Khảo Sát Hoạt Tính Gây Độc Của Cao Chiết Từ Cây Trâm Bầu Trên Dòng Tế Bào Ung Thư Gan HepG2

Khảo sát hoạt tính gây độc của cao chiết từ cây trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2, cung cấp thông tin quan trọng cho nghiên cứu y học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

52
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược về ung thư

1.2. Ung thư là gì

1.3. Quá trình apoptosis trong cơ thể

1.4. Ung thư gan

1.5. Phân loại ung thư gan

1.6. Các giai đoạn phát triển của ung thư gan

1.7. Tình hình ung thư gan ở Việt Nam và thế giới

1.8. Giới thiệu về cây trâm bầu

1.8.1. Phân loại

1.8.2. Đặc điểm thực vật

1.8.3. Đặc điểm sinh trưởng

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Trang thiết bị

2.4. Hóa chất và môi trường nuôi cấy (MTNC)

2.5. Môi trường nuôi cấy

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Hoạt hóa, nuôi cấy, cấy chuyền và lưu trữ tế bào

2.6.1.1. Hoạt hóa tế bào
2.6.1.2. Nuôi cấy tế bào
2.6.1.3. Cấy chuyền tế bào
2.6.1.4. Lưu trữ tế bào

2.6.2. Dựng đường cong tăng trưởng của dòng tế bào HepG2

2.6.3. Xác định hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu

2.6.3.1. Chuẩn bị tế bào
2.6.3.2. Chuẩn bị cao chiết 10 mg/ml
2.6.3.3. Các nồng độ pha loãng của cao chiết
2.6.3.4. Cách thực hiện

2.6.4. Phương pháp thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hoạt hóa, nuôi cấy, cấy chuyền và lưu trữ tế bào HepG2

3.2. Đường cong tăng trưởng

3.3. Hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu lên tế bào HepG2

3.4. Ảnh hưởng của cao chiết trâm bầu lên mật độ bám của tế bào HepG2 theo thời gian xử lý với cao chiết

3.5. Ảnh hưởng của chứng âm (DMSO) và chứng dương (Doxorubicin)

3.6. Ảnh hưởng của cao chiết ethanol từ lá, rễ và hạt trâm bầu

3.7. Ảnh hưởng của cao chiết hexan, ethyl acetate, butanol, H:Ea từ lá trâm bầu

3.8. Ảnh hưởng của cao phân đoạn P1 đến PAX1

3.9. Ảnh hưởng của cao phân đoạn TI đến T9

3.10. Hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu lên dòng tế bào HepG2 thông qua thử nghiệm MTT

3.11. Hoạt tính gây độc của cao chiết ethanol từ lá, hạt trâm bầu lên dòng tế bào HepG2

3.12. Hoạt tính gây độc của cao chiết hexan, ethyl acetate, butanol, H:Ea từ lá trâm bầu lên dòng tế bào HepG2

3.13. Hoạt tính gây độc của cao chiết H:Ea phân đoạn từ P1 đến P14 và PAX1 lên dòng tế bào HepG2

3.14. Hoạt tính gây độc của cao chiết H:Ea phân đoạn từ TI đến T9 lên dòng tế bào HepG2

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Của Cây Trâm Bầu

Ung thư, một trong những căn bệnh phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao, vẫn là một thách thức lớn đối với y học hiện đại. Các nghiên cứu về ung thư tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt là từ các nguồn tự nhiên. Cây trâm bầu (Combretum quadrangulare), một loại cây phổ biến ở miền Nam Việt Nam, đã thu hút sự chú ý nhờ các đặc tính dược lý tiềm năng, bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống virus HIV và đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát độc tính của cao chiết cây trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2, một bước quan trọng trong việc khám phá tiềm năng ứng dụng của cây trâm bầu trong điều trị ung thư gan.

1.1. Giới thiệu về cây trâm bầu và tiềm năng dược lý

Cây trâm bầu (Combretum quadrangulare) là một loại cây gỗ nhỏ, mọc nhiều ở vùng đồng bằng miền Nam Việt Nam. Theo kinh nghiệm dân gian, cây trâm bầu có nhiều công dụng trị liệu. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các hợp chất chiết xuất từ cây trâm bầu có khả năng gây độc cao trên một số dòng tế bào ung thư, bao gồm ung thư ruột kết tràng, ung thư máu dòng lympho và ung thư gan HepG2. Ngoài ra, cây trâm bầu còn có tác dụng chống giun sán, bảo vệ tế bào gan và làm chậm quá trình oxy hóa.

1.2. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu về độc tính trên HepG2

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2 thông qua đánh giá hình thái/mật độ tế bào và thử nghiệm MTT. Nội dung nghiên cứu bao gồm: hoạt hóa, nuôi cấy, cấy chuyền và lưu trữ dòng tế bào HepG2; xây dựng đường cong tăng trưởng; và đánh giá khả năng gây độc tế bào HepG2 của các cao chiết trâm bầu thông qua đánh giá mật độ/hình thái tế bào và giá trị IC50 và IC90 thông qua thử nghiệm MTT.

II. Ung Thư Gan HepG2 Vấn Đề và Thách Thức Điều Trị Hiện Nay

Ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao trên toàn thế giới, cũng như ở Việt Nam. Theo thống kê của WHO, ung thư gan là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư. Việc phát hiện bệnh thường ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Các phương pháp điều trị hiện tại, như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị, có nhiều tác dụng phụ và không phải lúc nào cũng hiệu quả. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, đặc biệt là từ các nguồn tự nhiên, là rất cần thiết. Dòng tế bào ung thư gan HepG2 được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu in vitro để đánh giá độc tính và hiệu quả của các hợp chất chống ung thư.

2.1. Tổng quan về ung thư gan Phân loại và giai đoạn phát triển

Ung thư gan có thể là ung thư gan nguyên phát hoặc ung thư gan thứ phát. Ung thư gan nguyên phát bắt đầu trong tế bào gan, trong khi ung thư gan thứ phát là do di căn từ các khu vực khác trên cơ thể. Ung thư gan phát triển qua 4 giai đoạn, từ giai đoạn 1 (khối u được hạn chế trong gan) đến giai đoạn 4 (ung thư đã di căn đến những khu vực khác trong cơ thể).

2.2. Tình hình ung thư gan ở Việt Nam và trên thế giới

Theo thống kê của WHO, ung thư gan là một trong những loại ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn thế giới. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ người mắc bệnh ung thư gan hàng đầu thế giới. Phần lớn các bệnh nhân đều phát hiện bệnh trong giai đoạn trễ nên việc chữa trị không còn hiệu quả.

2.3. Quá trình Apoptosis và vai trò trong điều trị ung thư

Apoptosis, hay còn gọi là sự chết tế bào theo chương trình, rất cần thiết cho sự phát triển các tế bào bình thường. Trong tế bào ung thư, quá trình apoptosis bị ngăn chặn dẫn đến việc bất tử của tế bào ung thư. Nhiều chiến lược điều trị ung thư mới nhắm vào mục tiêu apoptosis rất khả thi và có thể được sử dụng trong điều trị các loại ung thư khác nhau.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Độc Tính Cao Chiết Trâm Bầu

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp in vitro để đánh giá độc tính của cao chiết trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2. Các phương pháp bao gồm nuôi cấy tế bào, xây dựng đường cong tăng trưởng và thử nghiệm MTT. Thử nghiệm MTT là một phương pháp phổ biến để đánh giá độc tính tế bào bằng cách đo lường khả năng sống sót của tế bào sau khi tiếp xúc với các chất độc. Kết quả của thử nghiệm MTT được sử dụng để xác định giá trị IC50 và IC90, là nồng độ của chất độc cần thiết để ức chế 50% và 90% sự phát triển của tế bào.

3.1. Quy trình nuôi cấy và duy trì dòng tế bào HepG2

Dòng tế bào HepG2 được hoạt hóa, nuôi cấy, cấy chuyền và lưu trữ theo quy trình chuẩn. Môi trường nuôi cấy được sử dụng là DMEM (Dulbecco's Modified Eagle's Medium) bổ sung huyết thanh thai bò (FBS) và các chất kháng sinh. Tế bào được nuôi cấy trong tủ ấm ở 37°C với 5% CO2.

3.2. Xây dựng đường cong tăng trưởng của tế bào HepG2

Đường cong tăng trưởng của dòng tế bào HepG2 được xây dựng bằng cách đếm số lượng tế bào sau các khoảng thời gian nuôi cấy khác nhau. Đường cong tăng trưởng được sử dụng để xác định thời điểm tế bào phát triển mạnh nhất, từ đó lựa chọn thời điểm thích hợp để thực hiện các thử nghiệm độc tính.

3.3. Thử nghiệm MTT Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào

Thử nghiệm MTT được sử dụng để đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu. Tế bào HepG2 được ủ với các nồng độ khác nhau của cao chiết trâm bầu trong 24, 48 và 72 giờ. Sau đó, dung dịch MTT được thêm vào và tế bào được ủ thêm 4 giờ. Cuối cùng, dung dịch formazan được hòa tan và độ hấp thụ được đo bằng máy quang phổ. Giá trị IC50 và IC90 được tính toán từ kết quả thử nghiệm MTT.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Gây Độc Của Cao Chiết Trâm Bầu

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết trâm bầuhoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư gan HepG2. Hoạt tính gây độc phụ thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc. Các cao chiết khác nhau từ lá, rễ và hạt trâm bầu có hoạt tính gây độc khác nhau. Thử nghiệm MTT cho thấy giá trị IC50 và IC90 của các cao chiết trâm bầu trên dòng tế bào HepG2.

4.1. Ảnh hưởng của cao chiết trâm bầu lên mật độ bám của tế bào HepG2

Hình ảnh chụp tế bào cho thấy cao chiết trâm bầu ảnh hưởng đến mật độ bám của tế bào HepG2 theo thời gian xử lý. Mật độ tế bào giảm khi nồng độ cao chiết tăng lên.

4.2. Giá trị IC50 và IC90 của các cao chiết trâm bầu trên HepG2

Thử nghiệm MTT cho thấy giá trị IC50 và IC90 của các cao chiết trâm bầu khác nhau trên dòng tế bào HepG2. Giá trị IC50 và IC90 được sử dụng để so sánh hoạt tính gây độc của các cao chiết khác nhau.

4.3. So sánh hoạt tính gây độc của các phân đoạn cao chiết

Nghiên cứu cũng so sánh hoạt tính gây độc của các phân đoạn cao chiết khác nhau từ lá trâm bầu. Kết quả cho thấy các phân đoạn khác nhau có hoạt tính gây độc khác nhau, cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có hoạt tính chống ung thư trong cây trâm bầu.

V. Ứng Dụng và Tiềm Năng Phát Triển Thuốc Từ Cây Trâm Bầu

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng của cây trâm bầu trong việc phát triển các loại thuốc mới để điều trị ung thư gan. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định các hợp chất có hoạt tính chống ung thư trong cây trâm bầu và cơ chế tác động của chúng.

5.1. Tiềm năng ứng dụng của cây trâm bầu trong y học

Cây trâm bầu có tiềm năng ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong điều trị ung thư. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các hợp chất có hoạt tính chống ung thưcơ chế tác động của chúng.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Phân lập và xác định hợp chất

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân lập và xác định các hợp chất có hoạt tính chống ung thư trong cây trâm bầu. Các hợp chất này có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới để điều trị ung thư gan.

5.3. Nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng trong tương lai

Cần có thêm các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các hợp chất từ cây trâm bầu trong điều trị ung thư gan. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định tiềm năng thực sự của cây trâm bầu trong việc chống lại căn bệnh ung thư gan.

VI. Kết Luận Cây Trâm Bầu Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Ung Thư

Nghiên cứu này đã chứng minh hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2. Kết quả này mở ra một hướng đi mới trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị ung thư gan từ các nguồn tự nhiên. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để khai thác tối đa tiềm năng của cây trâm bầu trong việc chống lại căn bệnh ung thư gan.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã thành công trong việc khảo sát độc tính của cao chiết cây trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của cây trâm bầu trong điều trị ung thư gan.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng khắc phục

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc chỉ thực hiện in vitro và chưa xác định được các hợp chất có hoạt tính chống ung thư. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế này.

6.3. Lời kêu gọi hợp tác và đầu tư cho nghiên cứu tiếp theo

Cần có sự hợp tác và đầu tư từ các tổ chức và cá nhân để tiếp tục nghiên cứu về cây trâm bầu và tiềm năng của nó trong điều trị ung thư gan. Sự hợp tác và đầu tư này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của cây trâm bầu trong việc chống lại căn bệnh ung thư gan.

04/06/2025
Khảo sát hoạt tính gây độc của cao chiết từ cây trâm bầu trên dòng tế bào ung thư gan hepg2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỎNG QUAN 1. So’ lược về ung thư 1. Ung thư là gì I heo Viẹn Ung thư Quôc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute), ung thư là tên gọi chung cac bẹnh hen quan đên việc phân chia tê bào ~ộ* cách vô tổ chức và lan 11 uyên sang các mô xung quanh. Ung thư có thể bắt đầu ờ bẩỉ cứ nơi nào trong cơ thể, thông thường, tê bào bình thường phát triển và phân chia thảnh các tế bào mới khi cơ thê cân.

Khi các tế bào già đi hoặc trở nên hư hỏng, chúng bắt đẩu chết theo chu trình (hiện tượng apoptosis) và các tế bào mới sẽ thay thế vị trí cùa chúng. Khi ung thư phát triên, các tế bào sẽ trở nên bất thường, không đi theo chu trinh apoptosis mà tiếp tục tăng sinh không kiểm soát và hình thành các khối u. Thông thường gồm có khối u lành tính và khối u ác tính. Đối với khối u lành tính thì không lây lan hoặc xâm nhập các mô lân cận và khi được loại bô thì u lành tính thường không phát triển trở lại.

Trái lại, khối u ác tính có thể lây lan hoặc xâm nhập vào các mô gần đó, ngoài ra, khi khôi u này phát triên đên giai đoạn di căn chủng có thể đi đến những nơi khác trong cơ thể thông qua việc phá vờ và xàm nhập vào mạch máu hoặc hệ thống bạch huyêt, chúng sẽ tạo thanh các khôi u mơi ơ xa khôi u ban đầu. Các tế bào ung thư khác với tế bào bình thường, chúng phát triển vượt khỏi sự kiểm soát và trờ nên xâm lân. Trong khi các tê bào bình thường trướng thành và phát triển thành các tề bào chuyên biệt với chức năng cụ thề còn các tê bào ung thu thì không có chúc năng. Ngoài ra, các tế bào ung thư có thể bỏ qua các tín hiệu thông thường cho phép các tế bào ngỉmg phàn chia hoặc bắt đầu một quá trinh được gọi là chết theo chương trình (hay hiện tượng apoptosis) mà cơ thê sứ dụng đề loại bó các tê bào không cần thiết.

Quá trinh apoptosis trong cơ thể Apoptosis, hay gọi là sự chết tế bào theo chu trinh, rất cẩn thiết cho sự phát triên các tê bào binh thường. 1 ín hiệu này cho phép tế báo lự húy sau khi phát hiện các sai hỏng trong DNA, ngăn chặn các đột biến gây hại cho tế bão và toản bộ cơ thể. Tuy nhiên, trong tê bào ung thư, quá trình apoptosis bị ngăn chặn dẫn đến việc bất từ của tế bào ung thư, đông thời kéo theo việc duy trì các đột biến tron 2 cơ thể. Ung thư có thê được xem như là kết quả cùa một l:ạ: các thay dổi di truyền, trong dó một tê bào bình thường biên thành một tế bào ác linh và lẫn tránh quá trình apoptosis là một trong những thay đổi quan trọng dẫn đến '_ng thư.

Có nhiều cách để một tế bào ác tính có thể làm giảm quá trình apoptosis hoặc có thể kháng lại quá trình apoptosis. Các tế bào ung thư có thể tránh được quá trình apoptosis bang cách: Làm mất cân bằng của các protein pro - apoptotic và anti - apoptotic; giàm chức nãng của enzyme protease dạng cysteine - aspartic (là một họ của protease cysteine đóng vai trò quan trọng trong quá trình chết theo chu kỳ của tế bào, hoại tử và sưng viêm); suy giảm tín hiệu thụ thể gây chết. Dựa vào các nghiên cứu về cách thức để các tế bào ung thư có thể lẫn tránh được quá trình apoptosis, các loại thuốc hoặc các chiến lược điều trị làm khôi phục lại các con đường tín hiệu apoptosis theo hướng bình thường có tiềm năng loại bỏ tế bào ung thư (Rebecca SY Wong, 2011). Quá trình apoptosis đóng một vai trò quan trọng trong chu trình sống của tế bào và sự hình thành ung thư.

Nhiều chiến lược điều trị ung thư mới nhắm vào mục tiêu apoptosis rất khả thi và có thể được sử dụng trong điều trị các loại ung thư khác nhau. Các khám phá quan trọng gần đây đã mở ra những cánh cửa mới liên quan đến thuốc chống ung thư. Một số nghiên cửu cũng đã được đưa vào điều trị phổi hợp liên quan đến các thuốc chống ung thư thông thường ưong một số thử nghiệm làm sàng, góp phần nâng cao phương thức điều trị các loại ung thư hiện có (Rebecca SY Wong, 2011). Ung thư gan Ung thư gan là ung thư thường gập nhất cùa hệ gan mật.

Ưng thư gan có thể là ung thư gan nguyên phát hoặc ung thư gan thứ phát, trong dó ung thư gan nguyên phát chiếm 80% trường hợp. Phân loại ung thư gan 1. Ung thư gan nguyên phát Là dạng ung thư băt đâu trong tê bào gan, được chia thánh nhiều loại khác nhau dựa trên các loại tế bào trở thành ung thư. Các loại bao gồm: - Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Đây là hình thức phổ biến nhất của ung thư gan nguyên phát ở cả trẻ em và người lớn.

- Cholangiocarcinoma: Đây là loại ung thư bẳt đẩu trong ống giống như ống mật nhỏ trong gan, đôi khi được gọi là ung thư ống mật. - u nguyên bào gan: Đây là loại hiếm cùa ung thư gan ảnh hưởng đến trẻ em dưới 4 tuổi. Hầu hết trẻ em bị u nguyên bào gan đều có thể điều trị thành công. - Angiosarcoma hoặc hemangiosarcoma: Là những bệnh ung thư hiếm, chủng bắt đầu xâm nhập vào các mạch máu của gan và phát triển rat nhanh chóng.

Ung thư gan thứ phát Là tình trạng khối u từ các khu vực khác trên cơ thể di căn tới gan. Đặc biệt, gan là một “mảnh đất màu mỡ” cho ung thư lan rộng vì tại đây có nguồn cung cấp máu dồi dào và có các chất dịch cơ thể giúp thúc đẩy quá trình tăng trường te bào. Nguy cơ ung thư gan thứ phát phụ thuộc vào vị trí ban đầu của khối ung thư. Ví dụ, ung thư đường tiêu hóa thường lây lan đến gan thông qua các mạch máu.

Hau hết ung thư gan thứ phát có nguồn gốc từ đại tràng, trực tràng, tụy, dạ dày, thực quàn, vú, phổi và một số vị trí khác trong cơ thể. Một số yếu tố ành hưởng đến tỳ- lệ mẳc ung thư di căn gan, bao gồm độ tuổi, giới tính của bệnh nhàn, vị trí ung thư ban đầu, loại mô học, và thời gian phát triên của khôi u (1 ran 1hl Phương Chi va ctv, 2016). Các giai đoạn phát triển của ung thư gan Ung thư gan sẽ phát triển qua 4 giai đoạn sau: Giai đoạn 1: ơ giai đoạn này, ung thư gan la rnộl khôi u được hạn chế trong gan và không phát triên đê xâm nhập vào mạch máu. Giai đoạn 2: Ung thư bắt đầu phát triển, chúng có thế xám nhập vào các mạch máu xung quanh hoặc có thể hình thành nhiều khối u nhó tron 2 2an.

Giai đoạn 3: Giai đoạn này có thể thấy ung thư bao gồm một số khối u lớn hơn trong gan hoặc ung thư có thể là một khối u lớn đã phát triển đề xảm nhập tĩnh mạch chính của gan và các cấu trúc gần đó, chẳng hạn như túi mật. Giai đoạn 4: Đen giai đoạn này, ung thư đã di căn đến những khu vực khác trong cơ thể và hình thành khối u tại khu vực mới nảy Trân Thị Phương Chi và ctv, 2016). Tình hình ung thư gan ở Việt Nam và thế giới Theo thống kê của WHO, vào năm 2012, trên toàn thể giới có 14,1 triệu trường hợp mắc ung thư mới, 8,2 triệu ca tử vong, 32,6 triệu người còn song sau khi được chẩn đoán mắc ung thư (trong phạm vi 5 năm kể từ khi được chần đoán mắc bệnh). Trong đó, 57% (8 triệu) trường hợp mắc ung thư mới, 65% (5,3 triệu) ca tử vong xảy ra phổ biến ở những khu vực kém phát triển.

Mỗi năm, Việt Nam có khoảng 110.000 trường hợp mắc ung thư mới và hơn 73% trong số đó tử vong, là một trong những nước có tỷ lệ tử vong do ung thư cao nhất trên thế giới (theo báo cáo cùa Bệnh viện Bạch Mai năm 2014). Trong đó các loại ung thư phổ biến với tỳ- lệ số ca mắc và từ vong cao bao gồm: Ung thư phổi (1,59 triệu ca tử vong); Ung thư gan (745.000 ca tử vong); Ung thư dạ dày (723.000 ca tử vong); Ung thư đại trực tràng (694.000 ca tử vong); Ung thư vú (521.000 ca tử vong); Ung thư thực quản (400.000 ca từ vong). Những thống kê gần đây cho thấy, nước ta cỏ tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B rất cao khoảng 15 đến 20% (khoảng 10 triệu người dang bị nhiễm bệnh). Trong những năm gần đây, mỗi năm, Việt Nam có 10.000 ca mắc bệnh gan mới và là quốc gia có tỷ lệ người mắc bệnh ung thư gan hàng đầu thế giới.

Phần lớn các bệnh nhân đều phát hiện bệnh trong giai đoạn trề nên việc chữa trị không còn hiệu quả. ở các nuớc đang 6 phát trien như nước la, hơn 90% dân số đều nhiễm virus viêm gan A (HAV). Khoảng 40% nguời viêm gan siêu vi B mãn tính chết vi biến chứng xơ gan, ung thư gan. Giói thiệu về cây trâm bầu 1.

Phân loại Trâm bâu có tên khoa học là Combretum quadrangulare Cây trảm bầu hay còn gọi là chân bầu, chưng bầu, tim bầu, sang kê, song re (Cairh jchia). Phân loại học của cây trâm bầu: Ngành Magnoliophyta. - 7 Magnoliopesida, bộ Myrtales, họ Combretaceae (họ Bàng), chi Com-re:um. loài Comhretum quadrangulare (Phan Nhật Trường, 2012).

Cây trâm bầu (Combretum quadrangulare) (Nguồn: Theo Baomoi. Đặc điếm thực vật Cay tram nau thuộc loại cây gồ nhò hay cáy nhờ. Thân cỏ nhiều canh ngan, canh non có 4 cạnh và có 4 gờ dọc dạng cánh, có lóng râi rác, cành già lác dac co gai. Lá thường mọc đôi nhau có hình trứng ngược, đẩu lả nhọn hoặc có khi tròn hơi rộng ra, gôc lá thuôn, nhẵn và sần sùi ở mặt trén, sần sũi vã rái rác có lông ở mặt dưới, gân bên 7 đên 9 dôi, cuống lá dài 5 đến 6 mm chiều dái lá rứ 6 đến 10 cm, rộng 3 đên 4,5 cm.

Hoa trâm bâu nhỏ, có màu vàng và mọc thành C"-im ở nsọn hoặc nách lá, hoa dài từ 4 đên 5 cm. Quả dài khoảng 2 cm, rộng 8 đến 9 mm. cỏ 4 cánh mỏng màu xanh. Hạt có hình thoi, cây trâm bầu từ lúc nảy mầm đến khoảng 1 nãm sau thì có quà, đến năm thứ 3 thì cho quả rộ (Võ Văn Chi, 2013).

Đặc điểm sinh trưởng Cây trâm bầu mọc nhiều ven kênh rạch ở vùng đồng báng, ven rừng tràm và hài đảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Hoạt Tính Gây Độc Của Cao Chiết Từ Cây Trâm Bầu Trên Dòng Tế Bào Ung Thư Gan HepG2 cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng gây độc của cao chiết từ cây trâm bầu đối với tế bào ung thư gan HepG2. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế tác động của các hợp chất tự nhiên trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư từ thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thăm dò khả năng ức chế protein gây ung thư của chất trong cây lá đắng veronia amygdalina bằng phương pháp docking phân tử, nơi khám phá khả năng ức chế protein gây ung thư từ một loại cây khác. Bên cạnh đó, tài liệu Phân lập xác định cấu trúc và đánh giá tác dụng ức chế sản sinh no của một số hợp chất từ cây phì diệp biển suaeda maritima cũng cung cấp thông tin hữu ích về các hợp chất tự nhiên và tác dụng của chúng trong điều trị ung thư. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng malondialdehyde ở bệnh nhân ung thư đại tràng trước và sau phẫu thuật triệt căn, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ số sinh học liên quan đến ung thư.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu này và mở rộng kiến thức của mình.