Khảo sát nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm và tình hình điều trị rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2020

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm và tình hình điều trị rối loạn lipid máu tại bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Võ Trường Toản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH

1.1.1. Khái niệm bệnh xơ vữa động mạch vành

1.1.2. Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành

1.1.3. Ước tính nguy cơ mắc BMV trong 10 năm bằng thang điểm Framingham và Euro - Score I

1.2. TỔNG QUAN VỀ RỐI LOẠN LIPID MÁU (RLLPM)

1.2.1. Phân loại theo lipoprotein máu (Fredrickson)

1.2.2. Phân loại theo lipid máu (De Gennes)

1.2.3. Phân loại theo nguyên nhân

1.2.4. Nguyên tắc điều trị chung

1.2.5. Các hướng dẫn điều trị

1.2.5.1. Hướng dẫn điều trị theo Hội Tim mạch học Việt Nam 2020
1.2.5.2. Hướng dẫn điều trị theo ESC/EAS 2019
1.2.5.3. Hướng dẫn điều trị theo ACC/AHA 2019
1.2.5.4. Một số hướng dẫn điều trị khác

1.2.6. Mục tiêu điều trị và chỉ định điều trị

1.2.6.1. Mục tiêu điều trị
1.2.6.2. Chỉ định điều trị
1.2.6.2.1. Điều trị không dùng thuốc
1.2.6.2.2. Thuốc điều trị rối loạn lipid máu

1.2.7. Vấn đề phối hợp thuốc trong điều trị rối loạn lipid máu

1.2.8. Một số nghiên cứu về rối loạn lipid máu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Khảo sát đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm của mẫu nghiên cứu

2.3.3. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu

2.3.4. Phân tích tính hợp lý trong sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu

2.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.5. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG TRONG MẪU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đặc điểm về tuổi

3.1.2. Đặc điểm về giới tính

3.1.3. Các yếu tố nguy cơ tim mạch chính

3.2. ƯỚC TÍNH NGUY CƠ MẮC BỆNH MẠCH VÀNH TRONG 10 NĂM THEO THANG ĐIỂM FRAMINGHAM VÀ EURO - SCORE I

3.3. KHẢO SÁT TÌNH HÌNH ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU TRONG MẪU NGHIÊN CỨU

3.3.1. Đặc điểm về tuổi, giới tính của mẫu nghiên cứu

3.3.2. Bệnh mắc kèm của mẫu nghiên cứu

3.3.2.1. Các bệnh lý mắc kèm
3.3.2.2. Số lượng bệnh lý đi kèm

3.3.3. Khảo sát đặc điểm bệnh lý rối loạn lipid máu của mẫu nghiên cứu

3.3.3.1. Đặc điểm về chỉ số lipid máu của bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu điều trị
3.3.3.2. Phân loại rối loạn lipid máu của mẫu nghiên cứu

3.3.4. Phân tầng nguy cơ tim mạch

3.3.5. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu trên mẫu nghiên cứu trong thời gian khảo sát

3.3.5.1. Các nhóm thuốc điều trị RLLPM trong mẫu nghiên cứu
3.3.5.2. Đánh giá việc dùng thuốc để đạt LDL - C mục tiêu ở từng nhóm nguy cơ tim mạch
3.3.5.3. Lựa chọn thuốc dựa trên mục tiêu điều trị triglyceride

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

4.2. Ước tính nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm

4.3. HƯỚNG MỞ RỘNG CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

DANH MỤC BẢNG

HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Mạch Vành Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ

Bệnh mạch vành (BMV) là tình trạng động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ mảng bám, gây thiếu máu cơ tim. Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính, làm giảm lưu lượng máu đến tim. Bệnh mạch vành bao gồm hội chứng mạch vành mạn tính và hội chứng mạch vành cấp tính (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định). Theo WHO, bệnh tim mạch liên quan đến xơ vữa động mạch chiếm tỷ lệ tử vong cao nhất ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, bệnh mạch vành đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Việc nghiên cứu và điều trị rối loạn lipid máu có ý nghĩa dự phòng lớn đối với nguy cơ tim mạch. Kiểm soát tốt lipid máu giúp giảm biến chứng tim mạch nguy hiểm và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, giới tính, hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì và đái tháo đường.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Mạch Vành Hiện Nay

Bệnh mạch vành xảy ra khi động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn do mảng bám, gây thiếu máu cơ tim. Xơ vữa động mạch là quá trình tích tụ cholesterol và các chất khác trên thành động mạch. Bệnh mạch vành được chia thành hội chứng mạch vành mạn tính (đau thắt ngực ổn định) và hội chứng mạch vành cấp tính (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định). Hội chứng mạch vành cấp tính bao gồm nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI), nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (NSTEMI) và đau thắt ngực không ổn định. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời các hội chứng này rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Chính Gây Bệnh Mạch Vành Cần Biết

Các yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành bao gồm các yếu tố không thể thay đổi (tuổi tác, giới tính, tiền sử gia đình) và các yếu tố có thể thay đổi (hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì, đái tháo đường). Hút thuốc lá gây tổn hại mạch máu và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Ít vận động thể lực làm tăng nguy cơ béo phì, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Thừa cân, béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi là biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh mạch vành.

II. Rối Loạn Lipid Máu Nguyên Nhân Phân Loại và Tác Hại

Rối loạn lipid máu là tình trạng bất thường về nồng độ các chất béo trong máu, bao gồm cholesterol, triglyceride, HDL-cholesterol và LDL-cholesterol. Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ quan trọng thúc đẩy xơ vữa động mạch và dẫn đến bệnh mạch vành, đột quỵ và các bệnh tim mạch khác. Theo thống kê, tỷ lệ người mắc rối loạn lipid máu ngày càng tăng, đặc biệt ở các nước phát triển. Việc chẩn đoán và điều trị sớm rối loạn lipid máu giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các nguyên nhân gây rối loạn lipid máu bao gồm yếu tố di truyền, chế độ ăn uống không hợp lý, ít vận động thể lực và một số bệnh lý khác.

2.1. Phân Loại Rối Loạn Lipid Máu Theo Fredrickson và De Gennes

Có nhiều cách phân loại rối loạn lipid máu, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo Fredrickson và De Gennes. Phân loại theo Fredrickson dựa trên sự thay đổi của các lipoprotein máu (chylomicron, VLDL, LDL, HDL). Phân loại theo De Gennes dựa trên sự thay đổi của các lipid máu (cholesterol, triglyceride). Việc phân loại rối loạn lipid máu giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bảng 1.1 trong tài liệu gốc trình bày chi tiết phân loại rối loạn lipoprotein máu theo Fredrickson.

2.2. Ảnh Hưởng Của Rối Loạn Lipid Máu Đến Bệnh Mạch Vành

Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng LDL-cholesterol và giảm HDL-cholesterol, là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch. LDL-cholesterol tích tụ trên thành động mạch, hình thành mảng bám và làm hẹp lòng mạch. HDL-cholesterol có vai trò vận chuyển cholesterol từ thành động mạch về gan, giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Tăng triglyceride cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành. Kiểm soát tốt rối loạn lipid máu giúp làm chậm quá trình xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

III. Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Hướng Dẫn và Các Phương Pháp

Điều trị rối loạn lipid máu bao gồm thay đổi lối sống và sử dụng thuốc. Thay đổi lối sống bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, giảm cân (nếu thừa cân), bỏ hút thuốc lá và hạn chế uống rượu. Thuốc điều trị rối loạn lipid máu bao gồm statin, fibrat, ezetimibe, niacin và omega-3. Statin là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất để giảm LDL-cholesterol. Fibrat được sử dụng để giảm triglyceride và tăng HDL-cholesterol. Ezetimibe giúp giảm hấp thu cholesterol từ ruột. Niacin và omega-3 cũng có tác dụng giảm lipid máu. Việc lựa chọn thuốc và liều dùng phụ thuộc vào loại rối loạn lipid máu, mức độ nguy cơ tim mạch và các bệnh lý đi kèm.

3.1. Thay Đổi Lối Sống Chế Độ Ăn Uống và Tập Luyện

Chế độ ăn uống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong điều trị rối loạn lipid máu. Nên hạn chế ăn các loại thực phẩm giàu cholesterol và chất béo bão hòa (thịt đỏ, đồ chiên xào, thực phẩm chế biến sẵn). Nên tăng cường ăn rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại thực phẩm giàu chất xơ. Tập thể dục thường xuyên giúp giảm cân, tăng HDL-cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch. Nên tập ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bỏ hút thuốc lá và hạn chế uống rượu cũng rất quan trọng để cải thiện lipid máu và giảm nguy cơ tim mạch.

3.2. Các Loại Thuốc Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Statin Fibrat...

Statin là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất để giảm LDL-cholesterol. Statin hoạt động bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol. Fibrat được sử dụng để giảm triglyceride và tăng HDL-cholesterol. Ezetimibe giúp giảm hấp thu cholesterol từ ruột. Niacin và omega-3 cũng có tác dụng giảm lipid máu. Việc lựa chọn thuốc và liều dùng phụ thuộc vào loại rối loạn lipid máu, mức độ nguy cơ tim mạch và các bệnh lý đi kèm. Cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.

3.3. Mục Tiêu Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Theo Hướng Dẫn Mới Nhất

Mục tiêu điều trị rối loạn lipid máu là giảm LDL-cholesterol xuống mức mục tiêu, tùy thuộc vào mức độ nguy cơ tim mạch. Theo hướng dẫn của Hội Tim mạch học Việt Nam và các tổ chức quốc tế, mức LDL-cholesterol mục tiêu càng thấp đối với bệnh nhân có nguy cơ tim mạch càng cao. Ngoài LDL-cholesterol, cần kiểm soát các chỉ số lipid máu khác như triglyceride và HDL-cholesterol. Việc đạt được mục tiêu điều trị giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống. Bảng phân tầng nguy cơ tim mạch theo Hội Tim mạch học Việt Nam được đề cập trong tài liệu gốc.

IV. Khảo Sát Nguy Cơ Bệnh Mạch Vành Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ khảo sát nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm và tình hình điều trị rối loạn lipid máu. Nghiên cứu hồi cứu và cắt ngang mô tả trên bệnh nhân điều trị từ 03/2020 đến 05/2020. Tuổi trung bình của bệnh nhân là 68,7 ± 13,3 tuổi. Tăng huyết áp chiếm tỷ lệ cao nhất (96,8%), tiếp theo là đái tháo đường (30,2%), tăng cholesterol (34,8%) và thừa cân (24,2%). Phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ tim mạch trung bình và cao (96,9%). Thuốc được sử dụng chủ yếu là statin tác động trung bình (atorvastatin 20 mg).

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia Khảo Sát

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi cứu và cắt ngang mô tả. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân điều trị tại Khoa Nội tim mạch - lão học Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ từ 03/2020 đến 05/2020. Các tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ được xác định rõ ràng. Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 26. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

4.2. Kết Quả Ước Tính Nguy Cơ Bệnh Mạch Vành Trong 10 Năm

Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ tim mạch trung bình và cao (96,9%). Có mối liên quan giữa nguy cơ tim mạch và tuổi tác. Các yếu tố nguy cơ tim mạch chính bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng cholesterol và thừa cân. Việc đánh giá nguy cơ tim mạch giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và tư vấn cho bệnh nhân về thay đổi lối sống.

4.3. Tình Hình Sử Dụng Thuốc Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu

Thuốc được sử dụng chủ yếu trong kiểm soát rối loạn lipid máu là nhóm statin tác động trung bình (atorvastatin 20 mg). Một số bệnh nhân sử dụng rosuvastatin 5 mg hoặc rosuvastatin 10 mg. Việc lựa chọn thuốc và liều dùng phù hợp với hướng dẫn điều trị. Tuy nhiên, cần đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol.

V. Phân Tích và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu dựa trên việc đạt được mục tiêu LDL-cholesterol. Kết quả cho thấy cần tăng cường tư vấn thay đổi lối sống và điều chỉnh liều dùng thuốc để đạt được mục tiêu điều trị. Việc sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu để dự phòng tiên phát và thứ phát các biến cố tim mạch là cần thiết. Cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.

5.1. Đánh Giá Tính Hợp Lý Trong Lựa Chọn Thuốc Statin

Nghiên cứu đánh giá tính hợp lý trong lựa chọn thuốc statin dựa trên mức độ nguy cơ tim mạch và các bệnh lý đi kèm. Việc lựa chọn statin tác động trung bình (atorvastatin 20 mg) phù hợp với phần lớn bệnh nhân có nguy cơ tim mạch trung bình và cao. Tuy nhiên, cần xem xét sử dụng statin tác động mạnh hơn đối với bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao.

5.2. Tỷ Lệ Bệnh Nhân Đạt Mục Tiêu LDL Cholesterol Sau Điều Trị

Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu LDL-cholesterol sau điều trị. Kết quả cho thấy cần tăng cường tư vấn thay đổi lối sống và điều chỉnh liều dùng thuốc để đạt được mục tiêu điều trị. Việc theo dõi định kỳ lipid máu và điều chỉnh phác đồ điều trị là rất quan trọng.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Bệnh Mạch Vành và RLLPM

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ cho thấy phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ tim mạch trung bình và cao. Việc sử dụng thuốc điều trị rối loạn lipid máu để dự phòng tiên phát và thứ phát các biến cố tim mạch là cần thiết. Cần tăng cường tư vấn thay đổi lối sống và điều chỉnh liều dùng thuốc để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để đánh giá hiệu quả điều trị và tìm ra các giải pháp tối ưu.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Từ Nghiên Cứu

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có nguy cơ tim mạch trung bình và cao là rất lớn. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến nhất. Statin là nhóm thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị rối loạn lipid máu. Cần tăng cường tư vấn thay đổi lối sống và điều chỉnh liều dùng thuốc để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol.

6.2. Khuyến Nghị Cho Thực Hành Lâm Sàng và Nghiên Cứu Tiếp Theo

Cần tăng cường tầm soát rối loạn lipid máu và đánh giá nguy cơ tim mạch cho bệnh nhân. Cần tư vấn cho bệnh nhân về thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và bỏ hút thuốc lá. Cần theo dõi định kỳ lipid máu và điều chỉnh phác đồ điều trị để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để đánh giá hiệu quả điều trị và tìm ra các giải pháp tối ưu.

06/06/2025
Khảo sát nguy cơ mắc bệnh mạch vành trong 10 năm và tình hình điều trị rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 TỔNG QUAN VỀ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH 1.1 Khái niệm bệnh xơ vữa động mạch vành Bệnh mạch vành là tình trạng xuất hiện khi một hoặc nhiều nhánh của động mạch vành bị hẹp hay bị cản trở do sự hình thành những mảng bám tích tụ bên trong. Các động mạch trong cơ thể chúng ta vốn dĩ mềm mại và đàn hồi, nay trở nên hẹp và cứng hơn do sự xuất hiện các mảng bám qua thời gian, như cholesterol và các chất khác bám trên thành mạch máu, gọi là chứng xơ vữa động mạch [46]. Bệnh động mạch vành do xơ vữa bao gồm 2 hội chứng trên lâm sàng: - Hội chứng động mạch vành mạn (Chronic coronary syndrome), gọi tắt là hội chứng mạch vành mạn, là thuật ngữ mới được đưa ra tại Hội Nghị Tim Mạch Châu Âu (ESC) 2019, thay cho tên gọi trước đây là đau thắt ngực ổn định, bệnh ĐMV ổn định, bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ mạn tính hoặc suy vành. - Hội chứng động mạch vành cấp tên gọi tắt là hội chứng mạch vành cấp (HCMVC), bao gồm nhồi máu cơ tim có ST khả năng (STEMI), nhồi máu cơ tim không có ST khả năng (NSTEMI) và đau thắt ngực không ổn định [11].

Trường hợp động mạch vành xơ vữa, hậu quả kéo theo là khoang ống động mạch vành sẽ bị hẹp và tắc. Từ đó gây nên cơ tim thiếu máu, thiếu oxy mà dẫn đến bệnh xơ vữa động mạch vành. Bệnh xơ vữa động mạch vành là loại bệnh thường gặp, có tỷ lệ tử vong cao nhất trong các bệnh về tim mạch. Sự biến đổi về bệnh lý của các bộ phận cơ thể cũng có hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và dễ dàng ảnh hưởng đến tim.

Căn bệnh này phát sinh nhiều ở độ tuổi trên 40, nam giới nhiều hơn nữ giới và ở người lao động trí óc nhiều hơn lao động chân tay. 4 Hình 1 Xơ vữa mạch vành và bệnh lý tim mạch 1.2 Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành Nguy cơ tim mạch là xác suất mắc một bệnh lý tim và mạch máu trong một khoảng thời gian nhất định. Yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch là các yếu tố liên quan tới sự gia tăng khả năng bị mắc bệnh tim mạch. Một người mang một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nào đó có nghĩa là có sự gia tăng khả năng mắc bệnh của người đó chứ không phải bắt buộc là chắc chắn sẽ bị bệnh.

Thường thì các yếu tố nguy cơ hay đi kèm nhau, thúc đẩy nhau phát triển và làm nguy cơ bị bệnh tăng theo cấp số nhân. Các yếu tố đó là các yếu tố nguy cơ không thể can thiệp được: tuổi, giới, yếu tố di truyền và các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được: tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, béo phì, đái tháo đường. Cụ thể: - Hút thuốc gây tổn hại đến hệ thần kinh: trong thuốc lá có nicotin và cacbonic rất có hại cho cơ thể. Hút thuốc làm mạch máu co rút, huyết áp tăng lên làm tim đập nhanh, loạn nhịp, bất thường chính là gánh nặng cho tim do đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não, hẹp động mạch ngoại vi.

Nguy cơ đột quỵ của người hút thuốc lá cao gấp 10 lần so với người không hút ở nam và gấp 5 lần ở nữ giới. Trên thực tế, 30 - 40% các trường hợp chết vì bệnh mạch vành có nguyên nhân từ hút thuốc lá, thuốc lào [1][17]. - Ít hoạt động thể lực: lười hoạt động thể lực làm tăng khả năng xuất hiện bệnh tăng huyết áp, bệnh động mạch vành…[49]. 5 - Thừa cân: tăng cân quá mức làm tim phải tăng cường hoạt động, tăng huyết áp, tăng nồng độ cholesterol máu và tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường [5][37].

BMI có xu hướng gia tăng ở các nước thu nhập cao, tăng ít hơn ở các nước có thu nhập kém [39]. - Tăng cholesterol máu: theo một cuộc điều tra rối loạn lipid máu năm 2009 có tới 56% người bị rối loạn lipid máu trong đó có 90% không biết bản thân bị bệnh. Rối loạn lipid máu có xu hướng ngày càng tăng, mỗi năm cholesterol máu tăng 0,2 mmol/L đối với vùng nông thôn và 0,06 mmol/L đối với vùng thành thị [39]. Tăng cholesterol máu làm thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, nó là yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh tăng huyết áp, bệnh lý động mạch cảnh, động mạch chủ, động mạch vành, động mạch chi dưới [49].

- Tăng huyết áp: trung bình mỗi năm huyết áp tăng 1mmHg ở người Việt Nam, tăng huyết áp là kẻ giết người thầm lặng, nó là yếu tố nguy cơ làm xuất hiện và tiến triển bệnh lý động mạch vành, bệnh động mạch chủ, bệnh động mạch ngoại biên…[39]. - Đái tháo đường: bệnh lý này là yếu tố nguy cơ rất cao mắc các bệnh lý tim mạch như bệnh lý động mạch vành, bệnh động mạch cảnh, bệnh động mạch chủ và bệnh động mạch ngoại biên…[49]. - Yếu tố gia đình: những bằng chứng nghiên cứu cho thấy những người có yếu tố di truyền bị bệnh tim mạch hoặc đột quỵ sẽ có nguy cơ bị bệnh tim mạch cao hơn những người khác. Yếu tố di truyền còn bao gồm cả vấn đề chủng tộc [38].

- Tuổi: tuổi già là một trong những yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Càng lớn tuổi, hoạt động của tim càng kém. Thành tim dày lên, các động mạch xơ cứng lại khiến cho quá trình bơm máu cũng trở nên khó khăn và người cao tuổi có nhiều bệnh mạn tính hơn [52]. Nam giới > 55 tuổi hoặc nữ giới > 65 tuổi có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp [49].

6 - Giới tính: nam giới thường có nhiều yếu tố nguy cơ hơn nữ giới trong các bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, nguy cơ bị bệnh tim của phái nữ cũng tăng lên nhiều vào thời kỳ mãn kinh [17].  Một số yếu tố nguy cơ mới cần lưu ý [12]: - Tình trạng ngưng thở khi ngủ: làm giảm oxy máu trong lúc ngủ, cơ thể sản sinh ra các chất trung gian hoá học gây ra rối loạn chức năng trao đổi tế bào nội mô, đẩy nhanh quá trình xơ vữa mạch máu và gây ra các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp, đột quỵ. - Ô nhiễm môi trường: tình trạng bụi mịn ngày càng gia tăng trong không khí có thể làm gia tăng nguy cơ tim mạch.

- Trẻ sinh non, nhẹ cân.3 Ước tính nguy cơ mắc BMV trong 10 năm bằng thang điểm Framingham và Euro - Score I Có nhiều cách để tính nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành. Dựa trên các nghiên cứu lớn trên thế giới, người ta đã xây dựng được một số thang điểm để dự đoán khả năng mắc bệnh tim mạch trong vòng 10 năm. Hai thang điểm phổ biến hiện được dùng là thang điểm Framingham hoặc Euro - Score. Nhìn chung các thang điểm này đều dựa trên các thông số như tuổi, giới, chỉ số huyết áp, chỉ số cholesterol máu, đái tháo đường, hút thuốc lá.nhưng mỗi thang điểm lại có các mức nguy cơ tim mạch khác nhau.

- Thang điểm Framingham chia nguy cơ tim mạch thành 4 mức: + < 10%: nguy cơ thấp. + 10 % - <20%: nguy cơ trung bình. + ≥ 30%: nguy cơ rất cao. - Thang điểm Euro - Score chia nguy cơ tim mạch thành 7 mức: dưới 1%, 1%, 2%, 3 - 4%, 5 - 9%, 10 - 14%, ≥ 15%.

Chia 4 mức gọi là mức nguy cơ sửa đổi: + < 3%: nguy cơ thấp. + 3 - 9%: nguy cơ trung bình. + ≥ 15%: nguy cơ rất cao. Ví dụ: bệnh nhân 45 tuổi, nam giới, đang hút thuốc lá, huyết áp 140 mmHg, cholesterol toàn phần là 170 mg/dL, HDL - C là 70 mg/dL thì nguy cơ bệnh nhân này mắc phải biến cố tim mạch trong 10 năm tới là 6% theo thang điểm Framingham.

Có thể tham khảo cách tính nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành trên trang web của Hội Tim Mạch Học Việt Nam (www.vn) hoặc tính dựa vào thang điểm (phụ lục 2,3,4) [47].2 TỔNG QUAN VỀ RỐI LOẠN LIPID MÁU (RLLPM) 1.1 Khái niệm Trong máu, các thành phần apoprotein và lipoprotein đều định lượng được, nhưng chỉ có 4 thành phần thường xuyên được định lượng và đánh giá trong chẩn đoán và điều trị là: - Cholesterol toàn phần. Rối loạn một trong bốn thành phần nói trên hoặc kết hợp nhiều loại được gọi là rối loạn lipid máu.1 Phân loại theo lipoprotein máu (Fredrickson) Năm 1965, Fredrickson phân rối loạn lipid máu thành 5 kiểu sau này được phát triển và bổ sung thêm bằng cách tách kiểu II thành 2 kiểu IIa và IIb [60].1 Phân loại rối loạn lipoprotein máu theo Fredrickson [60] Kiểu rối loạn Tăng Lipoprotein Tăng Lipid I Chylomicron Triglyceride IIa LDL Cholesterol IIb LDL và VLDL Triglyceride và cholesterol III VLDL và chylomicron dư Triglyceride và cholesterol IV VLDL Triglyceride V Chylomicron và VLDL Triglyceride và cholesterol Trong lâm sàng, 99% gặp tăng lipid máu type: IIa, IIb, IV nên để thuận tiện thường sử dụng phân loại rối loạn lipid máu theo phân loại của Hiệp hội xơ vữa Châu Âu (European Atherosclerosis Society) nhằm vào mục đích điều trị, đây là phân loại hiện đang được áp dụng rộng rãi.2 Phân loại RLLPM của Hiệp hội xơ vữa Châu Âu [64] Thành phần Thành phần Loại lipoprotein tăng lipid tăng Tăng cholesterol trong máu (type LDL Cholesterol IIa) Tăng triglyceride trong máu (type VLDL Triglyceride IV) Tăng triglyceride trong máu (type Cholesterol + LDL + VLDL IV) triglyceride 1.2 Phân loại theo lipid máu (De Gennes) Theo De Gennes, hội tim mạch học Châu Âu, rối loạn lipid máu được chia thành tăng cholesterol, tăng triglyceride và tăng hỗn hợp, cách phân loại này đơn giản và dễ áp dụng trên lâm sàng hơn.3 Phân loại theo Hội tim mạch học Châu Âu [62] Tăng Tăng Loại Tăng hỗn hợp cholesterol triglyceride Thành phần LDL VLDL LDL + VLDL lipoprotein tăng Thành phần lipid Cholesterol Cholesterol toàn phần + Triglyceride tăng toàn phần triglyceride 1.3 Phân loại theo nguyên nhân - Tăng lipid máu tiên phát: + Do yếu tố di truyền (gen). + Do môi trường sống: chế độ ăn lượng lipid cao, lối sống ít vận động. - Tăng lipid máu thứ phát: những nguyên nhân thứ phát đóng vai trò thúc đẩy làm xuất hiện rối loạn lipid máu ở người trưởng thành.

Nguyên nhân thứ phát thường gặp nhất ở các nước phát triển là ít vận động, ăn nhiều thức ăn giàu chất béo bão hòa, cholesterol. Những nguyên nhân thứ phát khác gồm tiểu đường, uống nhiều rượu bia, bệnh thận mạn tính, suy giáp trạng, xơ gan mật tiên phát, dùng các thuốc như thiazide, chẹn bêta giao cảm, estrogen, và glucocorticoid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Nguy Cơ Mắc Bệnh Mạch Vành và Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh mạch vành và rối loạn lipid máu tại một trong những bệnh viện lớn ở Cần Thơ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nguy cơ mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa và quản lý các bệnh lý này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá tác dụng của viên nang cứng hsn hv trong điều trị bệnh nhân rối loạn lipid máu, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp điều trị rối loạn lipid máu. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật sỏi mật và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa tỉnh sóc trăng năm 2020 2021 cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, liên quan đến sức khỏe tim mạch. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Hồ thị cúc phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được cách thức điều trị và quản lý huyết áp, một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh mạch vành.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng chăm sóc sức khỏe của bản thân và cộng đồng.