Teaching english articles to vietnamese learners at secondary schools difficulties and implications

Khó khăn và hệ quả trong việc dạy bài báo tiếng Anh cho học sinh trung học phổ thông tại Việt Nam. Tìm hiểu và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

TESOL

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2002

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Background to the Study

1.2. The purposes of the Study

1.3. Overview of the Thesis Chapters

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.1. The English Article System

2.1.1. The Nature of Articles

2.1.2. The Kinds of Articles

2.1.3. The Functions of Articles

2.1.4. Number and Countability of Common Nouns

2.1.5. Semantic Functions of the Article in Expressing Specificity and Genericity of Nouns in Contexts

2.1.5.1. The Use of Articles in Relation to Nouns
2.1.5.2. The Influence of the Context on Article Choice
2.1.5.3. Genericity of Nouns
2.1.5.4. Specificity of Nouns

2.1.6. The Use of Articles before Proper Nouns

2.1.7. Syntactic Aspects in the Use of Articles

2.1.8. Teaching English Articles

2.1.9. Errors in English Articles Made by EFL Learners

2.2. The Vietnamese Classifier System

2.2.1. The Term “Classifier” in Vietnamese

2.2.2. The Nature of Classifiers

2.2.3. The Position of Classifiers

2.2.4. The Kinds of Classifiers

2.2.5. The Functions of Classifiers

2.2.6. Number and Countability of Nouns

2.2.7. Semantic Aspects of Classifiers (Genericity and Specificity)

2.2.7.1. The Use of Classifiers in Relation to Nouns
2.2.7.2. Specificity of Nouns
2.2.7.3. Genericity of Nouns

2.3. Similarities and Differences between the Use of Articles and Classifiers in Implying Specificity and Genericity of Nouns

2.4. The Purposes of the Thesis

2.5. The Research Question and Hypotheses

2.6. The Data Collecting Instruments

4. CHƯƠNG 4: RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Teachers’ Remarks on the Article Teaching

4.2. Teachers’ Ways of Article Teaching

4.3. Summary and Comments on the Article Teaching

4.4. The Control Test

4.4.1. Sentence Gap-filling

4.4.2. Text Gap-filling

4.4.3. Number and Countability of Nouns

4.4.4. Vietnamese-English Translation

4.4.5. Summary and Comments on the CT Performance

4.5. Lack of Competence in Article Rules

4.6. Negative Transfers from L1 to L2

4.7. Difficulties with Articles Compared with Other Grammatical Points

4.8. Learners’ Knowledge of the Article

4.9. Learners’ Use of Articles and Nouns

4.10. Similarities and Differences between the Use of Articles and Classifiers in Implying Nouns

4.11. Summary and Comments on the Article Learning

4.12. The Pilot Test

4.12.1. Countability of Nouns

4.12.2. Identification of Article Use in Given Statements

4.12.3. Conversation Gap-filling

4.12.4. Vietnamese – English Translation

4.12.5. Summary and Comments on the PL Performance

5. CHƯƠNG 5: IMPLICATIONS AND CONCLUSION

Appendix B: CONTROL TEST

Appendix C: RESULTS OF THE CONTROL TEST

Appendix E: RESULTS OF THE QUESTIONNAIRE

Appendix F: FOCUS GROUP DISCUSSION

Appendix G: PILOT TEST

CERTIFICATE OF ORIGINALITY

RETENTION AND USE OF THE THESIS

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

LIST OF FIGURES AND TABLES

LIST OF ABBREVIATIONS AND SYMBOLS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khó Khăn Khi Dạy Mạo Từ Tiếng Anh

Việc dạy và học mạo từ (articles) trong tiếng Anh luôn là một thách thức đối với học sinh Việt Nam, đặc biệt là ở cấp trung học. Mạo từ, tuy nhỏ bé, lại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và làm rõ nghĩa của danh từ. Sự khác biệt lớn giữa hệ thống ngôn ngữ tiếng Việt (không có mạo từ) và tiếng Anh khiến học sinh thường xuyên mắc lỗi, dẫn đến hiểu sai ý nghĩa của câu. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Kim Yến, học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc sử dụng mạo từ vì họ có xu hướng áp dụng các quy tắc từ tiếng mẹ đẻ vào tiếng Anh. Điều này dẫn đến việc bỏ qua hoặc sử dụng sai mạo từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hơn nữa, học sinh thường chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng các quy tắc mà không hiểu rõ bản chất và cách sử dụng linh hoạt của mạo từ trong giao tiếp thực tế. Điều này làm giảm hiệu quả của việc học và gây ra sự bối rối khi gặp các tình huống sử dụng mạo từ phức tạp.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Mạo Từ Trong Tiếng Anh

Mạo từ là một trong những yếu tố quan trọng giúp xác định rõ nghĩa của danh từ trong tiếng Anh. Chúng cho biết danh từ đó là xác định hay không xác định, số ít hay số nhiều, đếm được hay không đếm được. Việc sử dụng đúng mạo từ giúp người nghe/đọc hiểu chính xác ý nghĩa mà người nói/viết muốn truyền đạt. Ngược lại, việc sử dụng sai mạo từ có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc làm cho câu văn trở nên tối nghĩa. Ví dụ, việc bỏ qua mạo từ "the" trong câu "Dog barks" (theo tài liệu gốc) làm cho câu trở nên không tự nhiên và khó hiểu đối với người bản xứ. Do đó, việc nắm vững kiến thức về mạo từ là vô cùng quan trọng đối với người học tiếng Anh.

1.2. Sự Khác Biệt Giữa Tiếng Anh Và Tiếng Việt Về Mạo Từ

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khó khăn cho học sinh Việt Nam khi học mạo từ tiếng Anh là sự khác biệt cơ bản giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương, điều này khiến học sinh không quen với việc phải xác định và sử dụng mạo từ trong câu. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng các từ chỉ định hoặc các phương tiện ngữ pháp khác để biểu thị tính xác định hoặc không xác định của danh từ. Ví dụ, để chỉ một đối tượng cụ thể, tiếng Việt có thể sử dụng các từ như "này", "kia", hoặc "đó". Sự khác biệt này đòi hỏi học sinh Việt Nam phải thay đổi tư duy và làm quen với một hệ thống ngữ pháp hoàn toàn mới khi học tiếng Anh.

II. Các Thách Thức Cụ Thể Khi Dạy Mạo Từ Cho Học Sinh

Việc dạy mạo từ tiếng Anh cho học sinh Việt Nam gặp phải nhiều thách thức cụ thể. Một trong số đó là sự nhầm lẫn giữa mạo từ xác định (the) và mạo từ không xác định (a/an). Học sinh thường khó phân biệt khi nào nên sử dụng "the" và khi nào nên sử dụng "a/an", đặc biệt là trong các ngữ cảnh phức tạp. Bên cạnh đó, việc sử dụng mạo từ với các danh từ không đếm được cũng là một vấn đề nan giải. Học sinh thường không biết khi nào cần sử dụng mạo từ "the" trước các danh từ không đếm được và khi nào thì không. Ngoài ra, ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ cũng gây ra nhiều lỗi sai phổ biến, chẳng hạn như bỏ qua mạo từ hoặc sử dụng sai mạo từ do dịch nghĩa một cách máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Kim Yến, học sinh thường sử dụng mạo từ một cách ngẫu nhiên, hy vọng sẽ đúng, thay vì hiểu rõ các quy tắc và ngữ cảnh sử dụng.

2.1. Nhầm Lẫn Giữa Mạo Từ Xác Định Và Không Xác Định

Sự nhầm lẫn giữa mạo từ xác định "the" và mạo từ không xác định "a/an" là một trong những lỗi phổ biến nhất mà học sinh Việt Nam mắc phải khi học tiếng Anh. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt khi nào nên sử dụng "the" để chỉ một đối tượng cụ thể, đã được đề cập trước đó hoặc được biết đến bởi cả người nói và người nghe, và khi nào nên sử dụng "a/an" để chỉ một đối tượng không xác định hoặc mới được đề cập lần đầu. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng sai mạo từ trong các câu như "I saw a man yesterday. The man was very tall." (đúng) thay vì "I saw a man yesterday. A man was very tall." (sai).

2.2. Sử Dụng Mạo Từ Với Danh Từ Không Đếm Được

Việc sử dụng mạo từ với các danh từ không đếm được cũng là một thách thức lớn đối với học sinh Việt Nam. Trong tiếng Anh, các danh từ không đếm được thường không đi kèm với mạo từ "a/an", trừ khi chúng được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể hoặc được giới hạn bởi một cụm từ chỉ số lượng. Ví dụ, chúng ta nói "I need water" (tôi cần nước) chứ không nói "I need a water". Tuy nhiên, chúng ta có thể nói "I need a glass of water" (tôi cần một cốc nước). Học sinh thường không nắm vững quy tắc này và mắc lỗi khi sử dụng mạo từ với các danh từ không đếm được.

2.3. Ảnh Hưởng Từ Tiếng Mẹ Đẻ Đến Việc Sử Dụng Mạo Từ

Ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ là một yếu tố quan trọng gây ra nhiều lỗi sai trong việc sử dụng mạo từ của học sinh Việt Nam. Do tiếng Việt không có mạo từ, học sinh thường có xu hướng bỏ qua mạo từ khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc sử dụng mạo từ một cách máy móc dựa trên cấu trúc câu tiếng Việt. Ví dụ, câu "Cô ấy đang đọc sách" có thể bị dịch sai thành "She is reading book" thay vì "She is reading a book". Điều này cho thấy sự cần thiết của việc giúp học sinh nhận thức rõ sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ và tránh áp dụng các quy tắc từ tiếng Việt vào tiếng Anh.

III. Phương Pháp Dạy Mạo Từ Hiệu Quả Cho Học Sinh Việt Nam

Để giúp học sinh Việt Nam vượt qua những khó khăn trong việc học mạo từ tiếng Anh, cần áp dụng các phương pháp dạy học hiệu quả và phù hợp. Một trong những phương pháp quan trọng là tập trung vào việc giải thích rõ ràng các quy tắc sử dụng mạo từ, đồng thời cung cấp nhiều ví dụ minh họa cụ thể và dễ hiểu. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh thực hành sử dụng mạo từ trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế, chẳng hạn như thông qua các bài tập đóng vai, thảo luận nhóm hoặc viết đoạn văn ngắn. Ngoài ra, việc so sánh và đối chiếu giữa hệ thống mạo từ tiếng Anh và các phương tiện ngữ pháp tương đương trong tiếng Việt cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ và tránh mắc lỗi sai do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ. Theo Phạm Thị Kim Yến, việc xem xét ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất trong việc sử dụng mạo từ để đạt được mục đích giao tiếp.

3.1. Giải Thích Rõ Ràng Các Quy Tắc Sử Dụng Mạo Từ

Việc giải thích rõ ràng và chi tiết các quy tắc sử dụng mạo từ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình dạy học. Giáo viên cần trình bày các quy tắc một cách hệ thống, logic và dễ hiểu, đồng thời cung cấp nhiều ví dụ minh họa cụ thể để giúp học sinh nắm vững kiến thức. Ví dụ, khi giải thích về mạo từ "the", giáo viên có thể đưa ra các ví dụ về việc sử dụng "the" để chỉ một đối tượng cụ thể, đã được đề cập trước đó, hoặc được biết đến bởi cả người nói và người nghe. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần giải thích rõ các trường hợp ngoại lệ và các quy tắc đặc biệt để học sinh có thể sử dụng mạo từ một cách chính xác và linh hoạt.

3.2. Thực Hành Sử Dụng Mạo Từ Trong Ngữ Cảnh Thực Tế

Việc thực hành sử dụng mạo từ trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế là một yếu tố then chốt giúp học sinh củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng sử dụng mạo từ một cách tự tin và hiệu quả. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động như đóng vai, thảo luận nhóm, viết đoạn văn ngắn hoặc kể chuyện để khuyến khích học sinh sử dụng mạo từ trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Ví dụ, trong một bài tập đóng vai, học sinh có thể đóng vai một người mua hàng và một người bán hàng, và sử dụng mạo từ để hỏi về các sản phẩm cụ thể hoặc không xác định. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng mạo từ trong giao tiếp thực tế và tránh mắc lỗi sai do học thuộc lòng các quy tắc một cách máy móc.

3.3. So Sánh Mạo Từ Tiếng Anh Và Các Phương Tiện Tương Đương Trong Tiếng Việt

Việc so sánh và đối chiếu giữa hệ thống mạo từ tiếng Anh và các phương tiện ngữ pháp tương đương trong tiếng Việt là một phương pháp hiệu quả giúp học sinh hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ và tránh mắc lỗi sai do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ. Giáo viên có thể giải thích cách tiếng Việt sử dụng các từ chỉ định, các cụm từ chỉ số lượng hoặc các phương tiện ngữ pháp khác để biểu thị tính xác định hoặc không xác định của danh từ, và so sánh chúng với cách tiếng Anh sử dụng mạo từ. Ví dụ, giáo viên có thể so sánh cách tiếng Việt sử dụng từ "này" hoặc "kia" để chỉ một đối tượng cụ thể với cách tiếng Anh sử dụng mạo từ "the".

IV. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Mạo Từ

Nghiên cứu của Phạm Thị Kim Yến đã chỉ ra rằng, việc áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp có thể giúp học sinh Việt Nam cải thiện đáng kể khả năng sử dụng mạo từ tiếng Anh. Nghiên cứu này đã tiến hành một thử nghiệm với 160 học sinh tại trường THCS Nguyễn Gia Thiều, TP.HCM. Sau 30 giờ học theo phương pháp mới, học sinh đã có những tiến bộ rõ rệt trong việc nhận biết và sử dụng mạo từ một cách chính xác hơn. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng, việc tập trung vào ngữ cảnh và khuyến khích học sinh sử dụng mạo từ trong các tình huống giao tiếp thực tế là yếu tố quan trọng nhất để đạt được hiệu quả cao trong việc học mạo từ. Ngoài ra, việc giúp học sinh nhận thức rõ sự khác biệt giữa hệ thống mạo từ tiếng Anh và các phương tiện ngữ pháp tương đương trong tiếng Việt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các lỗi sai do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ.

4.1. Thử Nghiệm Dạy Mạo Từ Tại Trường THCS Nguyễn Gia Thiều

Nghiên cứu của Phạm Thị Kim Yến đã tiến hành một thử nghiệm tại trường THCS Nguyễn Gia Thiều, TP.HCM, với sự tham gia của 160 học sinh. Mục tiêu của thử nghiệm là đánh giá hiệu quả của một phương pháp dạy học mới, tập trung vào việc giải thích rõ ràng các quy tắc sử dụng mạo từ, khuyến khích học sinh thực hành trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế và so sánh hệ thống mạo từ tiếng Anh với các phương tiện ngữ pháp tương đương trong tiếng Việt. Sau 30 giờ học theo phương pháp mới, học sinh đã được kiểm tra lại để đánh giá sự tiến bộ của họ trong việc sử dụng mạo từ.

4.2. Kết Quả Và Đánh Giá Hiệu Quả Của Phương Pháp Mới

Kết quả của thử nghiệm cho thấy rằng, học sinh đã có những tiến bộ đáng kể trong việc sử dụng mạo từ sau khi tham gia vào chương trình học theo phương pháp mới. Học sinh đã có khả năng nhận biết và sử dụng mạo từ một cách chính xác hơn trong các bài tập và các tình huống giao tiếp thực tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc tập trung vào ngữ cảnh và khuyến khích học sinh sử dụng mạo từ trong các tình huống giao tiếp thực tế là yếu tố quan trọng nhất để đạt được hiệu quả cao trong việc học mạo từ.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Dạy Mạo Từ Tương Lai

Việc dạy mạo từ tiếng Anh cho học sinh Việt Nam là một quá trình đầy thách thức, nhưng hoàn toàn có thể vượt qua nếu áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu của Phạm Thị Kim Yến đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về hiệu quả của việc tập trung vào ngữ cảnh, khuyến khích thực hành trong các tình huống giao tiếp thực tế và so sánh hệ thống mạo từ tiếng Anh với các phương tiện ngữ pháp tương đương trong tiếng Việt. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả hơn, đồng thời tìm hiểu sâu hơn về những khó khăn cụ thể mà học sinh Việt Nam gặp phải khi học mạo từ. Ngoài ra, việc phát triển các tài liệu học tập và các công cụ hỗ trợ học tập phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dạy và học mạo từ tiếng Anh.

5.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Dạy Mạo Từ Hiệu Quả

Các phương pháp dạy mạo từ hiệu quả bao gồm việc giải thích rõ ràng các quy tắc sử dụng mạo từ, cung cấp nhiều ví dụ minh họa cụ thể và dễ hiểu, khuyến khích học sinh thực hành trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế, so sánh hệ thống mạo từ tiếng Anh với các phương tiện ngữ pháp tương đương trong tiếng Việt và tập trung vào ngữ cảnh khi sử dụng mạo từ. Việc kết hợp các phương pháp này một cách linh hoạt và sáng tạo sẽ giúp học sinh Việt Nam vượt qua những khó khăn trong việc học mạo từ và sử dụng chúng một cách tự tin và hiệu quả.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Về Dạy Mạo Từ Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả hơn, đồng thời tìm hiểu sâu hơn về những khó khăn cụ thể mà học sinh Việt Nam gặp phải khi học mạo từ. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các tài liệu học tập và các công cụ hỗ trợ học tập phù hợp, đánh giá hiệu quả của các phương pháp dạy học khác nhau và tìm hiểu về vai trò của các yếu tố tâm lý và xã hội trong quá trình học mạo từ. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ mới vào việc dạy và học mạo từ cũng là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng.

05/06/2025
Teaching english articles to vietnamese learners at secondary schools difficulties and implications

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES PHAM THI KIM YEN TEACHING ENGLISH ARTICLES TO VIETNAMESE LEARNERS AT SECONDARY SCHOOLS: DIFFICULTIES AND IMPLICATIONS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF TESOL M. THESIS IN TESOL Ho Chi Minh City, November 2002 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES PHAM THI KIM YEN TEACHING ENGLISH ARTICLES TO VIETNAMESE LEARNERS AT SECONDARY SCHOOLS: DIFFICULTIES AND IMPLICATIONS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF TESOL MA THESIS IN TESOL Code number: 5. 02 Supervisor: NGUYEN VIET THU, M. Ho Chi Minh City, November 2002 CERTIFICATE OF ORIGINALITY I certify my authorship of the thesis submitted today entitled: TEACHING ENGLISH ARTICLES TO VIETNAMESE LEARNERS AT SECONDARY SCHOOLS: DIFFICULTIES AND IMPLICATIONS in terms of the statement of Requirements for Theses in Master’s Programs issued by the Higher Degree Committee.

The thesis has not previously been submitted for a degree. Ho Chi Minh City December 2002 PHAM THI KIM YEN RETENTION AND USE OF THE THESIS I hereby state that I, PHAM THI KIM YEN, being the candidate for the degree of Master of TESOL, accept the requirements of the University relating to the retention and use of Master’s Theses deposited in the University Library. In terms of these conditions, I agree that the original of my thesis deposited in the University Library should be accessible for the purposes of study and research, in accordance with the normal conditions established by the Library for the care, loan or reproduction of theses. Ho Chi Minh City December 2002 PHAM THI KIM YEN ACKNOWLEDGEMENTS The thesis could not have been done and completed without the help and co- operation of those who now deserve my heartfelt thanks.

First I would like to express my deepest gratitude to my thesis supervisor, Ms. Nguyen Viet Thu, M. who has critically read the thesis and offered valuable comments at various points in its development in an attempt to ensure that I make sense most of the time. Her intelligent questions led me to the present direction of the thesis.

I am grateful to Dr Nguyen Luong Ngoc, Dean of English department of Ton Duc Thang University for his clues to my initial thoughts of the thesis. His concerns about Vietnamese learners’ difficulties caused by negative transfers from their native language to English acquisition inspired me to the thesis. I am grateful as well to Ms. Pho Phuong Dung, M.

for her valuable information and comments on the format of the thesis. I would like to express my gratitude to the organizers of this master course and other staff members of the University of Social Sciences and Humanities – HCM, who were in charge of the course and granted me permission to conduct the thesis. I would like to thank all those who allowed themselves to be interviewed and polled for the interview sessions, the questionnaire responses and the test performance. Last but not least important, thanks must go to my husband for his support and encouragement while I was doing this thesis.

My affection must also go to my son. ABSTRACT Vietnamese learners of English at the pre-intermediate level have difficulties with article use though they have made effort to learn it. According to most of them, the article is used to indicate whether a noun is singular or plural, already mentioned or not. They rarely choose articles with the treatment of the context.

The thesis attempts to investigate the current condition of teaching and learning articles at secondary schools in HCMC and to explore difficulties with articles facing learners in order to diagnose these difficulties. Accordingly, some solutions will be suggested to help them overcome their difficulties. Data were collected through an interview, a control test, a questionnaire and a pilot test. The interview was conducted with eight teachers of English at Nguyen Gia Thieu Secondary School (NGTSS) to discover how they taught English articles.

The control test and the questionnaire were designed to ask 160 randomly selected pupils at this school to investigate how they learnt the article and what difficulties with articles they faced. The pilot test was administered to these learners in order to confirm whether they got progressed after they had participated in 30 class-hour experimental article learning. The study concludes that Vietnamese learners’ lack of competence in article rules and transfers from their L1 knowledge to English acquisition are the causes of their difficulties with articles. Their use of articles out of the context is another cause of their difficulties though the semantic-syntactic context is the most important in article use to achieve communicative purposes since communicative tasks enable learners to apply article rules contextually.

TABLE OF CONTENTS Page Chapter 1: INTRODUCTION .2 Background to the Study .3 The purposes of the Study .4 Overview of the Thesis Chapters. 06 Chapter 2: LITERATURE REVIEW .1 The English Article System .1 The Nature of Articles .2 The Kinds of Articles .3 The Functions of Articles .4 Number and Countability of Common Nouns .5 Semantic Functions of the Article in Expressing Specificity and Genericity of Nouns in Contexts .1 The Use of Articles in Relation to Nouns .2 The Influence of the Context on Article Choice.3 Genericity of Nouns .4 Specificity of Nouns.6 The Use of Articles before Proper Nouns .7 Syntactic Aspects in the Use of Articles .8 Teaching English Articles .9 Errors in English Articles Made by EFL Learners .2 The Vietnamese Classifier System .1 The Term “Classifier” in Vietnamese. The Nature of Classifiers .3 The Position of Classifiers .4 The Kinds of Classifiers .5 The Functions of Classifiers .6 Number and Countability of Nouns .7 Semantic Aspects of Classifiers (Genericity and Specificity).1 The Use of Classifiers in Relation to Nouns.2 Specificity of Nouns.3 Genericity of Nouns .3 Similarities and Differences between the Use of Articles and Classifiers in Implying Specificity and Genericity of Nouns .1 The Purposes of the Thesis .2 The Research Question and Hypotheses .5 The Data Collecting Instruments. 39 Chapter 4: RESULTS AND DISCUSSION .1 Teachers’ Remarks on the Article Teaching 40 4.2 Teachers’ Ways of Article Teaching.3 Summary and Comments on the Article Teaching.

The Control Test.1 Sentence Gap-filling .2 Text Gap-filling .3 Number and Countability of Nouns .2 Vietnamese- English Translation .3 Summary and Comments on the CT Performance .1 Lack of Competence in Article Rules .2 Negative Transfers from L1 to L2 .1 Difficulties with Articles Compared with Other Grammatical Points 57 4.2 Learners’ Knowledge of the Article.4 learners’ Use of Articles and Nouns.5 Similarities and Differences between the Use of Articles and Classifiers in Implying Nouns .6 Summary and Comments on the Article Learning .4 The Pilot Test .1 Countability of Nouns .1 Identification of Article Use in Given Statements .2 Conversation Gap-filling .3 Vietnamese – English Translation .3 Summary and Comments on the PL Performance. 72 Chapter 5: IMPLICATIONS AND CONCLUSION. 94 Appendix B: CONTROL TEST. 95 Appendix C: RESULTS OF THE CONTROL TEST.

105 Appendix E: RESULTS OF THE QUESTIONNAIRE. 108 Appendix F: FOCUS GROUP DISCUSSION. 110 Appendix G: PILOT TEST. 111 LIST OF FIGURES AND TABLES Page Table 1.

86 LIST OF ABBREVIATIONS AND SYMBOLS 1. EFL English as a Foreign Language 2. NGTSS Nguyen Gia Thieu Secondary School 5. FGD Focus Group Discussion 6.

CT Control Test 7. PT Pilot Test 8. HCMC Ho Chi Minh City 9. * Errors in articles “The” is the word that hammers importance onto rigid fact and fixes to it the burden of being absolute.

(Extracted from a poem by Roy Hink, 1979) Chapter 1 INTRODUCTION This study is to investigate the current condition of teaching and learning English articles at the pre-intermediate level1 in order to identify Vietnamese learners’ difficulties with articles at this level. Accordingly, some solutions to these difficulties may be suggested. The Introduction chapter presents problems with articles of EFL learners in general and those of the majority of Vietnamese learners of English, whose representatives are 160 pupils in Nguyen Gia Thieu Secondary School (NGTSS) in particular. The chapter also mentions the purposes and an overview of the study.

Theoretical Background The English article is one of the central determiners used to specify and define the reference of a noun. Grammarians consider articles “noun markers” which denote a variety of qualities such as definiteness and indefiniteness while Lock [18] supposes that articles are considered function words, not content words that carry meaning. Another perspective about the article: 1Vietnamese general education system contains three levels: the first primary level, ranging in age from 6 to 10; the secondary level aging from 11-14 and high school at the age of 15-18. Vietnamese secondary learners are assumed to reach the pre-intermediate level of proficiency in English; and high school learners are assumed to reach the intermediate level.

Article use is less creative, less semantically motivated and more closely linked with the syntactic structure of sentences and phrases than is generally supposed. In other words, much article use can be predicted from the context and is not based on the speaker making any obvious semantic choice [Bygate et al. However, an article is helpful to decoding the meaning of a statement. The following piece of writing of an EFL learner reveals areas of difficulty with articles as reference and cohesion: “The man she married is rich.

I think she did not love a man; she loves the money. And I was right. She left a man and now she is going out with the man.” The meaning in this paragraph was not conveyed effectively because of the incorrect article choice. The reader neither knows how many men are mentioned in the writing as pointed out by Parrott [21] that errors in articles inhabit learners’ effective communication since these errors make them unable to process information.

For non-native English speakers, article choice can be an obstacle on the way to their mastery of English. In reality, learners whose L12 has no articles or the different systems of article choice find that these “little words” can create problems after every other aspect of English has been mastered. Though we have learnt all article rules, we still find some situations where choosing the correct article proves chancy. Bygate et al.

express their viewpoint of difficulties with article learning: It is a paradox that these small words which occur so frequently, carry subtleties of meaning, and are often barely audible in a stream of speech, nonetheless require highly complex grammatical explanations to account for their use [5; 160]. English is considered as L2 to those whose native language is not English, e. English is L2 in Singapore but FL in Vietnam. In the thesis, L1 refers to learners’ mother tongue and L2 refers to English.

It has been argued that the acquisition of the English article system is delayed for most EFL learners until the final stages of learning. The absence of an article system in L1 induces errors in which learners ungrammatically omit or add an article. They master the use of the definite article since they link it with “this” or “that”. However, indefinite articles and generic nouns are difficult for them.

Background to the Study The article causes Vietnamese learners of English at the pre-intermediate level to make the most errors in the determiner system in both oral and written products. Data collected during tutorial sessions of writing English compositions and Vietnamese-English translations by 20 Vietnamese learners of English at this level showed that they paid little attention to article use compared with other grammatical points. These learners illustrated the problems that existed in understanding the use of articles. They preferred to use it randomly, hoping it will be correct.1) Grammatical points No.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khó Khăn Trong Việc Dạy Các Mạo Từ Tiếng Anh Cho Học Sinh Việt Nam Tại Các Trường Trung Học" đề cập đến những thách thức mà giáo viên gặp phải khi giảng dạy các mạo từ trong tiếng Anh cho học sinh Việt Nam. Tài liệu phân tích nguyên nhân của những khó khăn này, bao gồm sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt, cũng như cách mà các phương pháp giảng dạy hiện tại có thể chưa đáp ứng được nhu cầu học tập của học sinh.

Bên cạnh đó, tài liệu cũng cung cấp những giải pháp và phương pháp giảng dạy hiệu quả nhằm cải thiện khả năng sử dụng mạo từ của học sinh. Điều này không chỉ giúp học sinh nắm vững ngữ pháp mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy và phát triển kỹ năng cho học sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tích hợp phát triển kĩ năng tự nhận thức cho học sinh trong dạy học đọc hiểu vbts ở trung học cơ sở, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển kỹ năng tự nhận thức trong học tập. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực suy luận thống kê cho học sinh lớp 10 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển năng lực suy luận cho học sinh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ how to improve reading comprehension skills for the 11 gradestudents at u minh thuong high school by using some while reading activities sẽ cung cấp những hoạt động hữu ích để cải thiện kỹ năng đọc hiểu cho học sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc giảng dạy và phát triển kỹ năng cho học sinh trong môi trường học tập hiện đại.