Khảo Sát Kết Cục Lâm Sàng Ở Bệnh Nhân Tắc Động Mạch Thân Nền Cấp

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát kết cục lâm sàng ở bệnh nhân tác động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thần Kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2020

127
8
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Nhồi máu não tuần hoàn sau

1.2. Nhồi máu não tuần hoàn sau do tắc động mạch thân nền

1.3. Điều trị tái thông nhồi máu não tuần hoàn sau do tắc động mạch thân nền

1.4. Tiên lượng nhồi máu não tuần hoàn sau do tắc động mạch thân nền sau điều trị tái thông

1.5. Các nghiên cứu liên quan điều trị tái thông nhồi máu não tuần hoàn sau do tắc động mạch thân nền

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm về yếu tố nguy cơ, lâm sàng, hình ảnh học, điều trị của mẫu nghiên cứu

3.2. Các kết cục của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

3.3. Yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng tại thời điểm 90 ngày

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm về các yếu tố nguy cơ, lâm sàng, hình ảnh học và điều trị

4.2. Các kết cục chính của mẫu nghiên cứu

4.3. Yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng tại thời điểm 90 ngày nhồi máu não tuần hoàn sau do tắc động mạch thân nền sau điều trị tái thông ở cửa sổ mở rộng

4.4. Hạn chế và điểm mạnh của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tắc Động Mạch Thân Nền Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Đột quỵ, đặc biệt là nhồi máu não, là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Trong số đó, tắc động mạch thân nền (ĐMTN) chiếm khoảng 15% các trường hợp nhồi máu não và là một bệnh lý nặng nề. Nếu không được điều trị, tỷ lệ tử vong hoặc tàn phế nặng ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền có thể lên đến 90%. Điều trị tái thông bằng can thiệp nội mạch đã được chứng minh hiệu quả đối với nhồi máu não do tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn trước. Tuy nhiên, việc điều trị tái thông trên bệnh nhân tắc động mạch thân nền vẫn còn nhiều tranh cãi do thiếu bằng chứng mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát kết cục lâm sàng ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông, nhằm làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng và hiệu quả điều trị.

1.1. Giải Phẫu Hệ Động Mạch Đốt Sống Thân Nền Cơ Sở Sinh Học

Hệ động mạch đốt sống - thân nền cung cấp khoảng 20% lưu lượng máu não, nuôi dưỡng thân não, đồi thị, tiểu não và một phần thùy chẩm, thùy thái dương. Động mạch đốt sống thường xuất phát từ động mạch dưới đòn và đi vào hộp sọ qua lỗ ngang đốt sống cổ. Hai động mạch đốt sống hợp nhất tại bờ dưới cầu não tạo thành động mạch thân nền. Các nhánh của ĐMTN bao gồm động mạch tiểu não trước dưới (AICA), các động mạch cầu não, động mạch tiểu não trên (SCA) và động mạch não sau (PCA). Hiểu rõ giải phẫu này rất quan trọng để xác định vị trí tắc nghẽn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Nhồi Máu Não Tuần Hoàn Sau Dấu Hiệu Nhận Biết

Các triệu chứng lâm sàng của nhồi máu não tuần hoàn sau rất đa dạng và có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Các triệu chứng thực thể thường gặp bao gồm yếu nửa người, liệt mặt, thất điều tư thế, rối loạn khớp âm và rung giật nhãn cầu. Các triệu chứng cơ năng thường gặp là chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau đầu và rối loạn ý thức. Theo nghiên cứu của Sparaco (2019), chóng mặt là triệu chứng cơ năng phổ biến nhất, trong khi yếu khu trú là triệu chứng thực thể thường gặp nhất. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là yếu tố then chốt để can thiệp kịp thời.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Tắc Động Mạch Thân Nền Cấp Vấn Đề Cần Giải Quyết

Mặc dù điều trị tái thông đã cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng cho bệnh nhân đột quỵ do tắc động mạch lớn ở tuần hoàn trước, nhưng việc áp dụng cho tắc động mạch thân nền vẫn còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu trước đây, như sổ bộ BASICS, cho thấy kết quả không khác biệt giữa điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch và can thiệp nội mạch. Tuy nhiên, nghiên cứu này có những hạn chế, bao gồm việc không loại trừ bệnh nhân có tổn thương thân não lan rộng và sử dụng các dụng cụ can thiệp thế hệ cũ. Nghiên cứu BEST cũng phải dừng sớm do tỷ lệ điều trị chéo cao. Do đó, cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ hiệu quả và tính an toàn của điều trị tái thông ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp.

2.1. Cửa Sổ Thời Gian Điều Trị Mở Rộng Cơ Hội và Rủi Ro

Đối với bệnh nhân tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn trước, lợi ích của can thiệp nội mạch giảm đi khi thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị tăng lên. Tuy nhiên, ở cửa sổ thời gian mở rộng, những bệnh nhân có hình ảnh học phù hợp vẫn có thể được hưởng lợi. Đối với tắc động mạch thân nền, nhiều nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan giữa kết cục lâm sàng và thời gian điều trị. Một số nghiên cứu cho thấy điều trị tái thông sau 6 giờ vẫn có hiệu quả ở bệnh nhân có tuần hoàn bàng hệ tốt và không có tổn thương thân não lan rộng. Vấn đề đặt ra là xác định giới hạn của cửa sổ điều trị tái thông động mạch thân nền.

2.2. Các Yếu Tố Tiên Lượng Kết Cục Xác Định Bệnh Nhân Phù Hợp

Việc xác định các yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng là rất quan trọng để lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho điều trị tái thông. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bao gồm mức độ tổn thương thân não, tình trạng tuần hoàn bàng hệ, thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị, và các yếu tố nguy cơ đi kèm. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian mở rộng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kết Cục Lâm Sàng Thiết Kế và Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát kết cục lâm sàng ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán tắc động mạch thân nền cấp và được điều trị tái thông trong cửa sổ thời gian mở rộng. Phương pháp nghiên cứu là quan sát, thu thập dữ liệu về yếu tố nguy cơ, lâm sàng, hình ảnh học và điều trị. Đánh giá kết cục được thực hiện dựa trên mức độ phục hồi chức năng thần kinh sau 30 ngày và 90 ngày, xuất huyết não có triệu chứng và tỷ lệ tử vong. Các yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày cũng được phân tích.

3.1. Tiêu Chí Chọn Bệnh Nhân Nghiên Cứu Đảm Bảo Tính Đại Diện

Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu cần tuân thủ các tiêu chí rõ ràng để đảm bảo tính đại diện và khách quan của kết quả. Các tiêu chí bao gồm chẩn đoán xác định tắc động mạch thân nền cấp bằng hình ảnh học (CT scan, MRI), thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị nằm trong cửa sổ thời gian mở rộng, và đồng ý tham gia nghiên cứu. Các bệnh nhân có chống chỉ định với điều trị tái thông hoặc có các bệnh lý nền nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng sẽ bị loại trừ.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Lâm Sàng và Hình Ảnh Học Quy Trình Chuẩn Hóa

Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Dữ liệu lâm sàng bao gồm thông tin về yếu tố nguy cơ, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, điểm NIHSS, điểm GCS. Dữ liệu hình ảnh học bao gồm kết quả CT scan, MRI, CTA, DSA, đánh giá mức độ tắc nghẽn và tuần hoàn bàng hệ. Tất cả dữ liệu sẽ được thu thập và lưu trữ một cách bảo mật.

3.3. Đánh Giá Kết Cục Lâm Sàng Sử Dụng Thang Điểm Chuẩn

Việc đánh giá kết cục cần sử dụng các thang điểm chuẩn để đảm bảo tính khách quan và so sánh được với các nghiên cứu khác. Thang điểm mRS (modified Rankin Scale) được sử dụng để đánh giá mức độ phục hồi chức năng thần kinh. Xuất huyết não có triệu chứng được xác định theo tiêu chuẩn ECASS. Tỷ lệ tử vong được ghi nhận tại thời điểm 30 ngày và 90 ngày. Các kết cục này sẽ được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Cục

Nghiên cứu này sẽ trình bày kết quả về đặc điểm của bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông, bao gồm yếu tố nguy cơ, lâm sàng, hình ảnh học và điều trị. Các kết cục lâm sàng chính, như mức độ phục hồi chức năng thần kinh, xuất huyết não có triệu chứng và tỷ lệ tử vong, cũng sẽ được phân tích. Đặc biệt, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi, điểm NIHSS ban đầu, tình trạng tuần hoàn bàng hệ, thời gian điều trị và phương pháp tái thông.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Thời Gian Điều Trị và Kết Cục Phân Tích Cửa Sổ Thời Gian

Nghiên cứu sẽ phân tích mối liên hệ giữa thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị tái thông và kết cục lâm sàng. Các bệnh nhân sẽ được chia thành các nhóm dựa trên thời gian điều trị (ví dụ: dưới 6 giờ, từ 6 đến 12 giờ, trên 12 giờ). So sánh kết cục giữa các nhóm sẽ giúp xác định xem liệu có cửa sổ thời gian tối ưu cho điều trị tái thông tắc động mạch thân nền hay không.

4.2. Ảnh Hưởng Của Phương Pháp Tái Thông So Sánh Tiêu Sợi Huyết và Can Thiệp Nội Mạch

Nghiên cứu sẽ so sánh kết cục lâm sàng giữa các bệnh nhân được điều trị bằng tiêu sợi huyết tĩnh mạch và can thiệp nội mạch. Phân tích này sẽ giúp xác định xem phương pháp tái thông nào hiệu quả hơn trong việc cải thiện kết cục cho bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp. Các yếu tố như mức độ tái thông mạch máu và biến chứng cũng sẽ được xem xét.

4.3. Vai Trò Của Tuần Hoàn Bàng Hệ Đánh Giá Khả Năng Bù Trừ

Tuần hoàn bàng hệ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu não khi có tắc nghẽn mạch máu. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của tình trạng tuần hoàn bàng hệ đến kết cục lâm sàng. Các bệnh nhân có tuần hoàn bàng hệ tốt có thể có tiên lượng tốt hơn so với những bệnh nhân có tuần hoàn bàng hệ kém. Việc đánh giá tuần hoàn bàng hệ có thể giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho điều trị tái thông.

V. Bàn Luận và Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Kết quả nghiên cứu sẽ được thảo luận trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây về tắc động mạch thân nền. Các hạn chế của nghiên cứu cũng sẽ được đề cập, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiết kế quan sát. Tuy nhiên, nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng về kết cục lâm sàng của bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian mở rộng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình tiên lượng chính xác hơn và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới.

5.1. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Phác Đồ Điều Trị

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện phác đồ điều trị tắc động mạch thân nền cấp. Việc xác định các yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Nghiên cứu cũng có thể cung cấp bằng chứng để hỗ trợ việc sử dụng điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian mở rộng cho một số bệnh nhân nhất định.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời tắc động mạch thân nền cấp. Việc can thiệp sớm có thể giúp giảm thiểu tổn thương não và cải thiện kết cục lâm sàng. Cần có các chương trình giáo dục cộng đồng để nâng cao nhận thức về các triệu chứng của đột quỵ và khuyến khích người dân tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

07/06/2025
Khảo sát kết cục lâm sàng ở bệnh nhân tác động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian mở rộng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nhồi máu não tuần hoàn sau chiếm khoảng 20% các trường hợp nhồi máu não, trong đó ước tính khoảng 15% gây ra do tắc động mạch lớn của hệ động mạch đốt sống – thân nền [55], [74]. Tắc động mạch thân nền là bệnh lý nặng nề nhất trong tất cả các loại nhồi máu não, với tiên lượng xấu hơn nhiều so với nhồi máu não hệ tuần hoàn trước: tỉ lệ tử vong hoặc tàn phế nặng ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền lên đến 90% nếu không được điều trị [52]. Điều trị tái thông bằng can thiệp nội mạch trên bệnh nhân nhồi máu não do tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn trước đã được chứng minh hiệu quả dựa trên nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng; ngược lại, việc điều trị tái thông trên bệnh nhân tắc động mạch thân nền vẫn chưa được đồng thuận vì chứng cứ không đủ mạnh [37], [39]. Tắc động mạch thân nền cấp chỉ chiếm khoảng 1% trong tất cả các loại đột quỵ nên việc tuyển chọn bệnh nhân và thiết kế thử nghiệm lâm sàng gặp nhiều khó khăn, do đó dữ liệu hiện tại chủ yếu dựa trên các nghiên cứu quan sát [55].

Nghiên cứu sổ bộ BASICS (năm 2009) cho thấy kết cục không khác biệt ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền được điều trị thuốc tiêu sợi huyết tĩnh mạch so với điều trị can thiệp nội mạch [74]. Tuy nhiên, nghiên cứu này đã không loại trừ các bệnh nhân có tổn thương thân não lan rộng trước điều trị, cũng như việc sử dụng các dụng cụ can thiệp thế hệ cũ đã ảnh hưởng đến kết quả. Các nghiên cứu quan sát gần đây đã cho thấy hiệu quả và tính an toàn của điều trị tái thông động mạch thân nền sau khi khắc phục các nhược điểm của nghiên cứu sổ bộ BASICS [49], [78], [91]. Trong năm 2020, nghiên cứu BEST – một thử nghiệm lâm sàng đánh giá điều trị tái thông động mạch thân nền bằng can thiệp nội mạch đã được công bố [54].

Nghiên cứu này phải dừng sớm do tỉ lệ điều trị chéo cao và kết quả không khác biệt về mặt thống kê khi phân tích theo phân bố ngẫu nhiên ban đầu (intention-to-treat analysis), tuy nhiên khi phân t ch theo điều trị thực tế (as-treated analysis) thì bệnh nhân tắc động mạch thân nền được can thiệp nội mạch trong vòng 8 giờ vẫn có kết cục có lợi so với bệnh nhân chỉ được điều trị nội khoa tiêu chuẩn. 2 Đối với bệnh nhân tắc động mạch lớn hệ tuần hoàn trước, lợi ích của can thiệp nội mạch giảm đi khi thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị tăng lên; tuy nhiên, ở cửa sổ thời gian mở rộng, những bệnh nhân nhồi máu não cấp do tắc động mạch cảnh trong hoặc đoạn M1 động mạch não giữa có hình ảnh học phù hợp vẫn có thể được hưởng lợi từ can thiệp nội mạch [14], [61]. Còn đối với tắc động mạch thân nền, nhiều nghiên cứu đã không tìm thấy mối liên quan giữa kết cục lâm sàng với thời gian từ khi khởi phát đến khi được điều trị tái thông [22], [78]. Hơn nữa, một số nghiên cứu quan sát hồi cứu cho thấy điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian sau 6 giờ vẫn có hiệu quả ở những bệnh nhân có tuần hoàn bàng hệ tốt và không có tổn thương thân não lan rộng trước điều trị [15], [66].

Do đó, đâu là giới hạn cho cửa sổ điều trị tái thông động mạch thân nền vẫn là câu hỏi cần được làm sáng tỏ. Tại Việt Nam, điều trị can thiệp nội mạch trên bệnh nhân nhồi máu não cấp ngày càng phát triển và đã được áp dụng trong quy trình tại đơn vị đột quỵ ở nhiều bệnh viện, tuy nhiên việc điều trị tắc động mạch thân nền cấp vẫn còn là một thách thức lớn kể cả với các trung tâm đột quỵ lớn. Một số nghiên cứu khảo sát đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, và kết cục ngắn hạn ở bệnh nhân nhồi máu não tuần hoàn sau nói chung [2], [3], [7], [9], [7], [9], tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào đánh giá hiệu quả và tính an toàn của điều trị tái thông ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp, cũng như chưa có nghiên cứu nào giúp trả lời câu hỏi liệu những bệnh nhân như thế nào có thể có lợi ch khi điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian sau 6 giờ. Vì vậy, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Khảo sát kết cục lâm sàng ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ thời gian mở rộng” với các mục tiêu sau đây: 1.

Đặc điểm về yếu tố nguy cơ, lâm sàng, hình ảnh học và điều trị ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ sau 6 giờ. Kết cục lâm sàng ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ sau 6 giờ: mức độ phục hồi chức năng thần kinh sau 30 ngày và 90 ngày, xuất huyết não có triệu chứng, tử vong. Các yếu tố tiên lượng kết cục lâm sàng tốt tại thời điểm 90 ngày ở bệnh nhân tắc động mạch thân nền cấp được điều trị tái thông ở cửa sổ sau 6 giờ. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Nhồi máu não Đột quỵ là các thiếu sót thần kinh xảy ra đột ngột với các triệu chứng khu trú, với hai loại ch nh là đột quỵ thiếu máu não hay nhồi máu não và đột quỵ xuất huyết não [5]. Các yếu tố nguy cơ chính đã được ghi nhận của đột quỵ gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, biến cố tim mạch trước đó hoặc bệnh tim mạch hiện tại (bệnh mạch vành, suy tim, rung nhĩ, bệnh động mạch ngoại biên), béo phì, rối loạn lipid máu [57]. Trên lâm sàng, có thể phân loại nguyên nhân nhồi máu não thành 5 nhóm theo phân loại TOAST: NMN do xơ vữa động mạch (XVĐM) lớn, NMN do thuyên tắc từ tim, NMN do tắc động mạch nhỏ, NMN do các nguyên nhân được xác định khác, NMN không xác định được nguyên nhân [11]. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và các cận lâm sàng khác của các nhóm được tóm tắt trong ảng 1.1: Phân loại nguyên nhân nhồi máu não theo TOAST XVĐM Thuyên Tắc ĐM NN Đặc điểm lớn tắc từ nhỏ khác tim Lâm sàng - Rối loạn chức năng vỏ não hoặc tiểu não + + - +/- - Hội chứng lỗ khuyết - - + +/- Hình ảnh học - NMN vỏ não, tiểu não, thân não, dưới vỏ > 1,5cm + + - +/- - NMN dưới vỏ, thân não < 1,5cm - - +/- +/- Cận lâm sàng khác - Hẹp ĐM cảnh trong đoạn ngoài sọ + - - - - Nguồn thuyên tắc từ tim - + - - - Bất thường khác - - - +.

Nhồi máu não tuần hoàn sau 1. Giải phẫu hệ động mạch đốt sống – thân nền Hệ động mạch (ĐM) đốt sống – thân nền nhận chỉ khoảng 20% lưu lượng máu não và cung cấp cho phần sau của não bao gồm thân não, đồi thị, tiểu não và một phần thùy chẩm và thùy thái dương [80]. ĐM đốt sống thường xuất phát từ ĐM dưới đòn (đôi khi xuất phát trực tiếp từ cung ĐM chủ) và đi vào hộp sọ thông qua lỗ ngang của các đốt sống cổ. Hai ĐM đốt sống gặp nhau tại bờ dưới cầu não để hình thành nên động mạch thân nền (ĐMTN).

ĐM đốt sống thường có đường kính 3 – 5 mm và được chia làm bốn đoạn: V1 (đoạn trước lỗ ngang), V2 (đoạn trong lỗ ngang), V3 (đoạn dưới chẩm), V4 (đoạn nội sọ).1: Hình chụp cắt lớp vi tính mạch máu não nhìn từ mặt trước và mặt sau của hệ động mạch đốt sống – thân nền. Đoạn nội sọ của ĐM đốt sống cho các nhánh sau:  ĐM tủy sau cấp máu cho bó thon, bó chêm và cuống tiểu não dưới. 6  ĐM tủy trước hợp với ĐM cùng tên ở đối bên và cấp máu cho vùng cạnh đường giữa của hành não thấp và tủy sống.  ĐM tiểu não sau dưới (PICA) chạy vòng quanh mặt lưng bên của hành não để cấp máu cho vùng hành não bên, bán cầu tiểu não sau dưới và phần dưới thùy giun.

Động mạch tiểu não trên Động mạch tiểu não trước dưới Động mạch thân nền Động mạch tiểu não sau dưới Hình 1.2: Các nhánh tiểu não chính của động mạch thân nền nhìn từ phía bên. ĐMTN xuất phát tại bờ dưới cầu não do được hợp nhất bởi hai ĐM đốt sống. ĐM này chạy dọc theo mặt trước hành não và cầu não cho đến khi chia đôi thành hai ĐM não sau. Các nhánh của ĐMTN bao gồm:  ĐM tiểu não trước dưới (AICA) xuất phát từ một phần ba dưới của ĐMTN và chạy bao quanh mặt trước bên của cầu não thấp để cấp máu cho phần dưới bên của cầu não và mặt trước dưới của tiểu não.

 Các ĐM cầu não là nhiều ĐM nhỏ đâm xuyên vào cầu não để cấp máu cho phần trong (nhánh cạnh đường giữa), phần trước bên (ĐM chu vi ngắn) và phần sau bên (ĐM chu vi dài) của cầu não. 7  ĐM tiểu não trên (SCA) xuất phát từ phần xa ĐMTN, ngay trước chỗ chia đôi của ĐM này, đi ph a ngoài bên dưới dây thần kinh vận nhãn và bọc ngoài tiếp giáp cầu não – trung não. CA thường cấp máu cho phần sau và bên của cầu não cao và mặt trên của tiểu não.  ĐM não sau (PCA – posterior cerebral artery) xuất phát từ nơi chia đôi ở đầu tận ĐMTN, đi ra hai bên, ở phía trên SCA và chạy vòng quanh cuống não để cấp máu cho thân não, hạ đồi và đồi thị thông qua các nhánh xuyên.

Nhánh vỏ của ĐM não sau cấp máu cho mặt trong và mặt dưới của thùy thái dương và thùy chẩm (ĐM thái dương sau, ĐM chẩm trong), vỏ não thị giác nguyên phát (ĐM cựa) cũng như mặt ngoài bán cầu đại não (ĐM đ nh – chẩm). ĐM não sau được chia thành 4 đoạn: P1 (đoạn trong bể liên cuống), P2 (đoạn bể lớn), P3 (đoạn củ não sinh tư), P4 (đoạn trong rãnh cựa) (Hình 1. Đoạn P1 Đoạn P2 và các nhánh Đoạn P3 Đoạn P4 và các nhánh Đoạn P1 Đoạn P2 và các nhánh Đoạn P3 Đoạn P4 và các nhánh Hình 1.3: Các đoạn của động mạch não sau. ĐMTN được chia làm 3 đoạn: đoạn gần bắt đầu từ chỗ hợp lưu hai động mạch đốt sống đến động mạch tiểu não trước dưới, đoạn giữa bắt đầu từ động mạch tiểu.

8 não trước dưới đến động mạch tiểu não trên, đoạn xa bắt đầu từ động mạch tiểu não trên đến đỉnh động mạch thân nền (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Kết Cục Lâm Sàng Ở Bệnh Nhân Tắc Động Mạch Thân Nền Cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh nhân bị tắc động mạch thân nền cấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng mà còn chỉ ra những phương pháp điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu nồng độ apolipoprotein huyết tương ở bệnh nhân nhồi máu não do xơ vữa động mạch, nơi cung cấp thông tin về mối liên hệ giữa nồng độ apolipoprotein và nhồi máu não. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kết quả phẫu thuật mở sọ giảm áp điều trị nhồi máu não diện rộng do tắc động mạch não giữa tại bệnh viện trung ương quân đội 108 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị nhồi máu não. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1 5tesla có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau điều trị can thiệp nội mạch cung cấp cái nhìn về công nghệ hình ảnh trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý mạch máu não.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và điều trị mới cho các chuyên gia y tế.