Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của mô hình giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh (English as the Medium of Instruction - EMI) cùng Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specialized Purposes - ESP), dịch thuật đóng vai trò là phương tiện chuyển giao tri thức và giao tiếp liên văn hóa quan trọng. Theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), hoạt động dịch thuật được xác định là một dạng thức trung gian giao tiếp bằng văn bản (written mediation). Nhiều nhà nghiên cứu cũng xem dịch thuật là "kỹ năng thứ năm" cần được trang bị bên cạnh bốn kỹ năng cơ bản: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Tuy nhiên, trong thực tiễn đào tạo đại học tại Việt Nam, sinh viên thường xuyên gặp nhiều trở ngại trong quá trình tiếp thu và thực hành kỹ năng dịch. Những hạn chế này bắt nguồn từ năng lực ngôn ngữ chưa toàn diện, sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về văn hóa và chuyên ngành, cũng như những bất cập trong thiết kế chương trình đào tạo. Thêm vào đó, sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phổ biến của các công cụ dịch máy và trí tuệ nhân tạo (Google Translate, OpenAI...) vừa mang lại tiện ích tra cứu nhưng đồng thời cũng tạo ra nguy cơ khiến người học phụ thuộc thụ động vào công nghệ, làm suy giảm năng lực tư duy dịch thuật độc lập.
Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU), các học phần dịch thuật là bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (định hướng Tiếng Anh pháp lý). Do đặc thù văn bản pháp luật đòi hỏi tính chuẩn xác cao về thuật ngữ và văn phong, sinh viên năm cuối gặp phải nhiều thách thức riêng biệt. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Tường Vân tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Khảo sát và phân tích các khó khăn mà sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội gặp phải trong quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng dịch thuật.
- Xác định các chiến lược học tập và thực hành mà sinh viên thường xuyên áp dụng để vượt qua khó khăn và nâng cao năng lực dịch thuật.
- Đề xuất các khuyến nghị sư phạm và phương pháp tự học phù hợp nhằm hỗ trợ sinh viên và giảng viên nâng cao hiệu quả giảng dạy, học tập dịch thuật pháp lý.
Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Yếu tố nào tạo nên thách thức trong quá trình dịch thuật đối với sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh?
- Câu hỏi 2: Sinh viên năm cuối áp dụng những chiến lược nào để vượt qua rào cản và nâng cao kỹ năng dịch thuật?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong quá trình dịch thuật và các chiến lược nâng cao kỹ năng dịch thuật pháp lý (bản dịch Anh - Việt và Việt - Anh).
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm cuối Khóa 44 (niên khóa 2019–2023) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội đã hoàn thành các học phần dịch thuật bắt buộc trong chương trình đào tạo.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát và phỏng vấn được thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội trong khoảng thời gian 7 ngày (từ ngày 04/03/2023 đến ngày 10/03/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết dịch thuật và mô hình năng lực chuyên môn:
- Khái niệm dịch thuật: Nghiên cứu kế thừa định nghĩa của Ghazala (2015), Osman (2017), Nida & Taber (1982) và Nugroho (2007), xác định dịch thuật là quá trình chuyển đổi văn bản viết từ ngôn ngữ nguồn (Source Language - SL) sang ngôn ngữ đích (Target Language - TL) nhằm tái tạo sự tương đương gần nhất về mặt ý nghĩa và phong cách. Khóa luận khu biệt rõ dịch văn bản viết (Translation) với dịch nói/phiên dịch (Interpretation).
- Phân loại phương pháp dịch của Peter Newmark (1988): Tác giả tiếp cận 8 phương pháp dịch chia theo hai định hướng:
- Nhấn mạnh ngôn ngữ nguồn: Dịch từng từ (Word-for-word translation), dịch nghĩa đen (Literal translation), dịch trung thành (Faithful translation), dịch ngữ nghĩa (Semantic translation).
- Nhấn mạnh ngôn ngữ đích: Dịch phỏng (Adaptation), dịch tự do (Free translation), dịch đặc ngữ (Idiomatic translation), dịch truyền đạt (Communicative translation).
- Mô hình năng lực dịch thuật của Neubert (2000): Gồm 5 thành phần cốt lõi cấu thành năng lực dịch: (1) Năng lực ngôn ngữ (Language competence); (2) Năng lực văn cảnh/diễn ngôn (Textual/discursive competence); (3) Năng lực chuyên ngành (Subject/domain competence); (4) Năng lực văn hóa (Cultural competence); (5) Năng lực chuyển ngữ/kỹ thuật dịch (Transfer competence).
- Mô hình tương tác kỹ năng của Ghazala (2015): Mô tả sự giao thoa giữa kỹ năng ngôn ngữ (Language skills), kỹ năng dịch thuật (Translation skills) và các kỹ năng chung liên quan đến dịch thuật (Translation-related general skills).
- Khung tiêu chuẩn của Hiệp hội Thạc sĩ Dịch thuật Châu Âu (EMT, 2017) và nghiên cứu của Hao & Pym (2021): Phân loại nhóm kỹ năng biên dịch viên thành: Kỹ năng dịch cơ bản (L1, L2, văn hóa); Kỹ năng công nghệ (CAT tools, MT, Post-editing); Kỹ năng cá nhân và liên cá nhân (tư duy phản biện, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Thực hiện thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến (Google Forms) với thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không gặp/Không bao giờ áp dụng; 2 = Hiếm khi; 3 = Thường xuyên [Often]; 4 = Rất thường xuyên [Usually]; 5 = Luôn luôn). Khoảng cách phân khoảng giá trị trung bình (Mean interval) được chia đều là 0.80:
- $1.00 - 1.80$: Không bao giờ (Never)
- $1.81 - 2.60$: Hiếm khi (Rarely)
- $2.61 - 3.40$: Thường (Often)
- $3.41 - 4.20$: Thường xuyên (Usually)
- $4.21 - 5.00$: Luôn luôn (Always)
- Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc qua cuộc gọi video trực tuyến có ghi âm (được sự đồng thuận của người tham gia) với 8 sinh viên (mã hóa từ 1 đến 8) và 2 giảng viên trực tiếp giảng dạy học phần dịch pháp lý (mã hóa từ 9 đến 10). Dữ liệu phỏng vấn được gỡ băng và phân tích theo chủ đề (Thematic analysis).
Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát
- Mẫu khảo sát định lượng: Thu về 100 phản hồi hợp lệ trên tổng số 115 sinh viên phát ra (tỷ lệ phản hồi đạt gần 87%). Mẫu gồm sinh viên Khóa 44 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU: 54 sinh viên lớp 4429 (54%) và 46 sinh viên lớp 4430 (46%). Cơ cấu giới tính gồm 69 nữ (69%), 20 nam (20%) và 11 sinh viên không tiết lộ giới tính (11%).
- Công cụ xử lý dữ liệu: Google Sheets và phần mềm thống kê IBM SPSS (phân tích thống kê mô tả: Điểm trung bình Mean - $M$, Độ lệch chuẩn Standard Deviation - $SD$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất của hoạt động dịch thuật, vai trò của dịch thuật trong giảng dạy ngôn ngữ và giao tiếp liên văn hóa. Tác giả phân tích các lý thuyết dịch của Newmark (1988), Nord (1991, 2005) và khung năng lực dịch thuật của Neubert (2000). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế về các rào cản dịch thuật của sinh viên (nghiên cứu của Li, 2007; Lê và cộng sự, 2012; Lê & Trần, 2022) cũng như tác động của tự động hóa và công nghệ dịch máy đối với năng lực người dịch (Mossop, 2003; Robinson, 2014; Pym, 2020; Hao & Pym, 2021).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, bối cảnh đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chương trình gồm học phần Lý thuyết dịch 2 tín chỉ, Dịch pháp lý 1 gồm 4 tín chỉ, Dịch pháp lý 2 gồm 3 tín chỉ, bắt đầu từ học kỳ 1 năm thứ ba). Tác giả trình bày cấu trúc bảng hỏi gồm 3 phần (Thông tin chung, Khó khăn dịch thuật, Chiến lược nâng cao kỹ năng), hệ thống câu hỏi phỏng vấn dành cho sinh viên và giảng viên, quy trình thu thập dữ liệu trong 7 ngày và phương pháp phân tích thống kê mô tả trên SPSS.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)
Chương 3 trình bày các số liệu định lượng thu được từ khảo sát và các dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên sâu:
1. Khó khăn sinh viên gặp phải trong quá trình dịch thuật
| Nhóm khó khăn |
Nội dung cụ thể |
Điểm trung bình ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Từ vựng & Cú pháp |
Có nhiều từ mới chưa biết nghĩa |
4.00 |
0.816 |
|
Xuất hiện nhiều thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ nguồn |
4.00 |
0.804 |
|
Từ có nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau |
3.78 |
0.871 |
|
Khó dịch các cụm từ cố định (idioms, phrasal verbs, collocations) |
3.74 |
0.928 |
|
Khó khăn về ngữ pháp (hòa hợp chủ - vị, giới từ, thì của động từ...) |
3.14 |
1.148 |
|
Khó dịch cấu trúc đặc biệt (mệnh đề quan hệ, bị động, câu phức dài) |
3.14 |
1.141 |
|
Trật tự từ khi chuyển ngữ |
3.03 |
0.959 |
| Kiến thức chuyên ngành |
Thiếu kiến thức chuyên ngành pháp lý |
3.85 |
1.019 |
|
Chưa hiểu rõ thuật ngữ pháp lý cổ, thuật ngữ gốc Latinh |
3.86 |
0.841 |
|
Khác biệt về văn phong và văn hóa giữa tiếng Anh và tiếng Việt |
3.10 |
1.109 |
|
Thiếu kiến thức lý thuyết dịch hoặc chưa biết vận dụng vào thực tế |
3.06 |
0.969 |
|
Hạn chế trong việc sử dụng công cụ dịch thuật (CAT tools, từ điển) |
2.53 |
1.163 |
| Yếu tố chủ quan & Khách quan |
Khó quyết định phương án dịch tối ưu giữa các lựa chọn |
3.51 |
0.882 |
|
Thiếu tài liệu tham khảo chuyên ngành phù hợp |
3.05 |
1.050 |
|
Thiếu cơ hội tiếp cận và học hỏi từ các chuyên gia dịch thuật |
3.57 |
0.782 |
|
Thời lượng phân bổ cho việc giảng dạy kỹ năng dịch còn hạn chế |
3.26 |
1.002 |
|
Thiếu môi trường lý tưởng để thực hành thường xuyên |
3.05 |
1.053 |
2. Chiến lược nâng cao năng lực dịch thuật được sinh viên áp dụng
| Nhóm chiến lược |
Chiến lược cụ thể |
Điểm trung bình ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Định hướng chung |
Tập trung nâng cao kiến thức nền tảng dịch thuật pháp lý |
4.02 |
0.791 |
|
Nâng cao năng lực ngôn ngữ đích (tiếng Việt) |
4.00 |
0.829 |
|
Nâng cao năng lực ngôn ngữ nguồn (tiếng Anh) |
3.91 |
0.793 |
|
Cải thiện các kỹ năng cá nhân liên quan đến dịch thuật |
3.78 |
0.848 |
| Nâng cao năng lực ngôn ngữ |
Học từ mới chuyên ngành qua đọc và nghe từ nhiều nguồn |
4.17 |
0.817 |
|
Ghi chép collocations, idioms, phrasal verbs |
4.00 |
0.792 |
|
Nắm vững quy tắc ngữ pháp qua 4 kỹ năng |
3.87 |
0.774 |
|
Học từ vựng theo ngữ cảnh và ứng dụng vào nói/viết |
3.83 |
0.652 |
|
Sử dụng từ điển và từ điển đồng nghĩa (thesaurus) |
3.52 |
0.882 |
| Kiến thức chuyên ngành |
Thực hành dịch văn bản pháp lý để nâng cao kiến thức luật và dịch |
3.90 |
0.959 |
|
Nghiên cứu sâu về văn hóa và phong cách diễn đạt song ngữ |
3.85 |
0.869 |
|
Duy trì thói quen đọc tài liệu pháp luật và cập nhật tin tức |
3.77 |
0.851 |
|
Trao đổi với giảng viên, người hướng dẫn, chuyên gia |
3.46 |
0.989 |
|
Tham gia hội thảo, tọa đàm, cuộc thi nghiên cứu khoa học |
3.44 |
1.048 |
| Kỹ năng cá nhân & Tự học |
Tự học với các tài liệu tham khảo sẵn có |
4.17 |
0.876 |
|
Xác định mục tiêu và kế hoạch học tập rõ ràng cho từng kỹ năng |
4.13 |
0.774 |
|
Tự tra cứu tài liệu và mạng Internet để giải quyết vấn đề |
3.94 |
0.846 |
|
Học hỏi từ sự hướng dẫn của giảng viên và chuyên gia |
3.93 |
0.977 |
|
Luyện viết và tiếp nhận nhận xét phản hồi từ giảng viên/bạn học |
3.86 |
0.866 |
|
Ứng dụng các công cụ hỗ trợ dịch thuật (CAT tools) |
3.67 |
0.853 |
|
Thảo luận nhóm với bạn bè để phân tích lỗi dịch |
3.24 |
0.946 |
3. Kết quả phân tích phỏng vấn chuyên sâu
- Về khó khăn: 100% sinh viên và 2 giảng viên được phỏng vấn đều nhấn mạnh rào cản lớn nhất nằm ở thuật ngữ pháp lý chuyên sâu (đặc biệt là thuật ngữ gốc Latinh, từ cổ) và sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law). Sinh viên có xu hướng lạm dụng phương pháp dịch từng từ (literal translation), dẫn đến câu dịch gượng gạo, không đảm bảo tính tự nhiên và độ chính xác pháp lý. 5/8 sinh viên cho rằng thời lượng chương trình trên lớp chưa đủ để bao quát thực hành chuyên sâu.
- Về chiến lược: Sinh viên chủ yếu tra cứu thuật ngữ và ngữ cảnh thông qua hệ thống từ điển trực tuyến (Cambridge, Oxford, Longman, Collins, Merriam-Webster, WordsHippo, OZDict) và đối chiếu với các văn bản quy phạm pháp luật song ngữ. Giảng viên khuyến nghị sinh viên cần ưu tiên rèn luyện kỹ năng Đọc - Viết học thuật song song với tích lũy kiến thức pháp lý nền tảng.
Chương 4: Đề xuất và khuyến nghị (Recommendations)
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Đối với sinh viên: Xây dựng kế hoạch tự học có cấu trúc; tăng cường đọc tài liệu pháp lý chuyên ngành bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt; rèn luyện thói quen lập bảng thuật ngữ (glossary); ứng dụng công nghệ dịch thuật có chọn lọc đi đôi với tư duy phản biện.
- Đối với giảng viên và Khoa Ngoại ngữ pháp lý: Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tích hợp dự án thực tế; thiết kế bài giảng theo từng chuyên ngành luật cụ thể (như Luật Hợp đồng, Luật Thương mại quốc tế...) theo chu kỳ phân bổ 2 tuần/chuyên đề; gia tăng các buổi tọa đàm chuyên đề và kết nối chuyên gia dịch thuật pháp lý thực tế cho sinh viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa và làm rõ thực trạng năng lực dịch thuật của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội:
- Xác định rào cản lớn nhất của sinh viên nằm ở phạm trù từ vựng mới và thuật ngữ chuyên ngành pháp lý (cùng đạt mức $M = 4.00$), theo sau là sự thiếu hụt kiến thức chuyên ngành luật ($M = 3.85$) và thuật ngữ cổ/tiếng Latinh ($M = 3.86$).
- Chứng minh rằng sinh viên có ý thức tự chủ cao trong việc khắc phục điểm yếu, trong đó các chiến lược tự học với tài liệu sẵn có ($M = 4.17$), học từ vựng chuyên ngành qua đọc/nghe đa kênh ($M = 4.17$) và xác lập mục tiêu học tập rõ ràng ($M = 4.13$) được ưu tiên hàng đầu.
- Chỉ ra độ lệch lớn trong việc làm chủ công cụ dịch thuật công nghệ cao ($SD = 1.163$), phản ánh sự chênh lệch về kỹ năng ứng dụng công nghệ hỗ trợ dịch thuật giữa các nhóm người học.
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Khóa luận bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về quá trình thụ đắc kỹ năng dịch thuật chuyên ngành pháp lý (Legal Translation) trong bối cảnh đào tạo đại học tại Việt Nam, kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình năng lực Neubert (2000) và Ghazala (2015) đối với người học chuyên ngữ luật.
- Về thực tiễn: Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo xác thực cho Khoa Ngoại ngữ pháp lý và Trường Đại học Luật Hà Nội trong việc đánh giá hiệu quả chương trình đào tạo, làm cơ sở điều chỉnh thời lượng, nội dung bài tập thực hành dịch và phương pháp kiểm tra đánh giá sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên nhóm sinh viên năm cuối Khóa 44 (100 người) thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra các khóa dưới hoặc sinh viên chuyên ngành Luật học song ngữ.
- Thời gian và bối cảnh thu thập dữ liệu: Thời gian khảo sát giới hạn trong 7 ngày. Quá trình học tập của khóa 44 chịu ảnh hưởng gián tiếp từ giai đoạn dịch Covid-19 trước đó, làm giảm cơ hội tiếp cận trực tiếp các hội thảo và chuyên gia thực tế.
- Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động biên dịch văn bản viết (bilingual written translation), không đi sâu vào mảng phiên dịch (nói) hoặc đánh giá định lượng chất lượng bài dịch thực tế thông qua bài thi thực nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô khảo sát sang các cơ sở đào tạo cử nhân ngôn ngữ pháp lý hoặc chuyên ngành biên - phiên dịch khác trên phạm vi toàn quốc.
- Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm (experimental studies) đánh giá tác động cụ thể của việc ứng dụng công cụ hỗ trợ dịch thuật (CAT tools, AI post-editing) đối với độ chính xác của bản dịch pháp lý sinh viên thực hiện.
- Nghiên cứu sâu về mảng kỹ năng phiên dịch pháp lý (Legal Interpreting) tại tòa án và các bối cảnh đàm phán thương mại quốc tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh pháp lý: Giúp người học nhận diện rõ các lỗi dịch thuật thường gặp (lạm dụng dịch nghĩa đen, sai cấu trúc câu phức, nhầm lẫn thuật ngữ Latinh), từ đó tham khảo danh mục công cụ tra cứu (WordsHippo, OZDict, từ điển chuyên ngành) và phương pháp tự học từ vựng hiệu quả.
- Giảng viên giảng dạy học phần Biên dịch chuyên ngành (ESP/ELP): Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức và mức độ tiếp thu của người học, hỗ trợ giảng viên trong việc biên soạn giáo trình bổ trợ, thiết kế các mô-đun dịch thuật theo chuyên đề pháp luật (Luật Hợp đồng, Luật Quốc tế) và điều chỉnh phương pháp chữa bài.
- Các nhà nghiên cứu về phương pháp giảng dạy dịch thuật: Tài liệu là mô hình tham khảo chuẩn mực về cấu trúc nghiên cứu kết hợp định lượng (SPSS) và định tính (phỏng vấn chuyên sâu) trong lĩnh vực nghiên cứu dịch thuật ứng dụng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HLU gặp phải khi dịch văn bản pháp lý là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng rào cản lớn nhất thuộc về vốn từ vựng mới và thuật ngữ chuyên ngành pháp lý (cả hai chỉ số đều đạt $M = 4.00$). Bên cạnh đó, việc thiếu hụt kiến thức nền tảng trong lĩnh vực luật ($M = 3.85$) và chưa nắm vững các thuật ngữ pháp lý cổ hoặc gốc Latinh ($M = 3.86$) cũng là những thách thức phổ biến hàng đầu.
2. Chiến lược nâng cao năng lực dịch thuật nào được sinh viên áp dụng với tần suất cao nhất?
Chiến lược được áp dụng nhiều nhất là tự học với các tài liệu sẵn có ($M = 4.17, SD = 0.876$) và học từ mới chuyên ngành thông qua việc đọc/nghe đa dạng các nguồn tài liệu ($M = 4.17, SD = 0.817$), kết hợp với việc xác định mục tiêu và kế hoạch học tập rõ ràng cho từng kỹ năng ($M = 4.13, SD = 0.774$).
3. Sinh viên và giảng viên đánh giá như thế nào về xu hướng dịch từng từ (literal translation)?
Kết quả phỏng vấn định tính cho thấy sinh viên có xu hướng áp dụng phương pháp dịch từng từ do thiếu hụt vốn từ vựng và kiến thức pháp lý nền tảng. Giảng viên nhận định điều này khiến bản dịch đầu ra mất đi tính tự nhiên, gượng gạo và không đảm bảo được độ chính xác về mặt nội dung cũng như văn phong pháp lý.
4. Những công cụ hỗ trợ tra cứu nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất theo kết quả phỏng vấn?
Sinh viên thường xuyên phối hợp các từ điển đơn ngữ uy tín (Cambridge, Oxford, Longman, Collins, Merriam-Webster) cùng các công cụ tra cứu từ đồng nghĩa và cụm kết hợp từ chuyên biệt như WordsHippo và OZDict, kết hợp với việc đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật gốc trong tiếng Việt và tiếng Anh.
5. Khóa luận đưa ra giải pháp gì về mặt chương trình đào tạo cho Khoa Ngoại ngữ pháp lý?
Tác giả khuyến nghị Khoa và giảng viên nên thiết kế các mô-đun thực hành dịch chia theo các nhánh luật cụ thể (như Luật Hợp đồng, Luật Quốc tế) với thời lượng khoảng 2 tuần cho mỗi chuyên đề, đồng thời gia tăng các buổi hội thảo thực hành, kết nối sinh viên với các chuyên gia dịch thuật pháp lý thực tế nhằm bù đắp giới hạn về thời lượng trên lớp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Tường Vân đã phản ánh toàn diện thực trạng học tập kỹ năng dịch thuật pháp lý của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn xác. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự thiếu hụt thuật ngữ chuyên ngành và kiến thức pháp luật là rào cản cốt lõi, đồng thời làm nổi bật vai trò quyết định của các chiến lược tự học, tra cứu ngữ cảnh và lập kế hoạch rèn luyện cá nhân. Công trình cung cấp hệ thống cơ sở thực nghiệm có giá trị, đóng góp thiết thực vào việc cải tiến phương pháp giảng dạy Tiếng Anh pháp lý và nâng cao năng lực dịch thuật cho người học trong giai đoạn hội nhập.