Khóa luận: Nghiên cứu tình hình tài chính tại Công ty CP Khí Cụ Điện I (2015-2017)

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu tình hình tài chính của công ty cp khí cụ điện i xuân, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận Phân tích tài chính công ty VINAKIP

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc duy trì lợi thế cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp. Để đạt được điều này, việc thường xuyên đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp trở nên vô cùng quan trọng. Một bản luận văn tốt nghiệp ngành quản trị kinh doanh về chủ đề này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Khóa luận tập trung vào việc phân tích báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1 (VINAKIP), một đơn vị có lịch sử lâu đời trong ngành thiết bị điện Việt Nam. Mục tiêu chính là nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và các xu hướng tài chính trong giai đoạn 2015-2017. Bằng cách áp dụng các phương pháp phân tích khoa học như so sánh, phân tích tỷ số, và phương pháp Dupont, nghiên cứu sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính công ty VINAKIP. Các kết quả từ việc phân tích bảng cân đối kế toán công ty KIP, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ sẽ là cơ sở vững chắc để đưa ra các nhận định khách quan. Thông qua đó, khóa luận không chỉ giúp ban lãnh đạo công ty có thêm thông tin để ra quyết định mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà đầu tư quan tâm đến mã chứng khoán KIP.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Phân tích tài chính là quá trình sử dụng các công cụ và kỹ thuật để đánh giá thực trạng tài chính của một doanh nghiệp. Hoạt động này giúp các nhà quản trị xác định được hiệu quả sử dụng vốn, khả năng sinh lời, và mức độ rủi ro. Đối với các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ, và cơ quan quản lý, thông tin từ phân tích tài chính là cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư, cấp tín dụng hay giám sát. Đặc biệt trong ngành thiết bị điện Việt Nam, nơi có sự cạnh tranh gay gắt, việc nắm bắt kịp thời tình hình tài chính giúp doanh nghiệp có những điều chỉnh chiến lược kịp thời, từ đó ổn định và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1 KIP

Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1, với tên giao dịch là VINAKIP, có tiền thân là Nhà máy sản xuất Đồ điện thành lập năm 1967. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, công ty đã chính thức cổ phần hóa vào năm 2003 và trở thành một trong những đơn vị uy tín trong lĩnh vực sản xuất khí cụ điện. Với mã chứng khoán KIP, công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, cung cấp các sản phẩm thiết bị điện cho thị trường trong nước. Việc nghiên cứu tình hình tài chính của VINAKIP trong giai đoạn 2015-2017, một giai đoạn kinh tế có nhiều biến động, sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc về khả năng thích ứng và quản trị của doanh nghiệp.

II. Thách thức khi đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh KIP

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp sản xuất như Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1 không chỉ đơn thuần dựa vào lợi nhuận cuối cùng. Các nhà phân tích phải đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý thuyết tài chính và thực tiễn ngành. Thách thức đầu tiên là sự phức tạp của các báo cáo tài chính. Dữ liệu thô trong bảng cân đối kế toán công ty KIP hay báo cáo kết quả kinh doanh cần được xử lý và chuẩn hóa để có thể so sánh qua các kỳ và với các đối thủ cùng ngành. Một thách thức khác là việc lựa chọn các chỉ số phù hợp. Có hàng trăm các chỉ số tài chính, nhưng không phải tất cả đều phù-hợp để phản ánh đúng bản chất hoạt động của VINAKIP. Việc chọn sai chỉ số có thể dẫn đến những kết luận sai lệch về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như lạm phát, thay đổi chính sách, biến động giá nguyên vật liệu trong ngành thiết bị điện Việt Nam cũng tác động mạnh mẽ đến kết quả kinh doanh. Việc bóc tách ảnh hưởng của các yếu tố này để đánh giá đúng năng lực nội tại của công ty là một nhiệm vụ không hề đơn giản. Nghiên cứu này sẽ hệ thống hóa các phương pháp để vượt qua những thách thức trên, đảm bảo kết quả phân tích là khách quan và đáng tin cậy.

2.1. Những khó khăn trong việc diễn giải báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính chứa đựng một lượng lớn thông tin, nhưng việc diễn giải chúng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các chính sách kế toán khác nhau có thể làm thay đổi cách ghi nhận doanh thu, chi phí, và tài sản. Ví dụ, phương pháp khấu hao tài sản cố định hay cách trích lập dự phòng có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận được báo cáo. Do đó, người phân tích cần đọc kỹ thuyết minh báo cáo tài chính để hiểu rõ các phương pháp kế toán mà Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1 đã áp dụng. Việc không nắm vững các nguyên tắc này có thể dẫn đến sự so sánh khập khiễng và đánh giá thiếu chính xác.

2.2. Sự cần thiết phải phân tích tình hình tài chính công ty VINAKIP

Xuất phát từ tầm quan trọng của việc phân tích tài chính và những thách thức thực tế, việc thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về tình hình tài chính công ty VINAKIP là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính mà còn đi sâu vào thực trạng hoạt động của công ty trong giai đoạn 2015-2017. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để xác định những mặt hạn chế, tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính, góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh cho VINAKIP trong tương lai.

III. Hướng dẫn phân tích bảng cân đối kế toán công ty KIP

Bảng cân đối kế toán là một bức tranh tổng thể về tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Phân tích báo cáo tài chính, đặc biệt là bảng cân đối, là bước đầu tiên để hiểu rõ về quy mô và cơ cấu tài chính. Đối với Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1, việc phân tích sự biến động của cấu trúc vốn và tài sản trong giai đoạn 2015-2017 cho thấy những thay đổi quan trọng trong chiến lược đầu tư và huy động vốn. Theo tài liệu nghiên cứu, tổng tài sản của công ty có xu hướng giảm nhẹ, chủ yếu do sự sụt giảm của vốn lưu động và đầu tư ngắn hạn. Cụ thể, vốn lưu động giảm từ 73.006 triệu đồng (năm 2015) xuống còn 61.017 triệu đồng (năm 2017). Ngược lại, vốn chủ sở hữu lại có xu hướng tăng đều qua các năm, từ 28,10% (năm 2015) lên 40,35% (năm 2017) trong tổng nguồn vốn. Điều này cho thấy công ty đang tăng cường sự tự chủ về tài chính và giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay. Việc phân tích các chỉ số như tỷ suất tự tài trợ và hệ số nợ sẽ làm rõ hơn mức độ an toàn và độc lập tài chính của công ty KIP.

3.1. Phân tích biến động cấu trúc vốn và tài sản của VINAKIP

Phân tích cấu trúc vốn và tài sản là việc xem xét tỷ trọng của từng loại tài sản (ngắn hạn, dài hạn) và từng loại nguồn vốn (nợ phải trả, vốn chủ sở hữu). Dữ liệu từ 2015-2017 cho thấy VINAKIP có sự dịch chuyển trong cơ cấu nguồn vốn. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng lên cho thấy một dấu hiệu tích cực về sự lành mạnh tài chính. Công ty đang dựa nhiều hơn vào nguồn vốn nội tại, giảm rủi ro từ áp lực trả lãi vay. Về phía tài sản, mặc dù vốn cố định và đầu tư dài hạn có sự biến động không đồng đều, nhưng sự sụt giảm của vốn lưu động cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động liên tục.

3.2. Đánh giá khả năng tự chủ tài chính và hệ số nợ công ty KIP

Khả năng tự chủ tài chính được đo lường qua tỷ suất tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn). Sự gia tăng của chỉ số này từ 28,10% lên 40,35% trong ba năm là một minh chứng cho thấy Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1 đang ngày càng độc lập hơn về mặt tài chính. Ngược lại, hệ số nợ (Tổng nợ / Tổng tài sản) giảm xuống, cho thấy gánh nặng nợ của công ty đang được kiểm soát tốt. Điều này không chỉ làm giảm chi phí tài chính (lãi vay) mà còn tăng cường uy tín của doanh nghiệp trước các đối tác và tổ chức tín dụng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh VINAKIP

Để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, việc phân tích báo cáo kết quả kinh doanh là không thể thiếu. Báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết về doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ hoạt động. Tại Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong giai đoạn 2015-2017 có tốc độ phát triển bình quân đạt 126,49%. Đây là một tín hiệu rất tích cực, cho thấy sản phẩm của công ty vẫn được thị trường đón nhận tốt. Tuy nhiên, giá vốn hàng bán cũng tăng mạnh với tốc độ bình quân 152,55%, đặc biệt tăng vọt vào năm 2017. Điều này có thể do giá nguyên vật liệu đầu vào tăng hoặc công ty phải giảm giá bán để cạnh tranh. Dù vậy, lợi nhuận gộp vẫn tăng trưởng đều với tốc độ 116,42%, cho thấy công ty đã có những nỗ lực trong việc tiết kiệm chi phí sản xuất và quản lý. Phân tích sâu hơn qua các chỉ số tài chính quan trọng như khả năng sinh lời ROA ROE và ROS sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.

4.1. Luận giải chi tiết báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 2017

Việc phân tích báo cáo kết quả kinh doanh của VINAKIP cho thấy một bức tranh phức hợp. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của doanh thu là điểm sáng, nhưng tốc độ tăng của giá vốn hàng bán cao hơn cho thấy biên lợi nhuận gộp đang bị thu hẹp. Điểm tích cực là chi phí tài chính có xu hướng giảm, chủ yếu do công ty đã giảm bớt nợ vay ngân hàng. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh vẫn tăng trưởng mạnh mẽ ở mức 122,77%, chứng tỏ năng lực quản trị chi phí tốt của ban lãnh đạo. Những con số này là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán các chỉ số hiệu quả.

4.2. Cách tính và diễn giải khả năng sinh lời ROA ROE của VINAKIP

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là hai trong số các chỉ số tài chính cốt lõi để đo lường hiệu quả. ROA cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, trong khi ROE phản ánh khả năng sinh lời của vốn do các cổ đông đóng góp. Một phương pháp phân tích nâng cao là phân tích Dupont, mô hình này bóc tách ROE thành ba thành phần: hiệu quả hoạt động (ROS), hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay tổng tài sản), và đòn bẩy tài chính. Việc áp dụng mô hình này cho Công ty KIP sẽ giúp xác định chính xác yếu tố nào đang thúc đẩy hoặc kìm hãm khả năng sinh lời ROA ROE.

V. Bí quyết nhận diện rủi ro qua các chỉ số tài chính KIP

Nhận diện rủi ro là một phần quan trọng của phân tích tài chính, giúp doanh nghiệp phòng ngừa những cú sốc bất ngờ. Các chỉ số tài chính liên quan đến khả năng thanh toán là công cụ hữu hiệu để đo lường mức độ rủi ro thanh khoản. Tại Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1, việc đánh giá các chỉ số này là cực kỳ cần thiết, đặc biệt khi vốn lưu động có xu hướng giảm. Tỷ số thanh khoản tổng quát, được tính bằng cách lấy tổng tài sản chia cho tổng nợ, phản ánh khả năng trả nợ của công ty bằng toàn bộ tài sản hiện có. Nếu chỉ số này nhỏ hơn 1, doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Bên cạnh đó, các chỉ số thanh toán ngắn hạn và thanh toán nhanh cung cấp cái nhìn sâu hơn về khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn trong vòng một năm. Chỉ số thanh toán nhanh (tài sản ngắn hạn trừ hàng tồn kho, chia cho nợ ngắn hạn) đặc biệt quan trọng vì nó loại bỏ tài sản kém thanh khoản nhất là hàng tồn kho. Việc theo dõi sát sao sự biến động của các tỷ số này sẽ giúp ban lãnh đạo công ty KIP sớm nhận diện các dấu hiệu căng thẳng về dòng tiền và có biện pháp xử lý kịp thời.

5.1. Phân tích các tỷ số thanh khoản và khả năng trả nợ của công ty

Tỷ số thanh khoản hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) đo lường khả năng dùng tài sản ngắn hạn để trả các khoản nợ sắp đến hạn. Một tỷ số lý tưởng thường lớn hơn 1, cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản lưu động để trang trải nghĩa vụ ngắn hạn. Phân tích số liệu của VINAKIP qua 3 năm sẽ cho thấy liệu khả năng này đang được cải thiện hay suy yếu. Tương tự, tỷ số thanh khoản nhanh và khả năng thanh toán tức thời (tiền mặt / nợ ngắn hạn) sẽ cung cấp những góc nhìn bổ sung, giúp đánh giá toàn diện hơn về mức độ an toàn thanh khoản của doanh nghiệp.

5.2. Tầm quan trọng của báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong đánh giá

Trong khi bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh dựa trên cơ sở kế toán dồn tích, báo cáo lưu chuyển tiền tệ lại phản ánh dòng tiền thực tế ra vào doanh nghiệp. Báo cáo này được chia thành ba luồng chính: từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm có thể đang gặp vấn đề trong việc thu hồi công nợ. Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ của VINAKIP sẽ giúp làm rõ liệu công ty có tạo ra đủ tiền mặt từ hoạt động cốt lõi để tái đầu tư và trả nợ hay không, cung cấp một lăng kính quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp một cách thực chất nhất.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cho công ty KIP

Dựa trên kết quả phân tích báo cáo tài chính và đánh giá toàn diện tình hình tài chính công ty VINAKIP, khóa luận đã chỉ ra những kết quả đạt được và các mặt hạn chế cần khắc phục. Từ đó, một số giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính đã được đề xuất, mang tính khả thi và phù hợp với thực trạng của công ty. Giải pháp đầu tiên là áp dụng các biện pháp nhằm tăng doanh thu, không chỉ bằng cách mở rộng thị trường mà còn cần đa dạng hóa sản phẩm, cải tiến mẫu mã để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong ngành thiết bị điện Việt Nam. Giải pháp thứ hai tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đặc biệt là quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu. Việc đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động sẽ giúp giải phóng nguồn vốn bị ứ đọng, tăng cường khả năng thanh toán. Thứ ba, công ty cần tăng cường quản lý chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp. Việc rà soát quy trình, tìm kiếm nhà cung cấp mới và ứng dụng công nghệ để tiết kiệm chi phí là vô cùng cần thiết. Cuối cùng, việc xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn, cân đối giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, sẽ giúp Công ty Cổ phần Khí Cụ Điện 1 phát triển một cách bền vững.

6.1. Tổng kết điểm mạnh và hạn chế trong tài chính của VINAKIP

Điểm mạnh nổi bật của VINAKIP là sự tăng trưởng doanh thu ấn tượng và cơ cấu vốn ngày càng tự chủ hơn. Công ty đã quản lý tốt chi phí tài chính và duy trì được lợi nhuận tăng trưởng. Tuy nhiên, hạn chế chính nằm ở tốc độ tăng của giá vốn hàng bán cao hơn doanh thu, gây áp lực lên biên lợi nhuận. Việc cấu trúc vốn và tài sản cho thấy vốn lưu động giảm cũng là một điểm cần lưu ý để đảm bảo tỷ số thanh khoản luôn ở mức an toàn. Nhận diện rõ những điểm này là tiền đề để xây dựng các giải pháp phù hợp.

6.2. Đề xuất các biện pháp cải thiện hiệu quả tài chính thực tiễn

Các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cần được triển khai đồng bộ. Về quản lý vốn, cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại hợp lý để đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ. Về chi phí, việc đàm phán lại với nhà cung cấp và tối ưu hóa quy trình sản xuất có thể giúp giảm giá vốn. Đồng thời, công ty nên xem xét đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ cải thiện các chỉ số tài chính trong ngắn hạn mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của Công ty KIP.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu tình hình tài chính của công ty cp khí cụ điện i xuân khanh sơn tây hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂNG THANH TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm, bản chất, chức năng của tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm tài chính doanh nghiệp Tài chính:Là phạm trù kinh tế, phản ánh các mối quan hệ phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị.

Phát sinh trong quá trình hình thành, tạo lập, phân phối các quỹ tiền tệ của các chủ thể trong nền kinh tế nhằm đạt được mục tiêu của các chủ thể ở mỗi điều kiện nhất định. Tài chính doanh nghiệp: là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp nhằm góp phần đạt tới các mục tiêu nhất định của doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội, đến sự phát triển hay suy thoái của nền sản xuất. Bản chất tài chính doanh nghiệp Bản chất tài chính doanh nghiệpđược ẩn giấu bên trong là những biểu hiện kinh tế phức tạp dưới hình thức giá trị gắn liền với việc tạo lập và xây dựng các quỹ tiền tệ trong SXKD.

Tài chính doanh nghiệp được hiểu là những quan hệ giữa giá trị giữa doanh nghiệp và các chủ thể trong nền kinh tế. Các mối quan hệ tài chính chủ yếu của doanh nghiệp: + Mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với nhà nước: đây là mối quan hệ phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với nhà nước như nộp thuế, phí, lệ phí cho ngân sách nhà nước, khi nhà nước góp vốn vào doanh nghiệp, mua cổ phiếu, góp vốn liên doanh, cấp trợ giá… cho doanh nghiệp khi cần thiết. + Mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với thị trường(thị trường hàng hóa, lao động, thị trường vốn): Mối quan hệ này được thể hiện thông qua trao đổi mua bán vật tư, sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Doanh nghiệp 6 có lúc là người mua, có lúc là người bán.

Là người mua: doanh nghiệp mua vật tư hàng hóa, dịch vụ mua cổ phiếu, trái phiếu thanh toán tiền công lao động. Là người bán: doanh nghiệp bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, bán trái phiếu để huy động vốn cho doanh nghiệp. + Mối quan hệ trong nội bộ doanh nghiệp: giữa các phòng ban, tổ đội sản xuất, các cán bộ nhân viên trong quá trình tạm ứng, thanh toán tài sản vốn, phân phối thu nhập. Nhiệm vụ, vai trò, chức năng của tài chính doanh nghiệp 1.

Nhiệm vụ của tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp có nhiệm vụ tổ chức khai thác và huy động kịp thời các nguồn vốn nhàn rỗi phục vụ cho quá trình SXKD, không để cho vốn ứ đọng và sử dụng kém hiệu quả. Vai trò của tài chính doanh nghiệp - Huy động khai thác nguồn tài chính nhằm đảm bảo yêu cầu kinh doanh của doanh nghiệp và tổ chức sử dụng vốn hiệu quả nhất - Là đòn bẩy kích thích và điều tiết hoạt động kinh doanh - Ngoài ra tài chính doanh nghiệp còn là một công cụ quan trọng để kiểm tra, kiểm soát các hoạt động SXKD của doanh nghiệp 1. Chức năng của tài chính doanh nghiệp - Chức năng tổ chức huy động chu chuyển vốn, đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh được tiến hành liên tục Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế cơ sở có nhiệm vụ sản xuất kinh doanh nên có nhu cầu về vốn tùy theo từng loại hình doanh nghiệp mà vốn được huy động từ những nguồn sau: + Ngân sách nhà nước cấp + Vốn cổ phần + Vốn liên doanh + Vốn tự bổ sung + Vốn vay 7 Nội dung của các chức năng này: Căn cứ và nhiệm vụ sản xuất, định mức tiêu hao chuẩn để xác định nhu cầu vốn cần thiết cho SXKD. Cân đối giữa nhu cầu và khả năng về vốn, nếu nhu cầu lớn hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp phải huy động them vốn.

Nếu nhu cầu nhỏ hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất hoặc tìm kiếm thị trường để đầu tư mang lại hiệu quả cao nhất. - Chức năng phân phối thu nhập tài chính Thu nhập bằng tiền từ bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, lợi tức cổ phiếu, lãi cho vay, thu nhập khác… của doanh nghiệp được tiến hành như sau: bù đắp hao phí vật chất, lao động đã tiêu hao trong quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm: + Chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, động lực, công cụ lao động… + Chi phí khấu hao TSCĐ + Chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương + Chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền kể cả những khoản thuế gián thu phần còn lại là lợi nhuận trước thuế được phân phối tiếp như sau: + Nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định + Trừ các khoản phí không hợp lệ + Trích vào các quỹ doanh nghiệp - Chức năng kiểm soát đối với hoạt động SXKD Kiểm soát tài chính là việc thực hiện kiểm soát quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ của doanh nghiệp. Muốn cho đồng vốn có hiệu quả cao, sinh lời nhiều thì tất yếu phải kiểm soát quá trình hình thành tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp. Nội dung: + Thông qua chỉ tiêu vay trả, tình hình nộp thuế cho nhà nước, ngân hàng biết được tình hình tạo lập và sử dụng vốn của doanh nghiệp tốt hay chưa.

8 + Thông qua chỉ tiêu chi phí, giá thành mà biết được doanh nghiệp sử dụng vật tư, tài sản, tiền vốn tiết kiệm hay lãng phí. + Thông qua chỉ tiêu tỷ suất sinh lợi nhuận mà biết được doanh nghiệp làm ăn có hiệu quả hay không.Các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình sử dụng tài chính doanh nghiệp 1.Cơ cấu vốn Cơ cấu vốn là thuật ngữ dùng để chỉ một doanh nghiệp đang sử dụng các nguồn vốn khác nhau với một tỷ lệ nào đó của mỗi nguồn để tài trợ cho tổng tài sản đó. Các doanh nghiệp khác nhau sẽ có cơ cấu vốn khác nhau, do đó chi phí vốn sẽ khác nhau. Cơ cấu vốn có liên quan đến việc tính chi phí vốn.

Để sử dụng hiệu quả nguồn vốn huy động thì nhà quản lý phải tìm ra một cơ cấu vốn phù hợp với tình hình cụ thể của từng doanh nghiệp.Chi phí vốn Chi phí vốn tức là chi phí phải trả cho việc huy động và sử dụng vốn. Nó được đo bằng tỷ số doanh lợi mà doanh nghiệp cần phải đạt được trên nguồn vốn huy động để giữ không làm thay đổi tỷ lệ sinh lời cần thiết dành cho cổ đông cổ phiếu thường hay vốn tự có của doanh nghiệp. Nguồn vốn huy động cho các doanh nghiệp khác nhau sẽ có chi phí vốn khác nhau. Đối với các doanh nghiệp, nguồn vốn được huy động bởi các nguồn sau: Vốn do Nhà nước cấp, vốn vay ngân hàng, lợi nhuận giữ lại, vốn vay của các đơn vị khác, vốn liên doanh – liên kết.

Thị trường của doanh nghiệp. Bất kỳ một doanh nghiệp nào hoạt động trong điều kiện hiện nay cũng đều chịu tác động của thị trường. Nếu hoạt động của doanh nghiệp không được thị trường chấp nhận thì doanh nghiệp đó coi như không tồn tại. Vậy nhân tố nào đảm bảo cho doanh nghiệp được xã hội công nhận.

Có 9 rất nhiều yếu tố nhưng yếu tố không thể thiếu được phải kể đến là vốn của doanh nghiệp. Doanh nghiệp mạnh hay yếu, có khả năng cạnh tranh được với các loại hình doanh nghiệp khác hay không thì phần lớn là bắt đầu từ nguồn vốn mà ra. Vốn giúp cho doanh nghiệp bước vào hoạt động còn quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp là thị trường. Thị trường tác động đến cả “đầu vào” và “đầu ra” của doanh nghiệp.

Nếu thị trường ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và có nhiều cơ hội hội nhập vào xu thế toàn cầu hóa. Ngược lại, nếu thị trường biến động thường xuyên liên tục sẽ gây khó khăn cho doanh nghiệp như: Sự biến động về giá cả, sự tiêu thụ hàng hóa, sự thay đổi nhu cầu người tiêu dùng, sở thích của các tác nhân thị trường,… cuối cùng là tác động đến chi phí của doanh nghiệp, mà hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố được xem xét và quan tâm hàng đầu đối với nhà quản lý. Mặt khác, thị trường còn đóng vai trò là nơi tái tạo nguồn vốn để doanh nghiệp thực hiện tái sản xuất kinh doanh mở rộng trên cơ sở đẩy mạnh hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nguồn vốn Nói đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ta nghĩ ngay đến vấn đề vốn nhiều hay ít sẽ tạo ra doanh thu lớn hay nhỏ.

Như vậy, với một mức doanh thu nào đó, đòi hỏi phải có sự cân bằng tương ứng với một lượng vốn. Tuy nhiên, mối quan hệ đó không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với nhau, điều đó còn phụ thuộc vào hiệu quả quản lý và vốn kinh doanh. Mỗi doanh nghiệp có một đặc điểm khác nhau, nhưng tóm lại nó thường bao gồm các khoản vốn sau: vốn vay ngân hàng và các tổ chức tín dụng, vốn chủ sở hữu, vốn ngân sách Nhà nước cấp, vốn liên doanh - liên kết, … 5. Rủi ro kinh doanh 10 Rủi ro kinh doanh là rủi ro cố hữu trong tài sản của doanh nghiệp trong trường hợp doanh nghiệp không sử dụng nợ vay.

Rủi ro kinh doanh càng lớn thì tỷ lệ nợ tối ưu càng thấp. Khi các rủi ro xảy ra dẫn đến tình trạng bị mất uy tín, mất đối tác, mất khách hàng… và cuối cùng là thất bại trong kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn kém. Do vậy, muốn thành công trong kinh doanh, các doanh nghiệp phải biết chấp nhận rủi ro, phải biết đầu tư đúng hướng, xem rủi ro nào có thể chấp nhận được và rủi ro nào không thể chấp nhận được. Các nhân tố khác.

- Nhân tố con người: Là yếu tố quyết định nhất trong việc đảm bảo sử dụng vốn có hiệu quả trong doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có trong tay một đội ngũ cán bộ có năng lực, trình độ cao và giàu kinh nghiệm làm việc, khả năng tiếp thu nhanh những công nghệ hiện đại, có tính sáng tạo, … sẽ đem lại hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp và ngược lại. Bên cạnh đó, với một đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý có năng lực và có khả năng sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ