Đồ án tốt nghiệp: Khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San - Tòng Sành

Phân tích toàn diện Khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San - Tòng Sành (Full) mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

150
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành

Dự án khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành là một hạng mục hạ tầng giao thông trọng điểm của tỉnh Lào Cai. Tuyến đường này có vai trò chiến lược trong việc kết nối thành phố Lào Cai với khu du lịch quốc gia Sa Pa. Hiện tại, tuyến đường độc đạo Quốc lộ 4D (QL4D) đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Độ dốc dọc lớn, bán kính cong nhỏ và mặt đường hẹp đã tạo ra nhiều điểm đen, gây mất an toàn giao thông. Địa chất khu vực phức tạp, thường xuyên xảy ra sụt trượt vào mùa mưa, gây ách tắc và cản trở giao thông. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường mới là vô cùng cần thiết. Dự án không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách về an toàn và lưu thông mà còn là đòn bẩy cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo “Quy hoạch phát triển giao thông vận tải đường bộ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030”, việc nâng cấp và xây mới các tuyến kết nối là ưu tiên hàng đầu. Tuyến Cốc San – Tòng Sành sẽ rút ngắn thời gian di chuyển từ Lào Cai đến Sa Pa khoảng 20 phút, nâng cao hiệu quả khai thác của đường cao tốc Nội Bài – Lào Cai. Dự án còn góp phần thúc đẩy du lịch, đặc biệt là các điểm đến như ruộng bậc thang được UNESCO công nhận. Hơn nữa, việc hoàn thiện mạng lưới giao thông sẽ tăng cường an ninh quốc phòng cho vùng biên giới phía Bắc, đồng thời tạo công ăn việc làm và thúc đẩy công cuộc xóa đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc tại Bát XátSa Pa.

1.1. Vị trí chiến lược và sự cần thiết đầu tư dự án

Tuyến đường thiết kế nằm trên địa phận xã Tòng Sành và xã Cốc San, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Điểm đầu của dự án đặt tại Km133+180 trên Quốc lộ 4D, gần khu vực thủy điện Cốc San. Điểm cuối nằm tại Km7, nơi tuyến đường bắt đầu đi vào địa phận huyện Sa Pa. Tuyến đường bám theo chân dãy Hoàng Liên Sơn và đi dọc theo suối Ngòi Đum. Vị trí này mang ý nghĩa chiến lược, tạo ra một trục giao thông song song, giảm tải cho QL4D. Sự cần thiết phải đầu tư xuất phát từ thực trạng đáng báo động của QL4D. Tuyến đường này hiện là “cung đường ám ảnh” với nhiều vụ tai nạn thảm khốc do điều kiện địa hình và chỉ tiêu kỹ thuật lạc hậu. Việc xây dựng tuyến Cốc San – Tòng Sành không chỉ là một giải pháp giao thông mà còn là một yêu cầu cấp bách để đảm bảo an toàn tính mạng cho người dân và du khách. Dự án sẽ xóa bỏ các điểm đen, giảm thiểu nguy cơ tai nạn, tạo tâm lý thoải mái và an toàn cho các phương tiện khi di chuyển đến Sa Pa.

1.2. Mục tiêu phát triển và tầm nhìn đến năm 2030

Mục tiêu chính của việc khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành là cải tạo và nâng cấp hệ thống giao thông, đáp ứng nhu cầu vận tải ngày càng tăng. Tầm nhìn đến năm 2030 xác định Lào Cai sẽ trở thành một trung tâm du lịch lớn của Việt Nam và Đông Nam Á. Để đạt được mục tiêu này, hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông phải đi trước một bước. Dự án hướng tới việc xây dựng một tuyến đường hiện đại, thông suốt quanh năm, đảm bảo an toàn giao thông và vệ sinh môi trường. Theo quy hoạch, đến năm 2030, dân số đô thị Sa Pa và vùng phụ cận dự kiến đạt 106,6 nghìn người, đón khoảng 3 triệu lượt khách du lịch mỗi năm. Việc hoàn thành tuyến đường sẽ góp phần hiện thực hóa tầm nhìn này, tạo ra một mạng lưới giao thông đồng bộ, kết nối thuận tiện giữa các trung tâm phát triển của tỉnh, đặc biệt là liên kết với các vùng kinh tế trọng điểm và các cửa khẩu quốc tế.

II. Các thách thức khi khảo sát tuyến đường Cốc San Tòng Sành

Quá trình khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành phải đối mặt với nhiều thách thức lớn do đặc thù điều kiện tự nhiên của khu vực. Địa hình huyện Bát Xát chủ yếu là đồi núi cao, bị chia cắt mạnh bởi các thung lũng hẹp và khe sâu. Độ dốc lớn là một trở ngại chính cho công tác đo đạc và lựa chọn hướng tuyến tối ưu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của Lào Cai cũng gây ra không ít khó khăn. Mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10, với lượng mưa lớn có thể gây ra lũ quét, lũ ống và sạt lở đất, làm gián đoạn công tác thực địa. Sương mù dày đặc, đặc biệt ở các vùng núi cao, làm giảm tầm nhìn và ảnh hưởng đến độ chính xác của các thiết bị đo đạc quang học. Những yếu tố này đòi hỏi đội ngũ kỹ sư phải có kinh nghiệm và áp dụng các phương pháp khảo sát hiện đại để đảm bảo thu thập số liệu chính xác. Bên cạnh đó, địa chất thủy văn cũng là một bài toán phức tạp. Hệ thống sông suối dày đặc, với dòng chảy thay đổi đột ngột theo mùa, yêu cầu phải có các giải pháp thiết kế công trình thoát nước bền vững và hiệu quả. Việc phân tích và đánh giá đúng các lớp địa chất là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của nền đường và các công trình phụ trợ, tránh các sự cố sụt trượt có thể xảy ra trong quá trình khai thác sau này.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên Địa hình và khí hậu

Điều kiện tự nhiên tại khu vực dự án rất khắc nghiệt. Toàn bộ nền địa hình được kiến tạo bởi các dải núi cao, nổi bật là dãy Hoàng Liên Sơn. Vùng núi có độ chia cắt lớn, độ dốc phổ biến trên 30%, được xếp vào loại địa hình miền núi theo tiêu chuẩn thiết kế. Khí hậu tại Lào Cai có sự phân hóa rõ rệt. Mùa mưa chiếm 80-85% tổng lượng mưa cả năm, thường gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 23°C nhưng có sự chênh lệch lớn giữa vùng cao và vùng thấp. Độ ẩm không khí luôn ở mức cao, trung bình trên 84%, kết hợp với sương mù thường xuyên xuất hiện, gây khó khăn cho công tác bảo quản thiết bị và an toàn lao động trong quá trình khảo sát thực địa.

2.2. Đặc điểm địa chất công trình và mạng lưới thủy văn

Kết quả thăm dò địa chất công trình cho thấy địa tầng khu vực tuyến khá phức tạp. Các lớp đất đá phân bố không đồng đều, bao gồm lớp đất đắp, sét pha cát ở trạng thái dẻo đến cứng, và đá Gơnai phong hóa mạnh. Một số khu vực tồn tại lớp sét cát ở trạng thái dẻo chảy, là lớp đất yếu không thuận lợi cho việc xây dựng nền đường. Về thủy văn, khu vực có mạng lưới sông suối dày đặc, điển hình là suối Ngòi Đum (phụ lưu cấp I của sông Hồng). Chế độ dòng chảy phụ thuộc chặt chẽ vào mùa mưa, lũ lên nhanh và rút nhanh. Việc khảo sát và thiết kế phải tính toán kỹ lưỡng vị trí và khẩu độ của các công trình thoát nước ngang như cống để đảm bảo khả năng thoát lũ, tránh gây xói lở và mất ổn định cho công trình.

III. Hướng dẫn xác định cấp hạng chỉ tiêu kỹ thuật tuyến đường

Việc xác định cấp hạng kỹ thuật và các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản là bước nền tảng trong quá trình khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành. Dựa trên chức năng của tuyến đường trong mạng lưới giao thông, điều kiện địa hình và lưu lượng xe dự báo, tuyến đường được xác định theo tiêu chuẩn đường cấp IV miền núi. Quá trình này tuân thủ nghiêm ngặt theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4054-05. Lưu lượng xe thiết kế cho năm tương lai (15 năm sau khi đưa vào khai thác) được tính toán dựa trên lưu lượng xe hiện tại và hệ số tăng trưởng hàng năm (q=8%). Kết quả tính toán cho thấy NTLQđ = 2981 (xe con quy đổi/ngày đêm), phù hợp với tiêu chuẩn cấp IV. Từ đó, vận tốc thiết kế được xác định là Vtk = 40 (km/h) cho địa hình miền núi. Các chỉ tiêu trên mặt cắt ngang cũng được quy định rõ ràng. Tuyến đường được thiết kế với 2 làn xe, chiều rộng mặt đường là 5.5m, chiều rộng nền đường là 7.5m. Độ dốc ngang mặt đường là 2% để đảm bảo thoát nước tốt. Các yếu tố hình học của bình đồtrắc dọc cũng được thiết kế bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật. Bán kính đường cong nằm tối thiểu giới hạn là 60m, và bán kính tối thiểu không cần siêu cao là 600m. Độ dốc dọc lớn nhất cho phép là 8%, đảm bảo an toàn và khả năng vận hành của các loại phương tiện.

3.1. Xác định cấp hạng kỹ thuật theo TCVN 4054 05

Cấp hạng kỹ thuật của tuyến được xác định dựa trên lưu lượng xe thiết kế. Theo tài liệu, lưu lượng xe năm đầu khai thác quy đổi về xe con là NHTQđ = 1355 (xcqđ/ngđ). Áp dụng công thức tính cho năm tương lai thứ 15 với mức tăng trưởng q=8%, lưu lượng xe thiết kế là: NTLQđ = 1355 x (1 + 0.08)^15 ≈ 4298 (xcqđ/ngđ). Lưu lượng giờ cao điểm được tính bằng 10% lưu lượng ngày đêm, khoảng 430 (xe/h). Dựa vào Bảng 3 của TCVN 4054-05, với lưu lượng này và địa hình miền núi, tuyến đường được phân loại là đường cấp IV. Vận tốc thiết kế tương ứng cho đường cấp IV miền núi là 40 km/h. Đây là cơ sở để tính toán tất cả các yếu tố hình học của tuyến.

3.2. Tiêu chuẩn thiết kế mặt cắt ngang bình đồ và trắc dọc

Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản của tuyến đường được thiết kế chi tiết. Đối với mặt cắt ngang, bề rộng mỗi làn xe là 2.75m, tổng bề rộng mặt đường là 5.5m. Lề đường rộng 1m mỗi bên, được gia cố toàn bộ. Bề rộng nền đường tổng cộng là 7.5m. Về bình đồ, bán kính đường cong nằm tối thiểu thông thường là 125m, tối thiểu giới hạn là 60m. Độ dốc siêu cao lớn nhất là 8% để đảm bảo an toàn khi xe vào cua. Đối với trắc dọc, độ dốc dọc lớn nhất được khống chế ở mức 8%. Bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu là 700m để đảm bảo tầm nhìn, và bán kính đường cong đứng lõm tối thiểu là 450m để hạn chế lực ly tâm và đảm bảo xe chạy êm thuận.

IV. Quy trình khảo sát thực địa và thiết kế hình học tuyến đường

Quy trình khảo sát thực địa cho dự án Cốc San – Tòng Sành được thực hiện bài bản theo các bước tiêu chuẩn, đảm bảo cung cấp đầy đủ và chính xác số liệu cho công tác thiết kế. Giai đoạn đầu là thăm tuyến và khảo sát sơ bộ, nhằm lựa chọn phương án tuyến tối ưu, cân bằng giữa yếu tố kinh tế, kỹ thuật và tác động môi trường. Sau khi phương án được chọn, đội khảo sát tiến hành cắm tuyến chi tiết. Công việc này bao gồm cắm các cọc đỉnh, cọc đường cong, cọc lý trình (H-cọc) cách nhau 100m, và cọc chi tiết (C-cọc) cách nhau 20m trên đường thẳng và 10m trong đường cong. Các thiết bị đo đạc hiện đại như máy toàn đạc điện tử được sử dụng để đo góc, đo dài và đo chênh cao tại tim tuyến. Dữ liệu thu thập từ thực địa là cơ sở để xây dựng bản vẽ thiết kế các yếu tố hình học. Các bản vẽ này bao gồm bình đồ (mặt bằng tuyến), trắc dọc (mặt cắt dọc theo tim tuyến), và trắc ngang (mặt cắt vuông góc với tim tuyến tại các cọc). Việc thiết kế phải đảm bảo sự hài hòa giữa các yếu tố, giúp xe chạy an toàn, êm thuận và tối ưu hóa khối lượng đào đắp nền đường. Đây là một quy trình khép kín, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp.

4.1. Phương pháp khảo sát thực địa và thu thập số liệu

Phương pháp khảo sát chính là đo đạc trực tiếp tại thực địa. Đội ngũ khảo sát sử dụng máy toàn đạc điện tử DTM552 để đảm bảo độ chính xác cao. Quy trình bao gồm: cắm cọc đường cong cơ bản sau khi tính toán các yếu tố như bán kính (R), tiếp tuyến (T), và chiều dài đường cong (K); đo dài và cắm cọc lý trình chi tiết; đo cao tại tim tuyến để xác định cao độ tự nhiên; và đo mặt cắt ngang tại mỗi cọc chi tiết để mô phỏng lại địa hình. Ngoài ra, công tác khảo sát địa chất thủy văn cũng được tiến hành song song để thu thập thông tin về các lớp đất đá và chế độ dòng chảy, phục vụ cho việc thiết kế nền đường và công trình thoát nước.

4.2. Nguyên tắc xây dựng bản vẽ thiết kế các yếu tố hình học

Việc xây dựng bản vẽ thiết kế tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thiết kế bình đồ phải đảm bảo tuyến đường đi lại êm thuận, tránh các đường cong bán kính quá nhỏ hoặc các đoạn cong ngược chiều liên tiếp. Thiết kế trắc dọc (vẽ đường đỏ) cần bám sát địa hình tự nhiên để giảm thiểu khối lượng đào đắp, đồng thời phải tuân thủ các quy định về độ dốc dọc tối đa và bán kính đường cong đứng. Thiết kế trắc ngang thể hiện chi tiết cấu tạo của nền đường tại từng vị trí, bao gồm độ dốc ngang, chiều rộng các bộ phận, và mái dốc taluy đào hoặc đắp. Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố hình học này quyết định trực tiếp đến chất lượng và chi phí xây dựng của toàn bộ tuyến đường.

V. Bí quyết thiết kế áo đường tính toán khối lượng đào đắp

Giải pháp thiết kế kết cấu áo đường và tính toán khối lượng đào đắp là hai hạng mục quan trọng trong đồ án khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành. Kết cấu áo đường được xem là bộ phận chịu lực chính, quyết định đến tuổi thọ và chất lượng khai thác của tuyến. Việc lựa chọn phương án kết cấu áo đường phải dựa trên nhiều yếu tố: lưu lượng xe dự báo, tải trọng trục xe, đặc điểm khí hậu, và đặc biệt là các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu nền đất. Đối với tuyến đường cấp IV miền núi như Cốc San – Tòng Sành, phương án áo đường mềm thường được ưu tiên lựa chọn do tính kinh tế và khả năng thích ứng tốt với các biến dạng của nền đường. Cấu tạo điển hình bao gồm các lớp bê tông nhựa, lớp cấp phối đá dăm và lớp móng dưới. Song song với đó, việc tính toán chính xác khối lượng đào đắp là yếu tố then chốt để lập dự toán và lên kế hoạch thi công. Khối lượng này được xác định dựa trên diện tích đào và đắp trên từng bản vẽ trắc ngang, sau đó tổng hợp lại trên toàn tuyến. Mục tiêu là thiết kế đường đỏ trên trắc dọc sao cho cân bằng được khối lượng đào và đắp, giảm chi phí vận chuyển đất và tác động đến môi trường.

5.1. Lựa chọn phương án kết cấu áo đường mềm phù hợp

Phương án kết cấu áo đường mềm được đề xuất sau khi phân tích kỹ lưỡng các điều kiện của dự án. Yêu cầu cơ bản đối với kết cấu áo đường là phải đủ cường độ, ổn định, có độ bằng phẳng và độ nhám cần thiết. Dựa trên tính toán số trục xe quy đổi và mô đun đàn hồi yêu cầu, một cấu tạo nhiều lớp được thiết kế. Cấu tạo này thường bao gồm: lớp mặt bằng bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm, lớp dưới bằng bê tông nhựa hạt trung dày 7cm, lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại I dày 17cm, và lớp móng dưới bằng cấp phối đá dăm loại II dày 36cm. Thiết kế này đảm bảo khả năng chịu lực theo các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi, chịu cắt trượt và chịu kéo uốn, phù hợp với điều kiện tự nhiên và vật liệu tại Lào Cai.

5.2. Công thức tính toán và điều phối khối lượng đào đắp

Khối lượng đào đắp nền đường được tính toán một cách chi tiết. Dựa vào các bản vẽ trắc ngang đã thiết kế, diện tích đào và đắp tại mỗi mặt cắt được xác định. Sau đó, thể tích đất giữa hai mặt cắt liên tiếp được tính theo công thức trung bình cộng diện tích. Tổng khối lượng đào đắp toàn tuyến là tổng hợp của các đoạn nhỏ. Một phần quan trọng của thiết kế là điều phối đất, bao gồm điều phối ngang (chuyển đất từ phần đào sang phần đắp trên cùng một mặt cắt) và điều phối dọc (vận chuyển đất thừa từ đoạn này sang đoạn thiếu ở vị trí khác). Việc điều phối đất hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí thi công, giảm quãng đường vận chuyển và hạn chế việc phải lấy đất từ các mỏ vật liệu bên ngoài.

VI. Tác động kinh tế xã hội từ dự án đường Cốc San Tòng Sành

Dự án khảo sát thiết kế tuyến đường Cốc San Tòng Sành sau khi hoàn thành sẽ mang lại những tác động tích cực và sâu rộng đến kinh tế - xã hội của tỉnh Lào Cai và khu vực Tây Bắc. Về mặt giao thông, dự án sẽ giải quyết triệt để tình trạng quá tải và mất an toàn trên Quốc lộ 4D. Việc rút ngắn thời gian di chuyển và đảm bảo lưu thông thông suốt sẽ nâng cao hiệu quả khai thác của toàn bộ hành lang kinh tế kết nối với cao tốc Nội Bài – Lào Cai. Đây là yếu tố then chốt để thu hút khách du lịch đến với Sa Pa, một trong những địa danh nổi tiếng nhất Việt Nam. Doanh thu từ du lịch, dịch vụ dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh, tạo ra nhiều việc làm và cải thiện thu nhập cho người dân địa phương. Hơn nữa, dự án còn thúc đẩy phát triển kinh tế cho các huyện khó khăn như Bát XátSa Pa. Mạng lưới giao thông thuận tiện sẽ giúp lưu thông hàng hóa, nông sản dễ dàng hơn, góp phần tích cực vào công cuộc xóa đói giảm nghèo. Việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng cũng là điều kiện tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư vào các lĩnh vực khác như công nghiệp, chế biến. Cuối cùng, tuyến đường còn có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố an ninh quốc phòng, đảm bảo sự cơ động cho các lực lượng trong khu vực biên giới.

6.1. Hiệu quả khai thác và xóa bỏ điểm đen giao thông

Hiệu quả lớn nhất của dự án là cải thiện đáng kể an toàn giao thông. Tuyến đường mới được thiết kế với các chỉ tiêu kỹ thuật hiện đại, loại bỏ các đoạn cua tay áo, dốc cao nguy hiểm của QL4D. Việc này sẽ xóa bỏ các “điểm đen” tai nạn, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Hiệu quả khai thác cũng được nâng cao rõ rệt. Thời gian di chuyển giảm, chi phí vận hành phương tiện (nhiên liệu, hao mòn) cũng sẽ giảm theo. Tuyến đường mới sẽ hoạt động như một trục song hành, giúp phân luồng giao thông hiệu quả, tránh ùn tắc, đặc biệt vào các mùa du lịch cao điểm hay khi QL4D gặp sự cố sạt lở.

6.2. Thúc đẩy phát triển du lịch kinh tế Sa Pa và Lào Cai

Tuyến đường Cốc San – Tòng Sành được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích cho ngành du lịch Sa PaLào Cai. Giao thông thuận tiện và an toàn là yếu tố hàng đầu để thu hút du khách, đặc biệt là phân khúc khách du lịch cao cấp. Dự án sẽ mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm du lịch mới dọc tuyến, kết nối các điểm tham quan một cách dễ dàng. Sự tăng trưởng của du lịch sẽ kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ như nhà hàng, khách sạn, vận tải. Điều này không chỉ làm tăng GDP cho tỉnh mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - công nghiệp hiện đại, phù hợp với tầm nhìn đến năm 2030 của tỉnh Lào Cai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khảo sát thiết kế tuyến đường cốc san tòng sành đoạn km5 km 100

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN 1. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 1. Vị trí địa lý - Huyện Bát Xát là huyện vùng cao biên giới phía Bắc Việt Nam, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Lào Cai, có địa bàn rất quan trọng về phát triển kinh tế, xã hội và quốc phòng-an ninh của tỉnh, diện tích tự nhiên 1.061,89 km², trên 70% là đồi núi, gồm 14 dân tộc chung sống, dân tộc thiểu số chiếm 82%. - Địa phận huyện Bát Xát có tọa độ địa lý 22o36’6” vĩ độ Bắc, 103o44’44” độ kinh Đông.

Phía Tây Bắc và Đông Bắc giáp tỉnh Vân Nam (Trung Quốc), phía Tây giáp huyện Phong Thổ (Lai Châu), phía Nam giáp huyện Sapa và thành phố Lào Cai, phía Đông Nam giáp thành phố Lào Cai. - Bát Xát là huyện vùng cao biên giới nằm ở phía tây bắc tỉnh Lào Cai, có địa bàn rất quan trọng về phát triển kinh tế, xã hội và quốc phòng-an ninh của tỉnh, diện tích tự nhiên 1.061,89 km², trên 70% là đồi núi, gồm 14 dân tộc chung sống, dân tộc thiểu số chiếm 82%. - Huyện có 22 xã, 01 thị trấn; trong đó 10 xã, 31 thôn bản biên giới tiếp giáp với 2 huyện Hà Khẩu, Kim Bình, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, có 02 cửa khẩu phụ, 04 tuyến đường bộ quan trọng (quốc lộ 4D, tỉnh lộ 156, 158, 155) phục vụ sản xuất, khai thác công nghiệp nối liền các huyện trong tỉnh chạy qua, đường liên xã, liên thôn cơ bản được hình thành thuận lợi cho việc phát triển kinh tế, xã hội, quốc phòng-an ninh. Vị trí tuyến đường: - Vị trí tuyến đường thiết kế thuộc địa phận xã Tòng Sành và xã Cốc San, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai.

- Điểm đầu Km0: Tại Km133+180 của QL4D (vị trí giao đường giao vào thủy điện Cốc San). - Điểm cuối: Từ Km 0 tuyến rẽ trái vượt qua suối ngòi Đum tại Km0+100, tuyến đi sang bên phải của suối Ngòi Đum theo hướng dòng chảy và bám theo chân dãy Hoàng Liên Sơn tới Km 7 (vị trí bắt đầu sang địa phận huyện Sa Pa). 2 Hình 1-1: Bình đồ cơ sở tuyến đường 1. Điều kiện tự nhiên - Lào Cai có khí hậu nhiệt đới gió mùa, song do nằm sâu trong lục địa bị chia phối bởi yếu tố địa hình phức tạp nên diễn biến thời tiết có phần thay đổi, khác biệt theo thời gian và không gian.

Đột biến về nhiệt độ thường xuất hiện ở dạng nhiệt độ trong ngày lên cao hoặc xuống quá thấp. - Khí hậu Lào Cai chia làm hai mùa: mùa mưa bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 10, mùa khô bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau. Nhiệt độ trung bình nằm ở vùng cao từ 150C  200C, lượng mưa trung bình từ 1. Nhiệt độ trung bình nằm ở vùng thấp từ 230C  290C, lượng mưa trung bình từ 1.

Địa hình - Toàn bộ nền địa hình Bát Xát được kiến tạo bởi nhiều dải núi cao, nổi bật là hai dải núi chính tạo nên các hợp thuỷ: Ngòi Phát, suối Lũng Pô, Suối Quang Kim. Địa hình cao dần, điểm cao nhất có độ cao 2945m, điểm thấp nhất có độ cao 88m. - Kiến tạo địa hình Bát Xát hình thành hai khu vực. Tuy nhiên, cả hai khu vực (vùng thấp gồm 6 xã và 1 thị trấn, vùng cao gồm 16 xã) đều có chung một đặc điểm: Vùng núi cao có độ chia cắt lớn, thung lũng hẹp khe sâu, độ dốc lớn.

Vùng thấp (ven sông Hồng, bồn địa nhỏ) là nơi tập trung các dải đồi thấp, thoải địa hình tương đối bằng phẳng. Mưa 3 Khu vực dự án thuộc vùng mưa nhiều, sự phân bố mưa theo lãnh thổ và thời gian là không đều. Mùa mưa trong vùng thường bắt đầu từ đầu tháng 4 và kết thúc vào cuối tháng 10. Lượng mưa tăng dần từ đầu mùa tới cuối mùa, tháng có lượng mưa lớn nhất tại Lào Cai là tháng 8 với lượng mưa trung bình đạt trên 350mm tại Lào Cai.

Tổng lượng mưa trong mùa mưa chiếm khoảng 80  85% tổng lượng mưa cả năm. Mùa ít mưa kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, những tháng đầu mùa khô là thời kì ít mưa, tổng lượng mưa trong mùa này chỉ chiếm từ 15  20% lượng mưa năm. Tháng có lượng mưa trung bình nhỏ nhất là tháng 1, với lượng mưa chỉ là 22mm. Nhiệt độ - Nhiệt độ trong năm thay đổi theo các mùa.

- Một số đặc trưng về nhiệt độ : + Nhiệt độ trung bình năm ở Lào Cai vào khoảng 230C + Tháng lạnh nhất là tháng 1 với nhiệt độ tại Lào Cai là 15,70C. Tháng nóng nhất là tháng 7 với nhiệt độ tại Lào Cai là 27,90C. Độ ẩm Khu vực có độ ẩm cao, độ ẩm tương đối trung bình năm đều trên 84%. Các tháng có độ ẩm lớn kéo dài từ tháng 4  2 năm sau với độ ẩm đạt trên 84%.

Tháng 11 là tháng có độ ẩm lớn nhất tại Lào Cai với độ ẩm đạt trên 86%. Các tháng khô nhất từ tháng 3  5 với độ ẩm giảm xuống dưới 83%. Tháng có độ ẩm nhỏ nhất là tháng 5 đạt dưới 82%. Độ ẩm không khí hàng năm khá cao, trung bình 81%, cao nhất vào tháng 3,4 lên tới 86% và thấp nhất 70% vào tháng 10, tháng 11.

Nắng Đây là khu vực có số giờ nắng thấp, tổng số giờ nắng trung bình cả năm tại Lào Cai vào khoảng 1539 giờ. Hằng năm có tới 6 tháng, từ tháng 4  10 có số giờ nắng vượt quá 140 giờ. Tháng nhiều nắng nhất là tháng 5 với tổng số giờ nắng là 180 giờ. Thời kỳ ít nắng nhất là năm tháng từ tháng 11  3 năm sau với số giờ nắng trung bình đạt dưới 102 giờ mỗi tháng tại Lào Cai.

Tháng ít nắng nhất là tháng 2 tại Lào Cai với tổng số giờ nắng chỉ đạt 72 giờ. Gió Tỉnh Lào Cai chịu ảnh hưởng của hướng gió chính là gió mùa Đông Bắc với tốc độ gió trung bình nhiều năm vào khoảng 1,3 m/s. Sương Sương mù thường xuất hiện phổ biến trên toàn tỉnh, có nơi ở mức độ rất dày. Trong các đợt rét đậm, ở những vùng núi cao và các thung lũng kín gió còn xuất hiện sương muối, mỗi đợt kéo dài 2  3 ngày.

ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN DÂN SINH, KINH TẾ – XÃ HỘI 1. Dân số Huyện có tổng dân số là 57.000 người, gồm 14 dân tộc chung sống, dân tộc thiểu số chiếm 82% (theo kết quả điều tra dân số đến hết năm 2014). Tình hình phát triển kinh tế Trong những năm qua, khai thác lợi thế vị trí "cầu nối" giữa nước ta và ASEAN với thị trường Trung Quốc, xác định và lựa chọn "phát triển dịch vụ, du lịch là mũi nhọn" và tập trung thực hiện Chương trình Phát triển thương mại, du lịch và dịch vụ. Tỉnh đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách thu hút đầu tư; chú trọng huy động và sử dụng mọi nguồn lực cho đầu tư phát triển thương mại, dịch vụ trên địa bàn và đạt được nhiều kết quả quan trọng.

Tỉnh Lào Cai gồm thành phố Lào Cai và 8 huyện; với tổng số 164 xã, phường, thị trấn (143 xã, 12 phường và 9 thị trấn); trong đó có 138 xã vùng sâu, vùng xa, biên giới. Tỉnh Lào Cai chia làm 3 khu vực: - Khu vực I: là các xã có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội thuận lợi. Chủ yếu là các xã vùng thấp, gần trung tâm, thành phố, giao thông và các dịch vụ thuận lợi. - Khu vực II: là các xã có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội khó khăn, phần lớn các xã này nằm ở vùng sâu, vùng xa, giao thông đi lại còn tương đối khó khăn; các dịch vụ xã hội cơ bản đã được đáp ứng tương đối tốt.

- Khu vực III: Là các xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, các xã ở vùng sâu biên giới, xã có các trung tâm huyện, thành phố; địa hình bị chia cắt, giao thông đi lại còn gặp nhiều khó khăn; các dịch vụ xã hội còn hạn chế (như huyện Si Ma Cai, Mường Khương). Năm 2013 cũng như cả nước tình hình kinh tế- xã hội của tỉnh Lào Cai diễn ra trong điều kiện có nhiều khó khăn: Do những bất lợi từ sự sụt giảm của kinh tế thế giới; giá cả hàng hóa biến động phức tạp; thị trường tiêu thụ hàng hóa bị thu hẹp; hàng tồn kho ở mức cao; sức mua trong dân cư giảm.đã ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống dân cư. Nhiều doanh nghiệp nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ 5 phải thu hẹp sản xuất, dừng hoạt động hoặc giải thể do hạn chế về năng lực không thể triển khai thực hiện dự án, giao thông đi lại khó khăn, Quốc lộ 70 thường xuyên bị ùn tắc, nhiều tuyến quốc lộ, tỉnh lộ bị sạt lở…Đứng trước những điều kiện bất lợi đó, Tỉnh uỷ, UBND tỉnh đã có các giải pháp chỉ đạo tập trung và quyết tâm cao ngay từ đầu năm thực hiện tốt các chính sách và giải pháp của Chính phủ nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất, kinh doanh, ngăn ngừa lạm phát, thực hiện tốt các mục tiêu an sinh xã hội, do vậy tốc độ phát triển kinh tế có kết quả khả quan hơn so với cùng kỳ năm trước. Cụ thể như sau: a.

Sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản Giá trị sản xuất nông lâm nghiệp và thủy sản năm 2013 theo giá so sánh 2010 ước đạt 4.485,372 tỷ đồng, tăng 3,9% so với cùng kỳ năm trước, bao gồm: - Nông nghiệp đạt 3.797,488 tỷ đồng, tăng 4,4%; Sản lượng lúa cả năm 2013 ước tính đạt 146.898 tấn, tăng 1,03% so với cùng kỳ (tăng 1498 tấn), tăng 1,57% so với kế hoạch năm (+ 308 tấn), tăng là do năng suất lúa tăng. Nếu tính thêm 122.472 tấn ngô thì tổng sản lượng lương thực có hạt năm 2013 ước đạt 269.370 tấn, tăng 3,21% so với năm 2012. - Lâm nghiệp đạt 540,309 tỷ đồng, tăng 0,7%; Sản xuất lâm nghiệp trong năm gặp một số khó khăn do điều kiện thời tiết không thuận lợi nên việc triển khai dự án trồng rừng chậm tiến độ, đặc biệt đối với rừng trồng phòng hộ. Mặc dù vậy, kết quả các hoạt động lâm nghiệp khác vẫn đạt kết quả khá do yếu tố tích cực như: sự ổn định thị trường tiêu thụ sản phẩm gỗ và lâm sản khác; các hoạt động lâm sinh khác như chăm sóc rừng trồng, khoanh nuôi tái sinh rừng tiếp tục được chú trọng để tăng độ che phủ rừng.Diện tích rừng trông tập trung cả năm đạt 7.002 ha, tăng 98,86% so với năm 2012; số cây lâm nghiệp trồng phân tán đạt 525,8 nghìn cây; diện tích rừng trồng được giao khoán bảo vệ đạt 119.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ