Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Phân Đoạn A Cao Chloroform Của Lá Và Thân Dây Leo Cây Hà Thủ Ô Trắng

Khảo sát thành phần hóa học của phân đoạn a cao ethyl acetate từ lá và thân dây leo cây hà thủ ô trắng, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Hóa Học Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Đặc điểm thực vật

0.3. Nguồn gốc và phân bố

0.4. Mô tả thực vật

0.5. Tính chất dược lý

0.6. Dược tính theo y học cổ truyền

0.7. Nghiên cứu về thành phần hóa học

0.8. Các nghiên cứu trên thế giới

0.9. Các nghiên cứu trong nước

1. CHƯƠNG 1: LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: HÓA CHẤT, THIẾT BỊ, PHƯƠNG PHÁP

2.1. Hóa chất

2.2. Thiết bị

2.3. Phương pháp tiến hành

2.3.1. Nguyên liệu

2.3.2. Điều chế các loại cao

2.3.3. Cô lập các hợp chất từ phân đoạn A cao Chloroform

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Khảo sát cấu trúc hợp chất L5

3.2. Khảo sát cấu trúc hợp chất L7

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Hà Thủ Ô Trắng

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu nguồn thực vật phong phú, trong đó có cây hà thủ ô trắng, một dược liệu quý. Cây này, cùng họ với hà thủ ô đỏ, đang thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu. Hà thủ ô trắng mọc ở các vùng đồi núi phía Bắc và miền Nam, được đồng bào dân tộc sử dụng để chữa bệnh. Theo TS. Đỗ Tất Lợi, hà thủ ô trắng có công dụng tương tự hà thủ ô đỏ, giúp khỏe gân cốt, bổ máu và trị suy nhược thần kinh. Nghiên cứu về thành phần hóa học hà thủ ô trắng cho thấy rễ cây chứa triterpene, cardenolide và glycoside, có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Lá và dây leo cũng được dùng trong các bài thuốc trị cảm sốt, sốt rét. Tuy nhiên, nghiên cứu về lá và thân dây leo còn hạn chế, do đó cần có thêm các khảo sát chi tiết hơn để khai thác triệt để tiềm năng của dược liệu này.

1.1. Đặc Điểm Thực Vật Và Phân Bố Của Cây Hà Thủ Ô Trắng

Hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas) thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae). Cây còn có tên gọi khác như hà thủ ô nam, dây sữa bò, bạch hà thủ ô. Cây mọc hoang ở Vĩnh Phúc, Hà Giang, Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn và một số tỉnh miền Nam. Cây cũng phân bố ở một số vùng núi Châu Á (Trung Quốc, Lào). Hà thủ ô trắng là loài dây leo sống lâu năm, thân dài 2-5m, màu nâu, có lông mịn. Lá mọc đối, phiến lá nguyên, đầu nhọn. Hoa nhỏ, màu nâu nhạt hoặc lục vàng nhạt. Quả hình thoi, màu xám, nhiều lông. Hạt dẹt, có mào lông mịn. Cần xác định chính xác đặc điểm để phân biệt với các loài hà thủ ô khác.

1.2. Dược Tính Theo Y Học Cổ Truyền Và Hiện Đại Của Hà Thủ Ô Trắng

Theo y học cổ truyền, hà thủ ô trắng có vị ngọt đắng, tính mát, tác dụng bổ máu, bổ gan và thận. Cây được dùng làm thuốc bổ, trị suy nhược thần kinh, các bệnh về thần kinh, khỏe gân cốt, sống lâu, làm đen râu tóc. Rễ hà thủ ô trắng dùng sống thì thanh nhiệt, giải độc, chữa cảm sốt, sốt nóng, sốt rét lâu ngày. Y học hiện đại cho thấy hà thủ ô trắng có tác dụng nâng cao tỷ lệ sống sót và kéo dài thời gian cầm cự đối với động vật đã nhiễm nọc độc của rắn hổ mang và có tác dụng ức chế sự co thắt cơ trơn ở ruột.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Hà Thủ Ô Trắng

Mặc dù có nhiều công dụng, việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây hà thủ ô trắng còn gặp nhiều thách thức. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào rễ cây, trong khi lá và thân dây leo ít được quan tâm. Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các bộ phận của cây và giữa các vùng địa lý khác nhau cũng là một vấn đề cần được giải quyết. Hơn nữa, việc xác định chính xác các hoạt chất sinh học và cơ chế tác dụng của chúng đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và các thử nghiệm sinh học phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu cao về trang thiết bị, kỹ năng của nhà nghiên cứu và nguồn lực tài chính.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Về Lá Và Thân Dây Leo Hà Thủ Ô Trắng

Đa phần các nghiên cứu về thành phần hóa học hà thủ ô trắng tập trung vào phần rễ. Rất ít nghiên cứu khảo sát lá và thân dây leo, mặc dù chúng cũng được sử dụng trong các bài thuốc dân gian. Việc thiếu thông tin về hóa học cây hà thủ ô trắng ở các bộ phận này gây khó khăn cho việc khai thác toàn diện tiềm năng dược liệu của cây.

2.2. Sự Biến Động Thành Phần Hóa Học Theo Vùng Địa Lý Và Mùa Vụ

Thành phần hóa học của hà thủ ô trắng có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện địa lý, thổ nhưỡng và mùa vụ thu hoạch. Điều này gây khó khăn cho việc chuẩn hóa nguyên liệu và đảm bảo chất lượng của các sản phẩm dược liệu. Do đó, cần có các nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần hóa học của cây.

III. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Hóa Học Hà Thủ Ô Trắng Hiệu Quả

Để phân tích thành phần hóa học của hà thủ ô trắng, cần sử dụng các phương pháp hiện đại như sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột, sắc ký khí khối phổ (GC-MS), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Quy trình thường bắt đầu bằng việc chiết xuất các hợp chất từ nguyên liệu bằng các dung môi khác nhau. Sau đó, các hợp chất được phân tách bằng các phương pháp sắc ký và được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ nghiệm. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và tính chất của các hợp chất cần phân tích. Theo tài liệu gốc, cao chloroform (885 g) được sắc ký cột silica gel (3.0 kg), giải ly với hệ dung môi n-hexane : ethyl acetate có độ phân cực tăng dần, sau đó theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng.

3.1. Chiết Xuất Và Phân Đoạn Các Hợp Chất Từ Cây Hà Thủ Ô Trắng

Quá trình chiết xuất đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhận các hợp chất có giá trị từ cây hà thủ ô trắng. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm methanol, ethanol, chloroform, ethyl acetate và n-butanol. Việc lựa chọn dung môi phù hợp phụ thuộc vào độ phân cực của các hợp chất cần chiết xuất. Sau khi chiết xuất, các hợp chất có thể được phân đoạn bằng các phương pháp sắc ký để thu được các phân đoạn giàu các hợp chất cụ thể.

3.2. Phân Tích Cấu Trúc Bằng Sắc Ký Khí Khối Phổ GC MS Và HPLC

Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là các phương pháp mạnh mẽ để phân tích và định lượng các hợp chất có trong hà thủ ô trắng. GC-MS thường được sử dụng để phân tích các hợp chất dễ bay hơi, trong khi HPLC phù hợp với các hợp chất không bay hơi hoặc kém bền nhiệt. Các phương pháp này cung cấp thông tin về công thức hóa học hà thủ ô trắng, thành phần và hàm lượng của các hợp chất khác nhau.

3.3. Xác Định Cấu Trúc Bằng Phổ Cộng Hưởng Từ Hạt Nhân NMR

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một công cụ quan trọng để xác định cấu trúc của các hợp chất mới được cô lập từ hà thủ ô trắng. Các phổ 1H-NMR, 13C-NMR, HSQC và HMBC cung cấp thông tin chi tiết về các liên kết và cấu trúc không gian của các hợp chất. Dữ liệu NMR, kết hợp với các phương pháp phổ nghiệm khác, cho phép xác định chính xác cấu trúc của các hợp chất mới.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Xác Định Thành Phần Hóa Học Phân Đoạn A

Nghiên cứu phân tích phân đoạn A từ cao chloroform của lá và thân dây leo cây hà thủ ô trắng đã xác định được hai hợp chất chính là L5 và L7. Hợp chất L5 có dạng bột vô định hình màu trắng, tan tốt trong chloroform. Phổ H-NMR và C-NMR cho thấy sự hiện diện của vòng benzene, proton olefin và nhóm methyl. Các phân tích sâu hơn giúp xác định cấu trúc của L5 là hydroxyheptacosanyl-trans-p-coumarate. Tương tự, hợp chất L7 cũng được phân tích và xác định cấu trúc dựa trên dữ liệu phổ.

4.1. Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất L5 Từ Hà Thủ Ô Trắng

Hợp chất L5 được cô lập từ phân đoạn A cao chloroform, có dạng bột vô định hình màu trắng và tan tốt trong dung môi chloroform. Phổ H-NMR và C-NMR của L5 cho thấy sự hiện diện tín hiệu cộng hưởng của hai cặp proton thơm, chứng tỏ sự hiện diện của 1 vòng benzene. Trên phổ 1 H-NMR còn cho thấy tín hiệu cộng hưởng của hai proton olefin có cấu hình trans. Từ đó, xác định được cấu trúc hóa học của hợp chất này.

4.2. Phân Tích Cấu Trúc Hợp Chất L7 Tiềm Năng Từ Hà Thủ Ô Trắng

Tương tự như L5, cấu trúc của hợp chất L7 cũng được phân tích bằng các phương pháp phổ nghiệm. Các dữ liệu phổ H-NMR, C-NMR, HSQC và HMBC cung cấp thông tin về các nhóm chức và liên kết trong phân tử. Việc xác định cấu trúc của L7 góp phần vào việc hiểu rõ hơn về thành phần hóa học của hà thủ ô trắng và tiềm năng dược lý của nó.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Và Tác Dụng Dược Lý Của Hà Thủ Ô Trắng

Việc xác định thành phần hóa học của hà thủ ô trắng mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm chức năng. Các hợp chất có hoạt tính sinh học có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới hoặc các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Ví dụ, các hợp chất triterpene và cardenolide có khả năng chống ung thư, kháng viêm và bảo vệ tim mạch. Lá và thân dây leo cũng có thể được sử dụng để bào chế các bài thuốc trị cảm sốt, sốt rét. Nghiên cứu của Jun-ya Ueda năm 2003 đã chứng minh các cardenolide ức chế mạnh mẽ và có chọn lọc sự tăng sinh của dòng tế bào HT-1080 (IC50, 0,054-1,6 µM) và A549 (IC50, 0,16-0,65 µM).

5.1. Hà Thủ Ô Trắng Trong Y Học Cổ Truyền Bổ Máu Và Khỏe Gân Cốt

Trong y học cổ truyền, hà thủ ô trắng được sử dụng để bổ máu, bổ gan thận, khỏe gân cốt và trị suy nhược thần kinh. Các bài thuốc từ hà thủ ô trắng thường được dùng để cải thiện sức khỏe tổng thể và tăng cường tuổi thọ. Việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng của các bài thuốc này.

5.2. Tiềm Năng Chống Ung Thư Từ Hoạt Chất Hà Thủ Ô Trắng

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số hợp chất trong hà thủ ô trắng có khả năng chống ung thư. Các hợp chất này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, ngăn chặn sự di căn và gây ra quá trình chết tế bào theo chương trình. Việc nghiên cứu sâu hơn về các hoạt chất hà thủ ô trắng có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc chống ung thư hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Hà Thủ Ô Trắng Tương Lai

Nghiên cứu thành phần hóa học phân đoạn A cao chloroform của lá và thân dây leo cây hà thủ ô trắng đã xác định được một số hợp chất có tiềm năng dược lý. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá toàn bộ thành phần hóa học của cây và đánh giá đầy đủ các tác dụng dược lý của nó. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới, đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất, nghiên cứu cơ chế tác dụng và phát triển các sản phẩm dược liệu từ hà thủ ô trắng.

6.1. Đánh Giá Đầy Đủ Thành Phần Hóa Học Toàn Diện Cây Hà Thủ Ô Trắng

Cần có các nghiên cứu toàn diện để đánh giá đầy đủ thành phần hóa học của tất cả các bộ phận của cây hà thủ ô trắng, bao gồm rễ, thân, lá và hoa. Việc này giúp xác định các hợp chất có giá trị dược lý và khai thác tối đa tiềm năng của cây.

6.2. Nghiên Cứu Tác Dụng Dược Lý Và Độc Tính Của Hà Thủ Ô Trắng

Việc nghiên cứu tác dụng dược lý và độc tính của hà thủ ô trắng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng cây làm thuốc. Cần có các thử nghiệm in vitro và in vivo để đánh giá các tác dụng dược lý và độc tính của các hợp chất trong cây.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU .7 Lí do chọn đề tài. Đặc điểm thực vật. Nguồn gốc và phân bố:. Mô tả thực vật.

Tính chất dƣợc lý. Dƣợc tính theo y học cổ truyền. Nghiên cứu về thành phần hóa học. Các nghiên cứu trên thế giới.

Các nghiên cứu trong nƣớc. Hóa chất, thiết bị, phƣơng pháp. Phƣơng pháp tiến hành .2 Điều chế các loại cao .3 Cô lập các hợp chất từ phân đoạn A cao Chloroform. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Khảo sát cấu trúc hợp chất L5. Khảo sát cấu trúc hợp chất L7 .15 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .18 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Đặc điểm thực vật 1. Tên gọi Tên khoa học: Streptocaulon juventas (Lour) Merr Họ: Thiên lý Asclepiadaceae [1].

Tên thƣờng gọi: Hà thủ ô trắng, hà thủ ô nam, dây sữa bò, bạch hà thủ ô, dây sữa bò, dây mốc, cây sừng bò, khâu cần cà (Thổ), khâu nƣớc (Lạng Sơn), mã liên an, mã lìn ón (Lào) [2]. Nguồn gốc và phân bố: Cây hà thủ ô trắng mọc hoang ở vùng Vĩnh Phúc, Hà Giang, Tuyên Quang, Cao Bằng. Lạng Sơn và một số vùng núi ở các tình miền Nam Việt Nam. Ngoài ra, cây cũng phân bố ở một số vùng núi Châu Á (Trung Quốc, Lào) [1, 2].

Cây mọc nhiều ở các tỉnh miền núi và trung du vùng Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Hòa Bình, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Nghệ An, An Giang, Lâm Đồng [1]. Loài hà thủ ô trắng phân bố chủ yếu ở 3 nƣớc Việt Nam, Lào, Campuchia và một số vùng phía nam Trung Quốc. Ở Việt Nam cây hà thủ ô trắng phân bố rải rác khắp các tỉnh miền núi, trung du và đôi khi ở cả đồng bằng. Thƣờng ƣa những nơi đất đồi cứng vùng Vĩnh Phúc, Hà Giang, Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn [2].

Mô tả thực vật Hà thủ ô là là loài dây leo sống lâu năm. Thân dây dài từ 2-5 m ,v thân màu nâu đ hoặc nâu sậm, có nhiều lông mịn , khi cây già những lông này rụng dần. Lá mọc đối, phiến lá nguyên, đầu nhọn, đáy có hình bầu dục, dài từ 4-14cm, rộng từ 2-9cm, cuống lá dài 5-8cm. Hoa nh có màu nâu nhạt hoặc lục vàng nhạt, nhiều lông, mọc thành xim ở nách lá.

Tràng hình chuông dài gấp 3 lần lá đài, tràng phụ có 5 bộ phận sít nhau. Nhị đính vào các bộ phận của tràng phụ.Quả đại tách ngang sang 2 bên nhƣ hình sừng bò, hình thoi, màu xám, nhiều lông, dài 7-11cm, rộng 8mm. Hạt d t, lƣng hạt phồng, có một mào lông mịn. Lá và quả cây hà thủ ô trắng 1.

Tính chất dƣợc lý 1. Dƣợc tính theo y học cổ truyền Dựa trên những nghiên cứu về dƣợc tính theo y học cổ truyền hà thủ ô trắng có vị ngọt đắng, tính mát, có tác dụng bổ máu, bổ gan và thận. hà thủ ô đƣợc dùng làm thuốc bổ, trị thần kinh suy nhƣợc, các bệnh về thần kinh, kh e gân cốt, sống lâu, làm đen râu tóc. Rễ hà thủ ô trắng dùng sống thì thanh nhiệt, giải độc, chữa cảm sốt, sốt nóng, sốt rét lâu ngày, ra nhiều mồ hôi, đau vùng tâm vị, táo bón, nhuận tràng, thông tiện, bị thƣơng, sƣng đau.

Ngày dùng 12-20g, dạng thuốc sắc, cao hoặc rƣợu uống. Đối với phụ nữ, hà thủ ô đƣợc dùng chữa các bệnh sau sinh, các bệnh xích bạch đới, lị lâu ngày không kh i, ít sữa. Rễ hoặc lá hà thủ ô trắng nhai nuốt nƣớc, bã đắp chữa rắn cắn. Còn dùng lá và cành đun nƣớc tắm và rửa để chữa lở ngứa.

Củ và than lá chữa cảm sốt, cảm nắng, sốt rét [2]. Dƣợc tính theo y học hi n đại Hà thủ ô trắng có tác dụng nâng cao tỷ lệ sống sót và kéo dài thời gian cầm cự đối với động vật đã nhiễm nọc độc của rắn hổ mang và có tác dụng ức chế sự co thắt cơ trơn ở ruột gây bởi histamine và acetylcholine [2]. Hà thủ ô trắng có độc tính thấp, có tác dụng kích thích nh sự co bóp cơ trơn, làm co mạch ngoại vi, kích thích hô hấp, nhƣng không làm thay đổi huyết áp, kích thích nh nhƣ lợi tiểu, kích thích tiêu hóa giúp tăng cảm giác th m ăn, tăng sức lực, hạ thân nhiệt, tiêu viêm và an thần nh [2]. 2 Năm 2003, Jun-ya Ueda sau khi phân lập các hợp chất thuộc nhóm cardenolide từ rễ cây hà thủ ô trắng đã tiến hành kiểm tra hoạt tính gây độc tế bào trên ba dòng tế bào có nguồn gốc từ con ngƣời là u xơ tử cung HT-1080, ung thƣ biểu mô tuyến A549 phổi, ung thƣ tuyến tụy HeLa và trên ba dòng tế bào ung thƣ biểu mô tuyến giáp 26- L5, ung thƣ biểu mô phổi Lewis, tế bào ác tính B16-BL6.

Kết quả các cardenolide ức chế mạnh mẽ và có chọn lọc sự tăng sinh của dòng tế bào HT-1080 (IC50, 0,054-1,6 µM) và A549 (IC50, 0,16-0,65 µM) [3]. Năm 2013, Jong-Bang Eun và các cộng sự đã nghiên cứu hoạt động kháng khuẩn của dịch chiết hà thủ ô và nhận thấy hầu hết các chất chiết đều có tác dụng kháng khuẩn đối với Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Lactobacillus brevis, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginose, Candida albicans, Saccharomyces cerevisiae, Aspergillus niger [4]. Năm 2015, từ dịch chiết methanol thân và lá hà thủ ô, nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Cần Thơ - Đái Thị Xuân Trang và các cộng sự đã phát hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng oxi hóa từ dịch chiết cây hà thủ ô. Cao methanol hà thủ ô có khả năng kháng hai loại vi khuẩn Escherichia coli và Staphylococcus aureus cao hơn hơn thuốc kháng sinh thƣơng mại ampicillin và amoxicillin [5].

Nghiên cứu về thành phần hóa học 1. Các nghiên cứu trên th giới Những nghiên cứu đầu tiên từ rễ cây Hà thủ ô trắng đƣợc tiến hành từ những năm 2002, Phạm Thanh Tâm và các cộng sự đã cô lập đƣợc ba hợp chất triterpene bao gồm lupeol (1), lupeol acetate (2) và α- amyrin acetate (3) [6]. 3 Năm 2003, Udea và các cộng sự đã cô lập từ rễ Hà thủ ô trắng đƣợc 16 hợp chất thuộc nhóm cardenolide A-covenosigenin-A-3-O-β-digitoxoside (4), acovenosigenin A (11), digitoxigenin 3-O-β-gentiobioside (5); digitoxigenin 3-O-[O-β- glucopyranosyl-(16)-O-β-glucopyranosyl-(14)-3-O-acetyl-digitoxopyranoside] (6); digitoxigenin 3-O-[O-β-glucopyranosyl-(16)-O-β-glucopyranosyl-(14)-O-β- digitalopyranosyl-(14)-β-cymaropyranoside (7); periplogenin 3-O-(4-O-β- glucopyranosyl-β-digitalopyranoside) (8); 17α-periplogenin 3-O-β-D- digitoxoside (12); 17α-periplogenin 3-O-β-D-cymaroside (13); 17α- periplogenin (14); 17α-digitoxigenin (15); digitoxigenin 3-O-[O-β-D- glucopyranosyl-(16)-O-β-D-glucopyranosyl-(14)-β-D-digitoxopyranoside] (16); digitoxigenin corchrusoside (17); echujin (18); periplogenin glucoside (19); corchorusoside (20); subalpinoside (21) [3]. Cym : β-D-cymarose Dig : β-D-digitoxose Dtl : β-D-digitalose Glc : β-D-glucose Rha : α-D-rhamnose 4 Cũng trong công trình này, nhóm nghiên cứu của Ueda đã phân lập đƣợc thêm 2 hợp chất thuộc nhóm hemiterpenoid: (4R)-hydroxy-3-isopropylpentyl rutinoside (9), (R)-2- etyl-3-metylbutyl rutinoside (10); 2 hợp chất phenylpropanoid lần lƣợt là acid caffeic (22), acid 4,5-di-O-caffeoylquinic (23) cùng với 1 hợp chất phenyletanoid là 2- phenyletyl rutinoside (24).

5 Năm 2013, Jun Yin và cộng sự đã cô lập từ rễ Hà thủ ô trắng đƣợc 6 hợp chất mới thuộc nhóm cardenolide (25 -30) [7]. Năm 2018, Wanfang Zhu và cộng sự đã phân lập mƣời ba hợp chất dẫn xuất steroid từ cây Hà thủ ô trắng (31-43) [8]. Các nghiên cứu trong nƣớc Năm 2007, Nguyễn Đức Tuấn và các cộng sự đã phân lập và xác định đƣợc cấu trúc hóa học của các hợp chất 17α-periplogenin (14), 17β-periplogenin (44), 17α- digitoxigenin (15), 16-dehydropregnenolon (45) từ rễ cây hà thủ ô trắng thu hái ở huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang [9]. 6 46 Năm 2009, nhóm nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàng Yến đã phân lập các hợp chất là periplogenin glucoside (19),17α-periplogenin (14), acovenosigenin A 3-O- glucoside (46) từ dịch nƣớc còn lại của cao methanol rễ cây hà thủ ô trắng sau khi chiết cao với CHCl3.

Trong đó acovenosigenin A 3-O-glucoside là một hợp chất mới, lần đầu đƣợc tìm thấy [10]. 7 Năm 2011, Bùi Xuân Hào và các cộng sự đã phân lập đƣợc ba hợp chất cardenolide từ dịch chiết methanol của rễ cây hà thủ ô trắng, hai hợp chất 17α-H- periplogenin-3-O-β-D-glucopyranosyl-(1–4)-2-O-acetyl-3-O-methyl-βfucopyranoside (47) và periplogenin-3-O-β-cymaropyranosyl-(1→4)-β-glucopyranoside (48) là các hợp chất lần đầu tiên đƣợc tìm thấy trong rễ cây hà thủ ô trắng [11]. 47 R = Glc-(3-O-Ac-Dtl)4 48 R = Glc-Cym4 8 CHƢƠNG 2. Hóa chất, thi t bị, phƣơng pháp 1.

Hóa chất - Dung môi: n-hexane, chloroform, ethyl acetate, acetone, methanol, ethanol, n- butanol (Chemsol, Việt Nam). - Thuốc thử hiện vết trên bảng sắc ký lớp m ng: dung dịch H2SO4 20%, nung nóng. - Sắc ký lớp m ng pha thƣờng: TLC silica gel 60 F254 (250 µm, Merck, Germany). - Sắc ký cột pha thƣờng: silica gel 60 (40-63 μm, Merck, Germany).

Thi t bị - Các cột sắc ký. - Bình triển khai sắc ký lớp m ng. - Máy cô quay chân không (Heidolph). - Đ n soi UV: bƣớc sóng 254/ 365 nm (spectroline ENF-240 C/FE, USA) - Cân phân tích (Sartorious BL 210S) - Máy cộng hƣởng từ hạt nhân (Bruker Avance) tần số 600 MHz cho phổ 1 H-NMR và 125 MHz cho phổ 13C-NMR tại phòng NMR, Viện Hóa học  Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Hà Nội.

Phƣơng pháp ti n hành 1.1 Nguyên li u Mẫu nguyên liệu dùng trong nghiên cứu là lá và thân dây leo cây Hà thủ ô trắng thu hái vào tháng 05 năm 2018 tại huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang. Mẫu lá và thân dây leo đƣợc thu hái và nhận danh bởi lƣơng y Nguyễn Thiện Chung, cƣ ngụ tại xã An Phú, huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang nhận danh tên khoa học là Streptocaulon juventas.2 Điều ch các loại cao Mẫu nguyên liệu (thân leo và lá đƣợc gộp chung) thu hái đƣợc loại b lá sâu bệnh, phơi khô, và xay thành bột thô (30 kg). Đun hoàn lƣu nguyên liệu với dung môi methanol ở nhiệt độ sôi của dung môi (64 – 65 0C). Cô quay dịch chiết methanol ở áp suất thấp thu đƣợc 1.5 kg cao methanol.

Phân tán cao methanol thô này vào nƣớc và chiết l ng – l ng lần lƣợt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane, 9 chloroform, ethyl acetate, n-butanol thu đƣợc các dịch chiết tƣơng ứng. Thu hồi dung môi ở áp suất thấp các dịch chiết thu đƣợc các loại cao n-hexane (285 gam), cao chloroform (885 gam), cao ethyl acetate (120 gam) và cao n-butanol (110 gam), phần còn lại là dịch nƣớc. Quy trình thực hiện đƣợc tóm tắt theo sơ đồ 1. - Chiết l ng-l ng lần lƣợt với n-hexane, chloroform, ethyl acetate, n-butanol - Cô quay thu hồi dung môi Sơ đồ 1.

Quy trình điều chế các loại cao 1.3 Cô lập các hợp chất từ phân đoạn A cao Chloroform Cao chloroform (885 g) đƣợc sắc ký cột silica gel (3.0 kg), giải ly với hệ dung môi n-hexane : ethyl acetate có độ phân cực tăng dần. Dịch giải ly qua cột đƣợc hứng vào các lọ theo thứ tự. Theo dõi quá trình sắc ký cột bằng sắc ký lớp m ng, soi đ n tia tử ngoại, hiện vết bằng dung dịch H2SO4 20% và nung nóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Của Cây Hà Thủ Ô Trắng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của cây Hà Thủ Ô Trắng, một loại cây có giá trị dược liệu cao trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các hợp chất hóa học có trong cây mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng của chúng đối với sức khỏe con người, như khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại cây dược liệu khác và thành phần hóa học của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn tốt nghiệp khảo sát thành phần hóa học của lá sen được thu hái ở huyện điện bàn tỉnh quảng nam", nơi nghiên cứu về thành phần hóa học của lá sen, một loại cây cũng được biết đến với nhiều công dụng trong y học.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ khảo sát thành phần hóa học vỏ thân cây đinh lăng trổ polysscias guilfoylei bail họ nhân sâm araliaceae" sẽ cung cấp thêm thông tin về thành phần hóa học của cây đinh lăng, một loại cây khác nổi tiếng với các tác dụng dược lý.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Tách chiết và xác định thành phần hóa học của cây tần dày lá ở thị xã điện bàn tỉnh quảng nam bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phương pháp chiết xuất và phân tích thành phần hóa học từ các loại cây khác.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về hóa học thực vật mà còn giúp bạn khám phá thêm nhiều ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực y học và dược phẩm.