Khảo Sát Tính Gia Cường Màng HPMC (Hydroxypropyl Methylcellulose) Với Vật Liệu Nano Từ Bã Cà Phê

Khảo sát tính gia cường của màng HPMC hydroxypropyl methylcellulose với vật liệu nano từ bã cà phê đã qua sử dụng, mang lại tiềm năng ứng dụng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về màng bao thực phẩm

1.1.1. Màng bao thực phẩm

1.1.2. Các loại vật liệu nanocomposite trong ứng dụng màng bao thực phẩm

1.1.2.1. Vật liêu polymer nanocomposite
1.1.2.2. Vật liệu nanocomposite biopolymers
1.1.2.3. Vật liệu nanocomposite cellulose
1.1.2.4. Vật liệu nanocomposite tinh bột
1.1.2.5. Vật liệu nanocomposite protein

1.1.3. Tình hình nghiên cứu màng bao thực phẩm bằng vật liệu nanocomposite

1.1.3.1. Tình hình nghiên cứu thế giới
1.1.3.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.1.4. Tổng quan về nguyên liệu

1.1.4.1. Nhược điểm
1.1.4.2. Bã cà phê đã qua sử dụng
1.1.4.3. Thành phần của bã cà phê đã qua sử dụng

1.1.5. Tổng quan về vật liệu nano

1.1.5.1. Công nghệ nano
1.1.5.2. Các phương pháp tổng hợp nano
1.1.5.2.1. Phương pháp từ dưới lên (bottom-up)
1.1.5.2.2. Phương pháp kết tủa từ dung dịch
1.1.5.2.3. Phương pháp sol-gel
1.1.5.2.4. Phương pháp như vi nhũ tương hóa và hoá siêu âm

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất, nguyên liệu và thiết bị

2.2. Phương pháp chế tạo mẫu

2.3. Quy trình xử lý nguyên liệu

2.4. Quy trình tạo dịch nano

2.5. Quy trình làm màng

2.6. Sơ đồ khối quy trình tổng hợp

2.7. Các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu

2.7.1. Phương pháp phân tích tán xạ ánh sáng động DLS

2.7.2. Phương pháp quang phổ hồng ngoại FTIR

2.7.3. Kính hiển vi quang học

2.7.4. Phương pháp quang phổ UV-Vis (Ultraviolet-Visible)

2.7.5. Phương pháp kiểm tra độ bền kéo

2.7.6. Đo độ thẩm thấu hơi nước qua màng WVP

2.7.7. Phương pháp phân tích nhiệt TGA và DSC

2.7.7.1. Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)
2.7.7.2. Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai DSC

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân tích hình thái của bã cà phê đã qua sử dụng sau khi nghiền bi

3.2. Phân tích dịch nano

3.3. Sự ảnh hưởng của điều kiện bảo quản đến độ keo tụ

3.4. Khảo sát độ keo tụ của dịch nano theo khối lượng của bã cà phê

3.5. Đánh giá khả năng tạo nano

3.6. Phân tích kết quả đo cơ tính

3.7. Phân tích kết quả đo FTIR

3.8. Đánh giá tính chất ngoại quan của màng

3.9. Đánh giá tính cảm quan của màng thông qua hình ảnh thực tế

3.10. Kết quả kính hiển vi quang học

3.11. Đánh giá độ truyền qua thông qua kết quả đo UV-VIS

3.12. Phân tích kết quả đo độ thẩm thấu hơi nước WVP

3.13. Phân tích kết quả đo độ thấm ẩm WU

3.14. Phân tích khả năng bền nhiệt

3.15. Phân tích kết quả đo TGA

3.16. Kết quả đo DSC

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về Khảo Sát Tính Gia Cường Màng HPMC

Khảo sát tính gia cường màng HPMC với vật liệu nano từ bã cà phê là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Màng HPMC (Hydroxypropyl Methylcellulose) được biết đến với tính năng bảo quản thực phẩm hiệu quả. Việc kết hợp với vật liệu nano từ bã cà phê không chỉ giúp cải thiện tính chất màng mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách tái sử dụng chất thải. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các loại màng bao thực phẩm thân thiện với môi trường.

1.1. Tính chất và ứng dụng của HPMC trong thực phẩm

HPMC là một polymer tự nhiên có khả năng tạo màng tốt, thường được sử dụng trong ngành thực phẩm. Nó có khả năng giữ ẩm và tạo độ dẻo cho sản phẩm, giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn. HPMC cũng được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm nhờ tính an toàn và khả năng tương thích sinh học.

1.2. Vật liệu nano từ bã cà phê Tiềm năng và lợi ích

Bã cà phê đã qua sử dụng chứa nhiều thành phần có giá trị, có thể được chế biến thành vật liệu nano. Việc sử dụng vật liệu nano từ bã cà phê không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn cải thiện tính chất cơ học của màng HPMC, tạo ra sản phẩm bao bì thực phẩm bền vững và hiệu quả hơn.

II. Vấn đề và Thách thức trong Nghiên cứu Màng HPMC

Mặc dù HPMC có nhiều ưu điểm, nhưng việc cải thiện tính chất của màng HPMC vẫn gặp phải một số thách thức. Các vấn đề như độ bền kéo, khả năng chống thẩm thấu hơi nước và khả năng bảo quản thực phẩm cần được giải quyết. Việc kết hợp với vật liệu nano từ bã cà phê có thể là giải pháp tiềm năng để khắc phục những vấn đề này.

2.1. Độ bền kéo và khả năng chống thẩm thấu

Độ bền kéo của màng HPMC thường không đủ để đáp ứng yêu cầu trong ngành công nghiệp thực phẩm. Việc bổ sung vật liệu nano từ bã cà phê có thể cải thiện đáng kể độ bền kéo và khả năng chống thẩm thấu, giúp bảo vệ thực phẩm tốt hơn.

2.2. Khả năng bảo quản thực phẩm và an toàn

Khả năng bảo quản thực phẩm của màng HPMC cần được nâng cao để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Việc sử dụng vật liệu nano từ bã cà phê có thể giúp cải thiện khả năng này, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

III. Phương pháp Nghiên cứu Màng HPMC Gia Cường

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp hiện đại để khảo sát tính gia cường của màng HPMC với vật liệu nano từ bã cà phê. Các phương pháp như phân tích cơ tính, phân tích cấu trúc và đo độ thẩm thấu sẽ được áp dụng để đánh giá hiệu quả của vật liệu nano trong việc cải thiện tính chất của màng.

3.1. Quy trình chế tạo màng HPMC với NPs

Quy trình chế tạo màng HPMC bao gồm việc trộn HPMC với vật liệu nano từ bã cà phê, sau đó tiến hành các bước xử lý để tạo ra màng. Quy trình này cần được tối ưu hóa để đạt được tính chất mong muốn.

3.2. Phân tích cơ tính và cấu trúc của màng

Các phương pháp phân tích như đo độ bền kéo, độ thẩm thấu hơi nước và phân tích cấu trúc sẽ được sử dụng để đánh giá tính chất của màng HPMC gia cường. Kết quả từ các phân tích này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của vật liệu nano.

IV. Kết quả Nghiên cứu và Ứng dụng Thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy màng HPMC gia cường bằng vật liệu nano từ bã cà phê có nhiều ưu điểm vượt trội so với màng HPMC thông thường. Các tính chất như độ bền kéo, khả năng chống thẩm thấu và khả năng bảo quản thực phẩm đều được cải thiện đáng kể. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

4.1. Đánh giá tính chất cơ học của màng

Kết quả đo độ bền kéo cho thấy màng HPMC gia cường có độ bền kéo cao hơn so với màng HPMC thông thường. Điều này chứng tỏ rằng việc bổ sung vật liệu nano từ bã cà phê đã cải thiện đáng kể tính chất cơ học của màng.

4.2. Ứng dụng trong bảo quản thực phẩm

Màng HPMC gia cường có khả năng bảo quản thực phẩm tốt hơn, giúp duy trì chất lượng và an toàn cho sản phẩm. Việc sử dụng màng này trong ngành công nghiệp thực phẩm có thể mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng.

V. Kết luận và Triển vọng Tương lai

Nghiên cứu về tính gia cường màng HPMC với vật liệu nano từ bã cà phê đã chứng minh được tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Việc sử dụng vật liệu tái chế không chỉ giúp cải thiện tính chất màng mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong việc phát triển các sản phẩm bao bì thân thiện với môi trường.

5.1. Tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm

Màng HPMC gia cường có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, giúp cải thiện chất lượng và an toàn cho sản phẩm. Điều này sẽ tạo ra cơ hội mới cho các doanh nghiệp trong việc phát triển sản phẩm.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu có thể tiếp tục mở rộng để khám phá thêm các loại vật liệu nano khác và các phương pháp chế tạo mới. Điều này sẽ giúp nâng cao hơn nữa tính chất của màng HPMC và mở ra nhiều ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về màng bao thực phẩm 1. Màng bao thực phẩm Màng bao thực phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo quản và bảo vệ các sản phẩm thực phẩm khỏi những tác động có thể làm giảm chất lượng hoặc an toàn của chúng. Với những ưu điểm vượt trội, màng bao thực phẩm đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình đóng gói sản phẩm trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Một trong những mục đích chính của màng bao thực phẩm là tạo ra một lớp bảo vệ vững chắc xung quanh sản phẩm, ngăn cách chúng khỏi tiếp xúc với không khí, ánh sáng mặt trời, độ ẩm, vi khuẩn và các yếu tố bên ngoài có thể gây hại. Điều này giúp duy trì sự tươi mới, ngon lành và đảm bảo vệ sinh của thực phẩm, kéo dài thời gian bảo quản và bảo toàn chất lượng và dinh dưỡng của sản phẩm. Lĩnh vực bao bì thực phẩm luôn quan tâm hàng đầu đến việc sử dụng các vật liệu và phương pháp đóng gói phù hợp nhằm giảm thiểu tổn thất thực phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm chất lượng cao, điều đó đã thúc đẩy sự phát triển về nghiên cứu các công nghệ đóng gói tích cực, nhằm cung cấp thực phẩm an toàn, lành mạnh và chất lượng tốt hơn, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường liên quan đến bao bì.

Một trong những xu hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này là kết hợp hai hay nhiều loại thành phần nguyên liệu để tạo ra các loại màng phức tạp với tính năng vượt trội. Trong đó, gia cường màng HPMC bằng NPs từ SCGs là một đề tài hứa hẹn. Màng bao thực phẩm nanocomposite này được tạo ra bằng cách kết hợp HPMC với NPs từ SCGs, tận dụng các tính chất độc đáo của từng thành phần để tăng cường tính năng và hiệu quả của màng.2 Các loại vật liệu nanocomposite trong ứng dụng màng bao thực phẩm 1.1 Vật liêu polymer nanocomposite Vật liệu PNC (polymer nanocomposite) là các vật liệu composite được tạo thành từ một chất nền polymer và chất độn NPs, như đất sét montmorillonite, ống nano cacbon, graphene nano, hay các hạt nano khác. Những chất độn này có kích thước siêu nhỏ và có khả năng tương tác tốt với polymer, cải thiện tính chất cơ học, khả năng bảo vệ và khả năng chống nhiệt của màng bao thực phẩm [1].

Vật liệu nanocomposite biopolymers Các vật liệu biopolymers bao gồm các loại như bột, cellulose, các polysaccharide khác, protein và polylactic acid (PLA) - một loại polymer tổng hợp từ các monome tự nhiên. Tuy biopolymers có nhiều ưu điểm nhưng cũng có hạn chế như tính cơ học và khả năng bảo vệ tương đối kém. Việc sử dụng nanocomposites đã được chứng minh là một giải pháp triển vọng để cải thiện các tính chất này. Hầu hết các báo cáo về sự hình thành và tính chất của màng biopolymers đều tập trung vào ứng dụng của chúng như màng ăn được [2].

Vật liệu nanocomposite cellulose Nanocomposite cellulose là một loại vật liệu nano tự nhiên thu hút nhiều sự quan tâm bởi các ưu điểm nổi bật về tính chất vật lý, khả năng tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và tính không độc hại. Tuy nhiên, bản thân màng cellulose là rào cản hơi nước kém vì tính chất ưa nước vốn có của polysacarit. Để cải thiện tính chất của màng, việc bổ sung các hạt NPs như sợi NPs cellulose (CNF) đã được nghiên cứu. Ví dụ như đề tài nghiên cứu của Azeredo và cộng sự về việc dùng CNF vào chất nền là màng của nước ép xoài [3].

Kết quả là độ bền kéo tăng (từ 4,09 lên 8,76 MPa), khả năng chống hơi nước giảm (từ 2,66 xuống ± 1,67 g.m2) và tỷ lệ thẩm thấu hơi nước giảm ít nhất 10%. Ngoài ra, De Moura và cộng sự đã đề xuất vật liệu nanocomposite sử dụng chitosan (CS) làm chất độn NPs trong HPMC để cải thiện các đặc tính rào cản cơ học và màng [4]. Kết quả là việc kết hợp các hạt NPs chitosan trong màng cải thiện độ bền kéo (30,7 đến 66,9 MPa) và tính chất rào cản màng. Phân tích SEM cho thấy các NPs chitosan có xu hướng lấp đầy các khoảng trống xốp trong ma trận HPMC, cải thiện tính chất kéo màng và tính thẩm thấu hơi nước.

Vật liệu nanocomposite tinh bột Nanocomposite tinh bột là một loại vật liệu được tạo thành bằng việc kết hợp tinh bột với các NPs như đất sét [5], oxit kẽm (ZnO), carboxymethylcellulose (CMC) [6], hay các chất vô cơ và polyme tổng hợp khác. Khuyết điểm của màng nanocomposite này là khả năng hấp thụ nước và chịu lực kém, dẫn đến sự dễ rách và hỏng trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, tính chất cản hơi nước và không chịu nhiệt cao của tinh bột khiến cho màng bao thực phẩm này hạn chế trong việc đóng gói thực phẩm có yêu cầu đặc biệt về bảo quản và chịu nhiệt. Thời gian phân hủy dài của tinh bột cũng là một khuyết điểm khiến cho màng này gây tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được phân hủy đúng cách.

Sự kết hợp này nhằm cải thiện tính chất và hiệu suất của tinh bột thông thường, đặc biệt là trong các ứng dụng đóng gói thực phẩm và các lĩnh vực khác. Vật liệu nanocomposite protein Vật liệu nanocomposite protein có nguồn gốc động vật thường được ứng dụng là casein, whey protein, collagen, lòng trắng trứng và protein myofibrillar cá [7]. Còn nguồn gốc thực vật đang được nghiên cứu bao gồm protein đậu nành, zein (protein ngô) và gluten lúa mì [8]. Tuy nhiên, các loại màng từ loại vật liệu này cũng có những hạn chế như tính cơ học và khả năng bảo vệ kém.

Việc sử dụng nanocomposites đã được nghiên cứu nhằm cải thiện các tính chất của chúng, ví dụ như là bằng cách thêm các loại NPs như TiO2, ZnO, nanoclay (như montmorillonite - MMT)… 1. Tình hình nghiên cứu màng bao thực phẩm bằng vật liệu nanocomposite Vật liệu nanocomposite là một loại vật liệu hỗn hợp gồm thành phần vô cơ và hữu cơ, đang được nghiên cứu và phát triển trong nhiều lĩnh vực. Nhờ kết hợp tính chất tốt nhất của từng thành phần, vật liệu này có tiềm năng ứng dụng cao cấp. Nghiên cứu đã chứng minh rằng vật liệu này mang lại những tính chất mới và cải thiện so với các vật liệu composite truyền thống.

Qua đó, độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt và tính chất cơ học của polymer được cải thiện, cũng như trong khả năng thấm khí, độ thẩm thấu hơi nước, ổn định nhiệt và kháng hóa chất. 3 NPs từ SCGs có tiềm năng đáng kể trong việc ứng dụng vào màng bao thực phẩm. Nhờ vào các tính chất đặc biệt của nó, vật liệu này mang lại nhiều lợi ích đáng giá cho ngành đóng gói thực phẩm. SCGs chứa các hợp chất có khả năng hấp thụ tia UV, chẳng hạn như caffeic acid [10], quinic acid [11], trigonelline [12].

Khi sử dụng trong vật liệu PNC, giúp hạn chế tác động của ánh nắng mặt trời và giữ cho sản phẩm luôn tươi mới. Thêm vào đó, các hợp chất có trong bã cà phê, như flavonoid và phenolic, có khả năng kháng khuẩn và chống vi khuẩn [13]. Khi được tích hợp vào vật liệu PNC, chúng có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong màng bao thực phẩm, giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn và ngăn ngừa sự ôi thiu. Ngoài ra, việc sử dụng SCGs sử dụng để tổng hợp NPs còn có tiềm năng trong việc cải thiện cơ tính, giảm tốc độ truyền hơi nước, chống oxy hóa… 1.

Tình hình nghiên cứu thế giới Việc nghiên cứu sử dụng NPs vào màng thực phẩm để tăng khả năng gia cường đang thu hút được nhiều sự chú ý của các nhà nghiên cứu trên thế giới, cụ thể những năm gần đây: Năm 2017, Magdalena Wrona và cộng sự đã chế tạo thành công màng thực phẩm HPMC kết hợp các NPs từ PLA được chiết xuất từ trà xanh. Khi kết hợp với màng HPMC đã làm thay đổi màu sắc của phim qua việc quan sát mẫu khi thêm và không thêm vào NPs PLA [14]. Năm 2022, Zheng và đồng nghiệp đã thành công trong việc kết hợp màng phim HPMC với XG (Xanthan Gum). Kết quả là tạo ra được màng có độ bền cơ học cao, với độ bền kéo là 39,21 ± 1,25 MPa khi 2 g/L XG được sử dụng để tạo màng.

Quan trọng là độ bền kéo cao hơn nhiều màng dựa trên XG được báo cáo khác, như là màng dựa trên gelatin và methylcellulose [15]. Năm 2015, Lee và cộng sự đã giới thiệu bã cà phê đã qua sử dụng làm chất độn có kích thước nano để chế tạo polymer nanocompozit. Vật liệu tổng hợp PVA/cà phê mang lại các tính năng cơ học được cải thiện đáng kể bao gồm độ bền kéo và mô đun Young so với vật liệu tổng hợp PVA/CB (Carbon Black). Ngoài ra, cấu trúc vi mô của cả hai vật liệu nano đã được quan sát từ phân tích hình thái học [16].

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Tại Việt Nam, việc đưa công nghệ nano vào ứng dụng trong phủ màng bảo quản rau quả tươi được các nhà khoa học trong nước đặc biệt quan tâm. Tình hình nghiên cứu vật liệu PNC trong nước đã được phát triển trong những năm gần đây: Năm 2010, Nguyễn Duy Lâm và cộng sự đã nghiên cứu tổng hợp thành công chế phẩm phủ màng dùng trong bảo quản một số rau quả tươi từ một số vật liệu chính là PE ( Polyethylene) hoặc HPMC và sáp carnauba [17]. Năm 2014, Nguyễn Thị Kim Cúc và đồng nghiệp đã trình bày kết quả về ứng dụng chế phẩm phủ màng nanochitosan-tinh dầu nghệ trong bảo quản quả vải, thanh long và cam. Qua đó, nanochitosan-tinh dầu nghệ đã ức chế sự phát triển của nấm bệnh cho quả như C.gloeosporioides gây bệnh thán như cho xoài và thanh long.

Kéo dài thời gian bảo quản quả thanh long là 20 ngày (nhiệt độ 6 oC) với tỉ lệ thối hỏng là 5,2%; thời gian bảo quản cam là 43 ngày ở điều kiện nhiệt độ 5-6 oC với tỉ lệ thối hỏng xấp xỉ 3% và quả vải được bảo quản kéo dài 30 ngày (ở 4-5 oC), tỉ lệ thối hỏng là 2% [18]. Năm 2017, Nguyễn Thị Minh Nguyệt thành công nghiên cứu việc kết hợp ba loại nano (nhũ tương sáp carnauba, chitosan và cellulose tinh thể) đã cải tiến được đầy đủ tính thấm và tính kháng vi sinh vật của màng HPMC. Qua đó, tác giả đã kết luận rằng nano sáp carnauba khi bổ sung vào HPMC có tác dụng làm tăng rõ rệt mức độ cản mất nước qua màng film HPMC và mảng phủ trực tiếp trên mặt quả chuối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ