Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực đo lường và phân tích phóng xạ môi trường, việc xác định hoạt độ của các hạt nhân phóng xạ tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong việc quan trắc mức độ an toàn bức xạ và đánh giá địa chất. Phương pháp truyền thống được áp dụng rộng rãi là phương pháp đo cân bằng phóng xạ (cân bằng thế kỷ). Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi quy trình xử lý mẫu nghiêm ngặt và bắt buộc phải lưu trữ, đóng kín mẫu trong khoảng thời gian từ 20 đến 30 ngày để chuỗi phân rã phóng xạ đạt trạng thái cân bằng. Quá trình lưu mẫu kéo dài này bộc lộ nhiều hạn chế thực tiễn: các mẫu sinh học rất dễ bị phân hủy, hư hỏng theo thời gian; đối với các mẫu đất đá, nếu quy cách đóng gói không tuyệt đối kín sẽ dẫn đến hiện tượng thất thoát khí Radon (${}^{222}\text{Rn}$), gây sai số đáng kể cho kết quả phân tích.

Để khắc phục những nhược điểm trên, phương pháp xác định hoạt độ trực tiếp được đề xuất nhằm tối ưu hóa thời gian phân tích, cho phép tiến hành đo đạc ngay sau khi chuẩn bị mẫu. Khóa luận tốt nghiệp "Xác định hoạt độ mẫu môi trường bằng phương pháp trực tiếp" của tác giả Phạm Thị Thùy Dương (chuyên ngành Vật lí hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2019 dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quang Vương) tập trung giải quyết bài toán đo lường này bằng hệ phổ kế gamma độ phân giải cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Xác định hoạt độ của một số mẫu môi trường thông qua phổ bức xạ gamma ghi nhận bởi đầu dò bán dẫn Germanium siêu tinh khiết (HPGe) bằng phương pháp trực tiếp.
  2. Thiết lập đường chuẩn hiệu suất ghi nhận đỉnh năng lượng toàn phần thông qua mẫu chuẩn thể tích $\text{RGU-1}$.
  3. Tính toán và hiệu chỉnh hệ số tự hấp thụ bức xạ gamma phát sinh do thành phần hóa học và mật độ khối lượng của mẫu đo.
  4. Đo đạc thực nghiệm và so sánh kết quả hoạt độ giữa phương pháp trực tiếp và phương pháp đo cân bằng truyền thống, từ đó kiểm chứng tính khả thi của việc xác định hoạt độ ${}^{226}\text{Ra}$ qua đỉnh năng lượng $186{,}21\text{ keV}$.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ phổ kế gamma phông thấp sử dụng đầu dò HPGe ký hiệu GEM P4-83 đặt tại Viện Y tế Công cộng TP. Hồ Chí Minh; mẫu chuẩn quặng uranium $\text{IAEA-RGU-1}$; các mẫu đá môi trường được gia công và xử lý thành dạng hình học trụ đồng nhất (ký hiệu từ M1 đến M5).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Phòng thí nghiệm Vật lý hạt nhân thuộc Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh và Viện Y tế Công cộng TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 5 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các quy luật phân rã phóng xạ, trạng thái cân bằng phóng xạ và cơ chế tương tác của bức xạ gamma với vật chất:

  • Quy luật phân rã và cân bằng phóng xạ: Chuỗi phóng xạ tự nhiên của Uranium (${}^{238}\text{U}$) và Actinium (${}^{235}\text{U}$) phát ra các tia gamma đặc trưng từ các hạt nhân con cháu như ${}^{234}\text{Th}$, ${}^{226}\text{Ra}$, ${}^{214}\text{Pb}$, ${}^{214}\text{Bi}$. Khi đạt cân bằng thế kỷ, hoạt độ của các hạt nhân con cháu bằng hoạt độ của hạt nhân mẹ.
  • Tương tác của bức xạ gamma với vật chất: Quá trình suy giảm cường độ chùm tia gamma khi truyền qua môi trường hấp thụ diễn ra thông qua ba hiệu ứng chính: hiệu ứng quang điện (chiếm ưu thế ở vùng năng lượng thấp), tán xạ Compton (vùng năng lượng trung bình) và sự tạo cặp electron-positron (ngưỡng năng lượng trên $1{,}022\text{ MeV}$).
  • Hiệu ứng tự hấp thụ và hiệu suất ghi nhận: Trong phép đo mẫu khối lượng/thể tích lớn, photon gamma tự bị hấp thụ một phần ngay trong lòng mẫu trước khi đến đầu dò. Hiệu suất đỉnh năng lượng toàn phần ($\varepsilon$) chịu ảnh hưởng đồng thời bởi hình học đo, khoảng cách mẫu - đầu dò, mật độ khối lượng ($\rho$) và thành phần hóa học của mẫu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và xử lý dữ liệu:

  • Tách đóng góp tại đỉnh $186\text{ keV}$: Khó khăn cốt lõi của phép đo trực tiếp nằm ở sự chồng chập năng lượng giữa đỉnh $186{,}21\text{ keV}$ của ${}^{226}\text{Ra}$ và đỉnh $185{,}7\text{ keV}$ của ${}^{235}\text{U}$. Dựa trên các dữ liệu hạt nhân cập nhật và nghiên cứu của Lê Quang Vương cùng cộng sự [12] và Ebaid [15], tác giả áp dụng tỷ lệ đóng góp số đếm: tại trạng thái cân bằng, ${}^{226}\text{Ra}$ đóng góp $57{,}2%$ và ${}^{235}\text{U}$ đóng góp $42{,}8%$ trong tổng diện tích đỉnh $186\text{ keV}$.
  • Hiệu chỉnh tự hấp thụ: Hệ số tự hấp thụ được tính toán dựa trên thành phần nguyên tố (xác định qua phổ huỳnh quang tia X tán sắc bước sóng WDXRF) và hệ số suy giảm khối lượng tra cứu bằng phần mềm $\text{XCOM}$.
  • Công cụ tính toán và mô phỏng tham chiếu: Luận văn tham chiếu các công cụ tính toán truyền hiệu suất và hiệu chỉnh trùng phùng ngẫu nhiên gồm $\text{ETNA}$, $\text{MCNP}$, $\text{GESPECOR}$ và $\text{EFTRAN}$.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm: Phổ kế gamma thực nghiệm từ đầu dò HPGe đối với mẫu chuẩn $\text{IAEA-RGU-1}$, phổ phông nền môi trường, và các phổ gamma đo trực tiếp (ngay sau đóng gói) cùng phổ đo cân bằng (sau 30 ngày lưu trữ) của 5 mẫu đá thực tế.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I - TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế về phổ kế gamma thể tích:

  • Tình hình nghiên cứu quốc tế: Trình bày các nghiên cứu của Vukanac (2008) về xây dựng đường chuẩn thực nghiệm; Radu (2009) về việc ứng dụng chương trình $\text{ETNA}$ để chuyển hiệu suất từ nguồn điểm sang mẫu thể tích; Yasser (2009) mô phỏng $\text{MCNPX}$ cho đầu dò HPGe loại n; Ebaid (2005, 2009) phân chia tỷ lệ diện tích đỉnh $186\text{ keV}$ của ${}^{226}\text{Ra}$ và ${}^{235}\text{U}$; De Corte (2005) và Péter Völgyesi (2014) về việc đo trực tiếp ${}^{226}\text{Ra}$ không qua chờ cân bằng để xác định tuổi trầm tích và xỉ than.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Nêu bật các công trình của Ngô Quang Huy (2004, 2014) về phân tích ${}^{238}\text{U}$ ở đỉnh $63{,}3\text{ keV}$ và xây dựng đường chuẩn bán thực nghiệm; Trần Thiện Thanh (2010, 2012) về hệ phổ kế có che chắn bức xạ vũ trụ và hiệu chỉnh trùng phùng bằng $\text{MCNP-CP}$; Trương Thị Hồng Loan (2009) khảo sát ảnh hưởng của mật độ và thành phần hóa học đến hiệu suất đầu dò bằng $\text{MCNP4C2}$; Lê Quang Vương (2017) cập nhật dữ liệu hạt nhân cho đỉnh $186\text{ keV}$.
  • Cơ sở vật lý: Phân tích chi tiết hai chuỗi phân rã ${}^{238}\text{U}$ và ${}^{235}\text{U}$, định luật phân rã phóng xạ, điều kiện cân bằng thế kỷ, các cơ chế tương tác gamma và nguyên lý hình thành đỉnh năng lượng toàn phần.

CHƯƠNG II - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và các công thức toán học sử dụng trong tính toán:

  • Thiết bị đo: Hệ phổ kế gamma phông thấp đặt tại Viện Y tế Công cộng TP. Hồ Chí Minh sử dụng đầu dò HPGe đồng trục GEM P4-83, kết hợp buồng chì che chắn bức xạ môi trường.
  • Mẫu vật lý: Mẫu chuẩn quặng uranium $\text{IAEA-RGU-1}$ có hoạt độ đã biết dùng để dựng đường chuẩn hiệu suất; 5 mẫu đá tự nhiên (ký hiệu M1, M2, M3, M4, M5) được sấy khô, nghiền mịn, đồng nhất hóa và đóng vào hộp trụ tiêu chuẩn có kích thước hình học đồng nhất với mẫu chuẩn.
  • Phương pháp xác định hoạt độ:
    • Hoạt độ riêng $A$ ($\text{Bq/kg}$) của đồng vị được tính theo công thức: $$A = \frac{N}{t \cdot \varepsilon \cdot I_\gamma \cdot m \cdot F_s}$$ Trong đó: $N$ là số đếm thực tại đỉnh năng lượng (đã trừ phông nền), $t$ là thời gian đo sống (live time), $\varepsilon$ là hiệu suất đỉnh năng lượng toàn phần, $I_\gamma$ là xác suất phát bức xạ gamma, $m$ là khối lượng mẫu ($\text{kg}$), và $F_s$ là hệ số hiệu chỉnh tự hấp thụ.
    • Thiết lập công thức tính hệ số tự hấp thụ $F_s$ giữa mẫu phân tích và mẫu chuẩn thông qua hệ số suy giảm khối lượng và mật độ khối lượng mẫu.
    • Phân tích quy trình đo trực tiếp ngay sau khi chế bị mẫu và quy trình đo cân bằng sau thời gian lưu mẫu trên 20 ngày.

CHƯƠNG III - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ hệ phổ kế HPGe:

  • Xây dựng đường chuẩn hiệu suất đỉnh: Sử dụng mẫu chuẩn $\text{RGU-1}$ để xác định hiệu suất tại các đỉnh năng lượng đặc trưng của chuỗi phân rã (${}^{234}\text{Th}: 63{,}30\text{ keV}$; ${}^{226}\text{Ra}: 186{,}21\text{ keV}$; ${}^{214}\text{Pb}: 351{,}90\text{ keV}$; ${}^{214}\text{Bi}: 609{,}30\text{ keV}$ và $1764{,}30\text{ keV}$). Độ sai biệt giữa hàm khớp hiệu suất và thực nghiệm đạt mức dưới $8%$.
  • Xác định hệ số tự hấp thụ: Phân tích thành phần hóa học mẫu bằng phương pháp WDXRF cho thấy mẫu đá chứa chủ yếu các oxide $\text{SiO}_2$, $\text{Al}_2\text{O}_3$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$, $\text{CaO}$. Hệ số tự hấp thụ $F_s$ được tính toán cho từng đỉnh năng lượng; ảnh hưởng của hiệu ứng tự hấp thụ thể hiện rõ rệt nhất ở vùng năng lượng thấp ($63{,}3\text{ keV}$ và $186{,}21\text{ keV}$) và giảm dần ở vùng năng lượng cao trên $300\text{ keV}$.
  • So sánh kết quả đo hoạt độ giữa hai phương pháp: Tiến hành tính toán hoạt độ riêng của các đồng vị ${}^{234}\text{Th}$, ${}^{226}\text{Ra}$, ${}^{214}\text{Pb}$, ${}^{214}\text{Bi}$ trên cả 5 mẫu M1 - M5 ở hai trạng thái: đo trực tiếp và đo cân bằng.

Bảng tổng hợp dữ liệu hoạt độ của Mẫu 1 trước và sau khi xử lý (dữ liệu trích xuất từ Phụ lục A và B của khóa luận):

Đồng vị Năng lượng (keV) Hoạt độ đo trực tiếp (Bq/kg) Hoạt độ đo cân bằng (Bq/kg) Độ sai biệt (%)
${}^{234}\text{Th}$ $63{,}30$ $72{,}927 \pm 3{,}847$ $89{,}065 \pm 4{,}425$ $18{,}12$
${}^{226}\text{Ra}$ $186{,}21$ $65{,}290 \pm 1{,}369$ $80{,}639 \pm 1{,}563$ $19{,}03$
${}^{214}\text{Pb}$ $351{,}90$ $72{,}850 \pm 0{,}801$ $74{,}349 \pm 0{,}812$ $2{,}02$
${}^{214}\text{Bi}$ $609{,}30$ $70{,}403 \pm 0{,}913$ $79{,}223 \pm 0{,}992$ $11{,}13$
${}^{214}\text{Bi}$ $1764{,}30$ $64{,}794 \pm 1{,}658$ $72{,}290 \pm 1{,}762$ $10{,}37$

Đối với các mẫu M2 đến M5, hoạt độ của ${}^{226}\text{Ra}$ thu được từ phương pháp đo trực tiếp sau khi hiệu chỉnh tự hấp thụ đạt giá trị tương đồng cao với phép đo cân bằng, với mức sai biệt dao động trong khoảng từ $8{,}67%$ đến $19{,}28%$. Các đồng vị con cháu phát gamma năng lượng cao như ${}^{214}\text{Pb}$ ($351{,}9\text{ keV}$) và ${}^{214}\text{Bi}$ ($609{,}3\text{ keV}$) có độ lệch giữa hai phương pháp rất nhỏ (dưới $5%$).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu được các kết quả cụ thể và đóng góp học thuật như sau:

  • Kết quả định lượng:

    1. Thiết lập thành công hàm thực nghiệm biểu diễn đường cong hiệu suất ghi nhận đỉnh năng lượng toàn phần của đầu dò HPGe GEM P4-83 bằng mẫu chuẩn $\text{IAEA-RGU-1}$, với độ sai biệt tương đối giữa thực nghiệm và mô hình làm khớp không vượt quá $8%$.
    2. Xác định nồng độ hoạt độ của các hạt nhân phóng xạ tự nhiên (${}^{234}\text{Th}$, ${}^{226}\text{Ra}$, ${}^{214}\text{Pb}$, ${}^{214}\text{Bi}$) trong 5 mẫu đá phân tích. Độ sai biệt về kết quả hoạt độ giữa phương pháp đo trực tiếp và phương pháp đo cân bằng phóng xạ luôn nằm trong giới hạn kiểm soát (nhỏ hơn $20%$).
    3. Chứng minh tính chuẩn xác của tỷ lệ đóng góp $57{,}2%$ của ${}^{226}\text{Ra}$ tại đỉnh chập $186{,}21\text{ keV}$, cho phép tính toán hoạt độ ${}^{226}\text{Ra}$ độc lập mà không cần chờ đợi cân bằng phóng xạ thế kỷ.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:

    • Chứng minh phương pháp đo trực tiếp hoàn toàn có độ tin cậy để đưa vào ứng dụng thực tế, giúp loại bỏ thời gian chờ đợi $20 - 30$ ngày của phương pháp cân bằng truyền thống.
    • Giảm thiểu triệt để nguy cơ sai số do rò rỉ khí Radon trong quá trình lưu trữ mẫu đá, đồng thời mở ra khả năng phân tích nhanh cho các loại mẫu môi trường có thời hạn bảo quản ngắn (như mẫu sinh học).
    • Đưa ra quy trình kết hợp đo thực nghiệm và hiệu chỉnh tự hấp thụ bằng phần mềm phân tích thành phần nguyên tố, giúp chuẩn hóa phép đo mẫu thể tích trên đầu dò HPGe.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung tổng kết và kiến nghị được tác giả trình bày trong khóa luận, nghiên cứu còn một số hạn chế và định hướng phát triển sau:

  • Hạn chế:

    • Việc tính toán hệ số tự hấp thụ mới dừng lại ở việc ước lượng dựa trên thành phần trung bình của các khoáng chất chính, chưa phân tích chi tiết toàn diện nồng độ của từng nguyên tố vết trong từng mẫu riêng biệt.
    • Phép đo chưa tiến hành hiệu chỉnh hiệu ứng trùng phùng thực (true coincidence summing effect) đối với các đồng vị phát đồng thời nhiều bức xạ gamma như ${}^{214}\text{Pb}$ và ${}^{214}\text{Bi}$.
    • Số lượng mẫu thực nghiệm còn giới hạn (5 mẫu đá) với cùng một dạng hình học trụ, chưa đánh giá trên nhiều dạng hình học và mật độ khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Xác định chính xác nồng độ nguyên tố hóa học chi tiết trong từng mẫu phân tích để nâng cao độ chính xác khi tính toán hệ số tự hấp thụ vật liệu.
    • Nghiên cứu và đánh giá định lượng ảnh hưởng của hiệu ứng trùng phùng phân rã tầng (cascade summing) của các đồng vị ${}^{214}\text{Pb}$ và ${}^{214}\text{Bi}$ lên phổ kế gamma.
    • Mở rộng tập mẫu thực nghiệm với nhiều dải mật độ khối lượng, bề dày và dạng hình học khác nhau (như hộp Marinelli, hộp đĩa petri) để khẳng định mức độ tin cậy phổ quát của phương pháp trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực hành cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân, Vật lý môi trường: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình vận hành hệ phổ kế gamma đầu dò HPGe, phương pháp xử lý phổ đa kênh, cách tính toán diện tích đỉnh và kỹ thuật dựng đường chuẩn hiệu suất năng lượng.
  • Cán bộ nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm đo lường phóng xạ môi trường: Cung cấp phương pháp luận và công thức toán học thực tế để phân tích nhanh hoạt độ ${}^{226}\text{Ra}$ và ${}^{238}\text{U}$ thông qua đỉnh $186\text{ keV}$ mà không mất thời gian chờ cân bằng thế kỷ.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (các công thức xác định hoạt độ và thiết lập hệ số tự hấp thụ) và Chương 3 kèm Phụ lục (bảng số liệu đối sánh hoạt độ, đánh giá sai số giữa đo trực tiếp và đo cân bằng trên các đỉnh năng lượng từ thấp đến cao).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đỉnh năng lượng $186\text{ keV}$ lại cần xử lý đặc biệt trong phương pháp đo trực tiếp?
Đỉnh năng lượng $186\text{ keV}$ trên phổ gamma thực tế là một đỉnh chập (multiplet) gồm hai vạch bức xạ có mức năng lượng rất gần nhau: vạch $186{,}21\text{ keV}$ phát ra từ sự phân rã của ${}^{226}\text{Ra}$ và vạch $185{,}7\text{ keV}$ phát ra từ ${}^{235}\text{U}$. Đầu dò HPGe thông thường không thể tách rời hoàn toàn hai đỉnh này thành hai pic đơn phân biệt. Do đó, tác giả sử dụng hệ số đóng góp định lượng: trong điều kiện tự nhiên đạt cân bằng, ${}^{226}\text{Ra}$ đóng góp $57{,}2%$ và ${}^{235}\text{U}$ đóng góp $42{,}8%$ tổng số đếm diện tích đỉnh $186\text{ keV}$.

2. Phương pháp đo trực tiếp khắc phục được những nhược điểm cụ thể nào của phương pháp đo cân bằng?
Phương pháp đo cân bằng đòi hỏi mẫu phải được lưu trữ kín trong thời gian từ 20 đến 30 ngày để chuỗi phóng xạ ${}^{226}\text{Ra} \rightarrow {}^{222}\text{Rn} \rightarrow {}^{214}\text{Pb} \rightarrow {}^{214}\text{Bi}$ đạt cân bằng thế kỷ. Khoảng thời gian chờ đợi này khiến các mẫu sinh học dễ bị thối rữa, hư hỏng, đồng thời đối với mẫu đất đá, nguy cơ rò rỉ khí ${}^{222}\text{Rn}$ qua nắp hộp không kín sẽ làm sai lệch hoạt độ đo được của ${}^{214}\text{Pb}$ và ${}^{214}\text{Bi}$. Phương pháp đo trực tiếp cho phép tiến hành đo ngay sau khi đóng gói, triệt tiêu thời gian chờ đợi và loại trừ rủi ro do thoát khí Radon.

3. Khóa luận sử dụng mẫu chuẩn nào để xây dựng đường cong hiệu suất đỉnh năng lượng toàn phần?
Nghiên cứu sử dụng mẫu chuẩn quặng uranium có mã hiệu $\text{IAEA-RGU-1}$ do Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) cung cấp. Mẫu chuẩn này có hoạt độ đã được chứng nhận và được chuẩn bị dưới dạng hình học thể tích trụ đồng nhất với các mẫu đá phân tích.

4. Mức độ sai biệt về hoạt độ giữa phương pháp trực tiếp và phương pháp cân bằng trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kết quả thực nghiệm trên 5 mẫu đá phân tích cho thấy độ sai biệt hoạt độ giữa phương pháp đo trực tiếp và phương pháp đo cân bằng đều nằm trong phạm vi cho phép, cụ thể là nhỏ hơn $20%$. Đối với các đồng vị con cháu như ${}^{214}\text{Pb}$ ($351{,}9\text{ keV}$) và ${}^{214}\text{Bi}$ ($609{,}3\text{ keV}$), độ lệch giữa hai phương pháp chỉ dao động trong khoảng từ $0{,}41%$ đến $4{,}01%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thùy Dương đã nghiên cứu và ứng dụng thành công phương pháp đo trực tiếp trên hệ phổ kế gamma HPGe để xác định hoạt độ phóng xạ tự nhiên của các mẫu đá môi trường. Thông qua việc phân chia tỷ lệ diện tích đỉnh chập $186\text{ keV}$ và hiệu chỉnh hệ số tự hấp thụ, nghiên cứu đã rút ngắn thời gian phân tích từ hàng tháng xuống đo đạc tức thời mà vẫn đảm bảo độ sai biệt so với phương pháp đo cân bằng dưới $20%$. Đề tài mang lại đóng góp thiết thực cho kỹ thuật phân tích hạt nhân thực nghiệm, đồng thời mở ra hướng hoàn thiện phương pháp đo nhanh trên các đối tượng mẫu môi trường phức tạp.