Khóa luận tốt nghiệp đại học nghiên cứu tổng hợp vật liệu gốc panibã mía hấp thu hợp chất ddd trong dung dịch chất ô nhiễm

Khóa luận nghiên cứu tổng hợp vật liệu PANI/bã mía có khả năng hấp thu hiệu quả hợp chất DDD, mở ra hướng mới trong xử lý ô nhiễm môi trường.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vật liệu PANI bã mía Giải pháp xử lý hợp chất DDD

Nghiên cứu khoa học đã mở ra một hướng đi mới trong việc xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP). Giải pháp này tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp giá rẻ. Vật liệu composite gốc Polyaniline/bã mía (PANI/BM) được tổng hợp nhằm mục tiêu hấp thu hợp chất DDD (Dichlorodiphenyldichloroethane). Đây là một dẫn xuất bền vững của thuốc trừ sâu DDT, tồn tại lâu dài trong môi trường đất và nước, gây ra những nguy cơ nghiêm trọng cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Sự kết hợp giữa polymer dẫn điện Polyaniline (PANI) và bã mía tạo ra một vật liệu có diện tích bề mặt lớn, nhiều vị trí hoạt động, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc loại bỏ DDD khỏi dung dịch ô nhiễm. Phương pháp này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn góp phần nâng cao giá trị cho các phụ phẩm nông nghiệp, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn bền vững.

1.1. Giới thiệu Polyaniline PANI và tiềm năng ứng dụng

Polyaniline (PANI) là một loại polymer dẫn điện được quan tâm nghiên cứu rộng rãi. Vật liệu này có nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền nhiệt tốt, dễ tổng hợp, và thân thiện với môi trường. PANI có khả năng trao đổi ion và tạo liên kết với nhiều hợp chất hữu cơ. Chính vì vậy, nó được xem là một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng xử lý ô nhiễm, đặc biệt là hấp phụ các phân tử độc hại. Trong nghiên cứu này, PANI đóng vai trò là pha hoạt động chính, cung cấp các vị trí liên kết để giữ lại phân tử DDD.

1.2. Phân tích bã mía Phụ phẩm nông nghiệp giá trị

Bã mía là sản phẩm phụ dồi dào từ ngành công nghiệp đường. Theo tài liệu nghiên cứu, thành phần chính của bã mía khô bao gồm Xenlulozơ (40-50%), Hemixenlulozo (20-25%), và Lignin (18-23%). Cấu trúc của bã mía có dạng xơ sợi và nhiều lỗ xốp tự nhiên. Đặc điểm này tạo ra một diện tích bề mặt riêng rất lớn. Nhờ đó, bã mía trở thành một chất nền tuyệt vời để mang các vật liệu khác. Việc sử dụng bã mía không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất vật liệu hấp phụ mà còn giải quyết bài toán xử lý chất thải nông nghiệp.

1.3. Cơ chế hoạt động của vật liệu composite PANI bã mía

Vật liệu composite PANI/bã mía là sự kết hợp cộng hưởng giữa hai thành phần. Bã mía đóng vai trò là bộ khung giá đỡ, tạo độ xốp và tăng diện tích tiếp xúc. Trong khi đó, các sợi PANI được tổng hợp và phủ lên bề mặt khung bã mía. Lớp PANI này tạo ra các trung tâm hấp phụ tích cực, có khả năng tương tác và giữ chặt các phân tử hợp chất DDD. Cơ chế hấp phụ có thể bao gồm cả hấp phụ vật lý (lực Van der Waals, tương tác kỵ nước) và hấp phụ hóa học (tạo liên kết yếu). Sự kết hợp này giúp tăng cường đáng kể dung lượng hấp phụ so với việc sử dụng PANI hoặc bã mía riêng lẻ.

II. Hiểm họa từ hợp chất DDD và thách thức xử lý ô nhiễm

Ô nhiễm môi trường đất và nước bởi thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tồn lưu là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu. Các hợp chất thuộc nhóm POP, như DDT và sản phẩm phân hủy của nó là DDD và DDE, đặc biệt nguy hiểm. Chúng có khả năng tồn tại hàng chục năm trong môi trường, tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn và gây ra các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và động vật. Tại Việt Nam, tình trạng ô nhiễm do hóa chất BVTV tồn lưu ngày càng trở nên cấp bách. Việc tìm kiếm các phương pháp xử lý hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như thiêu đốt hay xử lý hóa học thường tốn kém và có nguy cơ phát sinh các chất độc thứ cấp như dioxin.

2.1. Nguồn gốc và độc tính của hợp chất DDD

DDD (Dichlorodiphenyldichloroethane) là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Nó vừa được sử dụng trực tiếp làm thuốc trừ sâu, vừa là sản phẩm phân hủy của DDT trong môi trường. Theo Công ước Stockholm, các hợp chất này được liệt vào danh sách cần cấm triệt để và tiêu hủy. Do cấu trúc hóa học bền vững, DDD rất khó bị phân hủy bởi các quá trình sinh học tự nhiên. Chúng có thể tích tụ trong mô mỡ của sinh vật, gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và có nguy cơ gây ung thư.

2.2. Thực trạng ô nhiễm thuốc BVTV tồn lưu tại Việt Nam

Việt Nam là một nước nông nghiệp, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật diễn ra trong thời gian dài. Theo kết quả điều tra của Bộ Tài nguyên và Môi trường, hàng ngàn khu vực trên cả nước bị ô nhiễm do hóa chất BVTV tồn lưu. Nhiều điểm ô nhiễm được xếp vào mức độ nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các biện pháp xử lý kịp thời. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp an toàn mà còn đe dọa trực tiếp đến chất lượng nguồn nước ngầm và sức khỏe cộng đồng.

2.3. Hạn chế của các phương pháp xử lý POP hiện có

Hiện nay, nhiều phương pháp xử lý POP đã được áp dụng trên thế giới và tại Việt Nam. Các phương pháp như thiêu đốt ở nhiệt độ cao, oxy hóa hóa học, hay phân hủy sinh học đều có những ưu và nhược điểm riêng. Tuy nhiên, một hạn chế chung là chi phí vận hành và đầu tư cao. Đặc biệt, các phương pháp nhiệt có nguy cơ tạo ra dioxin và furan, là những chất độc hại hơn. Phương pháp phân hủy sinh học lại có thời gian xử lý dài và hiệu quả không cao với nồng độ ô nhiễm lớn. Do đó, việc nghiên cứu các vật liệu hấp phụ mới là rất cần thiết.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu PANI bã mía hiệu suất cao

Việc chế tạo thành công vật liệu composite PANI/bã mía đòi hỏi một quy trình khoa học và được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp trùng hợp hóa học tại chỗ. Đây là một kỹ thuật hiệu quả để cho phép các monomer anilin polymer hóa trực tiếp trên bề mặt của sợi bã mía. Quá trình này tạo ra một lớp phủ PANI đồng đều, bám dính tốt vào chất nền, từ đó tối ưu hóa được các đặc tính hấp phụ của vật liệu cuối cùng. Các yếu tố như nồng độ hóa chất, nhiệt độ phản ứng và thời gian đều được tính toán cẩn thận để đạt được hiệu suất tổng hợp cao nhất, tạo ra một sản phẩm chất lượng, sẵn sàng cho các ứng dụng xử lý chất ô nhiễm.

3.1. Quy trình xử lý và chuẩn bị nguyên liệu bã mía

Để đảm bảo chất lượng vật liệu, bã mía thô cần trải qua quá trình xử lý sơ bộ. Đầu tiên, mía sau khi ép lấy nước sẽ thu được phần bã. Phần bã này được đem đi sấy khô hoàn toàn để loại bỏ hơi ẩm. Tiếp theo, bã mía khô được nghiền nhỏ bằng máy nghiền mẫu rắn. Công đoạn này giúp phá vỡ cấu trúc xơ và tăng diện tích bề mặt. Cuối cùng, bột bã mía được sàng để loại bỏ các mảnh vụn lớn, thu lấy phần bột mịn, đồng nhất. Nguyên liệu sau khi chuẩn bị được bảo quản trong lọ kín để tránh hút ẩm, sẵn sàng cho quá trình tổng hợp.

3.2. Kỹ thuật trùng hợp hóa học tạo composite PANI BM

Quá trình tổng hợp PANI/bã mía được thực hiện trong môi trường axit (HCl hoặc H₂SO₄) và nhiệt độ thấp (0-5°C) bằng cách đặt trong chậu nước đá. Anilin (ANi), monomer chính, và bột bã mía đã xử lý được phân tán đều trong dung dịch axit. Phản ứng trùng hợp được khơi mào bằng cách thêm từ từ dung dịch chất oxy hóa là amoni pesunfat (APS). Phản ứng được duy trì khuấy liên tục trong khoảng 12-15 giờ để đảm bảo PANI hình thành và phủ đều lên bề mặt bã mía. Sản phẩm thu được sau đó được lọc, rửa sạch bằng nước cất và axeton để loại bỏ hóa chất dư thừa, cuối cùng sấy khô để thu được vật liệu PANI/BM hoàn chỉnh.

IV. Top kết quả nghiên cứu khả năng hấp thu DDD của PANI BM

Nghiên cứu đã đánh giá một cách toàn diện khả năng hấp thu hợp chất DDD của vật liệu PANI/bã mía thông qua các thí nghiệm thực tế. Các kết quả phân tích cho thấy sự vượt trội của vật liệu composite so với các thành phần riêng lẻ. Hiệu suất và dung lượng hấp phụ được xác định bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), một kỹ thuật phân tích có độ nhạy và độ chính xác cao. Dữ liệu thực nghiệm được đối chiếu với các mô hình lý thuyết như LangmuirFreundlich để làm sáng tỏ cơ chế và bản chất của quá trình hấp phụ. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong thực tiễn.

4.1. Đánh giá hiệu suất hấp phụ DDD của các loại vật liệu

Kết quả so sánh cho thấy vật liệu composite PANI/bã mía có khả năng hấp phụ DDD tốt hơn đáng kể so với PANI nguyên chất và bã mía chưa biến tính. Đặc biệt, vật liệu được tổng hợp với tỷ lệ khối lượng ANi/BM = 1/2 (ký hiệu PANI/BM12) cho thấy hiệu quả cao nhất, với hiệu suất hấp phụ đạt 77,86% và dung lượng hấp phụ tổng DDD là 9,805 mg/g. Trong khi đó, hiệu suất của PANI đơn thuần chỉ đạt 69,28%. Điều này khẳng định vai trò của bã mía trong việc tạo ra một cấu trúc nền xốp, giúp phân tán PANI và tăng cường khả năng tiếp cận của phân tử DDD.

4.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc, khối lượng vật liệu và nồng độ DDD ban đầu. Kết quả cho thấy quá trình hấp phụ đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 40 phút. Khi tăng khối lượng vật liệu, hiệu suất hấp phụ tăng lên nhưng dung lượng hấp phụ trên một đơn vị khối lượng lại giảm. Ngược lại, khi tăng nồng độ DDD ban đầu, dung lượng hấp phụ tăng lên, cho thấy vật liệu vẫn còn khả năng hấp phụ thêm. Những thông số này rất quan trọng để tối ưu hóa điều kiện vận hành trong các ứng dụng thực tế.

4.3. Phân tích mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich

Dữ liệu thực nghiệm được phân tích bằng hai mô hình hấp phụ phổ biến là LangmuirFreundlich. Cả hai mô hình đều cho hệ số tương quan R² cao (lần lượt là 0,9666 và >0,85), chứng tỏ chúng mô tả tốt quá trình hấp phụ. Theo mô hình Langmuir, dung lượng hấp phụ cực đại (q_max) của vật liệu đối với tổng DDD là 15,873 mg/g. Giá trị tham số cân bằng R_L nằm trong khoảng 0 < R_L < 1, cho thấy đây là một quá trình hấp phụ thuận lợi. Mô hình Freundlich cũng cho giá trị hệ số n nằm trong khoảng 1-10, tiếp tục khẳng định tính khả thi của quá trình.

V. Triển vọng ứng dụng vật liệu PANI bã mía trong tương lai

Kết quả thành công của nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm. Vật liệu composite PANI/bã mía mang trong mình tiềm năng to lớn để phát triển thành một giải pháp công nghệ khả thi, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật tồn lưu. Với ưu điểm là nguyên liệu đầu vào rẻ tiền, quy trình tổng hợp không quá phức tạp và hiệu quả xử lý cao, vật liệu này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc tiếp tục tối ưu hóa và phát triển công nghệ sản xuất ở quy mô lớn hơn sẽ mở ra một chương mới cho việc xử lý môi trường một cách bền vững và tiết kiệm chi phí, đặc biệt phù hợp với điều kiện của các nước đang phát triển như Việt Nam.

5.1. Ứng dụng trong xử lý nước ngầm và nước mặt ô nhiễm

Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất của vật liệu PANI/bã mía là trong các hệ thống lọc nước. Vật liệu này có thể được sử dụng dưới dạng hạt trong các cột lọc để xử lý nguồn nước ngầm hoặc nước mặt bị nhiễm hợp chất DDD và các POP khác. Khả năng hấp phụ hiệu quả giúp loại bỏ các chất độc hại khỏi nước, cung cấp nguồn nước sạch hơn cho sinh hoạt và sản xuất. Với chi phí thấp, đây là một giải pháp tiềm năng cho các khu vực nông thôn hoặc các vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi ô nhiễm hóa chất nông nghiệp.

5.2. Khả năng cải tạo đất nông nghiệp bị ô nhiễm

Bên cạnh xử lý nước, vật liệu PANI/bã mía còn có thể được nghiên cứu để ứng dụng trực tiếp vào việc cải tạo đất. Bằng cách trộn vật liệu vào lớp đất bị ô nhiễm, các phân tử DDD có thể bị giữ lại, giảm thiểu sự hấp thu của chúng vào cây trồng và ngăn chặn sự phát tán ra môi trường xung quanh. Phương pháp này giúp cố định chất ô nhiễm tại chỗ, tạo điều kiện cho các quá trình phân hủy sinh học diễn ra từ từ. Đây là một hướng tiếp cận an toàn và bền vững để phục hồi các vùng đất nông nghiệp đã bị suy thoái do hóa chất tồn lưu.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ô nhiễm môi trƣờng đất do hợp chất khó phân hủy POP có trong thuốc BVTV là một vấn đề vô cùng nghêm trọng. Các nhà khoa học đã nghiên cứu và đề xuất nhiều phƣơng pháp xử lí nhƣ sử dụng than hoạt tính, sắt nano. bằng các phƣơng pháp khác nhau nhƣng đều chƣa mang lại đƣợc hiệu quả cao hoặc chi phí đầu tƣ quá cao khiến cho chƣa thể mang những phƣơng pháp đó ứng dụng vào thực tiễn.

Việc nghiên cứu sử dụng các polyme dễ biến tính cùng với các phụ phẩm nông nghiệp đang đƣợc xem nhƣ một giải pháp cho vấn đề xử lí POP do có ƣu điểm là giá thành rẻ, vật liệu có thể tái tạo và có tính hấp phụ và trao đổi ion cao. Các vật liệu lignoxenlulozo nhƣ mùn cƣa, bã mía, trấu, đã đƣợc nghiên cứu cho thấy khả năng tách các kim loại nặng, các hợp chất hữu cơ khó phân hủy nhờ vào thành phần cấu trúc nhiều lỗ xốp và thành phần gồm các polyme nhƣ xenlulozo, pectin, lignin các polyme này có thể hấp phụ đƣợc nhiều ion kim loại. Với mục tiêu tìm kiếm một loại phụ phẩm nông nghiệp có khả năng xử lý hiệu quả POP trong nghiên cứu ban đầu này tôi chọn sản phẩm là bã mía để khảo sát khả năng tách POP của chúng trong môi trƣờng đất. Quá trình biến tính bã mía cũng đƣợc áp dụng để xem xét hiệu quả của nó đối với việc tách POP trong đất.

Từ những lý do khách quan đó tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu gốc PANi / bã mía hấp thu hợp chất DDD trong dung dịch chất ô nhiễm”. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu hiệu suất hấp thu thuốc BVTV bằng VLHT PANi /bã mía. POP là các hợp chất hữu cơ khó phân hủy tồn dƣ trong môi trƣờng đất thông qua quá trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất nông nghiệp. Do tính chất khó phân hủy, có thể tồn tại hàng chục, thậm chí hàng trăm năm trong đất nên thuốc bảo vệ thực vật nhóm POP có đặc điểm ô nhiễm khác với các loại thuốc mới đƣợc sử dụng gần đây [1,2] 1 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 Theo Công ƣớc Stockholm, các hợp chất POP đƣợc chia thành 3 nhóm.

Hợp chất DDT đƣợc liệt vào nhóm các hoá chất bị cấm triệt để và cần phải tiêu huỷ,bao gồm 8 loại hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) rất độc hại là Aldrin, Chlordane, Dieldrin, DDT, Endrin, Heptachlor, Mirex, Toxaphene và PCB. Trong đất, DDT có thể bị phân hủy chậm tạo thành DDD và DDE có độ bền tƣơng tự nhƣ DDT. DDD cũng đƣợc sử dụng làm thuốc trừ sâu, còn DDE chỉ tìm thấy ở trong môi trƣờng bị ô nhiễm bởi DDT [1,2]. Trong khuân khổ khóa luận tốt nghiệp, chúng tôi sẽ tập trung nghiên cứu hấp thu hợp chất DDD trong môi trƣờng đất.

Nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu tài liệu về vấn đề ô nhiễm thuốc BVTV và các phƣơng pháp xử lý thuốc BVTV tồn dƣ trong đất và các môi trƣờng khác. Dự tính, lập kế hoạch tiến hành thí nghiệm. Tiến hành lấy mẫu, làm thí nghiệm. Ghi kết quả thu đƣợc.

Phân tích, đánh giá kết quả mẫu sau khi làm thí nghiệm bằng máy phân tích… 4. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: Thuốc bảo vệ thực vật, polyanilin, bã mía. Phƣơng pháp nghiên cứu Đề tài hình thành dựa trên phƣơng pháp thu thập tài liệu, phân tích, tiến hành thực nghiệm so sánh… 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Kết quả nghiên cứu của báo cáo góp phần làm cơ sở khoa học để mở ra một phƣơng pháp mới xử lí chất ô nhiễm một cách đơn giản và hiệu quả hơn.

2 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa thuốc BVTV [1] Thuốc BVTV là những hợp chất hoá học (vô cơ, hữu cơ), những chế phẩm sinh học (chất kháng sinh, vi khuẩn, nấm, siêu vi trùng, tuyến trùng, …), những chất có nguồn gốc thực vật, động vật, đƣợc sử dụng để bảo vệ cây trồng và nông sản, chống lại sự phá hại của những sinh vật gây hại (côn trùng, nhện, tuyến trùng, chuột, chim, thú rừng, nấm, vi khuẩn, rong rêu, cỏ dại, …). Theo qui định tại điều 1, chƣơng 1, điều lệ quản lý thuốc BVTV (ban hành kèm theo Nghị định số 58/2002/NĐ-CP ngày 03/6/2002 của Chính phủ), ngoài tác dụng phòng trừ sinh vật gây hại tài nguyên thực vật, thuốc BVTV còn bao gồm cả những chế phẩm có tác dụng điều hoà sinh trƣởng thực vật, các chất làm rụng lá, làm khô cây, giúp cho việc thu hoạch mùa màng bằng cơ giới đƣợc thuận tiện (thu hoạch bông vải, khoai tây bằng máy móc, …). Những chế phẩm có tác dụng xua đuổi hoặc thu hút các loài sinh vật gây hại tài nguyên thực vật đến để tiêu diệt.

Phân loại thuốc BVTV [3] Tuỳ theo công dụng có thể chia thuốc BVTV thành các nhóm sau đây: 1. Thuốc trừ sâu 2. Thuốc trừ bệnh 3. Thuốc trừ cỏ dại 4.

Thuốc trừ ốc sên 5. Thuốc trừ chuột 6. Thuốc trừ nhện hại cây 7. Thuốc trừ tuyến trùng 8.

Thuốc trừ động vật hoang dã hại mùa màng 9. Thuốc trừ cá hại mùa màng 10. Thuốc xông trừ sâu bệnh hại nông sản trong kho 11. Thuốc trừ thân cây mộc 3 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 12.

Thuốc làm rụng lá cây 13. Thuốc làm khô cây 14. Thuốc điều hoà sinh trƣởng cây 15. Thuốc trừ chim hại mùa màng Trong các nhóm thuốc BVTV trên đây đƣợc sử dụng phổ biến hơn cả là thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh và thuốc trừ cỏ dại 1.

Thực trạng đất bị ô nhiễm POP ở nƣớc ta [4] Thuốc BVTV bắt đầu sử dụng ở miền Bắc vào những năm 1955 và cho đến nay việc sử dụng thuốc BVTV ở nƣớc ta vẫn đang tăng nhanh. Theo kết quả điều tra, khảo sát của Bộ TN&MT năm 2010 đã phát hiện 1153 khu vực ÔNMT do hóa chất BVTV tồn lƣu tại 18 tỉnh, TP, trong đó có 240 khu vực ÔNMT nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng cần phải xử lý dứt điểm đến năm 2015. Tuy nhiên, theo kết quả điều tra của các tỉnh, đến tháng 12/2015 đã phát hiện thêm 326 khu vực môi trƣờng bị ô nhiễm do hóa chất BVTV tồn lƣu trên địa bàn 23 tỉnh, TP trên cả nƣớc. Trong đó, các tỉnh có số lƣợng khu vực bị ô nhiễm nhiều nhất là Hà Tĩnh (113), Quảng Bình (68), Thanh Hóa (34), Quảng Ninh (26)… Nhƣ vậy tình trạng đất ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật nói chung và thuốc BVTV khó phân hủy nói riêng ngày càng là một vấn đề cấp bách ở nƣớc ta.

Nó ảnh hƣởng và tác động nghiêm trọng đến việc sản xuất nông nghiệp cũng nhƣ môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời. Các biện pháp xử lý đất bị nhiễm POP [5] 1.1 Các biện pháp xử lý trên thế giới 1) Phá hủy bằng tia cực tím (hoặc bằng ánh sáng mặt trời). 2) Phá hủy bằng vi sóng Plasma. 3) Oxy hóa bằng không khí ƣớt.

4) Oxy hóa bằng nhiệt độ cao (thiêu đốt, nung chảy, lò nung chảy). 5) Phân hủy bằng công nghệ sinh học. Quá trình này dựa trên sự hoạt động của các sinh vật sống (vi khuẩn và nấm) để phân hủy những chất ô nhiễm tới nồng độ thấp hơn ngƣỡng cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ