Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là một trong những ngôn ngữ giao tiếp phổ biến nhất trên thế giới, hỗ trợ đắc lực cho người học trong giao lưu văn hóa và tìm kiếm cơ hội việc làm. Tuy nhiên, việc làm chủ hệ thống ngữ pháp tiếng Anh luôn là thách thức lớn đối với người học, trong đó mảng kiến thức về giới từ (prepositions) được đánh giá là một trong những nội dung phức tạp và dễ gây nhầm lẫn nhất. Giới từ tiếng Anh có số lượng phong phú, đảm nhận nhiều chức năng cú pháp khác nhau, mang ý nghĩa biến đổi linh hoạt tùy theo ngữ cảnh và không có nhiều quy tắc cố định phổ quát để áp dụng cho mọi trường hợp.

Xuất phát từ thực tiễn giảng dạy và học tập tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, sinh viên—đặc biệt là sinh viên không chuyên ngữ—thường xuyên gặp nhiều trở ngại, lúng túng trong việc phân biệt, lựa chọn và sử dụng chính xác các loại giới từ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Thư với đề tài "A study on the English prepositions, some difficulties that Vietnamese learners have got when learning and solutions" (Nghiên cứu về giới từ Tiếng Anh, những khó khăn mà người Việt gặp phải khi học giới từ và một số giải pháp khắc phục) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc giải quyết ba câu hỏi trọng tâm:

  1. Giới từ trong tiếng Anh là gì, có đặc điểm cấu trúc và chức năng ngữ pháp như thế nào?
  2. Những khó khăn và thách thức cụ thể mà người học Việt Nam gặp phải khi tiếp cận và sử dụng giới từ tiếng Anh là gì?
  3. Các giải pháp và phương án khả thi nào có thể giúp người học khắc phục các rào cản và nâng cao hiệu quả học tập giới từ tiếng Anh?

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn trong việc hệ thống hóa tổng quan về giới từ tiếng Anh (phân loại, vị trí, chức năng), phân tích các khó khăn phổ biến dựa trên khảo sát thực tế đối với nhóm đối tượng là 86 sinh viên năm thứ nhất thuộc các chuyên ngành không chuyên, đang theo học bốn lớp Tiếng Anh cơ bản (Basic English) tại Trường Đại học Phenikaa trong năm học 2021 - 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các tài liệu ngữ pháp kinh điển và các nguồn nghiên cứu uy tín:

  • Khái niệm giới từ: Trích dẫn định nghĩa từ A Grammar of the English Language (2015) và Walden University Academic Guides, xác định giới từ là từ mang chức năng cú pháp, thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một thành phần cấu trúc đơn nhất (cụm giới từ), biểu thị mối quan hệ giữa danh từ/đại từ đó với các từ khác trong câu (chỉ hướng, thời gian, vị trí, không gian hoặc giới thiệu tân ngữ).
  • Hệ thống phân loại giới từ: Tiếp cận phân loại theo hai trục chính: cấu trúc ngữ pháp (giới từ đơn, giới từ ghép, phân từ đóng vai trò giới từ, cụm giới từ cố định) và chức năng diễn đạt (giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, hướng/chuyển động, quan hệ).
  • Lý thuyết phân biệt giới từ và tiểu từ trạng từ: Dựa trên tài liệu Longman English Grammar (1950) để phân định ranh giới giữa giới từ (từ chi phối tân ngữ - governs an object) và tiểu từ trạng từ (adverb particle - không chi phối tân ngữ, kết hợp chặt chẽ với động từ để tạo thành ngữ).
  • Cấu trúc ngữ pháp liên quan: Cụm giới từ (prepositional phrase) và động từ cụm (phrasal verbs).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp lý thuyết: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ sách tham khảo, từ điển, giáo trình ngữ pháp và các cổng thông tin học thuật trực tuyến (Academic Guides at Walden University, 7ESL, EnglishClub, VectorMine, curso-ingles). Sử dụng phương pháp diễn giải (interpretive approach) để hệ thống hóa các quan điểm ngôn ngữ học.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế bảng khảo sát gồm 20 câu hỏi thực hành điền/chọn giới từ trong các ngữ cảnh cụ thể, triển khai lấy ý kiến trực tiếp từ mẫu nghiên cứu $n = 86$ sinh viên năm thứ nhất hệ đại học chính quy không chuyên ngữ tại Trường Đại học Phenikaa.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích định lượng: Thu thập, phân loại các phương án trả lời đúng/sai, tính toán tỉ lệ phần trăm mức độ chính xác của từng câu hỏi để lượng hóa mức độ khó khăn của người học đối với từng hiện tượng ngữ pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương I tập trung làm rõ bản chất, chức năng và các cách phân loại giới từ tiếng Anh:

  • Bản chất và hình thức: Giới từ có thể tồn tại dưới dạng một từ đơn lẻ (in, on, at, by, of, from) hoặc cụm hai đến ba từ (because of, at the top of, in front of, at the back of, in the end). Khi kết hợp với tân ngữ, giới từ tạo thành cụm giới từ đóng vai trò làm chủ ngữ, tính từ hoặc trạng từ trong câu.
  • Chức năng ngữ pháp:
    • Biểu thị mối quan hệ giữa danh từ với danh từ/đại từ (vai trò định ngữ).
    • Biểu thị mối quan hệ giữa danh từ/đại từ với tính từ (vai trò tân ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa).
    • Biểu thị mối quan hệ giữa danh từ/đại từ với động từ.
    • Biểu thị mối quan hệ của toàn bộ mệnh đề với một động từ, tính từ (mệnh đề danh từ/tân ngữ) hoặc với một danh từ (mệnh đề quan hệ/định ngữ).
  • Phân loại theo cấu trúc ngữ pháp:
    • Giới từ đơn (Simple Prepositions): at, in, of, on, to, about, under, around, for, after, before...
    • Giới từ ghép (Compound Prepositions): except for, without, into, out of, upon, according to...
    • Phân từ làm giới từ (Participial Prepositions): during, regarding, concerning, respecting, considering, past...
    • Cụm giới từ cố định (Phrase Prepositions): by means of, with regard to, in spite of, with respect to, in consequence of, on account of, in front of...
  • Phân loại theo chức năng ngữ nghĩa:
    • Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place): Làm rõ quy tắc dùng in (cho không gian khép kín, vùng lãnh thổ), at (cho một điểm xác định, địa chỉ cụ thể), on (cho bề mặt tiếp xúc), cùng các giới từ vị trí tương quan (above, over, below, under, in front of, behind, beside).
    • Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time): at (thời điểm chính xác), in (tháng, năm, mùa, thế kỷ, khoảng thời gian dài), on (ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, dịp lễ xác định), during (trong suốt một khoảng thời gian), for (độ dài thời gian), since (mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ).
    • Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động (Prepositions of Direction/Movement): to, into, across, down, up, through, around, out of, onto, away from, along, past, off, over.
    • Giới từ chỉ mối quan hệ (Prepositions of Relation): with, without, about, by, instead of, according to, on behalf of, except...

Chương II: Uses of English Prepositions (Cách sử dụng giới từ tiếng Anh)

Chương II đi sâu vào phân tích các quy tắc cú pháp và cấu trúc vận hành của giới từ:

  • Vị trí của giới từ trong cấu trúc câu:
    • Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ (I work at a bank).
    • Đứng trước danh động từ - Gerund (I am interested in learning more about your study).
    • Đứng trước mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi - "wh" clause (You had better make a list of what I say).
    • Đứng ở cuối câu trong cấu trúc câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn (This is the answer we were looking for).
    • Đứng ở cuối câu trong cấu trúc câu bị động (The problem is being dealt with).
  • Cấu tạo cụm giới từ (Prepositional Phrases): Phân tích mô hình Giới từ (PREP) + Tân ngữ (Object), trong đó tân ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, đảm nhận chức năng chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
  • Phân biệt giới từ và tiểu từ trạng từ (Adverb Particle):
    • Giới từ: Luôn đòi hỏi một tân ngữ đi kèm và chi phối tân ngữ đó (governs an object), gắn kết chặt chẽ với danh từ/đại từ (across the road, up the hill).
    • Tiểu từ trạng từ: Không đi kèm tân ngữ trực tiếp, kết hợp chặt chẽ với động từ phía trước để tạo thành cấu trúc vị ngữ mang ý nghĩa thành ngữ (walk across, climb down).
    • Nhóm từ chỉ có thể làm giới từ: against, among, at, beside, during, except, for, from, into, of, onto, on top of, out of, since, till/until, to, toward(s), upon, with.
    • Nhóm từ chỉ có thể làm tiểu từ trạng từ: away, back, backward(s), downward(s), forward(s), on top, out, upward(s).

Chương III: Some Difficulties (Vietnamese Learners Have Got) and Solutions (Những khó khăn của người học Việt Nam và giải pháp)

Nội dung chương III trình bày kết quả phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm trên 86 sinh viên và chỉ ra ba nhóm nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sai sót:

Bảng số liệu: Kết quả khảo sát mức độ trả lời chính xác của sinh viên ($n = 86$)

Câu hỏi Số câu trả lời đúng / 86 Tỉ lệ chính xác (%)
1 47 / 86 55%
2 37 / 86 43%
3 34 / 86 40%
4 31 / 86 36%
5 14 / 86 16%
6 34 / 86 40%
7 38 / 86 44%
8 18 / 86 21%
9 21 / 86 24%
10 37 / 86 43%
11 16 / 86 19%
12 22 / 86 26%
13 18 / 86 21%
14 25 / 86 29%
15 32 / 86 37%
16 31 / 86 36%
17 33 / 86 38%
18 15 / 86 17%
19 25 / 86 29%
20 17 / 86 20%

Từ dữ liệu khảo sát, tác giả bóc tách ba rào cản chính:

  1. Sự đa dạng ngữ nghĩa và thiếu quy tắc nhất quán của giới từ tiếng Anh:

    • Nhầm lẫn giữa "in the end" (chỉ kết quả cuối cùng của một sự việc) và "at the end of" (chỉ thời điểm kết thúc cụ thể). Khảo sát cho thấy 57% sinh viên chọn sai do điền "at" thay vì "in" trong câu kết quả.
    • Nhầm lẫn giữa "in the top of" (chỉ 16% đúng - vị trí nằm trong/phần trên che phủ) và "at the top of" (chỉ 19% đúng - vị trí cao nhất trên bề mặt).
    • Nhầm lẫn giữa "among" và "between": 71% sinh viên điền sai "between" cho câu "A farm is among the hills" do không phân biệt được số lượng đối tượng tương quan (giữa hai đối tượng vs. giữa nhiều đối tượng).
    • Nhầm lẫn giữa "across" và "through": Chỉ 21% sinh viên điền đúng "through" trong câu "The train went through two tunnels", đa số chọn "across" do cả hai từ đều được người học dịch nôm na sang tiếng Việt là "xuyên qua", nhưng "through" dùng cho không gian khép kín 3 chiều (enclosed space).
  2. Độ phức tạp của động từ cụm (Phrasal Verbs) và các giới từ gần nghĩa:

    • Sự kết hợp của một động từ với các giới từ khác nhau tạo nên ý nghĩa hoàn toàn khác biệt (ví dụ: call for = yêu cầu; call on = thăm; call up = gọi điện; call off = hủy bỏ; call in = triệu tập; call back = gọi lại; go against = phản đối; go over = xem lại; go through = kiểm tra chi tiết; dispose of = vứt bỏ/dọn dẹp). Người học không nắm hết nghĩa cụm từ sẽ dễ chọn sai.
    • Sự tương đồng ngữ nghĩa giữa các nhóm giới từ (beside / besides / near / by hoặc under / below / above / on top of / over) khiến người học bối rối khi lựa chọn trong ngữ cảnh hẹp.
  3. Rào cản giao thoa ngôn ngữ và thói quen dịch thô từng từ (Word-for-word translation):

    • Thói quen tư duy bằng tiếng Việt rồi chuyển dịch máy móc sang tiếng Anh:
      • Câu "There are two lights under the ceiling": 64% sinh viên chọn nhầm "on" vì tiếng Việt nói "trên trần nhà".
      • Câu "My mother pours coffee into a cup": Sinh viên chọn "in" thay vì "into" vì nghĩ từ "vào" tương đương với "in", bỏ qua yếu tố chuyển động từ ngoài vào trong.
      • Câu "I am sleeping in the bed right now": 76% sinh viên điền sai "on". Tác giả phân tích "on the bed" chỉ việc nằm trên bề mặt đệm không có chăn trùm, còn "in the bed" chỉ trạng thái nằm ngủ dưới lớp chăn ga bao phủ.
    • Hiện tượng tiếng Anh bắt buộc dùng giới từ nhưng tiếng Việt không dùng: house for sale (nhà bán), arrive in London (đến London), fond of playing piano (thích chơi đàn), ask the bank for money (hỏi vay tiền ngân hàng), fall in love with him (yêu anh ấy).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống lý thuyết về giới từ một cách chi tiết trên cấu trúc văn bản dài 43 trang A4. Kết quả khảo sát thực tế trên 86 sinh viên tại Trường Đại học Phenikaa phản ánh thực trạng mức độ làm chủ giới từ của sinh viên không chuyên còn hạn chế, với tỉ lệ làm đúng trung bình ở nhiều câu chỉ dao động từ 16% đến 44%, cao nhất cũng chỉ đạt 55%. Nghiên cứu đã chỉ ra chính xác các "điểm mù" ngữ pháp mà người học hay mắc phải nhất.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý thuyết: Hệ thống hóa mạch lạc toàn bộ bức tranh về giới từ tiếng Anh từ góc độ hình thái, cấu trúc ngữ pháp đến chức năng biểu đạt; làm rõ tiêu chí phân biệt giữa giới từ thuần túy và tiểu từ trạng từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh hiện đại.
  • Đóng góp thực tiễn: Nhận diện rõ 3 nhóm nguyên nhân gây lỗi phổ biến của người học Việt Nam (sự biến đổi ngữ nghĩa đa dạng, sự phức tạp của phrasal verbs, và ảnh hưởng tiêu cực của chuyển di ngôn ngữ mẹ đẻ qua thói quen dịch word-for-word). Các phát hiện này cung cấp cơ sở thực tế cho sinh viên khóa sau tham khảo và hỗ trợ giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy giới từ phù hợp hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo đánh giá của Giảng viên hướng dẫn (ThS. Trần Văn Trọng) và các Giảng viên chấm phản biện (TS. Trần Thị Thanh Hương, ThS. Hoàng Văn Hoạt) thuộc Hội đồng chấm khóa luận:

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Đề tài còn một số khía cạnh chuyên sâu về giới từ chưa được khai thác toàn diện do giới hạn thời gian và quy mô của một khóa luận đại học (43 trang).
    • Danh mục tài liệu tham khảo còn cần bổ sung thêm và cần tăng tính đa dạng, phong phú ở cả hai ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.
    • Văn bản khóa luận ban đầu còn một số lỗi diễn đạt, định dạng liên kết trích dẫn nguồn trực tuyến cần chỉnh sửa (tác giả đã lập Bản giải trình sửa chữa ngày 20/06/2022).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên chuyên ngữ hoặc người học ở các bậc học khác nhau.
    • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm các phương pháp can thiệp sư phạm (như phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận - Cognitive Linguistics) nhằm giúp người học ghi nhớ giới từ theo sơ đồ không gian thay vì học thuộc lòng máy móc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích lỗi ngữ pháp (Error Analysis), cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ và năng lực ngôn ngữ, cũng như cách trình bày khóa luận tốt nghiệp cử nhân.
  • Sinh viên không chuyên ngữ: Cung cấp tài liệu tổng hợp ngữ pháp ngắn gọn, dễ hiểu, các bảng tra cứu giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, phương hướng, danh sách cụm động từ thường gặp và các lưu ý tránh bẫy dịch từng từ (word-for-word).
  • Giảng viên dạy tiếng Anh cơ bản: Cung cấp số liệu thực tế về các lỗi sai phổ biến của sinh viên đại học năm thứ nhất, từ đó thiết kế các bài tập bổ trợ chuyên đề giới từ hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này được thực hiện bởi ai, tại đơn vị nào và đạt kết quả đánh giá ra sao?

Khóa luận do sinh viên Nguyễn Thị Minh Thư (MSV: 18010156, Lớp K12 Ngôn ngữ Anh) thực hiện tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Văn Trọng. Khóa luận được bảo vệ vào ngày 13/06/2022 trước Hội đồng gồm TS. Trần Thị Thanh Hương và ThS. Hoàng Văn Hoạt, đạt điểm tổng kết 8,5/10.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm trong khóa luận là bao nhiêu và đối tượng là ai?

Khảo sát thực nghiệm được tiến hành trên 86 sinh viên năm thứ nhất không chuyên ngữ, thuộc bốn lớp Tiếng Anh cơ bản (Basic English classes) tại Trường Đại học Phenikaa, thông qua bảng hỏi gồm 20 câu bài tập trắc nghiệm/điền giới từ.

3. Tác giả phân biệt sự khác nhau giữa "in the bed" và "on the bed" như thế nào?

Theo phân tích của tác giả ở Chương III, "on the bed" biểu thị trạng thái một người hoặc vật nằm/đặt trực tiếp trên bề mặt trần của chiếc giường (không có chăn phủ). Ngược lại, "in the bed" được dùng khi người nằm ngủ có chăn mền bao phủ bên trên, nằm giữa mặt đệm và lớp chăn ấm.

4. Tiêu chí cốt lõi nào được tác giả sử dụng để phân biệt giới từ (preposition) và tiểu từ trạng từ (adverb particle)?

Dựa trên Longman English Grammar (1950), tác giả chỉ ra rằng giới từ luôn chi phối một tân ngữ (governs an object) đi liền sau nó (danh từ, đại từ, danh động từ), trong khi tiểu từ trạng từ không chi phối tân ngữ mà kết hợp mật thiết với động từ đi trước để tạo nên nghĩa đặc thù.

5. Vì sao câu "The train went ... two tunnels" phải điền "through" thay vì "across"?

Tác giả giải thích rằng dù cả hai từ đều có thể dịch sang tiếng Việt là "xuyên qua", nhưng "across" dùng cho chuyển động từ bên này sang bên kia của một không gian mở (open space), trong khi "through" dùng cho chuyển động bên trong một không gian khép kín ba chiều (enclosed space); đường hầm (tunnel) là một không gian khép kín nên bắt buộc phải dùng "through".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Thư là công trình nghiên cứu học thuật bậc cử nhân nghiêm túc, đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về giới từ tiếng Anh và cách phân định ranh giới ngữ pháp với tiểu từ trạng từ. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế từ 86 sinh viên Trường Đại học Phenikaa, tác giả đã lượng hóa và làm sáng tỏ ba rào cản lớn nhất của người học Việt Nam: sự đa nghĩa của giới từ, độ phức tạp của động từ cụm và sự can thiệp của tư duy dịch nguyên từ tiếng mẹ đẻ. Công trình mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho việc học tập, tra cứu ngữ pháp của sinh viên cũng như công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh cơ bản tại bậc đại học.