Khảo sát quy trình phân tích DDT trong đất và đánh giá sự tồn dư DDT tại đồi Hương Vân, Bắc Ninh

Nghiên cứu chuyên sâu Khảo sát quy trình phân tích DDT trong đất tại Bắc Ninh với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nguy cơ tồn dư DDT trong đất tại đồi Hương Vân

Vấn đề ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) tồn lưu là một thách thức nghiêm trọng tại Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực từng là kho chứa hóa chất. Đồi Hương Vân, thuộc xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh là một điển hình. Lịch sử khu vực này ghi nhận việc lưu trữ một lượng lớn HCBVTV, bao gồm DDT, từ năm 1966. Quá trình lưu kho và vận chuyển sơ sài đã dẫn đến rò rỉ, phát tán hóa chất ra môi trường đất và nước xung quanh. Sau gần nửa thế kỷ, dù các kho chứa đã được di dời, tồn dư DDT trong đất và các chất chuyển hóa của nó vẫn là mối đe dọa tiềm tàng. DDT (Dichloro-diphenyltricloethane) là một hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POP), có khả năng tồn tại trong môi trường hàng chục năm. Nó và sản phẩm chuyển hóa chính là DDE (Dichloro-diphenyldichloroethylene) có độc tính cao, tích lũy trong mô mỡ của sinh vật và con người. Việc tiếp xúc lâu dài với tồn dư DDT, dù ở nồng độ thấp, cũng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm nguy cơ ung thư và các bệnh mãn tính khác. Nhận thức được tầm quan trọng này, việc thực hiện khảo sát quy trình phân tích DDT trong đất và đánh giá hiện trạng ô nhiễm tại đồi Hương Vân trở nên vô cùng cấp thiết. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc về mức độ ô nhiễm mà còn là nền tảng để đề xuất các biện pháp xử lý, ngăn chặn sự phát tán, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phục hồi môi trường sinh thái tại địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký khí (GC/ECD) để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

1.1. Lịch sử hình thành điểm nóng ô nhiễm HCBVTV tại Lạc Vệ

Khu vực nghiên cứu tại đồi Hương Vân, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, có một lịch sử đặc biệt liên quan đến hóa chất bảo vệ thực vật. Vào năm 1966, Bộ Nông nghiệp đã sơ tán và lưu trữ một lượng lớn vật tư nông nghiệp, trong đó có DDT, tại một kho trên đồi. Đến năm 1968, kho thuốc này được chuyển đi. Tuy nhiên, trong suốt thời gian tồn tại, quá trình bảo quản và vận chuyển thô sơ đã gây ra những sự cố nghiêm trọng. Nhiều thùng chứa hóa chất bị rò rỉ, đổ vỡ, thấm sâu vào lòng đất. Thêm vào đó, nhận thức về tác hại của hóa chất còn hạn chế, một số người dân đã tự ý lấy thuốc về sử dụng. Những yếu tố này đã biến khu vực nền kho cũ và vùng đất xung quanh thành một điểm nóng về ô nhiễm HCBVTV tồn lưu. Mặc dù đã trải qua gần 45 năm, các hợp chất độc hại này, đặc biệt là DDT, vẫn chưa phân hủy hết và tiếp tục gây ô nhiễm môi trường đất, nước, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe của người dân địa phương.

1.2. DDT và DDE Tác nhân ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy POP

DDT (Dichloro-diphenyltricloethane) là một trong những hợp chất hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutant - POP) nổi tiếng nhất. Với công thức phân tử C14H9Cl5, DDT có đặc tính rất bền vững trong môi trường, khó bị phân hủy bởi các quá trình tự nhiên, thời gian bán hủy trong đất có thể kéo dài từ 4 đến 30 năm. Trong môi trường đất, DDT có thể chuyển hóa thành các chất khác, trong đó phổ biến và nguy hiểm nhất là DDE (Dichloro-diphenyldichloroethylene). DDE cũng là một chất độc hại, có xu hướng tích tụ trong mô mỡ của động vật và con người còn mạnh hơn cả DDT. Cả hai hợp chất này đều có độc tính cao, tác động đến hệ thần kinh, gây rối loạn nội tiết và được xếp vào danh sách các chất có nguy cơ gây ung thư. Do đặc tính khó tan trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ và chất béo, chúng dễ dàng xâm nhập vào chuỗi thức ăn, tích lũy sinh học qua các bậc dinh dưỡng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và sức khỏe con người.

II. Thách thức khi phân tích DDT và DDE nồng độ thấp trong đất

Việc phân tích tồn dư DDT trong đất đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đòi hỏi quy trình xử lý và phương pháp đo lường có độ chính xác và độ nhạy cực cao. Thách thức lớn nhất đến từ nồng độ rất thấp của các chất ô nhiễm. Dư lượng HCBVTV như DDTDDE trong môi trường thường chỉ tồn tại ở mức phần triệu (ppm) hoặc phần tỷ (ppb), thậm chí thấp hơn. Việc phát hiện và định lượng chính xác ở giới hạn nồng độ này yêu cầu các thiết bị phân tích hiện đại và quy trình được tối ưu hóa. Bên cạnh đó, nền mẫu đất là một ma trận vô cùng phức tạp, chứa vô số hợp chất hữu cơ và vô cơ khác nhau. Các hợp chất này có thể gây nhiễu, ảnh hưởng đến kết quả phân tích, làm sai lệch nồng độ của DDT. Do đó, khâu chuẩn bị mẫu, bao gồm tách chiết và làm sạch, trở thành công đoạn quan trọng quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình. Phải lựa chọn dung môi chiết phù hợp, kỹ thuật làm sạch hiệu quả để loại bỏ tối đa tạp chất mà không làm thất thoát chất cần phân tích. Việc lựa chọn phương pháp phân tích cuối cùng cũng là một yếu tố then chốt. Phương pháp sắc ký khí với detector cộng kết điện tử (GC/ECD) được xem là lựa chọn tối ưu nhờ độ nhạy và độ chọn lọc cao với các hợp chất chứa halogen như DDTDDE, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các tạp chất hữu cơ khác.

2.1. Yêu cầu độ chính xác cao đối với mẫu môi trường phức tạp

Môi trường đất là một hệ thống phức tạp, chứa đựng nhiều thành phần như chất khoáng, chất hữu cơ, mùn, và vô số vi sinh vật. Khi tiến hành phân tích DDT trong đất, các thành phần này có thể gây cản trở, che lấp tín hiệu của chất cần phân tích hoặc tạo ra các tín hiệu giả. Đặc biệt, các hợp chất hữu cơ tự nhiên trong đất có thể có tính chất hóa lý tương tự DDT, gây khó khăn trong quá trình tách chiết. Điều này đòi hỏi quy trình phân tích phải có độ chọn lọc cao, có khả năng phân biệt rõ ràng giữa chất mục tiêu và các chất gây nhiễu. Mọi sai sót trong quá trình từ lấy mẫu, bảo quản, xử lý cho đến phân tích đều có thể dẫn đến kết quả không chính xác, ảnh hưởng đến việc đánh giá mức độ ô nhiễm và đề xuất giải pháp xử lý.

2.2. Khó khăn trong việc tách chiết và loại bỏ tạp chất hiệu quả

Tách chiết DDTDDE ra khỏi nền đất là một công đoạn phức tạp. Do DDT có khả năng hấp phụ mạnh lên các hạt đất và chất hữu cơ, việc lựa chọn một hệ dung môi có khả năng hòa tan và lôi kéo hoàn toàn chất phân tích ra khỏi mẫu là rất quan trọng. Sau khi chiết, dịch chiết thu được không chỉ chứa DDT mà còn lẫn rất nhiều tạp chất khác. Việc loại bỏ các tạp chất này là bước bắt buộc để bảo vệ hệ thống máy phân tích, đặc biệt là cột sắc ký, và đảm bảo kết quả đo lường chính xác. Các phương pháp làm sạch như sử dụng axit mạnh hoặc sắc ký cột phải được thực hiện cẩn thận để tránh làm thất thoát DDT, đồng thời phải loại bỏ được tối đa các chất gây nhiễu. Đây là một quá trình tốn nhiều thời gian và đòi hỏi kỹ năng cao của người thực hiện.

III. Phương pháp tách chiết và làm sạch mẫu phân tích DDT trong đất

Để xác định chính xác tồn dư DDT trong đất, việc xây dựng một quy trình chuẩn bị mẫu hiệu quả là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nghiên cứu tại đồi Hương Vân đã khảo sát và áp dụng thành công quy trình chiết lỏng-rắn kết hợp với kỹ thuật làm sạch đa bước, đảm bảo thu hồi tối đa lượng DDTDDE đồng thời loại bỏ các thành phần gây nhiễu. Quá trình bắt đầu bằng việc cân chính xác 20g mẫu đất khô đã được xử lý. Mẫu sau đó được chiết ba lần bằng hỗn hợp dung môi n-hexan và axeton theo tỷ lệ 2:1. Hệ dung môi này được lựa chọn dựa trên đặc tính ít phân cực của DDTDDE, giúp hòa tan và tách chúng ra khỏi nền đất một cách hiệu quả. Sau mỗi lần chiết, phần dịch chiết được thu lại. Toàn bộ dịch chiết gộp lại được rửa bằng nước cất để loại bỏ axeton và các tạp chất tan trong nước. Bước làm sạch tiếp theo sử dụng axit sunfuric (H2SO4) đặc để oxy hóa và loại bỏ các hợp chất hữu cơ dễ bị phân hủy. Cuối cùng, dịch chiết được làm sạch triệt để bằng phương pháp sắc ký cột sử dụng chất nhồi là Silicagel và Cacbon hoạt tính, giúp loại bỏ các hợp chất phân cực và các tạp chất còn sót lại. Quy trình này đã được kiểm chứng qua việc xác định độ thu hồi, cho kết quả rất tốt, từ 90 - 92,5%, chứng tỏ hiệu quả và độ tin cậy cao.

3.1. Kỹ thuật chiết lỏng rắn tách DDT và DDE khỏi nền đất

Bản chất của phương pháp chiết lỏng-rắn là chuyển các chất cần phân tích từ pha rắn (đất) sang pha lỏng (dung môi). Trong nghiên cứu này, 50 ml hỗn hợp dung môi n-hexan : axeton (tỷ lệ 2:1) được sử dụng cho 20g mẫu đất. Quá trình được thực hiện trong phễu chiết và lắc cơ học trong 1 giờ để đảm bảo sự tiếp xúc tối đa giữa dung môi và mẫu đất, giúp lôi kéo hoàn toàn DDTDDE vào pha lỏng. Việc lặp lại quá trình chiết 3 lần nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất tách chiết. Sau khi gộp dịch chiết từ ba lần, dung dịch được rửa bằng nước cất để loại bỏ axeton, chỉ giữ lại lớp n-hexan chứa DDT và các chất tan trong nó. Kỹ thuật này là nền tảng cho các bước làm sạch và phân tích tiếp theo.

3.2. Quy trình làm sạch dịch chiết bằng axit và sắc ký cột

Sau khi tách chiết, dịch chiết vẫn chứa nhiều tạp chất. Quy trình làm sạch được tiến hành qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu, 5 ml axit H2SO4 đặc được thêm vào dịch chiết và lắc mạnh. Axit sẽ phản ứng và loại bỏ nhiều hợp chất hữu cơ không bền, được lặp lại 3 lần cho đến khi lớp axit không còn màu. Giai đoạn hai, dịch chiết được cô đặc và đưa qua một cột sắc ký thủy tinh. Cột được nhồi bằng 1g vật liệu hấp phụ gồm 5% Cacbon hoạt tính và Silicagel. Pha tĩnh này có ái lực khác nhau với các chất trong dịch chiết. Các chất cần phân tích (DDT, DDE) được rửa giải ra khỏi cột bằng 100 ml hỗn hợp n-hexan : diclometan (1:1), trong khi các tạp chất bị giữ lại. Đây là bước làm sạch then chốt, quyết định độ tinh khiết của mẫu trước khi đưa vào máy sắc ký khí.

IV. Cách định lượng tồn dư DDT và DDE bằng sắc ký khí GC ECD

Sau khi mẫu đất được xử lý qua các bước tách chiết và làm sạch, bước cuối cùng là sử dụng phương pháp phân tích dụng cụ để định tính và định lượng tồn dư DDT. Phương pháp được lựa chọn trong nghiên cứu tại đồi Hương Vânsắc ký khí kết hợp với detector cộng kết điện tử (GC/ECD). Đây là kỹ thuật phân tích hiện đại và phù hợp nhất cho các hợp chất hữu cơ chứa clo như DDTDDE. Nguyên lý của phương pháp là tách các chất trong một hỗn hợp dựa trên sự phân bố khác nhau của chúng giữa pha động (khí mang, thường là N2) và pha tĩnh (một lớp phim mỏng phủ bên trong cột tách). Mẫu sau khi được làm giàu sẽ được bơm vào buồng bơm mẫu của máy sắc ký, hóa hơi và được dòng khí mang cuốn vào cột tách. Tại đây, do có ái lực khác nhau với pha tĩnh, DDTDDE sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau và đi ra khỏi cột ở những thời điểm khác nhau, gọi là thời gian lưu. Thời gian lưu là cơ sở để định tính, xác định sự có mặt của chất. Detector ECD rất nhạy với các hợp chất bắt giữ điện tử, đặc biệt là các hợp chất chứa halogen, cho phép phát hiện DDT ở nồng độ rất thấp. Để định lượng, diện tích hoặc chiều cao của pic tín hiệu trên sắc ký đồ sẽ được so sánh với đường chuẩn đã xây dựng từ các dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết.

4.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của máy sắc ký khí GC ECD

Máy sắc ký khí (GC) là thiết bị dùng để tách các hợp chất dễ bay hơi. Trong phân tích DDT, detector cộng kết điện tử (ECD) là bộ phận quan trọng nhất. Detector này hoạt động dựa trên khả năng bắt giữ các electron tự do của các phân tử chất phân tích. Các hợp chất chứa halogen như DDTDDE có ái lực bắt giữ electron rất mạnh. Khi chúng đi qua detector, chúng sẽ làm giảm dòng electron nền, tạo ra một tín hiệu điện. Ưu điểm vượt trội của GC/ECD là độ nhạy rất cao (có thể phát hiện đến mức ppb - phần tỷ) và độ chọn lọc cao. Nó hầu như không nhạy với các hydrocarbon khác, giúp giảm thiểu đáng kể ảnh hưởng của tạp chất hữu cơ và cho kết quả phân tích DDT trong đất chính xác hơn.

4.2. Xây dựng đường chuẩn để định lượng chính xác DDT và DDE

Để xác định nồng độ chính xác của DDTDDE trong mẫu, cần phải xây dựng một đường chuẩn. Đường chuẩn là đồ thị biểu diễn mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ đã biết của chất chuẩn và tín hiệu đo được từ máy phân tích (thường là diện tích pic). Để làm điều này, một dãy dung dịch chuẩn DDTDDE ở các mức nồng độ khác nhau (ví dụ: 0,1; 0,2; 1; 5; 10 ppm) được pha loãng chính xác từ một dung dịch chuẩn gốc. Từng dung dịch chuẩn này được bơm vào máy GC/ECD để ghi nhận diện tích pic tương ứng. Dựa trên các cặp dữ liệu (nồng độ, diện tích pic), một phương trình hồi quy tuyến tính sẽ được thiết lập. Sau đó, khi phân tích mẫu thật, diện tích pic thu được sẽ được thay vào phương trình này để tính ra nồng độ của tồn dư DDT trong đất.

V. Kết quả đánh giá tồn dư DDT trong đất tại đồi Hương Vân

Kết quả phân tích DDT trong đất tại khu vực đồi Hương Vân đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng về tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Phân tích trên 8 mẫu đất tại các vị trí và độ sâu khác nhau cho thấy sự hiện diện của DDT và chất chuyển hóa DDE ở hầu hết các mẫu. Nồng độ DDT tổng (bao gồm các đồng phân của DDT và các chất chuyển hóa) trong đất dao động trong một khoảng rất rộng, từ 1,85 ng/g đến 86,71 ng/g. Đáng báo động, tại một số vị trí, nồng độ tồn dư DDT cao nhất đã vượt Quy chuẩn Việt Nam QCVN 15:2008/BTNMT (đối với đất nông nghiệp) gấp 8,67 lần. Điều này khẳng định mức độ ô nhiễm tại khu vực nghiên cứu đang ở mức rất cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho môi trường và sức khỏe con người. Phân tích cũng chỉ ra một xu hướng đáng chú ý: nồng độ DDT tổng có xu hướng tăng dần theo chiều từ trên nền kho hóa chất cũ xuống phía dưới chân đồi. Hiện tượng này có thể được giải thích do quá trình rửa trôi và lắng đọng của các hạt đất nhiễm bẩn theo dòng nước mặt qua nhiều năm. Ngoài ra, việc phát hiện DDE ở 7/8 mẫu nghiên cứu với nồng độ cao nhất là 12,29 ng/g cho thấy quá trình phân hủy DDT trong môi trường đã và đang diễn ra, tuy nhiên rất chậm chạp.

5.1. Nồng độ DDT tổng vượt QCVN 15 2008 BTNMT nhiều lần

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là nồng độ DDT tổng trong nhiều mẫu đất tại đồi Hương Vân đã vượt xa ngưỡng cho phép. Cụ thể, mẫu đất có nồng độ cao nhất đạt 86,71 ng/g. Khi so sánh với QCVN 15:2008/BTNMT về giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ khó phân hủy trong đất (giới hạn cho DDTs trong đất nông nghiệp là 10 ng/g), giá trị này cao gấp 8,67 lần. Sự vượt ngưỡng nghiêm trọng này cho thấy đất tại khu vực nghiên cứu đã bị ô nhiễm nặng, không còn an toàn cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân. Đây là một cảnh báo mạnh mẽ về mức độ nguy hiểm của các điểm tồn lưu HCBVTV.

5.2. Sự phân bố tồn dư DDT theo chiều sâu và khoảng cách

Kết quả phân tích cho thấy sự phân bố của tồn dư DDT không đồng đều. Có một xu hướng rõ rệt là nồng độ DDT tổng tăng dần theo khoảng cách từ nền kho cũ xuống chân đồi. Ví dụ, các mẫu ở gần nền kho có nồng độ thấp hơn so với các mẫu ở sườn đồi và ven ao phía dưới. Điều này phản ánh cơ chế phát tán chính của chất ô nhiễm là do rửa trôi bề mặt, khi nước mưa cuốn theo các hạt đất chứa DDT và lắng đọng ở những vùng trũng thấp hơn. Về chiều sâu, nghiên cứu cũng lấy mẫu ở các tầng đất khác nhau (0-20 cm và 35-40 cm), cho thấy khả năng DDT đã thấm xuống các lớp đất sâu hơn, tuy nhiên mức độ tập trung cao nhất vẫn ở lớp đất mặt, nơi diễn ra các hoạt động sinh học và canh tác.

VI. Top 2 giải pháp giảm thiểu tồn dư DDT trong đất hiệu quả

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng tồn dư DDT trong đất tại đồi Hương Vân, khóa luận đã đề xuất hai nhóm giải pháp chính nhằm ngăn ngừa sự phát tán và từng bước xử lý ô nhiễm. Đây là những phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật cơ học và sinh học, có tính bền vững và khả thi cao trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Giải pháp đầu tiên là phương pháp cô lập kết hợp trồng cây. Mục tiêu của phương pháp này là khoanh vùng, ngăn chặn con đường lan truyền của DDT ra các khu vực xung quanh. Biện pháp cụ thể bao gồm xây dựng các hàng rào vật lý, bờ bao xung quanh khu vực ô nhiễm nặng để kiểm soát dòng chảy bề mặt. Đồng thời, tiến hành trồng các loại thực vật có khả năng hấp thu hoặc ổn định chất ô nhiễm trong đất (Phytoremediation). Các loài cây này vừa giúp che phủ bề mặt, giảm xói mòn, vừa có thể tích lũy một phần DDT trong sinh khối, góp phần làm sạch đất một cách từ từ. Giải pháp thứ hai mang tính triệt để hơn là phân hủy sinh học (Bioremediation). Phương pháp này tận dụng khả năng của các vi sinh vật (vi khuẩn, nấm) để phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại như DDTDDE thành những chất đơn giản, ít độc hại hơn như CO2 và nước. Đây được xem là giải pháp thân thiện với môi trường, chi phí thấp và có khả năng xử lý ô nhiễm tại gốc.

6.1. Phương pháp cô lập kết hợp trồng cây ngăn chặn phát tán

Phương pháp cô lập là biện pháp ngăn chặn vật lý, nhằm khoanh vùng ô nhiễm. Tại đồi Hương Vân, có thể xây dựng các kè chắn, tường bao hoặc đào các rãnh thu gom nước chảy tràn xung quanh khu vực nền kho cũ. Song song đó, việc trồng cây được áp dụng. Lựa chọn các loài thực vật có bộ rễ phát triển mạnh, khả năng chịu độc tốt và có khả năng tích lũy các hợp chất clo hữu cơ. Những loài cây này sẽ tạo thành một "hàng rào sinh học", giúp giữ đất, ngăn chặn xói mòn và hạn chế sự phát tán của tồn dư DDT theo gió và nước. Mặc dù không xử lý triệt để, đây là giải pháp quan trọng giúp kiểm soát ô nhiễm và giảm thiểu rủi ro ngay lập tức.

6.2. Phương pháp phân hủy sinh học xử lý ô nhiễm DDT tại gốc

Phương pháp phân hủy sinh học tập trung vào việc tăng cường hoạt động của các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy DDT. Có thể thực hiện bằng hai cách: kích thích sinh học (biostimulation) bằng cách bổ sung chất dinh dưỡng, điều chỉnh độ ẩm, pH để thúc đẩy vi sinh vật bản địa phát triển; hoặc tăng cường sinh học (bioaugmentation) bằng cách đưa các chủng vi sinh vật đã được tuyển chọn có khả năng phân hủy DDT mạnh vào vùng đất ô nhiễm. Ưu điểm của phương pháp này là xử lý ô nhiễm tại chỗ, không gây ô nhiễm thứ cấp và chi phí vận hành thấp hơn so với các phương pháp hóa lý. Đây là hướng đi bền vững để phục hồi các khu vực đất bị ô nhiễm bởi HCBVTV.

04/10/2025
Khảo sát quy trình phân tích ddt trong đất và bước đầu đánh giá sự tồn dư ddt trong đất tại đồi hương vân xã lạc vệ huyện tiên du tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Một vấn đề đang còn tồn tại khá nghiêm trọng ở Việt Nam cũng như nhiều nước khác trên thế giới, nhất là những nước đang phát triển, là môi trường sống của con người đang bị đe dọa bởi chính những nguồn ô nhiễm do con người tạo ra như chất thải từ các ngành công nghiệp (hóa chất, luyện kim, giấy, xi măng,…), các loại chất thải sinh hoạt và một phần rất quan trọng là tồn dư của các loại hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) mà con người sử dụng để nâng cao năng suất mùa màng. Theo ước tính hàng năm trên thế giới tiêu thụ khoảng 2,5 triệu tấn HCBVTV. Việt Nam trong khoảng 10 năm gần đây mỗi năm sử dụng khoảng 25. Khi sử dụng HCBVTV không đúng quy định đã đưa chúng vào môi trường đất, nước và chuỗi thức ăn của các loài sinh vật làm ảnh hưởng đến môi trường sống và sức khỏe con người.

Những năm trước đây, HCBVTV đã được sử dụng ở nước ta nói chung và Bắc Ninh nói riêng khá phổ biến nhằm mục đích phòng chống các loại côn trùng gây hại. Hơn thế nữa, các kho chứa hóa chất cũng rất sơ sài, ý thức về tác hại hóa chất của bà con nông dân còn chưa cao. Vì vậy, sau khi các kho hóa chất này được chuyển đi nơi khác hoặc không sử dụng nữa, một số nền kho và số thuốc còn lại đã không được xử lý gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, trong đó có thôn Hương Vân, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, là một điển hình về vấn đề này. Dichloro-diphenyltricloethane (DDT) là một dạng hợp chất hữu cơ gây ô nhiễm khó phân hủy (POPs), được sản xuất để phục vụ cho các mục đích diệt trừ sâu hại thực vật, diệt côn trùng, diệt các vectơ gây bệnh,… DDT trong môi trường thường bị chuyển hóa thành các chất có độc tính thay đổi như DDE, DDD…; cùng với DDT các hợp chất này khi xâm nhập vào cơ thể, chúng tích lũy trong mô mỡ, gây tác hại xấu và nguy hiểm đối với con người và các loài sinh vật khác.

6 Việc phân tích lượng vết các nguyên tố hay các hợp chất hóa học luôn đóng vai trò rất quan trọng trong theo dõi, kiểm soát và bảo vệ môi trường. Các chất gây ô nhiễm môi trường thường ở những nồng độ rất nhỏ, tùy thuộc vào loại chất ô nhiễm và môi trường cụ thể. Nồng độ dư lượng các HCBVTV nói chung và DDT nói riêng thường rất thấp (cỡ ppm, ppb hoặc thấp hơn) [31]. Do đó, việc phân tích chính xác chất ô nhiễm ở giới hạn nồng độ thấp như vậy hoàn toàn không đơn giản, đòi hỏi thiết bị phân tích hiện đại, quy trình và kỹ năng tách chiết hiệu quả, lựa chọn kỹ thuật phân tích phù hợp.

Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề trên, đồng thời góp phần vào việc định hướng, làm giảm bớt tác động của DDT và các chất chuyển hóa của nó đến môi trường, hạn chế phần nào ảnh hưởng xấu của chúng tới sức khỏe con người, trong phạm vi của khóa luận tốt nghiệp này, tôi lựa chọn đề tài: “Khảo sát quy trình phân tích DDT trong đất và bước đầu đánh giá sự tồn dư DDT trong đất tại đồi Hương Vân, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh”. Kết quả phân tích là cơ sở cho việc đề xuất biện pháp ngăn ngừa sự phát tán và giảm thiểu tồn dư DDT trong đất tại khu vực nghiên cứu. Để phân tích mẫu, đề tài sử dụng máy sắc ký khí (GC/ECD) và kỹ thuật tách chiết lỏng - rắn. 7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu về khu vực nghiên cứu Khu vực nghiên cứu là đồi Hương Vân thuộc thôn Hương Vân, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Đây là một trong 6 thôn của xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, điều kiện địa hình là đồi núi thấp, kinh tế còn nhiều khó khăn. Thôn Hương Vân có tổng diện tích đất tự nhiên là 43 ha, đất thổ cư là 56.000 m2, với số dân là 672 người; thu nhập chủ yếu của người dân từ hoạt động nông nghiệp. Năm 1966 Bộ Nông nghiệp có sơ tán vật tư nông nghiệp về địa phương với một lượng lớn HCBVTV trong đó có DDT đặt trên núi.

Năm 1968 kho thuốc được chuyển đi. Trong quá trình vận chuyển và thời gian lưu lại tại đây nhiều thùng thuốc bị đổ, rò rỉ, người dân lấy về sử dụng,… làm cho đất và nước tại khu vực này bị ô nhiễm các loại HCBVTV. Ngày nay, sau gần 45 năm tồn dư các loại HCBVTV đã giảm nhiều nhưng các chất chuyển hoá của chúng vẫn là vấn đề đáng lo ngại, gây ô nhiễm môi trường đất, nước, làm giảm chất lượng cuộc sống cũng như sức khoẻ của người dân trong vùng. DDT và sản phẩm chuyển hoá của DDT 1.

DDT và tính chất của DDT DDT được tổng hợp vào năm 1874. Mãi đến năm 1939, bác sĩ Paul Hermann Muller (Thụy Sỹ) mới xác nhận DDT là một hóa chất hữu hiệu trong việc trừ sâu rầy. DDT tạo ra trong thời gian đó là niềm hy vọng lớn lao trong nông nghiệp, dùng chống côn trùng bảo vệ các kho chứa lương thực, chống bệnh dịch. Khắp nơi trên thế giới, DDT được sử dụng rộng rãi cho việc diệt côn trùng truyền bệnh sốt rét (muỗi anophen).

Khám phá trên của Muller đã mang lại cho ông giải Nobel về y khoa năm 1984. Nhưng chỉ hai thập niên sau đó, một số chuyên gia trên thế giới đã khám phá ra tác hại của DDT trên môi trường và sức khỏe người dân. Đến nay, DDT là loại thuốc trừ sâu bị cấm sử dụng trên thế giới. Công thức phân tử: C14H9Cl5, khối lượng phân tử M=354,5 đvC b.

Công thức cấu tạo Cl Cl Cl H Cl Cl Cấu trúc phân tử của 4,4'-DDT Cấu trúc không gian của 4,4'-DDT Hình 1.1 Cấu trúc của DDT c. Danh pháp  Tên thông thường: diclo-diphenyltricloethane (DDT).  Tên hóa học (IUPAC): 1,1,1-trichloro-2,2bis(4-chlorophenyl)ethane  Tên thương mại: Anofex, Chlorophenothane, Jeidane, Gesapon, Intox, Esxit, Dicophane, Neocid,…là một trong những thuốc trừ sâu có lịch sử lâu đời nhất trên thế giới. Các đồng phân của DDT là 4,4'-DDT (p,p'-DDT); 2,4'-DDT (o,p'-DDT) và 2,2'-DDT (o,o'-DDT).

Trong công nghiệp, tỷ lệ của ba đồng phân trên nằm trong khoảng 70-77% : 10-21% : 0-11% [32]. Ngoài ra, DDT có thể chuyển hóa thành DDD và DDE là các chất có hoạt tính sinh học cao [21]. Đặc tính DDT nguyên chất ở dạng tinh thể, không màu, nóng chảy ở nhiệt độ 108,50C - 1090C, nhiệt độ sôi trong khoảng 1850C - 1870C. DDT tan tốt trong các dung môi hữu cơ, hydrocacbon thơm hay clo hoá như benzen, toluen, clometan, dẫn xuất halogen, xeton, este, axit cacboxylic,…; DDT tan kém trong các dung môi mạch thẳng và mạch vòng no, hầu như không tan trong nước, độ tan thấp hơn 0,001 g/l [32].

DDT có thể cháy trong không khí sinh ra khí cay và độc; có thể tác dụng với chất oxi hoá mạnh và các chất kiềm. 9 DDT là hợp chất bền vững, khá bền nhiệt. Khi duy trì ở 100 0C trong vài giờ DDT cũng không bị phân huỷ. DDT nguyên chất không bị phân huỷ trong các dung dịch có tính axit mạnh, dung dịch muối hoặc đun lâu trong nước.

Trong môi trường ở điều kiện bình thường DDT rất bền vững, tồn tại trong đất từ 12 tới 15 năm và bị phân huỷ thành DDD, DDE, DDA [37]. Độc tính DDT có độc tính ở mức vừa phải, liều chết LD 50 với chuột là 113-118 mg/kg, trong 96 giờ với cá hồi là 42 g/ml [28]. Trong các đồng phân của DDT thì 4,4'-DDT có tính độc nhất đối với côn trùng. Thuốc tác động đến côn trùng bằng con đường tiếp xúc và vị độc.

DDT tác động làm tê liệt thần kinh, ức chế hoạt tính của các men hô hấp, phá hủy các mô mỡ, vách ruột, hạch thần kinh [12], [31]. DDT tồn tại lâu trên cây, trên nông sản và môi trường (đất, nước,…) và cả trên cơ thể động vật. DDE (dichloro-diphenyldichloroethylene) DDE là một trong những sản phẩm chuyển hóa của DDT và nó có độc tính mạnh hơn cả DDT. Công thức phân tử: C14H8Cl4, khối lượng phân tử M=318,02 g/mol b.

Công thức cấu tạo Cl Cl Cl Cl Cấu trúc phân tử của 4,4'-DDE Cấu trúc không gian của 4,4'-DDE Hình 1.2 Cấu trúc của DDE c. Danh pháp  Tên thông thường: dichloro-diphenyldichloroethylene (DDE).  Tên hóa học (IUPAC): 1,1-bis-(4-chlorophenyl)-2,2-dichloroethene. Đặc tính 10 DDE tinh thể màu trắng, là kết quả của quá trình chuyển hóa DDT.

DDE có xu hướng tích tụ trong mỡ động vật. Do sự ổn định của nó trong chất béo, DDE hiếm khi thải ra khỏi cơ thể và có xu hướng tăng trong suốt cuộc đời. DDE cũng có 3 đồng phân là 4,4'-DDE (p,p'-DDE); 2,4'-DDE (o,p'-DDE) và 2,2'-DDE (o,o'-DDE). Độc tính Là chất thuộc nhóm thuốc trừ sâu clo hữu cơ, DDE là chất độc thần kinh, gây ra stress và làm ảnh hưởng tới não.

p,p'-DDE làm mỏng vỏ trứng chim thông qua sự xáo trộn trao đổi canxi, dẫn đến phá vỡ vỏ trứng sớm và mất nước. Đối với chim tỉ lệ tử vong của phôi cao do bị nhiễm độc DDE. Những quả trứng chim này chứa trung bình 65,5 mg/kg DDE (tính theo trọng lượng thô). Cùng một lượng DDE có tác động khác nhau đối với những loài sinh vật khác nhau.

Ví dụ, với diều hâu chỉ cần một lượng là 3 mg/kg thì chiều dày vỏ trứng giảm.Trong khi đó, ở loài chim ưng lượng DDE là 7 mg/kg không làm vỏ trứng mỏng đi [18]. Ảnh hƣởng của DDT đến môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời 1. Ảnh hƣởng đến môi trƣờng DDT là chất thuộc nhóm HCBVTV chứa clo. Một đặc điểm chung của loại này là có độ bền vững cao, tồn tại lâu trong môi trường sống.

Độ bền vững trong môi trường sống của các HCBVTV chứa clo được xếp theo thứ tự giảm dần sau: Aldrin > Dieldrin > Heptacloepoxit > DDT > Clodan > Lindan > Endrin > Heptaclo > Toxaphen > Metoxiclo [12]. Ngày nay DDT được tìm thấy ở khắp nơi trong mọi môi trường. Trong đất DDT khá bền vững, được U.EPA xếp vào danh sách các loại hóa chất phải kiểm soát vì có nguy cơ gây ung thư cho người và động vật. DDT đi vào môi trường đất, nước, không khí thông qua các quá trình tưới tiêu, phun trên các diện tích sản xuất nông nghiệp và rừng để diệt côn trùng,… Trong đất, DDT có thể bị suy giảm nhờ các quá trình bốc hơi, quá trình quang phân, 11 phân giải hóa học và phân hủy sinh học.

Nhưng những quá trình này diễn ra rất chậm chạp và tạo ra các sản phẩm chuyển hóa có độ bền tương tự DDT. Khi phun rải DDT thì một phần DDT đã phát tán vào không khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ