Chinh Phục IELTS Writing Từ A-Z: Bí Kíp Đạt Band 7.0

Chuyên khảo phân tích Boost writing task 1 ielts thêm phạm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
101
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE

1.1. LESSON 1: GRAPH WITH A TREND

1.1.1. CHÚ Ý: Cách viết dạng Graph with a trend

1.1.2. EXERCISE 1: The graph below shows the unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan from 1993 to 2007

1.1.3. PHAN 1: TEMPLATE CHO PHAN INTRO

1.1.4. PHAN 2: TEMPLATE CHO PHAN OVERVIEW

1.1.5. PHAN 3: TEMPLATE CHO PHAN BODY

1.1.5.1. 3.1 THỨ TỰ MIÊU TẢ CÁC MỤC TỪ LỚN ĐÉN BÉ
1.1.5.2. 3.2 MIÊU TẢ SỰ THAY ĐỔI ĐỐI LẬP CỦA MỘT MỤC
1.1.5.3. 3.4 LEXICAL RESOURCES FOR TASK 1

1.1.6. EXERCISE 2: The chart below shows the percentage of a drug company’s total sales, by region, from 2002 to 2006

1.1.7. PHAN TICH CHI TIET

1.1.8. EXERCISE 3: The charts below show the percentages of men and women aged 60-64 in employment in four countries in 1970 and 2000

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Học IELTS Writing Chinh Phục Band 7

IELTS Writing luôn là một thử thách lớn đối với nhiều sĩ tử, được xem là kỹ năng quyết định để đạt được band điểm tổng thể mong muốn. Việc đạt được band 7.0 Writing không chỉ yêu cầu kiến thức vững chắc về ngữ pháp và từ vựng, mà còn đòi hỏi tư duy logic, khả năng phân tích đề bài và xây dựng luận điểm một cách mạch lạc. Khóa Học IELTS Writing Từ A-Z Cùng Cô Thêm Phạm được thiết kế như một giải pháp toàn diện, cung cấp một lộ trình học IELTS Writing bài bản và khoa học. Khóa học này không chỉ là một tập hợp các bài giảng mà là một hệ thống kiến thức được chắt lọc từ hơn 10 năm kinh nghiệm của cô Thêm Phạm, giúp học viên bứt phá từ những band điểm thấp. Nội dung được xây dựng để giải quyết triệt để các vấn đề cốt lõi mà người học thường gặp phải, từ việc thiếu ý tưởng, sắp xếp dàn ý lộn xộn, cho đến việc sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu chưa hiệu quả. Trọng tâm của khóa học là giúp học viên nắm vững tiêu chí chấm điểm IELTS Writing, từ đó biết cách tối ưu hóa bài viết của mình để đáp ứng chính xác những gì giám khảo tìm kiếm. Mỗi bài học đều đi sâu vào các khía cạnh cụ thể như Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, và Task Achievement/Response, đảm bảo học viên có một cái nhìn toàn cảnh và chi tiết nhất. Với phương pháp tiếp cận từ gốc đến ngọn, khóa học cam kết mang lại sự cải thiện kỹ năng viết một cách bền vững.

1.1. Hiểu đúng về thách thức của kỹ năng viết IELTS

Việc chinh phục kỹ năng viết trong kỳ thi IELTS đòi hỏi nhiều hơn là chỉ biết tiếng Anh. Thách thức lớn nhất nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn bốn yếu tố chấm điểm. Nhiều học viên dù có nền tảng ngữ pháp tốt vẫn loay hoay vì không biết cách phát triển ý, hoặc bài viết thiếu tính liên kết (Coherence and Cohesion). Một vấn đề khác là vốn từ vựng học thuật (academic vocabulary) nghèo nàn, dẫn đến việc lặp từ và không thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Hơn nữa, áp lực thời gian trong phòng thi khiến việc phân tích đề bàilên dàn ý (outlining) trở nên khó khăn. Không có một chiến lược rõ ràng, bài viết dễ trở nên lan man và không đáp ứng được yêu cầu của đề (Task Response). Đây là những rào cản chính khiến nhiều người bị 'stuck' ở band 5.0-6.0.

1.2. Giải pháp toàn diện từ khóa học của cô Thêm Phạm

Để giải quyết những thách thức trên, khóa học online của cô Thêm Phạm được xây dựng với một lộ trình chi tiết. Khóa học cung cấp hệ thống kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, bắt đầu bằng việc củng cố ngữ pháp cho IELTS Writing và mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề. Điểm đặc biệt là phương pháp giảng dạy tập trung vào tư duy logic, hướng dẫn học viên cách paraphase hiệu quả và xây dựng cấu trúc bài luận IELTS một cách chặt chẽ. Khóa học không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà còn đi kèm với hệ thống bài mẫu IELTS Writing band 7.0 và các bài tập thực hành bám sát đề thi thật. Yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt là dịch vụ chữa bài viết IELTS với feedback chi tiết, giúp học viên nhận ra lỗi sai và cải thiện qua từng bài viết.

II. Phương Pháp Viết IELTS Writing Task 1 Đạt Điểm Tối Đa

IELTS Writing Task 1, đặc biệt là dạng bài phân tích biểu đồ (Graph with a trend), thường gây khó khăn cho thí sinh bởi yêu cầu về sự chính xác trong việc mô tả số liệu và xu hướng. Một bài viết Task 1 tốt cần phải có cấu trúc rõ ràng, ngôn ngữ mô tả đa dạng và khả năng nhận diện các đặc điểm nổi bật của biểu đồ. Khóa Học IELTS Writing Từ A-Z của cô Thêm Phạm cung cấp một bộ công thức và template chi tiết, giúp học viên giải quyết mọi dạng bài trong Task 1 một cách hệ thống. Theo tài liệu của khóa học, "CỨ CÓ 2 NĂM thì sẽ đều viết giống nhau, và phân tích như hình line graph được hết", điều này đơn giản hóa cách tiếp cận cho nhiều loại biểu đồ khác nhau như bar chart, pie chart hay table. Phương pháp này giúp học viên tiết kiệm thời gian phân tích và tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ học thuật. Khóa học nhấn mạnh tầm quan trọng của phần Mở bài (Intro) và Tổng quan (Overview). Một phần Overview hiệu quả phải nêu bật được xu hướng chính và những điểm cao nhất/thấp nhất, tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu cho người chấm. Việc lựa chọn và nhóm thông tin để mô tả trong hai đoạn thân bài (Body) cũng được hướng dẫn cặn kẽ, đảm bảo tính logic và mạch lạc.

2.1. Nắm vững cấu trúc 3 phần cho IELTS Writing Task 1

Một cấu trúc bài viết Task 1 chuẩn band 7.0 luôn bao gồm 3 phần không thể thiếu. Phần 1 là Introduction, nơi thí sinh phải paraphrase lại đề bài một cách chính xác bằng ngôn ngữ của mình. Template được cung cấp trong khóa học như "The graph depicts/illustrates + what + where + when" là một khởi đầu vững chắc. Phần 2, và cũng là phần quan trọng nhất, là Overview. Tại đây, cần nêu ra 2-3 đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ mà không đi vào số liệu chi tiết. Tài liệu của Thêm Phạm IELTS gợi ý các cấu trúc như "Overall, it is apparent/noticeable/evident that..." để bắt đầu. Phần 3 là hai đoạn Body, nơi các số liệu cụ thể được mô tả và so sánh một cách logic. Việc chia thông tin vào hai đoạn Body, ví dụ nhóm có xu hướng tăng và nhóm có xu hướng giảm, giúp bài viết trở nên rõ ràng và dễ theo dõi.

2.2. Cách sử dụng từ vựng Lexical Resource miêu tả xu hướng

Để đạt điểm cao cho tiêu chí Lexical Resource, việc sử dụng đa dạng động từ, danh từ và tính từ/trạng từ để miêu tả xu hướng là bắt buộc. Khóa học cung cấp các bảng từ vựng chi tiết. Ví dụ, để miêu tả sự tăng, thay vì chỉ dùng 'increase', học viên được học các từ như 'witness/show/exhibit an upward trajectory'. Để miêu tả sự thay đổi mạnh, có thể dùng các tính từ 'significant, substantial, considerable, marked, dramatic'. Tài liệu nhấn mạnh cách kết hợp: "Dùng động từ thì phải đi với trạng từ (Increase + significantly)", "Dùng danh từ thì cấu trúc là: There + be + a/an + adj + noun (There was a significant increase)". Việc nắm vững các cụm từ này giúp bài viết trở nên học thuật và gây ấn tượng mạnh với giám khảo.

2.3. Áp dụng ngữ pháp phức để so sánh và đối chiếu số liệu

Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy yêu cầu thí sinh sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và đa dạng. Khóa học hướng dẫn chi tiết cách viết câu phức để miêu tả sự thay đổi hoặc so sánh. Ví dụ, thay vì viết hai câu đơn "The rate reached a peak of 6% in 2003. It then decreased to 4% in 2007", học viên có thể kết hợp thành một câu phức sử dụng các cấu trúc như "The rate reached a peak of 6% in 2003, before decreasing to 4% in 2007" hoặc "The rate reached a peak of 6% in 2003, after which it decreased to 4% in 2007". Các cấu trúc so sánh như "twice as high as" hay "three times as much as" cũng được giới thiệu để làm nổi bật sự chênh lệch giữa các số liệu, giúp bài viết đạt điểm cao hơn.

III. Bí Quyết Xây Dựng Luận Điểm Sắc Bén Cho IELTS Writing Task 2

IELTS Writing Task 2 chiếm 2/3 tổng số điểm và đòi hỏi thí sinh phải trình bày quan điểm, phân tích một vấn đề xã hội một cách thuyết phục trong vòng 40 phút. Thử thách lớn nhất không chỉ nằm ở vốn từ vựng hay ngữ pháp, mà còn ở khả năng phân tích đề bài một cách sâu sắc, phát triển ý tưởng logic và xây dựng một bài luận có cấu trúc chặt chẽ. Khóa học IELTS Writing của cô Thêm Phạm trang bị cho học viên một tư duy viết luận toàn diện. Thay vì học thuộc các bài mẫu một cách máy móc, học viên được hướng dẫn cách tiếp cận từng dạng đề (Agree or Disagree, Discussion, Problem-Solution, etc.) một cách bài bản. Trọng tâm của phương pháp là kỹ thuật 'brainstorming' hiệu quả để tìm ra các luận điểm (arguments) và luận cứ (supporting ideas) mạnh mẽ, liên quan trực tiếp đến câu hỏi. Khóa học cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một câu chủ đề (topic sentence) rõ ràng cho mỗi đoạn thân bài, đóng vai trò như kim chỉ nam dẫn dắt toàn bộ lập luận. Việc sử dụng các từ nối (linking words) một cách hợp lý để đảm bảo tính Coherence and Cohesion cũng là một kỹ năng được rèn luyện kỹ lưỡng, giúp bài viết mượt mà và thuyết phục hơn.

3.1. Kỹ năng phân tích đề và lên dàn ý chi tiết

Bước đầu tiên và quan trọng nhất để có một bài IELTS Writing Task 2 tốt là hiểu đúng và đủ yêu cầu của đề. Khóa học hướng dẫn học viên cách nhận diện các 'keywords' trong câu hỏi, xác định dạng bài và phạm vi của vấn đề cần thảo luận. Sau khi phân tích đề, kỹ năng lên dàn ý (outlining) là yếu tố quyết định. Một dàn ý tốt sẽ bao gồm: câu luận điểm chính (thesis statement) cho phần mở bài, các câu chủ đề (topic sentences) cho từng đoạn thân bài, và các ý tưởng hỗ trợ (supporting ideas) kèm theo ví dụ cụ thể. Việc dành 5-7 phút đầu giờ để lập một dàn ý chi tiết sẽ giúp quá trình viết diễn ra nhanh chóng, mạch lạc và tránh bị lạc đề.

3.2. Phát triển vốn từ vựng học thuật theo chủ đề phổ biến

Để đạt band 7.0, việc sử dụng từ vựng học thuật (academic vocabulary) một cách chính xác và đa dạng là không thể thiếu. Khóa học cung cấp danh sách từ vựng được hệ thống hóa theo các chủ đề thường gặp trong Task 2 như Education, Environment, Technology, Health, Society... Việc học từ vựng theo ngữ cảnh và theo cụm (collocations) giúp học viên sử dụng từ một cách tự nhiên và hiệu quả. Ví dụ, thay vì nói 'bad effects', học viên có thể dùng 'detrimental impacts' hoặc 'adverse consequences'. Feedback chi tiết từ cô Thêm Phạm cũng sẽ chỉ ra những lỗi dùng từ sai, giúp học viên liên tục cải thiện kỹ năng viết.

3.3. Sử dụng cấu trúc câu phức và đa dạng trong bài luận

Một bài viết band 7.0+ phải thể hiện được khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Khóa học tập trung vào việc hướng dẫn học viên cách xây dựng các loại câu khác nhau: câu đơn, câu ghép, câu phức và câu phức ghép. Các cấu trúc nâng cao như mệnh đề quan hệ (relative clauses), câu điều kiện (conditional sentences), và cấu trúc đảo ngữ (inversion) được giới thiệu để tăng tính học thuật và sự đa dạng cho bài viết. Việc vận dụng thành thạo các cấu trúc này không chỉ giúp đạt điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy mà còn giúp diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và logic hơn.

IV. Hướng Dẫn Thực Hành Qua Bài Mẫu Band 7

Lý thuyết chỉ là nền tảng, thực hành và nhận phản hồi mới là chìa khóa để tiến bộ. Khóa Học IELTS Writing Từ A-Z tích hợp một cách chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn thông qua hệ thống bài mẫu IELTS Writing band 7.0 và dịch vụ chữa bài viết IELTS cá nhân hóa. Việc phân tích các bài mẫu không chỉ giúp học viên hình dung rõ ràng một bài viết tốt trông như thế nào mà còn học hỏi được cách các tác giả áp dụng từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc một cách hiệu quả. Mỗi bài mẫu đều được phân tích chi tiết, chỉ ra các điểm mạnh tương ứng với từng tiêu chí chấm điểm IELTS Writing. Ví dụ, một bài mẫu về biểu đồ tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rates) trong tài liệu gốc đã minh họa xuất sắc cách sử dụng câu phức: "Having reached a peak of just under 12% in 1997, the level of unemployment then underwent a significant decline..." Thay vì chỉ đọc, học viên được khuyến khích viết lại, áp dụng các cấu trúc và từ vựng đã học. Quá trình này giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động, một bước quan trọng trong việc luyện thi IELTS Writing.

4.1. Phân tích bài mẫu Task 1 về tỷ lệ thất nghiệp

Hãy xem xét bài mẫu về "unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan" từ tài liệu của Thêm Phạm IELTS. Bài viết này là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng công thức. Phần Overview đã xác định chính xác xu hướng chung: "the UK exhibited a downward trend... In contrast, both the rest of Europe and Japan experienced fluctuations". Trong phần Body, tác giả đã khéo léo sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đa dạng để nối các ý, chẳng hạn như dùng V-ing ở đầu câu: "Beginning with a mere 2% in 1993, the rate gradually increased...". Việc sử dụng các từ vựng mô tả chính xác như 'underwent a sharp fall', 'plunging to', 'reached a peak' thể hiện rõ sự thành thạo về Lexical Resource. Đây là một ví dụ tuyệt vời để học viên noi theo.

4.2. Tầm quan trọng của feedback chi tiết để cải thiện

Việc tự học IELTS Writing có thể hiệu quả, nhưng sẽ nhanh hơn rất nhiều nếu có sự hướng dẫn và phản hồi từ chuyên gia. Dịch vụ chữa bài viết IELTS trong khóa học đóng vai trò then chốt. Mỗi bài viết của học viên đều được cô Thêm Phạm hoặc đội ngũ trợ giảng chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí, đồng thời đưa ra những nhận xét cụ thể. Feedback chi tiết sẽ chỉ ra các lỗi sai về ngữ pháp, dùng từ, logic và cấu trúc. Quan trọng hơn, feedback sẽ gợi ý cách sửa lỗi và cách diễn đạt tốt hơn. Quá trình nhận phản hồi và viết lại bài (rewrite) giúp học viên nhận thức rõ điểm yếu của mình và cải thiện kỹ năng viết một cách nhanh chóng và bền vững, tránh lặp lại các lỗi sai cũ.

V. Tổng Kết Lộ Trình Học IELTS Writing Hiệu Quả Từ A Z

Việc đạt được band 7.0 IELTS Writing là một mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu có một phương pháp học tập đúng đắn và sự kiên trì. Khóa Học IELTS Writing Từ A-Z - Đạt Band 7.0 Cùng Cô Thêm Phạm không chỉ là một khóa học, mà là một lộ trình học IELTS Writing toàn diện, được thiết kế để dẫn dắt học viên đi từ những kiến thức nền tảng nhất đến việc làm chủ các kỹ năng viết nâng cao. Khóa học đã chứng minh hiệu quả qua việc giải quyết các vấn đề cốt lõi: xây dựng nền tảng ngữ pháp và từ vựng học thuật, hình thành tư duy phân tích và lập luận logic, và hoàn thiện kỹ năng thông qua thực hành liên tục cùng feedback chi tiết. Sự kết hợp giữa giáo trình IELTS Writing được biên soạn công phu, các video bài giảng sinh động và dịch vụ hỗ trợ cá nhân hóa tạo nên một môi trường học tập tối ưu. Thay vì loay hoay tự học, một lộ trình rõ ràng sẽ giúp tiết kiệm thời gian, công sức và mang lại kết quả đột phá. Đây là sự đầu tư xứng đáng cho những ai thực sự nghiêm túc với mục tiêu chinh phục IELTS Writing.

5.1. Tóm tắt những giá trị cốt lõi của khóa học

Giá trị mà khóa học mang lại không chỉ dừng lại ở kiến thức. Đầu tiên, đó là sự hệ thống hóa, biến một kỹ năng phức tạp như Writing thành các bước đi và công thức dễ áp dụng. Thứ hai, đó là sự cá nhân hóa thông qua việc chữa bài viết IELTS, giúp học viên tập trung vào đúng điểm yếu của mình. Thứ ba, đó là sự thực tiễn, với toàn bộ nội dung, từ bài mẫu IELTS Writing band 7.0 đến bài tập, đều bám sát xu hướng ra đề thi thật. Cuối cùng, đó là sự tiết kiệm, khi một khóa học online chất lượng cao có chi phí tối ưu hơn nhiều so với các lớp học truyền thống, như tài liệu gốc đề cập: "chi phí tối ưu chỉ bằng 1/3 các khoá này".

5.2. Các bước tiếp theo để đăng ký và bắt đầu hành trình

Để bắt đầu hành trình chinh phục band 7.0 IELTS Writing, học viên có thể truy cập website chính thức của IELTS Thêm Phạm. Tại đây, các thông tin chi tiết về nội dung khóa học, học phí, và các chương trình ưu đãi đều được cập nhật đầy đủ. Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và giúp học viên lựa chọn khóa học phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của mình. Việc đăng ký rất đơn giản và có thể được thực hiện hoàn toàn trực tuyến. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để trang bị cho mình những công cụ và kiến thức cần thiết, tự tin bước vào phòng thi và đạt được số điểm mơ ước.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu chung Overall, it is apparent/ noticeable/ evident that. của overview Cac muc A, B tang, A and B exhibit an increase in + (topic) + throughout the trong khi cac muc C, D years, while C and D experience an opposite trend/ giam pattern. Các mục đều tăng/ there be a_declining/ increasing trend in + (topic) giảm chung cả giai throughout the years đoạn. A luôn dẫn đầu trong A maintain the dominant/ the leading position over the cả giai đoạn, còn D ghi years, whereas D consistently record the lowest level of nhận mức thấp nhất (topic) Ban dau A dan dau, A initially maintain the leading position, but C overtake it nhung vé sau thi C towards the end of the period.

D nhìn thấy sự thay D experience the most remarkable change. đổi mạnh nhát. IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE PHAN 3: TEMPLATE CHO PHAN BODY: Chia bài viết thành hai body: 1) Body 1, gồm nhóm to 2) Body 2, gồm nhóm nhỏ. = Trong Nhóm to, dựa vào năm đầu tiên để miêu tả lần lượt các mục theo thứ tự từ trên xuống dưới.

= Đường cao nhất nên phân tích đầy đủ và chỉ tiết hơn các đường khác. Có thể phân tích đủ 4Ð, gồm ĐÀU ~ ĐỈNH — DAY ~ ĐUÔI. IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE 3.1 THỨ TỰ MIÊU TẢ CÁC MỤC TỪ LỚN ĐÉN BÉ: 1. MIÊU TẢ MỤC A LỚN NHẤT: Example: In 1970, Japan had the * A have/constitute/hold the highest highest employment rate among males, rate/share, with N + Ving with 79% of them being employed.

* A have/constitute/hold the highest Example: In 1970, Japan had the rate/share, accounting for/representing highest employment rate among males, (chỉ áp dụng cho các bài phần trăm) + accounting for 79% of the total. specific data + Ngoai “hold the highest share”, có thể dùng cac cum sau: 1) In 1970, coal was the dominant/ 1) Abe the dominant category leading category, 2) Abe the leading category 2) Coal took the lead,. 3) A take the lead 3) Coal outpaced other fuels, at 79%. 4) A outpace other + noun (Vd: other | 4) Japan emerged as the leading nations/ sectors.

5) A be/ emerge as the leading + noun | 5) Japan recorded the highest figure, (Vd: the leading country/ producer.) 6) Arecord/ register the highest figure 2. MIEU TA MUC B CAO NHi: 1) secure the second position 1) BC secured/ held the second 2) hold the second position position, with only 35% of women 3) come in second employed. 4) rank second 2) BC came in/ ranked second,. 5) rank in second place 3) BC ranked in second place,.

MIEU TA MUC C THAP NHAT: Example: The United States * C maintain/record/register the lowest level | maintained/ recorded/ registered the of (topic) over the period lowest female employment rate, with only 35% of women employed. **“#Chú ý: Động từ trong bảng trên đang để ở HTĐ, bạn phải chia về Tense tương ứng với bài của mình. IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE 3.2 MIÊU TẢ SỰ THAY ĐỎI ĐÓI LẬP CỦA MỘT MỤC: VD: TRƯỚC TĂNG, SAU GIẢM: Structure Example 1) Having + Past Having increased to just under 12% in 1997, it then Participle underwent a significant decline. 2) Despite+ Despite an increase to just under 12% in 1997, it then Noun/Gerund underwent a significant decline.3 MIEU TẢ SỰ THAY ĐỎI TIẾP THEO TRONG 2 VÉ CÂU: (KHÔNG NHÁT THIẾT XU HƯỚNG PHẢI DOI LAP NHAU) Example: The rate reached a peak of 6% in 2003, 1.

Dung before + Ving: before decreasing to 4% in 2007. Dung after which + ménh | Example: The rate reached a peak of 6% in 2003, dé: after which it decreased to 4% in 2007. Dung followed by + cum | Example: The rate reached a peak of 6% in 2003, danh từ: followed by a decrease to 4% in 2007. Dùng MĐQH "which" dé | Example: The rate of sick leaves witnessed the most dua ra xu huéng thay déi & | remarkable decline, which fell from the peak of 6% vé phu: in 2003 to 4% in 2007.

IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE 3.4 LEXICAL RESOURCES FOR TASK 1 Table 1: Miêu tả sự tăng/ giảm/ biến động theo thời gian: Describe changes:Verbs Paraphrases 1. Witness/ show/ exhibit/ experience an upward trajectory/ trend/ pattern 2. Recover (chỉ dùng khi trước đó có xu hướng giảm, về sau tăng hồi lại) 2) Rise signifincantly (tang rất 1. Witness/ show/ exhibit/ experience a downward trajectory/ trend/ pattern : 2.

Fall (fell -> fallen) 4) Decrease significantly : 1. Plummet giảm rất mạnh 2. Maintain a steady level 5) Remain Stable: 2. Stay consistent throughout Không thay đổi 3.

Show little variation 4. Experience stability over the period 6) Fluctuate: dao động Show fluctuations 7) Reach a Peak of: 1. Attain the highest point of cham dinh 2. Peak at (verb) 8) cham Hita Bottom da of: 1.

at (verb) - Reach the lowest point l y 3. Plummet to the lowest point IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE Table 2: Miêu tả mức độ biến động 1) Significant (adj): thay déi substantial, considerable, marked, dramatic, manh remarkable 2) Slight (adj): thay déi cham, it | modest, marginal, slow, gradual, negligible Table 3: Cách kết hợp Table 1 and Table 2: 1) Dùng động từ thì phải đi với trạng từ Example: Increase + significantly Drop + negligibly 2) Dùng danh từ thì cấu trúc là: Example: e There + be + a/ an + adj + noun + | There was a significant increase in the in + topic number of students. e Experience/ witness/ see + a/ an +| The number of students experienced a adj + noun negligible drop.5 CAC CAU TRUC GAP MAY LAN Comparison Structure Example S1 + V1 + wice/half/as The number of cars sold in 2020 kan. : : A gap déi B much/many/as + $2 + V2 was twice as high/ many as in 2019.

S1 + VỊ + three times/half | The population of Australia has A gấp nhiều lầnB_ | as much/many as + S2+ | increased three times as much as v2 that of England. ^ x S1 + experience a The population of the city has Một Xã A ty tang threefold/ fourfold increase | experienced a threefold increase lên gâp mây lan : in. IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE EXERCISE 1: The graph below shows the unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan from 1993 to 2007. The unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan, 1993 - 2007 Percentage T T 1993 1995 1997 1999 2001 2003 2005 2007 UK EU Japan Phân tích hình bằng cách trả lời các câu hỏi sau: Overview: - _ Xu hướng của mỗi đường ntn? -_ Có đường nào cao nhất, or thấp nhất cả giai đoạn không? Phần body chia thành 2 đoạn, thì gồm những đường nào? Body 1: - _ Dựa trên yếu tố nào để bắt đầu? - _ Đường UK cần nhận xét các điểm nào cụ thể? - Đường EU cần nhận xét các điểm nào? Body 2: - _ Đường Japan cần nhận xét các điểm nào? IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE EXERCISE 1: The graph below shows the unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan from 1993 to 2007.

The unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan, 1993 - 2007 Percentage 193 1995 1997 1999 2001 2003 2005 2007 The graph depicts the changes in unemployment rates/ levels / the rate of unemployment in/ across/ within the UK, the rest of Europe, and Japan during the 15-year period spanning from 1993 to 2007. Overall, it is apparent that the UK exhibited a downward trend in its unemployment rate throughout the years. In contrast, both the rest of Europe and Japan experienced fluctuations. The rest of Europe maintained a dominant position for most of the period, whereas Japan consistently recorded the lowest level of unemployment.

In 1993, the UK had the highest rate, with around 11% of its workforce being jobless. However, it underwent a sharp fall, plunging to around 5% in 2001, and remained stable at this level, with a slight increase to 6% by the end the period. The rest of Europe witnessed an opposite/ a reverse/_a contrasting trend/ pattern/ trajectory, starting at around 9% in 1993 and overtaking the UK in 1994. Having reached a peak of just under 12% in 1997, the level of unemployment then underwent a significant decline, dropping to just under 8% at the end of the period.

Japan maintained the lowest level of unemployment over the period. Beginning with a mere 2% in 1993, the rate gradually increased, surpassing that of the UK in 2001. This upward trend continued, reaching a peak of 6% in 2003, before decreasing to 4% in 2007. 10 IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE Lexical Resources from exercise 1: Example: It underwent a sharp fall, plunging to 1) Nhận xét xu hướng chung ở around 5% in 2001.

vế trước, vế sau bắt đầu (Lưu ý: nếu cùng miêu tả sự tăng/giảm, không nên bằng Ving lặp lại động từ đã dùng ở về trước) 2) Nếu B nhìn thấy xu hướng | B witness an opposite/reverse/contrasting trend, đối lập mục A starting with + data B overtake/ surpass A 3) Mục B vượt qua mục A (overtake -> overtook (past)) 4) Thay vì nói “in + năm cuối”, |- By the end of the period có thể dùng các cụm như: - At the end of the period. Exercise 1: Sau khi doc xong bai mau, hay viết lại các câu đơn này (chỉ dừng ở mức band mm thành các câu phức có ít nhất 2 mệnh đề = In 1993, the UK had the highest rate. The UK had around 11% of its workforce being jobless. => Nối 2 câu với “with”: = However, it underwent a sharp fall.

It plunged to around 5% in 2001, and remained stable at this level. It increased slightly to 6% by the end the period. => Nối các câu với “Ving”: = The rest of Europe witnessed an opposite trend. It started at around 9% in 1993 and overtook the UK in 1994.

=> Nối các câu với “Ving” 11 IELTS THEM PHAM — WRITING ONLINE COURSE = The level of unemployment reached a peak of just under 12% in 1997. The level of unemployment then underwent a significant decline. It dropped to just under 8% at the end of the period. => Nối các câu với “Having + Pii”, và “Ving” = The rate began with a mere 2% in 1993.

The rate gradually increased. It then surpassed that of the UK in 2001. => Bắt đầu câu với “Ving”. Và nối câu hai với câu ba với “Ving” tiép: = This upward trend continued.

The rate reached a peak of 6% in 2003. The rate then decreated to 4% in 2007. => Dung “Ving”, và giới từ “before” 1) In 1993, the UK had the highest rate, with around 11% of its workforce being jobless. 2) However, it underwent a sharp fall, plunging to around 5% in 2001, and remained stable at this level, with a slight increase to 6% by the end the period.

3) The rest of Europe witnessed an opposite/ a reverse/ a contrasting trend/ pattern/ trajectory, starting at around 9% in 1993 and overtaking the UK in 1994. 4) Having reached a peak of just under 12% in 1997, the level of unemployment then underwent a significant decline, dropping to just under 8% at the end of the period.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ