Khảo Sát Đặc Điểm Rối Loạn Đông Cầm Máu Trên Bệnh Nhân Xơ Gan

Khảo sát đặc điểm rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Nội Khoa (Huyết Học Và Truyền Máu)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về xơ gan

1.2. Sinh lý đông cầm máu

1.3. Rối loạn đông cầm máu trên bệnh nhân xơ gan

1.4. Tình hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Các bước thực hiện nghiên cứu

2.4. Thu thập số liệu

2.5. Kiểm soát sai lệch

2.6. Phân tích và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học, nguyên nhân, mức độ xơ gan và mối tương quan giữa các đặc điểm này với tình trạng rối loạn đông cầm máu

3.2. Tỉ lệ các đặc điểm rối loạn đông cầm máu của bệnh nhân xơ gan trong nhóm nghiên cứu

3.3. Kết quả mối tương quan trong nhóm bệnh xơ gan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học, nguyên nhân, mức độ xơ gan và mối tương quan giữa các đặc điểm này với tình trạng rối loạn đông cầm máu

4.2. Tỉ lệ các đặc điểm rối loạn đông cầm máu của bệnh xơ gan

4.3. Mối tương quan trong nhóm bệnh xơ gan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rối Loạn Đông Cầm Máu Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Xơ gan là một bệnh lý mạn tính, tiến triển, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bằng mô xơ và các nốt tái sinh, dẫn đến suy giảm chức năng gan. Theo WHO, xơ gan là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu liên quan đến bệnh tiêu hóa trên toàn cầu. Bệnh thường tiến triển âm thầm, khiến việc chẩn đoán và điều trị gặp nhiều khó khăn. Một trong những biến chứng nghiêm trọng của xơ gan là rối loạn đông cầm máu, làm tăng nguy cơ xuất huyết và ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu, do đó, xơ gan gây mất cân bằng trong hệ thống đông cầm máu. Các nghiên cứu về rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan đã được thực hiện trong và ngoài nước, nhằm tìm hiểu cơ chế và các yếu tố liên quan.

1.1. Định Nghĩa và Dịch Tễ Học Xơ Gan Liên Quan Đông Máu

Xơ gan được định nghĩa về mặt mô học là một bệnh lý lan tỏa đặc trưng bởi sự hiện diện của xơ hóa và đảo lộn cấu trúc bình thường của gan thành cấu trúc nốt bất thường. Xơ gan là bệnh thường gặp ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Theo thống kê năm 2002 của OMS, xơ gan đứng hàng thứ 16 và chiếm tỉ lệ 1,4%. Tỉ lệ tử vong do xơ gan tăng cao trong 15 năm trở lại đây. Việt Nam nằm trong vùng lưu hành dịch tễ cao của virus viêm gan (khoảng 10,79% dân số nhiễm virus viêm gan B và 1,2% dân số nhiễm virus viêm gan C, số liệu năm 2014 - 2016) [26]. Tại Việt Nam, xơ gan chiếm hàng đầu trong các bệnh lý tại khoa Tiêu hoá, tỉ lệ mắc bệnh cũng như tỉ lệ tử vong của xơ gan đang có xu hướng gia tăng.

1.2. Sinh Lý Bệnh Xơ Gan và Ảnh Hưởng Đến Chức Năng Đông Máu

Mặc dù do nhiều nguyên nhân khác nhau nhưng con đường tạo thành xơ gan là tiến trình bệnh lý làm thay đổi cấu trúc gan bình thường thành gan xơ thường giống nhau. Khi có bất kì nguyên nhân nào tấn công vào tế bào gan làm cho nó bị tổn thương gây ra hiện tượng hyaline hóa hoặc thoái hóa mỡ và cuối cùng là đưa đến chết và hoại tử tế bào hoặc có thể hoại tử ngay từ đầu, đồng thời khung reticulin bị sụp đổ, kích thích hoạt động tế bào xơ, làm gia tăng sự hình thành các nguyên bào sợi quanh vùng tế bào gan, kích thích sự tạo thành collagen từ các sợi tiền collagen. Các mô liên kết cũng tăng sinh ở khoảng cửa và vùng trung tâm tiểu thùy, cuối cùng tạo các sợi xơ không hồi phục.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Rối Loạn Đông Máu Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Việc chẩn đoán rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của cơ chế bệnh sinh và sự đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng. Các xét nghiệm thường quy như PT, aPTT, và số lượng tiểu cầu có thể không phản ánh chính xác tình trạng đông máu thực tế của bệnh nhân. Hơn nữa, các bệnh lý đi kèm và các phương pháp điều trị khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Do đó, việc đánh giá toàn diện và sử dụng các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.1. Các Phương Pháp Đánh Giá Đông Máu Hiện Nay và Hạn Chế

Các xét nghiệm thường quy như PT, aPTT, và số lượng tiểu cầu có thể không phản ánh chính xác tình trạng đông máu thực tế của bệnh nhân. Hơn nữa, các bệnh lý đi kèm và các phương pháp điều trị khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Do đó, việc đánh giá toàn diện và sử dụng các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Phát Hiện Sớm Rối Loạn Đông Máu

Không ít bệnh nhân phát hiện ra xơ gan khi đã có biến chứng rối loạn đông cầm máu. Trên xét nghiệm, thời gian máu chảy kéo dài, prothrombin kéo dài, fibrinogen giảm, tiểu cầu giảm [25]. Giảm tiểu cầu là một đặc điểm phổ biến ở bệnh gan mạn tiến triển, được tìm thấy ở khoảng 30 – 64% bệnh nhân xơ gan [47]. Tại Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên, hàng năm có trên dưới 100 bệnh nhân xơ gan nhập viện điều trị vì các biến chứng như: Xuất huyết tiêu hóa trên do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan, hội chứng gan thận, báng bụng, nhiễm trùng dịch báng, suy kiệt, chán ăn, vàng da…; đa số thường có rối loạn đông máu kèm theo và tiên lượng nặng.

III. Khảo Sát Tỷ Lệ Rối Loạn Đông Máu Tại Bệnh Viện Tây Nguyên

Nghiên cứu này tập trung khảo sát tỷ lệ các đặc điểm rối loạn đông cầm máu trên bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên từ năm 2018-2020. Mục tiêu là xác định tỷ lệ các rối loạn đông máu thường gặp, mối tương quan giữa các chỉ số sinh học đông máu với mức độ xơ gan theo phân loại Child-Pugh và biến chứng xuất huyết tiêu hóa trên. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân xơ gan tại khu vực Tây Nguyên.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia Khảo Sát

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân xơ gan điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên trong giai đoạn 2018-2020. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân bao gồm chẩn đoán xác định xơ gan dựa trên lâm sàng, sinh hóa và hình ảnh học. Các thông tin về tiền sử bệnh, nguyên nhân xơ gan, mức độ xơ gan (Child-Pugh), các biến chứng và kết quả xét nghiệm đông máu được thu thập và phân tích.

3.2. Phân Tích Kết Quả Tỷ Lệ Rối Loạn Đông Máu Phổ Biến

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên là đáng kể. Các rối loạn thường gặp bao gồm giảm số lượng tiểu cầu, kéo dài thời gian PTaPTT, giảm nồng độ fibrinogen. Tỷ lệ các rối loạn này có sự khác biệt tùy thuộc vào mức độ xơ gan và sự hiện diện của các biến chứng.

3.3. Mối Tương Quan Giữa Mức Độ Xơ Gan và Rối Loạn Đông Máu

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ xơ gan theo phân loại Child-Pugh và các chỉ số đông máu. Bệnh nhân xơ gan ở giai đoạn nặng (Child-Pugh C) có tỷ lệ rối loạn đông máu cao hơn và mức độ nghiêm trọng hơn so với bệnh nhân ở giai đoạn nhẹ (Child-Pugh A hoặc B).

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Điều Trị Xơ Gan

Kết quả khảo sát cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các rối loạn đông máu có thể giúp giảm nguy cơ xuất huyết, cải thiện tiên lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi định kỳ các chỉ số đông máu ở bệnh nhân xơ gan.

4.1. Hướng Dẫn Chẩn Đoán và Điều Trị Rối Loạn Đông Máu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các bác sĩ có thể xây dựng các phác đồ chẩn đoán và điều trị rối loạn đông cầm máu phù hợp với điều kiện thực tế tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên. Các phác đồ này cần bao gồm các xét nghiệm cần thiết, các biện pháp điều trị cụ thể và các tiêu chí theo dõi hiệu quả điều trị.

4.2. Các Biện Pháp Điều Trị Rối Loạn Đông Máu Hiệu Quả

Các biện pháp điều trị rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan bao gồm truyền tiểu cầu, truyền các yếu tố đông máu, sử dụng các thuốc cầm máu và điều trị các bệnh lý nền. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ.

4.3. Theo Dõi và Quản Lý Bệnh Nhân Xơ Gan Có Rối Loạn Đông Máu

Bệnh nhân xơ gan có rối loạn đông cầm máu cần được theo dõi định kỳ các chỉ số đông máu và các biến chứng liên quan. Việc quản lý bệnh nhân cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa như tiêu hóa, huyết học và hồi sức cấp cứu.

V. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Rối Loạn Đông Máu Xơ Gan

Nghiên cứu về rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng và các nhà hoạch định chính sách về gánh nặng bệnh tật và chi phí điều trị liên quan đến xơ gan. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình sàng lọc, phòng ngừa và điều trị xơ gan hiệu quả hơn, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

5.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Phòng Ngừa Xơ Gan và Biến Chứng

Tuyên truyền giáo dục sức khỏe về các yếu tố nguy cơ gây xơ gan như viêm gan virus, nghiện rượu và các bệnh lý gan mạn tính khác. Khuyến khích người dân thực hiện các biện pháp phòng ngừa như tiêm phòng viêm gan, hạn chế rượu bia và duy trì lối sống lành mạnh.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Điều Trị và Chăm Sóc Bệnh Nhân

Đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ y tế về chẩn đoán và điều trị xơ gan và các biến chứng. Cung cấp các dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân xơ gan, bao gồm tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý và quản lý các biến chứng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đông Máu

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện việc chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh nhân xơ gan, góp phần giảm nguy cơ xuất huyết và cải thiện tiên lượng bệnh. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới và tìm kiếm các yếu tố tiên lượng cho rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Cơ Chế Đông Máu

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan, bao gồm vai trò của các yếu tố đông máu, tiểu cầu và hệ thống tiêu sợi huyết. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố di truyền và môi trường đến nguy cơ rối loạn đông cầm máu.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Mới

Nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của các phương pháp điều trị mới như sử dụng các thuốc ức chế thrombin, các yếu tố đông máu tái tổ hợp và các liệu pháp tế bào gốc trong điều trị rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan.

07/06/2025
Khảo sát đặc điểm rối loạn đông cầm máu trên bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về xơ gan 1.1 Định nghĩa Thuật ngữ “Xơ gan” được Laënnec, một nhà lâm sàng nổi tiếng của Pháp, nói đến đầu tiên vào năm 1819, từ này xuất phát từ thuật ngữ “scirrhus” của Hy Lạp có nghĩa là hung đỏ được sử dụng để mô tả bề mặt màu vàng cam hay màu nâu của gan khi tử thiết. Theo ông, xơ gan là một bệnh mạn tính tiến triển với dấu hiệu của suy chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa ở những mức độ khác nhau [35]. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, người ta đã hiểu rõ hơn về bệnh sinh cũng như bệnh nguyên của xơ gan nhiều hơn. Tuy nhiên, đây vẫn là bệnh lý cần tiếp tục nghiên cứu.

Bệnh xơ gan được định nghĩa mô học như là một bệnh lý lan toả đặc trưng bởi sự hiện diện của tổ chức xơ hóa và đảo lộn cấu trúc bình thường của gan thành cấu trúc nốt bất thường [35]. Hay nói cách khác xơ gan là giai đoạn cuối của một tiến trình phức tạp gây ra do sự tổn thương của tế bào gan và sự đáp ứng tổn thương của tế bào gan đã dẫn đến thoái hoá từng phần và xơ hoá gan [76].2 Dịch tễ học Xơ gan là bệnh thường gặp ở nước ta cũng như các nước trên thế giới. Ở khoa Nội bệnh viện Bạch Mai trong năm 1959, xơ gan chiếm hàng đầu trong các bệnh lý gan mật [35], [85]. Theo thống kê năm 2002 của OMS (Online management system – Hệ thống quản lý trực tuyến) thì xơ gan đứng hàng thứ 16 và chiếm tỉ lệ 1,4% [47].

Trong vòng 15 năm trở lại đây, tỉ lệ tử vong do xơ gan tăng cao. Theo WHO, năm 1978 tỉ lệ tử vong do xơ gan ở các nước đang phát triển là 10 – 20/10. Xơ gan là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ chín và chiếm 1,2% tỉ lệ tử vong ở Mỹ. Ở các nước nhiệt đới như Đông Nam Á, Châu Phi tỉ lệ mắc viêm gan siêu vi cao, nhất là viêm gan B, C là nguyên nhân chủ yếu đưa đến xơ gan [20], [53].

Tỉ lệ viêm gan siêu vi ở khu vực này cũng rất cao 5 – 12% dân số bị nhiễm và có 5 – 10% số đó đưa đến xơ gan [35], [64], [85]. Theo WHO, Việt Nam nằm trong vùng lưu hành dịch tễ. cao của virus viêm gan (khoảng 10,79% dân số nhiễm virus viêm gan B và 1,2% dân số nhiễm virus viêm gan C, số liệu năm 2014 - 2016) [26]. Tại Việt Nam, xơ gan chiếm hàng đầu trong các bệnh lý tại khoa Tiêu hoá, tỉ lệ mắc bệnh cũng như tỉ lệ tử vong của xơ gan đang có xu hướng gia tăng.

Theo thống kê của bệnh viện Chợ Rẫy, trong năm 2003 chỉ có 823 lượt bệnh nhân xơ gan nhập khoa Nội tiêu hoá – gan mật nhưng đến năm 2004 có đến 1.128 lượt bệnh nhân và năm 2011 có 7.193 lượt bệnh nhân nhập viện. Một số nghiên cứu gần đây ở nước ta cho thấy tỉ lệ xơ gan ở nam/nữ = 3/1, nguyên nhân là do sự khác biệt về cơ chế bệnh sinh. Xơ gan rượu chiếm ưu thế ở nam trong khi đó ở nữ giới xơ gan ứ mật nguyên phát chiếm ưu thế. Tuổi trung bình của bệnh nhân xơ gan ở nước ta là từ 40 – 50 tuổi, trong khi đó ở các nước châu Âu là 55 – 59 tuổi [35], [85].3 Nguyên nhân xơ gan Nguyên nhân phổ biến nhất gây xơ gan ở Mỹ [59], [88] là: - Viêm gan siêu vi C: 26% [53].

- Bệnh gan do rượu: 21% [71]. - Viêm gan siêu vi C kết hợp bệnh gan do rượu: 15% [71]. - Không rõ nguồn gốc: 18%. - Viêm gan siêu vi B có thể đồng nhiễm với viêm gan siêu vi D: 15% [20].

- Nguyên nhân khác: 5%. Riêng ở Việt Nam, các nguyên nhân gây xơ gan cũng được thống kê tại 3 bệnh viện lớn đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam [50]: - Bệnh viện Bạch Mai (2013): xơ gan do rượu chiếm 43,3%; do viêm gan siêu vi B chiếm 30%; do viêm gan siêu vi C chiếm 3,3%; viêm gan siêu vi B kết hợp bệnh gan do rượu chiếm 9,2%; viêm gan siêu vi C kết hợp bệnh gan do rượu chiếm 5% và nguyên nhân khác chiếm 8,8%. - Bệnh viện Trung ương Huế (2017): xơ gan do rượu chiếm 72,5%; do viêm gan siêu vi B chiếm 31,4%; do viêm gan siêu vi C chiếm 10,8%; viêm gan siêu vi B kết. hợp bệnh gan do rượu chiếm 12,6%; viêm gan siêu vi C kết hợp bệnh gan do rượu chiếm 5%.

- Bệnh viện Chợ Rẫy (2019): xơ gan do rượu chiếm 48,2%; do viêm gan siêu vi B chiếm 30,7%; do viêm gan siêu vi C chiếm 13,32% và nguyên nhân khác chiếm 13,2%. Riêng ở Việt Nam nguyên nhân xơ gan do rượu nổi bật lên hơn so với các nguyên nhân khác. Một nghiên cứu cho thấy nếu mỗi ngày uống 250 ml rượu hoặc nửa lít bia trong vòng 10 năm có thể dẫn đến xơ gan. Trong một báo cáo năm 2018 của WHO, ước tính trung bình mỗi người Việt Nam trên 15 tuổi tiêu thụ 8,3 lít cồn nguyên chất mỗi năm.

Việt Nam là nước có lượng bia tiêu thụ đứng thứ 3 châu Á, nhiều hơn người Trung Quốc và gấp 4 lần người Singapore [47] 1.4 Sinh lý bệnh xơ gan Mặc dù do nhiều nguyên nhân khác nhau nhưng con đường tạo thành xơ gan là tiến trình bệnh lý làm thay đổi cấu trúc gan bình thường thành gan xơ thường giống nhau. Khi có bất kì nguyên nhân nào tấn công vào tế bào gan làm cho nó bị tổn thương gây ra hiện tượng hyaline hóa hoặc thoái hóa mỡ và cuối cùng là đưa đến chết và hoại tử tế bào hoặc có thể hoại tử ngay từ đầu, đồng thời khung reticulin bị sụp đổ, kích thích hoạt động tế bào xơ, làm gia tăng sự hình thành các nguyên bào sợi quanh vùng tế bào gan, kích thích sự tạo thành collagen từ các sợi tiền collagen. Các mô liên kết cũng tăng sinh ở khoảng cửa và vùng trung tâm tiểu thùy, cuối cùng tạo các sợi xơ không hồi phục. Các tiểu quản mật cũng phản ứng tân sinh, các sợi liên kết, các sợi collagen và xơ tạo thành các vách ngăn chia cắt nhu mô gan bình thường, làm phá vỡ và đảo lộn các tiểu thùy gan, các tiểu thùy gan bị cô lập và bóp nghẹt, kích thích sản sinh ra các tế bào gan tân tạo không có chức năng như các tiểu thùy gan bình thường.

Sự co rút các sợi collagen và sợi liên kết làm bóp nghẹt các mạch máu, làm chúng vặn xoắn lại, làm tăng áp lực trong hệ thống tĩnh mạch cửa. Đồng thời nội mạc mao mạch bị phì đại và xơ hóa, góp phần tăng thêm áp lực này, làm nhu mô gan càng thiếu máu, càng thúc đẩy quá trình tổn thương và hoại tử nhu mô gan còn lại. Sự tăng áp lực cửa đã tạo thành các đường nối tắt gọi là đường rò bên trong, cũng góp phần làm. cho nhu mô còn lại bị thiếu máu thêm.

Vòng xoắn bệnh lý này càng kéo dài, nhu mô gan càng hoại tử, tổ chức xơ càng phát triển, cho đến khi biểu hiện đầy đủ của các triệu chứng lâm sàng của suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa, cuối cùng toàn thể nhu mô gan bình thường được thay thế bằng tổ chức xơ và đưa đến tử vong [35], [70], [78], [83].5 Phân loại xơ gan Tại hội nghị quốc tế về gan mật tổ chức năm 1974 tại Mexico phân loại xơ gan dựa vào nguyên nhân và hình thái học.1 Phân loại trên hình thái học [14], [35] - Xơ gan nốt nhỏ: Gọi là xơ gan đều, xơ gan đồng nhất hay xơ gan có vách ngăn hoàn toàn. Vì thế, đây là xơ gan có vách ngăn mỏng, chiều dài của vách ngăn đều đặn, giữa các vách ngăn là các nốt tăng sinh nhỏ và đều nhau thường dưới 3 mm. - Xơ gan nốt lớn: Còn gọi là xơ gan không đều, xơ gan sau hoại tử hay sau viêm gan do virus, còn gọi là nốt tân tạo lớn nhỏ không đều và thường lớn hơn 3 mm, các vách ngăn cũng dày mỏng không đều. Loại xơ gan này thường dễ bị ung thư hóa hơn là loại xơ gan nốt nhỏ.

- Xơ gan hỗn hợp: Là loại xơ gan mà tổn thương có cả nốt nhỏ lẫn nốt lớn. - Xơ gan vách hở: Còn gọi là xơ gan vách ngăn không hoàn toàn hay xơ gan nhiều tiểu thùy. Các vách ngăn này thường dừng lại một cách đột ngột và bị gián đoạn hay để hở mà không nối tiếp với vách ngăn kế cận.2 Phân loại theo nguyên nhân [35] - Xơ gan nhiễm độc: Do rượu, do thuốc, do hóa chất công nghiệp. - Xơ gan do nhiễm trùng: Thường do viêm gan siêu vi nhất là siêu vi B, C hay phối hợp.

- Xơ gan biến dưỡng: Các bệnh huyết sắc tố di truyền, bệnh Wilson. - Xơ gan do rối loạn miễn dịch: Bệnh xơ gan ứ mật nguyên phát, bệnh xơ gan viêm gan tự miễn, xơ hóa đường mật nguyên phát - Xơ gan cơ học: Do tắc nghẽn đường mật hay do tắc nghẽn đường mật trên gan mạn tính. - Nguyên nhân không xác định [55].6 Chẩn đoán xơ gan [29], [35] Bệnh cảnh lâm sàng của xơ gan ít nhiều thay đổi, tùy theo mức độ và giai đoạn, cũng như một phần tùy thuộc nguyên nhân xơ gan. Giai đoạn đầu thường âm thầm, kín đáo và nghèo nàn, về sau càng rõ và ngày càng ảnh hưởng lên nhiều cơ quan qua hai hội chứng chủ yếu là suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

 Hội chứng suy tế bào gan: Lâm sàng: - Giai đoạn sớm: Triệu chứng mơ hồ, không đặc hiệu thường dễ nhầm lẫn với một số bệnh lý đường tiêu hóa trên. Triệu chứng có thể xuất hiện nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi các triệu chứng thực thể xuất hiện. - Rối loạn giấc ngủ: Khó ngủ, ngủ kém hoặc ngủ không sâu giấc. - Giảm khả năng tình dục: Nam giới giảm khả năng tình dục hoặc liệt dương, nữ giới bị rối loạn kinh nguyệt hoặc mất kinh.

- Rối loạn tiêu hóa: Thường là ăn kém, ăn chậm tiêu nhất là khi ăn nhiều chất béo. - Tổng trạng suy giảm: Giảm khả năng lao động trí tuệ cũng như tay chân, giảm khả năng tập trung. - Khi suy tế bào gan rõ thường xuất hiện các triệu chứng: + Vàng da, vàng mắt. + Phù tư thế: nửa trên thường gầy, nửa dưới phù nhất là phù hai chi dưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Rối Loạn Đông Cầm Máu Trên Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bệnh Viện Đa Khoa Vùng Tây Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân xơ gan, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố liên quan đến rối loạn đông cầm máu mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa nhi bệnh viện bạch mai năm 2018, nơi cung cấp thông tin về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi, hay Nghiên cứu tình hình thiếu máu thiếu sắt và đánh giá kết quả bổ sung viên sắt ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt tại bv nguyễn đình chiểu tỉnh bến tre, tài liệu này giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng thiếu máu và cách điều trị hiệu quả. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Kết quả chăm sóc điều trị người bệnh viêm ruột thừa và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa tỉnh sóc trăng năm 2020 2021, tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình chăm sóc và điều trị bệnh nhân viêm ruột thừa.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.