Nghiên cứu khẩu phần ăn lợn nái lai L-Y nuôi con (chuồng kín & hở)

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích Nghiên cứu khẩu phần ăn phù hợp cho lợn nái lai giữa lanrace và yorkshire ở giải đoạn nuôi con, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò khẩu phần ăn lợn nái lai LY trong giai đoạn nuôi con

Giống lợn nái lai giữa Landrace và Yorkshire (LY) được ưa chuộng trong chăn nuôi công nghiệp nhờ năng suất sinh sản vượt trội, khả năng nuôi con tốt và số con cai sữa cao. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng di truyền này, việc xây dựng một khẩu phần ăn cho lợn nái lai Landrace Yorkshire nuôi con phù hợp là yếu tố then chốt. Giai đoạn cho con bú là thời kỳ thử thách nhất đối với lợn nái, khi nhu cầu dinh dưỡng tăng vọt để vừa phục hồi cơ thể sau sinh, vừa sản xuất đủ sữa cho cả đàn con. Một chế độ dinh dưỡng lợn nái nuôi con khoa học không chỉ quyết định đến tốc độ tăng trưởng của lợn con theo mẹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng lợn nái, khả năng lên giống lại và năng suất ở các lứa đẻ tiếp theo. Theo nghiên cứu của Lê Thị Tâm (2018), việc tối ưu hóa tỷ lệ các chất dinh dưỡng, đặc biệt là axit amin thiết yếu và năng lượng, có thể cải thiện đáng kể khối lượng lợn con cai sữa và giảm thiểu hao mòn thể trọng ở lợn mẹ. Mục tiêu chính là cung cấp đủ dưỡng chất để tối đa hóa lượng sữa của lợn mẹ, đồng thời duy trì thể trạng tốt nhất cho lợn nái, đảm bảo chu kỳ sinh sản bền vững và hiệu quả kinh tế cao cho trang trại.

1.1. Đặc điểm sinh sản của giống lợn nái Landrace x Yorkshire

Lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) kết hợp những ưu điểm của cả hai giống bố mẹ. Chúng có khả năng đẻ nhiều con, tỷ lệ con sơ sinh còn sống cao và bản năng làm mẹ tốt. Điều này đặt ra yêu cầu cao về sản lượng sữa, đòi hỏi một nguồn cung cấp dinh dưỡng dồi dào và liên tục trong suốt thời kỳ tiết sữa. Việc đáp ứng đủ nhu cầu này là nền tảng để đạt được số con cai sữa/nái/năm ở mức cao, một chỉ tiêu quan trọng trong chăn nuôi lợn hiện đại.

1.2. Nhu cầu dinh dưỡng lợn nái nuôi con thay đổi thế nào

Ngay sau khi đẻ, cơ thể lợn nái chuyển từ trạng thái tích lũy (mang thai) sang trạng thái huy động dưỡng chất để tạo sữa. Nhu cầu năng lượng và protein có thể tăng gấp 2-3 lần so với giai đoạn mang thai. Theo NRC (1998), nhu cầu năng lượng cho tiết sữa phụ thuộc trực tiếp vào số lượng và tốc độ tăng trưởng của lợn con. Nếu khẩu phần không đáp ứng đủ, lợn mẹ sẽ tự động huy động năng lượng và protein dự trữ từ cơ, mỡ, dẫn đến sụt cân nhanh chóng.

1.3. Mục tiêu dinh dưỡng chính trong giai đoạn cho con bú

Mục tiêu hàng đầu của khẩu phần ăn là tối đa hóa lượng thức ăn thu nhận hàng ngày. Điều này giúp lợn mẹ sản xuất lượng sữa tối đa, đảm bảo lợn con theo mẹ phát triển đồng đều và khỏe mạnh. Đồng thời, khẩu phần phải hạn chế tối đa sự hao mòn thể trọng, giữ thể trạng lợn nái ở mức lý tưởng (mất không quá 10-15% khối lượng cơ thể). Việc này có ý nghĩa quyết định đến thời gian lên giống lại sau cai sữa, rút ngắn khoảng cách lứa đẻ và nâng cao hiệu quả sinh sản toàn đàn.

II. Thách thức dinh dưỡng lợn nái sau đẻ Hao mòn thể trọng

Thách thức lớn nhất trong việc nuôi dưỡng lợn nái sau đẻ là kiểm soát tình trạng hao mòn thể trọng. Đây là hiện tượng sinh lý tự nhiên khi cơ thể mẹ ưu tiên sản xuất sữa cho con, nhưng nếu mức độ hao mòn quá lớn sẽ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Một chế độ dinh dưỡng không cân đối, đặc biệt là thiếu hụt năng lượng và lysine, là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Khi khẩu phần ăn không cung cấp đủ, lợn nái buộc phải phân giải mô mỡ và mô cơ của chính mình để tạo sữa, dẫn đến sụt cân nhanh, suy giảm sức khỏe và ảnh hưởng tiêu cực đến chu kỳ sinh sản tiếp theo. Theo Vũ Duy Giảng (2010), nếu lợn mẹ hao mòn từ 30-35 kg trong giai đoạn nuôi con, thời gian lên giống lại có thể kéo dài tới 10-15 ngày. Tình trạng này không chỉ làm giảm số lứa đẻ/năm mà còn làm tăng tỷ lệ loại thải sớm, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Do đó, việc xây dựng khẩu phần ăn tối ưu để hạn chế sụt cân là một bài toán quan trọng mà mọi trang trại cần giải quyết để duy trì năng suất sinh sản bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của thiếu hụt năng lượng đến lượng sữa lợn mẹ

Năng lượng là yếu tố quyết định trực tiếp đến lượng sữa của lợn mẹ. Sữa lợn chứa hàm lượng chất béo và đường lactose cao, đòi hỏi một nguồn năng lượng lớn để tổng hợp. Khi nhu cầu năng lượng không được đáp ứng đủ qua thức ăn, sản lượng sữa sẽ giảm sút cả về số lượng và chất lượng. Hậu quả là lợn con còi cọc, tăng trưởng chậm, khối lượng cai sữa thấp và sức đề kháng yếu. Điều này làm tăng nguy cơ tử vong và ảnh hưởng đến năng suất của giai đoạn nuôi thịt sau này.

2.2. Hậu quả của việc hao mòn thể trọng quá mức ở lợn nái

Sự hao mòn thể trọng quá mức (trên 15%) làm suy kiệt thể trạng lợn nái. Lợn mẹ trở nên gầy yếu, sức khỏe giảm sút, dễ mắc các bệnh về chân, móng và các bệnh kế phát khác. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng nuôi con ở lứa hiện tại mà còn làm giảm số lượng và chất lượng trứng rụng ở chu kỳ động dục tiếp theo, dẫn đến số con đẻ ra ở lứa sau ít hơn. Về lâu dài, nó làm giảm tuổi thọ sinh sản của lợn nái trong đàn.

2.3. Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và thời gian lên giống lại

Cơ thể lợn nái có một cơ chế sinh tồn tự nhiên: ưu tiên duy trì sự sống hơn là sinh sản. Khi cơ thể bị suy nhược do dinh dưỡng kém, hệ thống nội tiết tố sinh sản sẽ bị ức chế. Điều này dẫn đến việc kéo dài thời gian lên giống lại sau khi cai sữa lợn con. Một lợn nái khỏe mạnh sẽ động dục trở lại trong vòng 4-7 ngày sau cai sữa. Ngược lại, lợn nái quá gầy có thể bị chậm động dục hoặc không động dục, làm tăng số ngày nuôi không sản xuất và giảm hiệu quả kinh tế.

III. Phương pháp cân đối năng lượng và đạm trong khẩu phần ăn

Nền tảng của một khẩu phần ăn hiệu quả cho lợn nái nuôi con là sự cân bằng giữa năng lượng và protein. Đây là hai thành phần dinh dưỡng đa lượng quan trọng nhất, quyết định đến khả năng sản xuất sữa và duy trì thể trạng lợn nái. Nhu cầu năng lượng cần được đáp ứng đầy đủ để cung cấp "nhiên liệu" cho quá trình tạo sữa và các hoạt động sống của cơ thể. Trong khi đó, hàm lượng đạm thô và chất lượng protein cung cấp các axit amin thiết yếu làm "vật liệu xây dựng" để tổng hợp protein trong sữa. Theo khuyến cáo của NRC (2012), thức ăn hỗn hợp cho lợn nái tiết sữa thường có mức năng lượng trao đổi (ME) khoảng 3.200-3.300 Kcal/kg và hàm lượng đạm thô từ 16-18%. Tuy nhiên, chỉ tập trung vào con số phần trăm là chưa đủ. Chất lượng của protein và nguồn cung cấp năng lượng mới là yếu tố quyết định. Ngoài ra, việc bổ sung chất xơ tiêu hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đường ruột, chống táo bón cho lợn nái sau đẻ, từ đó khuyến khích lợn ăn nhiều hơn và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.

3.1. Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi ME cho lợn nái

Nhu cầu năng lượng của lợn nái nuôi con bao gồm năng lượng cho duy trì cơ thể và năng lượng cho sản xuất sữa. Nhu cầu duy trì được tính dựa trên khối lượng cơ thể (khoảng 110 Kcal DE/kg BW^0.75), trong khi nhu cầu sản xuất sữa phụ thuộc vào số con và tăng trọng của đàn con. Nguồn năng lượng chính trong khẩu phần thường đến từ các loại ngũ cốc như ngô nghiền và các sản phẩm phụ như cám gạo. Việc cung cấp đủ năng lượng giúp lợn mẹ hạn chế việc phải huy động mỡ dự trữ trong cơ thể.

3.2. Tầm quan trọng của hàm lượng đạm thô và chất lượng protein

Protein trong sữa lợn có giá trị sinh học rất cao. Để tổng hợp được lượng protein này, khẩu phần ăn phải cung cấp đủ hàm lượng đạm thô và quan trọng hơn là phải cân đối về các axit amin thiết yếu. Các nguồn protein chất lượng cao như khô dầu đậu tươngbột cá thường được sử dụng trong công thức phối trộn cám. Việc đảm bảo chất lượng protein giúp lợn mẹ không phải phân giải protein từ chính cơ bắp của mình, qua đó giảm thiểu hao mòn thể trọng.

3.3. Vai trò của chất xơ tiêu hóa trong việc chống táo bón

Trong những ngày đầu sau khi đẻ, lợn nái thường bị stress, ít vận động và dễ bị táo bón, dẫn đến giảm ăn. Bổ sung chất xơ tiêu hóa từ các nguồn như cám mì hay cám gạo giúp tăng cường nhu động ruột, giữ nước trong phân và làm mềm phân, từ đó ngăn ngừa hiệu quả chứng táo bón. Khi hệ tiêu hóa khỏe mạnh, lợn nái sẽ ăn uống tốt hơn, đảm bảo thu nhận đủ lượng dinh dưỡng cần thiết cho giai đoạn tiết sữa căng thẳng.

IV. Cách tối ưu axit amin thiết yếu đặc biệt là Lysine

Việc cung cấp đủ hàm lượng đạm thô chỉ là bước đầu tiên; yếu tố quyết định hiệu quả của khẩu phần nằm ở việc cân đối các axit amin thiết yếu. Đây là những viên gạch không thể thay thế để xây dựng nên protein trong sữa. Trong số các axit amin, Lysine được xem là axit amin giới hạn số một đối với lợn nái trong giai đoạn cho con bú. Nếu thiếu lysine, dù các axit amin khác có dồi dào, cơ thể lợn nái cũng không thể tổng hợp protein sữa một cách hiệu quả. Nghiên cứu của Lê Thị Tâm (2018) đã chỉ ra rằng việc tăng tỷ lệ Lysine tiêu hóa trên năng lượng trao đổi (Lysine/ME) trong khẩu phần giúp cải thiện đáng kể năng suất. Ngoài lysine, các axit amin khác như methionine, threonine và tryptophan cũng cần được cân đối theo một tỷ lệ lý tưởng so với lysine để tạo ra một hồ sơ protein hoàn chỉnh. Việc tối ưu hóa các axit amin không chỉ giúp tăng lượng sữa của lợn mẹ mà còn giảm lượng nitơ thải ra môi trường, góp phần vào chăn nuôi bền vững.

4.1. Lysine Axit amin giới hạn số một cho lợn nái tiết sữa

Thành phần protein trong sữa rất giàu lysine. Nhu cầu lysine hàng ngày của một lợn nái nuôi 10 con có thể lên tới hơn 60g. Nếu khẩu phần ăn không cung cấp đủ, lợn mẹ sẽ phải huy động một lượng lớn protein từ cơ bắp để đáp ứng nhu cầu này, dẫn đến hao mòn thể trọng nghiêm trọng. Do đó, cám lợn nái tiết sữa bắt buộc phải được bổ sung đủ lysine, thường ở dạng L-Lysine tổng hợp, để đảm bảo hiệu quả tối ưu.

4.2. Tỷ lệ cân đối giữa Lysine Methionine và Threonine

Khái niệm "protein lý tưởng" đề cập đến việc cung cấp các axit amin thiết yếu theo đúng tỷ lệ mà cơ thể lợn cần. Theo khuyến cáo của US Pork Center of Excellence (2010), tỷ lệ của methionine + cystine và threonine so với lysine cần được duy trì ở một mức nhất định. Việc cân đối này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp protein, tránh lãng phí các axit amin khác và đảm bảo khẩu phần đạt hiệu quả cao nhất với chi phí hợp lý.

4.3. Nguồn cung cấp axit amin thiết yếu từ nguyên liệu tự nhiên

Khô dầu đậu tương là nguồn cung cấp lysine và các axit amin khác dồi dào và phổ biến nhất trong công thức phối trộn cám. Bột cá cũng là một nguồn protein chất lượng rất cao nhưng chi phí thường đắt hơn. Trong khi đó, ngô nghiền cung cấp năng lượng chính nhưng lại nghèo lysine. Sự kết hợp khéo léo các nguyên liệu này cùng với việc bổ sung axit amin tổng hợp là chìa khóa để tạo ra một khẩu phần ăn cân đối và hiệu quả.

V. Công thức phối trộn cám lợn nái tiết sữa hiệu quả cao

Việc áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng vào thực tiễn được thể hiện qua công thức phối trộn cám. Một công thức tốt cần kết hợp các nguyên liệu sẵn có tại địa phương để tạo ra một sản phẩm thức ăn hỗn hợp cho lợn nái vừa đảm bảo chất lượng, vừa có giá thành cạnh tranh. Nghiên cứu của Lê Thị Tâm (2018) đã tiến hành thí nghiệm với các khẩu phần có tỷ lệ Lysine tiêu hóa/ME khác nhau để xác định mức tối ưu cho lợn nái lai Landrace Yorkshire nuôi con. Kết quả cho thấy khẩu phần có tỷ lệ Lysine tiêu hóa/ME là 2,75 g/Mcal mang lại hiệu quả cao nhất, giúp tăng khối lượng lợn con cai sữa và giảm hao hụt khối lượng của lợn mẹ. Công thức này chủ yếu dựa trên các nguyên liệu quen thuộc như ngô nghiền, khô dầu đậu tương, cám gạo, và được bổ sung các axit amin thiết yếu như L-Lysine, DL-Methionine, cùng với các khoáng đa vi lượngvitamin ADE. Việc áp dụng công thức đã được kiểm chứng khoa học giúp các trang trại cải thiện rõ rệt tỷ lệ cai sữa và hiệu quả kinh tế.

5.1. Nghiên cứu về tỷ lệ Lysine tiêu hóa ME cho lợn nái lai

Thí nghiệm trong luận văn của Lê Thị Tâm (2018) đã chứng minh vai trò quyết định của tỷ lệ Lysine/ME. Khẩu phần có tỷ lệ 2,75 g Lysine tiêu hóa/Mcal ME cho thấy sự vượt trội so với các khẩu phần có tỷ lệ thấp hơn (2,29 và 2,51 g/Mcal). Cụ thể, nó làm tăng khối lượng lợn con cai sữa (tính theo ổ và từng con), tăng khối lượng hàng ngày của lợn con theo mẹ, đồng thời giảm tiêu tốn thức ăn và giảm hao mòn thể trọng của lợn mẹ. Đây là một cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng khẩu phần.

5.2. Nguyên liệu chính Ngô nghiền khô dầu đậu tương và bột cá

Một công thức phối trộn cám điển hình cho lợn nái tiết sữa bao gồm: ngô nghiền (khoảng 37%) làm nguồn năng lượng chính; khô dầu đậu tương (khoảng 15%) cung cấp protein và lysine; cám gạo và cám mì (khoảng 22%) cung cấp năng lượng và chất xơ. Bột cá cũng có thể được sử dụng để nâng cao chất lượng protein. Ngoài ra, công thức không thể thiếu các chất bổ sung như bột đá, muối, và đặc biệt là premix vitamin ADEkhoáng đa vi lượng để đảm bảo lợn nái không bị thiếu hụt vi chất.

5.3. Kết quả thực tiễn Cải thiện tỷ lệ cai sữa và tăng trọng

Việc áp dụng khẩu phần ăn được tối ưu hóa, đặc biệt về lysine, mang lại kết quả rõ rệt. Lợn con bú sữa từ những bà mẹ được ăn đủ dinh dưỡng sẽ có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn, khối lượng cai sữa cao hơn. Điều này không chỉ giúp tỷ lệ cai sữa thành công cao hơn mà còn tạo ra đàn lợn con đồng đều, khỏe mạnh, là tiền đề thuận lợi cho giai đoạn nuôi thịt sau này, giúp rút ngắn thời gian xuất chuồng và tăng lợi nhuận.

VI. Bí quyết quản lý cho ăn giúp tối đa hóa năng suất sinh sản

Một khẩu phần ăn hoàn hảo sẽ không phát huy hết tác dụng nếu thiếu một chiến lược quản lý cho ăn hợp lý. Dinh dưỡng lợn nái nuôi con không chỉ là câu chuyện về "cái gì" mà còn là "như thế nào". Việc cho ăn đúng cách giúp lợn nái tối đa hóa lượng thức ăn thu nhận, đặc biệt trong giai đoạn tiết sữa đỉnh điểm, từ đó tối ưu hóa sản lượng sữa và giảm thiểu hao mòn thể trọng. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là phải đảm bảo lợn nái luôn được tiếp cận với nguồn nước sạch và dồi dào, vì thiếu nước sẽ ngay lập tức làm giảm lượng thức ăn vào và sản lượng sữa. Bên cạnh đó, cần điều chỉnh lượng thức ăn hàng ngày một cách linh hoạt dựa trên số con trong đàn, lứa đẻ và thể trạng lợn nái. Việc áp dụng một chế độ cho ăn tăng dần sau khi đẻ và cho ăn tự do (ad libitum) trong giai đoạn tiết sữa cao điểm được xem là phương pháp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là kết hợp giữa khẩu phần chất lượng cao và quản lý thông minh để đạt năng suất sinh sản bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của việc cung cấp đủ lượng nước uống sạch

Sữa có thành phần chính là nước (hơn 80%). Một lợn nái tiết sữa có thể cần đến 20-30 lít nước mỗi ngày. Lượng nước uống không đủ là yếu tố giới hạn hàng đầu đối với sản lượng sữa, còn nguy hiểm hơn cả việc thiếu thức ăn. Do đó, cần đảm bảo núm uống hoạt động tốt, cung cấp đủ lưu lượng nước (ít nhất 2 lít/phút) và nước phải luôn sạch sẽ, mát mẻ để khuyến khích lợn uống nhiều.

6.2. Điều chỉnh lượng thức ăn hàng ngày theo thể trạng lợn nái

Chiến lược cho ăn cần được cá nhân hóa. Ngày đầu tiên sau khi đẻ, chỉ nên cho lợn nái ăn một lượng nhỏ (1-2 kg) rồi tăng dần trong các ngày tiếp theo để hệ tiêu hóa kịp thích nghi. Từ ngày thứ 5-7 trở đi, có thể cho lợn ăn theo nhu cầu (ad libitum) hoặc cho ăn nhiều bữa trong ngày để tối đa hóa lượng thu nhận. Việc theo dõi thể trạng lợn nái thường xuyên để điều chỉnh lượng ăn là rất cần thiết, tránh để lợn quá gầy hoặc quá béo.

6.3. Hướng tới chăn nuôi bền vững Tối ưu dinh dưỡng và chi phí

Tối ưu hóa dinh dưỡng lợn nái nuôi con là một chiến lược đầu tư mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ giúp tăng năng suất (nhiều con cai sữa hơn, thời gian lên giống lại ngắn hơn) mà còn cải thiện sức khỏe và tuổi thọ của lợn nái, giảm chi phí thuốc men và tỷ lệ loại thải. Bằng cách cung cấp dinh dưỡng chính xác theo nhu cầu, các trang trại có thể giảm lãng phí thức ăn và giảm lượng chất thải ra môi trường, hướng tới một mô hình chăn nuôi hiệu quả, nhân văn và bền vững hơn.

14/10/2025
Nghiên cứu khẩu phần ăn phù hợp cho lợn nái lai giữa lanrace và yorkshire ở giải đoạn nuôi con trong điều kiện chuồng kín và chuồng hở luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng đã và đang phát triển cả về qui mô và tính chuyên hóa. Thành tựu chăn nuôi đã khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế cũng như đảm bảo an sinh xã hội ở nước ta. Theo số liệu thống kê của Cục chăn nuôi, tổng số đầu lợn ở nước ta trong những năm gần đây giao động trong khoảng từ 27 đến 29 triệu (Cục chăn nuôi, 2017), trong đó tổng đàn lợn nái hơn 4 triệu con (chiếm 14. Hàng năm tăng trưởng số đầu nái đạt ở mức khoảng 4-5%, mục tiêu trong vòng 20 năm tới Việt Nam sẽ là nước đứng thứ 2 thế giới về chăn nuôi lợn.

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận về số đầu nái so với tổng đàn của chúng ta là chiếm tỷ lệ quá cao so với thế giới (Đan Mạch qui mô đầu lợn là 30 triệu con, nái trên 1 triệu con chiếm trên 3% tổng đàn (Theo báo Tiền Phong, ngày 06/9/2018) điều này buộc chúng ta phải thừa nhận một thực tế là chất lượng và năng suất sinh sản của chúng ta là quá thấp. Hiện nay người chăn nuôi ở cả quy mô trang trại và quy mô nông hộ chủ yếu sử dụng con giống ngoại và con lai có năng suất cao, tập trung chủ yếu là giống lai giữa Landrace và Yorkshire. Tuy nhiên, mỗi trại có một cách quản lý và cách chăm sóc khác nhau nên năng suất của đàn lợn nái cũng rất khác nhau. Trong số các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của đàn nái cơ bản, khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con đóng một vai trò rất quan trọng, không chỉ ảnh hưởng đến năng suất của đàn lợn con mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của chính con nái ở các lứa sau.

Chính vì vậy, chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý đàn lợn nái nuôi con cần được coi trọng. Tuy đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc nuôi dưỡng lợn nái nuôi con nhưng vẫn còn nhiều tranh luận về khẩu phần ăn phù hợp, đặc biệt trong điều kiện chăn nuôi, khí hậu khác nhau vẫn chưa có nghiên cứu và khuyến cáo trong thực tiễn sản xuất ở Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn đó, việc tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu khẩu phần ăn phù hợp cho lợn nái lai giữa Landrace và Yorkshire ở giai đoạn nuôi con trong điều kiện chuồng kín và chuồng hở” là rất cần thiết. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI - Xác định tỷ lệ Lysine tiêu hoá/ME phù hợp trong khẩu phần ăn cho lợn nái lai giữa Landrace và Yorkshire ở giai đoạn nuôi con trong điều kiện chuồng kín và chuồng hở.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN NÁI NGOẠI Ở VIỆT NAM Việt Nam là nước có truyền thống lâu đời về chăn nuôi lợn và nằm trong số 10 nước có số đầu lợn lớn nhất thế giới. Kết quả công bố của Tổng cục Thống kê cho thấy số lượng đàn lợn từ năm 2014 đến năm 2017 có sự tăng trưởng hằng năm nhưng không nhiều dao động trong khoảng từ 26,76 - 29,07 triệu con. Như vậy, có thể thấy rằng đàn lợn Việt Nam đang có xu hướng duy trì ổn định về mặt số lượng.

Số lượng lợn và sản lượng thịt lợn hơi của Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017 Chỉ tiêu ĐVT Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Số lượng lợn nghìn con 26.406,7 Sản lượng thịt nghìn tấn 3.733,3 lợn hơi Nguồn: Tổng cục Thống kê (2017) Nhìn tổng thể, số lượng đàn nái có xu hướng giảm dần qua các năm từ 4,338 triệu con năm 2006 giảm xuống còn 3,989 triệu con năm 2017. Tuy nhiên, tỷ lệ đàn nái ngoại trong tổng đàn có xu hướng tăng lên từ 10,2% năm 2006 tăng lên 21,7% năm 2014. Đây là những giống lợn đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lượng đàn lợn. Việc nhập nội các nguồn gen có năng suất cao giúp cải thiện rất nhiều đến năng suất, chất lượng chung của đàn lợn.

Đàn nái lai đang có xu hướng giảm dần từ 77,2% năm 2006 giảm xuống còn 66,0% năm 2014. Hiện nay, trên cả nước có 4.293 trang trại chăn nuôi lợn, sản lượng thịt từ các trang trại đạt khoảng 40 – 45% tổng sản lượng thịt hơi trên thị trường. Chăn nuôi lợn trang trại đang ngày một phát triển, dần thể hiện vai trò của chăn nuôi hiện đại. Rất nhiều trang trại lớn với quy mô hàng ngàn nái hiện đã và đang xuất hiện ngày một nhiều.

Chăn nuôi trang trại chính là loại hình then chốt giúp thúc đẩy nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn do được đầu tư lớn về chuồng trại, con giống, kỹ thuật. Chăn nuôi nông hộ còn khoảng 4 triệu hộ. Cùng với sự phát triển chăn nuôi nông hộ có xu hướng giảm dần. Cơ cấu đàn nái trong tổng đàn giai đoạn 2006 - 2014 Nái ngoại Nái lai Nái nội Tổng Số Số Số Tỷ lệ Tỷ lệ Tỷ lệ số con lượng lượng lượng Năm trong trong trong (1000 con con con tổng đàn tổng đàn tổng đàn con) (1000 (1000 (1000 (%) (%) (%) con) con) con) 2006 4338,0 442,5 10,2 3348,1 77,2 547,5 12,6 2007 3801,6 425,8 11,2 2881,6 75,8 494,2 13,0 2008 3950,1 484,3 12,3 2968,3 75,1 497,5 12,6 2009 4169,5 550,2 13,2 3102,1 74,4 517,2 12,4 2010 4158,8 620,2 14,9 3020,1 72,6 518,5 12,5 2011 4047,1 667,8 16,5 2873,4 71,0 505,9 12,5 2012 4025,6 700,4 17,4 2826,0 70,2 499,2 12,4 2013 3916,0 776,0 19,8 2670,1 68,2 469,9 12,0 2014 3913,9 850,0 21,7 2582,9 66,0 481,0 12,3 Nguồn: Tổng cục Thống kê (2015) Trong chăn nuôi lợn, việc sử dụng thức ăn chăn nuôi đã được cân bằng dinh dưỡng như năng lượng/protein, cân bằng axit-amin, vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng và áp dụng chuồng nuôi kín đã làm tăng trưởng khối lượng giết thịt của lợn trong 5 năm gần đây cao hơn 13%.

Tiêu tốn thức ăn/ Kg tang khối lượng giảm từ 2,7 - 2,8 kg xuống 2,2 - 2,3 kg thức ăn/kg tăng khối lượng cơ thể. Theo định hướng Đề án tái cơ cấu ngành chăn nuôi đến năm 2020 đã được Bộ Nông nghiệp và PTNT phê duyệt, chăn nuôi nông hộ phát triển theo hướng chăn nuôi công nghiệp, có kiểm soát, áp dụng tiến bộ kỹ thuật, an toàn sinh học, giảm thiểu môi trường. Đóng góp của phương thức chăn nuôi trang trại năm 2020 là đối với lợn số lượng đầu con có xu hướng tăng từ 30% đến 52%, sản lượng thịt từ 40% tăng lên 60%. Chăn nuôi lợn chuyển dịch theo hướng tăng trưởng nóng sang hướng nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả chăn nuôi.

Theo dự kiến kế hoạch những năm tới, cơ cấu đàn giống, tỷ lệ nái ngoại chiếm 19,8% năm 2013 tăng lên khoảng 30% năm 2020. NHU CẦU NĂNG LƯỢNG VÀ PROTEIN CỦA LỢN 2. Nhu cầu năng lượng * Nhu cầu năng lượng của lợn con Sinh trưởng của lợn con chủ yếu là sinh trưởng mô nạc. Nhu cầu dinh 4 dưỡng của lợn con được quyết định bởi tốc độ sinh trưởng mô nạc.

Hai yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của lợn con là năng lượng và protein (axit amin) (Bùi Quang Tuấn và Đặng Thúy Nhung, 2002). Để có cơ sở bổ sung năng lượng cho lợn con cần căn cứ vào mức năng lượng được cung cấp từ sữa mẹ và nhu cầu của lợn con, từ đó quyết định mức bổ sung cho lợn con. Theo tác giả Lucac (1982) thì mức năng lượng cần bổ sung qua các giai đoạn cho lợn con như sau: Bảng 2. Mức năng lượng cần bổ sung cho lợn con Tuần Năng lượng tiêu hóa hàng ngày của mỗi lợn (Kcal) Khối lượng tuổi Nhu cầu Sữa mẹ cung cấp Nhu cầu bổ sung 1 2,7 965 965 0 2 4,1 1225 1255 0 3 5,9 1625 1430 195 4 7,7 2000 1240 760 5 10,0 2375 1240 1135 6 12,7 2750 1135 1615 7 15,9 3125 918 2210 8 19,0 3500 805 2695 Như vậy bắt đầu từ tuần tuổi thứ 3 lợn con bắt đầu có nhu cầu cần bổ sung năng lượng và mức này ngày càng cao do sữa mẹ cung cấp ngày càng giảm.

Lợn con đang bú sữa có thể xác định lượng thức ăn thu nhận theo phương trình sau (NRC, 1998): DE ăn vào (Kcal/ngày) = - 151,7 + (11,2 x ngày tuổi); R2 = 0,72. Lợn con sau cai sữa với khối lượng khoảng từ 5 – 15 kg, lượng thức ăn thu nhận được xác định như sau (NRC, 1998): DE ăn vào (Kcal/ngày) = - 1,531 + (455,5 x BW) + (11,2 x BW2); R2 = 0,92. Nguyễn Thị Lương Hồng và cs. (2003) khi nghiên cứu về mức năng lượng và protein thích hợp cho lợn con sau cai sữa cho biết, đàn lợn con ngoại thuần ở giai đoạn sau cai sữa có tốc độ sinh trưởng cao nhất khi ăn khẩu phần có mức năng lượng 3300 và 3400 Kcal ME/kg (14 MJ DE/kg); tốc độ sinh trưởng của lợn đạt cao khi khẩu phần có mức năng lượng 14 MJ DE/kg.

* Nhu cầu năng lượng của lợn đang sinh trưởng Năng lượng cung cấp cho lợn đang sinh trưởng bao gồm cho sự duy trì cơ 5 thể, cho sự tăng trọng hàng ngày và dùng để duy trì thân nhiệt trong môi trường lạnh. Để tính toán nhu cầu năng lượng thì chúng ta thừa nhận một số thông số sau: - Năng lượng trao đổi (ME) = 95% năng lượng tiêu hóa (DE) (Lê Hồng Mận và Bùi Đức Lũng, 2003) - Mô cơ có 77% nước - Mô mỡ có 10% nước Nhu cầu năng lượng trao đổi để duy trì (MEm) bao gồm cả năng lượng cần thiết cho các chức năng của cơ thể và những hoạt động thiết yếu. Những nhu cầu này thường được biểu thị trên cơ sở khối lượng trao đổi của cơ thể khối lượng này được quy ước là khối lượng cơ thể mũ 0,75 (BW0,75). Các lũy thừa khác được đề nghị là 0,67 (Heusner 1982); 0,60 (Noblet et al., 1989b); 0,42 (Noblet et al.

Các tính toán nhu cầu về năng lượng duy trì/kg BW0,75 là mức từ 92 đến 160 Kcal/ngày, phổ biến nhất là từ 100 đến 125 Kcal/ngày. Số liệu trung bình ước tính cho MEm là 106 Kcal ME/kg BW0,75 (Whittemore 1976; Bohme et al., 1980; Wenk et al., 1980; ARC, 1981; Noblet and Le Dividich, 1982; Campbell and Denkin, 1983; Close and Stanier, 1984; Mc Nutt and Ewan, 1984, Gadeken et al., 1985; Noblet et al., 1985), số này tương đương với 110 Kcal DE/kg. Whittemore (1983) đưa ra mô hình có thể tính chính xác hơn: MEm (Kcal/ngày) = 442 x Pt0,78 với Pt là tổng lượng protein của cơ thể tính bằng kg. Theo báo cáo của Robles and Ewan (1982), nhu cầu NE hàng ngày cần để duy trì (NEm) là 71 Kcal/kg BW0,75.

Còn Noblet et al. (1994) cho rằng MEm = 86 Kcal/kg BW0,42.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ