Khóa luận: Khảo sát, thiết kế tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh, đoạn KM1 - KM2

Khảo sát thiết kế tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh (KM1-KM2) chi tiết. Đảm bảo chất lượng công trình giao thông, an toàn và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

147
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện khảo sát thiết kế đường Vô Tranh km1 km2

Dự án khảo sát, thiết kế tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh, đoạn km1 – km2 là một hạng mục quan trọng trong kết cấu hạ tầng giao thông, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Giao thông vận tải luôn là huyết mạch của nền kinh tế, và việc đầu tư nâng cấp, xây dựng mới các tuyến đường tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại, giao thương hàng hóa và thu hút vốn đầu tư. Đặc biệt, với một khu vực có thế mạnh về sản xuất chè như Vô Tranh, một tuyến đường đạt chuẩn kỹ thuật sẽ góp phần nâng cao giá trị thương hiệu chè Thái Nguyên. Quá trình triển khai dự án bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ lập dự án đầu tư xây dựng công trình đến thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và tổ chức thi công. Việc nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các kiến thức chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình để giải quyết các bài toán thực tế, từ khảo sát địa hình tuyến đến lựa chọn các giải pháp kết cấu phù hợp. Mục tiêu chính là xây dựng một công trình bền vững, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn hiện hành, đặc biệt là tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054:2005, đảm bảo an toàn và hiệu quả khai thác lâu dài.

1.1. Sự cần thiết của việc đầu tư xây dựng công trình

Việc xây dựng tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của địa phương. Xã Vô Tranh là một trung tâm sản xuất chè lớn, với 9 làng nghề và tổng diện tích lên đến 560 ha. Tuy nhiên, hệ thống giao thông hiện hữu chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng. Một tuyến đường mới không chỉ phục vụ cho việc đi lại của người dân mà còn là cửa ngõ giao thương, kết nối Vô Tranh với các vùng lân cận và thị trường lớn hơn. Công trình này giúp giảm tải cho Quốc lộ 3, đồng thời tạo ra một mạng lưới giao thông liên hoàn, thúc đẩy các ngành dịch vụ, công nghiệp và tăng giá trị đất đai dọc tuyến. Theo báo cáo nghiên cứu, việc xây dựng tuyến đường là một giải pháp tích cực để thu hẹp khoảng cách phát triển giữa nông thôn và thành thị, kích thích sản xuất và nâng cao đời sống nhân dân. Do đó, việc lập dự án đầu tư xây dựng công trình này là hoàn toàn cần thiết và phù hợp với quy hoạch phát triển chung của vùng.

1.2. Quy trình và phương pháp khảo sát địa hình tuyến đường

Quy trình khảo sát kỹ thuật là bước nền tảng để thu thập số liệu chính xác cho công tác thiết kế. Nhiệm vụ chính bao gồm: nghiên cứu báo cáo nghiên cứu khả thi, lập kế hoạch triển khai, và tiến hành khảo sát thực địa. Công tác khảo sát địa hình tuyến được thực hiện chi tiết với các công việc như: phóng tuyến, đo góc, đóng cong, rải cọc chi tiết, đo dài và đo cao. Việc đo đạc sử dụng các thiết bị hiện đại như máy kinh vĩ và máy toàn đạc điện tử để đảm bảo sai số nằm trong giới hạn cho phép (sai số khép góc f_hep ≤ 45"√n, sai số khép tương đối 1/2000). Các cọc chi tiết được đóng với khoảng cách 20m ở địa hình núi và 40m ở đồng bằng để phản ánh chính xác địa hình, phục vụ cho việc tính toán khối lượng đào đắp. Ngoài ra, việc lập bình đồ tuyến đường ở các khu vực đặc biệt như đoạn sụt trượt hay giao cắt cũng được tiến hành để có giải pháp thiết kế tối ưu.

II. Các thách thức chính khi khảo sát địa chất công trình đường

Quá trình khảo sát và thiết kế tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh phải đối mặt với nhiều thách thức về điều kiện tự nhiên và kỹ thuật. Địa hình khu vực chủ yếu là đồi núi thấp, có độ dốc thay đổi phức tạp, đòi hỏi công tác khảo sát địa hình tuyến phải được thực hiện một cách tỉ mỉ và chính xác. Việc lựa chọn hướng tuyến tối ưu vừa phải đảm bảo các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, vừa phải hạn chế tối đa ảnh hưởng đến khu dân cư và đất canh tác. Một trong những thách thức lớn nhất là công tác khảo sát địa chất công trình. Lịch sử hình thành địa chất của khu vực khá phức tạp, có thể tồn tại các vùng đất có cấu trúc yếu, dễ sụt trượt khi có tác động của việc thi công hoặc mưa lớn. Việc xác định chính xác các khu vực này đòi hỏi phải khoan thăm dò, lấy mẫu đất và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các vấn đề về thủy văn, đặc biệt là việc xử lý dòng chảy từ các khe suối và thoát nước mặt trên nền đường, cũng là một bài toán cần được giải quyết triệt để nhằm đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình. Việc không đánh giá đúng các yếu tố này có thể dẫn đến các sai sót trong thiết kế và gây tốn kém chi phí khắc phục sau này.

2.1. Phân tích điều kiện địa chất thủy văn phức tạp

Khu vực dự án có lịch sử hình thành địa chất thuộc chu kỳ kiến tạo sơn Caledonia, trải qua nhiều vận động nâng lên và bóc mòn. Điều này tạo nên sự đa dạng về các loại đất đá nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Công tác khảo sát địa chất công trình cần tập trung vào việc xác định các lớp đất đá, chiều sâu mực nước ngầm và các đới đứt gãy tiềm tàng. Về thủy văn, sông Cầu và các phụ lưu như sông Đu, sông Nghinh Tường có ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ dòng chảy trong khu vực. Việc thu thập số liệu thủy văn là cực kỳ quan trọng để thiết kế các công trình thoát nước ngang như cống, cầu nhỏ, đảm bảo khả năng thoát lũ và không gây xói lở nền đường. Đặc biệt, cần chú ý đến các khu vực có nguy cơ sụt trượt, dòng bùn đá để có phương án phòng tránh hoặc gia cố phù hợp.

2.2. Giải pháp xử lý nền đất yếu và ổn định mái dốc

Trong quá trình khảo sát, việc phát hiện các đoạn tuyến đi qua vùng đất yếu là một thách thức kỹ thuật quan trọng. Đất yếu có thể là bùn, sét pha trạng thái dẻo chảy, có cường độ chịu tải thấp và biến dạng lớn. Nếu không có giải pháp xử lý nền đất yếu phù hợp, nền đường sẽ bị lún, trượt, gây hư hỏng kết cấu mặt đường. Các giải pháp có thể được xem xét bao gồm: thay đất, sử dụng cọc cát, bấc thấm kết hợp gia tải trước, hoặc các phương pháp gia cố xi măng đất. Đối với các đoạn nền đào sâu hoặc đắp cao trên sườn dốc, việc đảm bảo ổn định mái taluy là yêu cầu bắt buộc. Thiết kế phải tính toán đến góc dốc mái hợp lý, xây dựng hệ thống rãnh đỉnh, rãnh biên và có thể sử dụng các biện pháp gia cố như trồng cỏ, kè đá hoặc lưới địa kỹ thuật để chống xói mòn và sạt lở.

III. Phương pháp xác định chỉ tiêu kỹ thuật theo TCVN 4054 2005

Việc xác định cấp hạng và các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản là bước quyết định đến quy mô, chất lượng và chi phí của dự án. Dựa trên lưu lượng xe dự báo cho năm tương lai (Ntk = 2583 xcqđ/ng.đêm) và chức năng của tuyến đường là đường huyện, dự án được xác định theo cấp hạng IV đồng bằng. Toàn bộ các thông số thiết kế đều tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054:2005. Vận tốc thiết kế được chọn là Vtk = 60km/h. Từ đó, các yếu tố hình học của tuyến được xác định chi tiết. Mặt cắt ngang được thiết kế với 2 làn xe, tổng bề rộng mặt đường là 7,0m, bề rộng nền đường 9,0m. Độ dốc ngang mặt đường là 2% để đảm bảo thoát nước tốt. Các yếu tố trên bình đồ như bán kính đường cong nằm tối thiểu, chiều dài đoạn chêm, và độ mở rộng trong đường cong cũng được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo xe chạy an toàn và êm thuận. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo chất lượng kỹ thuật mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc nghiệm thu và đưa công trình vào sử dụng.

3.1. Thiết kế bình đồ tuyến đường và các yếu tố đường cong

Bình đồ tuyến đường là hình chiếu bằng của tim đường lên mặt phẳng nằm ngang. Thiết kế bình đồ bao gồm việc xác định các đoạn thẳng và các đường cong nằm. Đối với đường cấp IV có Vtk = 60km/h, bán kính đường cong nằm tối thiểu thông thường được chọn là 250m. Trong trường hợp đặc biệt khó khăn, bán kính tối thiểu có bố trí siêu cao tối đa là 60m. Khi xe chạy trong đường cong, cần bố trí độ dốc siêu cao để triệt tiêu lực ly tâm, đảm bảo ổn định. Với Rmin=60m, độ dốc siêu cao tối đa là 6%. Ngoài ra, để xe không lấn làn, cần bố trí mở rộng mặt đường trong đường cong. Công thức tính độ mở rộng E = L²/R + 0.1V/√R cho kết quả E = 1,2m đối với xe con chiếm đa số. Các đoạn nối giữa đường thẳng và đường cong, hoặc giữa hai đường cong, phải được bố trí hợp lý để đảm bảo xe chuyển hướng êm thuận.

3.2. Thiết kế trắc dọc và các thông số đường cong đứng lõm

Thiết kế trắc dọc là việc xác định cao độ của tim đường (đường đỏ) dọc theo tuyến. Nguyên tắc chính là bám sát địa hình tự nhiên để cân bằng khối lượng đào đắp, đồng thời đảm bảo các yêu cầu về độ dốc và tầm nhìn. Độ dốc dọc tối đa cho phép đối với đường cấp IV là 6%. Để nối các đoạn dốc khác nhau, đường cong đứng được sử dụng. Đối với đường cong đứng lồi, bán kính tối thiểu được xác định dựa trên yêu cầu tầm nhìn hãm xe, với Rmin = 2500m. Đối với thiết kế đường cong đứng lõm, bán kính được xác định dựa trên điều kiện hạn chế lực ly tâm và đảm bảo tầm nhìn ban đêm, với Rmin = 1000m. Việc lựa chọn cao độ thiết kế tại các vị trí cầu, cống phải đảm bảo yêu cầu thoát nước và tĩnh không theo quy định.

IV. Bí quyết thiết kế tối ưu tầm nhìn hãm xe và hệ thống thoát nước

An toàn giao thông là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế đường bộ. Hai hạng mục quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn là tầm nhìn và hệ thống thoát nước. Việc thiết kế tối ưu tầm nhìn hãm xe đảm bảo người lái xe có đủ thời gian và khoảng cách để xử lý các tình huống bất ngờ. Tầm nhìn được tính toán cho ba trường hợp: tầm nhìn một chiều (dừng trước chướng ngại vật tĩnh), tầm nhìn hai chiều (hai xe ngược chiều tránh nhau), và tầm nhìn vượt xe. Đối với đường cấp IV, Vtk=60km/h, chiều dài tầm nhìn một chiều tối thiểu là 75m và hai chiều là 150m. Trong các đường cong nằm có bán kính nhỏ, phải giải tỏa chướng ngại vật ở bụng đường cong để đảm bảo tầm nhìn. Song song đó, thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả giúp bảo vệ kết cấu nền, mặt đường khỏi tác động của nước, ngăn ngừa xói lở và đảm bảo nền đường luôn ở trạng thái ổn định. Một hệ thống thoát nước hoàn chỉnh bao gồm rãnh dọc, rãnh đỉnh, cống ngang đường và các công trình phụ trợ khác.

4.1. Tính toán và đảm bảo tầm nhìn hãm xe an toàn trên tuyến

Chiều dài tầm nhìn hãm xe (S1) được tính toán dựa trên công thức S1 = lpư + Sh + l0, bao gồm quãng đường trong thời gian phản ứng, quãng đường hãm phanh và khoảng cách an toàn. Với Vtk=60km/h, S1 tính toán được là 75m, phù hợp với quy định của TCVN 4054:2005. Việc đảm bảo tầm nhìn này trên thực tế đòi hỏi thiết kế phối hợp hài hòa giữa các yếu tố bình đồ và trắc dọc. Bán kính đường cong đứng lồi phải đủ lớn để không che khuất tầm nhìn. Tương tự, trong đường cong nằm, khoảng cách từ tim đường đến chướng ngại vật (mái taluy, cây cối) phải được tính toán và giải tỏa. Phương pháp giải tích xác định khoảng trống cần thiết Z dựa trên chiều dài tầm nhìn S và bán kính cong R. Đảm bảo tầm nhìn là một yêu cầu pháp lý bắt buộc trong hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công.

4.2. Nguyên tắc thiết kế hệ thống thoát nước dọc và ngang

Việc thiết kế hệ thống thoát nước tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: thu và dẫn nước ra khỏi phạm vi nền đường một cách nhanh nhất. Hệ thống thoát nước ngang, chủ yếu là cống tròn bê tông cốt thép, được bố trí tại các vị trí tụ thủy, khe suối. Khẩu độ cống được xác định dựa trên tính toán thủy lực để thoát được lưu lượng nước thiết kế. Hệ thống thoát nước dọc bao gồm rãnh biên hình thang được xây dựng ở các đoạn nền đào và nền đắp thấp. Kích thước rãnh được thiết kế theo cấu tạo (đáy rộng 0,4m, sâu 0,4m, mái dốc 1:1) và độ dốc dọc của rãnh thường lấy theo độ dốc của đường đỏ nhưng không nhỏ hơn 0,5% để tránh lắng đọng. Nước từ rãnh dọc sẽ được dẫn đến các cống ngang để thoát ra khỏi khu vực nền đường, đảm bảo nền đường luôn khô ráo và ổn định.

V. Xây dựng hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công chi tiết đoạn km1 km2

Sau khi hoàn tất các bước tính toán và lựa chọn giải pháp kỹ thuật, giai đoạn tiếp theo là xây dựng bộ hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công hoàn chỉnh. Đây là tài liệu pháp lý kỹ thuật cao nhất, làm cơ sở để triển khai thi công, giám sát và nghiệm thu công trình. Hồ sơ này bao gồm các bản vẽ chi tiết về bình đồ, trắc dọc, trắc ngang, thiết kế cống, rãnh và kết cấu áo đường. Mỗi bản vẽ đều thể hiện đầy đủ các kích thước, cao độ, tọa độ và các chỉ dẫn kỹ thuật cần thiết. Một phần không thể thiếu trong hồ sơ là bảng tổng hợp khối lượng, trong đó quan trọng nhất là tính toán khối lượng đào, đắp nền đường. Việc tính toán này được thực hiện dựa trên các mặt cắt ngang chi tiết và áp dụng các phần mềm chuyên dụng như ADS Civil để đảm bảo độ chính xác. Dựa trên hồ sơ thiết kế, các công tác chuẩn bị thi công như cắm cọc giải phóng mặt bằng và bàn giao tim tuyến, mốc giới cho đơn vị thi công sẽ được thực hiện.

5.1. Phương pháp tính toán khối lượng đào đắp nền đường

Tính toán chính xác khối lượng đào đắp là yếu tố then chốt để lập dự toán và kiểm soát chi phí xây dựng. Khối lượng được tính toán dựa trên diện tích đào và đắp trên từng mặt cắt ngang. Phương pháp phổ biến là chia tuyến thành các đoạn nhỏ giữa hai cọc chi tiết liên tiếp và tính thể tích khối đất theo công thức trung bình cộng diện tích: V = (F1 + F2) * L / 2, trong đó F1, F2 là diện tích mặt cắt ngang tại hai đầu đoạn và L là chiều dài đoạn. Các phần mềm thiết kế đường hiện đại cho phép tự động hóa quá trình này, xuất ra bảng khối lượng chi tiết, bao gồm cả khối lượng đào đất, đào đá và khối lượng đắp các loại vật liệu (đắp K95, K98). Việc cân bằng đào đắp dọc tuyến là một mục tiêu quan trọng trong thiết kế trắc dọc để giảm chi phí vận chuyển đất và tác động đến môi trường.

5.2. Công tác cắm cọc giải phóng mặt bằng và bàn giao tuyến

Trước khi thi công, công tác cắm cọc giải phóng mặt bằng (GPMB) là bắt buộc. Dựa trên bản vẽ thiết kế trắc ngang, phạm vi chiếm dụng đất của công trình được xác định. Các cọc GPMB được cắm tại thực địa để phân định ranh giới giữa phần đất thu hồi và phần đất của người dân. Song song đó, hệ thống cọc tim tuyến và các mốc cao độ, tọa độ được khôi phục và bàn giao cho đơn vị thi công. Biên bản bàn giao phải ghi rõ vị trí, tọa độ, cao độ của tất cả các mốc. Đây là cơ sở để đơn vị thi công triển khai các công việc tiếp theo và cũng là căn cứ để tư vấn giám sát thi công kiểm tra, nghiệm thu sau này. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư, đơn vị thiết kế, đơn vị thi công và chính quyền địa phương.

VI. Đánh giá hiệu quả dự án và vai trò của tư vấn giám sát thi công

Dự án khảo sát, thiết kế tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh sau khi hoàn thành và đưa vào sử dụng sẽ mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội to lớn. Về kinh tế, tuyến đường giúp giảm chi phí vận tải, rút ngắn thời gian đi lại, thúc đẩy giao thương hàng hóa, đặc biệt là sản phẩm chè, góp phần tăng thu nhập cho người dân. Về xã hội, công trình cải thiện điều kiện sống, tạo điều kiện tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ y tế, giáo dục và củng cố an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, để những hiệu quả này trở thành hiện thực, chất lượng thi công công trình phải được đảm bảo. Đây là lúc vai trò của đơn vị tư vấn giám sát thi công trở nên cực kỳ quan trọng. Họ là những người đại diện cho chủ đầu tư tại hiện trường, chịu trách nhiệm kiểm tra, theo dõi và đảm bảo đơn vị thi công thực hiện đúng theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt, từ vật liệu đầu vào đến quy trình thi công và chất lượng sản phẩm cuối cùng, đảm bảo công trình bền vững và phát huy tối đa hiệu quả đầu tư.

6.1. Ý nghĩa kinh tế xã hội của dự án thiết kế tuyến đường

Việc hoàn thành tuyến đường Dốc Võng - Vô Tranh sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển của khu vực. Dự án không chỉ giải quyết bài toán giao thông cục bộ mà còn là tiền đề cho các dự án đầu tư lớn hơn trong tương lai. Nền kinh tế địa phương, vốn dựa nhiều vào nông nghiệp, sẽ có cơ hội đa dạng hóa sang các lĩnh vực dịch vụ, du lịch sinh thái. Giá trị bất động sản dọc tuyến đường dự kiến sẽ tăng, tạo ra nguồn của cải gián tiếp cho người dân. Về mặt xã hội, một con đường mới, an toàn sẽ giảm thiểu tai nạn giao thông, nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một bước đi cụ thể hóa chủ trương xây dựng nông thôn mới, góp phần vào sự phát triển chung, bền vững của tỉnh Thái Nguyên.

6.2. Vai trò của tư vấn giám sát trong đảm bảo chất lượng

Chất lượng của một công trình giao thông phụ thuộc vào ba yếu tố chính: thiết kế tốt, thi công đúng và giám sát chặt chẽ. Vai trò của tư vấn giám sát thi công là mắt xích cuối cùng và quan trọng nhất. Họ phải kiểm tra nguồn gốc, chất lượng vật liệu; giám sát quy trình thi công từng lớp kết cấu từ nền đường đến mặt đường; thực hiện các thí nghiệm kiểm tra độ chặt, cường độ vật liệu. Bất kỳ sai khác nào so với thiết kế đều phải được phát hiện và yêu cầu khắc phục kịp thời. Đơn vị giám sát cũng chịu trách nhiệm xác nhận khối lượng hoàn thành làm cơ sở thanh toán, đảm bảo quyền lợi cho chủ đầu tư. Một đội ngũ giám sát có năng lực và trách nhiệm là sự đảm bảo vững chắc nhất cho tuổi thọ và sự an toàn của công trình khi đưa vào khai thác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Một khi nền kinh tế có bước những bước phát triển nhảy vọt thì điều tất yếu gắn liền với quá trình phát triển một mạng lưới đường giao thông đáp ứng đầy đủ nhu cầu của toàn xã hội. Nên việc xây dựng tuyến đường dốc võng Vô Tranh - huyện Phú Lương - Tỉnh Thái Nguyên là cần thiết và góp phần thúc đẩy sản xuất cũng như giao lưu hàng hoá đặc biệt là thương hiệu sản phẩm chè Thái Nguyên giữa các vùng miền trong tỉnh và các tỉnh lân cận. 3 Chương 2 KHẢO SÁT THỰC ĐỊA THU THẬP SỐ LIỆU THIẾT KẾ CƠ SỞ 2.

Quy trình và phương pháp khảo sát 2.1 : Nhiệm vụ của khảo sát để lập thiết kế kỹ thuật là thu thập các số liệu cần thiết để lập thiết kế kỹ thuật và dự toán. Khảo sát kỹ thuật tiến hành trên cơ sở Báo cáo nghiên cứu khả thi đã được duyệt. Những công việc tiến hành trong bước này gồm: (a) Công tác chuẩn bị. (b) Công tác khảo sát tuyến.

(c) Khảo sát tuyến qua các khu vực đặc biệt. (d) Khảo sát các công trình liên quan đến tuyến. (e) Khảo sát các công trình thoát nước nhỏ. * CHUẨN BỊ - : Nội dung công tác chuẩn bị gồm; (1) Nghiên cứu kỹ báo cáo NCKT đã được duyệt và quyết định phê duyệt nhiệm vụ đầu tư của dự án, nghiên cứu các tài liệu đã khảo sát trước và cập nhật đầy đủ những số liệu mới phát sinh từ các quy hoạch của trung ương và địa phương liên quan đến tuyến đường.

(3) Lập kế hoạch triển khai. - : Khảo sát tuyến qua khu vực thông thường; + : Khi khảo sát kỹ thuật chi tiết tuyến cần làm những công việc sau: (1) Nghiên cứu kỹ tuyến đã được duyệt ở bước báo cáo NCKT, chỉnh lý những đoạn xét thấy cần thiết. (2) Xác định và củng cố tuyến tại thực địa: phóng tuyến, đo góc, đóng cong, rải cọc chi tiết, đo dài. (3) Đo cao tổng quát và chi tiết.

(4) Lập bình đồ những khu vực đặc biệt. (5) Thu thập các số liệu thủy văn để thiết kế thoát nước. (6) Điều tra địa chất dọc tuyến. 4 (7) Điều tra đặc biệt các khu vực có địa chất nền móng xấu.

(8) Điều tra chi tiết địa chất và địa chất thủy văn những đoạn có thể làm mất ổn định nền đường (xói lở, sụt trượt, đá rơi, các-tơ, dòng bùn đá v. (9) Thu thập những số liệu thiết kế cống và cầu nhỏ. (10) Thăm dò, đo đạc, thu thập số liệu về các mỏ vật liệu, các nguồn vật liệu cần cho việc xây dựng công trình cầu đường đã đề xuất trong bước khảo sát trước cũng như các mỏ, các nguồn vật liệu mới phát hiện. (11) Thu thập các số liệu về đơn giá vật liệu xây dựng, về thiết bị xây dựng… về thời tiết, khí hậu để lập thiết kế tổ chức thi công và dự toán.

(12) Lấy ý kiến thỏa thuận của chính quyền và các cơ quan địa phương về tuyến và các giải pháp thiết kế. + : Trước khi bắt đầu đo đạc cần đối chiếu kỹ tuyến thiết kế trên bình đồ và trắc dọc với thực địa, xem xét các điểm khống chế và vị trí các đỉnh, đề xuất chỉnh lý nếu thấy cần thiết. + : Khi phóng tuyến dựa vào các đỉnh đã định vị trên thực địa ở bước NCKT, sửa lại vị trí các đỉnh nếu thấy không hợp lý. Sau khi đã cố định được cọc đỉnh, tiến hành đóng các cọc dấu cọc đỉnh.

Các cọc dấu này phải nằm ngoài phạm vi thi công và tạo thành với cọc đỉnh một hình tam giác. Phải đo các yếu tố về cạnh và góc của tam giác này, đồng thời phải đo góc mấu giữa tam giác với tuyến. Tam giác dấu đỉnh phải vẽ và ghi đầy đủ các số liệu lên bình đồ tuyến. Với các tuyến đường có lập lưới khống chế mặt bằng và độ cao thì các đỉnh của tuyến phải được thiết lập từ các điểm mốc ĐC2.

Hệ đường sườn các đỉnh tuyến này phải được đo đạc, bình sai từ lưới ĐC2 với hai cạnh gốc là cạnh của lưới ĐC2. Chiều dài của đường đơn không vượt quá 3 km với tỷ lệ đo vẽ 1/2000 và không vượt quá 4km với tỷ lệ 1/5000. Các chỉ tiêu kỹ thuật được ghi trong Phụ lục 6.4: - sai số khép tương đối: 1/2000 - sai số khép góc cho phép: fhep = 45" n (n là số đo góc) + : Đo góc đỉnh phải đo bằng máy kinh vĩ THEO 020 (hoặc máy có độ chính xác tương đương) mỗi góc đo một lần đo (đo thuận và đảo kính) sai số giữa 2 vòng đo không quá 30". 5 + : Đóng cong: Phải đóng cong tất cả các đỉnh theo quy định của Quy trình thiết kế.

Trị số của bán kính dùng đóng cong dựa theo số liệu thiết kế trên tài liệu bình đồ của bước NCKT, trường hợp cần thiết có thể thay đổi cho phù hợp với địa hình, nhưng phải đạt được tiêu chuẩn quy định của cấp đường. Khi thực hiện TKKT chỉ cần đóng các cọc chủ yếu của đường cong: tiếp đầu (TĐ), tiếp cuối (TC), phân giác (PG) với đường cong tròn đơn, thêm các cọc nối đầu (NĐ), nối cuối (NC) - với đường cong có đường cong chuyển tiếp. Khi thực hiện TKKTTC ngoài các cọc chủ yếu như nêu trên còn phải đóng các cọc chi tiết của đường cong với khoảng cách các cọc là 20m. + : Các cọc chi tiết đóng trên đường thẳng có mục đích phản ánh địa hình và để làm tài liệu tính khối lượng nền đường.

Khi lập TKKT khoảng cách giữa các cọc không lớn hơn 40 m với địa hình đồng bằng và đồi thấp, 20 m với địa hình núi khó. Khi lập TKKTTC khoảng cách này không lớn hơn 20 m với địa hình đồng bằng và đồi thấp, 10m - 20m đối với địa hình núi khó đồng thời kết hợp các thay đổi địa hình. + : Đo cao phải đo 2 lần, một lần đo tổng quát để đặt mốc và một lần đo chi tiết. Từ các mốc cao độ cũ của bước NCKT, bổ sung thêm các mốc mới đảm bảo khoảng cách cả cũ lẫn mới là từ 1-2 km có một mốc.

Vị trí mốc được đặt gần các công trình cầu, cống và những nơi có nền đường đào sâu, đắp cao… Sai số khép cho phép đo tổng quát để đặt mốc tính theo công thức: fhep ≤ ± 30 L Đo cao chi tiết phải đo khớp vào mốc đo cao tổng quát với sai số cho phép tính theo công thức: fhep ≤ ± 50 L (fhep = sai số khép cho phép tính bằng mm). + : Đo dài phải đo 2 lần bằng thước thép hoặc thước sợi amiăng, đo tổng quát để đóng cọc Hm và cọc Km, đo chi tiết để xác định khoảng cách các cọc chi tiết. Đo dài tổng quát được đo 2 lần, sai số giữa 2 lần đo theo quy định: ft = 1/1000 L 6 Đo chi tiết 1 lần khớp vào cọc Hm, Km theo sai số: fl = 1/500 L fl - Sai số cho phép tính bằng mét. L - Chiều dài đo đạc tính bằng mét.

Khi đo dài phải đo trên mặt phẳng ngang, nếu kéo thước sát mặt đất thì phải điều chỉnh cự ly đo với độ dốc mặt thành cự ly ngang. Đo dài qua thung lũng sâu hoặc qua sông rộng dùng phương pháp đo gián tiếp. Ghi chú: Đối với các đơn vị có trang bị máy toàn đạc điện tử có thể sử dụng thiết bị này để đo cao, đo dài nếu xét thấy cần thiết. Với các tuyến đường có lưới khống chế mặt bằng thì bước đo dài tổng quát phải tuân thủ như Điều 12.

+ : Đo mặt cắt ngang có thể dùng thước chữ A, máy kinh vĩ máy thủy bình. Phạm vi đo đạc tối thiểu phải đảm bảo giới hạn thiết kế khuôn nền đường (đào hoặc đắp) và các công trình liên quan đến đường cũng như giới hạn giải phóng mặt bằng. Hướng đo phải vuông góc với tim tuyến đường, trong đường cong theo đường hướng tâm. - : Khảo sát tuyến qua khu vực đặc biệt; - : Ở những nơi cần thiết kế công trình đặc biệt phải lập bình đồ tỷ lệ 1/500 - 1/1000, cá biệt 1/200, đường đồng mức 0,50 - 1,00 m.

Tỷ lệ bình đồ lớn, nhỏ tùy thuộc mức độ phức tạp của địa hình và yêu cầu của công trình thiết kế. - : Những nơi cần lập bình đồ cao độ: + đoạn sụt trượt. + đoạn bị sói lở. + đoạn dốc nặng có bán kính tối thiểu.

+ đoạn cần thiết kế rãnh đỉnh. + khu vực tuyến thiết kế giao cắt (hoặc giao nhập) với các đường khác. + khu vực khe xói đang hoạt động. + khu vực tạo bùn đá trôi.

+ đoạn phải thiết kế đường cong con rắn (quay đầu). + đoạn qua vùng các-tơ (hang động). + đoạn qua vùng đầm lầy cần thiết kế đặc biệt. 7 - : Tùy theo đặc điểm của địa hình và khối lượng công việc cần lập bình đồ cao độ mà có thể sử dụng các thiết bị đo đạc khác nhau.

Chọn loại thiết bị đo đạc nào tùy thuộc vào giá thành, thời hạn và máy móc sẵn có. - : Trên bình đồ cao độ đoạn giao nhau (cả cắt và nhập) với đường sắt cũng như đường ôtô khác cần ghi đầy đủ những chi tiết cần thiết như góc hợp thành giữa tim tuyến của 2 đường, các yếu tố của nền đường sắt, nền đường ôtô, cao độ vai đường, cao độ đỉnh ray v.v… Phạm vi lập bình đồ phải đủ để giải quyết các nội dung thiết kế (nếu có điều kiện nên chụp ảnh khu vực nút giao). - : Đối với những đoạn qua vùng sụt, trượt, lở, ngoài việc lập bình đồ cao độ cần chú ý: + các điều kiện làm sườn núi mất ổn định (địa chất, địa chất - thủy văn…). + xác định phương án vòng tránh hợp lý.

+ thu thập các số liệu xác định loại công trình và khối lượng cần thiết đảm bảo xe chạy an toàn và liên tục trên sườn núi không ổn định (việc phát hiện các sườn núi không ổn định chủ yếu dựa vào quan sát tại chỗ và nghiên cứu bề mặt tự nhiên, đôi khi dựa vào khoan đào). - : Khi tuyến cắt qua dòng bùn đá có thể chọn một trong các giải pháp sau: + đặt tuyến phía trên nón phóng vật. + đặt tuyến phía dưới nón phóng vật (chọn phần tương đối thoải của nón). + đi bằng hầm dưới nón phóng vật.

Chọn giải pháp nào tùy thuộc vào cấp đường và kết quả so sánh kinh tế kỹ thuật. - : Khi tuyến đi qua vùng có hiện tượng các-xtơ đang phát triển nên nghiên cứu phương án tránh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ