyl ester của triacetylvittatolic acid cũng sử dụng tác chất diazomethane trong dung môi ether. 3 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 Năm 2009, Porntep Chomcheon và các cộng sự[5] đã điều chế dẫn xuất methyl 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 ester của corynesidone B, sử dụng tác chất là iodomethane.

15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 CH3I DMF K2CO3 Khuấy từ ở nhiệt độ phòng Corynesidone B (Hiệu suất 75%) 1. PROTOCETRARIC ACID VÀ MỘT SỐ DẪN XUẤT CỦANÓ 1.Tổng quát Protocetraric acid, với tên khoa học 4-formyl-3,8-dihydroxy-9-hydroxymethyl- 1,6-dimethyl-11-oxo-11H-dibenzo[b,e][1,4]dioxepin-7-carboxylic acid, là chất bột màu trắng đục, tan kém trong methanol, acetone, chloroform, …, tan nhiều hơn trong dimethyl sulfoxide. Protocetraric acid được tìm thấy nhiều trong nhiều loài địa y khác nhau như địa y Parmotrema (Parmotrema dilatatum, Parmotrema lichenxanthonicum, Parmotrema sphaerospora[11],…), Parmelia (Parmelia caperata, Parmelia conspresa[17],…), Ramalina (Ramalina sp.Hoạt tính sinh học của protocetraric acid Protocetraric acid đã được thử nghiệm hoạt tính sinh học trên nhiều loại nấm, vi khuẩn, cũng như hoạt tính kháng nhiều loại ung thư khác nhau (Bảng 1.1), dưới liều MIC (μg/mL). Hợp chất có liều MIC càng nhỏ, hợp chất có hoạt tính càng mạnh.

Kết quả Bảng 1.1 cho thấy protocetraric acid có khả năng kháng 6 dòng nấm (Aspergillus fumigatus, Candida albicans, Cryprococcus var.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ