Đánh Giá Hiệu Quả Bảo Vệ Chéo Trên Đu Đủ Chống Virus Đốm Vòng (PRSV)

Khóa luận về hiệu quả bảo vệ chéo của hai dòng đu đủ chuyển gen đối với virus đốm vòng (PRSV) tại Tiền Giang. Nghiên cứu công nghệ sinh học trên Carica papaya L.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

SUMMARY

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược về cây đu đủ

2.2. Phân loại và đặc điểm hình thái

2.3. Nguồn gốc và phân bố

2.4. Giá trị dinh dưỡng

2.5. Bệnh đốm vòng do Papaya ringspot virus (PRSV) gây hại trên đu đủ

2.6. Phân bố và thiệt hại

2.7. Đặc điểm của Papaya ringspot virus (PRSV)

2.8. Cơ chế lan truyền

2.9. Các biện pháp kiểm soát PRSV đang được sử dụng hiện nay

2.10. Cơ chế bảo vệ chéo trong kiểm soát bệnh đốm vòng do PRSV gây ra

2.11. Cơ chế bảo vệ chéo

3. Chương 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu, dung cụ và thiết bị thí nghiệm

3.3. Vật liệu KHÍ NGHIỆM

3.4. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

3.5. Bố trí thí nghiệm

3.6. Phương pháp chủng dòng nhẹ

3.7. Phương pháp Gây Bệnh TỪ DỊCH

3.8. Phương pháp tách chiết RNA virus và RT-PCR

3.9. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dỗi

3.10. Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh PRSV của dong nhẹ TG-d51; (M1) và T

3.11. Các chỉ tiêu đánh gia ảnh hưởng năng suất của 2 dong nhẹ

3.12. Phương pháp xử lý số liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. So sánh hiệu qua bao vệ của 2 dòng nhẹ đối với virus PRSV trong tự nhiên

4.2. Tỷ lệ bảo vệ của 2 dòng nhẹ sau 6 tháng trồng ngoài đồng

4.3. So sánh tỷ lệ nhiễm bệnh đốm vòng ở mô hình thí nghiệm và ở một số hộ dân trồng đu đủ trên địa ban tỉnh Tiền Giang

4.4. Đánh giá tác động của 2 dòng nhẹ lên năng suất và chất lượng quả

4.5. Ảnh hưởng/ Tác động của hai dòng nhẹ đến năng suất cây đu đủ

4.6. Tác động của 2 dong nhẹ đến độ ngọt quả (độ Brix)

4.7. Tác động của hai dong nhẹ đến hình dạng qua ở cây được ching

4.8. Hình dạng quả của cây đu đủ cấy mô

4.9. Hình dạng quả của cây du đủ gieo hạt

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM

Phụ lục 2: BẢNG SỐ LIỆU

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

Tóm tắt

I. Bệnh Đốm Vòng Đu Đủ PRSV Tổng Quan Về Thách Thức

Bệnh đốm vòng, gây ra bởi Papaya Ringspot Virus (PRSV), là một trong những dịch hại nghiêm trọng nhất đối với ngành canh tác đu đủ trên toàn cầu, đặc biệt tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam. Loại virus này không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng năng suất đu đủ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thương phẩm của quả. Virus lây lan chủ yếu qua các vector truyền bệnh PRSV như rệp cây, khiến việc kiểm soát trở nên vô cùng khó khăn. Khi bị nhiễm bệnh, cây đu đủ biểu hiện các triệu chứng đặc trưng như lá bị khảm, biến dạng, phát triển còi cọc. Trên thân và cuống lá xuất hiện các vệt dầu loang, và đặc biệt là các đốm hình vòng tròn trên quả, làm giảm giá trị kinh tế. Theo nghiên cứu của Wu và ctv (2018), lượng đường trong quả có thể giảm đến 50%, khiến quả có vị nhạt và không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Thực trạng này đã biến cây đu đủ từ một loại cây ăn quả lâu năm trở thành cây trồng hàng năm ở nhiều khu vực, gây thiệt hại lớn cho nông dân. Các phương pháp truyền thống như tiêu hủy cây bệnh hay sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tỏ ra kém hiệu quả trong việc ngăn chặn sự lây lan nhanh chóng của virus.

1.1. Nhận diện triệu chứng bệnh đốm vòng trên cây đu đủ

Việc xác định sớm các triệu chứng bệnh đốm vòng là yếu tố then chốt để quản lý dịch hại. Giai đoạn đầu, lá non xuất hiện các đốm vàng nhạt, gân lá trong suốt và có hiện tượng khảm nhẹ. Dần dần, lá bị biến dạng nghiêm trọng, mất diệp lục, phiến lá hẹp lại, đôi khi chỉ còn trơ lại gân lá. Trên thân cây non và cuống lá, các sọc xanh đậm giống như vết dầu loang là dấu hiệu không thể nhầm lẫn. Đặc điểm nhận dạng rõ nhất là trên quả. Quả bị nhiễm bệnh sẽ hình thành các đốm hình vòng tròn đồng tâm, ban đầu có màu xanh sẫm, khi chín chuyển sang vàng sẫm. Những vết bệnh này không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn có thể thối và ăn sâu vào thịt quả, làm giảm chất lượng. Cây nhiễm bệnh ở giai đoạn sớm (dưới 2 tháng tuổi) thường sẽ không cho quả hoặc quả rất nhỏ và biến dạng.

1.2. Cơ chế lan truyền của Papaya Ringspot Virus PRSV

Hiểu rõ cơ chế lây lan của virus PRSV là nền tảng để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Theo Tripathi và ctv (2008), virus này được truyền theo phương thức “không bền vững” (non-persistent) thông qua nhiều loài rệp cây (aphids). Rệp chỉ cần chích hút nhựa cây bệnh trong vài giây là có thể mang virus và truyền ngay sang cây khỏe mạnh trong lần chích hút tiếp theo. Virus không nhân lên bên trong cơ thể rệp và chỉ tồn tại trên vòi chích trong thời gian ngắn. Điều này giải thích tại sao virus có thể lây lan với tốc độ chóng mặt trên đồng ruộng. Ngoài ra, PRSV cũng có thể lây truyền qua các dụng cụ nông nghiệp dính nhựa cây bệnh. Một điểm quan trọng cần lưu ý là virus này không lây truyền qua hạt giống, giúp việc sản xuất cây con sạch bệnh trở nên khả thi hơn. Việc kiểm soát vector truyền bệnh là một thách thức lớn vì tốc độ lây nhiễm nhanh hơn khả năng tiêu diệt rệp của thuốc hóa học.

II. Thách Thức Khi Phòng Trừ Virus Đốm Vòng Đu Đủ Hiện Nay

Các biện pháp kiểm soát virus PRSV đang được áp dụng hiện nay đối mặt với nhiều hạn chế, khiến hiệu quả phòng trừ không cao và thiếu tính bền vững. Phương pháp phổ biến nhất là quản lý vector truyền bệnh PRSV bằng thuốc trừ sâu. Tuy nhiên, rệp có khả năng lây truyền virus rất nhanh trước khi bị thuốc tiêu diệt, làm cho phương pháp này chỉ mang tính giảm thiểu thay vì ngăn chặn hoàn toàn. Việc lạm dụng thuốc hóa học còn gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người và làm tăng chi phí sản xuất. Một biện pháp khác là nhổ bỏ và tiêu hủy cây bệnh. Mặc dù cần thiết, cách làm này thường không theo kịp tốc độ lây lan của virus, đặc biệt trong các vùng trồng có mật độ cao. Các giải pháp tiên tiến hơn như sử dụng giống đu đủ biến đổi gen kháng virus, ví dụ như giống Rainbow ở Hawaii, đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Tuy nhiên, việc áp dụng các giống cây trồng biến đổi gen tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác vẫn còn vướng phải các rào cản pháp lý và sự chấp nhận của người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm một biện pháp sinh học an toàn, hiệu quả và phù hợp với điều kiện canh tác địa phương là một yêu cầu cấp thiết.

2.1. Hạn chế của các biện pháp hóa học và canh tác

Biện pháp canh tác như cách ly vùng trồng, luân canh cây trồng hay nhổ bỏ cây ký chủ mang mầm bệnh chỉ có thể làm chậm sự lây lan tạm thời. Thực tế cho thấy, rệp có thể di chuyển từ các vùng lân cận và nhanh chóng tái nhiễm vào vườn. Việc sử dụng lưới che để ngăn chặn côn trùng, dù hiệu quả, lại đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn, không phù hợp với quy mô sản xuất của đa số nông hộ. Trong khi đó, việc phun thuốc hóa học để diệt rệp không mang lại hiệu quả triệt để. Rệp có thể truyền virus chỉ trong vài giây chích hút, nhanh hơn thời gian thuốc kịp phát huy tác dụng. Điều này khiến cho việc kiểm soát dịch bệnh bằng phương pháp hóa học trở thành một cuộc chạy đua không hồi kết, tốn kém và không bền vững.

2.2. Rào cản trong việc phát triển giống đu đủ kháng bệnh

Việc phát triển các giống đu đủ kháng bệnh bằng phương pháp lai tạo truyền thống gặp nhiều khó khăn do nguồn gen kháng PRSV trong tự nhiên rất hiếm. Các giải pháp dựa trên công nghệ gen, đặc biệt là tạo ra giống đu đủ biến đổi gen, đã thành công rực rỡ ở một số nơi. Ví dụ, giống đu đủ Rainbow và SunUp chuyển gen protein vỏ (CP) của virus đã cứu ngành công nghiệp đu đủ ở Hawaii. Tuy nhiên, việc thương mại hóa các giống này đòi hỏi một quá trình phê duyệt pháp lý phức tạp và kéo dài ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Ngoài ra, sự chấp nhận của thị trường và người tiêu dùng đối với sản phẩm biến đổi gen cũng là một rào cản lớn, làm hạn chế khả năng ứng dụng rộng rãi của phương pháp này.

III. Phương Pháp Bảo Vệ Chéo Giải Pháp Sinh Học Cho Đu Đủ

Trong bối cảnh các phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn, bảo vệ chéo nổi lên như một biện pháp sinh học đầy triển vọng và an toàn với môi trường. Về bản chất, đây là một hình thức “tiêm chủng cho cây” (inoculation). Cây con được chủ động cho nhiễm một chủng virus yếu (mild strain) của PRSV, không có khả năng gây bệnh hoặc chỉ gây triệu chứng rất nhẹ. Việc này kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây, tạo ra một lớp miễn dịch chéo thực vật, giúp cây tăng sức đề kháng của cây và chống lại sự xâm nhiễm của các chủng virus PRSV độc lực mạnh hơn trong tự nhiên. Theo Hull (2002) và Ziebell (2008), cơ chế này hoạt động dựa trên sự can thiệp vào quá trình sao chép của virus thông qua hiện tượng im lặng RNA (RNA silencing) và sự cạnh tranh các yếu tố cần thiết cho virus trong tế bào chủ. Phương pháp này đã được ứng dụng thành công để kiểm soát nhiều loại virus thực vật khác nhau và được xem là một chiến lược an toàn, vì nó không liên quan đến việc chuyển gen ngoại lai vào cây trồng. Đây là một hướng đi quan trọng trong chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM.

3.1. Cơ chế hoạt động của miễn dịch chéo thực vật

Cơ chế chính đằng sau bảo vệ chéo là hiện tượng im lặng RNA sau phiên mã (Post-Transcriptional Gene Silencing - PTGS). Khi chủng virus yếu xâm nhập và sao chép trong tế bào, hệ thống phòng thủ của cây nhận diện RNA của virus là “ngoại lai” và kích hoạt một cơ chế phân hủy RNA chuyên biệt. Cơ chế này tạo ra các phân tử RNA nhỏ (siRNA) có trình tự tương đồng với bộ gen của virus. Các siRNA này sau đó sẽ nhận diện và phá hủy bất kỳ RNA virus nào có trình tự tương ứng, bao gồm cả các chủng virus mạnh xâm nhập sau này. Do đó, chủng virus mạnh không thể nhân lên và gây bệnh. Ngoài ra, cơ chế đề kháng qua trung gian protein cũng đóng một vai trò, trong đó protein vỏ của chủng virus yếu có thể cản trở quá trình “cởi áo” (uncoating) của chủng virus mạnh, ngăn không cho bộ gen của nó được giải phóng và sao chép.

3.2. Lịch sử phát triển và ứng dụng trên thế giới

Phương pháp bảo vệ chéo không phải là mới. Nó đã được áp dụng thành công trong nhiều thập kỷ để kiểm soát các bệnh virus quan trọng. Tại Đài Loan, việc sử dụng chủng nhẹ PRSV HA 5-1 có nguồn gốc từ Hawaii đã giúp bảo vệ các vườn đu đủ thương mại trong một thời gian dài (Yeh & Gonsalves, 1994). Tương tự, nó đã được dùng để kiểm soát virus khảm vàng Zucchini (ZYMV) trên cây họ bầu bí và virus Tristeza (CTV) trên cây có múi. Thành công của các ứng dụng này đã chứng minh tính hiệu quả và thực tiễn của phương pháp. Tuy nhiên, một thách thức lớn là hiệu quả bảo vệ thường mang tính đặc hiệu theo chủng và khu vực địa lý. Một chủng nhẹ hiệu quả ở vùng này có thể không bảo vệ tốt trước các chủng virus bản địa ở vùng khác. Điều này đòi hỏi việc phân lập và phát triển các chủng nhẹ ngay từ chính các dòng virus độc lực cao tại địa phương.

IV. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chủng Virus PRSV Dòng Nhẹ Lên Cây

Quy trình ứng dụng bảo vệ chéo đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả. Nghiên cứu thực hiện tại Tiền Giang đã áp dụng một quy trình chuẩn hóa cho việc chủng hai dòng nhẹ TG-d5I7 và TG-d5L206 lên cây đu đủ. Quá trình bắt đầu bằng việc nhân sinh khối các chủng virus yếu trên một cây ký chủ trung gian là dưa gai (Cucumis metuliferus), một loài nhạy cảm nhưng không phải là cây trồng chính, giúp sản xuất lượng lớn virus một cách an toàn. Cây đu đủ con được chọn để chủng ở giai đoạn 4-5 lá thật, đây là giai đoạn cây đủ khỏe để đáp ứng miễn dịch nhưng vẫn còn non để việc lây nhiễm diễn ra đồng đều. Lá dưa gai nhiễm bệnh được nghiền trong dung dịch đệm phosphate để ổn định virus. Sau đó, hỗn hợp này được chà nhẹ lên bề mặt lá đu đủ đã được rắc một lớp bột carborundum (SiC). Bột này tạo ra các vết xước siêu nhỏ trên bề mặt lá, tạo điều kiện cho virus xâm nhập vào tế bào. Sau khi chủng, cây được giữ trong nhà lưới để theo dõi và xác nhận sự hiện diện của virus nhẹ bằng các kỹ thuật sinh học phân tử như RT-PCR.

4.1. Chuẩn bị nguồn virus và cây giống để inoculation

Chất lượng của nguồn virus và cây giống là yếu tố quyết định thành công. Hai dòng nhẹ TG-d5I7 và TG-d5L206 được phát triển từ chính dòng virus PRSV bản địa TGS tại Tiền Giang thông qua kỹ thuật gây đột biến suy giảm độc lực. Điều này đảm bảo tính tương đồng cao về mặt di truyền, giúp tăng hiệu quả bảo vệ. Cây giống đu đủ, bao gồm cả giống cấy mô Tainung No.2 và giống gieo hạt Hồng Phi, phải được đảm bảo sạch bệnh hoàn toàn trước khi tiến hành inoculation. Cây được trồng trong điều kiện nhà lưới cách ly để tránh lây nhiễm tự nhiên. Việc chủng được thực hiện ở giai đoạn 4-5 lá thật, vì ở giai đoạn này hệ thống miễn dịch của cây đã phát triển đủ để tạo ra phản ứng bảo vệ mà không bị virus làm suy kiệt.

4.2. Quy trình lây nhiễm cơ học có kiểm soát

Phương pháp lây nhiễm cơ học là kỹ thuật phổ biến nhất. Lá cây dưa gai chứa virus được nghiền nát trong dung dịch đệm phosphate (pH 7.2) để tạo thành dịch chiết virus. Bột carborundum được rắc đều lên hai lá thật của cây đu đủ con. Sau đó, dùng tăm bông hoặc ngón tay thấm dịch chiết virus và chà nhẹ nhàng lên bề mặt lá. Các hạt carborundum sắc nhọn sẽ tạo ra những vi tổn thương, mở đường cho virus xâm nhập vào tế bào biểu bì lá. Quá trình này phải được thực hiện cẩn thận để tránh làm lá bị dập nát quá mức. Sau khi chủng, cây được giữ trong điều kiện nhiệt độ từ 24-35°C và độ ẩm tối ưu để virus có thể nhân lên và lan truyền toàn thân cây. Khoảng 2-3 tuần sau, sự hiện diện của virus nhẹ được kiểm tra lại để đảm bảo tất cả cây đã nhiễm thành công trước khi đưa ra trồng ngoài đồng.

V. Hiệu Quả Thực Tiễn Của Bảo Vệ Chéo Chống Virus Đốm Vòng

Nghiên cứu của Từ Thiên Phúc tại Viện Cây Ăn Quả Miền Nam đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp bảo vệ chéo trong điều kiện thực địa tại Tiền Giang. Kết quả cho thấy cả hai dòng nhẹ TG-d5I7 và TG-d5L206 đều mang lại khả năng bảo vệ 100% cho cây đu đủ trong 2 đến 3 tháng đầu sau khi trồng. Đây là giai đoạn sinh trưởng quan trọng nhất của cây. Sau thời gian này, hiệu quả bảo vệ có giảm dần, nhưng phương pháp này vẫn giúp giảm thiểu đáng kể tác động của virus PRSV tự nhiên lên cây cho đến vụ thu hoạch đầu tiên. Đặc biệt, dòng nhẹ TG-d5L206 cho thấy hiệu quả bảo vệ tốt và ổn định hơn so với dòng TG-d5I7 trên cả cây cấy mô và cây gieo hạt. Một phát hiện quan trọng khác là việc chủng các dòng nhẹ này không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu về năng suất đu đủ và chất lượng quả (độ Brix, hình dạng) so với cây đối chứng không nhiễm bệnh. Điều này khẳng định tính an toàn và tiềm năng to lớn của phương pháp này trong sản xuất.

5.1. Phân tích tỷ lệ bảo vệ của hai chủng virus yếu

Dữ liệu theo dõi trong 6 tháng cho thấy, những cây được chủng dòng nhẹ chỉ bắt đầu xuất hiện triệu chứng bệnh sau khoảng 3 tháng trồng ngoài đồng, trong khi cây không chủng (đối chứng) nhiễm bệnh chỉ sau 1 tháng. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở các nghiệm thức có bảo vệ chéo luôn thấp hơn đáng kể so với các vườn của nông dân trong cùng khu vực (tỷ lệ nhiễm chỉ từ 10-15% so với 50-80%). Phân tích bằng kỹ thuật RT-PCR đã xác nhận sự hiện diện của virus, cho phép đánh giá chính xác tỷ lệ bảo vệ. Cụ thể, sau 6 tháng, tỷ lệ bảo vệ của dòng M2 (TG-d5L206) đạt 86.25% trên cây cấy mô và 90% trên cây gieo hạt, cao hơn rõ rệt so với dòng M1 (TG-d5I7). Kết quả này chứng tỏ dòng M2 có tính ổn định và khả năng bảo vệ vượt trội hơn trong điều kiện tự nhiên.

5.2. Đánh giá tác động lên năng suất và chất lượng quả

Một trong những lo ngại lớn nhất khi sử dụng virus sống là liệu chúng có ảnh hưởng đến cây trồng hay không. Nghiên cứu đã chứng minh rằng hai chủng virus yếu này hoàn toàn an toàn. Phân tích thống kê (ANOVA) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa về số quả trung bình/cây, trọng lượng quả và năng suất lý thuyết giữa cây được chủng và cây đối chứng khỏe mạnh. Về chất lượng, độ ngọt (độ Brix) của quả từ cây được chủng không khác biệt so với cây không bệnh. Quan trọng hơn, ngay cả khi cây được chủng bị nhiễm virus tự nhiên, các triệu chứng trên quả (đốm vòng) rất mờ và ít, trong khi lượng đường chỉ giảm nhẹ (1-1.5%). Ngược lại, cây không được bảo vệ khi nhiễm bệnh có quả đầy đốm và lượng đường giảm tới hơn 2%, làm mất giá trị thương phẩm. Điều này cho thấy bảo vệ chéo không chỉ ngăn bệnh mà còn giúp duy trì chất lượng quả.

VI. Tương Lai Của Bảo Vệ Chéo Hướng Đi Bền Vững Cho Đu Đủ

Kết quả từ nghiên cứu tại Tiền Giang đã khẳng định bảo vệ chéo là một công cụ mạnh mẽ và bền vững để quản lý bệnh đốm vòng đu đủ. Phương pháp này không chỉ hiệu quả trong việc giảm thiểu thiệt hại do virus PRSV gây ra mà còn an toàn cho cây trồng, môi trường và người tiêu dùng. Nó mở ra một hướng đi mới, thay thế cho sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật và khắc phục những rào cản của công nghệ gen. Để tối ưu hóa hiệu quả, cần kết hợp việc chủng dòng nhẹ với các biện pháp canh tác tốt trong khuôn khổ phòng trừ tổng hợp IPM, như vệ sinh đồng ruộng và quản lý vector truyền bệnh. Việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và nông dân để xây dựng quy trình sản xuất cây giống đã được “chủng ngừa” hàng loạt. Tương lai của ngành canh tác đu đủ Việt Nam có thể trở nên bền vững hơn nhờ vào giải pháp sinh học tiên tiến này, đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm.

6.1. Đề xuất kết hợp với các biện pháp phòng trừ tổng hợp

Mặc dù hiệu quả, bảo vệ chéo không phải là viên đạn bạc. Hiệu quả sẽ được nâng cao tối đa khi được tích hợp trong một chương trình quản lý tổng hợp. Nghiên cứu đề nghị cần kết hợp việc chủng dòng nhẹ với việc thường xuyên kiểm tra và loại bỏ triệt để những cây bệnh nặng (những cây mà hệ thống bảo vệ bị “phá vỡ”). Điều này giúp giảm áp lực mầm bệnh trong vườn, từ đó kéo dài hiệu quả bảo vệ của chủng nhẹ. Ngoài ra, việc quản lý mật độ rệp cây thông qua các biện pháp sinh học khác (sử dụng thiên địch) hoặc canh tác xen canh cây dẫn dụ cũng góp phần làm giảm tốc độ lây lan của virus, tạo điều kiện cho cơ chế bảo vệ chéo hoạt động tốt hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu và triển khai trong thực tiễn sản xuất

Để đưa phương pháp này vào sản xuất đại trà, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tính ổn định của các chủng virus yếu trong thời gian dài và trên nhiều giống đu đủ khác nhau. Một thách thức được đề cập là sự hiện diện của các virus khác như virus khảm lá (PLDMV), có thể làm suy yếu cây và ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ. Do đó, việc chẩn đoán và quản lý đồng thời nhiều loại virus là cần thiết. Về mặt triển khai, cần xây dựng các cơ sở sản xuất cây giống đu đủ sạch bệnh và được chủng ngừa bằng dòng nhẹ với quy trình được chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Việc chuyển giao công nghệ và tập huấn kỹ thuật cho nông dân là bước cuối cùng và quan trọng nhất để biến tiềm năng của phương pháp bảo vệ chéo thành hiện thực trên đồng ruộng.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học đánh giá hiệu quả bảo vệ chéo của hai dòng nhẹ tg d5i7 và tg d5l206 đối với virus đốm vòng trên đu đủ carica papaya l ở điều kiện ngoài đồng tại tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Du đủ (Carica papaya L.), là cây ăn quả có giá trị kinh tế cao ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các sản phẩm từ đu đủ được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau như nhựa đu đủ có chứa enzym phân giải protein papain, được xem là nguồn nguyên liệu tách chiết enzym làm nguyên liệu cung cấp cho ngành công nghiệp chế biến thịt và thực phẩm hỗ trợ tiêu hoá (Starley, 1999; Hewitt và ctv, 2000), qua du đủ khi còn xanh có thê thu hoạch làm nguyên liệu chế biến các món ăn như gỏi, nấu canh, sấy khô, sấy dẻo, làm mứt,., qua chín có thé dùng ăn tươi hoặc xay nhuyễn làm sinh tố, kem, nước ép, kẹo, thạch,. với giá tri dinh dưỡng cao (Sankat and Maharaj, 1997). Ở Việt Nam, đu đủ được trồng ở hầu hết các tỉnh từ Bắc vào Nam, nhưng trồng nhiều nhất là ở vùng đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh miền Đông Nam Bộ (Nguyễn Văn Hoan và ctv, 2010).

Song song với giá trị kinh tế mà cây đu đủ mang lại cũng có nhiều vấn đề dịch hại trên cây du đủ cần quan tâm trong sô đó có bệnh đốm vòng do virus đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho người trồng. Ở các vùng trồng đu đủ ở nước ta và một số nước như Australia, Thái Lan, Đài Loan, Malaysia và đặc biệt là bang Hawaii của Mỹ đang bị thiệt hại nghiêm trọng do sự hoành hành của virus đốm vòng (Papaya Ringspot Virus — PRSV) có vật liệu di truyền là sợi RNA đơn (Purcifull và ctv, 1984). Virus PRSV lan truyền chủ yêu thông qua tiếp xúc cơ học và qua trung gian là côn trùng như các loại ray, rép (Tripathi va ctv, 2008). Khi bị nhiễm virus, cây sẽ biéu hiện các triệu chứng đặc trưng như cây phát triển còi cọc, lá bị khảm và biến dạng, thân xuất hiện vệt dầu loang, hình thành đốm có dạng vòng hình chiếc nhẫn mau xanh mờ trên qua, do đó làm giảm sản lượng và chất lượng quả, lượng đường trong quả có thể bị giảm đến hơn 50% (Wu và ctv, 2018; Tripathi và ctv, 2008) vì vậy dẫn đến giảm năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng đu đủ.

Phương pháp thường được sử dụng đề ngăn chặn việc lây lan của PRSV đang được sử dụng là chặt và loại bỏ cây ký chủ mang mam bệnh, cách ly vùng bị bệnh, sử dụng thuốc bảo vệ thực vat dé kiểm soát các trung gian truyền bệnh. Tuy nhiên, các phương pháp này cũng gặp phải một số khó khăn như không thể ngăn chặn hiệu quả sự lan truyền của các vector truyền bệnh, ngoài ra việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng có thé dem lại các tác động tiêu cực đến môi trường. Phương pháp chủng dòng virus nhẹ trên lý thuyết được xem là một phương pháp kiểm soát virus thực vật tiềm năng thông qua cơ chế bảo vệ chéo (Ziebell và ctv, 2017). Cơ chế này dựa trên cơ sở một dòng virus nhẹ sẽ được đưa vào cây ký chủ nhằm giúp cây ký chủ tạo khả năng miễn dịch, tăng sức đề kháng với virus giúp bảo vệ trước sự lây nhiễm của các chủng virus cùng loại mạnh hơn (Hull, 2002; Ziebell, 2008).

Vì vậy mà cơ chế bảo vệ chéo được phát trién dé tăng khả năng kháng bệnh do virus PRSV gây ra trên cây đu đủ, nhằm giúp tăng sản lượng và giúp giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật cần dùng trong canh tác nông nghiệp (Pechinger và ctv, 2019; Yeh & Gonsalves, 1994). Dòng nhẹ PRSV HA 5-1 có nguồn gốc từ dòng nặng PRSV tại Hawaii đã được sử dụng ở Đài Loan trong nhiều thập ky (Wang va ctv, 1987; Yeh va Gonsalves, 1994); tuy nhiên, HA 5-1 không cung cấp mức độ bao vệ cao đối với các dong PRSV ở Việt Nam (Tran và ctv, 2022). Vì vậy, dé giải quyết van dé bảo vệ đặc hiệu chống lại dòng PRSV ở Việt Nam một bản sao cDNA có khả năng lây nhiễm đã được tạo ra từ virus gây bệnh đốm vòng TGS, dòng phân lập đại diện được thu thập từ tỉnh Tiền Giang. Bản sao này đã được sửa đổi bằng cách cắt bỏ một số nuleotide thiết yêu ở vùng HC-pro của virus gay bệnh dé tạo ra các đột biến suy giảm độc lực và tao cơ chế bảo vệ chéo (Atreya va ctv, 1992; Gal-On, 2000; Lin va ctv, 2007).

Hai dòng virus nhẹ TG-d51; và TG-d5L206 được phat triển từ dong TGS có kha năng kiểm soát bệnh đốm vòng trong điều kiện nha lưới được thực hiện thí nghiệm tại Đài Loan (Tran và ctv, 2022). Nhưng trên lý thuyết thông thường hiệu quả phương pháp bảo vệ chéo dé bị ảnh hưởng bởi các yêu tố môi trường tự nhiên và sự én định của dòng nhẹ được chúng vào cây. Do đó dé tài “Đánh giá hiệu quả bảo vệ chéo của hai đòng nhẹ TG-d51; và TG-d5L 206 đối với virus gây bệnh đốm vòng trên du đủ (Carica papaya L.) ở điều kiện ngoài đồng tại tỉnh Tiền Giang” đã được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả bảo vệ thực sự của hai dòng virus nhẹ này trong điều kiện canh tác thực tế. Mục tiêu đề tài — Xác định được 2 dòng nhẹ TG-d5T; và TG-d5L206 có khả năng bảo vệ cây du đủ trước các dòng PRSV tự nhiên hay không và dòng nhẹ nào bảo vệ tốt hơn ở điều kiện tự nhiên trên dong ruộng.

— Xác định dòng nhẹ có hay không gây ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng quả đu đủ ở cây được chủng. Nội dung thực hiện — Đánh giá mức độ bảo vệ, tính én định và khả năng bảo vệ chéo của hai dòng nhẹ TG- d5I; và TG-đ5Lao trên cây đu đủ đối với các dong virus PRSV tự nhiên trong điều kiện ngoài đồng. — Đánh giá sản lượng và chất lượng quả khi sử dụng phương pháp bảo vệ chéo bằng hai dòng virus nhẹ TG-d51; và TG-d5L206. TONG QUAN TÀI LIEU 2.

Sơ lược về cây đu đủ 2. Phân loại và đặc điểm hình thái Phân loại khoa học Giới (kingdom) : Plantae Bộ (order) : Brassicales Ho (family) : Caricaceae Chi (genus) : Carica Loài (species) :C. papaya Du đủ là một loại cây than mềm bán mộc, thân còn non có màu xanh, khi già có màu xám xanh, nâu xám hay nâu đỏ. Thường chỉ có một thân, chiều cao khoảng 3-10 m, lá cây ở dạng đơn sắp xếp xoắn ốc tập trung ở phần ngọn của thân cây, phần thân cây có nhiều sẹo lá, là noi sinh ra lá và phát hoa tạo qua.

Các lá lớn, đường kính 50-70 cm, lá hình dạng thùy, với 7 đến I1 thùy chính. Tất cả các bộ phận của cây đều chứa mủ với các chuỗi tế bảo tiết mủ liên kết. Du đủ là thực vật don tính, hoa du đủ có năm cánh và có mức độ di hình giới tính cao, các hoa đực có các nhị hợp với các cánh hoa, hoa cái có một bầu nhụy phía trên và năm cánh hoa xoắn nối với nhau ở phần gốc. Những bông hoa có mùi thơm dịu, nở vào ban đêm và thụ phan nhờ gió hoặc côn trùng.

(Trần Thế Tục và Đoàn Thế Lư, 2004) Quả đu đủ thuộc loại quả thịt có hình đạng thay đổi theo giống và ngay trong cùng một giống. Thông thường quả có đạng dải, ovan, thon dài hoặc tròn. Khi chưa chín quả có màu xanh, chuyên dần sang xanh đậm, xanh sữa và khi chín có màu vàng hoặc vàng da cam, vàng sam. Ngoài ra, theo Nguyễn Danh Van (2007), hình dạng quả đu đủ cũng phụ thuộc vao loại hoa đã thụ tinh.

Qua dạng hình trứng hay hình cầu là do hoa cái tạo thành, mỏng cơm, bọng ruột, quả lớn và tròn. Quả dạng hình thon dài do hoa lưỡng tính tạo thành, dày cơm, nhiều hạt, ngon ngọt và rất lớn. Nguồn gốc và phân bố Theo Blench (2008) Cây đu đủ có nguồn gốc từ vùng đất thấp ở miền Nam Mexico, miền Đông Trung Mỹ và Bắc Nam Mỹ. Nó có lẽ đã được người Tây Ban Nha đưa tới Philippines vào khoảng năm 1550.

Từ đây nó được đưa vào khu vực nhiệt đới châu Á, châu Phi. Ngày nay, đu đủ được trồng 0 phan lớn các nước nhiệt đới như Brazil, An Độ, Sri Lanka, Philippines, Việt Nam, Thái Lan, quần đảo Hawaii Hoa Kỳ, Trung Phi, Ấn Độ, Indonesia và Australia. Giá trị dinh dưỡng Quả du đủ chín là một loại quả có hàm lượng dinh dưỡng cao dùng để ăn tươi hoặc làm nguyên liệu sản xuất. Trong thịt qua có chứa 85-88% nước, protein 0,6%, lipid 0,1%, đường 8,3%, chat xơ 0,6%, tro 0,4% và axít 0,14%.

Quả đu đủ được xác định có hàm lượng B-carotene và lycopene cao. Ngoai ra quả du đủ chín khá giàu canxi, vitamin A, B, C và các thành phần khoáng chất (Ca, Fe, Mg, P, K, Na) (Koul, 2022). Quả du đủ xanh có chứa khoảng 60-70% các chất dinh dưỡng so với quả chín và được sử dụng làm rau ăn cho người và làm thức ăn cho chăn nuôi. Ngoài ra, quả xanh còn là nguyên liệu dé làm mứt quả hoặc sấy khô làm rau dự trữ cũng như chế biến cùng các sản phẩm khác.

Bệnh đốm vòng do Papaya ringspot virus (PRSV) gây hại trên đu đủ 2. Phân bố và thiệt hại Những nghiên cứu về bệnh virus đốm vòng trên đu đủ được ghi nhận đầu tiên ở Hoa Kỳ vào năm 1949 (Jensen, 1949). Sau đó, virus lần lượt được phát hiện va công bố ở các quốc gia trồng đu đủ trên thế giới, đặc biệt là ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Gonsalves, 1984). Ở các vùng trồng du đủ như Hawaii, Nam Mỹ, Đài Loan, Nhật Ban, Nigeria, Bazil, Việt Nam, Trung Quốc, Philippin, Malaysia, Australia,.

PRSV trở thành một trong những trở ngại chính và gây thiệt hại lớn cho việc canh tác đu đủ (Bau va ctv, 2002). Theo điều tra của Nguyễn Thị Hai Yến (2011), PRSV được phát hiện ở miền Nam Đài Loan năm 1975 và sau 2 năm virus lan ra khắp vùng duyên hải phía Đông và phá hủy phần lớn các vườn du đủ thương mại. Dịch hại này đã khiến cho cây đu đủ ở Đài Loan từ một cây ăn quả lâu năm trở thành cây hàng năm do người dân cứ sau một vụ thường phải chặt đi trồng lại cây mới. Sản lượng giảm nghiêm trọng khiến Đài Loan cũng đánh mất nhiều thị trường xuất khẩu quan trọng như Nhật Bản, Hồng Kông.

Ở Brazil, PRSV gần như xóa s6 du đủ ở hai bang chuyên canh đu đủ lớn là Rio de Janeiro và Sao Paulo khiến Brazil phải chuyển vùng sản xuất đu đủ từ Rio de Janeiro và Sao Paulo đến các bang phía bắc Espiriro Santo va Bahia, tuy nhiên cũng không may kha quan vì PRSV vẫn tiếp tục hoanh hành và lan rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ