Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2021), diện tích cây ăn quả tại Việt Nam đạt 1,18 triệu hecta, tăng 448.000 ha so với năm 2020. Trong đó, nhãn (Dimocarpus longan Lour) là một trong những cây ăn quả chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao gấp 3 đến 4 lần so với cây lúa. Diện tích trồng nhãn cả nước duy trì khoảng 100.000 ha với tổng sản lượng ước tính 500.000 tấn, phục vụ nhu cầu tiêu thụ trái tươi trong nước và xuất khẩu sang các thị trường như Pháp, Đức, Hà Lan, Anh. Tuy nhiên, giống nhãn Edor (Ido/Edaw) có đặc tính vỏ mỏng, cường độ hô hấp tương đối cao (68,80 – 69,80 mg $\text{CO}_2$/kg/h sau 5 ngày bảo quản ở 20°C), khiến quả rất dễ bị thối hỏng sau thu hoạch (chỉ sau 2 – 3 ngày ở nhiệt độ phòng).

Bệnh thối trái nhãn do các loài nấm gây ra, đặc biệt là chi Pestalotiopsis, làm giảm nghiêm trọng năng suất và phẩm chất thương phẩm của quả. Biện pháp phòng trừ phổ biến hiện nay là lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, gây nguy cơ ô nhiễm môi trường, mất cân bằng sinh thái, bùng phát dịch hại thứ cấp và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu các vật liệu sinh học kích thước nano như Chitosan, Salicylic acid (SA) và các phức nano kim loại Chitosan/Cu, Chitosan/Cu/SA được xem là giải pháp sinh học an toàn nhằm kiểm soát nấm bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định tác nhân nấm gây bệnh thối trái trên giống nhãn Edor tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  2. Xác định nồng độ thích hợp của Chitosan và các phức nano Chitosan trong việc ức chế sự sinh trưởng của nấm Pestalotiopsis sp. ở điều kiện phòng thí nghiệm.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Phân lập và định danh nấm Pestalotiopsis sp. gây bệnh thối trái nhãn Edor dựa trên đặc điểm hình thái và cấu trúc bào tử.
  2. Chứng minh khả năng gây bệnh của chủng nấm đã phân lập theo quy trình Koch.
  3. Đánh giá hiệu lực ức chế sự phát triển đường kính tản nấm Pestalotiopsis sp. của 4 loại hoạt chất: Chitosan, Salicylic acid, phức Chitosan/Cu và phức Chitosan/Cu/Salicylic acid trên môi trường thạch ở các dải nồng độ và các mốc thời gian khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm Pestalotiopsis sp. gây bệnh thối trái nhãn; các hoạt chất sinh học Chitosan (hạt < 3,01 nm), Salicylic acid (< 100 nm), phức nano Chitosan/Cu (hạt Cu < 15 nm), và phức nano Chitosan/Cu/Salicylic acid.
  • Phạm vi không gian: Mẫu quả bệnh thu thập tại vườn nhãn Edor 5 – 7 năm tuổi tại huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; các thí nghiệm in vitro được thực hiện tại Bộ môn Bảo vệ thực vật – Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 05/2022 đến tháng 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

  • Cây nhãn và giống nhãn Edor: Nhãn thuộc họ Bồ Hòn (Sapindaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Giống Edor có nguồn gốc từ miền Bắc Thái Lan, được du nhập vào Việt Nam cuối thập niên 90; quả chín thu hoạch sau 119 – 126 ngày kể từ khi đậu trái.
  • Tác nhân nấm Pestalotiopsis sp.: Thuộc ngành Nấm túi (Ascomycota), lớp Sordariomycetes, bộ Xylariales, họ Amphisphaeriaceae. Bào tử vô tính có dạng hình thoi đặc trưng, mang 4 vách ngăn (5 tế bào), 2 đầu trong suốt, tế bào giữa có màu nâu đến nâu đen và tế bào đỉnh mang từ 2 – 3 lông tơ.
  • Cơ chế hoạt động của hoạt chất:
    • Chitosan: Là polymer deacetyl hóa từ chitin. Chitosan tích điện dương tương tác tĩnh điện với màng tế bào vi sinh vật tích điện âm, làm biến đổi tính thấm, gây rò rỉ nội chất; liên kết với DNA để ức chế tổng hợp mRNA và protein; đồng thời chelate kim loại vi lượng ngăn cản hấp thu dinh dưỡng.
    • Salicylic acid (SA): Đóng vai trò chất truyền tín hiệu kích kháng, ức chế enzyme catalase làm tích tụ hydroperoxide, kích thích cơ chế tự vệ của thực vật.
    • Phức nano Chitosan/Cu và Chitosan/Cu/SA: Tận dụng nhóm chức $-\text{OH}$ và $-\text{NH}_2$ linh động của Chitosan để tạo phức chelate với ion đồng $\text{Cu}^{2+}$, kết hợp với kích thước hạt nano (< 15 nm với Cu và < 100 nm với SA) nhằm tạo hiệu ứng cộng hưởng diệt nấm ở liều lượng thấp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu và xử lý mẫu bệnh: Thu 10 chùm nhãn tại 5 điểm trên vườn nhãn Edor chưa phun thuốc hóa học theo phương pháp của Thạch Thị Ngọc Yến và ctv (2016). Mẫu được bảo quản trong túi giấy chuyên dụng theo quy trình của Roger Shivas và Dean Beasley (2005).
  • Phương pháp phân lập và định danh: Mẫu mô bệnh được cắt kích thước 2 x 2 mm tại ranh giới giữa vùng mô bệnh và mô khỏe, khử trùng bề mặt, cấy trên môi trường PDA (200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar, 1.000 ml nước cất, hấp tiệt trùng 121°C trong 20 phút). Làm thuần bằng phương pháp cấy đỉnh sinh trưởng; quan sát hình thái hệ sợi và cấu trúc bào tử ở độ phóng đại 1.000 lần theo khóa phân loại của Sajeewa và ctv (2011, 2012).
  • Phương pháp chứng minh quy trình Koch: Lây nhiễm nhân tạo huyền phù bào tử ($4\ \mu\text{l}$/điểm) lên quả nhãn Edor khỏe mạnh đã khử trùng bề mặt bằng cồn 70° và tia UV. Ủ ở 26°C, theo dõi sự phát triển của vết bệnh sau 1, 2, 3, 4 ngày. Đánh giá cấp bệnh theo tiêu chuẩn QCVN 01-177:2014/BNNPTNT (thang 9 cấp: Cấp 1: 1–10%; Cấp 3: >10–20%; Cấp 5: >20–30%; Cấp 7: >30–40%; Cấp 9: >40% diện tích quả bị hại). Tính Tỷ lệ bệnh (TLB %) và Chỉ số bệnh (CSB %), sau đó tái phân lập để đối chiếu đặc điểm với chủng ban đầu.
  • Phương pháp đánh giá hiệu lực ức chế (Đầu độc môi trường - Poisoned Food Technique):
    • Bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) đơn yếu tố với 4 thí nghiệm riêng biệt.
    • Mỗi thí nghiệm gồm 4 nồng độ xử lý và 1 nghiệm thức đối chứng (PDA thuần), lặp lại 3 lần (3 đĩa petri/lần lặp lại).
    • Hoạt chất pha trộn vào môi trường PDA ở 45 – 50°C theo công thức $C_1 V_1 = C_2 V_2$.
    • Cấy đĩa thạch nấm đường kính chuẩn vào tâm đĩa petri, ủ ở 25 – 28°C.
  • Thu thập và xử lý số liệu:
    • Đo đường kính tản nấm theo 2 chiều vuông góc tại 36, 72, 108 và 144 giờ sau cấy (GSC): $$d = \frac{d_1 + d_2}{2}$$
    • Tính hiệu lực ức chế sinh trưởng ($H%$): $$H (%) = \frac{D - d}{D} \times 100$$ (Trong đó: $D$ là đường kính tản nấm đối chứng, $d$ là đường kính tản nấm nghiệm thức xử lý).
    • Số liệu được nhập và tính toán sơ bộ trên Microsoft Excel 2010, phân tích phương sai ANOVA và so sánh trung bình (DUNCAN ở mức $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$) bằng phần mềm thống kê SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống các đặc điểm sinh học và sinh thái học của cây nhãn (Dimocarpus longan Lour), tập trung phân tích giống nhãn Edor với các ưu điểm về năng suất nhưng dễ tổn thương cơ học và thối hỏng sau thu hoạch. Tác giả tổng hợp các công bố quốc tế và trong nước về thành phần nấm gây bệnh thối trái nhãn (bao gồm Alternaria, Fusarium, Lasiodiplodia theobromae, Pestalotiopsis sp.). Về mặt hoạt chất, chương 1 phân tích chi tiết cơ chế tác động kháng nấm, kháng khuẩn của Chitosan, vai trò truyền tín hiệu kích kháng của Salicylic acid, khả năng tạo phức chelate phối trí giữa Chitosan với ion kim loại đồng ($\text{Cu}^{2+}$), cũng như xu hướng ứng dụng công nghệ nano sinh học trong bảo vệ thực vật.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu, trang thiết bị và quy trình thao tác thực nghiệm. Tác giả cung cấp thông số gốc của các chế phẩm do Bộ môn Bảo vệ thực vật – Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền Nam cung cấp:

  • Dung dịch Chitosan gốc 50.000 ppm (hạt < 3,01 nm).
  • Dung dịch Salicylic acid gốc 5.000 ppm (hạt < 100 nm).
  • Dung dịch nano Chitosan/Cu gốc 54.300 ppm.
  • Dung dịch nano Chitosan/Cu/SA gốc 54.000 ppm (hạt Cu < 15 nm, SA < 100 nm).

Quy trình bố trí 4 thí nghiệm đơn yếu tố kiểu CRD được chuẩn hóa:

  • Thí nghiệm 1 (Chitosan): 500 ppm, 1.000 ppm, 1.500 ppm, 2.000 ppm và Đối chứng (PDA).
  • Thí nghiệm 2 (Salicylic acid): 500 ppm, 1.000 ppm, 1.500 ppm, 2.000 ppm và Đối chứng (PDA).
  • Thí nghiệm 3 (Chitosan/Cu): 100 ppm, 200 ppm, 300 ppm, 400 ppm và Đối chứng (PDA).
  • Thí nghiệm 4 (Chitosan/Cu/SA): 250 ppm, 500 ppm, 750 ppm, 1.000 ppm và Đối chứng (PDA).

Quy trình gây bệnh nhân tạo theo quy trình Koch và công thức tính toán chỉ tiêu bệnh hại, đường kính tản nấm, hiệu lực ức chế cũng được thiết lập rõ ràng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua 2 nội dung lớn:

  1. Xác định nguyên nhân gây bệnh: Phân lập từ 10 mẫu quả bệnh tại Đất Đỏ (Bà Rịa – Vũng Tàu). Hệ sợi nấm trên PDA mịn, màu trắng đục, xếp lớp như cánh hoa, mép gợn sóng. Bào tử có 4 vách ngăn, dạng hình thoi, thắt nhẹ ở vách ngăn, kích thước trung bình $20,98 \pm 1,63\ \mu\text{m} \times 6,78 \pm 0,72\ \mu\text{m}$, đỉnh có 2 – 3 lông tơ. Thực hiện lây nhiễm nhân tạo theo quy trình Koch cho thấy triệu chứng thối vỏ và hoại tử thịt quả sau 24 – 120 giờ hoàn toàn tương đồng với ngoài tự nhiên, tỷ lệ bệnh đạt 100% sau 3 – 4 ngày; kết quả tái phân lập khẳng định tác nhân chính là Pestalotiopsis sp.
  2. Hiệu lực ức chế in vitro của các hoạt chất:
    • Chitosan đơn lẻ: Nồng độ 500 ppm không ức chế mà kích thích nấm phát triển ($H = -7,88%$ tại 144 GSC). Nồng độ 2.000 ppm cho hiệu lực cao nhất đạt 49,27% tại 144 GSC. Kính hiển vi cho thấy đỉnh sinh trưởng sợi nấm bị sưng phù.
    • Salicylic acid đơn lẻ: Nồng độ 2.000 ppm ức chế 100% sự phát triển tản nấm từ 36 đến 108 GSC, sau đó giảm xuống 76,41% tại 144 GSC. Quan sát hiển vi ghi nhận sự hình thành nhiều không bào lớn bên trong sợi nấm.
    • Phức nano Chitosan/Cu: Nồng độ 400 ppm ức chế gần như tuyệt đối sự phát triển của nấm suốt 144 GSC (đường kính tản nấm duy trì 0,71 mm tương ứng miếng cấy ban đầu, hiệu lực đạt 99,15% tại 144 GSC). Ở nồng độ 300 ppm làm sợi nấm và đỉnh sinh trưởng bị u sưng, biến dạng.
    • Phức nano Chitosan/Cu/SA: Nồng độ 1.000 ppm đạt hiệu lực ức chế 98,44% tại 144 GSC (đường kính tản nấm 0,71 mm). Nồng độ 750 ppm đạt hiệu lực 61,00% tại 144 GSC, làm biến dạng cấu trúc sợi nấm.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu hiệu lực ức chế nấm Pestalotiopsis sp. tại thời điểm 144 giờ sau cấy (GSC)

Hoạt chất thử nghiệm Nghiệm thức nồng độ (ppm) Đường kính tản nấm (mm) Hiệu lực ức chế $H$ (%) Mức ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,01$)
Đối chứng (PDA) 0 76,16 – 83,37 0,00 -
Chitosan 500 82,16 -7,88 Khác biệt có ý nghĩa
1.000 49,27 35,31 Khác biệt có ý nghĩa
2.000 38,62 49,27 Cao nhất nhóm Chitosan
Salicylic acid 500 79,33 1,95 Khác biệt có ý nghĩa
1.000 56,12 30,64 Khác biệt có ý nghĩa
2.000 19,08 76,41 Ức chế 100% ở 36–108 GSC
Chitosan/Cu 100 78,87 5,39 Khác biệt có ý nghĩa
200 64,04 23,18 Khác biệt có ý nghĩa
300 33,89 59,35 Khác biệt có ý nghĩa
400 0,71 99,15 Ức chế tuyệt đối
Chitosan/Cu/SA 250 75,83 6,35 Khác biệt có ý nghĩa
500 71,08 12,22 Khác biệt có ý nghĩa
750 31,58 61,00 Khác biệt có ý nghĩa
1.000 0,71 98,44 Ức chế tuyệt đối

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Xác định chính xác tác nhân gây bệnh thối trái nhãn Edor tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu là loài nấm Pestalotiopsis sp. thông qua mô tả hình thái học kết hợp kiểm chứng quy trình Koch. Đồng thời, công trình làm sáng tỏ cơ chế tác động tế bào học của các nano sinh học: Chitosan và phức nano gây phồng rộp, u sưng đỉnh sinh trưởng sợi nấm; Salicylic acid gây rỗng ruột và tích tụ không bào bên trong tế bào nấm.
  • Về mặt ứng dụng: Chứng minh việc tạo phức nano Chitosan với ion kim loại đồng (Chitosan/Cu) hoặc phức đa thành phần (Chitosan/Cu/SA) giúp nâng cao hiệu lực ức chế nấm vượt trội ở mức nồng độ thấp hơn nhiều lần so với sử dụng Chitosan đơn lẻ (Chitosan/Cu 400 ppm đạt hiệu lực 99,15%, Chitosan/Cu/SA 1.000 ppm đạt 98,44%, trong khi Chitosan đơn lẻ ở 2.000 ppm chỉ đạt 49,27%). Kết quả cung cấp luận cứ thực nghiệm quan trọng để phát triển các chế phẩm bảo vệ thực vật nguồn gốc sinh học thay thế thuốc hóa học trong phòng trừ bệnh thối trái sau thu hoạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phạm vi khảo sát hiệu lực in vitro trên đĩa petri trong điều kiện phòng thí nghiệm; chưa tiến hành thử nghiệm in vivo xử lý trên quả nhãn sau thu hoạch hoặc phun phòng trừ trực tiếp ngoài vườn cây.
  • Mẫu bệnh phẩm chỉ được thu thập trên một giống nhãn Edor tại một địa bàn hành chính (huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu), chưa đánh giá trên các giống nhãn khác (nhãn Xuồng cơm vàng, nhãn Tiêu da bò) và các vùng sinh thái trồng nhãn khác.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào một đối tượng nấm bệnh đơn lẻ (Pestalotiopsis sp.), chưa khảo sát tổ hợp các tác nhân nấm khác thường đồng xuất hiện gây thối hỏng sau thu hoạch (như Lasiodiplodia theobromae).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Thử nghiệm đánh giá hiệu lực của phức nano Chitosan/Cu (nồng độ 300 – 400 ppm) và Chitosan/Cu/SA (nồng độ 750 – 1.000 ppm) trong việc xử lý nhúng bảo quản quả nhãn tươi sau thu hoạch ở quy mô phòng thí nghiệm và kho bảo quản lạnh.
  • Mở rộng khảo sát hiệu lực phòng trừ ngoài đồng ruộng nhằm xác định thời điểm và nồng độ phun thích hợp trước thu hoạch.
  • Phân tích dư lượng kim loại đồng (Cu) trên vỏ và cùi thịt quả sau khi xử lý chế phẩm nano để kiểm tra tính an toàn vệ sinh thực phẩm theo các tiêu chuẩn xuất khẩu hiện hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chi tiết về thu thập, phân lập, định danh hình thái bào tử nấm Pestalotiopsis sp. và phương pháp lây nhiễm nhân tạo theo quy trình Koch trên quả nhãn.
    • Phương pháp chuẩn hóa thử nghiệm đầu độc môi trường (Poisoned Food Technique) bằng các hoạt chất nano dạng huyền phù.
    • Bộ dữ liệu thực nghiệm đối chiếu hiệu lực giữa hoạt chất đơn lẻ (Chitosan, SA) và dạng phức nano phối hợp kim loại (Chitosan/Cu, Chitosan/Cu/SA), cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu phát triển chế phẩm BVTV sinh học nano.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân gây bệnh thối trái nhãn Edor tại Bà Rịa – Vũng Tàu được định danh là loài nào và có đặc điểm hình thái ra sao?

Tác nhân được xác định là nấm Pestalotiopsis sp., thuộc họ Amphisphaeriaceae, bộ Xylariales. Bào tử vô tính có 4 vách ngăn (5 tế bào), dạng hình thoi, hơi thắt tại các vách ngăn, hai đầu thuôn nhọn. Kích thước trung bình của bào tử là $20,98 \pm 1,63\ \mu\text{m} \times 6,78 \pm 0,72\ \mu\text{m}$. Tế bào đỉnh và tế bào đáy có màu trong suốt, các tế bào trung gian có màu nâu đến nâu đen. Phần đỉnh bào tử mang từ 2 đến 3 lông tơ.

2. Vì sao nghiệm thức Chitosan ở nồng độ 500 ppm lại cho giá trị hiệu lực ức chế âm (-7,88%)?

Ở nồng độ thấp (500 ppm), Chitosan không đủ hàm lượng hoạt chất để phá vỡ màng tế bào hay gây tổn thương hệ sợi nấm. Ngược lại, Chitosan đóng vai trò như một nguồn cơ chất hữu cơ dinh dưỡng cacbon/nitơ sinh học kích thích hệ sợi nấm Pestalotiopsis sp. sinh trưởng nhanh hơn so với môi trường đối chứng PDA thuần, dẫn đến đường kính tản nấm lớn hơn đối chứng (82,16 mm so với 76,16 mm tại 144 GSC).

3. Phức nano nào cho hiệu lực ức chế nấm Pestalotiopsis sp. cao nhất và ở nồng độ bao nhiêu?

Phức nano Chitosan/Cu cho hiệu lực ức chế cao nhất và nhanh nhất. Ở nồng độ 400 ppm, Chitosan/Cu ức chế 99,15% sự phát triển của nấm sau 144 giờ sau cấy, giữ nguyên đường kính tản nấm ở mức 0,71 mm (kích thước miếng thạch cấy ban đầu). Tương tự, phức Chitosan/Cu/SA ở nồng độ 1.000 ppm cũng đạt hiệu lực ức chế 98,44% sau 144 GSC.

4. Quy trình Koch chứng minh khả năng gây bệnh của nấm được thực hiện như thế nào và đánh giá theo tiêu chuẩn gì?

Quy trình được thực hiện bằng cách tạo vết thương cơ học trên vỏ quả nhãn Edor đã vô trùng, nhỏ $4\ \mu\text{l}$ dịch huyền phù bào tử nấm Pestalotiopsis sp., ủ ở 26°C. Mức độ gây hại được theo dõi từ 24 đến 120 giờ và đánh giá theo thang 9 cấp của Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-177:2014/BNNPTNT. Vết bệnh cấp 1 xuất hiện sau 24 giờ, đạt cấp 9 sau 120 giờ và tỷ lệ bệnh đạt 100% ở ngày thứ 3 và thứ 4.

5. Dưới kính hiển vi quang học (độ phóng đại 400x), các hoạt chất đã tác động làm biến đổi sợi nấm như thế nào?

Xử lý Chitosan (2.000 ppm), Chitosan/Cu (300 ppm) và Chitosan/Cu/SA (750 ppm) làm đỉnh sinh trưởng sợi nấm bị sưng phù (swelling), biến dạng và ức chế khả năng kéo dài sợi nấm. Trong khi đó, xử lý Salicylic acid (2.000 ppm) gây phá hủy cấu trúc nội bào chất, hình thành các khoảng trống và không bào lớn bên trong sợi nấm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Huỳnh Linh Vy đã xác định chính xác nấm Pestalotiopsis sp. là tác nhân gây bệnh thối trái trên giống nhãn Edor tại huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu thông qua mô tả hình thái và kiểm chứng hoàn tất quy trình Koch. Thử nghiệm in vitro cho thấy việc phối chế tạo phức nano Chitosan/Cu và Chitosan/Cu/Salicylic acid mang lại hiệu quả vượt trội, có khả năng ức chế gần như hoàn toàn sự phát triển của nấm Pestalotiopsis sp. ở nồng độ lần lượt là 400 ppm (hiệu lực 99,15%) và 1.000 ppm (hiệu lực 98,44%). Đây là cơ sở khoa học quan trọng mở ra tiềm năng ứng dụng vật liệu nano sinh học an toàn, thân thiện môi trường trong công tác quản lý bệnh thối quả và kéo dài thời gian bảo quản nhãn sau thu hoạch.