Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm phần giao thoa ánh sáng

Khóa luận tốt nghiệp hệ thống câu hỏi trắc nghiệm phần giao thoa ánh sáng. Tài liệu tham khảo Vật lý hữu ích cho ôn tập và nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Vật lý đại cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn khóa luận bài tập trắc nghiệm giao thoa ánh sáng

Khóa luận tốt nghiệp về hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm phần giao thoa ánh sáng là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị. Đề tài này giải quyết nhu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá trong giáo dục đại học. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức và xây dựng một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan. Mục tiêu chính là cung cấp một công cụ hữu ích cho cả giảng viên và sinh viên. Giảng viên có thể sử dụng hệ thống này để thiết kế bài kiểm tra nhanh chóng và khách quan. Sinh viên có thể dùng nó để tự ôn luyện, củng cố kiến thức và làm quen với các dạng bài tập mới. Đề tài không chỉ dừng lại ở việc sưu tầm. Nó còn bao gồm việc xây dựng mới các câu hỏi, đảm bảo tính đa dạng và bao quát toàn bộ nội dung phần giao thoa ánh sáng trong chương trình Vật lý đại cương. Tác giả Phạm Thị Hương, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Thanh Hồng tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, đã phân tích sâu sắc cơ sở lý thuyết trước khi xây dựng hệ thống bài tập. Khóa luận này là một tài liệu tham khảo chất lượng, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc và phương pháp làm việc khoa học, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Vật lý.

1.1. Lý do chọn đề tài và tầm quan trọng của nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của ngành giáo dục. Nghị quyết số 29-NQ/TW đã nhấn mạnh sự cần thiết phải "đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo", trong đó đặc biệt chú trọng đến đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá. Phương pháp tự luận truyền thống tuy có ưu điểm nhưng bộc lộ nhiều hạn chế về tính khách quan và khả năng bao quát kiến thức. Do đó, việc kết hợp với hình thức trắc nghiệm khách quan là một xu hướng tất yếu. Hơn nữa, giao thoa ánh sáng là một nội dung trọng tâm trong Quang học, là bằng chứng thực nghiệm quan trọng khẳng định lưỡng tính sóng - hạt của ánh sáng. Việc xây dựng một hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm chuyên sâu cho phần này giúp sinh viên nắm vững bản chất hiện tượng và áp dụng công thức một cách chính xác.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận

Mục đích cốt lõi của khóa luận tốt nghiệp này là sưu tầm và xây dựng một hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm khách quan, kèm theo đáp án chi tiết cho phần giao thoa ánh sáng. Đối tượng nghiên cứu chính là hiện tượng giao thoa ánh sáng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong chương trình Vật lý đại cương tại các trường đại học. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm: nghiên cứu sâu các tài liệu liên quan đến hiện tượng giao thoa, sưu tầm các câu hỏi hiện có, biên soạn và xây dựng các câu hỏi mới, và cuối cùng là tổng hợp, hệ thống hóa toàn bộ kiến thức và bài tập thành một khóa luận hoàn chỉnh. Đóng góp chính của đề tài là tạo ra một tài liệu học tập và giảng dạy có hệ thống, giúp quá trình kiểm tra đánh giá trở nên hiệu quả và khoa học hơn.

II. Thách thức trong việc dạy học và kiểm tra giao thoa ánh sáng

Giao thoa ánh sáng là một chủ đề phức tạp và trừu tượng trong chương trình Vật lý. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hình dung các hiện tượng và áp dụng các công thức toán học. Các khái niệm như sóng kết hợp, hiệu quang trình, hay sự khác biệt giữa vân giao thoa không định xứvân giao thoa định xứ đòi hỏi sự tư duy sâu sắc. Việc giảng dạy và học tập chủ đề này đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, việc thiếu các công cụ trực quan sinh động khiến sinh viên khó liên hệ lý thuyết với thực tế. Thứ hai, sự đa dạng của các loại thí nghiệm giao thoa (khe Y-âng, lưỡng gương Fresnel, nêm không khí, vân tròn Newton) yêu cầu sinh viên phải ghi nhớ và phân biệt nhiều trường hợp khác nhau. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu kiểm tra đánh giá. Các bài kiểm tra truyền thống thường không thể bao quát hết các khía cạnh của kiến thức. Chúng cũng khó đo lường được khả năng vận dụng nhanh và chính xác của sinh viên. Việc xây dựng một hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm chất lượng cho phần giao thoa ánh sáng chính là giải pháp để vượt qua những thách thức này, giúp đánh giá năng lực người học một cách toàn diện và khách quan hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp kiểm tra tự luận truyền thống

Phương pháp kiểm tra tự luận có những ưu điểm nhất định trong việc đánh giá tư duy logic và khả năng trình bày. Tuy nhiên, nó tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Thời gian làm bài dài nhưng số lượng câu hỏi ít, dẫn đến việc không thể kiểm tra toàn diện kiến thức của sinh viên. Việc chấm điểm dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của người chấm. Ngoài ra, dạng bài tự luận thường tập trung vào các bài toán tính toán phức tạp, bỏ qua các câu hỏi lý thuyết, định tính quan trọng giúp kiểm tra sự am hiểu sâu sắc về bản chất vật lý của hiện tượng. Điều này dẫn đến tình trạng học lệch, học tủ của sinh viên. Đối với một chủ đề rộng như giao thoa ánh sáng, những hạn chế này càng trở nên rõ rệt.

2.2. Khó khăn khi hệ thống hóa các dạng bài tập trắc nghiệm

Việc hệ thống hóa các dạng bài tập trắc nghiệm vật lý cho phần giao thoa ánh sáng không phải là nhiệm vụ đơn giản. Nội dung kiến thức trải dài từ giao thoa với ánh sáng đơn sắc đến ánh sáng đa sắc và ánh sáng trắng. Các thí nghiệm tạo giao thoa cũng rất đa dạng, từ thí nghiệm Y-âng kinh điển đến các hệ phức tạp hơn như lưỡng lăng kính Fresnel hay vân tròn Newton. Người xây dựng câu hỏi phải đảm bảo mỗi dạng bài đều được khai thác ở nhiều mức độ: nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Việc tạo ra các phương án nhiễu hợp lý, có tính logic để phân loại được trình độ sinh viên cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về những lỗi sai mà người học thường mắc phải.

III. Phương pháp hệ thống hóa lý thuyết giao thoa ánh sáng chuyên sâu

Để xây dựng được một hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm chất lượng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là hệ thống hóa cơ sở lý thuyết một cách vững chắc. Khóa luận tốt nghiệp này đã thực hiện rất tốt nhiệm vụ đó. Chương 1 của tài liệu tập trung trình bày một cách cô đọng, logic toàn bộ kiến thức nền tảng về hiện tượng giao thoa ánh sáng. Nội dung bắt đầu từ định nghĩa cơ bản, điều kiện để có giao thoa, sau đó đi sâu vào hai trường hợp chính: giao thoa với nguồn sáng điểm và giao thoa với nguồn sáng rộng. Mỗi trường hợp lại được phân tích chi tiết qua các thí nghiệm cụ thể. Cách trình bày này không chỉ giúp người đọc có cái nhìn tổng quan mà còn hiểu rõ bản chất của từng hiện tượng. Các công thức toán học quan trọng được đưa ra rõ ràng, kèm theo giải thích về các đại lượng vật lý. Việc tóm tắt lý thuyết một cách khoa học như vậy chính là nền móng để phát triển các câu hỏi trắc nghiệm bám sát chương trình, từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo tính chính xác và logic cho toàn bộ hệ thống bài tập. Đây là phương pháp làm việc bài bản, thể hiện tư duy nghiên cứu nghiêm túc.

3.1. Phân tích giao thoa với nguồn sáng điểm Vân không định xứ

Phần này tập trung vào các thí nghiệm mà hình ảnh giao thoa có thể quan sát được ở nhiều vị trí trong không gian, hay còn gọi là vân giao thoa không định xứ. Thí nghiệm Y-âng là trọng tâm, với các công thức xác định vị trí vân sáng, vân tối, và khoảng vân (i = λD/a) được trình bày chi tiết. Khóa luận cũng hệ thống hóa các bài toán liên quan đến giao thoa với ánh sáng đơn sắcánh sáng đa sắc, đặc biệt là các trường hợp vân sáng hoặc vân tối của các bức xạ khác nhau trùng nhau. Bên cạnh đó, các phương pháp tạo nguồn sáng kết hợp khác như lưỡng gương Fresnel, lưỡng lăng kính Fresnel, và lưỡng thấu kính Bi-ê cũng được đề cập, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các cách tạo ra hiện tượng giao thoa từ một nguồn sáng điểm.

3.2. Tổng hợp kiến thức giao thoa với nguồn sáng rộng Vân định xứ

Trường hợp giao thoa với nguồn sáng rộng tạo ra các vân giao thoa định xứ, tức là vân chỉ rõ nét tại một vị trí xác định. Khóa luận tập trung vào hai dạng bản mỏng. Thứ nhất là bản mỏng có độ dày không đổi, tạo ra vân cùng độ nghiêng định xứ ở vô cực. Hình dạng vân là các vòng tròn đồng tâm. Thứ hai là bản mỏng có độ dày thay đổi, tạo ra vân cùng độ dày định xứ ngay trên mặt bản. Các ví dụ điển hình được phân tích sâu là nêm không khí (cho các vân thẳng song song) và hệ thấu kính - bản phẳng tạo ra vân tròn Newton. Việc hệ thống hóa lý thuyết cho phần này rất quan trọng vì nó giúp phân biệt rõ hai loại vân giao thoa và điều kiện quan sát chúng, là cơ sở để xây dựng các câu hỏi lý thuyết nâng cao.

IV. Cách xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm giao thoa ánh sáng

Từ nền tảng lý thuyết vững chắc, khóa luận tốt nghiệp đã tiến hành xây dựng một hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm đa dạng và toàn diện. Quá trình này được thực hiện một cách có phương pháp, bám sát cấu trúc kiến thức đã hệ thống ở chương trước. Tác giả đã phân loại câu hỏi thành các nhóm chủ đề rõ ràng, giúp người học dễ dàng ôn tập theo từng mảng kiến thức cụ thể. Hệ thống câu hỏi bao gồm cả câu hỏi lý thuyết định tính và bài tập định lượng. Các câu hỏi lý thuyết không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ định nghĩa, công thức mà còn tập trung vào việc kiểm tra sự am hiểu bản chất hiện tượng. Các bài tập định lượng được thiết kế với nhiều mức độ khó khác nhau, từ áp dụng công thức cơ bản đến các bài toán tổng hợp, đòi hỏi tư duy phân tích và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, khóa luận không chỉ đưa ra đáp án mà còn có phần hướng dẫn giải chi tiết cho một số câu hỏi điển hình. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu tại sao nó đúng, qua đó củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Đây là điểm sáng giá, thể hiện mục tiêu sư phạm rõ ràng của đề tài.

4.1. Biên soạn câu hỏi cho giao thoa ánh sáng đơn sắc và đa sắc

Đây là phần cốt lõi của ngân hàng câu hỏi, tập trung vào các hiện tượng giao thoa với nguồn sáng điểm. Các câu hỏi về ánh sáng đơn sắc chủ yếu xoay quanh việc áp dụng công thức tính khoảng vân, xác định vị trí vân sáng, vân tối, và các bài toán liên quan đến sự thay đổi các tham số trong thí nghiệm Y-âng. Đối với ánh sáng đa sắc và ánh sáng trắng, các câu hỏi phức tạp hơn, yêu cầu xác định vị trí các vân trùng nhau, bề rộng quang phổ, và số lượng các bức xạ cho vân sáng hoặc vân tối tại một điểm cụ thể. Các câu hỏi được xây dựng bao quát nhiều tình huống, từ giao thoa trong không khí đến giao thoa trong môi trường có chiết suất khác.

4.2. Thiết kế bài tập trắc nghiệm về vân giao thoa định xứ

Phần này tập trung vào các câu hỏi liên quan đến giao thoa với nguồn sáng rộng, cụ thể là giao thoa trên bản mỏng. Các câu hỏi lý thuyết tập trung vào việc phân biệt vân cùng độ nghiêngvân cùng độ dày, điều kiện quan sát và hình dạng của chúng. Các bài tập tính toán chủ yếu liên quan đến hai mô hình kinh điển: nêm không khívân tròn Newton. Dạng bài tập yêu cầu xác định độ dày của nêm tại vị trí có vân sáng/tối, tính bán kính của các vân tròn Newton, hoặc xác định bước sóng ánh sáng dựa vào các thông số đo được từ hệ vân. Việc xây dựng câu hỏi cho phần này giúp kiểm tra khả năng vận dụng lý thuyết vào các mô hình thực tế phức tạp hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn của khóa luận trong ôn luyện và đánh giá

Khóa luận tốt nghiệp về hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm phần giao thoa ánh sáng mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nó không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn là một bộ công cụ hữu ích cho hoạt động dạy và học. Đối với giảng viên, đây là một ngân hàng câu hỏi phong phú, đã được phân loại và kiểm định. Giảng viên có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc biên soạn đề thi, đề kiểm tra. Hệ thống câu hỏi đa dạng giúp tạo ra các bài đánh giá khách quan, toàn diện, bao quát được nhiều đơn vị kiến thức khác nhau. Đối với sinh viên, khóa luận này là một tài liệu ôn tập vô cùng giá trị. Sinh viên có thể tự kiểm tra kiến thức của mình, xác định những phần còn yếu để củng cố. Việc luyện tập với các dạng bài tập trắc nghiệm vật lý giúp rèn luyện kỹ năng làm bài, tốc độ phản xạ và khả năng áp dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề nhanh chóng. Đặc biệt, phần đáp án và hướng dẫn giải chi tiết là một nguồn tham khảo tin cậy, giúp sinh viên tự học một cách hiệu quả, chủ động hơn trong quá trình tiếp thu tri thức.

5.1. Hỗ trợ giảng viên trong công tác kiểm tra đánh giá kết quả

Việc có sẵn một ngân hàng câu hỏi lớn và đa dạng giúp giảng viên dễ dàng tạo ra nhiều mã đề kiểm tra khác nhau, hạn chế tình trạng gian lận trong thi cử. Các câu hỏi được phân loại theo chủ đề và mức độ khó giúp việc thiết kế một bài kiểm tra phù hợp với mục tiêu của từng học phần trở nên đơn giản hơn. Giảng viên có thể nhanh chóng tạo các bài kiểm tra 15 phút, 45 phút hoặc đề thi cuối kỳ. Việc chấm điểm bài trắc nghiệm cũng nhanh chóng và hoàn toàn khách quan, giúp giảm tải công việc cho giảng viên và đảm bảo sự công bằng cho tất cả sinh viên. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác kiểm tra đánh giá.

5.2. Cung cấp tài liệu ôn tập và tự học hiệu quả cho sinh viên

Đối với sinh viên, hệ thống câu hỏi và bài tập trắc nghiệm này đóng vai trò như một cuốn sách bài tập chuyên đề. Sinh viên có thể chủ động ôn luyện theo từng phần kiến thức, từ thí nghiệm Y-âng cơ bản đến các bài toán về vân tròn Newton phức tạp. Việc tự làm bài và đối chiếu với đáp án giúp sinh viên nhận ra ngay lập tức những lỗ hổng kiến thức của mình. Hơn nữa, việc làm quen với nhiều dạng câu hỏi giúp sinh viên phát triển tư duy linh hoạt và tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi quan trọng. Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho việc tự học và học nhóm, thúc đẩy tinh thần chủ động, sáng tạo trong học tập.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Sự giao thoa ánh sáng 1. Khái niệm giao thoa ánh sáng Hiện tượng hai hay nhiều sóng ánh sáng gặp nhau tạo nên trong không gian những dải sáng và tối xen kẽ nhau gọi là hiện tượng giao thoa ánh sáng. Miền không gian có sự giao thoa ánh sáng được gọi là trường giao thoa.

Điều kiện để có giao thoa ánh sáng Điều kiện cần và đủ để có giao thoa ánh sáng là các sóng ánh sáng phải là sóng kết hợp có cùng tần số và hiệu quang trình của chúng phải nhỏ hơn độ dài kết hợp. Để tạo ra hai sóng kết hợp từ các nguồn sáng thông thường ta phải tách ánh sáng phát ra từ cùng một nguồn thành hai sóng rồi cho chúng truyền theo hai con đường khác nhau và sau đó cho chúng gặp lại nhau. Giao thoa với nguồn sáng điểm. Vân giao thoa không định xứ.

Giao thoa ánh sáng qua khe Y-âng (Hình 1.1) 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 E df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e S1 P 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 S 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe S2 f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Hình 1.1 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e Nguồn sáng điểm S chiếu vào hai lỗ tròn nhỏ S1, S2 được đục trên một b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 màn chắn sáng P. S1, S2 cách đều nguồn sáng S và cả 3 cùng nằm trên một df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f mặt phẳng. 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 3 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 Hiện tượng giao thoa: S1, S2 được sinh ra từ cùng một nguồn S nên đó là hai nguồn sáng kết hợp. Sóng ánh sáng do 2 nguồn S1, S2 phát ra khi gặp nhau sẽ giao thoa với nhau.

Đặt màn E sau P và song song với P ở trong trường gioa thoa ta sẽ thu được hình ảnh giao thoa. - Giao thoa với ánh sáng đơn sắc: + Khoảng vân là khoảng cách giữa hai vân sáng liên tiếp hoặc hai vân D tối liên tiếp: i  (1.1) a + Vị trí vân sáng là khoảng cách từ vân sáng đến vân trung tâm: D xS  k k  ki k=0;±1;±2… (1.2) a + Vị trí vân tối là khoảng cách từ vân tối đến vân trung tâm: 1 D 1 x t  (k  k )  ( k  )i k=0;±1;±2… (1.3) 2 a 2 + Công thức xác định số vân trên trường giao thoa:  Số vân sáng là số giá trị nguyên của k thỏa mãn bất phương xM xN 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 trình:  k  (1.4) 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 i i 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 Với xM, xN là khoảng cách từ M đến O và từ N đến O, x M  x N. df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b  Số vân tối là số giá trị nguyên của k thỏa mãn bất phương trình: 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 xM 1 xN  k   (1.5) 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 i 2 2 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 - Giao thoa với ánh sáng đa sắc: 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c + Khi hai vân sáng của bức xạ λ1 trùng với vân sáng của bức xạ λ2: 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 2 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 k1 i2 x S 1  x S 2  k 1 i1  k 2 i 2    (1.6) 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 1 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e k2 i1 b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 + Khi hai vân tối của bức xạ λ1 trùng với vân tối của bức xạ λ2: 1 k1  x t1  x t 2  ( k1  1 ) i1  ( k 2  1 ) i2  2  i2   2 (1.7) 2 2 1 i  k2  1 1 2 + Khi vân sáng của bức xạ λ1 trùng với vân tối của bức xạ λ2: 1 k1 i2 2 k 1 i1  ( k 2  ) i2    (1.8) 2 1 i1 1 k2  2 - Giao thoa với ánh sáng trắng: kD Bề rộng quang phổ bậc k:  x k  x kđ  x tk  ( đ  t ) (1. Giao thoa cho bởi lưỡng gương Fresnel (Hình 1.2) 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 Hình 1.2 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 - Lưỡng gương Fresnel là một hệ hai gương phẳng đặt lệch nhau một 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 góc α rất bé.

ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 - S1, S2 là ảnh ảo của S cho bởi hai gương. 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 - Các công thức: 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 D  (d  r ) df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 + Khoảng vân: i   (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ