Khóa luận tốt nghiệp đại học nghiên cứu khả năng hấp phụ ni ii của than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê

Khóa luận nghiên cứu khả năng hấp phụ Ni(II) bằng than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê. Giải pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp hấp phụ Ni II bằng than hoạt tính từ vỏ cà phê

Nghiên cứu về than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê mở ra một hướng đi mới trong việc xử lý nước thải công nghiệp. Đây là một giải pháp tận dụng phế phẩm nông nghiệp, một nguồn tài nguyên dồi dào tại Việt Nam, để tạo ra vật liệu hấp phụ giá rẻ có hiệu quả cao. Vỏ cà phê, với thành phần chính là xenlulozo, hemixenlulozo và lignin, là nguyên liệu lý tưởng để sản xuất than hoạt tính. Quá trình hoạt hóa và biến tính bề mặt giúp tăng cường đáng kể diện tích bề mặt và tạo ra các nhóm chức hoạt động, từ đó nâng cao khả năng liên kết và loại bỏ các ion kim loại nặng như Niken (II) khỏi môi trường nước. Phương pháp hấp phụ sử dụng than sinh học (biochar) từ vỏ cà phê không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm kim loại nặng mà còn góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành sản phẩm có giá trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo, đánh giá và tối ưu hóa các điều kiện cho quá trình hấp phụ Ni(II), sử dụng các mô hình khoa học như đẳng nhiệt hấp phụ LangmuirFreundlich để mô tả cơ chế và hiệu quả của vật liệu.

1.1. Giới thiệu tổng quan về vật liệu hấp phụ từ vỏ cà phê

Vỏ cà phê là một phế phẩm nông nghiệp chiếm khối lượng lớn, đặc biệt tại các vùng trồng cà phê trọng điểm như Tây Nguyên. Thành phần giàu xenlulozo và lignin của nó là tiền đề tuyệt vời cho việc sản xuất than sinh học (biochar). Thông qua quá trình nhiệt phân và hoạt hóa hóa học, cấu trúc xốp của vật liệu được phát triển, tạo ra một diện tích bề mặt BET lớn, yếu tố then chốt quyết định khả năng hấp phụ. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường do việc thải bỏ vỏ cà phê.

1.2. Khái niệm về quá trình hấp phụ và xử lý nước thải

Hấp phụ là quá trình tích tụ các phân tử, nguyên tử hoặc ion của một chất (chất bị hấp phụ) lên bề mặt của một chất khác (chất hấp phụ). Trong lĩnh vực hóa học môi trường, phương pháp này được ứng dụng rộng rãi để loại bỏ các chất ô nhiễm. Xử lý nước thải bằng phương pháp hấp phụ có ưu điểm là hiệu quả cao, vận hành đơn giản và có thể tái sử dụng vật liệu. So với các phương pháp truyền thống như kết tủa hóa học hay trao đổi ion, hấp phụ bằng vật liệu hấp phụ giá rẻ tỏ ra vượt trội về tính kinh tế và bền vững.

II. Thách thức ô nhiễm kim loại nặng độc tính của ion Niken

Sự phát triển công nghiệp kéo theo hệ lụy nghiêm trọng về ô nhiễm kim loại nặng. Các ngành như xi mạ, luyện kim, sản xuất pin thải ra một lượng lớn nước thải chứa các ion kim loại độc hại, trong đó ion Niken (II) là một trong những tác nhân nguy hiểm nhất. Niken và các hợp chất của nó có độc tính cao, có khả năng tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn. Theo các nghiên cứu [8, 13, 15], phơi nhiễm Niken có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tổn thương hệ hô hấp, suy thận, viêm da và thậm chí là ung thư. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT) đã quy định giới hạn nồng độ Niken rất nghiêm ngặt, đòi hỏi phải có các biện pháp xử lý triệt để. Việc tìm kiếm các vật liệu hấp phụ hiệu quả, chi phí thấp để loại bỏ Ni(II) khỏi nước thải là một bài toán cấp bách, có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

2.1. Tác động của ion Niken II đối với môi trường và sức khỏe

Ion Niken (II) khi tồn tại trong nguồn nước sẽ gây hại cho các sinh vật thủy sinh và có thể thâm nhập vào đất nông nghiệp, ảnh hưởng đến cây trồng. Đối với con người, ngộ độc Niken cấp tính gây đau đầu, tức ngực, trong khi phơi nhiễm lâu dài có liên quan đến các bệnh mãn tính nguy hiểm. Việc loại bỏ triệt để Ni(II) trước khi xả thải là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn môi trường và sức khỏe con người, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường.

2.2. Các phương pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng hiện nay

Hiện có nhiều phương pháp để xử lý ô nhiễm kim loại nặng như kết tủa hóa học, trao đổi ion, điện hóa và xử lý sinh học. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đối mặt với các nhược điểm như chi phí vận hành cao, phát sinh bùn thải thứ cấp khó xử lý, hoặc hiệu quả không cao ở nồng độ ô nhiễm thấp. Do đó, phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu hấp phụ từ tự nhiên, đặc biệt là từ phế phẩm nông nghiệp, đang được xem là một giải pháp thay thế đầy tiềm năng và bền vững.

III. Phương pháp chế tạo than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê

Quy trình chế tạo than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê được thực hiện qua hai giai đoạn chính: than hóa và hoạt hóa. Giai đoạn than hóa nhằm chuyển hóa nguyên liệu vỏ cà phê thô thành than sơ bộ, tăng hàm lượng carbon và tạo cấu trúc xốp ban đầu. Giai đoạn này được thực hiện bằng cách nung nguyên liệu trong môi trường yếm khí ở nhiệt độ 400°C. Tiếp theo, quá trình hoạt hóa và biến tính bề mặt được tiến hành bằng tác nhân hóa học là axit nitric (HNO₃). Axit nitric có vai trò oxy hóa bề mặt than, tạo ra các nhóm chức có tính axit như carboxyl (-COOH) và hydroxyl (-OH). Các nhóm chức này chính là các "vị trí hoạt động" giúp tăng cường khả năng trao đổi ion và liên kết với các cation kim loại như Ni(II). Trong nghiên cứu này, các nồng độ HNO₃ khác nhau (1M, 3M, 5M) được khảo sát để tìm ra điều kiện tối ưu, tạo ra loại than hoạt tính có khả năng hấp phụ cao nhất. Kết quả cho thấy mẫu than được than hóa trước, sau đó biến tính bằng HNO₃ 1M (ký hiệu AC - 1M) cho hiệu suất hấp phụ vượt trội.

3.1. Quy trình than hóa và hoạt hóa hóa học từ bã cà phê

Vỏ cà phê sau khi được xử lý sơ bộ (rửa sạch, sấy khô, nghiền nhỏ) sẽ được đưa vào lò nung để thực hiện quá trình than hóa. Sản phẩm than thu được sẽ tiếp tục được ngâm và đun cách thủy với dung dịch HNO₃. Quá trình biến tính bề mặt này không chỉ làm tăng độ xốp mà còn gắn các nhóm chức phân cực lên bề mặt, cải thiện đáng kể ái lực của vật liệu với các ion kim loại trong dung dịch nước.

3.2. Vai trò của axit nitric HNO₃ trong việc biến tính bề mặt

Axit nitric là một chất oxy hóa mạnh. Khi tác dụng với bề mặt carbon của than, nó sẽ phá vỡ một số liên kết C-C, tạo ra các vi lỗ và quan trọng hơn là hình thành các nhóm chức chứa oxy. Các nhóm chức này làm tăng tính axit của bề mặt than, tạo ra các điểm trao đổi cation, giúp vật liệu hấp phụ có thể "bắt giữ" các ion Niken (II) dương một cách hiệu quả thông qua tương tác tĩnh điện và tạo phức bề mặt.

IV. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ Ni II

Để đạt được hiệu suất loại bỏ ion Niken (II) cao nhất, việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này đã tập trung phân tích bốn yếu tố chính: pH của dung dịch, thời gian tiếp xúc, liều lượng vật liệu hấp phụ và nồng độ Ni(II) ban đầu. Kết quả cho thấy pH là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất; hiệu suất hấp phụ tăng đáng kể khi pH tăng từ 2 lên 7 và đạt cực đại ở pH=7. Thời gian tiếp xúc cũng đóng vai trò quyết định, quá trình hấp phụ đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 90 phút. Liều lượng vật liệu hấp phụ tối ưu được xác định là 0,1 gam cho 50ml dung dịch, tại đây hiệu suất loại bỏ đạt trên 97%. Ngoài ra, nồng độ Ni(II) ban đầu cũng ảnh hưởng đến hiệu suất, với hiệu quả xử lý cao nhất được ghi nhận ở nồng độ 10 mg/L. Việc xác định các điều kiện tối ưu này là cơ sở khoa học quan trọng cho việc thiết kế các hệ thống xử lý nước thải thực tế.

4.1. Ảnh hưởng của pH và thời gian tiếp xúc đến hiệu suất

Ở môi trường pH thấp, sự cạnh tranh của ion H+ với ion Ni2+ cho các vị trí hấp phụ làm giảm hiệu suất. Khi pH tăng lên, bề mặt vật liệu trở nên tích điện âm hơn, tạo lực hút tĩnh điện mạnh với Ni2+, do đó hiệu suất tăng. Quá trình hấp phụ diễn ra nhanh trong giai đoạn đầu do có nhiều vị trí trống và dần chậm lại khi bề mặt bão hòa, đạt cân bằng động học sau 90 phút. Đây là kiến thức cốt lõi cho mô hình động học hấp phụ.

4.2. Tối ưu hóa liều lượng vật liệu và nồng độ Ni II ban đầu

Việc tăng liều lượng than hoạt tính biến tính làm tăng tổng số vị trí hấp phụ, dẫn đến hiệu suất xử lý cao hơn. Tuy nhiên, khi vượt qua một ngưỡng nhất định, hiệu suất không tăng đáng kể do các vị trí hấp phụ không được sử dụng hết. Ngược lại, khi nồng độ Ni(II) ban đầu tăng, với cùng một lượng vật liệu, các vị trí hấp phụ sẽ nhanh chóng bão hòa, làm giảm phần trăm loại bỏ tổng thể. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp cân bằng giữa hiệu quả và chi phí.

V. Kết quả hấp phụ Ni II vượt trội của than hoạt tính biến tính

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê trong việc hấp phụ ion Niken (II). Các phân tích đặc trưng bề mặt hiện đại đã được sử dụng để xác thực sự thay đổi của vật liệu. Phân tích FTIR (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier) khẳng định sự hình thành của các nhóm chức carboxyl và hydroxyl sau quá trình biến tính. Phân tích SEM (Kính hiển vi điện tử quét) cho thấy bề mặt than sau khi xử lý trở nên gồ ghề, xốp và có nhiều vi lỗ hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ. Dữ liệu thực nghiệm về cân bằng hấp phụ hoàn toàn phù hợp với mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, cho thấy đây là quá trình hấp phụ đơn lớp trên một bề mặt đồng nhất. Điểm nổi bật nhất của nghiên cứu là xác định được dung lượng hấp phụ cực đại (qm) của vật liệu lên đến 21,09 mg/g. Con số này cao hơn đáng kể so với nhiều loại vật liệu hấp phụ khác được chế tạo từ tro bã mía, vỏ chuối hay vỏ trấu, khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của vật liệu này.

5.1. Phân tích đặc trưng bề mặt vật liệu qua SEM và FTIR

Kết quả phân tích SEM, FTIR là bằng chứng trực quan và khoa học nhất về sự thành công của quá trình biến tính. Phổ FTIR cho thấy các pic đặc trưng của nhóm C=O (khoảng 1712 cm⁻¹) và -OH (khoảng 3626 cm⁻¹) xuất hiện rõ nét trên mẫu than biến tính. Ảnh SEM chỉ ra sự gia tăng đáng kể về độ nhám và cấu trúc vi mao quản, trực tiếp làm tăng diện tích bề mặt BET và khả năng hấp phụ.

5.2. Mô hình đẳng nhiệt Langmuir và dung lượng hấp phụ cực đại

Việc dữ liệu thực nghiệm tuân theo đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir (với hệ số tương quan R² cao) cho phép tính toán chính xác dung lượng hấp phụ cực đại là 21,09 mg/g. Đây là một thông số quan trọng, thể hiện lượng Ni(II) tối đa mà một gam vật liệu có thể loại bỏ, là cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả của các loại vật liệu hấp phụ khác nhau trong ngành công nghệ vật liệu.

VI. Triển vọng ứng dụng than vỏ cà phê trong xử lý nước thải

Than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê đã chứng tỏ là một vật liệu hấp phụ giá rẻ và hiệu quả cao, mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Với dung lượng hấp phụ Ni(II) đạt 21,09 mg/g, vật liệu này hoàn toàn có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là cho các ngành công nghiệp xi mạ và sản xuất điện tử. Ưu điểm lớn nhất của giải pháp này là tính bền vững: tận dụng nguồn phế phẩm nông nghiệp dồi dào, giảm chi phí xử lý và giảm gánh nặng cho môi trường. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc nghiên cứu khả năng tái sử dụng vật liệu sau khi hấp phụ, tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô lớn để hạ giá thành, và mở rộng nghiên cứu khả năng hấp phụ các kim loại nặng khác như chì (Pb), cadmium (Cd) hay đồng (Cu). Sự thành công của nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hóa học môi trườngcông nghệ vật liệu, thúc đẩy xu hướng phát triển các giải pháp xanh và bền vững tại Việt Nam.

6.1. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp

Với chi phí nguyên liệu thấp và quy trình chế tạo không quá phức tạp, than hoạt tính từ vỏ cà phê có thể được sản xuất ở quy mô công nghiệp để cung cấp cho các nhà máy, khu công nghiệp có nhu cầu xử lý nước thải chứa ion Niken (II). Vật liệu này có thể được sử dụng trong các cột lọc hấp phụ hoặc các bể xử lý theo mẻ, giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định môi trường một cách hiệu quả và kinh tế.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khảo sát động học và nhiệt động học của quá trình hấp phụ để hiểu sâu hơn về cơ chế. Thử nghiệm khả năng giải hấp (tách Ni(II) ra khỏi vật liệu) và tái sinh vật liệu là rất cần thiết để tăng tính kinh tế. Ngoài ra, việc kết hợp than sinh học này với các vật liệu nano khác (ví dụ oxit sắt từ) để tạo ra vật liệu composite có khả năng thu hồi bằng từ tính cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn trong ngành công nghệ vật liệu tiên tiến.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Giới thiệu về nguyên tố niken 1. Tính chất vật lý, hóa học của niken  Tính chất vật lý Trong vỏ trái đất niken chiếm khoảng 0,015 % (theo khối lượng). Niken (Z = 28) thuộc nhóm VIIIB trong bảng tuần hoàn.1 : Một số đặc điểm của nguyên tố niken STT Cấu hình electron Bán kính nguyên tử, AO 28 [Ar] 3d84s2 1,24 Niken là kim loại có ánh kim, màu trắng bạc, bề mặt bóng láng.

Đặc tính cơ học: cứng, dễ dát mỏng và dễ uốn, dễ kéo sợi. Trong thiên nhiên niken có 5 đồng vị bền: 58Ni (67,7%) ,60Ni ,61Ni ,62Ni ,64 Ni. Số oxi hóa phổ biến của niken là + 2, mặc dù 0, +1, và +3 của phức niken cũng được quan sát. Trong tự nhiên, niken xuất hiện ở dạng hợp chất với lưu huỳnh trong khoáng chất millerit, với asen trong khoáng chất niccolit, và với asen cùng 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e lưu huỳnh trong quặng niken.

e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b Bảng 1.2 : Một số hằng số vật lí của Niken [13] f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b Nhiệt độ nóng Nhiệt độ sôi, Nhiệt thăng Độ cứng dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b Độ dẫn điện 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca chảy, oC o C hoa, KJ/mol (thang Moxơ) e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 1453 3185 424 5 14 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b  Tính chất hóa học f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 Niken là kim loại có tính hoạt động trung bình, khả năng phản ứng kém 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b hơn sắt và coban. Ở điều kiện thường nếu không có hơi ẩm, nó không tác 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 dụng rõ rệt ngay với những nguyên tố không kim loại điển hình như O 2, S, 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 Cl2, Br2 vì có màng oxit bảo vệ. Khi đun nóng nó phản ứng mãnh liệt nhất là 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 Nguyễn Thị Hằng – K40B Sư phạm Hóa học 3 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 khi niken được chia nhỏ. Niken tinh khiết bền với không khí và nước, người ta dùng niken để mạ ngoài các đồ bằng kim loại.

Công dụng của Niken Niken có nhiều tính năng đặc biệt. Niken cứng nhưng lại dẻo, dễ cán kéo và rèn nên dễ gia công thành nhiều dạng khác nhau: tấm mỏng, băng, ống. Những hợp kim của nó với một số kim loại khác dùng trong kỹ thuật lại là những hợp kim rất cứng, vì vậy người ta thường đưa vào thép để tăng độ cứng, độ bền nhiệt, chống ăn mòn cho các loại thép hợp kim đặc biệt [3]. Do tính chất khó bị oxi hóa nên niken được dùng trong công nghiệp mạ để bảo vệ các kim loại dễ bị gỉ sét.

Một số lượng lớn niken dùng để chế tạo ắc quy kiềm có dung lượng cao và bền vững. Ngoài ra, hợp kim chứa 6%- 8% niken (18%-20% crom) là thép không gỉ cao cấp, bền ăn mòn trong các môi trường xâm thực mạnh. Vì vậy, chúng được dùng trong nhiều ngành công nghiệp: chế tạo máy, hàng không, tên lửa, chế tạo ô tô, thiết bị y tế, xây dựng,… Trong đời sống hàng ngày, hợp kim niken được dùng trong nhiều làm dụng cụ gia đình, bộ đồ bếp. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e 1.

Ảnh hưởng của Niken e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b Niken được sử dụng nhiều trong các ngành công nghiệp hóa chất, luyện f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b kim, xi mạ, điện tử,. Niken vào cơ thể chủ yếu qua con đường hô hấp, nó 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca gây ra các triệu chứng khó chịu, buồn nôn, đau đầu, nếu tiếp xúc nhiều sẽ ảnh e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 hưởng đến phổi, hệ thần kinh trung ương, gan, thận , còn nếu da tiếp xúc lâu 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 dài với niken sẽ gây hiện tượng viêm da, xuất hiện dị ứng,… [8,13,15,18]. 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 Hợp chất nikencacbonyl có độc tính cao (hơn khí CO 100 lần). Những nghiên df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 cứu đã cho thấy độc tính đặc biệt cao của nikencacbonyl thể hiện dưới dạng 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e hạt nhỏ, mịn lắng đọng trong phổi.

Ở điều kiện ẩm của dịch phổi gây kích ứng 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d sưng huyết và phù nề phổi. 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 Nguyễn Thị Hằng – K40B Sư phạm Hóa học 4 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chứa niken (II) [1]. QCVN 40:2011/BTNMT quy định nồng độ của niken (II) trong nước thải công nghiệp như sau: Bảng 1. Giá trị giới hạn nồng độ của ion kim loại Ni2+ trong nước thải công nghiệp Giá trị C Nguyên tố Đơn vị A B Niken mg/l 0,2 0,5 Trong đó: Cột A quy định giá trị C của các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp khi xả vào nguồn nước được dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt; Cột B quy định giá trị C của các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp khi xả vào nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt; Mục đích sử dụng của nguồn tiếp nhận nước thải được xác định tại khu vực tiếp nhận nước thải.

6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ