Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng thận hư tại khoa nội 3 bệnh viện đa khoa tỉnh hải dương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng thận hư tại khoa nội 3 bệnh viện đa khoa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Dược Lâm Sàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Dược Sĩ Chuyên Khoa Cấp I

2013

55
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về hội chứng thận hư

1.1.1. Dịch tễ học

1.1.2. Phân loại hội chứng thận hư

1.1.2.1. Phân loại theo nguyên nhân
1.1.2.2. Phân loại theo mô học
1.1.2.3. Phân loại theo lâm sàng
1.1.2.3.1. Hội chứng thận hư đơn thuần
1.1.2.3.2. Hội chứng thận hư không đơn thuần

1.1.3. Chẩn đoán xác định

1.1.4. Chẩn đoán phân biệt

1.1.5. Các xét nghiệm sinh hóa phục vụ chẩn đoán

1.1.6. Mục tiêu điều trị

1.1.7. Điều trị nguyên nhân

1.1.8. Dinh dưỡng

1.1.9. Các thuốc sử dụng trong điều trị hội chứng thận hư

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng Thận Hư Nguyên Nhân Triệu Chứng

Hội chứng thận hư (HCTH) là một tập hợp các triệu chứng lâm sàng và sinh hóa, bao gồm phù, protein niệu cao, protein máu giảm và lipid máu tăng. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng được biết là do tổn thương ở cầu thận. HCTH có thể là nguyên phát (tự phát) hoặc thứ phát (do các bệnh lý khác gây ra). Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo địa dư, tuổi, giới tính và yếu tố di truyền. Tại Việt Nam, chưa có số liệu thống kê đầy đủ, nhưng HCTH tiên phát chiếm tỷ lệ lớn ở trẻ em nhập viện. Các nghiên cứu cho thấy cơ chế bệnh sinh của HCTH rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố miễn dịch và di truyền. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy thận.

1.1. Dịch Tễ Học Hội Chứng Thận Hư Tỷ Lệ Mắc Bệnh

Tỷ lệ mắc bệnh HCTH thay đổi theo nhiều yếu tố. Trên toàn thế giới, tỷ lệ này là khoảng 15,7/100.000 dân. Ở Mỹ, tỷ lệ mắc mới hàng năm ở trẻ em dưới 16 tuổi là 2-7/100.000. Tại Việt Nam, HCTH tiên phát chiếm khoảng 0,5-1% tổng số bệnh nhân nội trú khoa nhi và 10-30% tổng số trẻ bị bệnh thận. HCTH thứ phát thường gặp ở người lớn tuổi. Các thống kê cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ trai cao hơn trẻ gái. Tuổi mắc bệnh trung bình của HCTH tiên phát ở Việt Nam là 7,36 + 2 tuổi, thường gặp ở lứa tuổi học đường. Các yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, với tỷ lệ mắc bệnh khác nhau giữa các chủng tộc và nhóm HLA.

1.2. Phân Loại Hội Chứng Thận Hư Nguyên Phát Thứ Phát

HCTH được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo nguyên nhân, có HCTH bẩm sinh, nguyên phát (đơn thuần hoặc do viêm cầu thận mạn) và thứ phát (do bệnh hệ thống, nhiễm khuẩn, thuốc, dị ứng, ung thư, bệnh di truyền và chuyển hóa). Theo mô học, có HCTH với tổn thương cầu thận tối thiểu (MCNS), xơ hóa cầu thận ổ đoạn, tăng sinh gian mạch, ngoài màng và tăng sinh màng. Theo lâm sàng, có HCTH đơn thuần (thận hư nhiễm mỡ) và không đơn thuần (kết hợp). Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Tại Việt Nam, HCTH tiên phát chiếm đa số các trường hợp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Hội Chứng Thận Hư Hiện Nay

Mặc dù corticoid đã cải thiện đáng kể tiên lượng của bệnh nhân HCTH, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong điều trị. Một trong số đó là tình trạng kháng corticoid, với tỷ lệ dao động từ 10-20%. Tỷ lệ tái phát sau điều trị corticoid cũng khá cao, từ 36% đến 81% tùy thuộc vào phác đồ. Ngoài ra, các tác dụng phụ của corticoid như tăng cân, loãng xương, tăng đường huyết cũng gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc kiểm soát các biến chứng của HCTH như nhiễm trùng, tắc mạch, suy thận cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Do đó, cần có các nghiên cứu sâu hơn để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.

2.1. Tình Trạng Kháng Corticoid Nguyên Nhân và Giải Pháp

Kháng corticoid là một thách thức lớn trong điều trị HCTH. Tỷ lệ này dao động từ 10-20% bệnh nhân. Nguyên nhân có thể do tổn thương cầu thận quá nặng hoặc do các yếu tố di truyền. Các giải pháp bao gồm sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch khác như cyclophosphamide, cyclosporine, tacrolimus hoặc mycophenolate mofetil. Ngoài ra, việc điều chỉnh liều corticoid và thời gian điều trị cũng có thể cải thiện tình hình. Cần theo dõi sát các tác dụng phụ của thuốc và điều chỉnh phác đồ phù hợp.

2.2. Tỷ Lệ Tái Phát Cao Yếu Tố Nguy Cơ và Phòng Ngừa

Tỷ lệ tái phát HCTH sau điều trị corticoid khá cao, từ 36-81% tùy thuộc vào phác đồ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi trẻ, giới nam, tái phát sớm, protein niệu không chọn lọc và tổn thương cầu thận nặng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tuân thủ điều trị, kiểm soát huyết áp và lipid máu, chế độ ăn giảm muối và protein, và sử dụng các thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin. Cần theo dõi định kỳ và điều trị sớm khi có dấu hiệu tái phát.

III. Khảo Sát Sử Dụng Thuốc Điều Trị HCTH Tại Hải Dương Mục Tiêu

Để góp phần tìm hiểu về tình hình sử dụng thuốc điều trị HCTH tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương, một nghiên cứu đã được tiến hành tại khoa Nội 3. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm của bệnh nhân HCTH và tình hình sử dụng thuốc trong điều trị. Mục tiêu chính là đưa ra các kiến nghị nhằm sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn trong điều trị HCTH tại bệnh viện. Kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc.

3.1. Đặc Điểm Bệnh Nhân HCTH Tại Bệnh Viện Hải Dương

Nghiên cứu khảo sát đặc điểm của bệnh nhân HCTH điều trị tại khoa Nội 3, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương. Các đặc điểm được thu thập bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, các bệnh kèm theo, và các triệu chứng lâm sàng. Thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đặc điểm dịch tễ học của HCTH tại địa phương. Kết quả sẽ được so sánh với các nghiên cứu khác để đánh giá sự khác biệt và tương đồng.

3.2. Tình Hình Sử Dụng Thuốc Điều Trị HCTH Phác Đồ Liều Dùng

Nghiên cứu khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị HCTH tại khoa Nội 3, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương. Các thông tin được thu thập bao gồm phác đồ điều trị, liều dùng, thời gian điều trị, các thuốc phối hợp, và các tác dụng phụ. Mục tiêu là đánh giá tính hợp lý và hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện tại, và xác định các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc.

IV. Corticoid Trong Điều Trị HCTH Liều Dùng Tác Dụng Phụ

Corticoid vẫn là thuốc được lựa chọn hàng đầu trong điều trị HCTH. Prednison hoặc prednisolon là các corticoid thường được sử dụng. Liều dùng khởi đầu cho người lớn có thể từ 5-60mg/ngày, chia làm 2-4 lần. Liều trẻ em có thể từ 0,14-2mg/kg/ngày. Trong điều trị HCTH nguyên phát, liều tấn công là 1-2mg/kg/24 giờ, kéo dài 1-2 tháng. Liều củng cố là ½ liều tấn công, kéo dài 4-6 tháng. Liều duy trì là 5-10mg/24 giờ cách ngày, kéo dài hàng năm. Methylprednisolon liều cao cũng có thể được sử dụng. Tuy nhiên, corticoid có nhiều tác dụng phụ như tăng cân, loãng xương, tăng đường huyết, tăng huyết áp, và ức chế miễn dịch.

4.1. Prednison và Prednisolon Liều Dùng Tối Ưu Cho HCTH

Prednison và prednisolon là các corticoid đường uống thường được sử dụng trong điều trị HCTH. Liều dùng cần được điều chỉnh theo cân nặng, tuổi và mức độ bệnh của bệnh nhân. Liều tấn công thường cao hơn liều củng cố và duy trì. Cần theo dõi sát các tác dụng phụ và điều chỉnh liều phù hợp. Việc sử dụng corticoid kéo dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng.

4.2. Methylprednisolon Ưu Điểm và Nhược Điểm Khi Sử Dụng

Methylprednisolon là một corticoid đường tiêm có tác dụng mạnh hơn prednison và prednisolon. Methylprednisolon liều cao có thể được sử dụng trong các trường hợp HCTH kháng corticoid hoặc tái phát. Tuy nhiên, methylprednisolon cũng có nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là khi sử dụng liều cao và kéo dài. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng methylprednisolon.

V. Thuốc Ức Chế Miễn Dịch Lựa Chọn Khi Kháng Corticoid

Khi bệnh nhân không đáp ứng với corticoid, cần sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch. Các thuốc này bao gồm cyclophosphamide, cyclosporine, tacrolimus, mycophenolate mofetil và levamisole. Cyclophosphamide là một thuốc alkyl hóa có tác dụng ức chế tế bào lympho. Cyclosporine và tacrolimus là các thuốc ức chế calcineurin, ngăn chặn hoạt hóa tế bào T. Mycophenolate mofetil ức chế tổng hợp purine, ảnh hưởng đến sự tăng sinh của tế bào lympho. Levamisole có tác dụng điều hòa miễn dịch. Việc lựa chọn thuốc ức chế miễn dịch cần dựa trên tình trạng bệnh, tác dụng phụ và chi phí.

5.1. Cyclophosphamide Cơ Chế Tác Dụng và Tác Dụng Phụ

Cyclophosphamide là một thuốc alkyl hóa có tác dụng ức chế tế bào lympho. Thuốc được sử dụng trong điều trị HCTH kháng corticoid hoặc tái phát. Tuy nhiên, cyclophosphamide có nhiều tác dụng phụ như ức chế tủy xương, rụng tóc, buồn nôn, nôn, viêm bàng quang xuất huyết và tăng nguy cơ ung thư. Cần theo dõi sát các tác dụng phụ và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

5.2. Cyclosporine và Tacrolimus So Sánh Hiệu Quả và An Toàn

Cyclosporine và tacrolimus là các thuốc ức chế calcineurin, ngăn chặn hoạt hóa tế bào T. Cả hai thuốc đều có hiệu quả trong điều trị HCTH kháng corticoid hoặc tái phát. Tuy nhiên, cyclosporine có thể gây tăng huyết áp, suy thận và rậm lông. Tacrolimus ít gây tăng huyết áp và rậm lông hơn, nhưng có thể gây tăng đường huyết và run. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng bệnh và các yếu tố nguy cơ.

VI. Kết Luận Tối Ưu Hóa Điều Trị HCTH Tại Bệnh Viện

Việc điều trị HCTH đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ, dược sĩ lâm sàng và bệnh nhân. Cần chẩn đoán sớm, phân loại chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Corticoid vẫn là thuốc được lựa chọn hàng đầu, nhưng cần theo dõi sát các tác dụng phụ. Khi kháng corticoid, cần sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch. Cần tối ưu hóa việc sử dụng thuốc, giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện điều trị HCTH tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương.

6.1. Kiến Nghị Để Sử Dụng Thuốc An Toàn và Hiệu Quả Hơn

Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn trong điều trị HCTH, cần có các kiến nghị sau: Xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa dựa trên các hướng dẫn quốc gia và quốc tế. Tăng cường đào tạo cho các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng về HCTH và các thuốc điều trị. Theo dõi sát các tác dụng phụ của thuốc và điều chỉnh phác đồ phù hợp. Tăng cường tư vấn cho bệnh nhân về tuân thủ điều trị và chế độ ăn uống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Điều Trị HCTH

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về điều trị HCTH bao gồm: Nghiên cứu về các yếu tố di truyền và cơ chế bệnh sinh của HCTH. Nghiên cứu về các thuốc mới có hiệu quả và an toàn hơn trong điều trị HCTH kháng corticoid. Nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa tái phát HCTH. Nghiên cứu về tác động của HCTH đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng thận hư tại khoa nội 3 bệnh viện đa khoa tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ HCTH là một bệnh cầu thận mạn tính thường gặp nhất ở trẻ em. Nguyên nhân của hội chứng thận hư cho đến nay vẫn chưa được làm sáng tỏ, vì thế thuật ngữ “Hội chứng thận hư” được dùng để chỉ một tập hợp triệu chứng lâm sàng và sinh hóa gồm: phù, protein niệu cao, protein máu giảm và lipid máu tăng, xuất hiện khi có tổn thương ở cầu thận do nhiều tình trạng bệnh lí khác nhau gây nên [2],[5],[21]. Theo số liệu thống kê của tổ chức nghiên cứu bệnh thận ở trẻ em (ISKDC): đối với trẻ em dưới 16 tuổi, tần suất mới mắc hội chứng thận hư là 25 – 50/1000000 trẻ/năm; tần suất mắc bệnh chung là khoảng 155/1000000 người. Tỷ lệ tử vong và biến chứng tùy thuộc rất nhiều vào týp tổn thương mô bệnh học, có thể dao động từ dưới 15% đến trên 50% sau thời điểm khởi phát 20 năm.

Theo thống kê của các nhà dịch tễ học Mỹ, đối với người trưởng thành, tần suất mới mắc hội chứng thận hư hằng năm là khoảng 3/1000000 người. Tần suất mắc bệnh chung ở người trưởng thành khó xác định được chính xác vì bệnh có thể do một số bệnh lý khác gây ra. Ở Việt Nam còn chưa có số liệu thống kê chính xác và đầy đủ về tình trạng bệnh lý này [4]. Các nghiên cứu cho thấy cơ chế bệnh sinh của hội chứng thận hư rất phức tạp.

Trước đây khi chưa có corticoid, một tỷ lệ lớn bệnh nhân bị HCTH đã bị chết hoặc tiến triển nhanh chóng đẫn đến giai đoạn cuối của bệnh thận. Từ giữa thế kỷ XX khi corticoid ra đời, tiên lượng của các bệnh nhân HCTH đã thay đổi rõ rệt. Theo Arneil trước năm 1955 tỷ lệ chết là 22%, sau năm 1955 tỷ lệ chết giảm xuống còn 9%. Tuy nhiên, cho đến nay đã có nhiều thông báo về sự kháng lại liệu pháp corticoid của bệnh nhân HCTH, tỷ lệ này dao động từ 10 - 20% [31], [38].

Những thống kê quy mô lớn dựa trên các thử nghiệm lâm sàng trên thế giới cho thấy, tỷ lệ tái phát trong vòng một năm sau khi được điều trị với phác đồ corticoid là 36% với liệu trình dài ngày, 61% với liệu trình chuẩn của ISKDC và 81% với liệu trình ngắn [39], [42]. Còn riêng với phác đồ sử dụng thuốc nhóm Alkyl là phác đồ mới và có hiệu quả hiện nay, tỷ lệ tái phát cũng 1 c không dưới 40% [44]. Đối với trẻ em HCTH khởi phát trên 90% là tiên phát, sau điều trị đợt đầu số trẻ có thể khỏi hoàn toàn chỉ ở mức dưới 10% [22], [34], [42]. Gần 10% trẻ em có thể kháng corticoid ngay từ đợt điều trị đầu tiên, một số có thể trở nên kháng corticoid về sau [6], [16], [22], [45].

Tuy vậy, corticoid vẫn là thuốc được lựa chọn hàng đầu trong hàng loạt các phác đồ điều trị HCTH. Hiện nay trên địa bàn thành phố Hải Dương chưa có đề tài nào nghiên cứu về vấn đề trên, để góp phần tìm hiểu về tình hình sử dụng thuốc điều trị HCTH tại bệnh viện đa khoa Hải Dương chúng tôi tiến hành đề tài “Khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng thận hư tại khoa Nội 3 Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương” với mục tiêu: - Khảo sát đặc điểm của bệnh nhân điều trị hội chứng thận hư tại khoa Nội 3 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương. - Khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng thận hư tại khoa Nội 3 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương. Từ đó đưa ra một số kiến nghị nhằm sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả trong điều trị Hội chứng thận hư cho khoa Nội 3 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương.

2 c PHẦN I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hội chứng thận hư Hội chứng thận hư (HCTH) là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa do tổn thương ở cầu thận, được đặc trưng bởi: phù, protein niệu cao, protein máu giảm [12]. Dịch tễ học Tỷ lệ mắc bệnh hội chứng thận hư thay đổi theo địa dư, tuổi, giới, dân tộc và cả yếu tố di truyền. • Tỷ lệ mắc bệnh Trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh là 15,7/100.

Theo thống kê của Mỹ với trẻ dưới 16 tuổi, tỷ lệ mắc mới hàng năm là 2 - 7/100.000 bệnh nhân, tỷ lệ mắc là 16/100. Ở nước ta, tại các viện trẻ em và bệnh viện đa khoa khu vực, số trẻ em bị HCTH tiên phát chiếm khoảng 0,5 - 1% tổng số bệnh nhân nội trú của khoa nhi và chiếm khoảng 10 - 30% tổng số trẻ bị bệnh thận. Tại Bệnh viện Nhi đồng 1, trung bình hàng năm nhận khoảng trên 300 trẻ HCTH tiên phát, chiếm 38% tổng số bệnh thận và 0,67% tổng số trẻ nhập viện [19], [21], [22]. Hội chứng thận hư thứ phát gặp chủ yếu ở người lớn tuổi.

Theo thống kê của Trần Văn Chất và Trần Thị Thịnh từ năm 1991 – 1995 tại khoa thận tiết niệu Bệnh viện Bạch Mai có 31,5% số bệnh nhân nằm tại trong khoa [20]. • Về giới Theo số liệu của các nhà nghiên cứu nước ngoài tỷ lệ mắc HCTH tiên phát ở trẻ trai/gái dưới 8 tuổi dao động từ 2/1 đến 3/2, đối với trẻ lớn thì tỷ lệ này tương đương [36]. Theo số liệu trong nước, tỷ lệ mắc HCTH tiên phát gặp ở trẻ trai nhiều hơn trẻ gái: tỷ lệ trai/gái vào khoảng 2 - 3/1. Tỷ lệ mắc HCTH thứ phát không liên quan về giới [20], [22].

3 c • Tuổi mắc bệnh Tuổi mắc bệnh của Việt Nam có sự khác biệt với tuổi mắc bệnh mà các tác giả nước ngoài nghiên cứu. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê thì tuổi mắc bệnh trung bình của HCTH tiên phát là 7,36 + 2 nghĩa là thường gặp ở lứa tuổi học đường (5 - 10 tuổi, 64,43% trên 5 tuổi). Tuổi mắc bệnh trung bình của HCTH thứ phát từ 36 – 54 tuổi chiếm 98,32%, như vậy bệnh gặp nhiều ở lứa tuổi lao động [20], [22]. • Về địa dư: Ở Việt Nam, Viện BVSKTE, tỷ lệ hội chứng thận hư tiên phát ở trẻ em là 1,78% (1974 - 1988); Bệnh viện nhi đồng I là 0,67% (1990 – 1993); Khoa nhi – Bệnh viện trung ương Huế là 0,73% (1987 - 1996).

Tỷ lệ HCTH thứ phát không liên quan về địa dư [20]. • Về yếu tố mang tính di truyền Hội chứng thận hư tiên phát ở trẻ em Châu Á nhiều gấp 6 lần gốc Châu Âu, trẻ em gốc Châu Phi ít bị hơn nhưng bệnh thường nặng (tỷ lệ kháng steroid cao hơn). Ngoài ra, ở một số nhóm HLA nhất định cũng hay bị bệnh thận hư. Chẳng hạn HLA-DR7 ở người Pháp, Tây Ban Nha, Úc nhóm HLA- B12 ở Anh và thường kết hợp với cơ địa dị ứng [22].

Hội chứng thận hư thường kết hợp với cơ địa dị ứng và hay xuất hiện sau một số kích thích miễn dịch không đặc hiệu như các nhiễm khuẩn hô hấp cấp, dị ứng thuốc, ong đốt, tiêm chủng… Tuy nhiên cho đến nay vẫn chưa có đủ chứng cứ về yếu tố di truyền trong bệnh này. Phân loại hội chứng thận hư Hội chứng thận hư là một hội chứng do nhiều nguyên nhân khác nhau, với các tổn thương bệnh lí ở cầu thận khác nhau, có diễn biến và tiên lượng khác nhau. Vì vậy, khi nói đến hội chứng thận hư cần phải phân loại bệnh nhằm áp dụng các phác đồ điều trị hợp lý [22]. Phân loại theo nguyên nhân • Hội chứng thận hư bẩm sinh: Xuất hiện ngay sau khi trẻ được sinh ra hoặc trong 3 tháng đầu.

Tỷ lệ gặp ở trường hợp này là 3,4%. • Hội chứng thận hư nguyên phát hay hội chứng thận hư tự phát: - Hội chứng thận hư đơn thuần: bệnh cầu thận tổn thương tối thiểu, chiếm tỉ lệ 20% số bệnh nhân có hội chứng thận hư. - Hội chứng thận hư do viêm cầu thận mạn bao gồm: + Xơ hoá cầu thận ổ - đoạn: chiếm tỉ lệ 15 - 20% số bệnh nhân có hội chứng thận hư. + Bệnh cầu thận màng: chiếm tỉ lệ 25 - 30% số bệnh nhân có hội chứng thận hư.

+ Viêm cầu thận màng tăng sinh: chiếm tỉ lệ 5 - 10% số bệnh nhân có hội chứng thận hư. + Các bệnh viêm cầu thận tăng sinh và xơ hoá khác: chiếm tỉ lệ 15 - 30% số bệnh nhân có hội chứng thận hư. • Hội chứng thận hư thứ phát hay hội chứng thận hư kết hợp: - Bệnh hệ thống: Đái tháo đường, lupus ban đỏ hệ thống và các bệnh collagen khác, bệnh thận nhiễm bột, bệnh viêm mạch máu do miễn dịch (cryoglobulin máu hỗn hợp, u hạt Wegener, viêm nhiều động mạch, viêm thành mạch dị ứng.Couser khoảng 1/3 bệnh nhân người lớn và 10% bệnh nhân trẻ em có HCTH là triệu chứng của một bệnh toàn thể, thường là đái tháo đường, Lupus ban đỏ rải rác hoặc Amylose thận, số còn lại là HCTH nguyên phát [10]. - Bệnh nhiễm khuẩn: + Nhiễm vi khuẩn (nhiễm liên cầu khuẩn, giang mai, viêm màng trong tim nhiễm khuẩn bán cấp và cấp tính).

+ Nhiễm ký sinh trùng (sốt rét, toxoplasma, sán máng. - Do thuốc: muối vàng, thuỷ ngân và các kim loại nặng, penicillamin, các thuốc kháng viêm không steroid, lithium, captopril, heroin, các thuốc khác (probenecid, chlopropamid, rifampicin, tolbutamid, phenindion. - Dị ứng, nọc rắn, nọc ong và miễn dịch. - Ung thư: bệnh Hodgkin, bệnh bạch cầu lympho (thường gây ra bệnh cầu thận tổn thương tối thiểu), các khối u đặc (thường gây ra bệnh cầu thận màng).

- Bệnh di truyền và chuyển hoá: + Hội chứng Alport. + Bệnh hồng cầu hình liềm. + Hội chứng thận hư bẩm sinh, hội chứng thận hư có tính chất gia đình. + Hội chứng móng tay - xương bánh chè.

- Các nguyên nhân khác như liên quan với chửa đẻ, thải ghép cơ quan, bệnh huyết thanh, hẹp động mạch thận một bên Tỷ lệ gặp ở HCTH thứ phát là 6,4% [19], [35], [43]. Tại Việt Nam, trong số 1582 trẻ bị thận hư được điều trị tại Viện bảo vệ sức khỏe trẻ em, chỉ có 1 trường hợp thận hư bẩm sinh, còn chủ yếu là hội chứng thận hư tiên phát (chiếm 96%) và thứ phát (chiếm 4%) [19]. Phân loại theo mô học - Hội chứng thận hư với tổn thương cầu thận tối thiểu (Minimal changes nephrotic syndrome - MCNS). - Hội chứng thận hư với thoái hóa hyaline hoặc xơ cứng cầu thận từng phần cục bộ (Focal/segmentar hyalinosis or glomeulosclerosis).

- Hội chứng thận hư với tăng sinh gian mạch (Mesanginal proliferative nephrotic syndrome). 6 c - Hội chứng thận hư ngoài màng (Extra membrano - Proliferative nephrotic syndrome). - Hội chứng thận hư tăng sinh màng ( Membrano - Proliferative nephrotic syndrome).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Sử Dụng Thuốc Trong Điều Trị Hội Chứng Thận Hư Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Hải Dương cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng thận hư tại một bệnh viện lớn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các loại thuốc được sử dụng mà còn đánh giá hiệu quả và tính tuân thủ của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, dược sĩ và nhà nghiên cứu trong việc cải thiện quy trình điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về việc sử dụng thuốc trong các bệnh lý khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy tim mạn tính điều trị nội trú tại trung tâm y tế thị xã Vĩnh Châu tỉnh Sóc Trăng năm 2020-2021, nơi phân tích tình hình sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy tim. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phân tích danh mục thuốc sử dụng của bệnh viện Chợ Rẫy giai đoạn 2018-2020 và một số yếu tố ảnh hưởng cũng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về danh mục thuốc tại một trong những bệnh viện lớn nhất Việt Nam. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Phân tích tình hình sử dụng thuốc đái tháo đường týp 2 trên bệnh nhân ngoại trú tại bệnh viện A Thái Nguyên, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về việc sử dụng thuốc trong điều trị bệnh.