Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng internet trong những thập kỷ đầu thế kỷ XXI đã làm thay đổi sâu sắc phương thức giao tiếp và đời sống tinh thần của con người. Tại Việt Nam, thế hệ thanh thiếu niên là nhóm đối tượng tiếp cận internet sớm và rộng rãi nhất. Số liệu Điều tra Quốc gia về thanh thiếu niên của Bộ Y tế, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc (UNICEF) chỉ ra rằng có 50% thanh thiếu niên ở thành thị và 13% thanh thiếu niên ở nông thôn đã sử dụng internet. Mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, đã trở thành không gian kết nối không thể thiếu đối với sinh viên.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện truyền thông trực tuyến cũng dẫn tới nhiều hệ lụy về sức khỏe tâm thần. Báo cáo từ MyLife ghi nhận 56% người sử dụng mạng xã hội mắc hội chứng sợ bị người khác lãng quên (Fear of Missing Out - FOMO). Đồng thời, khảo sát của tổ chức JWTIntelligence cho thấy gần 50% người trẻ thừa nhận tâm lý sợ bị lãng quên của họ xuất phát trực tiếp từ việc sử dụng mạng xã hội. Sinh viên có xu hướng liên tục kiểm tra thông tin, so sánh bản thân với hình ảnh của người khác trên không gian mạng và nảy sinh tâm lý lo lắng, bất an khi bị ngắt kết nối. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm mang tính hệ thống về hiện tượng tâm lý này ở môi trường đại học còn rất hạn chế.

Trước đòi hỏi của thực tiễn, đề tài "Hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) của sinh viên một số trường Đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay" do sinh viên Hoàng Thị Thanh Bưởi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của NCS. ThS. Mai Mỹ Hạnh tại Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2018), đã được triển khai nhằm phân tích toàn diện hiện tượng này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là tìm hiểu biểu hiện, mức độ của hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) ở sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM, từ đó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hội chứng này.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận có liên quan đến đề tài như khái niệm sợ, cảm xúc và hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO).
  2. Khảo sát thực trạng những biểu hiện và mức độ của hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) trên khách thể sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM.
  3. Phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến biểu hiện và mức độ của hội chứng FOMO ở nhóm khách thể nghiên cứu.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO).
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư tại 3 trường đại học trên địa bàn TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE), Trường Đại học Sài Gòn (SGU) và Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào mức độ biểu hiện của hội chứng FOMO trên 3 phương diện tâm lý: nhận thức, thái độ - tình cảm và hành vi. Đề tài giới hạn không tiếp cận FOMO như một bệnh lý rối loạn tâm thần chuyên sâu.
  • Giả thuyết khoa học: Mức độ mắc hội chứng FOMO của sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM nằm ở mức trung bình; đồng thời hội chứng này chịu sự chi phối chủ yếu bởi các yếu tố chủ quan xuất phát từ chính bản thân sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc tiếp thu và tổng hợp các mô hình lý thuyết tâm lý học kinh điển và hiện đại:

  • Cơ chế thần kinh của cảm xúc sợ hãi: Tiếp cận theo Daniel Goleman, cảm xúc sợ hãi vận hành qua các cung phản xạ thần kinh với vai trò trung tâm của hạch hạnh nhân (Amygdala), vùng hồi hải mã (Hippocampus), vỏ não trước trán và sự kích hoạt hormone giải phóng corticotropin (CRH), điều khiển phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" (fight or flight) cùng các biến đổi sinh lý thực vật (nhịp tim, co thắt cơ, toát mồ hôi).
  • Lý thuyết Tự xác định (Self-Determination Theory - SDT): Của Edward L. Deci và Richard M. Ryan, giải thích rằng khi các nhu cầu tâm lý cơ bản (năng lực, tự chủ và sự gắn kết xã hội) bị thiếu hụt, cá nhân sẽ gia tăng nguy cơ mắc FOMO để bù đắp sự thiếu hụt đó trên không gian ảo.
  • Thuyết Thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích động cơ thúc đẩy FOMO qua 5 bậc nhu cầu: nhu cầu sinh học/giải trí cơ bản, nhu cầu an toàn thông tin, nhu cầu xã hội/kết nối, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự thể hiện mình trên mạng xã hội.
  • Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT): Của Ellison, Steinfield và Lampe, lý giải việc cá nhân tìm đến phương tiện truyền thông xã hội để thỏa mãn nhu cầu tương tác, nhưng việc thiếu vắng giao tiếp mặt đối mặt lại làm tăng cảm giác cô lập và sợ bị lãng quên.
  • Thang đo Fear of Missing Out Scale (FoMOs): Dựa trên thang đo chuẩn hóa của Andrew K. Przybylski và cộng sự (2013) cùng bản chuẩn hóa tiếng Tây Ban Nha của Gil và cộng sự (2015) để xác lập tiêu chí đo lường mức độ FOMO.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài vận dụng phối hợp các nguyên tắc phương pháp luận (quan điểm hệ thống cấu trúc, quan điểm thực tiễn, quan điểm lịch sử - xã hội) và các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân loại, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến cảm xúc, nỗi sợ và hội chứng FOMO.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm các nhóm câu hỏi đo lường nhận thức, các biểu hiện sinh lý, thái độ - tình cảm, hành vi (liên quan đến thiết bị công nghệ và các mối quan hệ hằng ngày) cùng hệ thống 7 tình huống thực tế. Thang đo được tiến hành khảo sát thử nghiệm trước khi triển khai chính thức.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp sinh viên theo biên bản soạn sẵn nhằm kiểm chứng và đào sâu dữ liệu định lượng; các cuộc phỏng vấn đều được thu âm, ghi hình và có biên bản xác nhận của khách thể.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình - ĐTB, độ lệch chuẩn), kiểm định Independent Samples T-Test (so sánh sự khác biệt theo giới tính) và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA (so sánh theo kết quả học tập và rèn luyện).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) của sinh viên một số trường ĐH tại TP.HCM

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở khoa học cho toàn bộ công trình:

  • Lịch sử nghiên cứu vấn đề:
    • Nghiên cứu quốc tế: Điểm lại các mốc nghiên cứu từ cảm giác không thích hợp của Solomon (1928), thuyết gắn kết của Baumeister và Leary (1995), tác động của internet và điện thoại di động (Holmes 1997, Bianchi & Phillips 2005, Ellison et al. 2007), thang đo FoMOs của Przybylski et al. (2013), mối liên hệ giữa FOMO với hành vi uống rượu (Hunter et al. 2015), nghiên cứu về việc sử dụng smartphone có vấn đề (Oberst et al. 2016), mạng xã hội Instagram (Salim et al. 2017), và FOMO ở thanh thiếu niên Bosnia & Herzegovina (Tomczyk & Lizde 2018).
    • Nghiên cứu trong nước: Các bài viết bước đầu của Đỗ Ngọc Vũ (2004), Nguyên Trường, Dương Nguyễn Huy (2017) bàn về FOMO dưới góc độ tâm lý học đại chúng và hành vi tài chính. Tác giả khẳng định chưa có đề tài thực nghiệm chuyên sâu nào đo lường FOMO trên sinh viên đại học tại Việt Nam.
  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng:
    • Phân tích cảm xúc thành hai nhóm chính: cảm xúc dương tính (thỏa mãn nhu cầu) và cảm xúc âm tính (nhu cầu không được đáp ứng).
    • Định nghĩa sợ hãi là phản ứng trước nguy cơ đe dọa; phân biệt rõ giữa "sợ" (có đối tượng cụ thể), "lo lắng" (trạng thái băn khoăn tạm thời) và "lo âu" (trạng thái căng thẳng kéo dài, vô cớ).
    • Định nghĩa FOMO trong đề tài: Là sự lo âu, bồn chồn xuất hiện khi cá nhân sợ rằng mình bị ngắt kết nối, bị bỏ rơi hoặc không nắm bắt được những trải nghiệm, thông tin mà người khác đang thụ hưởng.
  • Đặc điểm tâm lý - xã hội lứa tuổi sinh viên: Phân tích giai đoạn lứa tuổi từ 18 đến 25 với sự phát triển mạnh mẽ về tư duy lý luận, sự căng thẳng trí tuệ trong học tập, nhu cầu khẳng định bản thân và mở rộng quan hệ xã hội, song tâm lý vẫn còn những bất ổn định khi chuyển tiếp sang đời sống tự lập.
  • Biểu hiện và phân loại mức độ FOMO:
    • Khái quát biểu hiện qua 3 mặt: Nhận thức (lệ thuộc công nghệ, nhận thức sai lệch về vị thế cá nhân), Thái độ (bồn chồn, cáu kỉnh, hoang mang khi ngắt kết nối), Hành vi (lướt mạng liên tục, đăng bài dồn dập, phản ứng quá khích hoặc tự hoại).
    • Phân chia 3 mức độ FOMO: Nhẹ (bứt rứt nhưng tự kiểm soát được), Trung bình (lo lắng, ảnh hưởng đến sinh hoạt nhưng có thể điều chỉnh), Nặng (hoàn toàn mất kiểm soát cảm xúc, dằn vặt, tự hoại bản thân).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa 2 nhóm nguyên nhân: Yếu tố chủ quan (lòng tự trọng thấp, thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc, mục tiêu sống không rõ ràng) và Yếu tố khách quan (sức hút của mạng xã hội, áp lực từ nhóm bạn bè, thiếu sự nâng đỡ từ gia đình).

Chương 2: Thực trạng hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) của sinh viên một số trường ĐH tại TP.HCM hiện nay

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm và phân tích thống kê:

  • Tổ chức nghiên cứu và chọn mẫu: Trình bày quy trình sàng lọc khách thể tại 3 trường (HCMUE, SGU, HUTECH) và thiết lập quy tắc tính điểm trung bình cho các tiểu mục câu hỏi từ câu 4 đến câu 10.
  • Thực trạng nhận thức về khái niệm FOMO: Đánh giá mức độ hiểu biết của sinh viên về thuật ngữ FOMO, sự nhận diện của sinh viên đối với các dấu hiệu tâm lý của chính mình khi sử dụng mạng xã hội.
  • Khảo sát các biểu hiện của FOMO:
    • Biểu hiện sinh lý: Đo lường các triệu chứng thực thể như tim đập nhanh, căng thẳng cơ bắp, mất ngủ hoặc bồn chồn khi không thể kết nối mạng.
    • Biểu hiện nhận thức: Đánh giá quan điểm của sinh viên về vai trò của công nghệ, xu hướng đổ lỗi cho môi trường ngoài khi bị lãng quên, và sự ngộ nhận về giá trị bản thân trên mạng xã hội.
    • Biểu hiện thái độ, tình cảm: Ghi nhận cảm xúc thất vọng, bứt rứt, cáu gắt khi bạn bè lập nhóm chat hoặc tổ chức sự kiện mà không mời bản thân tham gia.
    • Biểu hiện hành vi: Đo lường tần suất kiểm tra thông báo, thói quen đăng ảnh liên tục để thu hút lượt thích/bình luận, hành vi gọi điện gặng hỏi lý do bị bỏ rơi, và các phản ứng cực đoan.
  • Phân tích qua 7 tình huống thực tế: Đánh giá phản ứng của sinh viên trước các tình huống cụ thể (như khi thấy nhóm bạn thân đi chơi không rủ, khi bài đăng không có tương tác, khi quên điện thoại ở nhà...).
  • So sánh mức độ FOMO theo các biến nhân khẩu học:
    • Theo giới tính: Kiểm định T-Test so sánh tổng điểm và mức độ FOMO giữa sinh viên nam và sinh viên nữ.
    • Theo kết quả học tập: Phân tích ANOVA mức độ FOMO giữa các nhóm học lực (Xuất sắc, Giỏi, Khá, Trung bình).
    • Theo kết quả rèn luyện: Phân tích sự khác biệt về điểm FOMO giữa các mức điểm rèn luyện của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa thực trạng biểu hiện và mức độ FOMO của sinh viên thông qua các tiêu chí đo lường cụ thể được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Phương diện khảo sát Biểu hiện đặc trưng Mức độ ghi nhận
Nhận thức Đồng tình với việc lệ thuộc vào mạng xã hội; quan niệm giá trị cá nhân gắn liền với sự chú ý trên thế giới ảo; suy nghĩ tiêu cực khi không được mời tham gia sự kiện. Trung bình
Thái độ - Tình cảm Cảm thấy bồn chồn, hoang mang khi quên điện thoại; thất vọng, cáu kỉnh khi bạn bè không tương tác; lo sợ người khác có trải nghiệm tốt hơn mình. Trung bình
Hành vi Kiểm tra điện thoại liên tục (kể cả khi vừa thức dậy/làm việc); đăng tải trạng thái liên tục; tìm cách gặng hỏi hoặc phản ứng quá khích khi bị loại khỏi nhóm. Trung bình
Biểu hiện sinh lý Mất ngủ, căng thẳng thần kinh, bồn chồn thực thể khi bị ngắt kết nối internet kéo dài. Nhẹ - Trung bình

Các phát hiện chính từ kết quả xử lý số liệu:

  • Mức độ biểu hiện chung của hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) ở sinh viên các trường đại học khảo sát nằm ở mức độ trung bình, phù hợp với giả thuyết khoa học ban đầu.
  • Yếu tố chủ quan đóng vai trò quyết định: Lòng tự trọng thấp, sự nhút nhát, thiếu kỹ năng làm chủ cảm xúc và định hướng mục tiêu chưa rõ ràng là nguyên nhân trực tiếp khiến sinh viên gia tăng mức độ FOMO.
  • Kết quả kiểm định thống kê cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ FOMO trên phương diện giới tính, kết quả học tập và kết quả điểm rèn luyện của sinh viên.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ kết quả thực trạng, tác giả đề xuất một số định hướng can thiệp:

  1. Đối với bản thân sinh viên: Tự nâng cao nhận thức về giá trị bản thân; xây dựng kỹ năng quản lý thời gian sử dụng internet; tích cực tham gia các hoạt động xã hội thực tế để giảm bớt sự lệ thuộc vào các mối quan hệ ảo.
  2. Đối với nhà trường và tổ chức Đoàn - Hội: Tăng cường tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ kỹ năng sống; đẩy mạnh công tác tham vấn tâm lý học đường nhằm hỗ trợ sinh viên giải tỏa căng thẳng và điều chỉnh nhận thức sai lệch.
  3. Đối với gia đình: Giữ mối liên hệ gắn kết, tạo môi trường chia sẻ cởi mở để con em không rơi vào trạng thái cô đơn, thiếu hụt tình cảm dẫn đến việc tìm kiếm sự bù đắp trên mạng xã hội.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Khoa Tâm lý học (ĐH Sư phạm TP.HCM) làm rõ cấu trúc tâm lý của hội chứng FOMO ở sinh viên Việt Nam, chuẩn hóa khung lý thuyết gồm 3 phương diện biểu hiện (nhận thức, thái độ, hành vi) và xây dựng hệ thống tình huống thực nghiệm phù hợp với bối cảnh văn hóa trong nước.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực và bộ dữ liệu định lượng cụ thể về mức độ FOMO của sinh viên tại TP.HCM, làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo và công tác giáo dục, tư vấn tâm lý học đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khách thể: Khảo sát chỉ được thực hiện trên mẫu sinh viên của 3 trường đại học tại TP.HCM (HCMUE, SGU, HUTECH), do đó tính đại diện chưa bao quát cho toàn bộ sinh viên trên cả nước hoặc các nhóm thanh niên ngoài môi trường đại học.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ tiếp cận FOMO dưới góc độ biểu hiện tâm lý - hành vi thường nhật, chưa nghiên cứu sâu cơ chế bệnh lý lâm sàng hoặc can thiệp trị liệu tâm lý chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu trên các nhóm khách thể đa dạng hơn (học sinh phổ thông, người đi làm, các vùng miền khác nhau).
  • Đi sâu nghiên cứu mối tương quan đa biến giữa FOMO với các hội chứng tâm lý lâm sàng khác như trầm cảm, rối loạn lo âu lan tỏa và nghiện smartphone.
  • Thiết kế và thử nghiệm các chương trình can thiệp tâm lý thực nghiệm nhằm hỗ trợ giảm thiểu mức độ FOMO cho sinh viên trong môi trường giáo dục đại học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học: Nguồn tài liệu tham khảo có giá trị về mặt phương pháp luận, cách tiếp cận lý thuyết hiện đại (SDT, Maslow, UGT) và quy trình thiết kế bảng hỏi đo lường hành vi trực tuyến.
  • Giảng viên, chuyên viên tư vấn tâm lý học đường: Cung cấp cơ sở thực tiễn để nhận diện các dấu hiệu lo âu, bồn chồn của sinh viên bắt nguồn từ mạng xã hội, từ đó xây dựng các chuyên đề tham vấn và giáo dục kỹ năng sống phù hợp.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi truyền thông và mạng xã hội: Cung cấp khung phân tích về tác động tâm lý của không gian số lên thế hệ trẻ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa hội chứng FOMO là gì và tiếp cận theo khung lý thuyết nào?

Khóa luận định nghĩa hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) là trạng thái tâm lý lo âu, bồn chồn khi một người sợ rằng mình đang bỏ lỡ các sự kiện, thông tin, hoặc các mối quan hệ xã hội mà người khác đang tham gia hoặc trải nghiệm. Tác giả tiếp cận FOMO qua sự kết hợp của Lý thuyết Tự xác định (SDT), Thang bậc nhu cầu Maslow, Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT), cùng cơ chế thần kinh của hạch hạnh nhân (Amygdala).

2. Khách thể khảo sát của đề tài được lựa chọn từ những cơ sở giáo dục nào?

Đề tài khảo sát sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư tại 3 trường đại học ở TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE), Trường Đại học Sài Gòn (SGU) và Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).

3. Tác giả phân chia các mức độ của hội chứng FOMO như thế nào?

Dựa trên thang đo FoMOs của Przybylski và các nghiên cứu liên quan, tác giả phân chia FOMO thành 3 mức độ:

  • Mức độ nhẹ: Có cảm giác bứt rứt, khó chịu nhưng vẫn làm chủ và kiểm soát được bản thân.
  • Mức độ trung bình: Thường xuyên lo lắng khi quên thiết bị công nghệ, có nhận thức sai lệch về bản thân nhưng có thể điều chỉnh nếu được hỗ trợ.
  • Mức độ nặng: Hoàn toàn mất kiểm soát cảm xúc, xuất hiện cảm giác dằn vặt, thất vọng cực độ và có thể có hành vi tự hoại hoặc phản ứng quá khích.

4. Nhóm yếu tố nào được xác định là ảnh hưởng nhiều nhất đến mức độ FOMO của sinh viên?

Kết quả nghiên cứu khẳng định các yếu tố chủ quan giữ vai trò quyết định, bao gồm: lòng tự trọng thấp, tính nhút nhát, thiếu kỹ năng quản lý và kiểm soát cảm xúc, sự nhạy cảm nội tâm cao, và việc thiếu định hướng mục tiêu cuộc sống rõ ràng.

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp thống kê toán học nào trên phần mềm SPSS?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình ĐTB), kiểm định Independent Samples T-Test (đánh giá sự khác biệt theo giới tính) và kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA (đánh giá sự khác biệt theo kết quả học tập và kết quả rèn luyện).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh Bưởi đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) và chỉ ra bức tranh thực trạng ở mức độ trung bình của sinh viên 3 trường đại học tại TP.HCM. Công trình làm rõ vai trò chi phối của các yếu tố tâm lý chủ quan đối với biểu hiện FOMO trên các mặt nhận thức, thái độ và hành vi. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn đối với công tác nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi cũng như hoạt động tham vấn tâm lý học đường hiện nay.