Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã thúc đẩy mạng xã hội (Social Networking Sites - SNS) trở thành một phần thiết yếu trong đời sống hàng ngày. Các nền tảng trực tuyến như Facebook (với hơn 2,5 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng), Instagram (1 tỷ người dùng) và Twitter (330 triệu người dùng) đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin cá nhân, cập nhật trạng thái và tương tác xã hội. Trung bình, người dùng trên thế giới dành hơn 2 giờ mỗi ngày cho các nền tảng mạng xã hội. Trong không gian số này, việc người dùng liên tục tiếp cận với thành tích, phong cách sống và hình ảnh tích cực của người khác thúc đẩy hành vi tự so sánh bản thân nhằm xác định vị thế xã hội tương đối.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích ảnh hưởng của so sánh xã hội trên mạng xã hội, tuy nhiên phần lớn tập trung vào các hệ quả tiêu cực như:
- Sự suy giảm lòng tự trọng và mức độ hạnh phúc theo thời gian.
- Hành vi mua sắm bốc đồng do so sánh hướng lên (upward social comparison).
- Cảm xúc đố kỵ hiểm độc (malicious envy) và hiện tượng mệt mỏi do mạng xã hội (Facebook fatigue).
Ngược lại, các nghiên cứu về hệ quả tích cực của so sánh xã hội (như tạo động lực phấn đấu thông qua lòng đố kỵ lành mạnh - benign envy, tăng cường sự gắn kết và tinh thần tương trợ) còn tương đối phân mảnh và chủ yếu được thực hiện tại các quốc gia phát triển. Nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này, khóa luận tập trung nghiên cứu bối cảnh Việt Nam – một quốc gia mới nổi (emerging country).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các nhân tố tác động đến hành vi so sánh xã hội (bao gồm bản sắc xã hội và lòng tự trọng) và kiểm định các hệ quả tích cực của so sánh xã hội (sự gắn kết chung và lòng vị tha) trên mạng xã hội tại Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu: "Các hệ quả của so sánh xã hội trên mạng xã hội trong bối cảnh Việt Nam – một quốc gia mới nổi là gì?" (What are the consequences of social comparison on social networking sites in context Vietnam- an emerging country ?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hành vi so sánh xã hội, các nhân tố tiền đề (bản sắc xã hội, lòng tự trọng) và hệ quả tích cực (sự gắn kết chung, lòng vị tha) của người dùng mạng xã hội.
- Phạm vi không gian: Người sử dụng các nền tảng mạng xã hội (chủ yếu là Facebook và Instagram) tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian và đối tượng khảo sát: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ người dùng mạng xã hội từ 15 tuổi trở lên (trong đó phần lớn là sinh viên) vào tháng 6 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng trong tâm lý học và hành vi xã hội:
- Lý thuyết so sánh xã hội (Social Comparison Theory - Festinger, 1954): Giả định rằng cá nhân có xu hướng bẩm sinh so sánh ý kiến, khả năng và đặc điểm của mình với người khác để tự đánh giá bản thân. Quá trình này gồm so sánh hướng lên (so sánh với người vượt trội hơn) và so sánh hướng xuống (so sánh với người kém hơn).
- Bản sắc xã hội (Social Identity): Được định nghĩa là nhận thức của cá nhân về bản thân dựa trên sự gắn kết với các nhóm xã hội trực tuyến (Pegg et al.; Utsey & Constantine, 2006; Mael & Ashforth, 1992).
- Lòng tự trọng (Self-esteem - Rosenberg, 1965): Mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực tổng thể của một cá nhân về giá trị của chính mình.
- Các hệ quả tích cực (Positive Affects - Helgeson & Mickelson, 1995): Bao gồm sự gắn kết chung (Common bond - mức độ gắn bó, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm với cộng đồng) và lòng vị tha (Altruism - xu hướng hỗ trợ, giúp đỡ những người có hoàn cảnh kém may mắn hơn trên mạng xã hội).
Các giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Bản sắc xã hội có tác động thuận chiều đến so sánh xã hội trên mạng xã hội (Social identity has positively influence social comparison on social networking sites).
- H2: Lòng tự trọng có tác động ngược chiều đến so sánh xã hội trên mạng xã hội (Self-esteem has negative influence social comparison on social networking sites).
- H3: So sánh xã hội có mối liên hệ thuận chiều với sự gắn kết chung trên mạng xã hội (Social comparison is positive associated with common bond on social networking sites).
- H4: So sánh xã hội có mối liên hệ thuận chiều với lòng vị tha trên mạng xã hội (Social comparison is positive associated with altruism on social networking sites).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey):
- Phát triển công cụ đo lường: Thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Bảng hỏi gốc bằng tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt bằng kỹ thuật dịch ngược (back-translation) với sự hỗ trợ của giảng viên/tiến sĩ Khoa Quốc tế - ĐHQGHN, sau đó tiến hành thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 5 người dùng mạng xã hội để hoàn thiện diễn đạt.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 3.8. Quy trình phân tích gồm hai giai đoạn:
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại (Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker Criterion).
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), đánh giá hệ số xác định ($R^2$), hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị T-statistics và mức ý nghĩa p-value qua kỹ thuật Bootstrap.
| Tên biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Số lượng biến quan sát |
Nguồn thang đo gốc |
| Bản sắc xã hội (Social Identity) |
SI |
5 biến quan sát (SI1 - SI5) |
Mael & Ashforth (1992); Utsey & Constantine (2006) |
| Lòng tự trọng (Self-Esteem) |
SE |
4 biến quan sát (SE1 - SE4) |
Rosenberg (1965, 1979) |
| So sánh xã hội (Social Comparison) |
SC |
14 biến quan sát (SC1 - SC14) |
Geurts et al. (1994); Gibbons & Buunk (1999) |
| Sự gắn kết chung (Common Bond) |
CB |
3 biến quan sát (CB1 - CB3) |
Helgeson & Mickelson (1995) |
| Lòng vị tha (Altruism) |
AL |
2 biến quan sát (AL1 - AL2) |
Helgeson & Mickelson (1995) |
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: AN INTRODUCTION
Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tìm hiểu hành vi so sánh xã hội trong bối cảnh mạng xã hội bùng nổ trên toàn cầu và tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, tóm tắt phương pháp khảo sát và phác thảo cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan:
- Phân tích khái niệm so sánh xã hội trên các trang mạng xã hội (Facebook, Instagram), phân loại so sánh hướng lên và hướng xuống.
- Làm rõ các yếu tố tiền đề tác động đến so sánh xã hội (bản sắc xã hội, lòng tự trọng, tần suất sử dụng mạng xã hội).
- Rà soát các phát hiện về hệ quả của so sánh xã hội đối với tâm lý và hành vi người dùng.
- Trình bày Lý thuyết so sánh xã hội (Festinger, 1954), xây dựng các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H4 và thiết lập mô hình nghiên cứu cuối cùng (Final Research Model).
CHAPTER 3: RESEARCH METHOD
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:
- Thiết kế khảo sát: Phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc, tiêu chuẩn đảm bảo độ tin cậy và giá trị (giá trị nội tại, giá trị bên ngoài, giá trị thang đo).
- Quy trình chọn mẫu: Thu thập dữ liệu từ người dùng mạng xã hội từ 15 tuổi trở lên. Tác giả nêu rõ các khó khăn trong quá trình thu thập dữ liệu (thời điểm thi học kỳ của sinh viên, cơ cấu mẫu giữa các nhóm tuổi) và phương thức gửi khảo sát qua mạng lưới cá nhân, kênh lớp học và mạng xã hội.
- Thang đo và thiết kế bảng hỏi: Mô tả chi tiết 4 phần của bảng hỏi (Thông tin nhân khẩu học; So sánh xã hội; Bản sắc xã hội & Lòng tự trọng; Hệ quả tích cực gồm gắn kết chung và lòng vị tha). Quy trình dịch ngược và kết quả thử nghiệm pilot test với 5 đối tượng đại diện.
- Biến kiểm soát: Bao gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thời gian sử dụng mạng xã hội hàng ngày.
CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND RESEARCH FINDINGS
Chương 4 công bố kết quả xử lý và phân tích dữ liệu thực nghiệm:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($n = 148$):
- Giới tính: Nữ chiếm 63,8% (94 người), Nam chiếm 36,2%.
- Nghề nghiệp: Học sinh/sinh viên chiếm 85,8% (127 người); cán bộ/nhân viên/công nhân chiếm 14,2% (21 người).
- Thời gian sử dụng mạng xã hội mỗi ngày: Dưới 1 giờ chiếm 8,2% (12 người); từ 1 đến dưới 2 giờ chiếm 22,8% (34 người); từ 2 đến dưới 5 giờ chiếm 44,3% (66 người); trên 5 giờ chiếm 24,2% (36 người).
- Thống kê mô tả các biến:
- Điểm trung bình của biến so sánh xã hội dao động từ 2,287 đến 3,461 (cao nhất ở mục so sánh kết quả học tập SC14).
- Điểm trung bình bản sắc xã hội từ 2,329 đến 3,351; lòng tự trọng từ 2,302 đến 3,689; gắn kết chung và lòng vị tha đều đạt giá trị trung bình trên 3,0.
- Đánh giá mô hình đo lường:
- Hệ số tải ngoài (Outer loading) của các biến quan sát đều đạt chuẩn $> 0,708$ (thấp nhất là SC1 đạt 0,730; cao nhất là AL1 đạt 0,903) với giá trị $t > 7$.
- Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của tất cả các cấu trúc đều $> 0,850$.
- Phương sai trích trung bình (AVE) đều $> 0,5$, chứng minh giá trị hội tụ tốt.
- Tiêu chuẩn Fornell-Larcker được thỏa mãn: Căn bậc hai AVE của từng biến tiềm ẩn lớn hơn tương quan giữa biến đó với các biến khác trong mô hình.
- Đánh giá mô hình cấu trúc:
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến ngoại sinh đều thấp hơn 5 (dao động quanh mức 1,056), cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến.
- Toàn bộ 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều được ủng hộ ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
CHAPTER 5: DISCUSSIONS, CONCLUSIONS AND LIMITATIONS
Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các phát hiện nghiên cứu:
- Đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Wheeler (1992), Wills (1981), Schmuck et al. (2019), Helgeson & Mickelson (1995) và Latif et al. (2021).
- Trình bày đóng góp về mặt học thuật (bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của so sánh xã hội tại một thị trường mới nổi) và đóng góp thực tiễn (giúp người dùng nhận thức và định hướng hành vi so sánh để hoàn thiện bản thân, hỗ trợ cộng đồng).
- Thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của đề tài về mặt phương pháp luận và cơ cấu mẫu, từ đó định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Hệ số đường dẫn ($\beta$) |
Giá trị T-statistics |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Hệ số xác định ($R^2$ hiệu chỉnh) |
Kết luận |
| H1 |
Bản sắc xã hội $\rightarrow$ So sánh xã hội |
0,283 |
3,654 |
0,000 ($p < 0,05$) |
— |
Chấp nhận |
| H2 |
Lòng tự trọng $\rightarrow$ So sánh xã hội |
-0,198 |
2,518 |
0,012 ($p < 0,05$) |
— |
Chấp nhận |
| H3 |
So sánh xã hội $\rightarrow$ Sự gắn kết chung |
0,776 |
17,652 |
0,000 ($p < 0,05$) |
0,600 (Giải thích 60% phương sai) |
Chấp nhận |
| H4 |
So sánh xã hội $\rightarrow$ Lòng vị tha |
0,680 |
12,842 |
0,000 ($p < 0,05$) |
0,459 (Giải thích 46% phương sai) |
Chấp nhận |
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp về mặt lý thuyết:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định bản sắc xã hội thúc đẩy tần suất so sánh xã hội trực tuyến ($\beta = 0,283$), trong khi lòng tự trọng cao giúp kiềm chế xu hướng so sánh xã hội ($\beta = -0,198$).
- Làm sáng tỏ khía cạnh tích cực của so sánh xã hội trên mạng xã hội tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam: Quá trình so sánh xã hội có tác động thúc đẩy mạnh mẽ sự gắn kết cộng đồng ($R^2 = 0,600$) và tinh thần vị tha, hỗ trợ người khác ($R^2 = 0,459$).
- Củng cố và mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết so sánh xã hội (Festinger, 1954) trong môi trường truyền thông số.
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Giúp người dùng mạng xã hội hiểu rõ cơ chế tâm lý của hành vi so sánh, từ đó chuyển hóa cảm xúc so sánh thành động lực hoàn thiện bản thân thay vì rơi vào đố kỵ tiêu cực.
- Gợi ý cách thức xây dựng môi trường mạng xã hội lành mạnh, nơi người dùng có thể chia sẻ tri thức, kỹ năng và hỗ trợ những hoàn cảnh khó khăn hơn thông qua sự gắn kết và tinh thần tương trợ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận nêu rõ hai hạn chế chính và đề xuất hướng nghiên cứu tương lai:
- Về phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu thuần túy sử dụng phương pháp định lượng cắt ngang, do đó chỉ mới kiểm định được các mối quan hệ ở mức độ tổng quát. Các nghiên cứu tiếp theo nên kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống) để khám phá chi tiết hơn các cơ chế tâm lý và hoàn cảnh phát sinh hành vi so sánh.
- Về quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát: Mặc dù cỡ mẫu $n = 148$ đáp ứng điều kiện kỹ thuật để chạy mô hình hồi quy PLS-SEM, cơ cấu mẫu còn mất cân đối giữa các nhóm giới tính (nữ chiếm 63,8%) và nghề nghiệp/độ tuổi (học sinh, sinh viên từ 15 đến 29 tuổi chiếm đa số). Nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu trên diện rộng, đa dạng hóa các nhóm nghề nghiệp và độ tuổi để tăng tính đại diện và khái quát hóa cho toàn bộ người dùng mạng xã hội.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Phân tích, Quản trị kinh doanh, Marketing, Tâm lý học xã hội và Truyền thông số.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình ứng dụng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3.8 để đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.
- Bộ thang đo chuẩn hóa đã qua dịch ngược (back-translation) và kiểm định độ tin cậy/giá trị về so sánh xã hội, bản sắc xã hội, lòng tự trọng, gắn kết chung và lòng vị tha.
- Tài liệu tham khảo hữu ích cho các đề tài nghiên cứu về hành vi người dùng trên không gian mạng và tác động tâm lý của mạng xã hội tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Dữ liệu khảo sát thu được gồm 148 phản hồi hợp lệ ($n = 148$). Trong đó, nữ giới chiếm 63,8%, nam giới chiếm 36,2%; đối tượng học sinh/sinh viên chiếm 85,8% (127 người); 2/3 số người tham gia khảo sát nằm trong độ tuổi từ 15 đến 29 tuổi. Về thời gian sử dụng mạng xã hội, có 44,3% người dùng dành từ 2 đến dưới 5 giờ mỗi ngày và 24,2% dành trên 5 giờ mỗi ngày.
2. Nghiên cứu đã kiểm định những giả thuyết nào và kết quả ra sao?
Nghiên cứu kiểm định 4 giả thuyết chính và toàn bộ đều được chấp nhận:
- Bản sắc xã hội tác động thuận chiều đến so sánh xã hội ($\beta = 0,283; p < 0,05$).
- Lòng tự trọng tác động ngược chiều đến so sánh xã hội ($\beta = -0,198; p < 0,05$).
- So sánh xã hội tác động thuận chiều đến sự gắn kết chung ($\beta = 0,776; p < 0,05$).
- So sánh xã hội tác động thuận chiều đến lòng vị tha ($\beta = 0,680; p < 0,05$).
3. Thang đo các biến nghiên cứu được kế thừa từ các nguồn nào?
- So sánh xã hội (14 biến quan sát): Kế thừa từ Geurts et al. (1994) và Gibbons & Buunk (1999).
- Bản sắc xã hội (5 biến quan sát): Kế thừa từ Mael & Ashforth (1992) và Utsey & Constantine (2006).
- Lòng tự trọng (4 biến quan sát): Kế thừa từ thang đo Rosenberg (1965, 1979).
- Gắn kết chung (3 biến quan sát) và Lòng vị tha (2 biến quan sát): Kế thừa từ Helgeson & Mickelson (1995).
4. Quy trình đánh giá mô hình đo lường trên SmartPLS đạt những tiêu chuẩn gì?
- Hệ số tải ngoài (Outer loading) của tất cả các biến quan sát đều $> 0,708$ (từ 0,730 đến 0,903) với $t > 7$.
- Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của tất cả các cấu trúc đều $> 0,850$.
- Phương sai trích trung bình (AVE) của mọi cấu trúc đều $> 0,50$.
- Giá trị phân biệt thỏa mãn tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai AVE lớn hơn các tương quan ngoài đường chéo).
- Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến ngoại sinh đều $< 5$, loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
5. Phát hiện về tác động của lòng tự trọng (Self-esteem) đến so sánh xã hội mang ý nghĩa gì?
Kết quả kiểm định giả thuyết H2 ($\beta = -0,198; p = 0,012$) chỉ ra rằng người có lòng tự trọng cao ít có xu hướng so sánh bản thân trên mạng xã hội hơn. Ngược lại, những cá nhân có lòng tự trọng thấp thường gia tăng tần suất so sánh với người khác để tìm kiếm sự khẳng định giá trị bản thân hoặc cải thiện tâm trạng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Lan Anh đã phân tích thực nghiệm các nhân tố tiền đề và hệ quả tích cực của hành vi so sánh xã hội trên các nền tảng mạng xã hội tại Việt Nam thông qua mô hình PLS-SEM với 148 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định bản sắc xã hội làm tăng xu hướng so sánh xã hội, trong khi lòng tự trọng đóng vai trò kiềm chế hành vi này; đồng thời chứng minh so sánh xã hội có thể tạo ra các hệ quả tích cực rõ nét đối với sự gắn kết chung và lòng vị tha trong cộng đồng trực tuyến. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật chuẩn mực và gợi mở hướng ứng dụng thực tiễn giá trị cho việc nghiên cứu hành vi tâm lý người dùng mạng xã hội tại các thị trường mới nổi.