Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế cùng sự phát triển của khoa học và công nghệ, tiếng Anh đã trở thành môn học bắt buộc tại các cấp học ở Việt Nam, đặc biệt là ở bậc đại học. Sinh viên theo học các chương trình chuyên ngữ cần phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, kỹ năng Nói thường là kỹ năng mà sinh viên thiếu tự tin nhất khi thực hành. Nguyên nhân xuất phát từ việc trong suốt 12 năm học phổ thông, học sinh chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và đọc hiểu nhằm phục vụ các kỳ thi tuyển sinh, dẫn đến việc thiếu môi trường, thời gian và phương pháp rèn luyện giao tiếp phản xạ.

Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh bước vào môi trường học tập chuyên nghiệp nhưng vẫn còn rụt rè, phản xạ thụ động và e ngại mắc lỗi khi giáo viên yêu cầu nói tiếng Anh trên lớp. Để giải quyết rào cản này, việc ứng dụng công nghệ đa phương tiện (multimedia) được xem là giải pháp tạo lập môi trường học tập trực quan, sinh động, thúc đẩy sự hứng thú và tạo cơ hội tự học ngoài giờ lên lớp. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Lan Anh được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng và tìm kiếm các biện pháp tối ưu hóa việc sử dụng đa phương tiện trong học kỹ năng nói.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu (Aims & Objectives):
    1. Khảo sát thực trạng sử dụng công nghệ đa phương tiện trong việc học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    2. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ đa phương tiện trong việc rèn luyện và nâng cao năng lực nói của sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
    • Câu hỏi 1: Thực trạng sử dụng công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA như thế nào?
    • Câu hỏi 2: Những giải pháp nào có thể cải thiện việc sử dụng công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nói cho sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng công nghệ đa phương tiện trong rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.
    • Khách thể khảo sát: 139 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K65, gồm 5 lớp) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ 2 năm học 2020 – 2021 (từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/06/2021).
  • Ý nghĩa nghiên cứu:
    • Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở lý luận về việc ứng dụng công nghệ đa phương tiện nhằm nâng cao chất lượng quá trình học ngoại ngữ nói chung và rèn luyện kỹ năng nói nói riêng.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức, hành vi, thuận lợi và khó khăn của người học tại VNUA, làm cơ sở đề xuất khuyến nghị nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập kỹ năng nói trong bối cảnh tương đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ và công nghệ giáo dục:

  • Bản chất và tiêu chí của kỹ năng nói: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Nunan (1991) phân chia ngôn ngữ nói thành độc thoại (monologue) và đối thoại (dialogue), với hai chức năng cơ bản là giao tiếp xã hội (interpersonal) và trao đổi thông tin (transactional). Các tiêu chí cấu thành năng lực nói tốt bao gồm: Phát âm (Pronunciation), Độ trôi chảy (Fluency), Độ chính xác ngữ pháp (Accuracy) và Vốn từ vựng (Vocabulary).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói: Tổng hợp nghiên cứu của Ur (1999) và Rababah (2002) chỉ ra các trở ngại chính: tâm lý sợ mắc lỗi, thiếu ý tưởng diễn đạt, sự tham gia không đồng đều trong lớp học quy mô lớn, thói quen lạm dụng tiếng mẹ đẻ (L1), thiếu vốn từ vựng, thiếu động lực và thiếu môi trường giao tiếp thực tế.
  • Khái niệm công nghệ đa phương tiện: Tiếp cận định nghĩa từ Fenrich (1997), Brinton (2001), Brauer (2001) và Graham Davies (2011), đa phương tiện trong giáo dục được hiểu là sự tích hợp liền mạch giữa phần cứng và phần mềm máy tính để kết hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và hoạt ảnh, mang lại cho người học sự tương tác và quyền kiểm soát cao.
  • Các khung lý thuyết bổ trợ:
    • Thuyết kiến tạo (Constructivism - Fosnot 1996; Nunan 1999): Nhấn mạnh việc học tập diễn ra thông qua trải nghiệm chủ động, tương tác và tái cấu trúc kiến thức thay vì tiếp nhận thụ động.
    • Tâm lý học nhận thức (Cognitive Psychology): Đa phương tiện tác động đa giác quan giúp người học tiếp nhận, lưu trữ và xử lý thông tin hiệu quả hơn.
    • Giả thuyết bộ lọc cảm xúc của Krashen (Affective Filter Hypothesis - Krashen 1987, 1988): Việc ứng dụng đa phương tiện tạo môi trường học tập thoải mái, giảm căng thẳng (anxiety), tăng động lực (motivation) và củng cố sự tự tin (self-confidence).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative) để thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire): Thiết kế bằng tiếng Việt dựa trên bảng hỏi chuẩn hóa của Vũ Ánh Nguyệt (2015), gồm 10 câu hỏi đóng và mở dạng thang đo nhằm đánh giá nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng, độ khó của kỹ năng nói, mức độ thường xuyên sử dụng công cụ đa phương tiện, các lợi ích cụ thể và những khó khăn gặp phải. Bảng hỏi được phát trực tiếp cho 139 sinh viên K65 vào tuần áp chót của khóa học.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Gồm 2 câu hỏi mở được thực hiện với 10 sinh viên nhằm đào sâu nguyên nhân của các phản hồi, khai thác trải nghiệm thực tế và tiếp nhận đề xuất từ người học. Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, hoạt động phỏng vấn được chuyển đổi linh hoạt sang hình thức trực tuyến.
  • Nguồn dữ liệu và bối cảnh cơ sở vật chất: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 139 sinh viên Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ. Về cơ sở vật chất, Học viện Nông nghiệp Việt Nam trang bị 7 phòng máy tính có kết nối Internet và cài đặt các phần mềm chuyên dụng phục vụ việc học tập và khảo sát trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu (Introduction)

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu việc ứng dụng công nghệ đa phương tiện cho sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (139 sinh viên K65 trong học kỳ 2 năm học 2020 – 2021), ý nghĩa khoa học và thực tiễn, cùng cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ứng dụng máy tính và đa phương tiện trong dạy học ngoại ngữ (CALL/Multimedia), như nghiên cứu của Neri, Cucchiarini và Strik (2008), Eaton (2010), Zhao (2013), Dong và Li (2011), Amine, Benachaiba và Guemide (2012), Nhon Dang Thanh (2011). Tác giả phân tích chuyên sâu các khái niệm về kỹ năng nói, tiêu chí đánh giá, các yếu tố gây cản trở giao tiếp, định nghĩa đa phương tiện, cùng nền tảng lý thuyết (thuyết kiến tạo, tâm lý học nhận thức, giả thuyết bộ lọc cảm xúc). Chương này cũng đối chiếu các lợi thế (tăng động lực, cung cấp bối cảnh ngôn ngữ thực tế, hỗ trợ tự học) và các hạn chế tiềm ẩn (nguy cơ giảm tương tác trực tiếp, phụ thuộc công nghệ, quá tải tài liệu) của việc dạy học bằng đa phương tiện.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam từ tháng 3/2021 đến tháng 6/2021. Tác giả làm rõ việc sử dụng phương pháp định lượng qua bảng hỏi khảo sát (139 sinh viên) và phương pháp định tính qua phỏng vấn bán cấu trúc trực tuyến (10 sinh viên). Quy trình thiết kế công cụ, chọn mẫu, cách thức xử lý, tổng hợp và phân loại số liệu thành các bảng thống kê và biểu đồ phần trăm được trình bày cụ thể.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Finding and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ 10 biểu đồ khảo sát định lượng và dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc. Tác giả đối chiếu kết quả khảo sát với các nghiên cứu trước đó, thảo luận về mức độ tác động của công nghệ đa phương tiện đối với việc tăng cường sự hứng thú, hỗ trợ học từ vựng, nắm bắt ý tưởng bài nói và thói quen tự luyện tập ở nhà của sinh viên, đồng thời chỉ ra các khó khăn kỹ thuật và hiện tượng mất tập trung khi học.

Phần 3: Kết luận (Conclusion)

Phần kết luận tóm lược lại các kết quả chính nhằm trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu, đưa ra các khuyến nghị sư phạm cho người học và giáo viên, giới thiệu danh mục các website học tiếng Anh hữu ích, nêu rõ những hạn chế của đề tài về quy mô mẫu, thời gian nghiên cứu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát định lượng và định tính

Dữ liệu khảo sát từ 139 sinh viên năm nhất khóa K65 và phỏng vấn chuyên sâu 10 sinh viên mang lại những kết quả cụ thể:

Nội dung khảo sát Tỷ lệ và số liệu ghi nhận trong văn bản
Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói (Chart 1) • 100% sinh viên đánh giá kỹ năng nói là quan trọng.
• 51% đánh giá rất quan trọng (very important).
• 18,8% đánh giá quan trọng (important).
• 30,2% đánh giá tương đối quan trọng (quite/fairly important).
• 0% đánh giá không quan trọng.
Đánh giá về độ khó của kỹ năng nói (Chart 2) • 24% nhận định kỹ năng nói rất khó.
• 32,3% nhận định khó.
• 34,3% nhận định tương đối khó.
• 9,4% cho rằng không khó.
Mức độ tạo hứng thú học tập (Chart 5) • 42,7% sinh viên thường xuyên (regularly) cảm thấy hứng thú hơn với kỹ năng nói khi sử dụng công nghệ đa phương tiện (chiếm tỷ lệ cao nhất trong các lợi ích).
Hỗ trợ nắm bắt ý tưởng bài nói (Chart 7) • 41,7% sinh viên thường xuyên tiếp thu và nắm bắt ý tưởng bài học nói dễ dàng hơn.
Hỗ trợ tự luyện tập tại nhà (Chart 8) • 40,6% sinh viên thường xuyên thấy việc tự luyện nói ở nhà trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.
Đa dạng hóa hoạt động luyện nói (Chart 9) • 37,5% sinh viên thường xuyên được tham gia các dạng hoạt động luyện nói đa dạng hơn.
Hỗ trợ tiếp thu từ vựng mới (Chart 6) • Gần 50% sinh viên xác nhận thường xuyên học từ vựng mới dễ dàng hơn nhờ hình ảnh và âm thanh minh họa.
Mức độ khó khăn khi sử dụng công cụ (Chart 10) • 49% thỉnh thoảng gặp khó khăn (sometime have difficulty).
• 17,7% thường xuyên gặp khó khăn (regularly).
• 16,7% chưa bao giờ gặp trở ngại khi sử dụng.

Qua phỏng vấn bán cấu trúc 10 sinh viên:

  • 100% sinh viên khẳng định thích học nói qua công nghệ đa phương tiện vì không khí học tập sinh động hơn sách giáo khoa truyền thống.
  • 6/10 sinh viên đánh giá cao sự linh hoạt khi có thể thực hành nói mọi lúc, mọi nơi ngoài lớp học.
  • 4/10 sinh viên cảm thấy tự tin hơn khi thực hiện các bài nói có sự trợ giúp của công nghệ.
  • Về trở ngại: 5/10 sinh viên thừa nhận thỉnh thoảng bị mất tập trung vào bài tập nói do quá chú ý vào các hiệu ứng của công cụ đa phương tiện; 3/10 sinh viên gặp khó khăn khi tự tìm nguồn tài liệu phù hợp; 2/10 sinh viên gặp sự cố kỹ thuật do thiếu kinh nghiệm vận hành phần mềm.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ đa phương tiện:

  1. Xác định đúng vai trò của công nghệ: Đa phương tiện chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn vai trò hướng dẫn của giảng viên và các phương pháp học tập truyền thống; người học không nên lạm dụng hoặc phụ thuộc thụ động vào màn hình.
  2. Đào tạo kỹ năng công nghệ: Cần tổ chức hướng dẫn, tập huấn kỹ năng thao tác và sử dụng các công cụ đa phương tiện cho sinh viên trước khi áp dụng vào chương trình học để giảm thiểu sự cố kỹ thuật.
  3. Hỗ trợ lựa chọn và đánh giá học liệu: Giảng viên cần định hướng, thẩm định và hướng dẫn sinh viên cách chọn lọc nguồn tài nguyên trực tuyến phù hợp với trình độ và mục tiêu bài học.
  4. Các trang web luyện nói được đề xuất: Khóa luận giới thiệu danh mục các nguồn học liệu trực tuyến miễn phí, hỗ trợ đa dạng cấp độ, có phụ đề và bài tập tương tác:
    • VOA Learning English: Luyện nghe nói qua tin tức với tốc độ chuẩn, có phụ đề.
    • BBC Learning English: Cung cấp các chủ đề ngôn ngữ phong phú và bài tập thực hành.
    • YouTube: Kênh học liệu trực quan, tiếp cận giọng nói của người bản xứ.
    • Penpal World, Cambly, LingoGlobe: Các nền tảng kết nối giao lưu và thực hành giao tiếp trực tuyến.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về việc ứng dụng công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất khối không chuyên ngữ chuyển sang học chuyên ngữ tại VNUA. Đề tài chứng minh thực nghiệm rằng công nghệ đa phương tiện giúp giảm rào cản tâm lý e ngại, nâng cao động lực và tính tự chủ trong học tập của sinh viên, đồng thời cung cấp gợi ý thiết thực về giải pháp kết hợp hài hòa giữa công nghệ và tương tác trực tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát: Khóa luận mới chỉ thực hiện trên 139 sinh viên năm nhất (K65) thuộc một khoa duy nhất (Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chưa đại diện cho toàn thể sinh viên trong toàn trường.
    • Thời gian nghiên cứu ngắn: Đề tài được triển khai trong thời gian ngắn (học kỳ 2 năm học 2020 – 2021), do đó chưa thể theo dõi và đánh giá sự tiến bộ mang tính dài hạn của sinh viên.
    • Tính khách quan của dữ liệu: Tác giả chỉ ra khả năng một số sinh viên khi điền bảng hỏi chưa phản ánh hoàn toàn cảm nghĩ thực tế hoặc có thể tham khảo câu trả lời của bạn bè.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng khách thể lớn hơn và kéo dài thời gian nghiên cứu để tăng cường tính khái quát hóa và độ tin cậy.
    • Nghiên cứu các phương pháp và kỹ thuật giảng dạy mới kết hợp công nghệ đa phương tiện để tăng tính tương tác trên lớp học.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu ứng dụng đa phương tiện sang các kỹ năng ngôn ngữ khác như Đọc, Viết và Nghe.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên tiếng Anh: Cung cấp góc nhìn thực tế về phản hồi tâm lý, thói quen và những rào cản kỹ thuật của sinh viên năm nhất khi tiếp cận bài học nói có ứng dụng công nghệ; hỗ trợ giảng viên điều chỉnh giáo án, cân bằng giữa tương tác người - máy và tương tác trực tiếp giữa người học với nhau.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát thái độ, quy trình tổ chức phỏng vấn định tính và danh mục các kênh tài nguyên trực tuyến phục vụ việc tự luyện phát âm, từ vựng và phản xạ nói.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT/CALL): Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu chặt chẽ về thuyết kiến tạo và giả thuyết bộ lọc cảm xúc trong môi trường ứng dụng công nghệ, có thể tái sử dụng khung lý thuyết và bảng hỏi cho các đề tài khảo sát thực trạng tương tự tại các trường đại học khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được tiến hành trên nhóm đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được thực hiện với 139 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K65, gồm 5 lớp) tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ 2 năm học 2020 – 2021 (từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/06/2021).

2. Sinh viên K65 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đánh giá như thế nào về độ khó và tầm quan trọng của kỹ năng nói?
100% sinh viên được khảo sát khẳng định kỹ năng nói là quan trọng (trong đó 51% đánh giá rất quan trọng). Về độ khó, đa số sinh viên nhận định đây là kỹ năng khó, cụ thể có 24% cho rằng rất khó, 32,3% nhận định khó và 34,3% cho rằng tương đối khó; chỉ có 9,4% sinh viên đánh giá kỹ năng nói không khó.

3. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi sử dụng công nghệ đa phương tiện để học nói là gì?
Theo kết quả khảo sát, 49% sinh viên thỉnh thoảng gặp khó khăn và 17,7% thường xuyên gặp khó khăn. Các trở ngại chính được chỉ ra qua phỏng vấn gồm: mất tập trung vào nhiệm vụ nói do quá chú ý vào công cụ/hiệu ứng đa phương tiện (5/10 sinh viên), khó khăn trong việc tự tìm kiếm tài liệu luyện tập phù hợp ở nhà (3/10 sinh viên) và các sự cố kỹ thuật do thiếu kinh nghiệm sử dụng phần mềm (2/10 sinh viên).

4. Khóa luận đề xuất những trang web cụ thể nào để hỗ trợ sinh viên luyện nói tiếng Anh?
Tác giả đề xuất 6 nguồn học liệu trực tuyến gồm: VOA Learning English, BBC Learning English, YouTube, cùng 3 nền tảng kết nối giao tiếp là Penpal World, Cambly và LingoGlobe.

5. Phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài có điểm gì đáng chú ý về mặt tổ chức thực hiện?
Nghiên cứu kết hợp bảng hỏi khảo sát (10 câu hỏi đóng/mở được phát trực tiếp tại lớp) và phỏng vấn bán cấu trúc (2 câu hỏi mở với 10 sinh viên). Đáng chú ý, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 tại thời điểm cuối khóa học, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc đã được chuyển đổi linh hoạt sang hình thức trực tuyến để đảm bảo hoàn thành tiến độ thu thập dữ liệu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Lan Anh đã khảo sát toàn diện thực trạng sử dụng công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nói của 139 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định công nghệ đa phương tiện mang lại tác động tích cực, giúp gia tăng sự hứng thú, hỗ trợ tiếp thu từ vựng và tạo điều kiện tự học linh hoạt ngoài lớp học. Đồng thời, đề tài đã chỉ ra các thách thức về kỹ thuật, hiện tượng mất tập trung và đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm cùng danh mục học liệu trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên.