Khóa luận: Ảnh hưởng của Chấp nhận Rủi ro đến Lợi nhuận Ngân hàng TMCP Niêm yết tại Việt Nam

Khóa luận: Ảnh hưởng của chấp nhận rủi ro đến lợi nhuận ngân hàng niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2023

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.4. Số liệu và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Số liệu nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp của nghiên cứu

1.6. Kết cấu nghiên cứu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khả năng sinh lời

2.2. Khả năng chấp nhận rủi ro trong ngân hàng

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới lợi nhuận của ngân hàng thương mại

2.4. Ảnh hưởng của việc chấp nhận rủi ro đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại

2.5. Khoảng trống nghiên cứu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Lợi nhuận ngân hàng

3.3. Sự chấp nhận rủi ro

3.4. Biến kiểm soát

3.5. Dữ liệu nghiên cứu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Ma trận hệ số tương quan

4.3. Kiểm định đa cộng tuyến

4.4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

4.5. Ảnh hưởng của chấp nhận rủi ro tới lợi nhuận ngân hàng trước và sau đại dịch

KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Tóm tắt quá trình nghiên cứu

5.2. Giải pháp và kiến nghị đối với các ngân hàng thương mại

5.3. Hạn chế của khóa luận và đề xuất

5.3.1. Hạn chế

5.3.2. Đề xuất cho việc thực hiện nghiên cứu trong tương lai

KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro và Lợi Nhuận Ngân Hàng Tại Việt Nam 2024

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Các ngân hàng thương mại (NHTM) không chỉ là kênh huy động vốn hiệu quả mà còn cung cấp nguồn tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân. Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng luôn đi kèm với rủi ro, và việc quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả hoạt động ngân hàng Việt Nam. Các loại rủi ro chính mà NHTM phải đối mặt bao gồm rủi ro tín dụng ngân hàng, rủi ro thanh khoản ngân hàng, rủi ro lãi suất ngân hàng, và rủi ro hoạt động ngân hàng. Bên cạnh rủi ro, lợi nhuận là mục tiêu sống còn của các ngân hàng. Để duy trì và phát triển, các ngân hàng phải đạt được mức lợi nhuận ngân hàng Việt Nam hợp lý. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận trong ngành ngân hàng Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả nhằm tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc cân bằng rủi ro và lợi nhuận

Cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ NHTM nào. Theo Tumin & Said (2011), hệ thống ngân hàng là một bộ phận cấu thành trong hệ thống tài chính có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia. Misra & Aspal (2013) nhấn mạnh vai trò quan trọng của hệ thống tài chính đối với tăng trưởng phát triển kinh tế. Việc chấp nhận quá nhiều rủi ro có thể dẫn đến tổn thất lớn và thậm chí phá sản, trong khi quá thận trọng có thể làm mất đi cơ hội tăng trưởng và lợi nhuận. Vì vậy, NHTM cần xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, xem xét kỹ lưỡng các yếu tố nội tại và ngoại cảnh để đưa ra quyết định phù hợp. Chiến lược này phải bao gồm các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu và chuyển giao rủi ro, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ rủi ro lợi nhuận

Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, quy định pháp luật, và năng lực quản lý của ngân hàng. Tình hình kinh tế của bất kỳ quốc gia nào cũng phản ánh mức độ mạnh mẽ của khu vực tài chính, trong đó khu vực ngân hàng lành mạnh ảnh hưởng tích cực đến tất cả các lĩnh vực khi đối mặt với bất kỳ cú sốc tiêu cực nào đối với sự phát triển kinh tế (Athanasoglou và các cộng sự, 2005). Trong bối cảnh kinh tế phát triển nhanh chóng, các ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn. Tuy nhiên, khi kinh tế suy thoái, các ngân hàng cần phải thận trọng hơn trong việc quản lý rủi ro để tránh tổn thất. Các quy định pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi của ngân hàng. Các quy định chặt chẽ có thể giúp hạn chế rủi ro nhưng cũng có thể làm giảm khả năng cạnh tranh của ngân hàng.

II. Thách Thức Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng Thương Mại tại Việt Nam

Ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro. Tình hình nợ xấu gia tăng, biến động của thị trường tài chính quốc tế, và sự phát triển của các hình thức kinh doanh mới (fintech) đang tạo ra áp lực lớn lên các NHTM. Để đối phó với những thách thức này, các ngân hàng cần phải nâng cao năng lực quản lý rủi ro, đầu tư vào công nghệ, và tăng cường hợp tác quốc tế. Một trong những thách thức lớn nhất là tình hình nợ xấu ngân hàng Việt Nam. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ làm giảm lợi nhuận của ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến khả năng cho vay và tăng trưởng tín dụng.

2.1. Ảnh hưởng của nợ xấu đến lợi nhuận và hoạt động ngân hàng

Nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng thông qua việc giảm thu nhập từ lãi và tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Theo Dang (2011), rủi ro cao nhất mà các ngân hàng thương mại phải đối mặt là lỗ từ các khoản nợ quá hạn. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lớn hơn, làm giảm lợi nhuận ròng. Hơn nữa, nợ xấu còn làm giảm khả năng cho vay của ngân hàng, ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng và doanh thu từ các hoạt động tín dụng. Các khoản cho vay không phù hợp sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng (Sangmi & Tabassum, 2010). Do đó, việc quản lý nợ xấu hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển của NHTM.

2.2. Áp lực từ biến động thị trường tài chính và Fintech

Thị trường tài chính toàn cầu đang trải qua nhiều biến động, ảnh hưởng đến hoạt động của các ngân hàng Việt Nam. Sự tăng giảm của lãi suất, tỷ giá hối đoái, và giá cả hàng hóa có thể tạo ra rủi ro cho các NHTM. Đồng thời, sự phát triển của Fintech đang tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các ngân hàng truyền thống. Các công ty Fintech cung cấp các dịch vụ tài chính sáng tạo, tiện lợi và chi phí thấp, thu hút một lượng lớn khách hàng, đặc biệt là giới trẻ. Để cạnh tranh với Fintech, các NHTM cần phải đầu tư vào công nghệ, cải thiện chất lượng dịch vụ, và phát triển các sản phẩm mới.

III. Phương Pháp Đo Lường Rủi Ro và Lợi Nhuận Ngân Hàng Thương Mại

Việc đo lường rủi ro và lợi nhuận là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình quản lý rủi ro của NHTM. Có nhiều phương pháp khác nhau để đo lường rủi ro, bao gồm phân tích định tính, phân tích định lượng, và sử dụng các chỉ số tài chính. Đối với lợi nhuận, các chỉ số phổ biến nhất là ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity), và NIM (Net Interest Margin). Để đánh giá được từng hình thức của ngành ngân hàng, cần phải sử dụng hiệu quả trong các công cụ đo lường kiểm tra tính lành mành hoạt động trong nền kinh tế.

3.1. Các chỉ số tài chính đánh giá khả năng sinh lời ROA ROE NIM

Các chỉ số ROA, ROE, và NIM là những công cụ quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của NHTM. ROA đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận, ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận, và NIM đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi. Ongore và Kusa (2013) cho rằng ROA, ROE và NIM là các tỷ số chính đo lường khả năng hoạt động của một ngân hàng thương mại. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số quan trọng đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng. ROA cho biết khả năng của một ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng số lợi nhuận của ngân hàng dưới dạng tập hợp (Ongore & Kusa, 2013; Anggono, 2017). Các ngân hàng có ROA, ROE, và NIM cao thường được coi là hoạt động hiệu quả hơn.

3.2. Sử dụng Z score để đo lường mức độ chấp nhận rủi ro

Z-score là một chỉ số phổ biến để đo lường mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM. Z-score đo lường khoảng cách giữa lợi nhuận hiện tại và điểm phá sản của ngân hàng. Điểm Z càng cao, ngân hàng càng ít rủi ro. Z-score hiện đã trở thành một chỉ báo phổ biến về mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng và đã được các học giả sử dụng rộng rãi (Laeven và Levine, 2009; Houston và cộng sự, 2010; Delis và cộng sự, 2014). Bằng cách đo khoảng cách đến vỡ nợ cũng như kích thước của bộ đệm vốn và độ lệch chuẩn của lợi nhuận, điểm Z rất don giản trong tính toán và nó có thể được tính bằng cách chỉ sử dụng đữ liệu kế toán có sẵn. Các ngân hàng có Z-score thấp thường được coi là chấp nhận rủi ro cao hơn.

IV. Bí Quyết Quản Lý Rủi Ro Hiệu Quả để Tối Ưu Lợi Nhuận Ngân Hàng

Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của NHTM. Các ngân hàng cần xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, bao gồm các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu, và chuyển giao rủi ro. Một chiến lược chấp nhận rủi ro hiệu quả phải đảm bảo rằng các ngân hàng đang quản lý 5 rủi ro một cách chính xác, cân nhắc kỹ lưỡng các rủi ro có thể xảy ra và đưa ra các quyết định đúng đắn để giảm thiểu tổn thất và đạt được lợi nhuận cao nhất có thể.

4.1. Đa dạng hóa danh mục tín dụng và đầu tư

Đa dạng hóa danh mục tín dụng và đầu tư là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Thay vì tập trung cho vay vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng, các ngân hàng nên phân tán rủi ro bằng cách cho vay vào nhiều ngành và nhiều đối tượng khác nhau. Đa dạng hóa danh mục tín dụng và đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro tập trung và tăng khả năng phục hồi của ngân hàng khi có sự cố xảy ra.

4.2. Nâng cao năng lực thẩm định và quản lý tín dụng

Năng lực thẩm định và quản lý tín dụng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng tín dụng của ngân hàng. Các ngân hàng cần nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ tín dụng, áp dụng các quy trình thẩm định chặt chẽ, và tăng cường giám sát hoạt động tín dụng. Các ngân hàng phải đánh giá cẩn thận về mức độ rủi ro của một khoản vay hoặc đầu tư trước khi quyết định chấp nhận. Việc thẩm định và quản lý tín dụng hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và tăng lợi nhuận của ngân hàng.

4.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý rủi ro RiskTech

Ứng dụng công nghệ trong quản lý rủi ro đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng. Các giải pháp RiskTech giúp các ngân hàng thu thập, phân tích, và xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra quyết định quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Sử dụng big data, AI (Artificial Intelligence), Machine learning để quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Tác Động Của COVID 19 Đến Rủi Ro và Lợi Nhuận

Đại dịch COVID-19 đã tác động mạnh mẽ đến hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm nhu cầu tiêu dùng, và gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp. Điều này đã làm tăng rủi ro tín dụng và giảm lợi nhuận của các NHTM. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tác động tiêu cực của COVID-19 đến hiệu quả hoạt động của NHTM.

5.1. Phân tích so sánh trước và sau đại dịch COVID 19

Việc so sánh hiệu quả hoạt động của các NHTM trước và sau đại dịch COVID-19 cho thấy sự suy giảm đáng kể về lợi nhuận và tăng rủi ro. Các ngân hàng phải đối mặt với tình trạng nợ xấu gia tăng, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao, và doanh thu từ các hoạt động tín dụng giảm sút. Kết quả cho thấy, nhìn chung hoạt động ngân hàng giảm do quy mô tín dụng tác động âm. Mattev M và các cộng sự (2021) đã nghiên cứu về chấp nhận rủi ro tác động lên tỷ lệ vốn tại các ngân hàng Trung Đông và Bắc Phi đưa ra chấp nhận rủi ro có tác động tiêu cực tới vốn của các ngân hàng trong thời kỳ COVID-19.

5.2. Bài học kinh nghiệm và giải pháp ứng phó cho tương lai

Đại dịch COVID-19 đã cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống ngân hàng có khả năng chống chịu cao. Các NHTM cần tăng cường dự trữ vốn, nâng cao năng lực quản lý rủi ro, và đầu tư vào công nghệ để ứng phó với các cú sốc kinh tế trong tương lai. Đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, phát triển các sản phẩm và dịch vụ trực tuyến, và tăng cường hợp tác với Fintech. Cần có các giải pháp quản lý về lâu dài hơn cho khủng hoảng.

VI. Triển Vọng và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Ngành Ngân Hàng Việt Nam

Ngành ngân hàng Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, để đạt được sự phát triển bền vững, các NHTM cần phải đối mặt với những thách thức về quản lý rủi ro, cạnh tranh, và công nghệ. Đồng thời, các ngân hàng cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn vốn (Basel III Việt Nam) và quản lý rủi ro.

6.1. Nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro theo Basel III

Việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel III sẽ giúp các NHTM Việt Nam nâng cao năng lực quản lý rủi ro, tăng cường khả năng chống chịu, và hội nhập sâu rộng vào thị trường tài chính quốc tế. Cần có lộ trình cụ thể cho NHTM đảm bảo hệ thống an toàn vốn theo Base II: khi ngân hàng hoạt động theo Base II sẽ đem lại hiệu quả hoạt động kinh doanh và phòng tránh được các rủi ro trong ngân hàng.

6.2. Thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và bền vững

Tăng trưởng tín dụng xanh và bền vững là xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao. Các NHTM cần ưu tiên cho vay các dự án xanh, thân thiện với môi trường, và có tác động tích cực đến xã hội.

6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm

Hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành ngân hàng Việt Nam. Các NHTM cần tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế, tham gia các diễn đàn và hội thảo quốc tế, và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp ảnh hưởng của việc chấp nhận rủi ro đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại niêm yết tai việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã đưa ra một cách tổng quan sự cần thiết của đề tài nghiên cứu, đưa ra cụ thể các mục đối tượng, phạm vi, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu để từ đó lấy cơ sở cho các phần sau của bài nghiên cứu. Tác giả cũng khái quát sơ lược về bộ dữ liệu và phương pháp nghiên cứu cho các mô hình hồi quy trong bài. CHƯƠNG 2: TONG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Khả năng sinh lời Để đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại, các nhà quản lý và nhà đầu tư quan tâm đến các chỉ tiêu về lợi nhuận, vì lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là các ngân hàng thương mại cổ phần. Lợi nhuận cũng là vấn đề quan tâm của các nhà quản lý và nhà đầu tư khi đưa ra các quyết định chiến lược.

Tất cả các chiến lược được thiết kế và các mối quan hệ hoạt động được thực hiện đều nhằm thực hiện mục tiêu to lớn này. Có nhiều tỷ số khác nhau được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng thương mại. Anggono (2017) và Kumar (2016) cho rằng biến hiệu quả hoạt động của ngân hàng được thể hiện bằng hai thước đo gốc thay thế, đó là ROA và ROE. Trong một nghiên cứu của Ongore và Kusa (2013), ROA, ROE và NIM là các tỷ số chính đo lường khả năng hoạt động của một ngân hàng thương mại.

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số quan trọng đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng. Đây là tỷ lệ trung bình của lợi nhuận ròng trước thuế trên tổng tài sản (Ongore & Kusa, 2013; Anggono, 2017). ROA cho biết khả năng của một ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng số lợi nhuận của ngân hàng dưới dạng tập hợp. Nói cách khác, chỉ tiêu này cho thấy một ngân hàng thương mại sử dụng các nguồn lực của mình một cách hiệu quả như thế nào.

ROA càng cao thì ngân hàng càng sử dụng hiệu quả Z `" các nguôn lực. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), chỉ tiêu ROE phan ánh mỗi đồng vốn mà các chủ sở hữu đầu tư thu được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Do vậy, chỉ tiêu ROE được coi là chỉ tiêu quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng, bởi mục tiêu quan trọng nhất của tổ chức kinh tế chính là tối đa hóa lợi ích cho các chủ sở hữu. Ongore và Kusa (2013) giải thích rằng ROE có thể được đo lường bằng tỷ lệ giữa Thu nhập ròng trên Thuế bình quân / Tổng vốn chủ sở hữu.

Tỷ số này cho biết tỷ suất lợi nhuận thu được từ tiền của các cổ đông đầu tư, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của ban lãnh đạo ngân hàng. Do đó, có thể thấy ROE càng tốt thì việc quản lý vốn cổ đông càng hiệu quả. Lãi suất ròng (NIM), hay biên lãi ròng, là khoản chênh lệch giữa thu nhập của ngân hang và chi phí liên quan đến lãi suất, chẳng hạn như chênh lệch giữa thu nhập lãi nhận được và chỉ phí lãi vay phải trả cho người cho vay liên quan đến các khoản tiền gửi của họ. Ongore và Kusa (2013) đã định nghĩa rằng “Biên lãi ròng đo lường chênh lệch giữa thu 9 nhập lãi mà ngân hàng nhận được từ các khoản cho vay và chứng khoán và chi phí lãi của các khoản tiền đã vay.

Nó phan ánh chi phí của dịch vụ trung gian ngân hang và hiệu quả của ngân hàng ”. Tỷ suất lợi nhuận ròng càng cao thì ngân hàng càng có lãi và càng ổn định. Vì vậy, tỷ suất lợi nhuận ròng là một trong những tỷ số quan trọng để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng. Tuy nhiên, theo Heid (2007), lãi suất ròng cao hơn có thể phản ánh hoạt động cho vay rủi ro hơn liên quan đến dự phòng rủi ro cho vay.2 Khả năng chấp nhận rủi ro trong ngân hàng Rủi ro trong ngân hàng là rủi ro trong các hoạt đông ngân hàng hoặc rủi ro tài sản của ngân hàng khi đối mặt trong quá tình hoạt động ngân hàng.

Các cách phổ biến nhất để đo lường mức độ rủi ro của các tổ chức tài chính là VaR, ES và Z-score. VaR là thước đo rủi ro tiêu chuẩn để quản lý rủi ro ngân hàng được khuyến nghị bởi Basel II. ES là thước đo rủi ro tốt hơn VaR và được khuyến nghị trong Basel III. Tuy nhiên, cả VaR và ES đều tập trung vào rủi ro của một tổ chức riêng lẻ và không thể nắm bắt đầy đủ rủi ro hệ thống (Li và Malone, 2016).

Trong khi đó, tập trung vào rủi ro chung của các ngân hàng và chỉ số Z là một cách tiếp cận phù hợp. Z-score hiện đã trở thành một chỉ báo phổ biến về mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng và đã được các học giả sử dụng rộng rãi (Laeven và Levine, 2009; Houston và cộng sự, 2010; Delis và cộng sự, 2014). Bằng cách đo khoảng cách đến vỡ nợ cũng như kích thước của bộ đệm vốn và độ lệch chuẩn của lợi nhuận, điểm Z rất don giản trong tính toán và nó có thể được tính bằng cách chỉ sử dụng đữ liệu kế toán có sẵn. Hành vi chấp nhận rủi ro đề cập đến sự sẵn sàng nắm bắt cơ hội của các công ty trong môi trường kinh doanh không chắc chắn (Hiebl, Baule, DutZi, Stein, & Wiedemann, 2018).

Khái niệm này khác với phạm trù “liều lĩnh” trong kinh doanh hay được hiểu là khả năng nhận thức rủi ro kém. Chấp nhận rủi ro tiếp cận theo khía cạnh quản trị được hiểu là dựa trên nhận thức về rủi ro và quyết định thực hiện với sự lựa chọn trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển (Research & Development), nắm giữ tiền mặt hoặc chiến lược đa dạng hóa (Farouk & DanDago, 1970). Lý thuyết về hành vi chấp nhận rủi ro lập luận rằng công ty có mức độ chấp nhận rủi ro càng cao, hiệu quả hoạt động kinh doanh sẽ tốt hơn (Boermans & Willebrands, 2017). Khả năng chấp nhận rủi ro có liên quan đến chỉ phí, lợi nhuận và mức độ én dinh tài chính (Vušinié, 2020).

Hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hang được các nhà nghiên cứu cho rằng có vai trò quan trọng đối với sự ôn định tài chính tổng thể của nền kinh tế (Saunders, Strock, & Travlos, 1990). Nhiều nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đã nghiên cứu các yếu tố quyết định hành vi chấp nhận rủi ro của các ngân hàng. Các nghiên cứu cho 10 rằng có hai nhóm yếu tố tác động đến hành vi chấp nhận rủi ro. Thứ nhất, nhóm các yếu tố tập trung vào các đặc thù riêng của từng ngân hàng, chẳng hạn như quy mô (Köster & Pelster, 2017; Wang & Sui, 2019), tỷ lệ an toàn vốn (Diamond & Rajan, 2012), tính thanh khoản (Diamond, & Rajan, 2012 ), đa dạng hóa các nguồn tài trợ (Saif-Alyousfi & ctg.

Thứ hai, nhóm các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hang, ví dụ như mức độ cạnh tranh của ngân hàng (Saif-Alyousfi & ctg., 2020), chính sách tiền tệ (Chen, Jeon, Wang, & Wu, 2015). Nghiên cứu trước kia của Yong (2016), Sufian và Choong (2008), Liu và Wilson (2010) đưa ra ngân hàng chấp nhận rủi ro trong các khoản vay hoặc đầu tư, thì khả năng sinh lời sẽ giảm. Ngân hàng phải đánh giá cẩn thận về mức độ rủi ro của một khoản vay hoặc đầu tư trước khi quyết định chấp nhận. Nếu ngân hàng chấp nhận một khoản vay hoặc đầu tư mà không đánh giá được mức độ rủi ro, hoặc mức độ rủi ro quá cao và không thể quản lý được, ngân hàng có thể phải chịu những tổn thất lớn về tài sản hoặc lợi nhuận.

Do đó, chấp nhận rủi ro không đúng cách có thể làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc chấp nhận rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận, vì một ngân hàng quá thận trọng trong việc chấp nhận rủi ro có thể bị cạnh tranh bởi các đối thủ khác có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn. H1: Chấp nhận rủi ro có tác động tiêu cực tới lợi nhuận của ngân hàng.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Tỷ lệ an toàn vốn Theo Dang (2011), tỷ lệ an toàn vốn được đánh giá dựa trên hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR).

Sangmi và Tabassum (2010) chỉ ra rằng hệ số CAR phản ánh sự giàu có nội tại của các ngân hàng để có thể chịu được thiệt hại trong trường hợp khủng hoảng kinh tế. Giá trị của tỷ số này càng cao phản ánh khả năng phục hồi tốt hơn của ngân hàng. Khi ngân hàng có mức vốn chủ sở hữu cao, họ sẽ có khả năng tăng trưởng và sinh lợi tốt hơn. Vốn chủ sở hữu cao giúp ngân hàng có khả năng cung cấp cho vay nhiều hơn, tăng cường năng lực cạnh tranh của họ trên thị trường.

Ngoài ra, vốn chủ sở hữu cũng giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng tính ổn định ngân hàng. Nguyen và Thư (2021); Huỳnh (2019) đều có các nghiên cứu chỉ ra ngân hàng tăng trưởng vốn chủ sở hữu tốt sẽ tăng lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên theo Yong (2016) lại nghiên cứu và chỉ ra vốn chủ sở hữu không phải là yếu tố quyết định khả năng tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng. Việc tăng trưởng và 11 sinh lợi nhuận ngân hàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau nữa như chiến lược kinh doanh, quan ly tài san, vv.

H2: Vốn chủ sở hữu có tác động tích cực tới lợi nhuận ngân hàng. Chất lượng tài sản Chất lượng của danh mục cho vay có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng.Theo Dang (2011), rủi ro cao nhất mà các ngân hàng thương mại phải đối mặt là lỗ từ các khoản nợ quá hạn. Do đó, lãi suất cho vay không phù hợp là dấu hiệu tốt cho chất lượng của tài sản. Các nghiên cứu khác nhau đã sử dụng các loại tỷ số tài chính khác nhau làm đại lý cho hoạt động của ngân hàng.

Một trong những mối quan tâm lớn của tất cả các ngân hàng thương mại là giữ số lượng các khoản cho vay không tuân thủ ở mức tối thiểu. Các khoản cho vay không phù hợp sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Vì vậy, càng nhiều khoản cho vay không phù hợp, tổng số tiền cho vay càng cao và sức khỏe danh mục của ngân hàng càng tốt. Có nghĩa là, tỷ lệ này càng thấp thì ngân hàng càng hoạt động tốt (Sangmi & Tabassum, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ