Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (Urinary Tract Infection - UTI/NTT) là một trong những bệnh lý nhiễm trùng phổ biến, chiếm vị trí thứ ba sau các nhiễm khuẩn đường hô hấp và tiêu hóa. Theo số liệu dịch tễ học được tác giả trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ mắc bệnh ước tính trên thế giới là 18/1.000 người mỗi năm. Tại Hoa Kỳ, căn bệnh này gây gánh nặng kinh tế đáng kể với hơn 7 triệu lượt khám ngoại trú, trên 100.000 ca nhập viện hàng năm và tiêu tốn khoảng 1,6 tỷ USD từ ngân sách y tế, chiếm 15% tổng lượng kháng sinh được phân phối theo chỉ định.
Đối với đối tượng trẻ em, tần suất mắc NTT tuy thấp hơn người trưởng thành nhưng lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng và lâu dài. Vi khuẩn gây bệnh có thể dẫn đến các tổn thương thực thể nguy hiểm như sẹo thận, thiếu máu, tăng huyết áp, suy thận cấp, suy thận mạn và bệnh thận giai đoạn cuối. Tuy nhiên, việc phát hiện và điều trị sớm gặp nhiều trở ngại do biểu hiện lâm sàng ở trẻ nhỏ thường không đặc hiệu (sốt, tiêu chảy, khóc quấy, nôn mửa, chán ăn). Mặt khác, các tác nhân vi sinh vật đường ruột gây bệnh chủ yếu—đặc biệt là Escherichia coli (chiếm 80% - 90% số ca)—cùng các vi khuẩn khác đang gia tăng mức độ đề kháng kháng sinh ở mức báo động, đặc biệt thông qua cơ chế sản sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBLs). Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng đó, khóa luận thực hiện khảo sát chuyên sâu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 nhằm đánh giá chính xác phổ vi khuẩn và tính nhạy cảm kháng sinh của các chủng phân lập được.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quan: Khảo sát tình hình nhiễm trùng tiểu và mức độ đề kháng kháng sinh tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 từ ngày 01/10/2015 đến 30/04/2016.
- Mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát tỷ lệ nhiễm khuẩn theo độ tuổi và giới tính của bệnh nhi.
- Khảo sát tỷ lệ các loài vi khuẩn gây bệnh phân lập được từ mẫu bệnh phẩm nước tiểu.
- Khảo sát và đánh giá tình hình đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập được sau quá trình xét nghiệm vi sinh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu bệnh phẩm nước tiểu của các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 có chỉ định xét nghiệm cấy nước tiểu.
- Phạm vi không gian: Khoa Vi sinh, Bệnh viện Nhi Đồng 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/10/2015 đến ngày 30/04/2016, có so sánh đối chiếu với giai đoạn 6 tháng liền kề trước đó (từ 01/04/2015 đến 30/09/2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết vi sinh học lâm sàng và bệnh học hệ tiết niệu dựa trên các phân loại bệnh lý, đặc tính sinh học của vi khuẩn và cơ chế tác động của kháng sinh. Bệnh học nhiễm trùng tiểu được phân loại thành: viêm bàng quang, viêm bể thận, nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát và nhiễm khuẩn đường tiết niệu không triệu chứng. Khái niệm định lượng vi khuẩn trong nước tiểu áp dụng nguyên lý do Kass thiết lập (1960) với ngưỡng kinh điển $\ge 10^5\text{ CFU/ml}$, được chuẩn hóa chi tiết theo phương pháp thu thập mẫu:
| Phương pháp lấy bệnh phẩm |
Tiêu chuẩn chẩn đoán số lượng vi khuẩn |
| Chọc hút trên xương mu |
$\ge 10\text{ CFU/ml}$ |
| Đặt thông niệu đạo – bàng quang |
$\ge 1.000 - 50.000\text{ CFU/ml}$ |
| Nước tiểu giữa dòng |
$\ge 10^4\text{ CFU/ml}$ (khi có triệu chứng lâm sàng) $\ge 10^5\text{ CFU/ml}$ (khi không có triệu chứng lâm sàng) |
Cơ sở lý thuyết về vi khuẩn tập trung vào các đặc tính hình thái, tính chất nuôi cấy, phản ứng sinh hóa, kháng nguyên và độc lực của các tác nhân phổ biến trong NTT:
- Escherichia coli: Trực khuẩn Gram âm, kỵ khí tùy nghi, lên men lactose, sinh indole, mang lông tơ P bám dính kháng mannose, kháng nguyên vỏ K và nội độc tố.
- Klebsiella pneumoniae: Trực khuẩn Gram âm không di động, có vỏ polysaccharide lớn dạng nhầy (mucoid), lên men lactose, phản ứng citrate và urease dương tính.
- Morganella morganii: Trực khuẩn Gram âm di động, không lên men lactose, sinh urease và hemolysin mạnh.
- Proteus spp. (Proteus mirabilis, Proteus vulgaris): Trực khuẩn Gram âm biến hình, di động rất mạnh, sinh enzyme urease và giải phóng khí $\text{H}_2\text{S}$.
- Cầu khuẩn Gram dương: Staphylococcus spp. (gồm Staphylococcus aureus và nhóm tụ cầu Coagulase âm tính - SCN), Streptococcus spp. và Enterococcus spp. (như Enterococcus faecalis, Enterococcus faecium).
Về mặt dược lý và vi sinh học, kháng sinh được phân loại theo cấu trúc (nhóm $\beta$-Lactam, Aminoglycosides, Quinolones/Fluoroquinolones, Phenicol, Macrolides, Polypeptid, Sulfamides, Glycopeptides) và cơ chế tác động (ức chế tổng hợp vách tế bào, chức năng màng tế bào, tổng hợp protein hoặc acid nucleic). Nghiên cứu đặc biệt chú trọng hiện tượng kháng thuốc thu được thông qua tiết enzyme bất hoạt, giảm tính thấm thành tế bào, đột biến đích tác động và sự xuất hiện của men beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) có nguồn gốc plasmid (khởi đầu từ enzyme TEM-1 phát hiện những năm 1960).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành theo quy trình kỹ thuật vi sinh chuẩn hóa:
- Thu thập và bảo quản mẫu: Nước tiểu được lấy bằng kỹ thuật vô trùng (hướng dẫn lấy nước tiểu giữa dòng cho trẻ lớn, xi tiểu cho trẻ nhỏ, hoặc qua ống thông, chọc bàng quang trên xương mu), vận chuyển về phòng xét nghiệm trong vòng 4 giờ ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$.
- Khảo sát đại thể: Đánh giá màu sắc, độ trong hoặc đục của mẫu bệnh phẩm.
- Cấy định lượng và nuôi cấy phân lập: Sử dụng khuyên cấy định lượng chuyên dụng dung tích $10^{-3}\text{ ml}$, đưa thẳng đứng $90^\circ$ vào lọ nước tiểu và thực hiện kỹ thuật cấy hàng rào lên đĩa thạch Blood Agar (BA) và MacConkey Agar (MC) (bổ sung thạch Sabouraud Dextrose Agar - SDA nếu có yêu cầu tìm vi nấm). Ủ ở nhiệt độ $35^\circ\text{C} - 37^\circ\text{C}$ trong vòng 24 giờ.
- Định danh vi khuẩn:
- Quan sát hình thái khuẩn lạc và kiểu tan máu ($\alpha, \beta, \gamma$) trên môi trường BA; khảo sát khả năng lên men lactose (tạo màu hồng hay không màu) trên thạch MC.
- Nhuộm Gram quan sát tính chất bắt màu và hình thể vi khuẩn dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại $100\times$ (vật kính dầu).
- Thử nghiệm sinh hóa đối với trực khuẩn Gram âm: Khảo sát men Oxidase, thử nghiệm lên men đường và sinh $\text{H}_2\text{S}$ trên thạch KIA (Kligler Iron Agar), khả năng sử dụng nguồn carbon trên Simmons Citrate Agar, kiểm tra tính di động, sinh indole và sulfide trên thạch SIM.
- Thử nghiệm sinh hóa đối với cầu khuẩn Gram dương: Phản ứng Catalase (phân biệt Staphylococci dương tính và Streptococci âm tính); thử nghiệm men Coagulase (đông huyết tương thỏ để phân biệt S. aureus và tụ cầu coagulase âm); thử nghiệm thạch mật Bile Esculin Agar, Optochin và dung dịch $\text{NaCl } 6,5%$ để định danh liên cầu và Enterococci.
- Ứng dụng hệ thống máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động.
- Thực hiện kháng sinh đồ và phát hiện men ESBLs:
- Thực hiện phương pháp khuếch tán đĩa giấy kháng sinh trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) hoặc MBA (MHA bổ sung 5% máu động vật cho Streptococcus), ủ ấm và đo đường kính vòng vô khuẩn theo chuẩn.
- Thử nghiệm kiểu hình phát hiện men beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) trên các chủng Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Phần Mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về nhiễm trùng đường tiết niệu ở đối tượng bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Tác giả chỉ ra rằng NTT ở trẻ nhỏ là nguyên nhân khởi phát của nhiều tổn thương thận thực thể nguy hiểm, trong khi dấu hiệu lâm sàng mơ hồ dẫn đến việc chẩn đoán thường bị chậm trễ hoặc gây tranh cãi. Sự gia tăng đề kháng kháng sinh nhanh chóng của các vi sinh vật đường ruột đòi hỏi phải cập nhật dữ liệu vi sinh định kỳ để định hướng phác đồ điều trị kháng sinh dự phòng và điều trị thực tế. Chương này đồng thời xác định cụ thể 1 mục tiêu nghiên cứu tổng quan và 3 mục tiêu cụ thể cấu thành nội dung khóa luận.
Phần I: Tổng quan
Chương Tổng quan cung cấp bức tranh toàn diện về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, vi sinh vật học và cơ chế kháng thuốc:
- Dịch tễ học và bệnh học NTT: Tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em có sự khác biệt rõ rệt theo giới tính và độ tuổi: trẻ trai dưới 1 tuổi có nguy cơ mắc cao hơn trẻ gái, nhưng sau 1 tuổi tỷ lệ ở trẻ gái chiếm ưu thế rõ rệt (ở lứa tuổi đi học, trẻ gái mắc cao gấp 30 lần trẻ trai với tỷ lệ $1,2%$ so với $0,04%$). Khoảng $36%$ trẻ gái và $24%$ trẻ trai mắc bệnh có dị tật trào ngược bàng quang niệu quản (nghiên cứu Goteborg). Đường lây nhiễm chủ yếu là nhiễm khuẩn ngược dòng từ hệ vi sinh đường ruột qua niệu đạo ngắn của trẻ nữ hoặc do chăm sóc vệ sinh chưa đúng cách, ngoài ra còn có đường máu, đường bạch huyết và thủ thuật thông tiểu.
- Đặc tính các vi khuẩn gây bệnh: Trình bày chi tiết cấu tạo, hình thái, phản ứng sinh hóa và yếu tố độc lực của 6 nhóm căn nguyên: Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Morganella morganii, Proteus spp., Staphylococcus spp. và Streptococcus spp.
- Sự kháng thuốc kháng sinh: Hệ thống hóa lịch sử phát triển kháng sinh từ phát minh của Alexander Fleming (1928), phân loại các nhóm thuốc, diễn biến gia tăng vi khuẩn đa kháng và các cơ chế đề kháng sinh học. Tác giả dẫn chứng dữ liệu tại Việt Nam: nghiên cứu năm 2013 tại Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận E. coli chiếm $52,96%$, Enterococcus faecalis chiếm $6,93%$, Pseudomonas aeruginosa chiếm $6,65%$; nghiên cứu năm 2012 tại Viện Pasteur TP.HCM cho thấy trên $80%$ chủng phân lập là vi khuẩn đa kháng thuốc, trong đó trực khuẩn đường ruột kháng cao với Ampicillin ($80%$), Tetracycline ($59,7%$) và Trimethoprim-Sulfamethoxazole ($58,3%$).
Phần II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết toàn bộ điều kiện thực nghiệm tại Khoa Vi sinh - Bệnh viện Nhi Đồng 1:
- Danh mục hóa chất, sinh phẩm, đĩa giấy kháng sinh và hệ thống môi trường dinh dưỡng/chọn lọc chuyên dụng: Blood Agar (BA), MacConkey Agar (MC), Mueller-Hinton Agar (MHA), thạch tim não Brain Heart Infusion (BHI), thạch Kligler Iron Agar (KIA), Simmons Citrate Agar, Bile Esculin Agar và môi trường SIM.
- Quy trình chuẩn bị bệnh phẩm nước tiểu theo từng nhóm bệnh nhi (trẻ lớn, trẻ nhỏ, các phương pháp xâm lấn).
- Kỹ thuật cấy định lượng bằng khuyên cấy chuẩn $10^{-3}\text{ ml}$ và thuật toán phân loại kết quả sau 24 giờ ủ ấm:
- Nếu số lượng $\ge 10^5\text{ CFU/ml}$: Báo cáo kết quả dương tính kèm tên vi khuẩn và làm kháng sinh đồ.
- Nếu số lượng từ $10^4 - 10^5\text{ CFU/ml}$: Xem xét kết hợp triệu chứng lâm sàng để trả lời kết quả.
- Nếu số lượng $< 10^3\text{ CFU/ml}$ hoặc không mọc: Báo cáo kết quả cấy âm tính ("không mọc").
- Nếu mọc từ 2 loại khuẩn lạc khác nhau trở lên: Kết luận mẫu nhiễm "tạp khuẩn" và yêu cầu lấy lại mẫu.
- Sơ đồ hóa quy trình thử nghiệm sinh hóa định danh trực khuẩn Gram âm và cầu khuẩn Gram dương, quy trình thực hiện kháng sinh đồ khuếch tán đĩa và quy trình vận hành máy tự động.
Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả thể hiện các dữ liệu thực nghiệm thu thập và xử lý từ phòng xét nghiệm vi sinh:
- Tỷ lệ phân bố mẫu cấy: Đánh giá tỷ lệ mẫu cấy dương tính và âm tính thu được trong giai đoạn nghiên cứu; tiến hành so sánh tỷ lệ mẫu cấy từ ngày 01/10/2015 – 30/04/2016 với dữ liệu đối chứng của giai đoạn 01/04/2015 – 30/09/2015.
- Phân bố theo nhân khẩu học: Phân tích tỷ lệ nhiễm trùng tiểu theo giới tính (nam, nữ) và theo các nhóm lứa tuổi của bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.
- Cơ cấu chủng loại vi khuẩn: Xác định tỷ lệ phần trăm phân lập của các loài vi khuẩn gây bệnh trong mẫu nước tiểu, phân loại ưu thế giữa vi khuẩn Gram âm họ đường ruột (E. coli, Klebsiella pneumoniae, Morganella morganii, Proteus) và cầu khuẩn Gram dương (Staphylococcus spp., Enterococcus spp.).
- Tỷ lệ sinh men ESBLs: Báo cáo năng lực sinh men beta-lactamase phổ rộng của 2 loài trực khuẩn Gram âm chủ chốt là Escherichia coli ($n=31$) và Klebsiella pneumoniae ($n=10$).
- Mức độ đề kháng kháng sinh: Trình bày chi tiết dữ liệu kháng sinh đồ (tỷ lệ nhạy cảm, trung gian, đề kháng) của từng loài vi khuẩn đối với hệ thống kháng sinh lâm sàng (các thuốc nhóm beta-lactam, cephalosporins thế hệ 2, 3, 4, aminoglycosides, carbapenems, fluoroquinolones, co-trimoxazole, nitrofurantoin...).
Phần IV: Kết luận và đề nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của khóa luận về thực trạng nhiễm trùng tiểu và mức độ đề kháng kháng sinh tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể đối với công tác điều trị lâm sàng, bao gồm việc lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm hợp lý cho bệnh nhi, kiểm soát việc chỉ định kháng sinh phổ rộng và đề xuất các biện pháp giám sát vi sinh liên tục để hạn chế sự lây lan của các chủng vi khuẩn sinh ESBLs và đa kháng thuốc.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm trực tiếp về tình hình nhiễm trùng đường tiết niệu và đặc điểm đề kháng kháng sinh tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Các nhóm kháng sinh và tác nhân vi khuẩn được đưa vào khảo sát toàn diện trong khóa luận bao gồm:
| Tác nhân vi khuẩn khảo sát |
Danh mục các kháng sinh thử nghiệm kháng sinh đồ |
| Escherichia coli ($n=31$ chủng thử ESBLs) |
Ampicillin (AMP), Cefuroxime (CXM), Ceftriaxone (CRO), Cefotaxime (CTX), Ceftazidime (CAZ), Cefepime (FEP), Cefoxitin (FOX), Cefoperazone (CFP), Imipenem (IPM), Meropenem (MEM), Ertapenem (ETP), Amikacin (AMK), Gentamycin (GEN), Ciprofloxacin (CIP), Norfloxacin (NOR), Pefloxacin (PEF), Nalidixic acid (NAL), Nitrofurantoin (NIT), Co-trimoxazole (SXT), Ticarcillin/Acid clavulanic (TCC), Polymyxin B (POL). |
| Klebsiella pneumoniae ($n=10$ chủng thử ESBLs) |
Tương tự phổ kháng sinh của trực khuẩn đường ruột, tập trung đánh giá mức độ kháng cephalosporin thế hệ 3, 4 và carbapenem. |
| Morganella morganii |
Nhóm Cephalosporins, Aminoglycosides, Fluoroquinolones, Co-trimoxazole, Carbapenems. |
| Staphylococcus spp. |
Penicillin (PEN), Oxacillin (OXA), Erythromycin (ERY), Gentamycin (GEN), Ciprofloxacin (CIP), Co-trimoxazole (SXT), Rifampicin (RIF), Vancomycin (VAN), Chloramphenicol (CHL). |
| Enterococcus spp. |
Ampicillin (AMP), Vancomycin (VAN), Gentamycin nồng độ cao, Ciprofloxacin (CIP), Nitrofurantoin (NIT). |
Các đóng góp chính được ghi nhận trong nghiên cứu:
- Thiết lập quy trình phân lập, nuôi cấy định lượng bằng khuyên cấy $10^{-3}\text{ ml}$ và định danh vi sinh kết hợp giữa thử nghiệm sinh hóa truyền thống (KIA, SIM, Citrate, Catalase, Coagulase) với máy định danh tự động tại Khoa Vi sinh Bệnh viện Nhi Đồng 1.
- Đánh giá khả năng sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) trên các chủng vi khuẩn phân lập được, ghi nhận quy mô thử nghiệm chuyên biệt trên 31 chủng Escherichia coli và 10 chủng Klebsiella pneumoniae.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu vi sinh học thực tế về phổ kháng sinh của các trực khuẩn Gram âm và cầu khuẩn Gram dương trong nước tiểu bệnh nhi, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp, hạn chế tình trạng sử dụng kháng sinh không đúng phổ dẫn đến thất bại điều trị và gia tăng áp lực chọn lọc kháng thuốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, khóa luận tồn tại một số hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm duy nhất là Khoa Vi sinh - Bệnh viện Nhi Đồng 1 với khung thời gian khảo sát trong 7 tháng (từ ngày 01/10/2015 đến 30/04/2016), do đó các số liệu phản ánh đặc điểm dịch tễ vi sinh tại chỗ mà chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các cơ sở nhi khoa tại khu vực phía Nam.
- Quy mô mẫu phân lập chuyên sâu cho thử nghiệm men ESBLs còn ở mức hạn chế ($n=31$ đối với E. coli và $n=10$ đối với K. pneumoniae).
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu tập trung vào kiểu hình (phenotype) thông qua nuôi cấy vi sinh, trắc nghiệm sinh hóa và kháng sinh đồ khuếch tán đĩa/máy tự động, chưa triển khai các kỹ thuật sinh học phân tử để xác định cấu trúc kiểu gen kháng thuốc (genotype) hoặc cơ chế truyền plasmid kháng sinh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu dịch tễ vi sinh theo dõi định kỳ nhiều năm để ghi nhận sự biến động của các chủng vi khuẩn đa kháng.
- Áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và giải trình tự gen nhằm phát hiện chính xác các gen mã hóa men ESBLs (như $bla_{\text{TEM}}$, $bla_{\text{SHV}}$, $bla_{\text{CTX-M}}$) và các gen kháng carbapenem trên vi khuẩn đường ruột phân lập từ bệnh nhi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều đối tượng học thuật và nghiên cứu:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh học và Kỹ thuật Xét nghiệm Y học: Tài liệu cung cấp bản mô tả chi tiết, tuần tự về kỹ thuật cấy định lượng nước tiểu bằng khuyên cấy $10^{-3}\text{ ml}$, cách đọc và biện luận các thử nghiệm sinh hóa cơ bản (KIA, SIM, Simmons Citrate, phản ứng Catalase, Coagulase) và phương pháp làm kháng sinh đồ theo chuẩn vi sinh lâm sàng.
- Học viên, nghiên cứu sinh ngành Y - Dược và Bác sĩ Lâm sàng Nhi khoa: Cung cấp thông tin tham khảo hữu ích về cơ cấu vi khuẩn gây nhiễm trùng tiểu ở trẻ em, mối liên hệ giữa dị tật giải phẫu (trào ngược bàng quang niệu quản) với nguy cơ nhiễm trùng, cũng như dữ liệu về tính nhạy cảm của các dòng kháng sinh để xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh kinh nghiệm hợp lý tại cơ sở điều trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn định lượng nào để xác định mẫu nước tiểu dương tính với nhiễm trùng tiểu?
Tác giả áp dụng nguyên tắc định lượng dựa trên nghiên cứu kinh điển của Kass (1960) kết hợp quy trình xét nghiệm vi sinh lâm sàng: mẫu nước tiểu giữa dòng đạt số lượng vi khuẩn $\ge 10^5\text{ CFU/ml}$ được kết luận là dương tính (hoặc $\ge 10^4\text{ CFU/ml}$ khi có triệu chứng lâm sàng rõ rệt; $\ge 10\text{ CFU/ml}$ đối với nước tiểu chọc trên xương mu). Các mẫu có mật độ khuẩn lạc $< 10^3\text{ CFU/ml}$ được trả lời là âm tính ("không mọc"), và các mẫu mọc từ 2 loại khuẩn lạc trở lên được xác định là tạp khuẩn.
2. Kỹ thuật cấy định lượng nước tiểu trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Kỹ thuật viên sử dụng que cấy/khuyên cấy định lượng có dung tích xác định $10^{-3}\text{ ml}$, đưa thẳng đứng theo góc $90^\circ$ vào lọ đựng mẫu nước tiểu vô trùng, sau đó thực hiện phương pháp cấy hàng rào lần lượt lên bề mặt các hộp thạch phân lập Blood Agar (BA) và MacConkey Agar (MC), rồi ủ ấm ở $35^\circ\text{C} - 37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ.
3. Nghiên cứu thực hiện khảo sát khả năng sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) trên những loài vi khuẩn nào và cỡ mẫu cụ thể là bao nhiêu?
Khả năng sinh men ESBLs được tác giả khảo sát chuyên biệt trên 2 loài trực khuẩn Gram âm thuộc họ vi khuẩn đường ruột là Escherichia coli với cỡ mẫu $n=31$ chủng và Klebsiella pneumoniae với cỡ mẫu $n=10$ chủng (được ghi nhận tại Bảng 3.11 trong danh mục bảng của khóa luận).
4. Để định danh trực khuẩn Gram âm phân lập từ nước tiểu, khóa luận sử dụng những môi trường sinh hóa nào?
Tác giả sử dụng hệ thống môi trường và thử nghiệm sinh hóa gồm: thử nghiệm Oxidase (phát hiện enzyme oxidase làm đổi màu thuốc thử TPDD 1%), thạch KIA (Kligler Iron Agar kiểm tra lên men glucose, lactose, sinh hơi và tạo kết tủa đen do sinh $\text{H}_2\text{S}$), Simmons Citrate Agar (kiểm tra khả năng sử dụng nguồn citrate duy nhất làm chuyển màu chỉ thị từ lục sang xanh dương) và thạch SIM (kiểm tra tính di động, sinh $\text{H}_2\text{S}$ và thử nghiệm Indole với thuốc thử Kovac's).
5. Khóa luận so sánh tỷ lệ mẫu cấy nước tiểu giữa hai giai đoạn thời gian cụ thể nào?
Tác giả thực hiện so sánh kết quả mẫu cấy thu được trong giai đoạn nghiên cứu chính thức từ ngày 01/10/2015 đến 30/04/2016 với số liệu đối chứng của giai đoạn 6 tháng liền kề trước đó là từ ngày 01/04/2015 đến 30/09/2015 tại Khoa Vi sinh - Bệnh viện Nhi Đồng 1.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Mai đã thực hiện khảo sát thực nghiệm toàn diện về tình hình nhiễm trùng đường tiết niệu và mức độ đề kháng kháng sinh tại Khoa Vi sinh - Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn từ 01/10/2015 đến 30/04/2016. Nghiên cứu đã chuẩn hóa quy trình phân lập, cấy định lượng và định danh các tác nhân vi khuẩn Gram âm và Gram dương gây bệnh phổ biến (E. coli, K. pneumoniae, M. morganii, Proteus, tụ cầu, liên cầu) bằng các thử nghiệm sinh hóa kết hợp máy tự động. Đồng thời, đề tài xác định tính nhạy cảm kháng sinh và năng lực sinh men ESBLs của các chủng phân lập chủ chốt, cung cấp dữ liệu vi sinh có giá trị thực tiễn phục vụ công tác điều trị lâm sàng và kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện nhi.