Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, nhu cầu về tính minh bạch của thông tin kinh tế - tài chính từ các cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư, người lao động và chủ sở hữu doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) giữ vai trò then chốt nhằm xác lập độ tin cậy của thông tin công bố. Trong bối cảnh số lượng doanh nghiệp kiểm toán độc lập tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí kiểm toán trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi tổ chức kiểm toán.
Chất lượng và tính xác thực của ý kiến kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào bằng chứng kiểm toán (BCKiT) được thu thập. Tuy nhiên, việc thu thập bằng chứng đầy đủ và thích hợp đòi hỏi kiểm toán viên (KTV) phải vận dụng linh hoạt các phương pháp kỹ thuật dựa trên xét đoán chuyên môn và hoàn cảnh cụ thể. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này trong thực tế hành nghề, tác giả Vĩnh Bảo Hoàng Kha đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Các phương pháp thu thập BCKiT trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán BCTC theo hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam.
- Tìm hiểu, phân tích thực trạng áp dụng các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán phục vụ việc hình thành ý kiến kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES).
- So sánh giữa lý thuyết chuyên ngành và thực tiễn thực hiện, từ đó đưa ra các nhận xét, đánh giá và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình và kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), cụ thể tại Phòng Kiểm toán Báo cáo tài chính số 4 – đơn vị chuyên trách kiểm toán cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Hồ sơ khảo sát dựa trên tài liệu lưu hành nội bộ của 9 khách hàng tiêu biểu.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 14/12/2015 đến ngày 22/04/2016. Dữ liệu báo cáo tài chính và hồ sơ kiểm toán của các khách hàng được khảo sát áp dụng cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/201X (các số liệu, chứng từ đã được điều chỉnh để bảo đảm tính bảo mật thông tin khách hàng theo quy định đạo đức nghề nghiệp).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) được ban hành kèm theo Thông tư số 214/2012/TT-BTC ngày 06/12/2012 của Bộ Tài chính, kết hợp với các giáo trình kiểm toán chuyên ngành.
| Văn bản / Chuẩn mực |
Nội dung quy định áp dụng trong đề tài |
| VSA 500 (Bằng chứng kiểm toán) |
Khái niệm, yêu cầu về tính đầy đủ và tính thích hợp; 7 phương pháp thu thập bằng chứng; quy định về sử dụng tư liệu chuyên gia. |
| VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của KTV) |
Khái niệm về tính trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán (rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát). |
| VSA 580 (Giải trình bằng văn bản) |
Trách nhiệm thu thập và đánh giá giải trình của Ban Giám đốc đơn vị được kiểm toán. |
| VSA 600 (Sử dụng tư liệu của KTV khác) |
Quy trình soát xét năng lực và sử dụng kết quả công việc của kiểm toán viên khác. |
| VSA 700 (Hình thành ý kiến kiểm toán và báo cáo kiểm toán) |
Cơ sở hình thành và phân loại 4 dạng ý kiến kiểm toán (chấp nhận toàn phần, chấp nhận từng phần, không chấp nhận, từ chối đưa ra ý kiến). |
Khung lý thuyết về phương pháp thu thập bằng chứng:
Tác giả hệ thống hóa 7 phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán cơ bản:
- Kiểm tra: Gồm kiểm tra vật chất (áp dụng cho tiền mặt, hàng tồn kho, tài sản cố định nhằm xác minh cơ sở dẫn liệu về sự hiện hữu) và kiểm tra tài liệu (đối chiếu chứng từ với sổ sách theo 2 chiều: từ chứng từ vào sổ để kiểm tra tính đầy đủ, từ sổ vào chứng từ để kiểm tra tính phát sinh).
- Phỏng vấn: Thu thập thông tin qua đối thoại trực tiếp hoặc bảng hỏi gián tiếp theo chu trình 3 bước: Chuẩn bị, Thực hiện và Hoàn thành.
- Quan sát: Theo dõi quy trình hoặc thủ tục do nhân sự của khách hàng thực hiện.
- Xác nhận: Thu thập thư phúc đáp trực tiếp từ bên thứ ba độc lập (ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp) theo dạng khẳng định hoặc phủ định.
- Tính toán lại: Kiểm tra độ chính xác về mặt số học của chứng từ, sổ sách, bảng phân bổ, bảng trích khấu hao.
- Thủ tục phân tích: Phân tích tỷ suất, phân tích xu hướng và đánh giá tính hợp lý giữa dữ liệu tài chính và phi tài chính.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk research): Nghiên cứu văn bản pháp quy, chuẩn mực kế toán - kiểm toán và hồ sơ kiểm toán mẫu lưu hành nội bộ tại VIETVALUES.
- Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia các cuộc kiểm toán thực tế tại khách hàng với vai trò trợ lý kiểm toán, theo dõi quy trình thu thập hồ sơ của KTV chính.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện trao đổi, phỏng vấn các kiểm toán viên và trưởng nhóm kiểm toán trong công ty về kinh nghiệm xử lý các tình huống thực tế khi thu thập bằng chứng.
- Phương pháp tổng hợp, so sánh và phân tích: Đối chiếu việc thực thi 7 phương pháp kỹ thuật trên 9 hồ sơ khách hàng mẫu với các yêu cầu chuẩn mực lý thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 - Giới thiệu cơ sở thu thập bằng chứng kiểm toán để đưa ra ý kiến trong kiểm toán báo cáo tài chính
Chương 1 khái quát tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ mối liên hệ trực tiếp giữa chất lượng bằng chứng thu thập được và độ chính xác của ý kiến kiểm toán trên báo cáo kiểm toán. Đồng thời, chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian tại VIETVALUES, phạm vi thời gian nghiên cứu (năm tài chính 2015-2016), các phương pháp nghiên cứu được triển khai và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2 - Cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính
Chương 2 trình bày có hệ thống toàn bộ nền tảng lý luận về bằng chứng kiểm toán:
- Đặc điểm và vai trò: BCKiT là tài liệu, thông tin làm căn cứ để KTV hình thành kết luận và bảo vệ ý kiến kiểm toán trước người sử dụng BCTC.
- Yêu cầu chất lượng: Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa "tính đầy đủ" (số lượng bằng chứng) và "tính thích hợp" (chất lượng, độ tin cậy và sự phù hợp). Mức độ đầy đủ chịu sự chi phối của tính trọng yếu, mức độ rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk) và rủi ro kiểm soát (Control Risk). Đồng thời, KTV phải luôn cân nhắc mối quan hệ giữa lợi ích của bằng chứng và chi phí thu thập.
- Phân loại bằng chứng: Phân loại theo 3 tiêu thức: theo nguồn gốc (nội bộ, bên ngoài lưu tại đơn vị, đơn vị gửi ra ngoài, KTV trực tiếp thu thập), theo hình thức biểu hiện (vật chất, tài liệu, lời nói), và theo tính thuyết phục (thuyết phục hoàn toàn, từng phần, không thuyết phục).
- Bằng chứng kiểm toán đặc biệt: Trình bày thủ tục khai thác tư liệu chuyên gia (VSA 500), thư giải trình của Ban Giám đốc (VSA 580), tài liệu của kiểm toán viên nội bộ, hồ sơ của KTV khác (VSA 600) và bằng chứng về các bên liên quan.
- 7 phương pháp kỹ thuật thu thập BCKiT: Phân tích chi tiết khái niệm, quy trình thực hiện, ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp: kiểm tra (vật chất và tài liệu), phỏng vấn, quan sát, xác nhận (dạng khẳng định/phủ định), tính toán lại và thủ tục phân tích.
- Hình thành ý kiến kiểm toán: Nêu rõ các điều kiện phát hành 4 loại ý kiến kiểm toán theo VSA 700 gồm: Chấp nhận toàn phần, Chấp nhận từng phần, Ý kiến không chấp nhận (trái ngược) và Ý kiến từ chối.
Chương 3 - Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt
Chương 3 giới thiệu quá trình hình thành, tổ chức và hoạt động của Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (Chuẩn Việt Co. Ltd - VIETVALUES):
- Lịch sử và tư cách pháp nhân: Tiền thân là Công ty Cổ phần Kế toán - Kiểm toán và Tin học Chuẩn Việt (thành lập ngày 20/11/2003 theo ĐKKD số 4103001934), chuyển đổi sang hình thức TNHH ngày 12/04/2007 theo ĐKKD số 4102049140 căn cứ Nghị định 105/2004/NĐ-CP và Thông tư 60/2006/TT-BTC. Công ty có vốn điều lệ 3.000.000.000 đồng, do ông Nguyễn Thanh Sang làm đại diện pháp luật; trụ sở chính đặt tại số 33 Phan Văn Khỏe, Quận 5 và văn phòng đại diện tại 156-158 Phổ Quang, Quận Phú Nhuận, TP.HCM.
- Quy mô và mạng lưới: Năm 2011, công ty gia nhập Hãng kiểm toán quốc tế Reanda International. Tính đến thời điểm nghiên cứu, VIETVALUES có mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, Phan Thiết, Đà Lạt, Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương, Bến Tre với đội ngũ gần 200 nhân viên và danh mục trên 300 khách hàng thuộc nhiều ngành nghề (xây dựng, y tế, giáo dục, viễn thông, tài chính - ngân hàng, thủy hải sản, FDI...).
- Bộ máy tổ chức: Cơ cấu quản lý gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc), Phòng Hành chính - Quản trị, Phòng Dịch vụ Kế toán, Phòng Dịch vụ Tư vấn, Bộ phận Kiểm toán BCTC (Phòng 1 đến Phòng 3 phụ trách doanh nghiệp trong nước và đơn vị sự nghiệp; Phòng 4 phụ trách doanh nghiệp FDI) và Bộ phận Kiểm toán Xây dựng cơ bản (gồm Phòng Kiểm soát chất lượng và 2 phòng kiểm toán XDCB).
- Đặc điểm đơn vị thực tập: Phòng Kiểm toán BCTC số 4 có quy mô 8–10 nhân sự, chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm toán các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Chương 4 - Thực trạng thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt
Chương 4 phản ánh quy trình thực tế thu thập bằng chứng kiểm toán qua 3 giai đoạn của cuộc kiểm toán: Chuẩn bị kiểm toán, Thực hiện kiểm toán và Hoàn thành kiểm toán.
| Giai đoạn kiểm toán |
Hoạt động và phương pháp thu thập BCKiT chủ yếu tại VIETVALUES |
| Chuẩn bị kiểm toán |
KTV sử dụng phương pháp quan sát, phỏng vấn và thủ tục phân tích sơ bộ để tìm hiểu khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB), xác định rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán chi tiết. |
| Thực hiện kiểm toán |
Áp dụng kết hợp cả 7 phương pháp: kiểm tra vật chất (chứng kiến kiểm kê tiền, hàng tồn kho, TSCĐ theo Bảng 4.1 và 4.3); kiểm tra tài liệu chứng từ phát sinh/đầy đủ (Bảng 4.4); gửi thư xác nhận ngân hàng, công nợ phải thu/phải trả (Bảng 4.7); tính toán lại chi phí trích trước, khấu hao, thuế (Sơ đồ 4.1 và Bảng 4.8); phân tích tỷ suất và biến động số dư (Bảng 4.9). |
| Hoàn thành kiểm toán |
KTV thu thập thư giải trình của Ban Giám đốc, soát xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ, tổng hợp các chênh lệch kiểm toán và đánh giá tổng thể độ tin cậy của các BCKiT đã tích lũy. |
Tác giả minh họa cụ thể việc áp dụng 7 phương pháp thu thập bằng chứng trên 9 khách hàng thực tế (Bảng 4.2 đến Bảng 4.10). Dựa trên các bằng chứng thu thập được, KTV tại VIETVALUES tiến hành phân loại rủi ro, đưa ra các bút toán điều chỉnh và phát hành loại ý kiến kiểm toán tương ứng cho từng khách hàng (Bảng 4.11 và Bảng 4.12).
Chương 5 - Nhận xét, giải pháp và đánh giá thực trạng thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt
Chương 5 tổng kết các ưu điểm và hạn chế trong việc vận dụng các kỹ thuật kiểm toán tại công ty:
- Đánh giá thực trạng: KTV đã tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành, quy trình kiểm soát thư xác nhận và kiểm tra tài liệu được thực hiện nghiêm túc. Tuy nhiên, việc áp dụng thủ tục phân tích còn mang tính đơn giản; công tác kiểm tra vật chất tại một số đơn vị có địa bàn xa còn gặp khó khăn về thời gian và chi phí; việc đánh giá chất lượng hàng tồn kho phụ thuộc nhiều vào giải trình của khách hàng.
- Giải pháp đề xuất: Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình thu thập BCKiT tại VIETVALUES, bao gồm: tiêu chuẩn hóa hệ thống bảng câu hỏi phỏng vấn theo từng loại hình ngành nghề; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục phân tích và tính toán lại; mở rộng việc kiểm soát độc lập khi gửi và nhận thư xác nhận; nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và tính thận trọng của trợ lý kiểm toán khi tham gia kiểm kê vật chất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu thực tế:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết và quy trình kiểm toán báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500, 200, 580, 600 và 700.
- Khảo sát và tổng hợp chi tiết việc vận dụng 7 phương pháp thu thập BCKiT trên mẫu 9 khách hàng cụ thể của Phòng Kiểm toán BCTC 4 tại VIETVALUES.
- Phản ánh trung thực quy trình luân chuyển chứng từ, các kỹ thuật kiểm toán tài liệu 2 chiều (từ sổ vào chứng từ để kiểm tra cơ sở dẫn liệu "phát sinh", từ chứng từ vào sổ để kiểm tra cơ sở dẫn liệu "đầy đủ"), quy trình gửi thư xác nhận khẳng định/phủ định và cách xử lý khi có chênh lệch hoặc không nhận được phản hồi.
- Minh chứng rõ mối liên hệ giữa chất lượng bằng chứng thu thập được với việc hình thành 4 dạng ý kiến kiểm toán trên báo cáo kiểm toán thực tế.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Hoàn thiện và chuẩn hóa hồ sơ kiểm toán mẫu, đặc biệt là hệ thống câu hỏi kiểm soát nội bộ và bảng câu hỏi phỏng vấn khách hàng.
- Nâng cao hiệu quả của phương pháp phân tích bằng cách áp dụng phân tích đa chiều (kết hợp chỉ số ngành và dữ liệu phi tài chính) thay vì chỉ so sánh số học đơn thuần giữa các kỳ.
- Tăng cường kiểm soát rủi ro đối với thư xác nhận bằng cách KTV trực tiếp gửi và nhận thư, áp dụng thủ tục kiểm toán thay thế kịp thời khi không nhận được phúc đáp.
- Tăng cường công tác đào tạo nội bộ cho đội ngũ trợ lý kiểm toán về kỹ thuật nhận diện hàng tồn kho chậm luân chuyển, hư hỏng trong quá trình kiểm kê thực tế.
Đóng góp của khóa luận:
- Đề tài đóng góp một bức tranh thực tiễn sinh động về việc vận dụng chuẩn mực kiểm toán vào môi trường hành nghề thực tế tại một doanh nghiệp kiểm toán độc lập quy mô vừa tại Việt Nam (thành viên Reanda International).
- Cung cấp dẫn chứng thực tế về sự khác biệt giữa lý luận sách vở và các tình huống phát sinh tại hiện trường kiểm toán (như việc bị giới hạn phạm vi kiểm toán, khách hàng chậm cung cấp chứng từ, sai lệch số dư công nợ).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật thông tin khách hàng trong ngành kiểm toán và giới hạn thời gian thực tập (từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016), tác giả chỉ tập trung phân tích sâu trên mẫu 9 khách hàng thuộc Phòng Kiểm toán BCTC số 4. Các số liệu tài chính, tên khách hàng và chứng từ đã được mã hóa hoặc điều chỉnh mang tính chất tham khảo. Đề tài chưa khảo sát toàn diện toàn bộ các phòng kiểm toán BCTC khác và mảng kiểm toán xây dựng cơ bản của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các loại hình khách hàng đặc thù khác (như đơn vị hành chính sự nghiệp, ngân hàng, công ty niêm yết); nghiên cứu sâu hơn về phương pháp chọn mẫu kiểm toán trong điều kiện xử lý dữ liệu lớn (Big Data) và ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng nhằm tự động hóa quy trình thu thập bằng chứng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về cách lập giấy tờ làm việc (Working Papers), thiết kế bảng câu hỏi phỏng vấn, quy trình gửi thư xác nhận công nợ/tiền gửi, kỹ thuật đối chiếu số liệu và xử lý chênh lệch trong cuộc kiểm toán BCTC.
- Thực tập sinh và Trợ lý kiểm toán: Nắm bắt quy trình làm việc thực tế tại các công ty kiểm toán độc lập, nhận thức rõ các rủi ro nghề nghiệp và trách nhiệm khi thực hiện kiểm kê tài sản cố định, hàng tồn kho.
- Người nghiên cứu đề tài kiểm toán BCTC: Tham khảo khung kết cấu luận văn chuẩn mực từ cơ sở lý luận (chuẩn mực VSA) đến khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và tập trung vào phòng ban chuyên môn nào?
Khóa luận được thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), địa chỉ văn phòng đại diện tại 156–158 Phổ Quang, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM. Quá trình khảo sát tập trung chủ yếu tại Phòng Kiểm toán Báo cáo tài chính số 4 – bộ phận có quy mô 8–10 nhân sự chuyên thực hiện kiểm toán cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
2. Tác giả đã trình bày bao nhiêu phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán và đó là những phương pháp nào?
Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết 7 phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500), bao gồm: (1) Phương pháp kiểm tra (kiểm tra vật chất và kiểm tra tài liệu), (2) Phương pháp phỏng vấn, (3) Phương pháp quan sát, (4) Phương pháp xác nhận, (5) Phương pháp tính toán lại, (6) Phương pháp phân tích.
3. Theo phân tích trong khóa luận, phương pháp kiểm tra tài liệu được thực hiện theo những chiều hướng nào để đạt mục tiêu kiểm toán gì?
Phương pháp kiểm tra tài liệu được KTV thực hiện linh hoạt theo hai hướng cơ bản:
- Kiểm tra từ chứng từ vào sổ sách kế toán: Nhằm xác minh các nghiệp vụ kinh tế đã phát sinh có được hạch toán đầy đủ hay không, đáp ứng cơ sở dẫn liệu "Tính đầy đủ" (Completeness).
- Kiểm tra từ sổ sách kế toán ngược lại chứng từ: Nhằm xác minh các nghiệp vụ đã ghi trên sổ sách có thực sự phát sinh trên thực tế hay không, đáp ứng cơ sở dẫn liệu "Tính phát sinh" (Occurrence).
4. Khóa luận sử dụng bao nhiêu hồ sơ khách hàng thực tế để minh họa việc áp dụng các phương pháp thu thập bằng chứng?
Tác giả đã sử dụng dữ liệu từ 9 hồ sơ khách hàng thực tế được mã hóa thông tin (trình bày từ Bảng 4.2 đến Bảng 4.12) tại Phòng Kiểm toán BCTC 4 của VIETVALUES để phân tích chi tiết việc áp dụng từng phương pháp kỹ thuật, tổng hợp bằng chứng thu thập được và làm cơ sở phát hành ý kiến kiểm toán tương ứng.
5. Vì sao bằng chứng kiểm tra vật chất và thư xác nhận được đánh giá có độ tin cậy cao hơn bằng chứng phỏng vấn?
Theo lý luận VSA 500 được tác giả nêu rõ: Bằng chứng kiểm tra vật chất do chính KTV trực tiếp tham gia kiểm kê, chứng kiến nên có tính khách quan cao về sự hiện hữu; Thư xác nhận do bên thứ ba độc lập với đơn vị được kiểm toán cung cấp trực tiếp cho KTV. Ngược lại, bằng chứng phỏng vấn là bằng chứng lời nói xuất phát từ nội bộ đơn vị, phụ thuộc vào tính trung thực, sự hiểu biết và mức độ độc lập của người trả lời nên độ tin cậy thấp hơn và luôn cần được đối chiếu lại bằng các bằng chứng tài liệu khác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vĩnh Bảo Hoàng Kha là công trình nghiên cứu nghiêm túc, bám sát các Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam hiện hành (VSA 500, 200, 580, 600, 700) và phản ánh trung thực thực tế hành nghề tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt. Tác giả đã làm rõ quy trình, ưu nhược điểm và kỹ thuật vận dụng 7 phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán qua 9 hồ sơ khách hàng thực tế tại Phòng Kiểm toán BCTC 4. Các đánh giá và kiến nghị hoàn thiện được xây dựng trên cơ sở thực tiễn công tác kiểm toán, có giá trị học thuật và tính ứng dụng cao cho sinh viên chuyên ngành kế toán - kiểm toán cũng như các trợ lý kiểm toán trong quá trình hành nghề.