Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng viết học thuật bằng tiếng Anh (English Academic Writing) đóng vai trò then chốt đối với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ tại các trường đại học, đặc biệt trong việc hoàn thành các bài tiểu luận chuyên ngành, báo cáo nghiên cứu và khóa luận tốt nghiệp. Tuy nhiên, đây là một kỹ năng phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức ngôn ngữ, tư duy logic, cấu trúc lập luận và tính quy chuẩn học thuật. Tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hải Phòng (HPU), sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh bắt đầu tiếp cận chuyên sâu với thể loại viết luận học thuật thông qua học phần Tiếng Anh 4 (Viết), chuẩn bị cho khối lượng nghiên cứu học thuật lớn hơn ở năm cuối. Thực tế kết quả học tập học phần Tiếng Anh 4 (Viết) của sinh viên cho thấy tỷ lệ đạt điểm trung bình khá (5.0 - 7.5 điểm) chiếm tới 50%, điểm dưới trung bình (4.0 - 5.0 điểm) chiếm 10%, điểm chưa đạt (< 4.0 điểm) chiếm 10%, trong khi tỷ lệ đạt điểm giỏi (7.5 - 8.5 điểm) và xuất sắc (9.0 - 10.0 điểm) chỉ đạt 15% cho mỗi nhóm. Nhằm nhận diện rõ các rào cản cản trở quá trình viết học thuật của sinh viên, tác giả Vũ Hương Vân đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Những khó khăn trong việc viết tiếng Anh học thuật của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Tiếng Anh, Trường Đại học Hải Phòng".

Khóa luận xác định rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát các khó khăn chính trong việc viết tiếng Anh học thuật mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Hải Phòng gặp phải.
  2. Khảo sát các nhóm yếu tố dẫn đến những khó khăn trong việc viết học thuật của sinh viên.
  3. Đề xuất một số giải pháp thực tiễn nhằm khắc phục các khó khăn, góp phần nâng cao kết quả học tập và hỗ trợ giảng viên điều chỉnh chiến lược giảng dạy.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn chính trong viết tiếng Anh học thuật mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU gặp phải là gì?
  2. Những yếu tố nào dẫn đến các khó khăn này?
  3. Những giải pháp đề xuất nào có thể giúp khắc phục các khó khăn trên?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các khó khăn trong việc viết tiếng Anh học thuật và các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn khảo sát trên 100 sinh viên năm thứ ba thuộc 3 lớp Tiếng Anh 1, Tiếng Anh 2 và Tiếng Anh 3 (khóa K22), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hải Phòng. Thời gian triển khai nghiên cứu kéo dài trong 5 tháng, từ ngày 28/12/2023 đến ngày 29/04/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu trong nước và quốc tế về viết học thuật và Tiếng Anh cho mục đích học thuật (EAP - English for Academic Purposes):

  • Khái niệm và đặc trưng của viết học thuật: Viết học thuật được định nghĩa là quá trình chuyển hóa tri thức nhằm thuyết phục người đọc về giá trị, ý nghĩa và độ tin cậy của công trình nghiên cứu (Tardy, 2005; Kemp, 2007). Yugianingrum (2010) chỉ ra 4 điều kiện cốt lõi của văn bản học thuật: vai trò với cộng đồng học thuật, tính hấp dẫn của chủ đề, chất lượng thẩm mỹ của văn bản, và sự hỗ trợ từ cộng đồng học thuật trong việc tiếp cận nguồn tài liệu.
  • Các nhóm khó khăn trong viết học thuật:
    • Vấn đề từ vựng (Vocabulary): Thiếu vốn từ vựng học thuật chuyên sâu (Coxhead & Nation, 2001; Salager-Meyer, 1990; Hinkel, 2003; Chi & Nguyen, 2017).
    • Vấn đề ngữ pháp (Grammar): Khó khăn trong việc sử dụng đúng thời/thì, phân biệt văn phong trang trọng (formal) và thân mật (informal), cũng như cấu trúc câu phức (Lin & Morrison, 2021; Roxas, 2020; Umamah et al., 2019).
    • Vấn đề lập luận (Argumentation): Khó khăn trong việc thiết lập luận điểm, phát triển quan điểm cá nhân trong tranh luận học thuật (Toulmin et al., 1984; Andrews, 1995; Wingate, 2012; Zhu, 2001).
    • Tính mạch lạc (Coherence): Sự đứt gãy liên kết ngữ nghĩa giữa các câu và đoạn văn (Zor, 2006; Tanskanen & Benjamins, 2006; Lee, 2002; Luong & Nguyen, 2008).
    • Tính liên kết (Cohesion): Khó khăn trong việc vận dụng 8 phương tiện liên kết ngữ pháp và từ vựng theo khung phân loại của Halliday & Hasan (1976), bao gồm: quy chiếu (reference), thay thế (substitution), tỉnh lược (ellipsis), liên từ (conjunction), lặp từ (reiteration), từ đồng nghĩa (synonymy), từ cận đồng nghĩa (near-synonymy) và từ thượng nghĩa (superordinate).
    • Tư duy phản biện (Critical Thinking): Hạn chế trong việc phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn tài liệu (Scriven & Paul, 2004; Daud, 2012; Vyncke, 2012; Shaheen, 2012).
  • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng: Bao gồm nhóm yếu tố từ phía người học (tâm lý, sự tự tin, động lực học tập, kiến thức nền tảng, năng lực ngoại ngữ L2) và nhóm yếu tố từ phía giảng viên/môi trường đào tạo (chiến lược dạy viết, hoạt động phản hồi của người hướng dẫn).

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả (Descriptive quantitative methodology) trong khuôn khổ diễn giải (interpretive paradigm). Công cụ thu thập dữ liệu chính là bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm 2 phần:

  • Phần 1 gồm 3 câu hỏi thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, lớp học phần).
  • Phần 2 gồm 7 câu hỏi khảo sát nhận thức, thái độ và 20 biến số đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Phân vân/Trung lập; 4 = Đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý), chia làm hai nhóm: 12 biến số về các dạng khó khăn và 8 biến số về các yếu tố nguyên nhân.

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 27. Kiểm định độ tin cậy thang đo đối với 20 biến số đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.924, vượt ngưỡng tiêu chuẩn chấp nhận (≥ 0.70), khẳng định bảng hỏi có độ tin cậy rất cao. Tác giả sử dụng phân tích tần số (frequency analysis), điểm trung bình (mean) và độ lệch chuẩn (standard deviation) để xử lý kết quả.


Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu (Introduction)

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật tính cấp thiết của kỹ năng viết học thuật đối với sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh tại Trường Đại học Hải Phòng. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (100 sinh viên năm ba K22), ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình, cùng cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng và nghiên cứu tiền nghiệm về viết tiếng Anh học thuật:

  • Khái quát lý thuyết viết học thuật, các đặc trưng thể loại và yêu cầu học thuật theo chuẩn quốc tế.
  • Tổng hợp các nghiên cứu về Tiếng Anh cho mục đích học thuật (EAP) trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Phân tích chi tiết 6 nhóm khó khăn điển hình của người học L2: từ vựng học thuật, độ chính xác ngữ pháp, kỹ năng xây dựng lập luận, tính mạch lạc (coherence), tính liên kết văn bản (cohesion), và tư duy phản biện.
  • Phân loại các yếu tố tác động đến sự phát triển kỹ năng viết, phân định thành hai nhóm chính: yếu tố xuất phát từ người học (sự tự tin, động lực, kiến thức nền, năng lực L2) và yếu tố xuất phát từ giảng viên (chiến lược giảng dạy, vai trò của phản hồi/góp ý).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (The Study)

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng:

  • Đối tượng khảo sát: 100 sinh viên thuộc các lớp Tiếng Anh 1, 2, 3 khóa K22 (độ tuổi trung bình 21) đã hoàn thành học phần Tiếng Anh 4 (Viết) với các dạng bài luận: For and Against Essays, Opinion Essays, Providing Solutions to Problems Essays, và Discursive Essays.
  • Công cụ nghiên cứu: Bảng hỏi kết hợp câu hỏi đóng, bán mở và thang đo Likert 5 điểm.
  • Quy trình thu thập: Thử nghiệm bảng hỏi (pilot test), gửi liên kết Google Forms qua ban cán sự lớp trong 2 tuần.
  • Phân tích số liệu: Ứng dụng phần mềm IBM SPSS phiên bản 27 để tính toán phân phối tần số, điểm số tổng hợp (thang điểm từ 20 đến 100, điểm trung hòa là 40), điểm trung bình và độ tin cậy Cronbach's Alpha (đạt 0.924).

Chương 3: Kết quả và Thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày chi tiết số liệu thống kê mô tả từ 100 phản hồi, đối chiếu thực trạng với các câu hỏi nghiên cứu:

  • Đánh giá mức độ khó khăn theo 4 nhóm biến số: Ngôn ngữ/Từ vựng, Ngữ pháp/Cấu trúc, Phát triển ý bổ trợ, và Tính thống nhất/Mạch lạc.
  • Đánh giá mức độ tác động của 8 nhóm yếu tố nguyên nhân đối với việc viết tài liệu học thuật của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả định lượng về các khó khăn trong viết học thuật

Dữ liệu phân tích từ 100 sinh viên năm thứ ba cho thấy sinh viên gặp trở ngại đồng đều trên cả 4 nhóm kỹ năng viết học thuật:

Nhóm khó khăn Biến số khảo sát cụ thể Hoàn toàn không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Phân vân / Trung lập (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%) Tổng tỷ lệ đồng ý (%)
Ngôn ngữ / Từ vựng Học từ vựng học thuật và ý nghĩa (Bảng 2) 11.0 12.0 19.0 36.0 22.0 58.0
Ghi nhớ chính tả từ vựng (Bảng 3) 11.0 13.0 30.0 28.0 18.0 46.0
Phân biệt từ ngữ văn nói và văn viết (Bảng 4) 11.0 15.0 27.0 31.0 16.0 47.0
Ngữ pháp / Cấu trúc Sử dụng đúng các thời/thì ngữ pháp (Bảng 5) 13.0 18.0 25.0 29.0 15.0 44.0
Phân biệt cấu trúc trang trọng và thân mật (Bảng 6) 12.0 12.0 26.0 33.0 17.0 50.0
Tổ chức nội dung bài viết phù hợp (Bảng 7) 12.0 14.0 20.0 35.0 19.0 54.0
Phát triển ý bổ trợ Làm rõ suy nghĩ, quan điểm trong bài viết (Bảng 8) 11.0 12.0 23.0 35.0 19.0 54.0
Cung cấp đầy đủ các luận điểm bổ trợ (Bảng 9) 12.0 12.0 20.0 33.0 23.0 56.0
Tìm kiếm nguồn tài liệu liên quan phù hợp (Bảng 10) 12.0 13.0 19.0 35.0 21.0 56.0
Mạch lạc / Liên kết Tìm mối liên kết giữa các ý tưởng (Bảng 11) 12.0 12.0 18.0 37.0 21.0 58.0
Lựa chọn từ nối (linking-words) phù hợp (Bảng 12) 11.0 21.0 22.0 26.0 20.0 46.0
Sắp xếp các đoạn văn để làm rõ ý tưởng (Bảng 13) 11.0 13.0 22.0 35.0 19.0 54.0

Các biến số ghi nhận tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn cao nhất bao gồm: việc học và hiểu nghĩa từ vựng học thuật (58.0%), tìm mối liên kết giữa các ý tưởng (58.0%), cung cấp đầy đủ luận cứ bổ trợ (56.0%), và tìm kiếm tài liệu tham khảo phù hợp với chủ đề (56.0%).

2. Các yếu tố nguyên nhân dẫn đến khó khăn

Khóa luận chỉ ra 8 yếu tố trực tiếp chi phối năng lực viết học thuật của sinh viên:

  1. Lạm dụng công cụ Google Dịch hoặc các phần mềm dịch tự động trong quá trình viết văn bản học thuật (Bảng 14).
  2. Năng lực tiếng Anh tổng thể của sinh viên còn hạn chế (Bảng 15).
  3. Thiếu sự chủ động tương tác và đọc các tài liệu học thuật (Bảng 16).
  4. Thiếu động lực hoặc niềm đam mê đối với kỹ năng viết (Bảng 17).
  5. Tính chất phức tạp và quy chuẩn khắt khe vốn có của văn bản học thuật (Bảng 18).
  6. Sự nhầm lẫn do hiện tượng từ đồng âm/từ dễ gây nhầm lẫn khi học từ vựng học thuật (Bảng 19).
  7. Thói quen sử dụng văn phong nói bị ảnh hưởng sang văn viết học thuật (Bảng 20).
  8. Quá trình học tập và phương thức truyền thụ kiến thức kỹ năng viết (Bảng 21).

3. Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về kỹ năng viết học thuật tại Trường Đại học Hải Phòng, cung cấp bức tranh dữ liệu định lượng cụ thể về nhận thức và rào cản ngôn ngữ của sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh năm thứ ba.
  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp cơ sở thực chứng để giảng viên bộ môn Tiếng Anh điều chỉnh tài liệu, tăng cường hướng dẫn phân biệt văn phong nói - viết, hướng dẫn phương pháp trích dẫn và liên kết ý tưởng, đồng thời khuyến khích sinh viên giảm phụ thuộc vào các công cụ dịch tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn trong 100 sinh viên thuộc 3 lớp chuyên ngành khóa K22 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hải Phòng; do đó tính đại diện chưa bao quát toàn bộ sinh viên ngoại ngữ ở các cơ sở giáo dục khác.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire) trực tuyến, chưa kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân hoặc phân tích ngữ liệu trực tiếp từ các bài viết thực tế của sinh viên.
  • Khung thời gian thực hiện nghiên cứu gói gọn trong 5 tháng (từ tháng 12/2023 đến tháng 4/2024).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở bao gồm: mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khóa khác và các trường đại học lân cận; áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định lượng bảng hỏi với phân tích định tính bài luận); và tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp sư phạm cụ thể trong giảng dạy viết EAP.


Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Đặc biệt là sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc bài nghiên cứu khoa học, giúp tự nhận diện các lỗi phổ biến về từ vựng, ngữ pháp, tính liên kết và lập luận để chủ động khắc phục.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh (đặc biệt học phần Viết 4 / EAP): Tham khảo số liệu thống kê để nắm bắt các mắt xích yếu nhất của sinh viên (học từ vựng chuyên ngành, liên kết ý tưởng, tìm tài liệu tham khảo), từ đó thiết kế bài tập bổ trợ và tối ưu hóa hoạt động nhận xét, phản hồi (supervisor's feedback).
  • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/EFL): Có thể sử dụng khung bảng hỏi khảo sát 20 biến số (đã đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha 0.924) làm công cụ đo lường trong các nghiên cứu tương tự về kỹ năng viết.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát của khóa luận gồm bao nhiêu sinh viên và có đặc điểm gì?
Mẫu khảo sát gồm 100 sinh viên năm thứ ba thuộc 3 lớp Tiếng Anh 1, Tiếng Anh 2 và Tiếng Anh 3 (khóa K22), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hải Phòng. Độ tuổi trung bình của sinh viên tham gia khảo sát là 21 tuổi, tất cả đã hoàn thành học phần Tiếng Anh 4 (Viết) trang bị kỹ năng viết luận học thuật.

2. Tỷ lệ kết quả điểm học phần Tiếng Anh 4 (Viết) của sinh viên được ghi nhận trong nghiên cứu như thế nào?
Theo biểu đồ kết quả (Hình 1 trong văn bản), sinh viên đạt điểm trung bình khá (5.0 - 7.5 điểm) chiếm đa số với 50%; nhóm điểm dưới trung bình (4.0 - 5.0 điểm) chiếm 10%; nhóm điểm chưa đạt (< 4.0 điểm) chiếm 10%; nhóm điểm giỏi (7.5 - 8.5 điểm) chiếm 15% và nhóm điểm xuất sắc (9.0 - 10.0 điểm) chiếm 15%.

3. Khó khăn nào trong viết học thuật có tỷ lệ sinh viên đồng tình cao nhất?
Hai khó khăn ghi nhận tỷ lệ đồng thuận cao nhất (cùng đạt 58.0% gồm "Đồng ý" và "Hoàn toàn đồng ý") là: khó khăn trong việc học và hiểu nghĩa của từ vựng học thuật (Bảng 2) và khó khăn trong việc tìm mối liên kết giữa các ý tưởng trong bài viết (Bảng 11). Tiếp theo là khó khăn trong việc cung cấp đầy đủ các luận điểm bổ trợ và tìm nguồn tài liệu liên quan (cùng đạt 56.0%).

4. Bảng hỏi khảo sát của đề tài đạt hệ số tin cậy bao nhiêu và được xử lý bằng phần mềm gì?
Bảng hỏi gồm 20 biến số khảo sát đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha = 0.924 (mức xuất sắc). Dữ liệu nghiên cứu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng IBM SPSS Statistics phiên bản 27.

5. Khóa luận đã khảo sát những nhóm yếu tố nguyên nhân nào dẫn đến khó khăn của sinh viên?
Khóa luận khảo sát 8 yếu tố nguyên nhân cụ thể, bao gồm: lạm dụng Google Dịch/công cụ dịch thuật; năng lực tiếng Anh còn hạn chế; không chủ động tương tác với tài liệu học thuật; thiếu động lực/đam mê; tính phức tạp của văn bản học thuật; sự nhầm lẫn do từ đồng âm; ảnh hưởng của văn phong nói; và các vấn đề trong quá trình học tập cùng phương thức truyền thụ kiến thức.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hương Vân đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng khó khăn trong viết tiếng Anh học thuật của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh tại Trường Đại học Hải Phòng. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha 0.924 trên 100 sinh viên, công trình đã định vị rõ các rào cản lớn nhất nằm ở vốn từ vựng học thuật, tính liên kết ý tưởng và kỹ năng tìm kiếm tài liệu bổ trợ. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra các nguyên nhân then chốt như thói quen lạm dụng công cụ dịch thuật và thiếu sự chủ động tương tác với văn bản học thuật. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngoại ngữ và đội ngũ giảng viên trong việc nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng viết học thuật EAP.