Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh lý tim mạch hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu, vượt qua cả bệnh lý ung thư ở cả các quốc gia đã phát triển và đang phát triển. Số liệu thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy mỗi năm có khoảng 17,5 triệu người tử vong do các bệnh lý tim mạch, cao gấp 4 lần tổng số ca tử vong do ba bệnh truyền nhiễm gồm HIV/AIDS, sốt rét và lao phổi kết hợp lại. Trong các bệnh lý tim mạch tại các nước phát triển, bệnh lý liên quan đến xơ vữa động mạch chiếm 45%, trong đó bệnh động mạch vành chiếm 32%.
Tại Việt Nam, mô hình bệnh tật ghi nhận xu hướng gia tăng nhanh chóng của bệnh động mạch vành cùng các biến cố tim mạch nguy hiểm như suy vành và đột quỵ. Số liệu từ Viện Tim Mạch Quốc Gia cho thấy số ca can thiệp bệnh động mạch vành đã tăng hơn 10 lần trong vòng một thập kỷ, từ khoảng 300 ca/năm vào năm 2006 lên mức 3.500 ca/năm vào năm 2016. Tình trạng gia tăng các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống trong cộng đồng đang tạo ra gánh nặng y tế và kinh tế rất lớn.
Rối loạn lipid máu đã được chứng minh là yếu tố nguy cơ then chốt thúc đẩy quá trình hình thành và tiến triển của mảng xơ vữa động mạch. Một cuộc điều tra dịch tễ học năm 2009 tại Việt Nam ghi nhận 56% người trưởng thành mắc rối loạn lipid máu, trong đó có đến 90% không nhận biết được tình trạng bệnh của bản thân. Việc kiểm soát nồng độ lipid máu kết hợp với đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể 10 năm đóng vai trò then chốt trong việc dự phòng tiên phát và thứ phát các biến cố đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, suy tim và tai biến mạch máu não.
Tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ, số lượng bệnh nhân nhập viện điều trị các bệnh lý tim mạch, đái tháo đường và rối loạn lipid máu ngày càng tăng, song trước năm 2020 vẫn chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt nào được triển khai nhằm phân tích cụ thể các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành và đánh giá thực trạng sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu. Do đó, khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu sau:
-
Mục tiêu tổng quát: Khảo sát nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành trong vòng 10 năm và tình hình điều trị rối loạn lipid máu tại Khoa Nội tim mạch - Lão học, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 03/2020 đến tháng 05/2020.
-
Mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát đặc điểm chung của bệnh nhân tại Khoa Nội tim mạch - Lão học Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
- Ước tính nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành trong vòng 10 năm trên bệnh nhân tại Khoa Nội tim mạch - Lão học Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
- Khảo sát tình hình điều trị rối loạn lipid máu tại Khoa Nội tim mạch - Lão học Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị nội trú tại Khoa Nội tim mạch - Lão học thuộc Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ trong khung thời gian từ tháng 03/2020 đến tháng 05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hướng dẫn điều trị tim mạch, hệ thống phân loại rối loạn lipid máu và các công cụ ước tính nguy cơ tim mạch tiêu chuẩn:
- Phân loại rối loạn lipid máu:
- Phân loại theo Fredrickson dựa trên thành phần lipoprotein máu (gồm 5 kiểu: I, IIa, IIb, III, IV, V).
- Phân loại theo Hiệp hội Xơ vữa Động mạch Châu Âu (EAS) tập trung vào 3 type phổ biến trên lâm sàng (chiếm 99%): Type IIa (tăng cholesterol - tăng LDL), Type IV (tăng triglyceride - tăng VLDL), và Type IIb (tăng hỗn hợp cholesterol và triglyceride - tăng LDL và VLDL).
- Phân loại theo De Gennes và Hội Tim mạch học Châu Âu: Tăng cholesterol đơn thuần, tăng triglyceride đơn thuần và tăng lipid máu hỗn hợp.
- Phân loại theo nguyên nhân: Rối loạn nguyên phát (do di truyền, lối sống) và thứ phát (do đái tháo đường, suy tuyến giáp nguyên phát, hội chứng thận hư, suy thận mạn tính, tắc mật, bệnh gout, lạm dụng rượu hoặc do thuốc như glucocorticoid, thiazide, chẹn beta giao cảm).
- Công cụ ước tính nguy cơ tim mạch 10 năm:
- Thang điểm Framingham: Đánh giá nguy cơ biến cố bệnh mạch vành dựa trên các biến số: tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu, cholesterol toàn phần, HDL-C, tình trạng đái tháo đường và hút thuốc lá. Thang điểm phân chia thành 4 mức: Nguy cơ thấp (< 10%), nguy cơ trung bình (10% - < 20%), nguy cơ cao (20% - < 30%) và nguy cơ rất cao (≥ 30%).
- Thang điểm Euro - Score I: Ứng dụng bảng tính dành cho nhóm quốc gia có nguy cơ tim mạch thấp (trong đó có Việt Nam), phân tầng theo 4 mức nguy cơ sửa đổi: Thấp (< 3%), trung bình (3% - 9%), cao (10% - 14%) và rất cao (≥ 15%).
- Hướng dẫn điều trị tham chiếu: Hướng dẫn điều trị của Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA 2020), Hướng dẫn điều trị rối loạn lipid máu của Hội Tim mạch Châu Âu và Hội Xơ vữa Động mạch Châu Âu (ESC/EAS 2019), Khuyến cáo của Hội Tim mạch Hoa Kỳ / Trường Môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA 2019).
- Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu hồi cứu kết hợp cắt ngang mô tả.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu trích xuất từ hồ sơ bệnh án điều trị nội trú, bao gồm thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ tim mạch, kết quả xét nghiệm hóa sinh máu (TC, TG, LDL-C, HDL-C, AST, ALT, creatinin huyết thanh/eGFR) và danh mục chỉ định thuốc hạ lipid máu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và làm sạch dữ liệu, xử lý thống kê y sinh học bằng phần mềm IBM SPSS phiên bản 26.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I - Tổng quan tài liệu
Chương I tổng hợp có hệ thống các kiến thức bệnh học, dược lý học và các khuyến cáo thực hành lâm sàng liên quan đến bệnh mạch vành và rối loạn lipid máu:
- Tổng quan về bệnh động mạch vành: Trình bày định nghĩa mảng xơ vữa gây chít hẹp lòng mạch và phân loại lâm sàng thành Hội chứng động mạch vành mạn (khái niệm theo ESC 2019 thay thế đau thắt ngực ổn định) và Hội chứng động mạch vành cấp (STEMI, NSTEMI, đau thắt ngực không ổn định). Phân tích chi tiết các nhóm yếu tố nguy cơ không thể thay đổi (tuổi, giới tính, di truyền/chủng tộc) và các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp (hút thuốc lá, ít vận động, thừa cân/béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng cholesterol máu), kèm các yếu tố nguy cơ mới như ngưng thở khi ngủ, ô nhiễm không khí và cân nặng khi sinh.
- Tổng quan về rối loạn lipid máu: Trình bày cơ chế sinh lý bệnh, các bảng phân loại theo Fredrickson, EAS, De Gennes và căn nguyên thứ phát. Trình bày chi tiết các hướng dẫn điều trị hiện hành:
- Hướng dẫn ESC/EAS 2019: Đưa ra mục tiêu LDL-C nghiêm ngặt: bệnh nhân nguy cơ rất cao cần giảm ≥ 50% mức LDL-C nền và đạt LDL-C < 1,4 mmol/L (< 55 mg/dL); bệnh nhân nguy cơ cao cần giảm ≥ 50% mức LDL-C nền và đạt LDL-C < 1,8 mmol/L (< 70 mg/dL). Khuyến cáo vai trò của apoB, xét nghiệm Lp(a) ít nhất 1 lần trong đời và vị trí của các liệu pháp phối hợp (Ezetimibe, ức chế PCSK9, icosapent ethyl).
- Hướng dẫn ACC/AHA 2019: Chiến lược phân tầng cường độ statin (cao, trung bình, thấp) dựa trên nguy cơ ASCVD 10 năm và mức LDL-C ban đầu mà không cần chỉnh liều liên tục theo từng mốc số cố định ở một số nhóm đối tượng cụ thể.
- Hướng dẫn Hội Tim mạch học Việt Nam 2020: Áp dụng thang điểm Euro - Score I cho vùng nguy cơ thấp để phân loại và xác định mục tiêu điều trị.
- Dược lý các nhóm thuốc điều trị rối loạn lipid máu:
- Nhóm Statin (ức chế HMG-CoA reductase): Cơ chế ức chế tổng hợp cholesterol tại gan, kích thích tăng sinh thụ thể LDL-C, làm giảm 20 - 55% LDL-C, giảm 7 - 45% TG và tăng 2 - 16% HDL-C. Dược động học đặc thù của từng hoạt chất (Atorvastatin và Rosuvastatin có thời gian bán thải dài xấp xỉ 20 giờ; Lovastatin tăng sinh khả dụng khi dùng cùng thức ăn). Cảnh báo tác dụng phụ trên gan (tăng AST/ALT > 3 lần giới hạn bình thường thì ngừng thuốc) và tổn thương cơ (đau cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân), chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và bệnh gan hoạt động.
- Nhóm Fibrate (Fenofibrate, Gemfibrozil, Clofibrate): Tác động chủ yếu làm giảm 20 - 50% TG, tăng HDL-C, nguy cơ tiêu cơ vân tăng cao khi phối hợp cùng statin (đặc biệt là Gemfibrozil).
- Các nhóm thuốc khác: Ezetimibe (ức chế hấp thu cholesterol ở ruột non, giảm 15 - 20% LDL-C), Resins gắn acid mật (Cholestyramin, Colestipol, Colesevelam), Acid nicotinic (Niacin) và thuốc ức chế PCSK9.
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả tường minh quy trình thiết kế và tiến hành nghiên cứu:
- Tiêu chuẩn chọn mẫu: Bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn lipid máu và/hoặc được chỉ định thuốc hạ lipid máu, điều trị nội trú tại Khoa Nội tim mạch - Lão học trong thời gian từ 03/2020 đến 05/2020, có đầy đủ dữ liệu bệnh án về xét nghiệm lipid máu và hồ sơ dùng thuốc.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Hồ sơ bệnh án thiếu hụt các chỉ số xét nghiệm huyết học/hóa sinh bắt buộc hoặc không đầy đủ thông tin bệnh lý, bệnh nhân chuyển viện hoặc tử vong trước khi hoàn thành đợt đánh giá.
- Nội dung và các bước thu thập dữ liệu:
- Thu thập đặc điểm nhân khẩu học: Phân bố nhóm tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể BMI (phân loại theo chuẩn WHO cho khu vực Châu Á - Thái Bình Dương: Nhẹ cân BMI < 18,5; Bình thường 18,5 - 22,9; Thừa cân 23 - 24,9; Béo phì độ I 25 - 29,9; Béo phì độ II ≥ 30 kg/m²).
- Ghi nhận tiền sử bệnh và bệnh mắc kèm: Tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim, bệnh thận mạn.
- Đo lường các thông số lipid máu ban đầu: Cholesterol toàn phần, Triglyceride, LDL-C, HDL-C.
- Đánh giá chức năng gan (AST, ALT) và chức năng thận (Creatinin, eGFR) tại thời điểm khởi đầu dùng thuốc.
- Tính toán điểm nguy cơ tim mạch 10 năm theo công thức Framingham và Euro - Score I.
- Đánh giá danh mục thuốc điều trị RLLPM (hoạt chất, hàm lượng, liều dùng, cường độ statin) và tính hợp lý của phác đồ dựa theo mức độ giảm LDL-C mục tiêu.
- Xử lý số liệu và y đức: Nhập liệu, mã hóa và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn) trên phần mềm SPSS 26. Nghiên cứu bảo mật tuyệt đối danh tính bệnh nhân và tuân thủ các quy chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Chương 3 - Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ mẫu nghiên cứu lâm sàng, đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:
- Đặc điểm nhân khẩu học và bệnh lý nền:
- Tuổi: Độ tuổi trung bình của mẫu là 68,7 ± 13,3 tuổi. Nhóm tuổi cao từ 65 đến 89 tuổi chiếm tỷ lệ đa số với 56,8%.
- Yếu tố nguy cơ tim mạch: Tăng huyết áp là bệnh lý mắc kèm chiếm tỷ lệ áp đảo nhất với 96,8%. Tăng cholesterol toàn phần chiếm 34,8%, đái tháo đường chiếm 30,2%, thừa cân chiếm 24,2%, nồng độ HDL-C thấp chiếm 10,3%. Trong mẫu nghiên cứu không ghi nhận trường hợp bệnh nhân có hút thuốc lá.
- Đặc điểm các chỉ số sinh hóa máu:
- Nồng độ trung bình của LDL-C, HDL-C và Cholesterol toàn phần tại thời điểm bắt đầu điều trị nhìn chung nằm trong ngưỡng giới hạn bình thường.
- Nồng độ Triglyceride trung bình ghi nhận ở mức tăng cao: 2,05 ± 1,43 mmol/L.
- Ước tính nguy cơ mắc bệnh mạch vành 10 năm:
- Phần lớn bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu thuộc nhóm có nguy cơ tim mạch trung bình và cao (tổng tỷ lệ hai nhóm này đạt 96,9%).
- Phân tích thống kê tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa giữa mức độ nguy cơ tim mạch 10 năm với độ tuổi của bệnh nhân (tuổi càng cao, mức phân tầng nguy cơ tim mạch càng tăng).
- Thực trạng sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu:
- 100% bệnh nhân được điều trị bằng nhóm thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) ở mức cường độ trung bình (mức giảm dự kiến 30% - 50% LDL-C).
- Atorvastatin liều 20 mg chiếm tỷ lệ chỉ định áp đảo hoàn toàn với 98,1%.
- Rosuvastatin chiếm tỷ lệ rất nhỏ: Rosuvastatin 5 mg chiếm 1,2% và Rosuvastatin 10 mg chiếm 0,7%.
- Không ghi nhận các chỉ định nhóm Fibrate, Ezetimibe hoặc liệu pháp phối hợp thuốc hạ lipid trong thời gian khảo sát tại khoa.
Chương 4 - Kết luận và kiến nghị
Chương 4 đúc kết các kết quả theo sát mục tiêu nghiên cứu và đề xuất các giải pháp chuyên môn:
- Kết luận: Đa số bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Nội tim mạch - Lão học là người cao tuổi (trung bình 68,7 tuổi), mang đa yếu tố nguy cơ tim mạch (đặc biệt tăng huyết áp chiếm 96,8% và đái tháo đường chiếm 30,2%). Tỷ lệ bệnh nhân có nguy cơ tim mạch 10 năm ở mức trung bình và cao chiếm tới 96,9%. Mô hình dùng thuốc kiểm soát lipid máu phụ thuộc gần như tuyệt đối vào Atorvastatin 20 mg (98,1%).
- Kiến nghị: Cần tăng cường đánh giá phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm thường quy cho mọi bệnh nhân nội trú để cá thể hóa mục tiêu LDL-C. Việc sử dụng statin dự phòng tiên phát và thứ phát cần bám sát các khuyến cáo hiện hành, cân nhắc chỉnh liều statin cường độ cao hoặc phối hợp Ezetimibe ở nhóm nguy cơ rất cao khi không đạt mục tiêu hạ LDL-C ≥ 50%. Song song đó, nhân viên y tế cần tư vấn thay đổi lối sống, kiểm soát cân nặng và chế độ dinh dưỡng cho người bệnh.
- Hướng mở rộng của đề tài: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm, tăng quy mô mẫu và thực hiện theo dõi dọc sau xuất viện để đánh giá tỷ lệ đạt mục tiêu lipid máu thực tế của bệnh nhân.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về dịch tễ học lâm sàng và thực trạng dược trị liệu tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020. Các số liệu chính được tổng hợp trong bảng sau:
| Chỉ số / Biến số khảo sát |
Kết quả ghi nhận trong nghiên cứu |
| Độ tuổi trung bình |
68,7 ± 13,3 tuổi |
| Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (65 - 89 tuổi) |
56,8% |
| Tỷ lệ Tăng huyết áp mắc kèm |
96,8% |
| Tỷ lệ Tăng Cholesterol toàn phần |
34,8% |
| Tỷ lệ Đái tháo đường mắc kèm |
30,2% |
| Tỷ lệ Thừa cân (theo BMI Châu Á) |
24,2% |
| Tỷ lệ Giảm HDL-C |
10,3% |
| Tỷ lệ Hút thuốc lá |
0% |
| Chỉ số Triglyceride trung bình |
2,05 ± 1,43 mmol/L |
| Tỷ lệ nhóm nguy cơ tim mạch 10 năm (Trung bình & Cao) |
96,9% |
| Tỷ lệ sử dụng Atorvastatin 20 mg |
98,1% |
| Tỷ lệ sử dụng Rosuvastatin 5 mg |
1,2% |
| Tỷ lệ sử dụng Rosuvastatin 10 mg |
0,7% |
- Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Tối ưu hóa việc sử dụng statin dựa trên mức phân tầng nguy cơ tim mạch tổng thể thay vì chỉ dựa vào chỉ số lipid máu đơn thuần tại thời điểm nhập viện.
- Xem xét hiệu chỉnh liều statin hoặc phối hợp thêm các nhóm hạ lipid máu khác (như Ezetimibe hoặc Fibrate) đối với các trường hợp bệnh nhân nguy cơ cao/rất cao chưa đạt mục tiêu LDL-C hoặc có tăng triglyceride máu kéo dài.
- Tích hợp các biện pháp can thiệp không dùng thuốc: Luyện tập thể lực tối thiểu 30 phút mỗi ngày, kiểm soát năng lượng nạp vào để duy trì BMI và vòng eo chuẩn (nam < 90 cm, nữ < 80 cm đối với người Châu Á), kiêng rượu bia và thuốc lá.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ khảo sát đồng thời hai khía cạnh: Lượng giá nguy cơ mắc bệnh mạch vành 10 năm (bằng thang điểm chuẩn hóa Framingham và Euro - Score I) và phân tích cơ cấu sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu trên bệnh nhân nội trú tim mạch - lão học. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho hội đồng thuốc và điều trị của bệnh viện trong việc xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng lipid máu hợp lý và an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hồi cứu cắt ngang trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 03/2020 đến tháng 05/2020), chỉ thu thập tại một khoa phòng đơn lẻ (Khoa Nội tim mạch - Lão học), do đó chưa bao quát toàn bộ các khoa lâm sàng khác trong bệnh viện.
- Mẫu nghiên cứu không ghi nhận bệnh nhân hút thuốc lá (0%), điều này phản ánh hạn chế trong việc khai thác tiền sử hành vi hoặc ghi chép bệnh án hồi cứu, hoặc do đặc thù đối tượng nghiên cứu phần lớn là bệnh nhân cao tuổi/nữ giới.
- Chưa thực hiện được việc theo dõi dọc sau 4 - 6 tuần xuất viện để đánh giá tỷ lệ bệnh nhân thực tế đạt mục tiêu LDL-C cũng như tỷ lệ gặp tác dụng phụ trên gan và cơ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình tiến cứu theo dõi dọc, tăng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bệnh viện và theo dõi định kỳ sau xuất viện để đánh giá hiệu quả đạt đích lipid máu, sự tuân thủ điều trị và tính an toàn của các phác đồ statin.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Dược và Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về thu thập và xử lý số liệu sử dụng thuốc trên bệnh án nội trú, cách áp dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ tim mạch (Framingham, Euro - Score I) vào việc phân tích tính hợp lý của chỉ định statin.
- Bác sĩ chuyên khoa Nội tim mạch và Lão khoa: Tham khảo các tổng hợp lý thuyết về các khuyến cáo hạ lipid máu quốc tế (ESC/EAS 2019, ACC/AHA 2019) và Việt Nam (VNHA 2020), cùng bảng so sánh liều lượng, hiệu lực và tác dụng không mong muốn của từng statin.
- Người làm nghiên cứu về Dược dịch tễ: Cung cấp khung thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chuẩn mực trên phần mềm SPSS trong lĩnh vực bệnh lý tim mạch và chuyển hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Độ tuổi trung bình và yếu tố nguy cơ tim mạch nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong nghiên cứu?
Độ tuổi trung bình của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu là 68,7 ± 13,3 tuổi, trong đó nhóm tuổi từ 65 đến 89 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (56,8%). Trong các yếu tố nguy cơ tim mạch, tăng huyết áp là yếu tố phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ 96,8%.
2. Nồng độ các chỉ số lipid máu trung bình của bệnh nhân khi bắt đầu điều trị ghi nhận kết quả như thế nào?
Nồng độ trung bình của LDL-C, HDL-C và cholesterol toàn phần nằm trong giới hạn bình thường. Chỉ có chỉ số triglyceride máu trung bình tăng cao hơn giá trị bình thường, đạt mức 2,05 ± 1,43 mmol/L.
3. Tỷ lệ phân tầng nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm của bệnh nhân ra sao?
Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ tim mạch 10 năm ở mức trung bình và mức cao chiếm tỷ lệ áp đảo, lên tới 96,9% tổng số mẫu nghiên cứu.
4. Những loại thuốc statin và hàm lượng nào đã được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân tại bệnh viện?
Thuốc được chỉ định 100% thuộc nhóm statin cường độ trung bình. Trong đó, Atorvastatin 20 mg chiếm tỷ lệ chủ yếu với 98,1%, tiếp theo là Rosuvastatin 5 mg chiếm 1,2% và Rosuvastatin 10 mg chiếm 0,7%.
5. Theo hướng dẫn của ESC/EAS 2019 được trích dẫn trong khóa luận, mục tiêu LDL-C cho bệnh nhân nguy cơ rất cao và nguy cơ cao được quy định như thế nào?
Theo ESC/EAS 2019, đối với bệnh nhân nguy cơ rất cao, mục tiêu điều trị là giảm ≥ 50% mức LDL-C ban đầu và đạt mức LDL-C tuyệt đối < 1,4 mmol/L (< 55 mg/dL). Đối với bệnh nhân nguy cơ cao, mục tiêu là giảm ≥ 50% mức LDL-C ban đầu và đạt mức LDL-C < 1,8 mmol/L (< 70 mg/dL).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp Đại học Dược của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Quí đã phản ánh chi tiết đặc điểm dịch tễ học và thực trạng điều trị rối loạn lipid máu trên bệnh nhân cao tuổi tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 96,9% bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ tim mạch 10 năm mức trung bình và cao, với tỷ lệ mắc kèm tăng huyết áp lên đến 96,8%. Thực hành kê đơn tại đơn vị tập trung chủ yếu vào Atorvastatin 20 mg (98,1%), cho thấy nhu cầu cần tiếp tục theo dõi, đánh giá phân tầng nguy cơ chặt chẽ và cá thể hóa phác đồ điều trị lipid máu theo các khuyến cáo tim mạch hiện hành.