Khóa luận tốt nghiệp đại học sự khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi

Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu sự khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi. Tìm hiểu hiện tượng và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Vật lý đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi

Khóa luận tốt nghiệp về sự khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi là một lĩnh vực chuyên sâu của quang hình học, mở ra những hiểu biết mới mẻ so với các định luật quang học cổ điển. Trong thực tế, rất hiếm có môi trường nào hoàn toàn đồng nhất. Chiết suất của không khí, nước, hay các vật liệu quang học khác thường thay đổi do sự biến thiên về nhiệt độ, áp suất, hoặc nồng độ vật chất. Sự thay đổi này, dù là nhỏ, cũng tạo ra một gradient chiết suất, khiến cho đường truyền của ánh sáng không còn là đường thẳng. Thay vào đó, tia sáng cong một cách liên tục, tạo ra những hiện tượng kỳ thú và phức tạp. Việc nghiên cứu luận văn tốt nghiệp khúc xạ ánh sáng trong các môi trường không đồng nhất này không chỉ giúp giải thích các hiện tượng tự nhiên như ảo ảnh sa mạc mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trong lĩnh vực sợi quang học và các thiết bị quang học GRIN (Gradient-Index). Tài liệu gốc "Sự Khúc Xạ Ánh Sáng Trong Môi Trường Chiết Suất Biến Đổi" của Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các bài toán thực tiễn, làm rõ bản chất của quỹ đạo tia sáng khi đi qua một môi trường chiết suất biến thiên. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này là cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức vật lý và các mô hình toán học khúc xạ phức tạp để có thể mô phỏng đường đi tia sáng một cách chính xác. Đây là một chủ đề không thể thiếu trong các báo cáo khóa luận vật lý hiện đại, kết nối lý thuyết cơ bản với các ứng dụng thực tiễn mang tính đột phá.

1.1. Hiểu đúng về môi trường chiết suất biến thiên

Một môi trường chiết suất biến thiên là môi trường trong đó chiết suất (n) không phải là một hằng số tại mọi điểm. Thay vào đó, giá trị của n là một hàm phụ thuộc vào vị trí không gian, ví dụ n(y) hoặc n(r). Nguyên nhân của sự biến thiên này rất đa dạng, có thể do sự thay đổi về nhiệt độ (lớp không khí gần mặt đường nóng), sự thay đổi về mật độ (khí quyển Trái Đất), hoặc do cấu trúc vật liệu được chế tạo đặc biệt (lõi sợi quang). Trong những môi trường này, ánh sáng không truyền theo đường thẳng mà bị bẻ cong liên tục. Quá trình này có thể được mô hình hóa bằng cách chia môi trường thành vô số lớp mỏng, mỗi lớp có chiết suất gần như không đổi, và áp dụng định luật Snell tại mỗi mặt phân cách.

1.2. Sự khác biệt giữa môi trường đồng nhất và không đồng nhất

Sự khác biệt cơ bản nằm ở quỹ đạo tia sáng. Trong môi trường đồng nhất và đẳng hướng, ánh sáng truyền theo đường thẳng. Định luật Snell-Descartes được áp dụng tại một mặt phân cách duy nhất giữa hai môi trường. Ngược lại, trong môi trường không đồng nhất, tia sáng đi theo một đường cong. Để phân tích, cần sử dụng định luật Snell dạng vi phân, coi sự khúc xạ là một quá trình liên tục. Điều này đòi hỏi các công cụ toán học cao cấp hơn để thiết lập và giải phương trình quỹ đạo, như phương trình Eikonal hay các phương pháp tích phân dựa trên nguyên lý Fermat.

1.3. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tia sáng cong

Nghiên cứu tia sáng cong có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, nó giúp giải thích chính xác các hiện tượng như khúc xạ khí quyển (làm sai lệch vị trí các thiên thể), hiện tượng ảo ảnh trên sa mạc. Về mặt thực tiễn, việc kiểm soát đường đi của tia sáng trong các vật liệu có gradient chiết suất là nền tảng của công nghệ quang học GRIN. Các ứng dụng bao gồm sản xuất sợi quang học hiệu suất cao, thấu kính phẳng có khả năng hội tụ ánh sáng, và các thiết bị quang học thu nhỏ cho nội soi y tế và viễn thông. Do đó, đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

II. Thách thức phân tích khúc xạ ánh sáng trong các môi trường thực

Việc phân tích sự khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi đặt ra nhiều thách thức lớn so với quang học cổ điển. Khó khăn chính nằm ở việc xác định chính xác quỹ đạo tia sáng khi chiết suất thay đổi liên tục. Các định luật truyền thống như định luật Snell chỉ áp dụng cho mặt phân cách rời rạc, không đủ để mô tả một quá trình biến thiên liên tục. Điển hình là các hiện tượng tự nhiên như khúc xạ khí quyển. Chiết suất không khí giảm dần theo độ cao, khiến ánh sáng từ các ngôi sao bị bẻ cong trước khi đến mắt người quan sát, dẫn đến sai lệch trong việc xác định vị trí thiên thể. Tương tự, hiện tượng ảo ảnh (mirage) xuất hiện do gradient nhiệt độ đột ngột gần mặt đất, tạo ra một gradient chiết suất phức tạp. Để giải quyết các bài toán này, các nhà khoa học phải xây dựng các mô hình toán học khúc xạ phức tạp. Theo khóa luận của Nguyễn Thị Hằng, cách tiếp cận phổ biến là "chia môi trường thành các lớp rất mỏng... sao cho có thể coi như trong các lớp mỏng đó chiết suất là không thay đổi". Phương pháp này đòi hỏi phải chuyển từ đại số sang giải tích, sử dụng các công cụ vi phân và tích phân để tìm ra phương trình quỹ đạo. Đây chính là lúc nguyên lý Fermatđịnh luật Snell dạng vi phân phát huy vai trò cốt lõi, cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để xử lý các môi trường không đồng nhất.

2.1. Giải mã hiện tượng ảo ảnh và khúc xạ khí quyển

Hiện tượng ảo ảnh là kết quả trực tiếp của tia sáng cong trong lớp không khí có nhiệt độ biến đổi mạnh. Vào ngày nắng nóng, mặt đường hoặc cát sa mạc rất nóng, làm lớp không khí sát bề mặt loãng ra và có chiết suất thấp hơn các lớp bên trên. Ánh sáng từ bầu trời khi đi xuống gần mặt đất sẽ bị bẻ cong lên trên do khúc xạ liên tục. Khi tia sáng này đi vào mắt người quan sát, não bộ sẽ diễn giải rằng nó đến từ một ảnh ảo của bầu trời nằm trên mặt đất, tạo ra hình ảnh một vũng nước. Tương tự, khúc xạ khí quyển xảy ra do mật độ không khí giảm dần theo độ cao, khiến đường đi của ánh sáng từ các ngôi sao bị cong xuống khi đi vào khí quyển.

2.2. Hạn chế của định luật Snell truyền thống

Định luật Snell (n1.sin(i) = n2.sin(r)) được xây dựng cho trường hợp hai môi trường đồng nhất có mặt phân cách rõ ràng. Nó không thể mô tả trực tiếp quá trình ánh sáng truyền qua một môi trường có chiết suất thay đổi liên tục, vì không có "góc tới" và "góc khúc xạ" duy nhất. Trong môi trường chiết suất biến thiên, có vô số mặt phân cách vi phân. Do đó, cần một phiên bản tổng quát hơn, đó là định luật Snell dạng vi phân. Dạng này phát biểu rằng đại lượng n(y) * sin(i(y)) là một hằng số dọc theo quỹ đạo tia sáng, với i(y) là góc hợp bởi tia sáng và phương vuông góc với chiều biến thiên của chiết suất.

III. Phương pháp tiếp cận từ nguyên lý Fermat và định luật Snell vi phân

Để giải quyết bài toán khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi, hai công cụ lý thuyết nền tảng là nguyên lý Fermatđịnh luật Snell dạng vi phân. Nguyên lý Fermat phát biểu rằng ánh sáng luôn đi theo con đường có thời gian truyền ngắn nhất (hoặc cực trị). Về mặt toán học, điều này tương đương với việc tìm quỹ đạo sao cho quang trình (tích của chiết suất và quãng đường hình học) là nhỏ nhất. Bằng cách sử dụng phép tính biến phân trên quang trình, có thể suy ra phương trình vi phân mô tả quỹ đạo tia sáng. Cách tiếp cận này rất mạnh mẽ và tổng quát. Một phương pháp khác, trực quan hơn, là mở rộng định luật Snell. Bằng cách xem xét môi trường biến đổi như một chuỗi vô hạn các lớp mỏng với chiết suất khác nhau một lượng vô cùng bé, ta có thể suy ra một hằng số bất biến dọc theo đường đi của tia sáng. Đây chính là định luật Snell dạng vi phân. Ví dụ, nếu chiết suất chỉ thay đổi theo phương y, n(y)sin(θ) sẽ là một hằng số, trong đó θ là góc giữa tia sáng và trục y. Cả hai phương pháp này đều dẫn đến cùng một kết quả và là cơ sở để xây dựng mô hình toán học khúc xạ cho các vật liệu quang học phức tạp. Việc áp dụng các nguyên tắc này để mô phỏng đường đi tia sáng là nhiệm vụ trung tâm của nhiều luận văn tốt nghiệp khúc xạ ánh sáng.

3.1. Ứng dụng nguyên lý Fermat để tìm quỹ đạo tia sáng

Nguyên lý Fermat là một trong những nguyên lý cơ bản nhất của quang hình học. Nó phát biểu: "Ánh sáng truyền từ điểm A tới điểm B theo con đường đòi hỏi thời gian ngắn nhất." Thời gian truyền được tính bằng tích phân của ds/v, trong đó v = c/n là vận tốc ánh sáng trong môi trường. Do đó, nguyên lý này tương đương với việc tối thiểu hóa quang trình L = ∫n.ds. Sử dụng các công cụ của giải tích biến phân (variational calculus), cụ thể là phương trình Euler-Lagrange, ta có thể tìm ra phương trình vi phân của quỹ đạo tia sáng cho bất kỳ hàm chiết suất n(x, y, z) nào. Đây là phương pháp tổng quát và hiệu quả nhất để xử lý các bài toán phức tạp.

3.2. Xây dựng định luật Snell dạng vi phân cho môi trường liên tục

Định luật Snell dạng vi phân là sự mở rộng trực tiếp của định luật Snell cổ điển cho môi trường không đồng nhất. Thay vì một mặt phân cách, ta có vô số mặt phân cách vi phân. Xét một tia sáng truyền trong môi trường có chiết suất n(y). Tại mặt phân cách giữa lớp y và y+dy, ta có n(y)sin(i) = n(y+dy)sin(r). Bằng cách khai triển Taylor và giữ lại các số hạng bậc nhất, ta chứng minh được rằng tích n(y)cos(θ) là một hằng số, trong đó θ là góc giữa tia sáng và phương x (phương vuông góc với gradient chiết suất). Biểu thức này chính là dạng vi phân của định luật Snell, một công cụ mạnh mẽ để phân tích tia sáng cong.

IV. Hướng dẫn mô hình toán học khúc xạ cho các vật liệu GRIN

Việc mô phỏng đường đi tia sáng trong các vật liệu có gradient chiết suất (GRIN) là một bài toán trọng tâm trong quang học GRIN. Các mô hình này dựa trên việc giải phương trình vi phân của quỹ đạo tia sáng, thu được từ nguyên lý Fermat hoặc định luật Snell dạng vi phân. Tùy thuộc vào cấu trúc hình học của sự biến thiên chiết suất, ta có các dạng bài toán khác nhau. Khóa luận "Sự Khúc Xạ Ánh Sáng Trong Môi Trường Chiết Suất Biến Đổi" đã phân loại thành ba dạng chính: chiết suất thay đổi theo lớp phẳng, lớp hình cầu, và lớp hình trụ. Đối với mỗi dạng, mô hình toán học khúc xạ sẽ có những đặc thù riêng. Ví dụ, trong môi trường lớp phẳng n(y), hằng số chuyển động là n(y)cos(θ). Trong môi trường đối xứng cầu n(r), hằng số là n(r) * r * sin(φ), với φ là góc giữa tia sáng và phương bán kính. Việc giải các phương trình này cho phép xác định chính xác quỹ đạo tia sáng, từ đó thiết kế các linh kiện quang học như thấu kính Lüneburg hay tối ưu hóa cấu trúc sợi quang học. Việc hiểu rõ các mô hình này là kỹ năng quan trọng đối với sinh viên thực hiện báo cáo khóa luận vật lý trong lĩnh vực quang học hiện đại.

4.1. Cách mô phỏng đường đi tia sáng trong môi trường lớp phẳng

Đây là trường hợp đơn giản nhất, trong đó chiết suất chỉ phụ thuộc vào một tọa độ, ví dụ n = n(y). Áp dụng định luật Snell dạng vi phân, ta có n(y)sin(i) = const, với i là góc hợp bởi tia sáng và pháp tuyến của các lớp (trục y). Từ đây, ta có thể thiết lập phương trình vi phân dy/dx = tan(θ). Giải phương trình này, thường bằng phương pháp tích phân, sẽ cho ra phương trình quỹ đạo y(x). Mô hình này rất hữu ích để giải thích hiện tượng ảo ảnh và phân tích các bộ dẫn sóng quang phẳng.

4.2. Khảo sát quỹ đạo tia sáng trong môi trường đối xứng cầu

Trong môi trường đối xứng cầu, chiết suất chỉ phụ thuộc vào khoảng cách tới tâm, n = n(r). Đây là mô hình quan trọng để phân tích khúc xạ khí quyển của Trái Đất hoặc thiết kế các vật liệu quang học đặc biệt như thấu kính Lüneburg. Hằng số bất biến trong trường hợp này là L = n(r) * r * sin(φ), được gọi là bất biến cầu, tương tự như mô men động lượng trong cơ học. Từ bất biến này, ta có thể thiết lập và giải phương trình quỹ đạo của tia sáng trong tọa độ cực. Mô hình này phức tạp hơn so với lớp phẳng nhưng có nhiều ứng dụng quan trọng trong thiên văn và công nghệ radar.

4.3. Phân tích đường truyền ánh sáng trong sợi quang học hình trụ

Trong sợi quang họcgradient chiết suất, chiết suất thay đổi theo khoảng cách r đến trục của sợi, n = n(r). Mô hình này tương tự như trường hợp đối xứng cầu nhưng trong không gian hai chiều. Quỹ đạo của các tia sáng trong lõi sợi thường có dạng hình sin hoặc xoắn ốc, giúp ánh sáng được "giam giữ" và truyền đi xa mà không cần phản xạ toàn phần ở lớp vỏ. Việc phân tích quỹ đạo này cho phép xác định các tham số quan trọng như góc chấp nhận cực đại và băng thông của sợi quang.

V. Top ứng dụng của khúc xạ ánh sáng trong môi trường biến đổi

Nghiên cứu về sự khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi không chỉ là một bài toán lý thuyết mà còn có vô số ứng dụng thực tiễn quan trọng. Lĩnh vực nổi bật nhất là viễn thông với công nghệ sợi quang học. Các sợi quang có gradient chiết suất (GRIN fiber) cho phép các tia sáng khác nhau truyền đi với vận tốc gần như bằng nhau, giảm thiểu hiện tượng tán sắc và tăng băng thông truyền dẫn. Một ứng dụng đột phá khác là các vật liệu quang học GRIN, được dùng để chế tạo các loại thấu kính đặc biệt. Thấu kính Lüneburg, một ví dụ điển hình, là một thấu kính hình cầu có khả năng hội tụ hoàn hảo một chùm tia song song tới một điểm trên bề mặt đối diện, được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ ăng-ten và radar. Ngoài ra, các thấu kính GRIN phẳng (thấu kính Wood) có thể hội tụ ánh sáng mà không cần bề mặt cong, cho phép thu nhỏ kích thước các hệ quang học trong các thiết bị như máy photocopy, máy quét, và thiết bị nội soi y tế. Những thành tựu này đều bắt nguồn từ việc hiểu và điều khiển được quỹ đạo tia sáng trong môi trường không đồng nhất, một chủ đề cốt lõi trong các luận văn tốt nghiệp khúc xạ ánh sáng chuyên sâu.

5.1. Công nghệ sợi quang học và vai trò của gradient chiết suất

Trong sợi quang học truyền thống (step-index), ánh sáng được dẫn truyền nhờ phản xạ toàn phần tại mặt phân cách giữa lõi và vỏ. Tuy nhiên, các tia đi theo những con đường khác nhau sẽ có thời gian truyền khác nhau, gây ra tán sắc. Sợi quang có gradient chiết suất (graded-index) giải quyết vấn đề này. Chiết suất cao nhất ở trục và giảm dần ra phía vỏ. Do đó, các tia đi xa trục hơn sẽ truyền trong môi trường có chiết suất hiệu dụng thấp hơn, vận tốc nhanh hơn, giúp chúng "bắt kịp" các tia đi gần trục. Kết quả là các tín hiệu đến nơi gần như đồng thời, cải thiện đáng kể chất lượng và tốc độ truyền dữ liệu.

5.2. Phân tích thấu kính Lüneburg và các vật liệu quang học mới

Thấu kính Lüneburg là một thấu kính hình cầu có chiết suất biến đổi theo bán kính theo một quy luật toán học chính xác. Đặc tính quang học độc đáo của nó là mọi chùm tia song song đi vào đều hội tụ hoàn hảo tại một điểm trên bề mặt đối diện. Điều này làm cho nó trở thành một bộ phản xạ radar lý tưởng hoặc một ăng-ten hiệu suất cao. Việc chế tạo các vật liệu quang học với gradient chiết suất được kiểm soát chính xác đang mở ra nhiều hướng đi mới cho việc thiết kế các linh kiện quang học phẳng, nhẹ và hiệu quả hơn so với các thấu kính thủy tinh truyền thống.

VI. Tương lai nghiên cứu khúc xạ ánh sáng và luận văn tốt nghiệp

Lĩnh vực khúc xạ ánh sáng trong môi trường chiết suất biến đổi vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khám phá. Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc phát triển các vật liệu quang học mới với các hàm phân bố chiết suất phức tạp hơn, hay còn gọi là siêu vật liệu (metamaterials), cho phép điều khiển ánh sáng theo những cách chưa từng có như tạo ra "áo choàng tàng hình". Việc kết hợp các mô hình toán học khúc xạ với các công cụ mô phỏng đường đi tia sáng bằng máy tính ngày càng trở nên quan trọng, giúp đẩy nhanh quá trình thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị quang học. Đối với sinh viên, việc thực hiện một luận văn tốt nghiệp khúc xạ ánh sáng về chủ đề này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng về quang hình học mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với các công nghệ tiên tiến. Như báo cáo khóa luận vật lý của Nguyễn Thị Hằng đã cho thấy, việc hệ thống hóa lý thuyết và giải quyết các bài toán cụ thể là một bước đi vững chắc để làm chủ lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng vô cùng hấp dẫn này. Tương lai của quang học phụ thuộc vào khả năng làm chủ ánh sáng trong các môi trường phức tạp, và nghiên cứu về gradient chiết suất chính là chìa khóa.

6.1. Tổng kết báo cáo khóa luận vật lý về chủ đề khúc xạ biến thiên

Một báo cáo khóa luận vật lý thành công về chủ đề này cần hệ thống hóa được cơ sở lý thuyết vững chắc, từ nguyên lý Fermat đến định luật Snell dạng vi phân. Nội dung phải trình bày được các phương pháp giải các dạng bài toán điển hình (lớp phẳng, cầu, trụ) và liên hệ chúng với các hiện tượng thực tế hoặc ứng dụng công nghệ như hiện tượng ảo ảnh hay sợi quang học. Việc phân tích sâu các ví dụ và rút ra kết luận có ý nghĩa thực tiễn sẽ nâng cao giá trị của công trình nghiên cứu.

6.2. Hướng phát triển của quang hình học trong môi trường phức tạp

Tương lai của quang hình học không chỉ dừng lại ở các môi trường có gradient chiết suất đơn giản. Các nghiên cứu đang hướng tới các môi trường dị hướng (anisotropic) và phi tuyến (nonlinear), nơi chiết suất không chỉ phụ thuộc vào vị trí mà còn phụ thuộc vào hướng truyền và cường độ của ánh sáng. Việc làm chủ các môi trường này sẽ mở đường cho các công nghệ đột phá trong xử lý thông tin quang, cảm biến siêu nhạy và năng lượng mặt trời hiệu suất cao. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho các nhà nghiên cứu trẻ đam mê vật lý.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, khóa luận bao gồm c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 các nội dung sau: 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ THUYẾT. 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 2 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 CHƢƠNG 2: CÁC HIỆN TƢỢNG KHÚC XẠ ÁNH SÁNG TRONG TỰ NHIÊN. CHƢƠNG 3: MỘT SỐ BÀI TẬP VỀ KHÚC XẠ ÁNH SÁNG TRONG MÔI TRƢỜNG CHIẾT SUẤT BIẾN ĐỔI. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 3 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 NỘI DUNG CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1.

Chiết suất của môi trƣờng 1. Chiết suất tuyệt đối Chiết suất tuyệt đối (hay chiết suất) của một môi trƣờng là đại lƣợng vật lí đƣợc xác định bằng biểu thức: c n (1.1) v Trong đó: n: chiết suất của môi trƣờng c = 3.108 (m/s): tốc độ ánh sáng trong chân không v: tốc độ truyền ánh sáng trong môi trƣờng đang xét Chiết suất tuyệt đối cho biết vận tốc truyền ánh sáng trong môi trƣờng đó nhỏ hơn vận tốc truyền ánh sáng trong chân không bao nhiêu lần. Vì vận tốc truyền ánh sáng trong các môi trƣờng đều nhỏ hơn vận tốc truyền ánh sáng trong chân không nên chiết suất tuyệt đối của các môi trƣờng luôn lớn hơn 1.1 dƣới đây cho biết chiết suất của một số môi trƣờng 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 xác định đối với ánh sáng vàng do natri phát ra. 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 Bảng 1.1 Chiết suất của một số môi trường xác định đối với ánh sáng vàng df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b do natri phát ra 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 Chất rắn Chất lỏng d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 Chiết suất Chiết suất (200C) (200C) 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 Kim cƣơng Nƣớc 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 2,419 1,333 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe Thủy tinh crao 1,464 1,532 Benzen 1,501 f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 Nƣớc đá 1,309 Glixerol 1,473 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b Muối ăn 1,544 Chất khí 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Chiết suất 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 Hổ phách 1,546 (00C, 1atm) c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 Polistiren 1.590 Không khí 1,000293 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 Xaphia 1,768 Khí cacbonic 1,00045 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 1.

Chiết suất tỉ đối Chiết suất tỉ đối giữa hai môi trƣờng bất kì là tỉ số chiết suất tuyệt đối của hai môi trƣờng đó và đƣợc xác định bằng biểu thức: n2 n21  (1.2) n1 Trong đó: n21: chiết suất tỉ đối của môi trƣờng 2 đối với môi trƣờng 1. n1: chiết suất tuyệt đối của môi trƣờng 1. n2: chiết suất tuyệt đối của môi trƣờng 2. c Mặt khác ta có n  nên v n2 v1 n21   (1.3) ta có cách phát biểu khác về chiết suất tỉ đối: chiết suất tỉ đối của môi trường 2 đối với môi trường một chính là tỉ số giữa vận tốc truyền ánh sáng trong môi trường 1 và vận tốc truyền ánh sáng trong môi trường 2.

Các định luật cơ bản của quang hình học 1. Định luật truyền thẳng của ánh sáng 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 Trong một môi trƣờng trong suốt, đồng tính và đẳng hƣớng các tia sáng bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e truyền theo đƣờng thẳng. 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 + Đẳng hƣớng: tính chất vật lí theo các phƣơng khác nhau là nhƣ nhau. 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 + Đồng tính (đồng nhất): mọi điểm trong không gian không phân biệt d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 nhau, tƣơng đƣơng với nhau về mặt vật lí.

05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ